[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C6%B0%E1%BB%9Dng%20c%E1%BA%ADn%20gi%C3%A1p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cường cận giáp":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":23,"enrichTopicLink":24,"status":25,"createTime":26,"updateTime":27,"publishTime":28,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":29,"relateTopics":30},"cường cận giáp","Cường cận giáp là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cường cận giáp là tình trạng tuyến cận giáp tiết quá nhiều hormone PTH, gây rối loạn chuyển hóa canxi, phosphat và ảnh hưởng đến xương, thận, tim. Bệnh được phân thành nguyên phát, thứ phát và hậu cường giáp, mỗi thể có cơ chế riêng nhưng đều làm tăng PTH và gây biến chứng nếu không điều trị. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa cường cận giáp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCường cận giáp (Hyperparathyroidism) là một rối loạn nội tiết đặc trưng bởi việc tuyến cận giáp tiết quá mức hormone tuyến cận giáp (PTH). Hormone này có vai trò điều hòa nồng độ canxi và phosphat trong huyết tương thông qua cơ chế tác động lên xương, thận và ruột. Sự tăng tiết PTH kéo dài dẫn đến tăng nồng độ canxi trong máu, loãng xương, sỏi thận và các rối loạn chuyển hóa khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPTH làm tăng nồng độ canxi máu thông qua ba cơ chế: kích thích hoạt động hủy xương để giải phóng canxi từ xương vào máu, tăng tái hấp thu canxi tại ống thận và thúc đẩy tổng hợp calcitriol – dạng hoạt động của vitamin D – nhằm tăng hấp thu canxi tại ruột. Khi cơ chế điều hòa bị mất kiểm soát, PTH được sản xuất quá mức một cách độc lập, dẫn đến cường cận giáp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTình trạng này nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời có thể gây ra các hậu quả nghiêm trọng như tổn thương thận, gãy xương bệnh lý, rối loạn nhịp tim do tăng canxi máu. Bệnh có thể tồn tại trong thời gian dài mà không có triệu chứng rõ ràng, thường chỉ được phát hiện qua xét nghiệm máu định kỳ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại cường cận giáp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCường cận giáp được chia thành ba thể chính: nguyên phát, thứ phát và hậu cường cận giáp (hay cường cận giáp thứ phát tiến triển). Việc phân loại này giúp phân biệt nguyên nhân và xác định hướng điều trị phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cường cận giáp nguyên phát:\u003C\u002Fb> xảy ra khi một hoặc nhiều tuyến cận giáp tiết PTH vượt mức do u lành tính (adenoma), tăng sản tuyến hoặc hiếm gặp hơn là ung thư. Đây là thể thường gặp nhất ở người lớn tuổi và phụ nữ sau mãn kinh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cường cận giáp thứ phát:\u003C\u002Fb> là đáp ứng bù trừ của tuyến cận giáp đối với tình trạng hạ canxi máu mạn tính, thường gặp trong suy thận mạn, thiếu vitamin D, hoặc kém hấp thu canxi ở ruột.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hậu cường cận giáp:\u003C\u002Fb> là giai đoạn tiến triển của cường cận giáp thứ phát khi tuyến cận giáp tăng sinh không hồi phục và tiếp tục sản xuất PTH bất kể tình trạng canxi máu đã bình thường hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng sau tóm tắt đặc điểm ba thể cường cận giáp:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Phân loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Nguyên nhân\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Canxi máu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>PTH\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Phosphat máu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nguyên phát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Adenoma, tăng sản tuyến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thứ phát\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Suy thận, thiếu vitamin D\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm hoặc bình thường\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Hậu cường giáp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng sản tuyến kéo dài\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng rất cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giảm hoặc bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh lý và cơ chế bệnh sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTuyến cận giáp gồm bốn tuyến nhỏ nằm ở phía sau tuyến giáp, có chức năng tiết PTH để duy trì nồng độ canxi huyết tương ổn định. PTH được tiết ra khi nồng độ canxi máu giảm và bị ức chế khi nồng độ canxi tăng, theo cơ chế điều hòa ngược âm tính. Khi cơ chế điều hòa bị phá vỡ, PTH tăng liên tục dẫn đến hậu quả rối loạn khoáng chất nghiêm trọng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại xương, PTH kích thích tế bào hủy xương (osteoclast) làm tiêu hủy chất nền xương và giải phóng canxi và phosphat vào máu. Tại thận, PTH làm tăng tái hấp thu canxi ở ống lượn xa, đồng thời giảm tái hấp thu phosphat, dẫn đến tăng calci máu và hạ phosphat máu. Ngoài ra, PTH thúc đẩy quá trình chuyển 25-hydroxyvitamin D thành 1,25-dihydroxyvitamin D (calcitriol), tăng hấp thu canxi từ ruột non.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức thể hiện cơ chế này:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\text{PTH} \\uparrow \\Rightarrow \\left\\{\n\\begin{array}{l}\n\\text{Tiêu xương} \\uparrow \\Rightarrow [Ca^{2+}]_{máu} \\uparrow \\\\\n\\text{Tái hấp thu Ca}^{2+}_{thận} \\uparrow, \\quad \\text{Tái hấp thu PO}_4^{3-} \\downarrow \\\\\n\\text{Calcitriol} \\uparrow \\Rightarrow \\text{Hấp thu Ca}^{2+}_{ruột} \\uparrow\n\\end{array}\n\\right.\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên nhân phổ biến nhất của cường cận giáp nguyên phát là u tuyến lành tính (adenoma), chiếm khoảng 80–85% các trường hợp. Tăng sản tuyến cận giáp chiếm 10–15%, trong khi ung thư tuyến cận giáp chỉ chiếm dưới 1%. Trong thể thứ phát, nguyên nhân hàng đầu là bệnh thận mạn tính, tiếp theo là thiếu vitamin D kéo dài hoặc kém hấp thu calci.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố nguy cơ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tiền sử xạ trị vùng đầu cổ (tuyến cận giáp dễ tổn thương bởi tia xạ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tuổi cao, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ ăn nghèo vitamin D và calci\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiền sử gia đình mắc hội chứng nội tiết đa tuyến (MEN1, MEN2A)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thuốc: lithium (tăng PTH), thiazide (tăng tái hấp thu calci)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, các bệnh lý tiêu hóa như viêm ruột mạn tính, cắt dạ dày, hội chứng ruột ngắn cũng làm giảm hấp thu calci và vitamin D, từ đó gây kích thích tuyến cận giáp hoạt động bù trừ kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Triệu chứng lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCường cận giáp có thể không biểu hiện rõ ràng trong thời gian dài, đặc biệt ở thể nguyên phát, và thường được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu. Tuy nhiên, khi PTH và canxi máu tăng kéo dài, các triệu chứng sẽ xuất hiện ở nhiều hệ cơ quan, phản ánh tác động toàn thân của tình trạng rối loạn nội tiết và khoáng chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTriệu chứng theo hệ cơ quan:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thần kinh – cơ:\u003C\u002Fb> mệt mỏi, suy nhược, đau cơ, trầm cảm, rối loạn giấc ngủ, giảm trí nhớ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tiêu hóa:\u003C\u002Fb> chán ăn, buồn nôn, táo bón, đau bụng, viêm tụy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tiết niệu:\u003C\u002Fb> tiểu nhiều, khát nước, sỏi thận, tiểu máu, suy thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Xương – khớp:\u003C\u002Fb> đau xương, gãy xương tự phát, loãng xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Tim mạch:\u003C\u002Fb> tăng huyết áp, loạn nhịp, khoảng QT ngắn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số triệu chứng tâm thần kinh như lo âu, giảm tập trung hoặc thay đổi hành vi có thể bị bỏ qua hoặc nhầm lẫn với các rối loạn khác, đặc biệt ở người cao tuổi. Trong trường hợp tăng canxi máu nặng, bệnh nhân có thể rơi vào trạng thái lú lẫn, hôn mê hoặc rối loạn nhịp tim đe dọa tính mạng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc chẩn đoán cường cận giáp cần sự kết hợp giữa biểu hiện lâm sàng, xét nghiệm máu – nước tiểu và chẩn đoán hình ảnh. Xét nghiệm máu là cơ sở chính để xác định tăng PTH và các biến đổi khoáng chất đi kèm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xét nghiệm cận lâm sàng quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Canxi toàn phần và canxi ion hóa máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phosphat máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>PTH huyết thanh (intact PTH)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Creatinin, eGFR để đánh giá chức năng thận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Calci niệu 24 giờ (phân biệt với hội chứng FHH – familial hypocalciuric hypercalcemia)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>25-hydroxyvitamin D (đánh giá tình trạng vitamin D)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTiêu chuẩn sinh hóa gợi ý cường cận giáp nguyên phát:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị bất thường\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Canxi huyết thanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 10.5 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>PTH huyết thanh\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&gt; 65 pg\u002FmL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phosphat máu\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>&lt; 2.5 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Calci niệu 24 giờ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Tăng hoặc bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật hình ảnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Siêu âm cổ:\u003C\u002Fb> xác định khối u tuyến cận giáp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Chụp xạ hình MIBI (Technetium-99m Sestamibi):\u003C\u002Fb> xác định tuyến hoạt động quá mức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>CT hoặc MRI cổ:\u003C\u002Fb> trong các trường hợp cần đánh giá sâu hơn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>DXA (Dual-energy X-ray Absorptiometry):\u003C\u002Fb> đo mật độ xương tại cột sống, hông và cổ tay\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMục tiêu điều trị là bình thường hóa nồng độ canxi máu, kiểm soát PTH và ngăn ngừa biến chứng. Việc lựa chọn phương pháp điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân (nguyên phát, thứ phát hay hậu cường giáp), mức độ tăng canxi và tổn thương cơ quan đích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhác đồ điều trị theo từng thể bệnh:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Nguyên phát:\u003C\u002Fb> phẫu thuật cắt tuyến cận giáp là lựa chọn ưu tiên nếu có triệu chứng hoặc có bằng chứng tổn thương xương – thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Thứ phát:\u003C\u002Fb> điều chỉnh nguyên nhân nền như kiểm soát phosphat, bổ sung vitamin D hoạt tính (calcitriol), lọc máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hậu cường giáp:\u003C\u002Fb> có thể cần phẫu thuật hoặc sử dụng thuốc ức chế PTH như cinacalcet.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThuốc hỗ trợ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cinacalcet:\u003C\u002Fb> thuốc kích hoạt thụ thể cảm nhận canxi (CaSR) tại tuyến cận giáp, giúp giảm PTH và hạ canxi máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Bisphosphonates hoặc Denosumab:\u003C\u002Fb> ức chế tiêu xương, cải thiện mật độ xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Vitamin D và Calcitriol:\u003C\u002Fb> dùng trong thể thứ phát để ức chế phản xạ tiết PTH\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biến chứng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCường cận giáp kéo dài không kiểm soát có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Loãng xương nặng, gãy xương bệnh lý, mất chiều cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sỏi thận, vôi hóa nhu mô thận, suy thận mạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loạn nhịp, calci hóa van tim, tăng huyết áp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trầm cảm, lú lẫn, sa sút trí tuệ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBiến chứng sau phẫu thuật có thể gặp là hội chứng xương đói (hungry bone syndrome), do xương hấp thu nhanh canxi sau khi loại bỏ tuyến cận giáp tăng hoạt, dẫn đến hạ canxi máu cấp tính. Trường hợp này cần truyền canxi tĩnh mạch và bổ sung vitamin D tích cực.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiên lượng và theo dõi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTiên lượng tốt nếu được điều trị kịp thời, đặc biệt ở thể nguyên phát có chỉ định phẫu thuật. Sau cắt bỏ tuyến cận giáp tăng hoạt, nồng độ canxi và PTH thường trở về bình thường sau vài ngày. Mật độ xương cải thiện đáng kể trong vòng 6–12 tháng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo dõi lâu dài cần thiết đối với cả bệnh nhân phẫu thuật và điều trị nội khoa:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Định lượng canxi máu mỗi 3–6 tháng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đo mật độ xương bằng DXA mỗi 12–24 tháng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm tra chức năng thận, calci niệu định kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBệnh nhân cần duy trì đủ lượng vitamin D, uống đủ nước, tránh dùng thuốc làm tăng calci máu (thiazide, lithium) và tái khám chuyên khoa nội tiết định kỳ để phát hiện sớm nguy cơ tái phát.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>NIH – National Institute of Diabetes and Digestive and Kidney Diseases. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fendocrine-diseases\u002Fhyperparathyroidism\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.niddk.nih.gov\u002Fhealth-information\u002Fendocrine-diseases\u002Fhyperparathyroidism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mayo Clinic – Hyperparathyroidism Overview. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fhyperparathyroidism\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fhyperparathyroidism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UpToDate – Primary hyperparathyroidism in adults. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fprimary-hyperparathyroidism-in-adults\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fprimary-hyperparathyroidism-in-adults\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Marcocci, C. et al. “Clinical review: Primary hyperparathyroidism.” \u003Ci>J Clin Endocrinol Metab\u003C\u002Fi>, 2011.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Silverberg, S. J., et al. “Current issues in primary hyperparathyroidism.” \u003Ci>J Bone Miner Res\u003C\u002Fi>, 2021.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Association of Endocrine Surgeons. “Guidelines for management of primary hyperparathyroidism.” \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrinesurgery.org\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.endocrinesurgery.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-22T08:42:13.393+00:00","2025-09-22T09:42:24.552+00:00","2025-09-22T09:42:24.549+00:00",178,[31,41,51,56,61,66,76,81,86,96],{"id":32,"title":33,"term":32,"englishTitle":34,"definition":35,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"cường cận giáp nguyên phát","Cường cận giáp nguyên phát là gì? Khái niệm và ứng dụng","Primary hyperparathyroidism (PHPT)","Cường cận giáp nguyên phát là rối loạn nội tiết do một hoặc nhiều tuyến cận giáp tăng tiết hormone parathyroid (PTH) không tự chủ, dẫn đến tăng canxi máu và hủy xương.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":42,"title":43,"term":42,"englishTitle":44,"definition":45,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"xấp xỉ stirling","Xấp xỉ Stirling là gì? Công thức, chứng minh và ứng dụng","Stirling's approximation","Xấp xỉ Stirling là hệ thức tiệm cận toán học dùng để xấp xỉ giá trị của giai thừa các số nguyên dương lớn hoặc mở rộng sang hàm Gamma trên trường số phức.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":52,"title":53,"term":52,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"giải phóng năng lượng","Giải phóng năng lượng là gì? Cơ chế và các dạng phổ biến","energy release","Giải phóng năng lượng là quá trình trong đó một hệ vật lý, hóa học hoặc hạt nhân chuyển giao năng lượng tích lũy ra môi trường dưới dạng nhiệt lượng, công cơ học hoặc bức xạ điện từ.",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"nội soi dạ dày","Nội soi dạ dày là gì? Các công bố khoa học về Nội soi dạ dày","Esophagogastroduodenoscopy (EGD) \u002F Gastroscopy","Nội soi dạ dày (nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng) là kỹ thuật thăm dò nội soi xâm lấn tối thiểu sử dụng ống soi mềm có gắn camera độ phân giải cao để quan sát trực tiếp niêm mạc và thực hiện can thiệp ở đường tiêu hóa trên.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"tâm vận động","Tâm vận động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Psychomotor \u002F Psychomotor performance","Tâm vận động là chuỗi hoạt động vận động thể chất có chủ đích được chi phối và điều hợp trực tiếp bởi các chức năng nhận thức, cảm giác và xử lý thông tin của hệ thần kinh trung ương.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"tấm phẳng","Tấm phẳng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tấm phẳng","Flat plate \u002F Thin plate theory","Tấm phẳng là cấu kiện kết cấu dạng phẳng có chiều dày nhỏ hơn nhiều so với kích thước mặt phẳng, chịu tải trọng uốn tác dụng vuông góc với mặt phẳng trung hòa.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":46,"disciplineCode":47,"disciplineLabel":48,"disciplineColor":49,"disciplineIcon":50},"bài toán cauchy","Bài toán Cauchy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cauchy problem \u002F Initial value problem","Bài toán Cauchy là dạng bài toán phương trình vi phân yêu cầu tìm hàm nghiệm thỏa mãn phương trình đạo hàm riêng hoặc phương trình vi phân thường cùng với các điều kiện ban đầu cho trước trên một siêu mặt phẳng.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"vô sinh thứ phát","vô sinh thứ phát là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Secondary infertility","Vô sinh thứ phát là tình trạng một cặp đôi không thể thụ thai hoặc không thể mang thai đến khi sinh con sống sau ít nhất 12 tháng sinh hoạt tình dục đều đặn không tránh thai, dù trước đó đã từng có ít nhất một lần mang thai.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"đông đức","Đông đức là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","East Germany (German Democratic Republic - GDR)","Đông Đức (Cộng hòa Dân chủ Đức - GDR) là một nhà nước xã hội chủ nghĩa tồn tại từ năm 1949 đến năm 1990 ở khu vực chiếm đóng của Liên Xô tại Đức, đóng vai trò tiền đồn chiến lược của khối Warszawa trong Chiến tranh Lạnh.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":36,"disciplineCode":37,"disciplineLabel":38,"disciplineColor":39,"disciplineIcon":40},"α fetoprotein","Α fetoprotein là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Alpha-fetoprotein (AFP)","Alpha-fetoprotein (AFP) là một glycoprotein huyết thanh có trọng lượng phân tử 70 kDa do túi noãn hoàng và tế bào gan phôi thai tổng hợp, được ứng dụng rộng rãi làm dấu ấn sinh học ung thư và dị tật thai nhi."]