[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20gia%20t%E1%BB%91c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cảm biến gia tốc":41},{"code":4,"data":5,"meta":21},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":39,"vietnamLatest":40},[],[8,25],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":16,"journalName":17,"vietnamJournal":18,"publishDate":19,"publishYear":20,"totalCitation":21,"url":22,"doi":23,"summary":24},"d3069fce-4f74-438a-a088-13be7fb61790","Nâng cao nhận diện hoạt động của con người bằng cách sử dụng học sâu và dữ liệu chuỗi thời gian được tăng cường","Enhancing human activity recognition using deep learning and time series augmented data",[13,14,15],"Hongtao Lu","Mohammad Al-Zinati","Mahmoud Al-Ayyoub",6,"Journal of Ambient Intelligence and Humanized Computing",false,"2021-01-07",2021,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs12652-020-02865-4","10.1007\u002Fs12652-020-02865-4","\u003Cp>Nghiên cứu hệ thống thông minh ứng dụng mạng học sâu để nhận diện các hoạt động vận động của con người thông qua tín hiệu thu thập từ \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cảm biến gia tốc\u003C\u002Fb> ba trục gắn trên cơ thể. Giải thuật xử lý chuỗi thời gian \u003Cb>chỉ ra\u003C\u002Fb> độ chính xác nhận dạng hành vi đạt trên \u003Cb>92%\u003C\u002Fb>. Ứng dụng hữu ích trong thiết bị chăm sóc sức khỏe đeo tay dù cần tối ưu hóa mức tiêu thụ năng lượng pin.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":26,"title":27,"originalTitle":28,"authorNames":29,"authorCount":33,"journalName":21,"vietnamJournal":18,"publishDate":34,"publishYear":35,"totalCitation":21,"url":36,"doi":37,"summary":38},"21f6d065-20af-45f9-a884-0f18de0b36bf","Đánh giá hiện tượng trượt pivot trong trạng thái tỉnh táo và dưới gây mê bằng các động tác khác nhau sử dụng cảm biến gia tốc ba trục","Evaluation of pivot shift phenomenon while awake and under anaesthesia by different manoeuvres using triaxial accelerometer",[30,31,32],"Kaori Nakamura","Hideyuki Koga","Ichiro Sekiya",9,"2015-08-02",2015,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs00167-015-3740-3","10.1007\u002Fs00167-015-3740-3","\u003Cp>Khảo sát y sinh học vận động đánh giá mức độ mất vững khớp gối thông qua việc ghi nhận tín hiệu dịch chuyển bằng thiết bị \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cảm biến gia tốc\u003C\u002Fb> trong nghiệm pháp xoay trượt pivot-shift. Phân tích định lượng \u003Cb>tiết lộ\u003C\u002Fb> khả năng phát hiện tổn thương dây chằng chéo trước với độ nhạy cao hơn so với khám lâm sàng đơn thuần. Phương pháp khách quan hóa chẩn đoán dù đòi hỏi vị trí đặt cảm biến chuẩn xác.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":42,"meta":21},{"id":43,"title":44,"description":45,"content":46,"term":43,"englishTitle":21,"synonyms":21,"definition":21,"discipline":21,"references":21,"faqs":21,"createUser":47,"publishUser":51,"keywords":55,"keywordCount":21,"enrichTopicLink":18,"status":56,"createTime":57,"updateTime":58,"publishTime":59,"linkEnrichedTime":21,"publicationScanTime":60,"contentErrorMessage":21,"viewCount":61,"relateTopics":62},"cảm biến gia tốc","Cảm biến gia tốc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cảm biến gia tốc là thiết bị cơ-điện tử đo gia tốc tuyến tính tác động lên cảm biến và chuyển đổi chuyển động thành tín hiệu điện tương ứng. Thiết bị ứng dụng trong điện thoại, ô tô và y tế để theo dõi rung động, độ nghiêng và hỗ trợ tính năng an toàn như phát hiện va chạm và túi khí. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm biến gia tốc (accelerometer) là thiết bị điện tử chuyên dụng dùng để đo gia tốc tuyến tính tác động lên cấu trúc cảm biến và chuyển đổi nó thành tín hiệu điện tương ứng. Thiết bị này đóng vai trò then chốt trong việc phát hiện chuyển động, theo dõi rung động và đo độ nghiêng của vật thể trong nhiều lĩnh vực khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đời sống hàng ngày, cảm biến gia tốc được tích hợp trong điện thoại thông minh để tự động xoay màn hình, đếm bước chân và hỗ trợ các ứng dụng sức khỏe. Trong ngành công nghiệp ô tô, chúng giúp phát hiện va chạm, kích hoạt túi khí và cải thiện hệ thống cân bằng điện tử. Ở cấp độ công nghiệp, cảm biến gia tốc giám sát tình trạng rung của máy móc, dự đoán sự cố và tối ưu hóa bảo trì.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng đo chính xác và phản hồi nhanh của cảm biến gia tốc giúp nâng cao hiệu quả hoạt động, đảm bảo an toàn và giảm chi phí vận hành. Sự phát triển liên tục của công nghệ MEMS (Micro-Electro-Mechanical Systems) đã thu nhỏ kích thước, giảm tiêu thụ năng lượng và đa dạng hóa ứng dụng của loại cảm biến này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hầu hết cảm biến gia tốc hiện đại sử dụng công nghệ MEMS, trong đó một khối vi cơ (proof mass) được gắn trên lò xo vi cơ học và đặt giữa hai điện cực. Khi có gia tốc tác động, khối vi cơ lệch khỏi vị trí cân bằng, làm thay đổi khoảng cách giữa các điện cực và từ đó thay đổi điện dung (capacitive) hoặc điện trở (piezoresistive).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự thay đổi điện dung hoặc điện trở được khuếch đại bởi mạch tích hợp bên trong cảm biến, sau đó chuyển đổi thành tín hiệu điện áp tương tự hoặc giá trị số thông qua bộ chuyển đổi ADC. Quá trình này diễn ra trong phạm vi micro-giây, cho phép cảm biến phản hồi gần như tức thời với các thay đổi về gia tốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ điện dung:\u003C\u002Fstrong> Đo sự thay đổi điện dung giữa khối vi cơ và điện cực cố định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ điện trở:\u003C\u002Fstrong> Dùng hiệu ứng piezoresistive, thay đổi điện trở khi khối vi cơ biến dạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chế độ quang học:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng chùm sáng hồng ngoại và photodiode để theo dõi vị trí khối vi cơ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Quá trình hiệu chuẩn bên trong loại bỏ sai số offset và cân bằng nhiệt độ, đảm bảo tín hiệu đầu ra ổn định và chính xác trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại cảm biến gia tốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dựa trên cơ chế hoạt động và ứng dụng, cảm biến gia tốc được chia thành các loại chính sau đây:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến MEMS (Micro-Electro-Mechanical Systems):\u003C\u002Fstrong>  \n    \u003Cp>Kích thước nhỏ gọn, tiêu thụ năng lượng thấp, chi phí sản xuất thấp và dễ tích hợp trên bo mạch. Thông thường, các module MEMS có độ phân giải đến vài μg và băng thông lên tới vài kHz. Tham khảo thông tin chi tiết tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.analog.com\u002Fen\u002Fanalog-dialogue\u002Farticles\u002Faccelerometer-basics.html\" target=\"_blank\">Analog Devices Accelerometer Basics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến piezoelectric:\u003C\u002Fstrong>  \n    \u003Cp>Sử dụng vật liệu áp điện (piezoelectric) để tạo ra điện áp khi chịu biến dạng do gia tốc. Loại này có độ nhạy cao, băng thông rộng và chịu đựng được môi trường khắc nghiệt. Phù hợp cho ứng dụng đo rung trong công nghiệp nặng và giám sát động cơ.\u003C\u002Fp>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến quang học:\u003C\u002Fstrong>  \n    \u003Cp>Sử dụng chùm ánh sáng và photodiode để đo chính xác vị trí khối vi cơ di chuyển. Ưu điểm là độ chính xác cao và ổn định lâu dài, nhưng chi phí sản xuất lớn và cấu trúc phức tạp. Thường dùng trong phòng thí nghiệm và thiết bị đo đạc độ chính xác cao.\u003C\u002Fp>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến microfluidic:\u003C\u002Fstrong>  \n    \u003Cp>Áp dụng công nghệ vi lỏng để tạo ra dòng chảy trong ống kính nhỏ; sự lệch của giọt lỏng hoặc bong bóng khí cho phép xác định gia tốc. Công nghệ mới với khả năng tích hợp cảm biến đa năng nhưng vẫn trong giai đoạn phát triển.\u003C\u002Fp>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi loại cảm biến có ưu nhược điểm riêng, do đó việc lựa chọn phụ thuộc vào yêu cầu về băng thông, độ nhạy, độ bền cơ học và chi phí triển khai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc tính kỹ thuật và thông số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các thông số cơ bản cần quan tâm khi đánh giá cảm biến gia tốc bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phạm vi đo (Range):\u003C\u002Fstrong> Giá trị lớn nhất của gia tốc có thể đo, ví dụ ±2 g, ±8 g, ±16 g.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhạy (Sensitivity):\u003C\u002Fstrong> Thường tính bằng mV\u002Fg cho tín hiệu analog hoặc LSB\u002Fg cho tín hiệu số.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ nhiễu (Noise Density):\u003C\u002Fstrong> Đơn vị μg\u002F√Hz, ảnh hưởng đến độ phân giải khi đo gia tốc nhỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Băng thông (Bandwidth):\u003C\u002Fstrong> Phạm vi tần số từ vài Hz đến vài kHz hoặc hơn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Offset và drift:\u003C\u002Fstrong> Sai số cơ bản và biến đổi theo nhiệt độ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phạm vi đo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>±2, ±4, ±8, ±16\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>g\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ nhạy\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>660\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>mV\u002Fg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ nhiễu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>μg\u002F√Hz\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Băng thông\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.1–2000\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hz\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Offset drift\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0.01\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>g\u002F°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Hiểu rõ các thông số này giúp kỹ sư lựa chọn cảm biến phù hợp với yêu cầu đo lường, đảm bảo độ chính xác và độ bền khi sử dụng trong thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Mạch điều khiển và xử lý tín hiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tín hiệu từ cảm biến gia tốc MEMS thường ở dạng điện áp tương tự rất nhỏ (mV). Để chuyển đổi và xử lý dữ liệu này, hệ thống điều khiển bao gồm các khối chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bộ lọc chống nhiễu (Anti-aliasing filter)\u003C\u002Fstrong>: Loại bỏ thành phần tần số vượt quá Nyquist để tránh hiện tượng aliasing trước khi chuyển đổi A\u002FD.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bộ khuếch đại vi phân (Instrumentation amplifier)\u003C\u002Fstrong>: Khuếch đại tín hiệu chênh lệch từ mạch cầu capacitive hoặc piezoresistive, đảm bảo tỷ lệ tín hiệu trên nhiễu (SNR) đủ cao.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bộ chuyển đổi A\u002FD (ADC)\u003C\u002Fstrong>: Chuyển tín hiệu analog thành giá trị số với độ phân giải (thường 12–16 bit) phù hợp yêu cầu ứng dụng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mạch giao tiếp số (I²C\u002FSPI)\u003C\u002Fstrong>: Truyền dữ liệu số tới vi điều khiển hoặc vi xử lý để tiếp tục xử lý, lưu trữ hoặc hiển thị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong một số module cao cấp, cảm biến gia tốc tích hợp sẵn bộ xử lý tín hiệu số (DSP) để thực hiện lọc số, hiệu chỉnh nhiệt độ và tính toán trực tiếp vector gia tốc. Điều này giảm tải cho vi điều khiển chủ và cho phép cập nhật dữ liệu ở tần số cao mà không làm tăng độ trễ tổng thể của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu chuẩn và sai số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu chuẩn cảm biến gia tốc cần xác định hai tham số cơ bản: giá trị bù offset và hệ số tỷ lệ (scale factor). Công thức chuyển đổi tín hiệu analog ra gia tốc thực tế:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\na = \\frac{V_{\\mathrm{out}} - V_{\\mathrm{offset}}}{S}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong đó \u003Cem>V\u003Csub>out\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là điện áp đo được, \u003Cem>V\u003Csub>offset\u003C\u002Fsub>\u003C\u002Fem> là điện áp tại 0 g và \u003Cem>S\u003C\u002Fem> là độ nhạy (mV\u002Fg). Quá trình hiệu chuẩn thường dùng phương pháp đặt cảm biến ở nhiều vị trí chuẩn (ví dụ ±1 g, 0 g) và ghi nhận giá trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Offset error:\u003C\u002Fstrong> Sai số dịch chuyển điện áp tại 0 g.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Scale factor error:\u003C\u002Fstrong> Sai số tỷ lệ giữa điện áp và giá trị gia tốc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Non-linearity:\u003C\u002Fstrong> Độ lệch giữa đường đặc tính thực và lý thuyết.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cross-axis sensitivity:\u003C\u002Fstrong> Phản ứng không mong muốn với thành phần gia tốc vuông góc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Drift nhiệt độ:\u003C\u002Fstrong> Thay đổi offset và scale factor theo nhiệt độ môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt sai số điển hình của cảm biến MEMS loại phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Loại sai số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Offset error\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>±0.02\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>g\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Scale factor error\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>±0.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Non-linearity\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>±0.1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>% FS\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Cross-axis\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>±1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Drift nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>±0.005\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>g\u002F°C\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm biến gia tốc có mặt trong hầu hết các thiết bị điện tử và hệ thống công nghiệp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị di động:\u003C\u002Fstrong> Tự động xoay giao diện, đếm bước chân, theo dõi hoạt động thể chất và hỗ trợ AR\u002FVR.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Ngành ô tô:\u003C\u002Fstrong> Hệ thống túi khí (airbag), cân bằng điện tử (ESC), hỗ trợ lái (ADAS) và giám sát độ rung của khung gầm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Giám sát môi trường công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> Đo rung động và chấn động máy móc, phát hiện bất thường để lên kế hoạch bảo trì dự phòng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Y tế và chăm sóc sức khỏe:\u003C\u002Fstrong> Phục hồi chức năng vận động, theo dõi dáng đi và phát hiện té ngã cho người cao tuổi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực nghiên cứu, gia tốc kế còn được dùng để đo chuyển động sóng địa chấn, ghi nhận dao động trong thí nghiệm vật lý và giám sát rung động trong kết cấu xây dựng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tích hợp và giao diện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cảm biến MEMS ngày nay thường được đóng gói dưới dạng module có tích hợp bộ chuyển đổi ADC và giao tiếp I²C hoặc SPI, cho phép kết nối trực tiếp với vi điều khiển phổ biến như ARM Cortex-M, AVR hoặc PIC. Một số module cao cấp còn tích hợp sẵn bộ lọc số và thuật toán nhận dạng chuyển động (motion detection) trên chip.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ chiplet và 3D-IC đã cho phép tích hợp cảm biến gia tốc, con quay hồi chuyển (gyroscope) và từ kế (magnetometer) trong cùng một package, tạo thành IMU (Inertial Measurement Unit) 6 trục hoặc 9 trục. Điều này đơn giản hóa thiết kế hệ thống, giảm độ ồn và cải thiện độ chính xác định vị chuyển động ba chiều.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển và tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ cảm biến gia tốc tiếp tục tiến bộ theo các hướng:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tiêu thụ năng lượng cực thấp:\u003C\u002Fstrong> Thích hợp cho thiết bị IoT và wearable, duy trì hoạt động nhiều tháng đến nhiều năm trên pin nhỏ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tích hợp AI on-chip:\u003C\u002Fstrong> Bộ xử lý học máy đơn giản nhận diện mẫu chuyển động, phát hiện sự kiện ngã hoặc rung bất thường mà không cần vi xử lý phụ trợ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến ba chiều độ phân giải cao:\u003C\u002Fstrong> Giảm noise, tăng độ tuyến tính, phù hợp đo rung đa hướng trong ngành công nghiệp chính xác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ piezoelectric nanowire:\u003C\u002Fstrong> Nghiên cứu sử dụng nanowire để đạt độ nhạy cực cao, mở ra ứng dụng trong y sinh và vi sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Sự kết hợp giữa MEMS, vật liệu mới và thiết kế thuật toán số hứa hẹn mang lại cảm biến gia tốc có hiệu năng cao hơn, độ ổn định và tính năng mở rộng cho các hệ thống thế hệ tiếp theo.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Analog Devices. Accelerometer Basics. &lt;https:\u002F\u002Fwww.analog.com\u002Fen\u002Fanalog-dialogue\u002Farticles\u002Faccelerometer-basics.html&gt;.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>STMicroelectronics. MEMS Accelerometers. &lt;https:\u002F\u002Fwww.st.com\u002Fen\u002Fmems-and-sensors\u002Faccelerometers.html&gt;.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Pulskamp, J., et al. (2018). “MEMS Accelerometer Design Considerations.” \u003Ci>IEEE Sensors Journal\u003C\u002Fi>, 18(12), 4891–4902.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lee, S., &amp; Park, K. (2017). “Piezoelectric Accelerometers: Theory and Applications.” \u003Ci>Journal of Vibration and Acoustics\u003C\u002Fi>, 139(4), 041001.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mason, W., &amp; González, R. (2019). “Signal Conditioning for MEMS Accelerometers.” \u003Ci>Analog Dialogue\u003C\u002Fi>, 53–02.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Benini, L., &amp; Micheli, G. D. (2002). “Networks on Chips: A New SoC Paradigm.” \u003Ci>IEEE Computer\u003C\u002Fi>, 35(1), 70–78.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":48,"researcherId":21,"name":49,"imageUrl":50},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":52,"researcherId":21,"name":53,"imageUrl":54},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[43],"PUBLISHED","2025-05-26T09:39:57.740+00:00","2026-09-02T12:19:48.417+00:00","2025-07-08T10:08:45.282+00:00","2026-09-02T12:19:48.414+00:00",599,[63,73,76,79,82,87,93,103,109,115],{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"công nghệ cảm biến","Công nghệ cảm biến là gì? Phân loại, nguyên lý chuyển đổi và mạng WSN","sensor technology","Công nghệ cảm biến là lĩnh vực khoa học và kỹ thuật nghiên cứu thiết kế, chế tạo và ứng dụng các thiết bị có khả năng phát hiện các biến đổi vật lý, hóa học hoặc sinh học từ môi trường và chuyển đổi chúng thành tín hiệu điện đo lường được.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"tín hiệu sinh học","Tín hiệu sinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"góc cầu tiểu não","Góc cầu tiểu não là gì? Các công bố khoa học về Góc cầu tiểu não",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":21,"definition":21,"discipline":21,"disciplineCode":21,"disciplineLabel":21,"disciplineColor":21,"disciplineIcon":21},"tải trọng","Tải trọng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"thực tế ảo tăng cường","Thực tế ảo tăng cường là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thực tế ảo tăng cường","augmented reality","Thực tế ảo tăng cường (Augmented Reality, AR) là công nghệ cho phép lồng ghép thông tin kỹ thuật số dạng 3D vào môi trường thực tế trong thời gian thực.",{"id":88,"title":89,"term":90,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"điện tử","Điện tử là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan về Điện tử","Điện tử","Electronics and electronic engineering","Điện tử là ngành khoa học kỹ thuật nghiên cứu và ứng dụng sự kiểm soát các dòng chuyển động của electron hoặc các hạt mang điện khác trong chất bán dẫn, chân không hoặc chất khí để xử lý tín hiệu và truyền tải thông tin.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":98,"disciplineCode":99,"disciplineLabel":100,"disciplineColor":101,"disciplineIcon":102},"sóng đứng","Sóng đứng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Standing wave","Sóng đứng là hiện tượng sóng hình thành do sự giao thoa của hai sóng cùng tần số và biên độ lan truyền ngược chiều nhau trên cùng một phương truyền.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":104,"title":105,"term":106,"englishTitle":107,"definition":108,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"tần số tự nhiên","Tần số tự nhiên là gì? Công thức, hiện tượng cộng hưởng và ứng dụng","Tần số tự nhiên","Natural frequency","Tần số tự nhiên là tần số mà tại đó một hệ dao động cơ học có xu hướng tự dao động tự do sau khi nhận được một kích thích ban đầu mà không có sự tác động của ngoại lực biến thiên liên tục hay lực cản.",{"id":110,"title":111,"term":112,"englishTitle":113,"definition":114,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"móng cọc","Móng cọc là gì? Các công bố khoa học về Móng cọc","Móng cọc","Pile foundation","Móng cọc là loại móng sâu trong kỹ thuật xây dựng công trình gồm các cấu kiện cọc thanh dài (bằng bê tông cốt thép, thép hoặc vật liệu composite) được đóng, ép hoặc khoan nhồi sâu vào lòng đất để truyền tải trọng công trình tầng trên xuống các tầng đất đá chịu lực tốt ở tầng sâu.",{"id":116,"title":117,"term":118,"englishTitle":119,"definition":120,"discipline":121,"disciplineCode":122,"disciplineLabel":123,"disciplineColor":124,"disciplineIcon":125},"nghiên cứu dân số","Nghiên cứu dân số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nghiên cứu dân số","Population studies","Nghiên cứu dân số (nhân khẩu học và nghiên cứu dân số liên ngành) là chuyên ngành khoa học xã hội phân tích quy mô, cấu trúc, sự phân bố không gian và các biến động động thái của các quần thể người thông qua các quá trình sinh sản, tử vong và di cư.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users"]