[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20quang%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cảm biến quang học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":42,"createUser":52,"publishUser":10,"keywords":56,"keywordCount":67,"enrichTopicLink":68,"status":69,"createTime":70,"updateTime":71,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":72,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":73,"relateTopics":74},"cảm biến quang học","Cảm biến quang học là gì? Nghiên cứu về Cảm biến quang học","Cảm biến quang học là thiết bị phát hiện và đo lường ánh sáng hoặc sự thay đổi của ánh sáng, sau đó chuyển đổi thành tín hiệu điện để xử lý. Chúng được...","\u003Cp>\u003Cstrong>cảm biến quang học\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Optical sensor\u003C\u002Fem>) là thiết bị chuyển đổi các đại lượng quang học (cường độ sáng, bước sóng, độ phân cực, pha ánh sáng) thành tín hiệu điện tử có thể đo lường và xử lý bằng các mạch vi điều khiển.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cảm biến quang học là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm biến quang học (Optical Sensor) là thiết bị có chức năng phát hiện và đo lường ánh sáng hoặc các thay đổi về tính chất của ánh sáng như cường độ, bước sóng, pha, hoặc sự phân cực, từ đó chuyển đổi chúng thành tín hiệu điện có thể phân tích. Cảm biến quang học là thành phần thiết yếu trong các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20khi%E1%BB%83n%22%7D}} tự động, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20y%20t%E1%BA%BF%22%7D}}, công nghệ viễn thông, công nghiệp ô tô, robot và hàng không vũ trụ. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thu%20th%E1%BA%ADp%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} nhanh chóng, chính xác và không tiếp xúc trực tiếp với đối tượng cần đo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của cảm biến quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm biến quang học thường gồm ba bộ phận chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguồn sáng:\u003C\u002Fstrong> Phát ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%A9c%20x%E1%BA%A1%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AB%22%7D}}, phổ biến là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%20nh%C3%ACn%20th%E1%BA%A5y%22%7D}}, hồng ngoại hoặc tia laser.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đối tượng hoặc môi trường đo:\u003C\u002Fstrong> Ánh sáng tương tác với đối tượng bằng cách phản xạ, truyền qua, tán xạ hoặc hấp thụ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phần tử thu nhận:\u003C\u002Fstrong> Thiết bị phát hiện ánh sáng biến đổi thành tín hiệu điện, như photodiode, phototransistor, CCD hoặc CMOS sensor.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về cơ chế tương tác ánh sáng và thiết bị cảm biến có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.azosensors.com\u002Farticle.aspx?ArticleID=164\" target=\"_blank\">AZoSensors\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại cảm biến quang học phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm biến quang học được phân loại theo nguyên lý và chức năng vận hành:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến phát hiện hiện diện:\u003C\u002Fstrong> Xác định có hoặc không có vật thể trong vùng phát hiện.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến khoảng cách:\u003C\u002Fstrong> Đo khoảng cách tới đối tượng dựa trên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%B0%E1%BB%9Dng%20%C4%91%E1%BB%99%20%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%22%7D}} phản xạ hoặc thời gian bay (Time of Flight).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến ánh sáng môi trường:\u003C\u002Fstrong> Đo độ sáng tổng thể, ứng dụng trong điều chỉnh đèn nền thiết bị di động và màn hình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến sợi quang:\u003C\u002Fstrong> Dùng cáp quang để truyền ánh sáng tới môi trường đo, thích hợp với môi trường có nhiệt độ cao, bức xạ mạnh hoặc hóa chất ăn mòn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến hình ảnh:\u003C\u002Fstrong> CCD và CMOS sensors thu nhận hình ảnh, ứng dụng trong máy ảnh số, máy quét y khoa, xe tự lái.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý cụ thể: Phân tích Time-of-Flight (TOF)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>TOF là một kỹ thuật quan trọng trong cảm biến quang học đo khoảng cách, dựa trên nguyên lý đo thời gian ánh sáng phát ra và phản xạ quay trở lại:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">d = \\frac{c \\times t}{2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> d \u003C\u002Fscript> là khoảng cách, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> c \u003C\u002Fscript> là tốc độ ánh sáng, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> t \u003C\u002Fscript> là thời gian đi và về của ánh sáng. Công nghệ TOF đang ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong cảm biến 3D cho điện thoại và robot, theo phân tích từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sensorsmag.com\u002Fcomponents\u002Fwhat-time-flight-sensor\" target=\"_blank\">Sensors Magazine\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thông số kỹ thuật quan trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi lựa chọn cảm biến quang học, cần chú ý đến các yếu tố sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhạy:\u003C\u002Fstrong> Mức độ thay đổi tín hiệu đầu ra so với thay đổi ánh sáng đầu vào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phạm vi đo:\u003C\u002Fstrong> Khoảng cách tối thiểu và tối đa cảm biến có thể phát hiện hiệu quả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ phân giải:\u003C\u002Fstrong> Khả năng cảm biến phân biệt được các thay đổi nhỏ trong cường độ hoặc vị trí ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ chính xác:\u003C\u002Fstrong> Sai số tuyệt đối hoặc tương đối giữa giá trị đo và giá trị thực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian đáp ứng:\u003C\u002Fstrong> Thời gian cần để tín hiệu cảm biến ổn định sau một thay đổi ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng rộng rãi của cảm biến quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm biến quang học được sử dụng trong nhiều ngành công nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ô tô:\u003C\u002Fstrong> Cảm biến ánh sáng tự động điều chỉnh đèn pha, hỗ trợ hệ thống phanh khẩn cấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y học:\u003C\u002Fstrong> Các máy đo nhịp tim sử dụng cảm biến quang học để phân tích lưu lượng máu bằng phản xạ ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tự động hóa công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Phát hiện vị trí, đo khoảng cách, phân loại sản phẩm trên băng chuyền.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị di động:\u003C\u002Fstrong> Cảm biến ánh sáng điều chỉnh độ sáng màn hình và cảm biến tiệm cận tự động tắt màn hình khi nghe điện thoại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Robot và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%AD%20tu%E1%BB%87%20nh%C3%A2n%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> Cảm biến thị giác máy giúp robot phân tích và điều hướng môi trường phức tạp, được mô tả tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fspectrum.ieee.org\u002Frobotics-sensors\" target=\"_blank\">IEEE Spectrum\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Công nghệ cảm biến tiên tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LIDAR:\u003C\u002Fstrong> Dùng laser quét môi trường 3D, hỗ trợ xe tự lái và robot lập bản đồ chính xác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quang phổ học Raman:\u003C\u002Fstrong> Phân tích thành phần hóa học của vật thể bằng cách đo sự thay đổi tán xạ ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bio-optical sensors:\u003C\u002Fstrong> Cảm biến sinh học sử dụng hiện tượng quang học để phát hiện virus, vi khuẩn hoặc các chỉ dấu sinh học.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm của cảm biến quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Không tiếp xúc vật lý, kéo dài tuổi thọ thiết bị và hạn chế hao mòn cơ học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ nhạy cao, có thể phát hiện thay đổi cực nhỏ trong môi trường đo.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hoạt động ổn định trong môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, áp suất cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thời gian đáp ứng cực nhanh, thích hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ trễ thấp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế cần lưu ý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hiệu suất có thể suy giảm trong điều kiện nhiều bụi, khói hoặc ánh sáng nền mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giá thành cao đối với các loại cảm biến quang học độ chính xác cực cao như LIDAR 3D.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Yêu cầu hiệu chuẩn thường xuyên trong một số môi trường ứng dụng khắc nghiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển cảm biến quang học trong tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tích hợp cảm biến với trí tuệ nhân tạo để xử lý tín hiệu ngay tại nguồn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển cảm biến quang học siêu nhỏ (nano-optical sensors) cho thiết bị y tế đeo được.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng vật liệu mới như graphene và perovskite để tăng hiệu suất cảm biến quang học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đẩy mạnh cảm biến lượng tử (quantum sensors) cho các hệ thống đòi hỏi độ chính xác siêu cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Báo cáo thị trường của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.marketsandmarkets.com\u002FMarket-Reports\u002Foptical-sensor-market-227605825.html\" target=\"_blank\">Markets and Markets\u003C\u002Fa> dự báo ngành cảm biến quang học sẽ tăng trưởng mạnh nhờ nhu cầu về tự động hóa và công nghệ 4.0.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm biến quang học là cầu nối giữa thế giới vật lý và các hệ thống kỹ thuật số, cho phép thu thập dữ liệu một cách nhanh chóng, chính xác và linh hoạt. Với sự phát triển không ngừng của công nghệ AI, vật liệu nano và cảm biến lượng tử, tương lai của cảm biến quang học hứa hẹn sẽ tiếp tục bùng nổ, mở ra nhiều ứng dụng đột phá trong y học, robot, năng lượng tái tạo và công nghệ thông minh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>5. Phân loại cảm biến quang học theo nguyên lý kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên đặc tính chuyển đổi và cấu trúc phần cứng, cảm biến quang học được phân loại thành nhiều hệ thống công nghệ chuyên biệt:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến quang điện tử bán dẫn (Photodetectors):\u003C\u002Fstrong> Bao gồm quang trở (LDR) thay đổi điện trở theo cường độ ánh sáng chiếu vào; điốt quang (Photodiode) tạo ra dòng điện quang tỷ lệ thuận với quang thông; và quang tranzito (Phototransistor) tích hợp khả năng khuếch đại dòng quang nội tại. Các cảm biến này được ứng dụng rộng rãi trong các mạch thu phát quang học, hệ thống đóng ngắt chiếu sáng tự động và máy quét mã vạch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến sợi quang (Fiber Optic Sensors):\u003C\u002Fstrong> Sử dụng sợi quang học làm môi trường truyền dẫn hoặc làm chính phần tử cảm biến. Dựa vào sự biến đổi pha, cường độ hoặc bước sóng phản xạ trong sợi quang (như cảm biến lưới sợi Bragg - FBG), hệ thống có thể đo lường chính xác ứng suất, nhiệt độ và độ rung tại các công trình cầu đường, cánh máy bay hoặc giàn khoan dầu khí ngoài khơi mà hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi sét đánh hay trường điện từ cực mạnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến quang sinh học (Optical Biosensors):\u003C\u002Fstrong> Ứng dụng hiện tượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20plasmon%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} (Surface Plasmon Resonance - SPR) hoặc huỳnh quang phân tử để phát hiện các tương tác sinh học vi lượng ở cấp độ phân tử (như liên kết kháng nguyên - kháng thể, lai phân tử DNA, enzym). Đây là nền tảng của các thiết bị xét nghiệm y khoa tại điểm chăm sóc (Point-of-Care Testing) và máy chẩn đoán virus nhanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>6. Ứng dụng thực tế và xu hướng phát triển công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong tự động hóa công nghiệp và robot học, cảm biến quang học đóng vai trò thị giác máy tính, cho phép robot định vị linh kiện, kiểm tra khuyết tật vi mạch và đo khoảng cách bằng công nghệ đo thời gian bay của ánh sáng (LiDAR ToF). Trong lĩnh vực y tế, cảm biến quang học là trái tim của thiết bị đo độ bão hòa oxy trong máu (SpO2) kẹp đầu ngón tay, thiết bị theo dõi nhịp tim quang học (PPG) trên đồng hồ thông minh và các hệ thống chụp cắt lớp kết hợp quang học (OCT) chẩn đoán bệnh lý võng mạc mắt với độ phân giải micromet.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>7. Quang tử tích hợp và Cảm biến lượng tử thế hệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xu hướng phát triển mang tính đột phá của công nghệ cảm biến quang học hiện đại là sự hội tụ với công nghệ vi cơ điện tử (MEMS) và quang tử học tích hợp trên silicon (Silicon Photonics). Bằng cách tích hợp toàn bộ nguồn laser phát quang, ống dẫn sóng nano, bộ điều biến và bộ thu quang lên một vi mạch bán dẫn đơn lẻ, các nhà khoa học đã chế tạo được các hệ thống cảm biến lab-on-a-chip có kích thước chỉ vài milimet nhưng sở hữu độ nhạy phát hiện đơn phân tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, cảm biến quang học lượng tử khai thác các trạng thái photon vướng víu (entangled photons) và hiện tượng nén ánh sáng (squeezed light) để vượt qua giới hạn nhiễu lượng tử tiêu chuẩn (Standard Quantum Limit), cho phép thực hiện các phép đo giao thoa với độ chuẩn xác cực hạn, ứng dụng trong kính thiên văn không gian và máy đo hấp dẫn lượng tử độ nhạy cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>8. Ứng dụng cảm biến quang trong giám sát môi trường và nông nghiệp thông minh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm biến quang học {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quang%20ph%E1%BB%95%20h%E1%BB%93ng%20ngo%E1%BA%A1i%20g%E1%BA%A7n%22%7D}} (NIR) và camera đa phổ cho phép phân tích nhanh thành phần dinh dưỡng đất, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C6%B0%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20thu%E1%BB%91c%20tr%E1%BB%AB%20s%C3%A2u%22%7D}} trong nguồn nước và theo dõi hàm lượng diệp lục của cây trồng theo thời gian thực. Trong các nhà máy xử lý khí thải công nghiệp, cảm biến quang phổ hấp thụ laser điốt khả chỉnh (TDLAS) đo lường chính xác nồng độ khí nhà kính (CO2, CH4) và khí độc hại (CO, NH3) ở mức phần triệu (ppm) với độ ổn định cao qua nhiều năm vận hành liên tục.\u003C\u002Fp>\n","Optical sensor","Cảm biến quang học là thiết bị chuyển đổi các đại lượng quang học (cường độ sáng, bước sóng, độ phân cực, pha ánh sáng) thành tín hiệu điện tử có thể đo lường và xử lý bằng các mạch vi điều khiển.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[21,28,35],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Ligler, Anderson, Saaski (1997). Field Tests with a Fiber Optic Biosensor. 12th International Conference on Optical Fiber Sensors. doi:10.1364\u002Fofs.1997.otha1","Field Tests with a Fiber Optic Biosensor","Ligler, Anderson, Saaski","12th International Conference on Optical Fiber Sensors",1997,"10.1364\u002Fofs.1997.otha1",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":32,"year":33,"doi":34,"url":10},"Hartog (2000). Distributed Fiber-Optic Sensors: Principles and Applications. Optical Fiber Sensor Technology. doi:10.1007\u002F978-1-4757-6079-8_4","Distributed Fiber-Optic Sensors: Principles and Applications","Hartog","Optical Fiber Sensor Technology",2000,"10.1007\u002F978-1-4757-6079-8_4",{"citationText":36,"title":37,"authors":38,"source":39,"year":40,"doi":41,"url":10},"Kant, Gupta (2018). Fiber Optic SPR Biosensor for Acetylcholine Utilizing Enzyme Entrapped Ta2O5: PPy: rGO Nanocomposite. 26th International Conference on Optical Fiber Sensors. doi:10.1364\u002Fofs.2018.the65","Fiber Optic SPR Biosensor for Acetylcholine Utilizing Enzyme Entrapped Ta2O5: PPy: rGO Nanocomposite","Kant, Gupta","26th International Conference on Optical Fiber Sensors",2018,"10.1364\u002Fofs.2018.the65",[43,46,49],{"question":44,"answer":45},"Các nguyên lý chuyển đổi tín hiệu quang - điện cơ bản bao gồm những hiện tượng nào?","Bao gồm hiệu ứng quang điện trong (quang trở, quang điốt photodiode, phototransistor), hiệu ứng quang điện ngoài, tán xạ ánh sáng, giao thoa kế và cộng hưởng plasmon bề mặt (SPR).",{"question":47,"answer":48},"Ưu điểm nổi bật của cảm biến quang sợi quang (fiber-optic sensor) trong công nghiệp là gì?","Chúng hoàn toàn miễn nhiễm với nhiễu điện từ (EMI), chống cháy nổ an toàn trong môi trường hóa chất dễ cháy, có kích thước nhỏ gọn và khả năng truyền tín hiệu đi xa hàng chục kilomet với suy hao cực thấp.",{"question":50,"answer":51},"Ứng dụng y sinh của cảm biến quang học trong máy đo độ bão hòa oxy máu mao mạch (SpO2) hoạt động ra sao?","Thiết bị phát ra hai bước sóng ánh sáng đỏ (khoảng 660 nm) và hồng ngoại (khoảng 940 nm) xuyên qua mô đầu ngón tay để đo tỷ lệ hấp thụ vi phân giữa oxyhemoglobin và deoxyhemoglobin theo nhịp mạch nảy.",{"id":53,"researcherId":10,"name":54,"imageUrl":55},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[57,58,59,60,61,62,63,64,65,66],"hệ thống điều khiển","thiết bị y tế","thu thập dữ liệu","bức xạ điện từ","ánh sáng nhìn thấy","cường độ ánh sáng","trí tuệ nhân tạo","cộng hưởng plasmon bề mặt","quang phổ hồng ngoại gần","dư lượng thuốc trừ sâu",10,true,"PUBLISHED","2025-04-26T09:28:16.004+00:00","2026-09-06T06:09:17.781+00:00","2026-09-06T06:09:17.342+00:00",250,[75,78,81,84,87,90,93,96,99,102],{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thái","Hình thái là gì? Các công bố khoa học về Hình thái",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"matlab simulink","Matlab simulink là gì? Các công bố khoa học về Matlab simulink",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"autonomy","Autonomy là gì? Các công bố khoa học về Autonomy",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ điều khiển pi","Bộ điều khiển Pi là gì? Các nghiên cứu về Bộ điều khiển Pi",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu tổng quan","Nghiên cứu tổng quan là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tối ưu hoá","Tối ưu hoá là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tối ưu hoá"]