[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A3m%20gi%C3%A1c%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cảm giác hóa học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"cảm giác hóa học","Cảm giác hóa học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cảm giác hóa học là khả năng nhận biết và phản ứng với các chất hóa học trong môi trường thông qua các thụ thể hóa học, bao gồm khứu giác, vị giác và trực giác hóa học. Nó giúp sinh vật phát hiện thức ăn, chất độc, giao tiếp xã hội và định hướng môi trường, đóng vai trò thiết yếu trong sinh tồn và hành vi. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa cảm giác hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm giác hóa học (chemosensation) là khả năng nhận biết và phản ứng với các chất hóa học trong môi trường thông qua các thụ thể hóa học trên cơ thể sinh vật. Đây là một trong những giác quan cơ bản của động vật và thực vật, đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện thức ăn, nước uống, chất độc, pheromone, và các tín hiệu môi trường khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279393\u002F\" target=\"_blank\">NCBI\u003C\u002Fa>, cảm giác hóa học bao gồm hai thành phần chính: khứu giác (olfaction) để nhận biết các phân tử bay hơi và vị giác (gustation) để nhận biết các chất tan trong dung dịch. Trong động vật, cảm giác hóa học không chỉ giúp sinh vật xác định thức ăn mà còn đóng vai trò quan trọng trong giao tiếp xã hội, hành vi sinh sản và định hướng không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCảm giác hóa học cũng là cơ sở của nhiều phản ứng sinh lý và hành vi phức tạp. Ví dụ, nhiều loài động vật sử dụng pheromone để phát hiện bạn tình hoặc đánh dấu lãnh thổ, trong khi một số thực vật phát hiện vi khuẩn hoặc chất độc thông qua thụ thể hóa học trên bề mặt lá hoặc rễ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh học của cảm giác hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm giác hóa học đóng vai trò then chốt trong sinh tồn và thích nghi của sinh vật. Nó giúp sinh vật phát hiện thức ăn, tránh chất độc, giao tiếp xã hội, và phản ứng với các thay đổi môi trường. Trong thực vật, các thụ thể hóa học cũng cho phép nhận biết hormone của cây khác hoặc các mối nguy hại từ môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác vai trò cụ thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Định hướng tìm kiếm thức ăn và nước uống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát hiện mối nguy hiểm hoặc chất độc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao tiếp xã hội thông qua pheromone hoặc tín hiệu hóa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều chỉnh hành vi sinh sản, di cư và phản xạ tự vệ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng cảm nhận hóa học giúp sinh vật thích nghi với môi trường thay đổi nhanh chóng. Một số loài động vật săn mồi dựa vào cảm giác hóa học để xác định vị trí con mồi, trong khi nhiều loài thực vật sử dụng tín hiệu hóa học để cảnh báo lẫn nhau về mối nguy hại như côn trùng ăn lá.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh học của cảm giác hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm giác hóa học hoạt động thông qua các thụ thể hóa học trên bề mặt tế bào thần kinh hoặc tế bào biểu mô. Khi phân tử hóa chất gắn kết với thụ thể tương ứng, một chuỗi tín hiệu được kích hoạt, dẫn đến truyền tín hiệu về hệ thần kinh trung ương và tạo ra nhận thức về mùi hoặc vị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại thụ thể chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thụ thể mùi (olfactory receptors): nằm ở mũi, phát hiện các phân tử bay hơi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thụ thể vị (taste receptors): nằm trên lưỡi, nhận biết các vị cơ bản: ngọt, chua, mặn, đắng, umami\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thụ thể hóa học khác (chemoreceptors): nhận biết pheromone, hormone, chất độc hoặc chất dinh dưỡng trong môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCơ chế tín hiệu từ thụ thể mùi có thể mô tả bằng phương trình hóa học cơ bản:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nR + L \\rightleftharpoons RL \\rightarrow \\text{Tín hiệu thần kinh}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript> là thụ thể, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L\u003C\u002Fscript> là ligand (phân tử hóa học) và RL là phức hợp kích hoạt tín hiệu thần kinh truyền về não. Tương tự, vị giác sử dụng các kênh ion và GPCR để chuyển đổi tín hiệu hóa học thành điện thế hoạt động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại cảm giác hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm giác hóa học có thể được phân loại theo loại tín hiệu hoặc vị trí thụ thể, giúp phân biệt các chức năng khác nhau trong sinh vật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khứu giác (Olfaction):\u003C\u002Fstrong> nhận biết các phân tử bay hơi trong không khí, tạo ra cảm giác mùi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vị giác (Gustation):\u003C\u002Fstrong> cảm nhận vị của chất tan trong dung dịch, bao gồm ngọt, chua, mặn, đắng và umami\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trực giác hóa học (Chemoperception):\u003C\u002Fstrong> nhận biết pheromone, hormone, chất độc, hoặc tín hiệu hóa học môi trường khác\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loài động vật có hệ thống cảm giác hóa học rất tinh vi, như cá mập cảm nhận nồng độ các amino acid trong nước, hoặc kiến sử dụng pheromone để dẫn đường. Phân loại này còn giúp các nhà khoa học nghiên cứu và phát triển ứng dụng trong y học, nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt phân loại cảm giác hóa học theo sinh vật:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vị trí thụ thể\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khứu giác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mũi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện mùi, định hướng môi trường, giao tiếp xã hội\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vị giác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưỡi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện thức ăn, đánh giá chất lượng và an toàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trực giác hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Da, rễ, anten\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận biết pheromone, hormone, tín hiệu nguy hiểm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững kiến thức này là nền tảng để hiểu về hành vi sinh học, phát triển cảm biến hóa học nhân tạo, thuốc điều trị rối loạn vị giác và khứu giác, cũng như ứng dụng trong nông nghiệp và bảo tồn sinh học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu cảm giác hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu cảm giác hóa học có nhiều ứng dụng quan trọng trong sinh học, y học, nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm. Hiểu cơ chế cảm giác hóa học giúp phát triển thuốc điều trị rối loạn vị giác và khứu giác, thiết kế thực phẩm và nước giải khát với hương vị tối ưu, cũng như tạo pheromone nhân tạo để kiểm soát sâu bệnh trong nông nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng cụ thể bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phát triển thuốc điều trị mất mùi, mất vị hoặc rối loạn cảm giác hóa học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế thực phẩm chức năng và chất tạo hương vị tổng hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế tạo pheromone nhân tạo để kiểm soát sâu bọ và các loài gây hại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng trong robot sinh học và cảm biến hóa học để giám sát môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế nhận biết mùi (Olfaction)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nOlfaction là quá trình cảm nhận các phân tử bay hơi trong không khí thông qua thụ thể khứu giác. Khi ligand gắn kết với thụ thể, một chuỗi tín hiệu thần kinh được kích hoạt và dẫn truyền đến não, tạo ra cảm nhận về mùi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thụ thể khứu giác là các GPCR (G-protein coupled receptors). Khi phân tử gắn kết, GPCR kích hoạt adenylate cyclase, sản xuất cAMP, mở các kênh ion, và dẫn đến khử cực màng tế bào. Sơ đồ tín hiệu có thể biểu diễn bằng công thức MathTex:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{Ligand + Receptor} \\rightarrow \\text{GPCR activation} \\rightarrow \\text{cAMP} \\rightarrow \\text{Ion channel mở} \\rightarrow \\text{Tín hiệu thần kinh}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế nhận biết vị (Gustation)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGustation là quá trình nhận biết các vị cơ bản thông qua thụ thể vị giác trên lưỡi và khoang miệng. Các loại vị gồm ngọt, chua, mặn, đắng và umami, mỗi loại được phát hiện bởi thụ thể chuyên biệt: ví dụ, vị đắng qua GPCR, vị ngọt qua thụ thể T1R, vị chua qua kênh ion H+.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi phân tử thức ăn kích hoạt thụ thể, tín hiệu điện thế hoạt động được truyền lên não, tạo ra nhận thức về vị. Các nghiên cứu về cơ chế này ứng dụng trong phát triển thực phẩm chức năng, cải thiện hương vị, và nghiên cứu rối loạn vị giác.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và nghiên cứu hiện tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột trong các thách thức lớn là hiểu rõ cách các thụ thể hóa học phối hợp để tạo ra nhận thức đa chiều về mùi và vị. Ngoài ra, các pheromone và tín hiệu hóa học khác ở động vật vẫn chưa được hiểu đầy đủ, đặc biệt là vai trò trong hành vi và giao tiếp xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ mới như giải trình tự gene thụ thể, hình ảnh thần kinh, mô phỏng máy tính, và cảm biến sinh học giúp các nhà nghiên cứu mở rộng hiểu biết về cơ chế hóa học trong nhận thức giác quan. Nghiên cứu đa ngành liên quan đến sinh học, thần kinh học, hóa sinh và tâm lý học đang phát triển mạnh, giúp ứng dụng trong y học, nông nghiệp và công nghiệp thực phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm giác hóa học là khả năng nhận biết và phản ứng với các chất hóa học trong môi trường, bao gồm khứu giác, vị giác và trực giác hóa học. Nó đóng vai trò quan trọng trong sinh tồn, định hướng, giao tiếp và hành vi sinh vật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiểu cơ chế cảm giác hóa học giúp phát triển thuốc điều trị rối loạn vị giác, thiết kế thực phẩm chức năng, kiểm soát sâu bệnh và ứng dụng trong công nghệ sinh học. Nghiên cứu về cảm giác hóa học là nền tảng để khám phá cách sinh vật tương tác với môi trường hóa học và ứng dụng khoa học đời sống.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>National Center for Biotechnology Information (NCBI). \"Chemosensation.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279393\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK279393\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Firestein, S. *The Neuron’s Sense of Smell*, Oxford University Press, 2001.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chandrashekar, J., Hoon, M.A., Ryba, N.J., Zuker, C.S. \"The receptors and cells for mammalian taste.\" *Nature*, 2006.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ache, B.W., Young, J.M. \"Olfaction: diverse species, conserved principles.\" *Neuron*, 2005.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Scott, K. \"Gustatory system in Drosophila and mammals.\" \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2785799\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC2785799\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hildebrand, J.G., Shepherd, G.M. *Mechanisms of Olfactory Coding in the Brain*, Springer, 1997.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.996+00:00","2025-10-21T16:18:23.950+00:00","2025-10-21T16:18:23.946+00:00",187,[34,45,55,61,71,81,86,96,102,108],{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"tuyến trùng","Tuyến trùng là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan","Tuyến trùng","Nematode","Tuyến trùng là nhóm động vật không xương sống đa bào thuộc ngành Nematoda (giun tròn), có cơ thể hình trụ thuôn dài không phân đốt, đối xứng hai bên, có khoang cơ thể giả và lớp biểu bì cutin dày bao bọc, phân bố rộng khắp trong đất, nước và ký sinh trên sinh vật.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"sán lá song chủ","Sán lá song chủ là gì? Định nghĩa và cơ chế","Digenea \u002F Digenetic trematode","Sán lá song chủ (lớp phụ Digenea) là nhóm giun dẹp ký sinh nội bào hoặc trong lòng các cơ quan, có vòng đời phức tạp bắt buộc phải trải qua ít nhất hai vật chủ: vật chủ trung gian thứ nhất luôn là ốc thân mềm và vật chủ chính là động vật có xương sống.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"diptera","Diptera là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Diptera","Diptera \u002F True flies","Diptera (bộ Hai cánh) là một trong những bộ côn trùng đa dạng và đông đúc nhất hành tinh, đặc trưng bởi việc chỉ sở hữu một đôi cánh trước dạng màng phát triển dùng để bay, trong khi đôi cánh sau đã thoái hóa biến đổi thành cơ quan thăng bằng hình chùy độc đáo gọi là cánh thăng bằng (haltere).",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":76,"disciplineCode":77,"disciplineLabel":78,"disciplineColor":79,"disciplineIcon":80},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác.",{"id":109,"title":110,"term":111,"englishTitle":112,"definition":113,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"phẫu thuật tim ít xâm lấn","Phẫu thuật tim ít xâm lấn là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Phẫu thuật tim ít xâm lấn","minimally invasive cardiac surgery","Phẫu thuật tim ít xâm lấn (MICS) là kỹ thuật ngoại khoa tim mạch thực hiện các can thiệp phẫu thuật tim hở thông qua các đường rạch ngực nhỏ hạn chế (như mở ngực mini trước - bên hoặc cưa bán phần xương ức) thay cho đường cưa dọc toàn bộ xương ức kinh điển, giúp giảm thiểu sang chấn và phục hồi nhanh."]