[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A3m%20%E1%BB%A9ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cảm ứng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"cảm ứng","Cảm ứng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cảm ứng là hiện tượng hệ thống phản ứng với sự thay đổi môi trường, xuất hiện phổ biến trong vật lý, sinh học, kỹ thuật và công nghệ hiện đại. Trong vật lý, cảm ứng điện từ tạo ra dòng điện từ sự thay đổi từ thông, còn trong sinh học, cảm ứng điều khiển phản ứng tế bào theo kích thích ngoài.\n","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa cảm ứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm ứng là hiện tượng phản ứng của một hệ thống đối với sự thay đổi trong môi trường xung quanh. Khái niệm này xuất hiện ở nhiều lĩnh vực khác nhau, từ vật lý, sinh học cho đến kỹ thuật và công nghệ. Trong vật lý, cảm ứng thường liên quan đến hiện tượng tạo ra điện áp hoặc dòng điện trong một hệ thống khi từ trường thay đổi. Trong sinh học, cảm ứng mô tả sự phản hồi của tế bào hoặc sinh vật trước tác nhân kích thích bên ngoài. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTùy theo ngữ cảnh và lĩnh vực áp dụng, cảm ứng có thể mang những ý nghĩa cụ thể khác nhau. Tuy nhiên, điểm chung là nó luôn liên quan đến việc hệ thống tiếp nhận một tín hiệu, xử lý và sinh ra phản ứng. Cảm ứng là nền tảng trong việc hiểu và thiết kế các hệ thống phản hồi tự động, các thiết bị cảm biến, và thậm chí cả trong điều tiết hoạt động sinh học ở cấp độ tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loại cảm ứng phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Cảm ứng điện từ (vật lý học)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm ứng hóa học (hóa học, sinh học)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm ứng gen (sinh học phân tử)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm ứng từ xa (kỹ thuật, điện tử)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cảm ứng trong vật lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm ứng trong vật lý chủ yếu nói đến hiện tượng cảm ứng điện từ – một nguyên lý cơ bản được khám phá bởi nhà vật lý Michael Faraday vào năm 1831. Khi từ thông đi qua một mạch điện kín thay đổi theo thời gian, nó sẽ sinh ra một suất điện động cảm ứng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\mathcal{E} \u003C\u002Fscript>. Hiện tượng này được mô tả bởi định luật Faraday:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathcal{E} = -\\frac{d\\Phi}{dt}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\"> \\Phi \u003C\u002Fscript> là từ thông đi qua vòng dây, và dấu âm thể hiện định hướng của dòng điện cảm ứng tuân theo quy tắc Lenz: dòng cảm ứng sinh ra sẽ chống lại sự thay đổi từ thông đã tạo ra nó. Đây là cơ chế hoạt động nền tảng của nhiều thiết bị điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thiết bị và hiện tượng liên quan trực tiếp đến cảm ứng điện từ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Máy phát điện: chuyển đổi năng lượng cơ học thành điện năng dựa trên cảm ứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Máy biến áp: truyền tải năng lượng điện giữa các mạch mà không tiếp xúc vật lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bếp điện từ: làm nóng vật bằng dòng điện Foucault do cảm ứng tạo ra trong vật liệu dẫn điện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng minh họa một số dạng cảm ứng và ứng dụng tương ứng trong vật lý:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại cảm ứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hiện tượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cảm ứng điện từ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sinh ra dòng điện do biến đổi từ thông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Máy phát, máy biến áp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dòng Foucault\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dòng điện xoáy trong vật dẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bếp từ, phanh từ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cảm ứng điện tĩnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tích điện khi vật bị ảnh hưởng bởi điện trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Máy photocopy, lọc tĩnh điện\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cảm ứng trong sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sinh học, cảm ứng thường đề cập đến khả năng phản ứng của tế bào hoặc mô sinh vật khi gặp các kích thích từ môi trường. Một ví dụ điển hình là phản xạ co rút khi cơ thể bị chạm vào vật nóng, hoặc quá trình cây hướng sáng nhờ vào cảm ứng ánh sáng. Cảm ứng không chỉ là hành vi sinh học mà còn là một cơ chế điều tiết gen và protein ở cấp độ phân tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột trong những mô hình cảm ứng nổi bật trong sinh học phân tử là operon lac ở vi khuẩn \u003Ci>Escherichia coli\u003C\u002Fi>. Khi môi trường xuất hiện lactose, gen điều hòa lac được kích hoạt, giúp vi khuẩn sản xuất enzyme để phân giải lactose. Đây là ví dụ điển hình của \"cảm ứng gen\", giúp sinh vật tiết kiệm năng lượng bằng cách chỉ sản xuất enzyme khi cần thiết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác loại cảm ứng sinh học phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Cảm ứng ánh sáng: thực vật phát triển về phía nguồn sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm ứng cơ học: rễ cây thay đổi hướng đi khi gặp vật cản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm ứng nhiệt: vi khuẩn di chuyển tránh nhiệt độ không tối ưu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm ứng hóa học: tế bào miễn dịch nhận biết và phản ứng với hóa chất ngoại lai.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cảm ứng từ và ứng dụng công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm ứng từ là nền tảng cho nhiều công nghệ hiện đại trong công nghiệp và điện tử. Khi từ trường biến thiên tác động lên một vật dẫn, dòng điện cảm ứng được sinh ra – hiện tượng này được ứng dụng rộng rãi trong cảm biến, gia công và truyền tải năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngành công nghiệp, công nghệ nung cảm ứng được sử dụng để làm nóng nhanh vật liệu dẫn điện như thép hoặc đồng. Dòng điện xoáy sinh ra bên trong vật thể sẽ tỏa nhiệt do hiệu ứng Joule mà không cần tiếp xúc trực tiếp, giúp tiết kiệm thời gian và nâng cao độ chính xác trong luyện kim.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thiết bị và ứng dụng tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến Hall:\u003C\u002Fstrong> dùng để đo từ trường trong ô tô, thiết bị y tế, robot.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Gia công cảm ứng:\u003C\u002Fstrong> xử lý bề mặt kim loại, nung chảy vật liệu trong chân không.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bếp điện từ:\u003C\u002Fstrong> làm nóng nồi trực tiếp bằng dòng Foucault sinh ra từ trường biến thiên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc ứng dụng cảm ứng từ đã giúp các ngành công nghiệp nâng cao hiệu suất, giảm hao hụt năng lượng và phát triển các thiết bị an toàn, không tiếp xúc, phù hợp với các tiêu chuẩn môi trường hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cảm ứng điện trong kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm ứng điện trong kỹ thuật là cơ sở cho hàng loạt thiết bị điện và điện tử hiện đại. Khi dòng điện biến thiên chạy qua một cuộn dây dẫn, nó tạo ra từ trường biến thiên. Ngược lại, nếu một cuộn dây nằm trong vùng từ trường biến thiên, nó sẽ sinh ra một suất điện động cảm ứng. Cơ chế này được khai thác để thiết kế máy phát điện, động cơ điện, máy biến áp và truyền tải điện không dây.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các máy phát điện xoay chiều, khi rôto quay trong từ trường, từ thông qua stator thay đổi liên tục, tạo ra dòng điện xoay chiều. Động cơ điện hoạt động ngược lại – dòng điện chạy trong cuộn dây tạo ra từ trường, làm quay rôto nhờ lực tương tác từ trường. Trong truyền tải không dây, cuộn dây phát và cuộn dây thu được đặt gần nhau, tạo ra sự truyền năng lượng qua cảm ứng mà không cần tiếp xúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng cảm ứng điện nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Máy phát điện công nghiệp:\u003C\u002Fstrong> chuyển đổi cơ năng từ tua-bin thành điện năng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Động cơ cảm ứng:\u003C\u002Fstrong> không dùng chổi than, hiệu suất cao, bền bỉ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sạc không dây:\u003C\u002Fstrong> dùng trong điện thoại, thiết bị đeo, xe điện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng so sánh các ứng dụng dựa trên cảm ứng điện:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thiết bị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Cơ chế cảm ứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Máy biến áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảm ứng giữa cuộn sơ cấp và thứ cấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền tải điện hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Động cơ không chổi than (BLDC)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảm ứng từ stator sang rôto\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ít bảo trì, hiệu suất cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sạc không dây\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảm ứng điện giữa hai cuộn dây\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không cần tiếp xúc vật lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cảm ứng trong y học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực y học, cảm ứng được ứng dụng cho chẩn đoán và điều trị không xâm lấn. Một công nghệ đáng chú ý là \u003Cstrong>kích thích từ xuyên sọ (Transcranial Magnetic Stimulation – TMS)\u003C\u002Fstrong>, sử dụng xung từ trường để kích thích các vùng não bộ nhằm điều trị bệnh trầm cảm kháng thuốc. Cơ chế này dựa vào cảm ứng điện: từ trường biến thiên tạo ra dòng điện nhỏ trong mô não, ảnh hưởng đến hoạt động thần kinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nhiều thiết bị y tế cấy ghép như máy điều hòa nhịp tim hiện đại có thể được sạc hoặc điều chỉnh thông số từ xa thông qua cảm ứng điện từ. Điều này giảm nhu cầu can thiệp ngoại khoa, tăng tính an toàn và tiện lợi cho bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác ứng dụng cảm ứng nổi bật trong y học:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fbrain-stimulation-therapies\" target=\"_blank\">TMS cho điều trị trầm cảm và rối loạn tâm thần\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cảm biến sinh học không dây để theo dõi các chỉ số sinh tồn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị y tế cấy ghép có khả năng sạc qua cảm ứng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cảm ứng quang học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm ứng quang học mô tả hiện tượng khi ánh sáng tương tác với vật chất, gây ra biến đổi trong tính chất điện hoặc từ. Trong môi trường vật liệu đặc biệt, ánh sáng có thể tạo ra hiệu ứng điện (quang điện) hoặc thay đổi chỉ số khúc xạ (hiệu ứng Kerr). Những hiện tượng này đóng vai trò then chốt trong công nghệ truyền dẫn quang học và cảm biến hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiện tượng cảm ứng quang học thường được ứng dụng trong:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị quang học phi tuyến:\u003C\u002Fstrong> như bộ khuếch đại quang, chuyển đổi tần số ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến sợi quang:\u003C\u002Fstrong> đo nhiệt độ, áp suất, rung động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Viễn thông:\u003C\u002Fstrong> truyền dữ liệu tốc độ cao qua cáp quang.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa một số hiệu ứng cảm ứng quang học và ứng dụng của chúng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Hiệu ứng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiệu ứng quang điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ánh sáng giải phóng electron khỏi bề mặt kim loại\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Pin mặt trời, camera CCD\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hiệu ứng Kerr\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chỉ số khúc xạ thay đổi theo cường độ ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Modulator quang học\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh cảm ứng chủ động và cảm ứng thụ động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thiết kế hệ thống kỹ thuật và cảm biến, hai hình thức cảm ứng được phân biệt rõ: chủ động và thụ động. Cảm ứng chủ động đòi hỏi cung cấp năng lượng cho cảm biến để tạo ra tín hiệu, trong khi cảm ứng thụ động dựa vào tín hiệu có sẵn từ môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSo sánh nhanh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chủ động:\u003C\u002Fstrong> radar, sonar, cảm biến siêu âm – phát và nhận tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thụ động:\u003C\u002Fstrong> cảm biến nhiệt, cảm biến ánh sáng – chỉ thu nhận tín hiệu tự nhiên.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLựa chọn loại cảm ứng phù hợp phụ thuộc vào yếu tố như độ chính xác yêu cầu, chi phí, khả năng tiết kiệm năng lượng và môi trường hoạt động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cảm ứng trong trí tuệ nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo (AI) và robot học, cảm ứng đóng vai trò then chốt giúp máy móc tương tác với thế giới thực. Các hệ thống AI hiện đại sử dụng cảm biến cảm ứng từ, cảm biến lực, lidar, camera để nhận diện môi trường, học hỏi từ dữ liệu cảm biến và đưa ra hành động thích ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRobot di động sử dụng cảm biến từ để phát hiện đường đi hoặc vật thể. Xe tự lái tích hợp nhiều cảm biến khác nhau để phân tích môi trường và phản ứng tức thời. AI học từ tín hiệu cảm biến để tối ưu hóa hành vi – một quá trình gọi là học tăng cường cảm biến (sensor fusion with reinforcement learning).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn tham khảo chuyên sâu về chủ đề này có thể xem tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Frobotics\" target=\"_blank\">Nature Robotics\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm ứng là một hiện tượng nền tảng xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật. Từ cơ chế cảm ứng điện từ trong máy móc, cảm ứng sinh học trong tế bào, đến cảm ứng quang học trong truyền thông và vai trò cảm ứng trong trí tuệ nhân tạo, tất cả đều cho thấy sức mạnh ứng dụng rộng lớn của hiện tượng này. Việc hiểu rõ các dạng cảm ứng và cách chúng được khai thác sẽ giúp con người phát triển các công nghệ ngày càng hiệu quả, thông minh và thân thiện với môi trường hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Faraday, M. (1831). \u003Ci>Experimental Researches in Electricity\u003C\u002Fi>. Royal Society of London.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Felectromagnetic-induction\" target=\"_blank\">Britannica: Electromagnetic Induction\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Felectromagnetic-induction\" target=\"_blank\">ScienceDirect: Electromagnetic Induction\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Alberts, B. et al. (2015). \u003Ci>Molecular Biology of the Cell\u003C\u002Fi> (6th ed.). Garland Science.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nimh.nih.gov\u002Fhealth\u002Ftopics\u002Fbrain-stimulation-therapies\" target=\"_blank\">NIMH: Brain Stimulation Therapies\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fxpl\u002FRecentIssue.jsp?punumber=41\" target=\"_blank\">IEEE Transactions on Industrial Electronics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Frobotics\" target=\"_blank\">Nature Robotics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.999+00:00","2025-10-14T04:03:08.189+00:00","2025-10-14T04:03:08.184+00:00",161,[31,34,45,55,60,71,76,82,88,94],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoá chất cảm ứng","Hoá chất cảm ứng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":35,"title":36,"term":37,"englishTitle":38,"definition":39,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"phản xạ quang học","Phản xạ quang học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Phản xạ quang học","Optical reflection","Phản xạ quang học (Optical reflection) là hiện tượng sóng ánh sáng đổi hướng và quay trở lại môi trường truyền sáng ban đầu khi gặp bề mặt phân cách giữa hai môi trường vật chất có chiết suất quang học khác nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":46,"title":47,"term":48,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"carbamazepine","Carbamazepine là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Carbamazepine","Carbamazepine là một thuốc chống động kinh và điều hòa khí sắc thuộc nhóm dibenzazepine, hoạt động chủ yếu bằng cơ chế phong bế các kênh natri phụ thuộc điện thế tại màng nơ-ron để ức chế các đợt phóng điện kịch phát lặp lại trong hệ thần kinh trung ương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"vitamin e","Vitamin e là gì? Các nghiên cứu khoa học về Vitamin e","vitamin E","Vitamin E là nhóm hợp chất tan trong chất béo gồm tocopherol và tocotrienol, đóng vai trò chất chống oxy hóa chủ chốt giúp bảo vệ màng tế bào khỏi sự phá hủy của các gốc tự do peroxy.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hệ số lực đẩy","Hệ số lực đẩy là gì? Khái niệm, công thức và ứng dụng","Hệ số lực đẩy","Thrust coefficient","Hệ số lực đẩy là đại lượng vật lý không thứ nguyên thể hiện hiệu quả chuyển đổi năng lượng áp suất hoặc động năng thành phản lực đẩy trong các hệ thống động lực.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":74,"definition":75,"discipline":40,"disciplineCode":41,"disciplineLabel":42,"disciplineColor":43,"disciplineIcon":44},"quần thể","Quần thể là gì? Các nghiên cứu khoa học về Quần thể","population","Quần thể là tập hợp các cá thể cùng loài, cùng sinh sống trong một sinh cảnh xác định vào một thời điểm nhất định và có khả năng giao phối tự do với nhau để sinh ra thế hệ con hữu thụ.",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"dass 21","DASS-21 là gì? Cấu trúc, cách tính điểm và ý nghĩa sàng lọc","DASS-21","Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items","DASS-21 (Depression Anxiety Stress Scales - 21 Items) là thang đo tự báo cáo gồm 21 câu hỏi trắc lượng tâm lý, được sử dụng để sàng lọc và đánh giá mức độ nghiêm trọng của ba trạng thái cảm xúc tiêu cực: trầm cảm, lo âu và căng thẳng.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"cắt gan nội soi","Cắt gan nội soi là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cắt gan nội soi","Cắt gan nội soi","Laparoscopic hepatectomy","Cắt gan nội soi là phẫu thuật xâm lấn tối thiểu trong ngoại khoa gan mật tụy, sử dụng các dụng cụ phẫu thuật nội soi chuyên dụng và camera phóng đại đưa qua các vết rạch nhỏ trên thành bụng để cắt bỏ một phần nhu mô gan mang tổn thương bệnh lý.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"hợp kim ti6al4v","Hợp kim ti6al4v là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Hợp kim Ti6Al4V","Ti-6Al-4V titanium alloy","Hợp kim Ti6Al4V (Titanium Grade 5) là hợp kim titan hai pha alpha-beta chứa 6% nhôm và 4% vanadi theo khối lượng, nổi bật với tỷ số độ bền trên trọng lượng vượt trội, khả năng chống ăn mòn hóa học cao và tương thích sinh học xuất sắc.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"bệnh nấm da","Bệnh nấm da là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Bệnh nấm da","Dermatophytosis","Bệnh nấm da (dermatophytosis hay hắc lào) là bệnh nhiễm trùng nông ở các mô biểu bì sừng hóa của cơ thể bao gồm da, móng và tóc, gây ra bởi các chủng vi nấm sợi thuộc ba chi Trichophyton, Microsporum và Epidermophyton."]