[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A3m%20bi%E1%BA%BFn%20bi%E1%BA%BFn%20d%E1%BA%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cảm biến biến dạng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cảm biến biến dạng","Cảm biến biến dạng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cảm biến biến dạng là thiết bị dùng để đo sự thay đổi hình dạng vật thể khi chịu lực, hoạt động bằng cách ghi nhận biến đổi điện trở hoặc quang học. Chúng đóng vai trò quan trọng trong kỹ thuật, y tế và công nghiệp, giúp phát hiện biến dạng nhỏ để giám sát kết cấu và đánh giá độ bền vật liệu.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu về cảm biến biến dạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm biến biến dạng là thiết bị dùng để đo mức độ biến dạng của vật thể khi chịu lực cơ học. Khi một vật liệu bị kéo giãn, nén lại hoặc bị uốn cong, cấu trúc vi mô của nó thay đổi dẫn đến những thay đổi vật lý có thể đo được. Cảm biến biến dạng thu nhận những thay đổi này và chuyển đổi chúng thành tín hiệu điện hoặc quang học để phân tích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ cảm biến biến dạng được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp như kỹ thuật kết cấu, cơ khí chính xác, hàng không vũ trụ, robot, y tế và sản xuất năng lượng. Nhờ khả năng phát hiện các biến đổi cực nhỏ về hình học, thiết bị này là công cụ không thể thiếu trong phân tích ứng suất, đánh giá độ bền vật liệu, và kiểm tra an toàn kết cấu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tên gọi khác của cảm biến biến dạng trong tiếng Anh bao gồm: \u003Ci>strain sensor\u003C\u002Fi>, \u003Ci>strain gauge\u003C\u002Fi>, \u003Ci>deformation sensor\u003C\u002Fi>. Trong thực tế, cụm từ “strain gauge” thường ám chỉ loại cảm biến sử dụng dây dẫn hoặc lá kim loại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của cảm biến biến dạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm biến biến dạng hoạt động chủ yếu dựa trên nguyên lý thay đổi điện trở. Khi vật liệu mà cảm biến được dán lên chịu tác động cơ học (kéo, nén, uốn), chiều dài và tiết diện của dây dẫn hoặc vật liệu cảm biến thay đổi. Điều này dẫn đến sự thay đổi trong điện trở, có thể đo được bằng các thiết bị điện tử chuyên dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ số biến dạng (Gauge Factor – GF) là một đại lượng đặc trưng cho độ nhạy của cảm biến, được tính theo công thức:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nGF = \\frac{\\Delta R \u002F R}{\\varepsilon}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript>: điện trở ban đầu của cảm biến\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta R\u003C\u002Fscript>: sự thay đổi điện trở khi biến dạng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon\u003C\u002Fscript>: độ biến dạng (strain)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy vào vật liệu và cấu trúc, cảm biến có thể có hệ số biến dạng từ 2 (kim loại) đến trên 100 (bán dẫn). Giá trị này càng cao thì cảm biến càng nhạy với biến dạng nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại cảm biến biến dạng phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrên thị trường hiện nay có nhiều loại cảm biến biến dạng, mỗi loại phù hợp với một số ứng dụng và môi trường làm việc nhất định. Ba nhóm chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến kim loại lá:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng dây kim loại mỏng (thường là hợp kim đồng-niken hoặc constantan) dán lên nền cách điện. Đây là loại thông dụng nhất, được dùng rộng rãi trong công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến bán dẫn:\u003C\u002Fstrong> Hoạt động dựa trên hiệu ứng piezoresistive, tức là điện trở của chất bán dẫn thay đổi đáng kể khi chịu biến dạng. Loại này nhạy hơn nhưng cũng dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến sợi quang:\u003C\u002Fstrong> Dùng nguyên lý thay đổi pha ánh sáng truyền trong sợi quang khi sợi bị uốn cong hoặc kéo giãn. Đặc biệt phù hợp cho môi trường nhiễu điện từ hoặc nhiệt độ cao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nSo sánh đặc tính các loại cảm biến phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại cảm biến\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Độ nhạy\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ảnh hưởng nhiệt\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng tiêu biểu\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kim loại lá\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp - Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo ứng suất kết cấu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bán dẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiết bị y tế, vi cơ điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sợi quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rất thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dầu khí, hàng không, đường ống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thông số kỹ thuật quan trọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi lựa chọn hoặc đánh giá một cảm biến biến dạng, cần xem xét một số thông số kỹ thuật quan trọng sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ số biến dạng (Gauge Factor):\u003C\u002Fstrong> Cho biết mức thay đổi tín hiệu theo độ biến dạng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dải đo biến dạng:\u003C\u002Fstrong> Khoảng giá trị strain mà cảm biến có thể đo được chính xác, thường nằm trong khoảng 0.1% – 5%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ tuyến tính:\u003C\u002Fstrong> Mức độ mà mối quan hệ giữa biến dạng và tín hiệu đầu ra là tuyến tính.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thời gian đáp ứng:\u003C\u002Fstrong> Khả năng phản ứng nhanh với biến đổi cơ học, đặc biệt quan trọng trong các ứng dụng động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ ổn định nhiệt:\u003C\u002Fstrong> Mức độ mà nhiệt độ ảnh hưởng đến kết quả đo, đặc biệt cần kiểm soát trong môi trường công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, độ bền cơ học và tuổi thọ thiết bị cũng là yếu tố đáng chú ý trong các ứng dụng yêu cầu giám sát lâu dài. Một số cảm biến còn có lớp phủ chống ẩm, chống ăn mòn để tăng độ bền trong môi trường ngoài trời hoặc tiếp xúc với hóa chất.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng của cảm biến biến dạng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm biến biến dạng được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực kỹ thuật và công nghệ. Khả năng phát hiện và định lượng các thay đổi vi mô trong cấu trúc vật liệu khiến chúng trở thành công cụ giám sát không thể thiếu trong công nghiệp nặng, xây dựng, y học và nghiên cứu khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật kết cấu, cảm biến được gắn trực tiếp vào dầm, cột hoặc sàn bê tông để giám sát mức độ ứng suất trong quá trình thi công và vận hành. Điều này giúp phát hiện sớm nguy cơ nứt vỡ hoặc sụp đổ cấu trúc. Trong ngành giao thông, cảm biến được cài đặt trong cầu đường để theo dõi biến dạng dưới tải trọng xe cộ và thay đổi thời tiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giám sát an toàn cầu, đập, nhà cao tầng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích kết cấu máy bay, tàu thủy, ô tô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giám sát máy móc công nghiệp nặng, máy ép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo lực và biến dạng trong dụng cụ y tế, ví dụ như chân tay giả\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu y sinh học, cảm biến mềm dẻo có thể được tích hợp vào các thiết bị đeo để ghi lại chuyển động cơ thể hoặc phản ứng sinh học. Một số hệ thống theo dõi sức khỏe hiện đại sử dụng cảm biến biến dạng để đo hô hấp, nhịp tim thông qua co giãn cơ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giao tiếp và mạch đo lường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTín hiệu từ cảm biến biến dạng là rất nhỏ, thường chỉ ở mức vài mili volt. Do đó, cần sử dụng mạch cầu Wheatstone để khuếch đại và cân bằng điện trở, sau đó tín hiệu được xử lý bởi bộ khuếch đại tín hiệu chênh lệch (instrumentation amplifier) để tăng độ chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMạch cầu Wheatstone bao gồm bốn điện trở, trong đó một hoặc nhiều điện trở là cảm biến biến dạng. Khi biến dạng xảy ra, sự mất cân bằng điện trở trong mạch tạo ra điện áp chênh lệch tỉ lệ thuận với strain.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSơ đồ đơn giản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>R1, R2, R3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điện trở cố định hoặc cảm biến phụ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>R4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảm biến biến dạng chính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vout\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tín hiệu đầu ra cần khuếch đại\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nSau khuếch đại, tín hiệu có thể được chuyển đổi sang dạng số qua bộ ADC (Analog-to-Digital Converter) và truyền tới hệ thống điều khiển hoặc lưu trữ dữ liệu. Các vi điều khiển phổ biến như STM32 hoặc Arduino đều có thể tích hợp hệ thống đo strain đơn giản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể hiểu thêm về cách đo strain với mạch cầu, có thể tham khảo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.analog.com\u002Fen\u002Fanalog-dialogue\u002Farticles\u002Fbridge-circuits.html\" target=\"_blank\">hướng dẫn từ Analog Devices\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu chuẩn và độ chính xác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHiệu chuẩn cảm biến biến dạng là bước quan trọng để đảm bảo kết quả đo phản ánh đúng thực tế. Quá trình này thường yêu cầu thiết bị chuẩn và môi trường kiểm soát chặt chẽ như trong phòng thí nghiệm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương pháp phổ biến là dùng thanh chuẩn chịu tải xác định, sau đó đo phản ứng điện áp của cảm biến. Dữ liệu thu được được so sánh với lý thuyết để hiệu chỉnh hệ số chuyển đổi từ tín hiệu điện sang strain thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kiểm tra tuyến tính tín hiệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu chỉnh theo dải nhiệt độ làm việc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>So sánh với đồng hồ đo lực hoặc biến dạng chuẩn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nĐộ chính xác của cảm biến phụ thuộc vào nhiều yếu tố:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất lượng cảm biến và vật liệu cấu thành\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất lượng dán cảm biến (keo, bề mặt nền)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổn định của mạch điện và khuếch đại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu ứng nhiệt và môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số cảm biến cao cấp tích hợp sẵn mạch hiệu chỉnh nhiệt độ để giảm sai số. Tuy nhiên, trong đa số ứng dụng, việc bù nhiệt vẫn cần được thực hiện thủ công thông qua cảm biến nhiệt bổ sung.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong quá trình sử dụng, cảm biến biến dạng đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật đáng kể. Thứ nhất là ảnh hưởng từ nhiệt độ – hầu hết vật liệu cảm biến đều có hệ số nhiệt điện trở, gây sai số trong môi trường biến đổi nhiệt liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThứ hai, độ trôi theo thời gian (long-term drift) cũng ảnh hưởng đến độ chính xác. Do cảm biến thường bị kéo căng hoặc dán cố định trong thời gian dài, sự thay đổi vi mô trong cấu trúc vật liệu và lớp dính có thể làm sai lệch tín hiệu theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, quá trình lắp đặt đòi hỏi kỹ thuật cao. Cảm biến phải được dán chặt và chính xác vào bề mặt cần đo, nếu không tín hiệu sẽ bị nhiễu hoặc mất tính đại diện. Đặc biệt trong môi trường công trường, rung động và bụi bẩn dễ làm sai số tăng cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong những năm gần đây, cảm biến biến dạng đang dần chuyển mình từ thiết bị cơ điện truyền thống sang công nghệ vật liệu thông minh. Các cảm biến mềm, linh hoạt và có thể kéo giãn (stretchable sensors) đang được phát triển mạnh để phục vụ cho robot mềm, thiết bị y tế đeo và công nghệ thể thao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công nghệ mới như cảm biến điện dung, cảm biến dựa trên vật liệu dẫn polymer, hoặc cảm biến nano carbon giúp tăng độ nhạy, linh hoạt và khả năng tích hợp vào các bề mặt không phẳng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm biến dệt tích hợp vào quần áo thể thao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến trong robot mô phỏng mô mềm người\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến không dây dùng năng lượng tự cấp (self-powered)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nNgoài ra, xu hướng tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) và Internet of Things (IoT) đang mở ra hướng đi mới cho cảm biến biến dạng. Các hệ thống này có thể học hành vi bình thường của kết cấu, phát hiện sớm bất thường và gửi cảnh báo theo thời gian thực. Một nghiên cứu mới đăng trên \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41586-020-03137-5\" target=\"_blank\">Nature\u003C\u002Fa> cho thấy cảm biến mềm có thể phân biệt chuyển động tay người theo từng cử chỉ cụ thể, mở ra triển vọng lớn trong điều khiển không tiếp xúc.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-27T08:36:29.331+00:00","2025-09-15T15:25:23.800+00:00","2025-05-28T15:03:45.730+00:00",317,[33,44,55,66,72,78,84,90,96,107],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"màng thép","Màng thép là gì? Cấu trúc, cơ chế và ứng dụng","Màng thép","steel membrane","Màng thép là cấu trúc màng lọc hoặc màng ngăn vô cơ kim loại được chế tạo từ thép, có độ bền cơ nhiệt cao và khả năng chịu áp suất lớn phục vụ phân tách pha và tinh chế khí.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":67,"title":68,"term":69,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":73,"title":74,"term":75,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":79,"title":80,"term":81,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg).",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt là gì? Các nghiên cứu về Căng thẳng nhiệt","Căng thẳng nhiệt","Heat stress \u002F Thermal stress","Căng thẳng nhiệt là tình trạng mất cân bằng sinh lý hoặc vật lý xảy ra khi cơ thể sinh vật hoặc hệ vật chất tiếp nhận hoặc tích lũy nhiệt lượng vượt quá khả năng tản nhiệt ra môi trường, đe dọa trực tiếp chức năng tế bào và cân bằng nội môi.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"interferon α","Interferon α là gì? Các nghiên cứu khoa học về Interferon α","Interferon-α","Interferon alpha \u002F IFN-alpha","Interferon-α là một phân nhóm cytokine glycoprotein thuộc họ Interferon loại I (Type I IFN) được tiết ra chủ yếu bởi tế bào đuôi gai dạng tương bào và bạch cầu đơn nhân, có vai trò cốt lõi trong phòng ngự miễn dịch bẩm sinh kháng virus và chống tăng sinh khối u.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"ai cập","Ai cập là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ai cập","Ai Cập","Egypt \u002F Ancient and modern Egypt","Ai Cập là quốc gia xuyên lục địa kết nối góc đông bắc châu Phi và bán đảo Sinai của châu Á, chiếc nôi của một trong những nền văn minh cổ đại rực rỡ nhất nhân loại dọc thung lũng sông Nile và là trung tâm văn hóa, địa chính trị trọng yếu của thế giới Ả Rập.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":108,"title":109,"term":110,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"thượng hải","Thượng hải là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thượng hải","Thượng Hải","Shanghai \u002F Urban geography of Shanghai","Thượng Hải là siêu đô thị trực thuộc trung ương ven bờ đông Trung Quốc, nằm bên cửa sông Dương Tử, giữ vị thế trung tâm kinh tế, tài chính quốc tế, thương mại hàng hải và đổi mới công nghệ hàng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương."]