[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"wikidataId":10,"relateTopics":83},"cảm biến hóa học","Cảm biến hóa học là gì? Cấu tạo bộ chuyển đổi và ứng dụng","Tìm hiểu Cảm biến hóa học (chemical sensor): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Cảm biến hóa học\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>chemical sensor\u003C\u002Fem>) là thiết bị phân tích chuyển đổi thông tin hóa học từ nồng độ hoặc hoạt độ của một chất phân tích cụ thể thành một tín hiệu phân tích hữu ích có thể đo lường được (thường là tín hiệu điện hoặc quang).\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Khái niệm cảm biến hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm biến hóa học là một loại thiết bị phân tích được thiết kế để phát hiện và định lượng sự hiện diện của một hoặc nhiều chất hóa học thông qua cơ chế nhận biết và chuyển đổi tín hiệu. Cốt lõi của cảm biến hóa học là khả năng chuyển đổi một tín hiệu hóa học – thường là sự thay đổi nồng độ hoặc tương tác phân tử – thành một tín hiệu vật lý có thể đo được như điện áp, dòng điện, ánh sáng hoặc nhiệt độ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThiết bị này thường được sử dụng để theo dõi các chất khí, ion, phân tử sinh học hoặc các chất hữu cơ trong nhiều môi trường khác nhau như không khí, nước, mô sinh học hoặc khí quyển công nghiệp. Với đặc điểm nhỏ gọn, độ nhạy cao, và khả năng tích hợp với các hệ thống điện tử, cảm biến hóa học đang đóng vai trò trung tâm trong các công nghệ phân tích hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm chung của cảm biến hóa học bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khả năng đo theo thời gian thực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ chọn lọc cao đối với chất phân tích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thích hợp cho cả ứng dụng cố định và thiết bị đeo tay\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột cảm biến hóa học tiêu chuẩn gồm hai thành phần chính: phần tử nhận biết hóa học (chemical recognition element) và bộ chuyển đổi tín hiệu (transducer). Phần tử nhận biết là nơi xảy ra {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20t%C3%A1c%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} – như phản ứng liên kết, hấp phụ hoặc chuyển hóa – giữa chất phân tích (analyte) và chất nhận biết. Kết quả là một sự thay đổi vật lý hoặc hóa học (điện tích, ánh sáng, pH, nhiệt độ, v.v.).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBộ chuyển đổi tín hiệu có nhiệm vụ tiếp nhận sự thay đổi này và biến nó thành tín hiệu đầu ra đo được. Ví dụ, nếu sự tương tác gây thay đổi điện thế, thì bộ chuyển đổi sẽ biến đổi nó thành tín hiệu điện để xử lý hoặc hiển thị. Tùy vào loại cảm biến, tín hiệu có thể là dòng điện, điện áp, cường độ ánh sáng hoặc tần số dao động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSơ đồ chức năng cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phần tử nhận biết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng chọn lọc với chất phân tích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ chuyển đổi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chuyển đổi tín hiệu hóa học thành tín hiệu vật lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thiết bị xử lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ghi nhận, hiển thị hoặc truyền tín hiệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\n\u003Ch2>Phân loại cảm biến hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm biến hóa học được phân loại dựa trên nguyên lý chuyển đổi tín hiệu hoặc loại chất phân tích cần đo. Việc phân loại này giúp lựa chọn thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng cụ thể, từ giám sát y sinh đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo nguyên lý hoạt động, các loại cảm biến phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cảm biến điện hóa:\u003C\u002Fb> chuyển đổi tín hiệu hóa học thành tín hiệu điện (pH, ion, khí)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cảm biến quang học:\u003C\u002Fb> sử dụng hiện tượng phát xạ, hấp thụ hoặc tán xạ ánh sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cảm biến nhiệt:\u003C\u002Fb> phản ứng tạo ra hoặc hấp thụ nhiệt (calorimetric sensors)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cảm biến khối lượng:\u003C\u002Fb> đo thay đổi khối lượng bằng dao động tần số (piezoelectric sensors)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTheo chất phân tích, có thể phân thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cảm biến khí:\u003C\u002Fb> phát hiện CO₂, NOₓ, O₃, H₂S,... trong không khí\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cảm biến ion:\u003C\u002Fb> đo nồng độ Na⁺, K⁺, Cl⁻,... trong dung dịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cảm biến sinh học (biosensor):\u003C\u002Fb> dùng cho enzyme, kháng thể, DNA hoặc vi sinh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nXem thêm phân tích chuyên sâu tại ScienceDirect – Chemical Sensors Overview.\n\n\n\u003Ch2>Cảm biến điện hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm biến điện hóa là một trong những dòng cảm biến hóa học được ứng dụng rộng rãi nhất nhờ khả năng hoạt động ổn định, cấu trúc đơn giản và giá thành thấp. Thiết bị này hoạt động dựa trên nguyên lý oxi hóa – khử hoặc sự thay đổi điện thế liên quan đến phản ứng hóa học xảy ra trên bề mặt điện cực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20%C4%91i%E1%BB%87n%20h%C3%B3a%22%7D}} phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Potentiometric:\u003C\u002Fb> đo điện thế sinh ra giữa hai điện cực mà không có dòng điện chạy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Amperometric:\u003C\u002Fb> đo dòng điện phát sinh khi xảy ra phản ứng oxi hóa – khử tại điện cực\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Conductometric:\u003C\u002Fb> đo độ dẫn điện thay đổi khi có chất phân tích\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nỨng dụng điển hình:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Máy đo pH sử dụng điện cực thủy tinh đo ion H⁺\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy đo glucose trong máu dùng enzyme glucose oxidase\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị giám sát nồng độ oxy hòa tan trong nước thải\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nƯu điểm của cảm biến điện hóa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thời gian đáp ứng nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ miniatur hóa để tích hợp vào thiết bị di động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ nhạy cao với nồng độ rất thấp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTuy nhiên, các yếu tố như thay đổi pH môi trường, nhiệt độ, và hiện tượng biofouling có thể làm giảm hiệu suất và độ ổn định của cảm biến.\n\n\u003Ch2>Cảm biến quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm biến quang học là loại cảm biến hóa học sử dụng ánh sáng như phương tiện chính để phát hiện và định lượng chất phân tích. Nguyên lý hoạt động của chúng dựa vào sự thay đổi các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20ch%E1%BA%A5t%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} như cường độ, bước sóng, pha hoặc phân cực ánh sáng khi xảy ra tương tác hóa học. Tín hiệu quang học được tạo ra sau quá trình phản ứng giữa chất nhận biết và chất phân tích, sau đó được đo bởi các đầu dò như photodiode hoặc máy đo phổ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật phổ biến trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20quang%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hấp thụ UV-Vis:\u003C\u002Fb> dựa trên mức độ hấp thụ ánh sáng của chất phân tích ở các bước sóng xác định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Huỳnh quang:\u003C\u002Fb> đo ánh sáng phát ra sau khi chất hấp thụ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20k%C3%ADch%20th%C3%ADch%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Phản xạ toàn phần (SPR – Surface Plasmon Resonance):\u003C\u002Fb> sử dụng hiệu ứng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BB%99ng%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng%20plasmon%20b%E1%BB%81%20m%E1%BA%B7t%22%7D}} để phát hiện tương tác sinh học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCảm biến quang học thường được ứng dụng trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giám sát ô nhiễm không khí (NO₂, O₃, VOCs)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích chất {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%B4%20nhi%E1%BB%85m%20kim%20lo%E1%BA%A1i%20n%E1%BA%B7ng%22%7D}} trong nước (Pb²⁺, Hg²⁺)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm nhanh các chất chuyển hóa trong máu hoặc nước tiểu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nXem thêm nghiên cứu chi tiết tại ACS Sensors – Optical Chemical Sensors.\n\n\n\u003Ch2>Cảm biến sinh học (Biosensor)\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm biến sinh học là một loại cảm biến hóa học đặc biệt, trong đó phần tử nhận biết là một vật liệu sinh học như enzyme, kháng thể, axit nucleic, tế bào sống hoặc mô sinh học. Phần tử này tương tác chọn lọc với chất phân tích và tạo ra tín hiệu sinh hóa được chuyển đổi thành tín hiệu vật lý nhờ một bộ chuyển đổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCảm biến sinh học có khả năng phát hiện các hợp chất có cấu trúc phức tạp hoặc đặc hiệu sinh học cao, như glucose, DNA, virus, vi khuẩn và các độc tố sinh học. Ví dụ tiêu biểu là cảm biến glucose sử dụng enzyme glucose oxidase để chuyển hóa glucose và tạo ra dòng điện tỷ lệ với nồng độ chất này.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại cảm biến sinh học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Enzyme-based biosensors:\u003C\u002Fb> dùng enzyme để nhận biết chất phân tích (glucose, lactate,...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Immunosensors:\u003C\u002Fb> dựa vào phản ứng kháng nguyên – kháng thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>DNA sensors:\u003C\u002Fb> phát hiện trình tự gen hoặc đột biến di truyền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cell-based sensors:\u003C\u002Fb> sử dụng tế bào sống để phản ứng với chất độc hoặc hormone\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCác thiết bị biosensor hiện đại có thể tích hợp vào vi mạch, chip sinh học hoặc hệ thống microfluidics để tạo thành các hệ thống phân tích tại điểm chăm sóc (point-of-care testing). Xem thêm: PMC – Biosensors for Environmental Monitoring.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tính kỹ thuật của cảm biến hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu suất của cảm biến hóa học được đánh giá thông qua nhiều chỉ số kỹ thuật khác nhau. Các chỉ số này quyết định tính chính xác, độ tin cậy và phạm vi ứng dụng của thiết bị trong môi trường thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thông số quan trọng bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Độ nhạy (Sensitivity):\u003C\u002Fb> mức độ thay đổi tín hiệu đầu ra theo nồng độ chất phân tích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Giới hạn phát hiện (LOD – Limit of Detection):\u003C\u002Fb> nồng độ nhỏ nhất có thể đo được\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Độ chọn lọc (Selectivity):\u003C\u002Fb> khả năng phân biệt chất phân tích với các chất gây nhiễu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thời gian đáp ứng (Response time):\u003C\u002Fb> thời gian từ lúc tiếp xúc đến khi xuất hiện tín hiệu ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Độ lặp lại (Repeatability):\u003C\u002Fb> khả năng tạo ra kết quả giống nhau khi đo lặp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nCông thức biểu thị độ nhạy:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathrm{Sensitivity = \\frac{\\Delta Signal}{\\Delta Concentration}}\n\u003C\u002Fscript>\nCác cảm biến có độ nhạy cao và LOD thấp thường được ưu tiên trong các ứng dụng y sinh, môi trường và an toàn thực phẩm.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm biến hóa học đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực nhờ khả năng cung cấp dữ liệu nhanh, chính xác và theo thời gian thực. Trong y tế, các thiết bị như máy đo glucose máu, cảm biến theo dõi lactate hoặc phát hiện marker ung thư đều sử dụng công nghệ cảm biến hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong môi trường, cảm biến được dùng để giám sát:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nồng độ khí CO, NO₂, SO₂ tại các khu đô thị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất hữu cơ và ion kim loại trong nước thải\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độc tố sinh học hoặc vi khuẩn gây bệnh trong đất\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp, cảm biến giúp kiểm soát các quy trình sản xuất hóa học, giám sát an toàn trong hầm mỏ hoặc nhà máy hóa chất, và đảm bảo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20chu%E1%BA%A9n%20ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} trong thực phẩm. Ngoài ra, các cảm biến hóa học tích hợp còn được sử dụng trong an ninh để phát hiện chất nổ, ma túy, và chất độc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXem ví dụ tích hợp thiết bị đeo tại Frontiers in Sensors – Chemical Sensors and Wearables.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDù đã đạt nhiều thành tựu, cảm biến hóa học vẫn đối mặt với một số thách thức lớn trong thực tế. Các vấn đề phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy giảm hiệu suất theo thời gian do tích tụ cặn (fouling)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến động tín hiệu do thay đổi nhiệt độ, độ ẩm, pH môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khó khăn trong hiệu chuẩn liên tục và độ ổn định dài hạn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nHướng phát triển hiện nay tập trung vào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sử dụng vật liệu nano (graphene, MoS₂, carbon dots) để tăng diện tích tiếp xúc và độ nhạy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp với mạch điện tử để tạo cảm biến đeo được, linh hoạt, không dây\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI và học máy để phân tích tín hiệu và tự động hiệu chuẩn cảm biến\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Cp>\nMột số hệ thống cảm biến hiện đại có thể hoạt động liên tục nhiều ngày mà không cần bảo trì, đồng thời truyền dữ liệu trực tiếp qua mạng không dây. Điều này đặc biệt quan trọng trong các hệ thống Internet of Things (IoT) và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BB%91%20th%C3%B4ng%20minh%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>","Cảm biến hóa học","chemical sensor",[13,18,20,21],"bộ cảm biến hóa học","chemosensor","Cảm biến hóa học là thiết bị phân tích chuyển đổi thông tin hóa học từ nồng độ hoặc hoạt độ của một chất phân tích cụ thể thành một tín hiệu phân tích hữu ích có thể đo lường được (thường là tín hiệu điện hoặc quang).","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"Shiquan Tao (2006). Optical Fiber Chemical Sensor with Sol-Gel Derived Refractive Material as Transducer for High Temperature Gas Sensing in Clean Coal Technology. Office of Scientific and Technical Information (OSTI).","Optical Fiber Chemical Sensor with Sol-Gel Derived Refractive Material as Transducer for High Temperature Gas Sensing in Clean Coal Technology","Shiquan Tao","Office of Scientific and Technical Information (OSTI)",2006,"10.2172\u002F901089",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"De Angelis (1991). Sensitivity and selectivity of a thin-film tin oxide gas sensor. Sensors and Actuators B: Chemical.","Sensitivity and selectivity of a thin-film tin oxide gas sensor","De Angelis, Minnaja","Sensors and Actuators B: Chemical",1991,"10.1016\u002F0925-4005(91)80006-6",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Mondaza (2026). Improving sensitivity and selectivity of an electrochemistry-assisted optical fiber chemical sensor by using electrochemically driven adsorption. Microchemical Journal.","Improving sensitivity and selectivity of an electrochemistry-assisted optical fiber chemical sensor by using electrochemically driven adsorption","Mondaza, Tao","Microchemical Journal",2026,"10.1016\u002Fj.microc.2026.117910",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Hai bộ phận cấu thành cơ bản nhất của một cảm biến hóa học là gì?","Bộ phận nhận diện phân tử (receptor) tương tác chọn lọc với chất phân tích và bộ chuyển đổi năng lượng (transducer) biến phản ứng thành tín hiệu điện.",{"question":51,"answer":52},"Điểm khác biệt giữa cảm biến hóa học và cảm biến sinh học (biosensor) là gì?","Cảm biến sinh học sử dụng thụ thể nhận diện có nguồn gốc sinh học như enzyme, kháng thể hoặc chuỗi DNA thay vì các chất tổng hợp hóa học thuần túy.",{"question":54,"answer":55},"Hai thông số kỹ thuật cốt lõi đánh giá chất lượng một cảm biến hóa học là gì?","Độ chọn lọc (selectivity - khả năng phân biệt chất đích giữa môi trường lẫn tạp chất) và độ nhạy (sensitivity - tỷ lệ biến thiên tín hiệu theo nồng độ).",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"tương tác hóa học","phân tích môi trường","cảm biến điện hóa","tính chất quang học","cảm biến quang học","năng lượng kích thích","cộng hưởng plasmon bề mặt","ô nhiễm kim loại nặng","tiêu chuẩn chất lượng","thành phố thông minh",10,true,"PUBLISHED","2025-04-26T01:48:11.324+00:00","2026-09-15T07:11:06.262+00:00","2025-08-25T01:42:08.840+00:00","2026-09-15T07:11:05.608+00:00",226,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,118],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu nano","Vật liệu nano là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu nano",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nghiên cứu liên ngành","Nghiên cứu liên ngành là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nano bạc","Nano bạc là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Nano bạc",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"diện tích tiếp xúc","Diện tích tiếp xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"exciton","Exciton là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Exciton",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"môi trường đô thị","Môi trường đô thị là gì? Các nghiên cứu khoa học về Môi trường đô thị",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện cực biến tính","Điện cực biến tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"radar","Radar là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"lý thuyết hàm mật độ","Lý thuyết hàm mật độ là gì? Các nghiên cứu khoa học","Density Functional Theory","Lý thuyết hàm mật độ (DFT) là phương pháp tính toán cơ học lượng tử dùng để khảo sát cấu trúc điện tử của các hệ nhiều hạt (nguyên tử, phân tử và pha ngưng tụ), dựa trên nguyên lý biểu diễn năng lượng trạng thái cơ bản của hệ như một phiếm hàm của mật độ electron thay vì hàm sóng nhiều electron.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":119,"title":120,"term":119,"englishTitle":121,"definition":122,"discipline":113,"disciplineCode":114,"disciplineLabel":115,"disciplineColor":116,"disciplineIcon":117},"phổ raman","Phổ Raman là gì? Nguyên lý tán xạ không đàn hồi, kỹ thuật SERS và ứng dụng","Raman spectroscopy","Phổ Raman là kỹ thuật quang phổ phân tích dựa trên hiện tượng tán xạ không đàn hồi của bức xạ đơn sắc với các dao động phân tử, quay hoặc các chế độ kích thích tần số thấp trong hệ thống vật chất."]