[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C6%B0%E1%BB%9Dng%20c%E1%BA%ADn%20gi%C3%A1p%20th%E1%BB%A9%20ph%C3%A1t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cường cận giáp thứ phát":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cường cận giáp thứ phát","Cường cận giáp thứ phát là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Cường cận giáp thứ phát là tình trạng tuyến cận giáp tăng tiết hormone PTH do đáp ứng bù trừ trước rối loạn chuyển hóa calci, phospho hoặc vitamin D kéo dài. Khác với thể nguyên phát, bệnh không khởi phát từ tổn thương tuyến mà phản ánh hậu quả của bệnh nền mạn tính, thường gặp nhất là bệnh thận mạn. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cường cận giáp thứ phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cường cận giáp thứ phát là một rối loạn nội tiết đặc trưng bởi sự tăng tiết hormone cận giáp (parathyroid hormone – PTH) mang tính phản ứng, xảy ra khi cơ thể phải đối mặt với tình trạng rối loạn chuyển hóa khoáng chất kéo dài. Không giống cường cận giáp nguyên phát, nguyên nhân khởi phát của thể thứ phát không nằm ở bản thân tuyến cận giáp mà xuất phát từ các yếu tố bên ngoài làm thay đổi cân bằng calci, phospho hoặc vitamin D.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất, đây là một đáp ứng thích nghi của cơ thể nhằm duy trì hằng định nội môi. Khi nồng độ calci máu giảm hoặc phospho máu tăng trong thời gian dài, tuyến cận giáp bị kích thích liên tục, dẫn đến tăng sinh tế bào và tăng sản xuất PTH. Nếu tình trạng nền không được kiểm soát, đáp ứng thích nghi này có thể chuyển thành rối loạn bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, cường cận giáp thứ phát thường được xem là một biến chứng của các bệnh mạn tính hơn là một bệnh độc lập. Việc hiểu đúng khái niệm giúp tránh nhầm lẫn với các thể cường cận giáp khác và định hướng điều trị tập trung vào nguyên nhân gốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Là tình trạng tăng PTH mang tính phản ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không xuất phát từ u hay tổn thương nguyên phát tuyến cận giáp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường liên quan đến rối loạn chuyển hóa kéo dài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh lý của tuyến cận giáp và hormone PTH\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tuyến cận giáp là các tuyến nội tiết nhỏ nằm phía sau tuyến giáp, có vai trò trung tâm trong việc điều hòa nồng độ calci và phospho trong máu. Hormone PTH do tuyến này tiết ra giúp duy trì nồng độ calci ổn định, yếu tố cần thiết cho hoạt động thần kinh, co cơ, đông máu và cấu trúc xương.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>PTH tác động lên ba cơ quan chính: xương, thận và ruột. Tại xương, PTH kích thích quá trình hủy xương gián tiếp, giải phóng calci và phospho vào máu. Tại thận, PTH làm tăng tái hấp thu calci và giảm tái hấp thu phospho, đồng thời kích thích hoạt hóa vitamin D.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông qua vitamin D hoạt hóa, PTH gián tiếp làm tăng hấp thu calci tại ruột. Sự phối hợp này tạo nên một vòng điều hòa chặt chẽ. Khi một mắt xích trong hệ thống bị rối loạn kéo dài, tuyến cận giáp sẽ phải hoạt động quá mức để bù trừ.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Cơ quan đích\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tác động chính của PTH\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Xương\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng giải phóng calci vào máu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thận\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng tái hấp thu calci, giảm phospho\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ruột\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng hấp thu calci gián tiếp qua vitamin D\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế bệnh sinh của cường cận giáp thứ phát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế bệnh sinh của cường cận giáp thứ phát bắt đầu từ một kích thích sinh lý kéo dài, phổ biến nhất là hạ calci máu mạn tính hoặc tăng phospho máu. Các tế bào tuyến cận giáp có thụ thể cảm nhận calci, khi phát hiện nồng độ calci giảm sẽ tăng tổng hợp và bài tiết PTH.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu tình trạng kích thích chỉ xảy ra ngắn hạn, đây là phản ứng sinh lý bình thường. Tuy nhiên, khi kéo dài, tuyến cận giáp sẽ tăng sinh tế bào, làm tăng khối lượng tuyến và duy trì nồng độ PTH cao một cách mạn tính. Lúc này, ngay cả khi yếu tố kích thích giảm, PTH vẫn có thể tiếp tục tăng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối quan hệ điều hòa giữa PTH, calci và phospho có thể được mô tả khái quát như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nPTH \\uparrow \\Rightarrow Ca^{2+}_{máu} \\uparrow,\\; PO_4^{3-}_{máu} \\downarrow\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>Trong cường cận giáp thứ phát, cơ chế này bị kích hoạt liên tục nhưng không đạt được cân bằng bền vững do nguyên nhân nền vẫn tồn tại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên nhân thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cường cận giáp thứ phát có thể phát sinh từ nhiều nguyên nhân khác nhau, nhưng điểm chung là đều gây rối loạn cân bằng calci – phospho hoặc làm giảm tác dụng sinh học của vitamin D. Trong số đó, bệnh thận mạn tính là nguyên nhân phổ biến nhất trên lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở bệnh thận mạn, khả năng thải phospho suy giảm và khả năng hoạt hóa vitamin D bị hạn chế, dẫn đến tăng phospho máu và hạ calci máu. Hai yếu tố này đồng thời kích thích tuyến cận giáp tăng tiết PTH. Ngoài ra, thiếu vitamin D kéo dài do dinh dưỡng kém hoặc giảm hấp thu cũng có thể gây ra cơ chế tương tự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nguyên nhân khác ít gặp hơn nhưng có ý nghĩa lâm sàng bao gồm các bệnh lý đường tiêu hóa gây kém hấp thu calci, hoặc chế độ ăn mất cân đối kéo dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bệnh thận mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiếu vitamin D mạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn hấp thu calci ở ruột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chế độ ăn thiếu calci hoặc thừa phospho\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Liên quan giữa cường cận giáp thứ phát và bệnh thận mạn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Bệnh thận mạn tính được xem là nguyên nhân thường gặp và có ý nghĩa lâm sàng lớn nhất của cường cận giáp thứ phát. Khi chức năng thận suy giảm, khả năng thải phospho qua nước tiểu giảm rõ rệt, dẫn đến tăng phospho máu kéo dài. Phospho tăng không chỉ trực tiếp kích thích tuyến cận giáp mà còn làm giảm nồng độ calci ion hóa trong máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Song song với đó, thận mất dần khả năng chuyển đổi vitamin D sang dạng hoạt động sinh học (calcitriol). Hệ quả là hấp thu calci tại ruột giảm, làm trầm trọng thêm tình trạng hạ calci máu. Sự kết hợp của tăng phospho và giảm calci tạo ra kích thích liên tục đối với tuyến cận giáp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo các hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\" target=\"_blank\">:contentReference[oaicite:0]{index=0}\u003C\u002Fa>, cường cận giáp thứ phát là một thành phần của rối loạn chuyển hóa xương – khoáng chất liên quan đến bệnh thận mạn, cần được theo dõi từ giai đoạn sớm để hạn chế biến chứng lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Rối loạn trong bệnh thận mạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả đối với tuyến cận giáp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tăng phospho máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kích thích tăng tiết PTH\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giảm calcitriol\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm hấp thu calci, tăng PTH\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hạ calci máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng sinh tuyến cận giáp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biểu hiện lâm sàng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cường cận giáp thứ phát thường tiến triển âm thầm trong thời gian dài, đặc biệt ở giai đoạn đầu. Nhiều bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng và chỉ được phát hiện khi làm xét nghiệm theo dõi bệnh nền, nhất là bệnh thận mạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khi nồng độ PTH tăng kéo dài, các biểu hiện lâm sàng chủ yếu liên quan đến hệ xương và cơ. Bệnh nhân có thể xuất hiện đau xương mạn tính, yếu cơ, mệt mỏi, giảm khả năng vận động hoặc biến dạng xương do quá trình hủy xương tăng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở giai đoạn muộn, nguy cơ gãy xương tăng đáng kể, đặc biệt là gãy xương bệnh lý. Một số bệnh nhân còn gặp vôi hóa mô mềm và mạch máu, làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Đau xương và yếu cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ gãy xương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vôi hóa mô mềm và mạch máu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chẩn đoán cường cận giáp thứ phát dựa trên sự kết hợp giữa bối cảnh bệnh nền, triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm sinh hóa. Đặc điểm điển hình là nồng độ PTH tăng trong khi calci máu bình thường hoặc giảm, khác với cường cận giáp nguyên phát.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Xét nghiệm phospho máu thường cho thấy tăng, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận. Ngoài ra, việc đánh giá nồng độ vitamin D, chức năng thận và các dấu ấn chuyển hóa xương giúp xác định nguyên nhân và mức độ bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các khuyến cáo chuyên môn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\" target=\"_blank\">:contentReference[oaicite:1]{index=1}\u003C\u002Fa> nhấn mạnh tầm quan trọng của theo dõi PTH định kỳ ở nhóm nguy cơ cao nhằm phát hiện sớm và can thiệp kịp thời.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Xét nghiệm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>PTH\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Calci máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bình thường hoặc giảm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phospho máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thường tăng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc điều trị và kiểm soát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Điều trị cường cận giáp thứ phát tập trung chủ yếu vào việc kiểm soát nguyên nhân nền thay vì chỉ làm giảm nồng độ PTH. Trong bệnh thận mạn, chiến lược điều trị bao gồm kiểm soát phospho máu bằng chế độ ăn và thuốc gắn phospho.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bổ sung vitamin D hoặc các dẫn xuất vitamin D hoạt hóa được sử dụng để cải thiện hấp thu calci và ức chế tiết PTH. Trong một số trường hợp, thuốc ức chế thụ thể cảm nhận calci có thể được chỉ định nhằm làm giảm hoạt động của tuyến cận giáp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phẫu thuật cắt tuyến cận giáp chỉ được xem xét ở những bệnh nhân nặng, không đáp ứng với điều trị nội khoa và có biến chứng xương hoặc tim mạch rõ rệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Kiểm soát phospho máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bổ sung vitamin D phù hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị nội khoa ức chế PTH\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Can thiệp phẫu thuật khi cần thiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong thực hành lâm sàng và y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cường cận giáp thứ phát là một biến chứng quan trọng của các bệnh mạn tính, đặc biệt là bệnh thận mạn, ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sống và tiên lượng lâu dài của người bệnh. Việc kiểm soát tốt tình trạng này giúp giảm nguy cơ gãy xương, biến chứng tim mạch và tử vong.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở góc độ y tế công cộng, phát hiện sớm và quản lý hiệu quả cường cận giáp thứ phát góp phần giảm gánh nặng chi phí điều trị biến chứng, nhất là trong bối cảnh tỷ lệ bệnh thận mạn ngày càng gia tăng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các chương trình quản lý bệnh mạn toàn diện cần tích hợp theo dõi chuyển hóa khoáng chất như một phần không thể thiếu của chăm sóc dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK278981\u002F\" target=\"_blank\">National Center for Biotechnology Information. Secondary hyperparathyroidism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.kidney.org\u002Fprofessionals\u002Fguidelines\" target=\"_blank\">National Kidney Foundation. CKD-MBD clinical practice guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\u002Fclinical-practice-guidelines\" target=\"_blank\">Endocrine Society. Disorders of calcium and bone metabolism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mayoclinic.org\u002Fdiseases-conditions\u002Fhyperparathyroidism\" target=\"_blank\">Mayo Clinic. Hyperparathyroidism overview\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.uptodate.com\u002Fcontents\u002Fsecondary-hyperparathyroidism\" target=\"_blank\">UpToDate. Secondary hyperparathyroidism\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:49.303+00:00","2026-01-31T09:26:50.062+00:00","2026-01-31T09:26:50.060+00:00",56,[33,43,49,60,71,77,88,94,105,111],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tuyến cận giáp","Tuyến cận giáp là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Parathyroid gland","Tuyến cận giáp là các tuyến nội tiết nhỏ hình hạt đậu, thường gồm bốn tuyến nằm áp sát mặt sau hai thùy của tuyến giáp, chịu trách nhiệm tổng hợp và bài tiết hormone tuyến cận giáp (PTH) nhằm điều hòa nồng độ ion canxi và phosphate trong máu và dịch ngoại bào.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"suy giảm chức năng thận","Suy giảm chức năng thận là gì? Các công bố khoa học về Suy giảm chức năng thận","Suy giảm chức năng thận","renal dysfunction","Suy giảm chức năng thận (renal dysfunction hay kidney failure) là tình trạng suy giảm khả năng lọc chất thải chuyển hóa, điều hòa nước, điện giải và cân bằng toan kiềm của hai quả thận, có thể diễn tiến cấp tính hoặc mạn tính không hồi phục.",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"fgf23","FGF23 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","FGF23","Fibroblast growth factor 23","FGF23 (yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi 23) là một hormone do tế bào xương tiết ra, đóng vai trò nội tiết chủ đạo trong việc điều hòa nồng độ phosphate huyết thanh và ức chế sinh tổng hợp vitamin D hoạt tính tại thận.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":83,"disciplineCode":84,"disciplineLabel":85,"disciplineColor":86,"disciplineIcon":87},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ là gì? Các công bố khoa học về Thủy lợi nhỏ","Thủy lợi nhỏ","Small-scale irrigation","Thủy lợi nhỏ là hệ thống các công trình và thiết bị khai thác, dẫn truyền và phân phối nước tưới quy mô hộ gia đình hoặc cộng đồng thôn bản, phục vụ canh tác nông nghiệp trên các diện tích đất canh tác phân tán.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":106,"title":107,"term":108,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tưới máu","Tưới máu là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Tưới máu","Tissue perfusion","Tưới máu là quá trình sinh lý học tuần hoàn đưa lưu lượng máu động mạch đi qua mạng lưới mao mạch nuôi dưỡng tổ chức mô và cơ quan, đảm bảo sự trao đổi liên tục khí oxy, chất dinh dưỡng và đào thải chất cặn chuyển hóa.",{"id":112,"title":113,"term":114,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng","Prognostic nutritional index","Chỉ số dinh dưỡng tiên lượng (PNI) là một chỉ số sinh học kết hợp giữa nồng độ albumin huyết thanh và tổng số lượng tế bào lympho máu ngoại vi, được sử dụng để đánh giá tình trạng dinh dưỡng, chức năng miễn dịch và tiên lượng sống sau phẫu thuật hoặc điều trị ung thư."]