[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20h%E1%BB%93ng%20ngo%E1%BA%A1i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cảm biến hồng ngoại":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cảm biến hồng ngoại","Cảm biến hồng ngoại là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Cảm biến hồng ngoại là thiết bị điện tử dùng để phát hiện và đo bức xạ hồng ngoại do vật thể phát ra, sau đó chuyển đổi thành tín hiệu điện phục vụ đo lường và điều khiển. Khái niệm này bao hàm nhiều loại cảm biến khác nhau, hoạt động dựa trên nguyên lý bức xạ nhiệt và được ứng dụng rộng rãi trong kỹ thuật, công nghiệp và đời sống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cảm biến hồng ngoại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm biến hồng ngoại là thiết bị điện tử có khả năng phát hiện, thu nhận hoặc đo lường bức xạ hồng ngoại phát ra từ vật thể hoặc môi trường xung quanh, sau đó chuyển đổi thông tin này thành tín hiệu điện để xử lý. Bức xạ hồng ngoại không thể nhìn thấy bằng mắt thường nhưng mang thông tin quan trọng về nhiệt độ, sự hiện diện và trạng thái của vật thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật hiện đại, cảm biến hồng ngoại được xem là một thành phần cốt lõi của các hệ thống đo không tiếp xúc và giám sát từ xa. Không giống các cảm biến quang học thông thường phụ thuộc vào ánh sáng nhìn thấy, cảm biến hồng ngoại hoạt động dựa trên năng lượng nhiệt, cho phép chúng làm việc hiệu quả trong điều kiện thiếu sáng hoặc hoàn toàn không có ánh sáng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXét theo chức năng, cảm biến hồng ngoại không chỉ dùng để đo nhiệt độ mà còn để phát hiện chuyển động, nhận dạng vật thể hoặc phân tích phân bố nhiệt. Do đó, thuật ngữ “cảm biến hồng ngoại” bao hàm một nhóm rộng các thiết bị với cấu tạo và mục đích sử dụng khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý của bức xạ hồng ngoại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBức xạ hồng ngoại là một phần của phổ điện từ, nằm giữa vùng ánh sáng nhìn thấy và sóng vi ba, với bước sóng xấp xỉ từ 0,75 µm đến vài trăm µm. Mọi vật thể có nhiệt độ lớn hơn độ không tuyệt đối đều phát ra bức xạ hồng ngoại, do chuyển động nhiệt của các hạt cấu thành vật chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCường độ và phân bố phổ của bức xạ hồng ngoại phụ thuộc trực tiếp vào nhiệt độ của vật thể. Khi nhiệt độ tăng, tổng năng lượng bức xạ tăng và bước sóng phát xạ cực đại dịch chuyển về phía ngắn hơn. Hiện tượng này cho phép suy ra nhiệt độ của vật thể thông qua việc đo bức xạ phát ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ giữa năng lượng bức xạ và nhiệt độ được mô tả bằng các định luật vật lý cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Định luật Planck: mô tả phân bố năng lượng bức xạ theo bước sóng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định luật Stefan–Boltzmann: tổng năng lượng bức xạ tỷ lệ với lũy thừa bậc bốn của nhiệt độ tuyệt đối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định luật Wien: xác định bước sóng tại đó bức xạ đạt cực đại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong các ứng dụng cảm biến, các định luật này được sử dụng để xây dựng mô hình chuyển đổi từ tín hiệu hồng ngoại sang giá trị nhiệt độ hoặc trạng thái vật lý tương ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của cảm biến hồng ngoại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý hoạt động chung của cảm biến hồng ngoại dựa trên việc thu nhận bức xạ hồng ngoại và biến đổi nó thành tín hiệu điện có thể đo và xử lý. Quá trình này có thể diễn ra thông qua hai cơ chế chính: hiệu ứng nhiệt và hiệu ứng quang điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ các cảm biến dựa trên hiệu ứng nhiệt, bức xạ hồng ngoại làm tăng nhiệt độ của phần tử nhạy, dẫn đến sự thay đổi của một đại lượng vật lý như điện áp hoặc điện trở. Sự thay đổi này được mạch điện đo lường và chuyển đổi thành tín hiệu đầu ra tương ứng với cường độ bức xạ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các cảm biến dựa trên hiệu ứng quang điện, photon hồng ngoại tác động trực tiếp lên vật liệu bán dẫn, tạo ra các cặp điện tử – lỗ trống hoặc thay đổi dòng điện. Loại cảm biến này thường có thời gian đáp ứng nhanh và độ nhạy cao nhưng đòi hỏi điều kiện làm việc và mạch xử lý phức tạp hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiệu ứng nhiệt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo sự tăng nhiệt do bức xạ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu tạo đơn giản, ổn định\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiệu ứng quang điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Photon tạo tín hiệu điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ nhạy cao, đáp ứng nhanh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại cảm biến hồng ngoại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm biến hồng ngoại có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí, trong đó phổ biến nhất là theo cách thức tương tác với nguồn bức xạ. Theo tiêu chí này, cảm biến hồng ngoại được chia thành cảm biến thụ động và cảm biến chủ động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCảm biến hồng ngoại thụ động chỉ thu nhận bức xạ tự nhiên phát ra từ vật thể mà không phát ra năng lượng. Loại này thường được sử dụng để phát hiện chuyển động hoặc đo nhiệt độ môi trường. Ngược lại, cảm biến hồng ngoại chủ động phát ra chùm tia hồng ngoại và đo tín hiệu phản xạ để xác định sự hiện diện hoặc khoảng cách của vật thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, dựa trên cấu trúc và nguyên lý đo, cảm biến hồng ngoại còn được chia thành nhiều nhóm chuyên biệt:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm biến PIR: phát hiện sự thay đổi bức xạ do chuyển động của con người hoặc động vật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến thermopile: đo nhiệt độ không tiếp xúc với độ chính xác tương đối cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến bolometer: đo sự thay đổi điện trở do hấp thụ bức xạ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến hồng ngoại quang điện: dùng trong các hệ thống đo nhanh và chính xác.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc phân loại rõ ràng giúp lựa chọn cảm biến phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, môi trường làm việc và mục đích ứng dụng cụ thể của từng hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Đặc điểm kỹ thuật và thông số cơ bản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm kỹ thuật của cảm biến hồng ngoại quyết định trực tiếp khả năng đo lường và phạm vi ứng dụng của thiết bị trong thực tế. Một trong những thông số quan trọng nhất là dải bước sóng làm việc, cho biết vùng phổ hồng ngoại mà cảm biến có thể phát hiện hiệu quả. Việc lựa chọn dải bước sóng phù hợp giúp cảm biến tối ưu hóa khả năng thu nhận tín hiệu từ đối tượng mục tiêu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐộ nhạy là thông số phản ánh khả năng phát hiện những thay đổi nhỏ của bức xạ hồng ngoại. Cảm biến có độ nhạy cao cho phép đo chính xác các chênh lệch nhiệt độ nhỏ hoặc phát hiện chuyển động tinh vi. Tuy nhiên, độ nhạy cao cũng có thể làm tăng mức nhiễu nếu không có giải pháp lọc và xử lý tín hiệu phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thông số khác như độ phân giải, thời gian đáp ứng và độ chính xác cũng đóng vai trò quan trọng. Thời gian đáp ứng ngắn cho phép cảm biến theo kịp các biến đổi nhanh của đối tượng, trong khi độ chính xác và độ ổn định ảnh hưởng đến độ tin cậy lâu dài của hệ thống đo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dải bước sóng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vùng phổ phát hiện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định loại đối tượng đo\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ nhạy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng phát hiện tín hiệu nhỏ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng độ chính xác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian đáp ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tốc độ phản hồi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phù hợp với đo động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của cảm biến hồng ngoại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm biến hồng ngoại được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng đo và phát hiện không tiếp xúc. Trong hệ thống an ninh, cảm biến hồng ngoại thụ động thường được dùng để phát hiện sự hiện diện hoặc chuyển động của con người, góp phần nâng cao hiệu quả giám sát và cảnh báo.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực y sinh và chăm sóc sức khỏe, cảm biến hồng ngoại cho phép đo thân nhiệt nhanh chóng mà không cần tiếp xúc trực tiếp, giảm nguy cơ lây nhiễm và tăng sự thuận tiện. Các thiết bị chẩn đoán hình ảnh nhiệt cũng dựa trên nguyên lý này để hỗ trợ phát hiện các bất thường sinh lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp và tự động hóa, cảm biến hồng ngoại được dùng để giám sát nhiệt độ thiết bị, phát hiện quá nhiệt và đánh giá tình trạng vận hành. Việc đo từ xa giúp bảo đảm an toàn và cho phép kiểm soát liên tục trong các môi trường khắc nghiệt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thống báo động và kiểm soát ra vào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị đo nhiệt độ không tiếp xúc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát quá trình sản xuất công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhà thông minh và tự động hóa tòa nhà.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nƯu điểm nổi bật của cảm biến hồng ngoại là khả năng đo không tiếp xúc, giúp tránh ảnh hưởng cơ học và nhiệt lên đối tượng đo. Điều này đặc biệt hữu ích khi đo các vật thể chuyển động, có nhiệt độ cao hoặc khó tiếp cận bằng phương pháp truyền thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng hoạt động trong điều kiện ánh sáng yếu hoặc không có ánh sáng cũng là lợi thế quan trọng. Cảm biến hồng ngoại không phụ thuộc vào nguồn sáng nhìn thấy, do đó có thể duy trì hiệu suất ổn định trong nhiều môi trường khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, cảm biến hồng ngoại cũng tồn tại những hạn chế nhất định. Kết quả đo có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ môi trường, độ ẩm, bụi hoặc các nguồn bức xạ hồng ngoại khác. Ngoài ra, chi phí của một số loại cảm biến có độ chính xác cao vẫn còn tương đối lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và nghiên cứu hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXu hướng phát triển của cảm biến hồng ngoại hiện nay tập trung vào việc nâng cao độ nhạy, giảm kích thước và tích hợp nhiều chức năng trên cùng một chip. Công nghệ vi cơ điện tử và vật liệu mới cho phép chế tạo các cảm biến nhỏ gọn nhưng có hiệu suất cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc kết hợp cảm biến hồng ngoại với các thuật toán xử lý tín hiệu và trí tuệ nhân tạo đang mở ra nhiều ứng dụng mới. Các hệ thống này có khả năng phân tích hình ảnh nhiệt, nhận dạng mẫu và đưa ra quyết định tự động dựa trên dữ liệu thu thập được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nghiên cứu về giảm tiêu thụ năng lượng và tăng độ bền của cảm biến cũng được chú trọng, đặc biệt đối với các thiết bị IoT và hệ thống hoạt động liên tục trong thời gian dài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftechnology\u002Finfrared-sensor\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Encyclopaedia Britannica – Infrared Sensor\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Fsmallsat-institute\u002Fwhat-is-infrared\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      NASA – What Is Infrared?\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.analog.com\u002Fen\u002Fanalog-dialogue\u002Farticles\u002Finfrared-sensors.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Analog Devices – Infrared Sensor Fundamentals\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Finfrared-sensors\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      ScienceDirect – Infrared Sensors Overview\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.electronics-tutorials.ws\u002Fio\u002Fio_4.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Electronics Tutorials – Infrared Sensors\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:22.144+00:00","2026-01-04T03:03:40.524+00:00","2026-01-04T03:03:40.522+00:00",72,[33,44,55,61,67,72,77,83,94,100],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nhiệt độ bề mặt đất","Nhiệt độ bề mặt đất là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Nhiệt độ bề mặt đất","land surface temperature","Nhiệt độ bề mặt đất (Land Surface Temperature – LST) là nhiệt độ bức xạ phát ra từ bề mặt tiếp xúc ngoài cùng của lớp vỏ Trái Đất (bao gồm thảm thực vật, thổ nhưỡng trần, mặt nước và bề mặt công trình nhân tạo) đo được bằng cảm biến viễn thám nhiệt.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"chất bán dẫn","Chất bán dẫn là gì? Cấu trúc vùng năng lượng, phân loại và ứng dụng","Chất bán dẫn","semiconductor","Chất bán dẫn (semiconductor) là nhóm vật liệu có độ dẫn điện nằm ở khoảng trung gian giữa chất dẫn điện kim loại và chất cách điện, có khả năng biến đổi linh hoạt độ dẫn điện thông qua việc pha tạp chất, kích thích nhiệt độ, chiếu sáng hoặc áp đặt điện trường.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"hgcdte","HgCdTe là gì? Vật liệu bán dẫn hồng ngoại đỉnh cao","HgCdTe","mercury cadmium telluride","HgCdTe là hợp chất bán dẫn II-VI có độ rộng vùng cấm điều chỉnh được, vật liệu then chốt trong chế tạo các đầu dò quang hồng ngoại đa phổ ứng dụng trong quang điện tử và quốc phòng.",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"metan","Metan là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Metan","Methane \u002F CH4","Metan (CH4) là hydrocacbon đơn giản nhất thuộc dãy ankan có cấu trúc hình học tứ diện đều, là thành phần chủ đạo của khí thiên nhiên và là một khí nhà kính có tiềm năng làm ấm toàn cầu (GWP) cao gấp 28 lần khí CO2 trong thang thời gian 100 năm.",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nhiệt độ bề mặt biển","Nhiệt độ bề mặt biển là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Sea surface temperature (SST)","Nhiệt độ bề mặt biển là thông số nhiệt động lực học biểu thị nhiệt độ của lớp nước đại dương trên cùng từ bề mặt phân cách khí quyển đến độ sâu khoảng 20 mét, phản ánh sự cân bằng bức xạ mặt trời, đối lưu và bốc hơi, đồng thời là động lực chi phối hoàn lưu khí hậu toàn cầu.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"cảm biến quang","Cảm biến quang là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Photoelectric sensor \u002F Optical sensor","Cảm biến quang là thiết bị điện tử có chức năng chuyển đổi các tín hiệu bức xạ quang học (ánh sáng nhìn thấy, tia hồng ngoại hoặc tia tử ngoại) thành tín hiệu điện tương ứng nhằm phát hiện sự hiện diện, khoảng cách, chuyển động hoặc đặc tính bề mặt của vật thể cần đo.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế."]