[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A3m%20x%C3%BAc%20ti%C3%AAu%20c%E1%BB%B1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cảm xúc tiêu cực":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cảm xúc tiêu cực","Cảm xúc tiêu cực là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cảm xúc tiêu cực là trạng thái tâm lý không thoải mái bao gồm lo âu, sợ hãi, buồn bã, giận dữ hay thất vọng, phản ánh phản ứng của con người với nguy cơ hoặc áp lực. Chúng ảnh hưởng đến hành vi, nhận thức và sức khỏe tâm thần, đồng thời đóng vai trò cảnh báo và giúp thích nghi với môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về cảm xúc tiêu cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm xúc tiêu cực là những trạng thái tâm lý không thoải mái, bao gồm lo âu, sợ hãi, buồn bã, giận dữ, thất vọng và xấu hổ. Chúng xuất hiện như một phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với các tình huống khó khăn, mối đe dọa hoặc trải nghiệm không mong muốn. Mặc dù mang tính không dễ chịu, cảm xúc tiêu cực có vai trò cảnh báo, giúp con người nhận biết nguy cơ, điều chỉnh hành vi và thích nghi với môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cảm xúc tiêu cực ảnh hưởng trực tiếp đến hành vi, nhận thức và quyết định của con người. Khi được quản lý đúng cách, chúng có thể hỗ trợ việc giải quyết vấn đề, tăng khả năng đề phòng rủi ro và thúc đẩy sự phát triển cá nhân. Ngược lại, nếu kéo dài hoặc quá mức, chúng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe tâm thần, căng thẳng, rối loạn giấc ngủ hoặc ảnh hưởng đến mối quan hệ xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiểu được bản chất của cảm xúc tiêu cực giúp các nhà tâm lý học, giáo dục và sức khỏe cộng đồng phát triển các phương pháp can thiệp, quản lý và hỗ trợ tinh thần hiệu quả. Tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.psychologytoday.com\u002Fus\u002Fbasics\u002Femotion\">Psychology Today - Emotion\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử nghiên cứu về cảm xúc tiêu cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm cảm xúc tiêu cực được nghiên cứu từ lâu trong tâm lý học và triết học. Các nhà tư tưởng cổ đại và các nhà tâm lý học đầu thế kỷ 20 đã nghiên cứu vai trò tiến hóa của cảm xúc, cho rằng cả cảm xúc tích cực và tiêu cực đều phục vụ mục đích sinh tồn. Darwin và William James đã chỉ ra rằng cảm xúc tiêu cực giúp con người nhận biết nguy hiểm và phản ứng kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thế kỷ 20, nghiên cứu cảm xúc tiêu cực được mở rộng sang lĩnh vực khoa học thần kinh và tâm lý học lâm sàng. Các nhà nghiên cứu đã sử dụng hình ảnh cộng hưởng từ chức năng (fMRI) và các phương pháp sinh lý để xác định cơ chế não bộ và phản ứng sinh học liên quan đến cảm xúc tiêu cực. Các nghiên cứu này giúp hiểu rõ mối quan hệ giữa cảm xúc tiêu cực, hành vi và sức khỏe tâm thần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt sự phát triển nghiên cứu về cảm xúc tiêu cực:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Thời kỳ\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Phát hiện chính\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Thế kỷ 19\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Vai trò tiến hóa của cảm xúc (Darwin)\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giải thích hành vi sinh tồn và phản xạ nguy cơ\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đầu thế kỷ 20\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lý thuyết tâm lý James-Lange\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phân tích mối liên hệ giữa cảm xúc và phản ứng cơ thể\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Cuối thế kỷ 20 đến nay\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nghiên cứu thần kinh và sinh lý học\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ứng dụng trong tâm lý học lâm sàng và trị liệu\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại cảm xúc tiêu cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm xúc tiêu cực có thể phân loại dựa trên mức độ, tính chất hoặc nguyên nhân. Các nhóm chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Căng thẳng và lo âu:\u003C\u002Fstrong> lo lắng, sợ hãi, hồi hộp, bồn chồn\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Mất mát và buồn bã:\u003C\u002Fstrong> thất vọng, cô đơn, đau khổ, tuyệt vọng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xung đột và giận dữ:\u003C\u002Fstrong> giận dữ, ghen tị, oán giận, bực bội\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Xã hội và tự nhận thức:\u003C\u002Fstrong> tội lỗi, xấu hổ, hổ thẹn, cảm giác bị từ chối\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng minh họa phân loại cảm xúc tiêu cực theo nhóm:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Nhóm cảm xúc\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Căng thẳng &amp; Lo âu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Lo lắng, sợ hãi\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thường xuất hiện khi đối mặt với nguy cơ hoặc áp lực\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Mất mát &amp; Buồn bã\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Thất vọng, cô đơn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phản ứng với mất mát, thất bại hoặc thay đổi tiêu cực\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Xung đột &amp; Giận dữ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giận dữ, ghen tị\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phản ứng với mâu thuẫn hoặc cảm giác bất công\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Xã hội &amp; Tự nhận thức\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tội lỗi, xấu hổ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phản ánh đánh giá tiêu cực về bản thân hoặc hành vi xã hội\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân sinh lý và tâm lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm xúc tiêu cực phát sinh từ nhiều yếu tố sinh lý và tâm lý. Về sinh lý, hormone và chất dẫn truyền thần kinh như cortisol, adrenaline, serotonin ảnh hưởng trực tiếp đến trạng thái cảm xúc. Sự rối loạn giấc ngủ, mệt mỏi hoặc bệnh lý cũng làm tăng khả năng trải nghiệm cảm xúc tiêu cực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về tâm lý, áp lực công việc, mâu thuẫn xã hội, sang chấn tinh thần, kỳ vọng không thực tế hoặc các trải nghiệm tiêu cực kéo dài đều góp phần hình thành cảm xúc tiêu cực. Sự kết hợp giữa yếu tố sinh lý và tâm lý tạo ra trải nghiệm cảm xúc phức tạp, ảnh hưởng đến hành vi và nhận thức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, tăng cortisol do stress kéo dài có thể dẫn đến lo âu và trầm cảm, trong khi áp lực xã hội hoặc xung đột gia đình có thể kích hoạt cảm giác giận dữ hoặc buồn bã kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ảnh hưởng của cảm xúc tiêu cực đến hành vi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm xúc tiêu cực tác động mạnh đến hành vi, quyết định và mối quan hệ xã hội của con người. Ví dụ, giận dữ có thể dẫn đến hành vi hung hăng hoặc xung đột, trong khi lo âu hoặc sợ hãi có thể làm giảm khả năng ra quyết định và tập trung. Buồn bã và thất vọng kéo dài có thể khiến cá nhân rút lui khỏi hoạt động xã hội hoặc giảm động lực làm việc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cảm xúc tiêu cực cũng có thể thúc đẩy hành vi phòng thủ hoặc phản ứng theo bản năng, đôi khi gây ra xung đột hoặc hiểu lầm trong các mối quan hệ. Việc nhận thức được ảnh hưởng của cảm xúc tiêu cực giúp con người kiểm soát hành vi, giảm tác động tiêu cực và cải thiện tương tác xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động đến sức khỏe tâm thần và thể chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm xúc tiêu cực kéo dài có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe tâm thần, gây ra căng thẳng, lo âu, trầm cảm và các rối loạn tâm lý khác. Stress mãn tính liên quan đến giận dữ và lo âu làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch, rối loạn giấc ngủ và suy giảm hệ miễn dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách tác động tiêu cực đến sức khỏe:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tăng nguy cơ trầm cảm và lo âu\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Gia tăng căng thẳng và huyết áp cao\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Rối loạn giấc ngủ và mệt mỏi kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Giảm khả năng miễn dịch và dễ mắc bệnh\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ảnh hưởng đến trí nhớ và khả năng học tập\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ chế não bộ liên quan đến cảm xúc tiêu cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm xúc tiêu cực được điều chỉnh bởi các vùng não như hạch hạnh nhân (amygdala), vỏ não trước trán (prefrontal cortex) và hippocampus. Amygdala chịu trách nhiệm nhận diện nguy cơ và phản ứng cảm xúc, trong khi vỏ não trước trán điều chỉnh kiểm soát hành vi và ra quyết định. Hippocampus liên quan đến trí nhớ và gắn kết cảm xúc với trải nghiệm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích thần kinh học giúp giải thích tại sao một số người dễ trải nghiệm cảm xúc tiêu cực mạnh hơn và lâu hơn. Sự cân bằng giữa các vùng não quyết định khả năng điều tiết cảm xúc và phản ứng thích ứng với môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Emotion}_{negative} \\sim f(\\text{Amygdala}, \\text{Prefrontal Cortex}, \\text{Hippocampus})\n\u003C\u002Fscript>\n\n\u003Ch2>Kiểm soát và quản lý cảm xúc tiêu cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Quản lý cảm xúc tiêu cực là quá trình nhận biết, điều chỉnh và chuyển hóa cảm xúc để giảm thiểu tác động xấu. Các kỹ thuật bao gồm thiền định, hít thở sâu, tập thể dục, viết nhật ký và tư duy nhận thức (cognitive restructuring).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách phương pháp quản lý:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Thiền định và yoga giúp giảm căng thẳng\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hoạt động thể chất tăng sản xuất endorphin\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tư duy nhận thức thay đổi quan điểm về sự kiện tiêu cực\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hỗ trợ xã hội: chia sẻ cảm xúc với bạn bè, gia đình\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kỹ năng giải quyết vấn đề để đối phó nguyên nhân cảm xúc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong tâm lý học và trị liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiểu về cảm xúc tiêu cực giúp phát triển các phương pháp trị liệu tâm lý hiệu quả như liệu pháp nhận thức-hành vi (CBT), liệu pháp chánh niệm (Mindfulness) và liệu pháp hành vi (Behavioral Therapy). Những phương pháp này giúp người bệnh nhận diện, điều chỉnh và chuyển hóa cảm xúc tiêu cực, cải thiện sức khỏe tâm thần.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong giáo dục và quản lý, hiểu cảm xúc tiêu cực giúp cải thiện môi trường học tập, tăng hiệu quả giao tiếp, giảm xung đột và nâng cao năng suất làm việc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế của nghiên cứu cảm xúc tiêu cực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ưu điểm: phân tích cảm xúc tiêu cực giúp hiểu rõ cơ chế tâm lý, xây dựng chiến lược kiểm soát stress, nâng cao sức khỏe tâm thần và cải thiện hành vi xã hội. Hạn chế: cảm xúc mang tính chủ quan, khó đo lường chính xác; ảnh hưởng bởi yếu tố văn hóa, môi trường và trải nghiệm cá nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Psychology Today. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.psychologytoday.com\u002Fus\u002Fbasics\u002Femotion\">Emotion\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Gross, J. J. (2014). \u003Ci>Handbook of Emotion Regulation\u003C\u002Fi>. Guilford Press.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>LeDoux, J. (2012). \u003Ci>The Emotional Brain\u003C\u002Fi>. Simon &amp; Schuster.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ekman, P. (1999). \u003Ci>Basic Emotions\u003C\u002Fi>. In T. Dalgleish &amp; M. Power (Eds.), Handbook of Cognition and Emotion. Wiley.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Lazarus, R. S. (1991). \u003Ci>Emotion and Adaptation\u003C\u002Fi>. Oxford University Press.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Kabat-Zinn, J. (2003). \u003Ci>Mindfulness-Based Interventions in Context\u003C\u002Fi>. Clinical Psychology: Science and Practice, 10(2).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-30T02:16:23.663+00:00","2025-10-24T18:25:50.247+00:00","2025-10-24T18:25:50.246+00:00",187,[33,43,53,63,69,75,81,87,92,98],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"miền đích","Miền đích là gì? Vai trò trong ẩn dụ ý niệm","target domain","Miền đích (target domain) là miền ý niệm trừu tượng, tiếp nhận cấu trúc quan hệ và vốn từ vựng được ánh xạ từ một miền ý niệm cụ thể hơn gọi là miền nguồn.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"chiến lược đối phó","Chiến lược đối phó là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Coping Strategies","Chiến lược đối phó (Coping Strategies) là tập hợp các nỗ lực nhận thức và hành vi liên tục biến đổi nhằm quản lý, dung nạp hoặc giảm thiểu các đòi hỏi bên trong và bên ngoài vượt quá nguồn lực chịu đựng của cá nhân khi đối mặt với căng thẳng (stress).","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"rối loạn nhân cách biên giới","Rối loạn nhân cách biên giới là gì? Định nghĩa và cơ chế","Borderline personality disorder (BPD)","Rối loạn nhân cách biên giới là rối loạn tâm thần phức tạp đặc trưng bởi sự mất ổn định lan tỏa và kéo dài trong điều hòa cảm xúc, hình ảnh bản thân, các mối quan hệ liên cá nhân và khả năng kiểm soát xung động.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"liệu pháp hành vi nhận thức","Liệu pháp hành vi nhận thức là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Liệu pháp hành vi nhận thức","Cognitive behavioral therapy \u002F CBT","Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) là một hình thức tâm lý trị liệu có cấu trúc, định hướng mục tiêu và dựa trên bằng chứng khoa học vững chắc, tập trung vào việc nhận diện, thách thức và điều chỉnh các kiểu suy nghĩ sai lệch tự động (nhận thức tiêu cực) và các hành vi không thích nghi nhằm cải thiện cảm xúc và chức năng tâm lý.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"rối loạn chuyển hóa","Rối loạn chuyển hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học","Rối loạn chuyển hóa","metabolic syndrome","Rối loạn chuyển hóa (hội chứng chuyển hóa) là tập hợp các rối loạn sinh hóa và lâm sàng bao gồm béo bụng, tăng triglyceride, giảm HDL cholesterol, tăng huyết áp và tăng đường huyết lúc đói, làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh tim mạch và đái tháo đường típ 2.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"sức khỏe tâm thần","Sức khỏe tâm thần là gì? Các công bố khoa học về Sức khỏe tâm thần","Sức khỏe tâm thần","mental health","Sức khỏe tâm thần là trạng thái sung túc toàn diện về mặt tinh thần, cảm xúc và xã hội, giúp con người phát huy năng lực nội tại, ứng phó hiệu quả với áp lực cuộc sống và hòa nhập tích cực vào cộng đồng.",{"id":82,"title":83,"term":84,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"tổn thương thận","Tổn thương thận là gì? Các công bố khoa học về Tổn thương thận","Tổn thương thận","kidney injury","Tổn thương thận là sự tổn hại cấu trúc mô học hoặc suy giảm chức năng sinh lý của thận diễn ra cấp tính hoặc mạn tính, dẫn đến giảm mức lọc cầu thận, ứ đọng chất độc chuyển hóa và rối loạn nội môi toàn thân.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":88,"definition":91,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"lymphoma","Lymphoma là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lymphoma","Lymphoma","Lymphoma (ung thư hạch bạch huyết) là nhóm các bệnh lý ác tính bắt nguồn từ sự tăng sinh vô tổ chức của các tế bào lympho B, lympho T hoặc tế bào tiêu diệt tự nhiên (NK) trong hệ thống bạch huyết của cơ thể.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"đau cơ","Đau cơ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đau cơ","myalgia","Đau cơ (myalgia) là triệu chứng đau nhức, căng cứng hoặc khó chịu phát sinh từ các sợi cơ, mô liên kết mạc cơ hoặc gân, có thể là phản ứng sinh lý lành tính sau vận động hoặc biểu hiện của các bệnh lý hệ thống phức tạp.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":58,"disciplineCode":59,"disciplineLabel":60,"disciplineColor":61,"disciplineIcon":62},"tạo xương","Tạo xương là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tạo xương","osteogenesis","Tạo xương (osteogenesis hay cốt hóa) là quá trình sinh học hình thành mô xương mới bởi các nguyên bào xương (osteoblasts), bao gồm tổng hợp khung chất nền hữu cơ collagen và khoáng hóa hydroxyapatite."]