[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%E1%BA%A3m%20%E1%BB%A9ng%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AB{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cảm ứng điện từ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"cảm ứng điện từ","Cảm ứng điện từ là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cảm ứng điện từ là hiện tượng vật lý trong đó suất điện động và dòng điện xuất hiện khi từ thông qua mạch biến thiên theo thời gian một cách tự nhiên. Hiện tượng này cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa điện trường và từ trường, là nền tảng của máy phát, máy biến áp và nhiều công nghệ điện hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cảm ứng điện từ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm ứng điện từ là hiện tượng vật lý trong đó một suất điện động xuất hiện trong mạch điện khi từ thông xuyên qua mạch biến thiên theo thời gian. Nếu mạch kín, suất điện động này sẽ tạo ra dòng điện cảm ứng. Đây là một trong những hiện tượng cơ bản của điện từ học, cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa từ trường và điện trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với dòng điện do nguồn điện hóa học hoặc nguồn điện một chiều tạo ra, dòng điện cảm ứng không cần pin hay acquy. Nó phát sinh hoàn toàn do sự thay đổi trạng thái của từ trường, chẳng hạn như khi nam châm chuyển động tương đối so với dây dẫn hoặc khi cường độ từ trường biến thiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, cảm ứng điện từ không chỉ giới hạn trong dây dẫn kim loại. Trong mô tả hiện đại, sự biến thiên từ trường có thể tạo ra điện trường xoáy trong không gian, kể cả khi không tồn tại mạch dẫn vật chất. Điều này mở rộng phạm vi ứng dụng và ý nghĩa lý thuyết của hiện tượng vượt ra ngoài các hệ thống điện cổ điển.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát hiện và bối cảnh khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrước thế kỷ XIX, điện học và từ học được xem là hai lĩnh vực gần như độc lập. Các hiện tượng điện tĩnh và dòng điện đã được nghiên cứu khá sâu, trong khi từ học chủ yếu gắn với nam châm vĩnh cửu và la bàn. Nhu cầu hiểu rõ hơn mối liên hệ giữa hai lĩnh vực này trở nên cấp thiết khi các nhà khoa học quan sát thấy những dấu hiệu tương tác gián tiếp giữa điện và từ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNăm 1831, Michael Faraday công bố các thí nghiệm cho thấy dòng điện có thể được tạo ra bằng cách làm thay đổi từ trường xuyên qua một vòng dây. Gần như cùng thời điểm, Joseph Henry tại Hoa Kỳ cũng đưa ra kết quả tương tự, dù công bố muộn hơn. Những phát hiện này đánh dấu bước ngoặt quan trọng trong lịch sử vật lý, đặt nền móng cho điện từ học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thí nghiệm ban đầu của Faraday mang tính trực quan cao, sử dụng cuộn dây, nam châm và galvanometer để phát hiện dòng điện. Mặc dù chưa có công cụ toán học hoàn chỉnh, các kết quả thực nghiệm của ông đã dẫn đường cho việc xây dựng các định luật định lượng sau này, đặc biệt là định luật Faraday và hệ phương trình Maxwell.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>1831: Phát hiện hiện tượng cảm ứng điện từ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1834–1840: Mở rộng thí nghiệm và khái quát hóa kết quả.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cuối thế kỷ XIX: Tích hợp vào lý thuyết điện từ thống nhất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Từ thông và sự biến thiên từ trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTừ thông là đại lượng vật lý dùng để mô tả mức độ xuyên qua của từ trường đối với một diện tích xác định. Nó phụ thuộc vào độ lớn của cảm ứng từ, diện tích bề mặt và góc giữa vectơ pháp tuyến của bề mặt với hướng từ trường. Từ thông thường được ký hiệu là Φ\u003Csub>B\u003C\u002Fsub> và đóng vai trò trung tâm trong mô tả cảm ứng điện từ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự biến thiên từ thông có thể xảy ra theo nhiều cách khác nhau. Một từ trường có thể thay đổi cường độ theo thời gian, diện tích của mạch có thể thay đổi, hoặc mạch có thể quay trong từ trường đều. Trong tất cả các trường hợp này, điều kiện cần để xuất hiện suất điện động cảm ứng là từ thông không giữ nguyên theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tế, các hệ thống kỹ thuật thường kết hợp nhiều yếu tố gây biến thiên từ thông cùng lúc. Ví dụ, trong máy phát điện, cuộn dây vừa quay trong từ trường vừa có cấu trúc hình học tối ưu để tăng tốc độ biến thiên từ thông, từ đó nâng cao hiệu suất phát điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cách gây biến thiên từ thông\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ minh họa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thay đổi cường độ từ trường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đóng\u002Fngắt dòng điện trong cuộn dây tạo từ trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thay đổi diện tích mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kéo giãn hoặc thu hẹp khung dây\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thay đổi góc định hướng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quay cuộn dây trong từ trường đều\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Định luật Faraday về cảm ứng điện từ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịnh luật Faraday phát biểu rằng suất điện động cảm ứng trong một mạch kín tỉ lệ với tốc độ biến thiên của từ thông xuyên qua mạch. Đây là định luật định lượng đầu tiên mô tả chính xác hiện tượng cảm ứng điện từ, cho phép chuyển từ quan sát định tính sang tính toán cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiểu thức toán học của định luật Faraday được viết dưới dạng:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathcal{E} = - \\frac{d\\Phi_B}{dt}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó, dấu âm thể hiện chiều của suất điện động cảm ứng theo quy ước, phản ánh xu hướng chống lại sự biến thiên từ thông gây ra nó. Quy ước này sau đó được diễn giải rõ hơn thông qua định luật Lenz.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐịnh luật Faraday có thể áp dụng cho một vòng dây đơn lẻ hoặc cho cuộn dây nhiều vòng. Trong trường hợp cuộn dây có N vòng giống nhau, suất điện động cảm ứng tổng cộng sẽ tăng lên N lần, điều này đặc biệt quan trọng trong thiết kế máy phát và máy biến áp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Áp dụng cho mạch kín hoặc mạch hở có suất điện động đo được.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể mở rộng cho các hệ thống biến thiên liên tục.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là cơ sở để suy ra dạng vi phân trong phương trình Maxwell.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Định luật Lenz và ý nghĩa vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐịnh luật Lenz bổ sung cho định luật Faraday bằng cách xác định chiều của dòng điện cảm ứng. Nội dung cốt lõi của định luật này là: dòng điện cảm ứng sinh ra luôn có chiều sao cho từ trường do nó tạo ra chống lại nguyên nhân đã sinh ra nó, cụ thể là chống lại sự biến thiên của từ thông ban đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề mặt toán học, định luật Lenz được thể hiện thông qua dấu âm trong công thức Faraday. Tuy nhiên, về mặt vật lý, nó phản ánh nguyên lý bảo toàn năng lượng. Nếu dòng điện cảm ứng có chiều làm tăng sự biến thiên từ thông thay vì chống lại, hệ thống sẽ tự sinh thêm năng lượng mà không cần tác động bên ngoài, điều này mâu thuẫn với các định luật cơ bản của vật lý.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành, định luật Lenz giúp xác định nhanh chiều dòng điện cảm ứng bằng lập luận vật lý thay vì chỉ dựa vào công thức. Điều này đặc biệt hữu ích trong các bài toán kỹ thuật và trong phân tích hoạt động của thiết bị điện.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dòng điện cảm ứng luôn tạo ra tác dụng cản.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là biểu hiện trực tiếp của bảo toàn năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giải thích hiện tượng lực hãm điện từ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Mô tả cảm ứng điện từ bằng phương trình Maxwell\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong điện từ học hiện đại, cảm ứng điện từ không còn được xem là hiện tượng chỉ xảy ra trong dây dẫn. Một trong bốn phương trình Maxwell mô tả trực tiếp mối liên hệ giữa điện trường và từ trường biến thiên theo thời gian, cho thấy điện trường có thể tồn tại dưới dạng xoáy trong không gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDạng vi phân của định luật Faraday được viết như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\nabla \\times \\mathbf{E} = - \\frac{\\partial \\mathbf{B}}{\\partial t}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nPhương trình này cho thấy rằng một từ trường biến thiên sẽ sinh ra điện trường xoáy, ngay cả trong chân không. Đây là điểm khác biệt quan trọng so với điện trường tĩnh, vốn chỉ xuất hiện do điện tích. Cách tiếp cận này giúp thống nhất cảm ứng điện từ với các hiện tượng sóng điện từ và bức xạ điện từ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ hệ phương trình Maxwell, cảm ứng điện từ được đặt trong một khung lý thuyết tổng quát, cho phép mô tả chính xác các hệ thống phức tạp như ăng-ten, sóng vô tuyến và mạch điện cao tần.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng kỹ thuật và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCảm ứng điện từ là nền tảng của nhiều công nghệ cốt lõi trong hệ thống năng lượng và điện tử. Ứng dụng phổ biến nhất là máy phát điện, nơi cơ năng được chuyển đổi thành điện năng thông qua sự quay của cuộn dây trong từ trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMáy biến áp cũng hoạt động dựa trên hiện tượng cảm ứng điện từ, cho phép thay đổi mức điện áp xoay chiều mà không cần liên hệ điện trực tiếp giữa các cuộn dây. Điều này đóng vai trò quan trọng trong truyền tải điện năng đi xa với tổn hao thấp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài các ứng dụng truyền thống, cảm ứng điện từ còn được sử dụng rộng rãi trong công nghệ hiện đại như sạc không dây, bếp từ, cảm biến tiệm cận và phanh điện từ trong giao thông.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguyên lý cảm ứng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Máy phát điện\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cuộn dây quay trong từ trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Máy biến áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Từ thông biến thiên trong lõi sắt\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sạc không dây\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cảm ứng giữa hai cuộn dây gần nhau\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bếp từ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dòng điện xoáy sinh nhiệt trong đáy nồi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong khoa học và giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khoa học cơ bản, cảm ứng điện từ là một mắt xích quan trọng kết nối cơ học cổ điển, điện học và từ học. Nó đóng vai trò trung tâm trong việc hình thành điện từ học, một trong những trụ cột của vật lý hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong giáo dục, chủ đề này thường được giảng dạy từ bậc trung học đến đại học, với mức độ toán học và khái quát ngày càng cao. Việc học cảm ứng điện từ giúp người học rèn luyện tư duy mô hình hóa, liên hệ giữa thực nghiệm và lý thuyết, cũng như khả năng ứng dụng kiến thức vào thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, nhiều ngành kỹ thuật như điện, điện tử, tự động hóa và viễn thông đều xem cảm ứng điện từ là kiến thức nền tảng bắt buộc. Thiếu hiểu biết về hiện tượng này sẽ gây hạn chế nghiêm trọng trong thiết kế và vận hành hệ thống kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và các hướng nghiên cứu liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù cảm ứng điện từ được mô tả chính xác trong khuôn khổ vật lý cổ điển, vẫn tồn tại những giới hạn khi xét đến các hệ vi mô hoặc trường biến thiên rất nhanh. Trong các trường hợp này, cần đến điện động lực học lượng tử để mô tả đầy đủ tương tác giữa trường điện từ và vật chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc tối ưu hóa hiệu suất cảm ứng, giảm tổn hao năng lượng, và khai thác hiện tượng này trong các vật liệu mới như siêu dẫn hoặc vật liệu từ mềm tiên tiến. Những hướng nghiên cứu này có ý nghĩa lớn đối với công nghệ năng lượng bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002FLenzs-law\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Encyclopaedia Britannica – Lenz’s Law\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002FMaxwells-equations\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Encyclopaedia Britannica – Maxwell’s Equations\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002F8-02-physics-ii-electricity-and-magnetism-spring-2019\u002Fpages\u002Flecture-notes\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      MIT OpenCourseWare – Electricity and Magnetism Lecture Notes\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Felectromagnetic-induction\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Nature – Electromagnetic Induction (Subject Collection)\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.khanacademy.org\u002Fscience\u002Fap-physics-2\u002Fap-magnetic-forces-and-fields\u002Felectromagnetic-induction-ap\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Khan Academy – Electromagnetic Induction\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.395+00:00","2026-02-01T18:12:45.607+00:00","2026-02-01T18:12:45.602+00:00",86,[34,44,49,52,57,68,74,80,91,102],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"sóng điện từ","Sóng điện từ là gì? Lý thuyết Maxwell và phổ bức xạ","electromagnetic wave","Sóng điện từ là sự lan truyền của dao động trường điện từ biến thiên trong không gian, trong đó vectơ điện trường và vectơ từ trường dao động vuông góc với nhau và vuông góc với phương truyền sóng với vận tốc ánh sáng.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"trường từ","Trường từ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Trường từ","magnetic field","Trường từ (từ trường, Magnetic Field) là một trường vật lý bao quanh các điện tích chuyển động (dòng điện) hoặc các vật liệu từ tính, tác dụng lực từ lên các điện tích chuyển động hoặc lưỡng cực từ khác đặt trong nó và được đặc trưng bởi véc-tơ cảm ứng từ B.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điện động lực học","Điện động lực học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"từ trường trái đất","Từ trường trái đất là gì? Nguồn gốc Geodynamo và vai trò","Earth's magnetic field","Từ trường Trái Đất (Earth's magnetic field hay geomagnetic field) là trường từ lưỡng cực chi phối không gian xung quanh Trái Đất, sinh ra từ cơ chế tự duy trì Geodynamo do chuyển động đối lưu của hợp kim sắt - niken nóng chảy dẫn điện ở lõi ngoài.",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"điện cơ","Điện cơ là gì? Các công bố khoa học về Điện cơ","Điện cơ","Electromyography (EMG)","Điện cơ là kỹ thuật thăm dò chức năng thần kinh - cơ sử dụng các điện cực để ghi lại và phân tích các tín hiệu điện sinh lý phát sinh từ các sợi cơ khi nghỉ ngơi và khi co cơ chủ động.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":69,"title":70,"term":71,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"lực điện từ","Lực điện từ là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Lực điện từ","Electromagnetic force \u002F Lorentz force","Lực điện từ là một trong bốn tương tác cơ bản của tự nhiên, tác động giữa các hạt mang điện tích thông qua trường điện từ, bao gồm lực tĩnh điện Coulomb giữa các điện tích đứng yên và lực từ tác dụng lên các điện tích đang chuyển động, được thống nhất toán học qua định luật lực Lorentz.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"papaverin","Papaverin: Cơ chế tác dụng, chỉ định và độc tính","Papaverin","papaverine","Papaverin là alkaloid tự nhiên thuộc nhóm benzylisoquinoline chiết xuất từ cây thuốc phiện, có tác dụng giãn cơ trơn trực tiếp thông qua ức chế không chọn lọc enzym phosphodiesterase. Thuốc được chỉ định trong điều trị co thắt cơ trơn đường tiêu hóa, đường mật, tiết niệu và can thiệp chống co thắt mạch máu.",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"đồng bộ lưới","Đồng bộ lưới là gì? Nguyên lý và kỹ thuật hòa lưới","Đồng bộ lưới","grid synchronization","Đồng bộ lưới là quá trình điều khiển và phối hợp các thông số điện áp gồm biên độ, tần số, góc pha và thứ tự pha của nguồn phát để trùng khớp với hệ thống điện trước và trong suốt quá trình hòa lưới. Quá trình này giúp ngăn ngừa các dòng điện quá độ nguy hiểm và bảo đảm tính ổn định liên tục của hệ thống điện lực.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":97,"disciplineCode":98,"disciplineLabel":99,"disciplineColor":100,"disciplineIcon":101},"mô hình pandora","Mô hình Pandora là gì? Lý thuyết tìm kiếm tối ưu Weitzman","Mô hình Pandora","Pandora's box model","Mô hình Pandora là mô hình lý thuyết trong kinh tế học vi mô phân tích quá trình tìm kiếm tuần tự nhằm lựa chọn phương án tối ưu khi các lựa chọn có giá trị ngẫu nhiên và việc đánh giá mỗi lựa chọn đòi hỏi một khoản chi phí kiểm tra không hoàn lại.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":103,"title":104,"term":105,"englishTitle":106,"definition":107,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"đường trễ","Đường trễ là gì? Nguyên lý, phân loại và ứng dụng","Đường trễ","delay line","Đường trễ là thiết bị hoặc cấu trúc mạch tạo ra khoảng trễ thời gian xác định cho tín hiệu truyền từ đầu vào đến đầu ra mà vẫn bảo toàn tối đa dạng sóng ban đầu. Cấu trúc này được ứng dụng rộng rãi trong đồng bộ pha, xử lý tín hiệu radar và tạo trễ thời gian thực cho mảng ăng-ten."]