[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C6%B0%E1%BB%9Dng%20%C4%91%E1%BB%99%20%C3%A1nh%20s%C3%A1ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cường độ ánh sáng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cường độ ánh sáng","Cường độ ánh sáng là gì? Các nghiên cứu về Cường độ ánh sáng","Cường độ ánh sáng là đại lượng quang học mô tả năng lượng phát ra theo một hướng xác định từ nguồn sáng, được ký hiệu \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I\\_v\u003C\u002Fscript> với đơn vị candela. Đây là một trong bảy đại lượng cơ bản SI, phân biệt với quang thông và độ rọi, đóng vai trò quan trọng trong đo sáng, chiếu sáng kỹ thuật, sinh học và y học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm về cường độ ánh sáng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCường độ ánh sáng (luminous intensity) là một đại lượng quang học cơ bản, mô tả năng lượng ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng theo một hướng nhất định. Đây là một trong bảy đại lượng cơ bản thuộc Hệ đơn vị quốc tế (SI), có vai trò quan trọng trong việc đo lường và chuẩn hóa các hiện tượng quang học. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCường độ ánh sáng được ký hiệu là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I_v\u003C\u002Fscript> và đơn vị đo là candela (cd). Đặc điểm của đại lượng này là chỉ xem xét ánh sáng phát ra trong một hướng cụ thể, thay vì toàn bộ năng lượng phát ra theo mọi hướng như quang thông (luminous flux). Do đó, cường độ ánh sáng cho phép đánh giá tính định hướng của nguồn sáng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, một bóng đèn LED và một bóng đèn dây tóc có cùng tổng quang thông có thể có cường độ ánh sáng khác nhau theo từng hướng, do sự phân bố ánh sáng của chúng khác biệt. Điều này giải thích tại sao cường độ ánh sáng được sử dụng rộng rãi trong thiết kế chiếu sáng, an toàn giao thông và công nghệ quang học. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm và đơn vị đo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCandela (cd) là đơn vị đo cường độ ánh sáng trong SI. Đây là một đơn vị cơ bản, tương đương với các đơn vị nền tảng khác như mét, kilogram hay giây. Candela được định nghĩa theo chuẩn quốc tế bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bipm.org\u002Fen\u002Fpublications\u002Fsi-brochure\" target=\"_blank\">Bureau International des Poids et Mesures (BIPM)\u003C\u002Fa>, dựa trên ánh sáng phát ra ở bước sóng 555 nm – vùng ánh sáng xanh lục mà mắt người nhạy nhất. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐịnh nghĩa candela theo SI:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1 \\, \\text{cd} = \\frac{1}{683} \\, \\text{W·sr}^{-1} \\, \\text{ở bước sóng 555 nm}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó, W (watt) là đơn vị công suất bức xạ, sr (steradian) là đơn vị góc khối. Nghĩa là một nguồn sáng có cường độ bức xạ 1\u002F683 W trong một steradian tại bước sóng 555 nm sẽ có cường độ sáng là 1 cd. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm quan trọng của candela:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Là đơn vị cơ bản SI, không phụ thuộc vào các đại lượng quang học khác.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Được xây dựng dựa trên độ nhạy phổ của mắt người.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng trong đo sáng kỹ thuật, chiếu sáng công nghiệp và tiêu chuẩn hóa quốc tế.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt các đại lượng liên quan đến candela:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đại lượng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vai trò\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Cường độ ánh sáng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I_v\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Candela (cd)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ánh sáng theo hướng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Quang thông\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Phi_v\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lumen (lm)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tổng ánh sáng phát ra\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Độ rọi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_v\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lux (lx)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ánh sáng trên bề mặt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Độ chói\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">L_v\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>cd\u002Fm²\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ánh sáng cảm nhận từ bề mặt\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân biệt với các đại lượng quang học khác\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong quang học và kỹ thuật chiếu sáng, cường độ ánh sáng thường bị nhầm lẫn với các đại lượng khác như quang thông, độ rọi và độ chói. Tuy nhiên, mỗi đại lượng phản ánh một khía cạnh khác nhau của ánh sáng và không thể thay thế cho nhau. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác điểm khác biệt chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cường độ ánh sáng (cd):\u003C\u002Fstrong> đo năng lượng phát ra theo một hướng nhất định.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Quang thông (lm):\u003C\u002Fstrong> đo tổng lượng ánh sáng phát ra theo mọi hướng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ rọi (lux):\u003C\u002Fstrong> đo lượng ánh sáng chiếu tới trên một diện tích bề mặt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Độ chói (cd\u002Fm²):\u003C\u002Fstrong> đo mức sáng nhìn thấy từ một diện tích bề mặt theo hướng quan sát cụ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, một bóng đèn có thể có quang thông lớn nhưng cường độ ánh sáng thấp nếu ánh sáng phát ra phân tán theo nhiều hướng. Ngược lại, một đèn pha ô tô có cường độ ánh sáng cao do tập trung ánh sáng vào một góc hẹp, mặc dù tổng quang thông không quá lớn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ sự phân biệt này, các nhà thiết kế chiếu sáng có thể lựa chọn thông số phù hợp tùy theo nhu cầu: độ rọi cho văn phòng, cường độ ánh sáng cho đèn pha, độ chói cho màn hình hiển thị. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công thức và tính toán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCường độ ánh sáng được tính toán dựa trên tỷ lệ giữa quang thông phát ra trong một góc khối và chính góc khối đó. Công thức cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I_v = \\frac{d\\Phi_v}{d\\Omega}\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Phi_v\u003C\u002Fscript>: quang thông phát ra (lumen – lm).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Omega\u003C\u002Fscript>: góc khối mà ánh sáng phân bố (steradian – sr).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ: nếu một nguồn sáng phát ra quang thông 100 lm trong một góc khối 2 sr, thì cường độ ánh sáng theo hướng đó sẽ là:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I_v = \\frac{100}{2} = 50 \\, cd\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức này cho thấy cường độ ánh sáng không chỉ phụ thuộc vào tổng lượng ánh sáng phát ra mà còn vào cách ánh sáng được phân bố. Nguồn sáng càng tập trung vào một hướng, cường độ ánh sáng theo hướng đó càng cao. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng minh họa:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Quang thông (lm)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Góc khối (sr)\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cường độ ánh sáng (cd)\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>100\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>1\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>100\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>100\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>50\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>100\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>4\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>25\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nQua đó có thể thấy, cùng một lượng quang thông, nguồn sáng tập trung hơn sẽ có cường độ ánh sáng lớn hơn. Đây là nguyên tắc quan trọng trong thiết kế chiếu sáng định hướng như đèn pha, đèn pin, laser. \n\u003C\u002Fp>\n```txt\n\u003Ch2>Cường độ ánh sáng trong tự nhiên\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong tự nhiên, mặt trời là nguồn sáng mạnh nhất ảnh hưởng đến Trái Đất. Cường độ ánh sáng của mặt trời ở ngoài khí quyển khoảng 127.000 lux, nhưng khi đến bề mặt Trái Đất thì giảm còn trung bình khoảng 100.000 lux vào buổi trưa trời quang đãng. Sự khác biệt này do khí quyển hấp thụ và tán xạ bức xạ mặt trời. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCường độ ánh sáng thay đổi theo thời gian trong ngày, mùa trong năm và vị trí địa lý. Ở vùng nhiệt đới, cường độ ánh sáng cao và ổn định hơn so với vùng ôn đới hoặc cực, nơi ánh sáng thay đổi mạnh mẽ theo mùa. Các nhà sinh thái học thường sử dụng khái niệm này để nghiên cứu tác động của ánh sáng đến sự sinh trưởng của thực vật, đặc biệt là quá trình quang hợp. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh học biển, cường độ ánh sáng giảm nhanh khi đi sâu xuống nước. Chỉ khoảng 1% cường độ ánh sáng bề mặt có thể đến được độ sâu 200 m, điều này giải thích vì sao các loài thực vật biển tập trung ở tầng nước nông. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cường độ ánh sáng trong công nghệ và kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật chiếu sáng, cường độ ánh sáng là thông số quan trọng để thiết kế và đánh giá hiệu suất của các nguồn sáng nhân tạo. Các loại đèn LED, laser, đèn pha ô tô, đèn chiếu sân khấu và hệ thống chiếu sáng đô thị đều được phân loại dựa trên cường độ ánh sáng theo từng hướng. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ sư sử dụng goniophotometer để đo phân bố cường độ ánh sáng theo không gian ba chiều. Dữ liệu này được biểu diễn dưới dạng đường cong phân bố ánh sáng (light distribution curve), cho phép đánh giá sự tập trung hoặc phân tán ánh sáng của nguồn phát. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng trong đời sống và kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Đèn pha ô tô: cần cường độ ánh sáng cao, tập trung vào một góc hẹp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đèn đường: cần phân bố cường độ đều trên mặt đường để đảm bảo an toàn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Laser: cường độ ánh sáng cực cao tập trung trong chùm hẹp, ứng dụng trong y học, cắt kim loại, truyền thông quang học.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Màn hình LED: điều chỉnh cường độ ánh sáng để tối ưu hóa độ chói và tiết kiệm năng lượng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong y học, cường độ ánh sáng có vai trò đặc biệt trong liệu pháp ánh sáng (phototherapy). Một ví dụ điển hình là điều trị vàng da sơ sinh, trong đó trẻ được chiếu ánh sáng xanh có cường độ phù hợp để phân hủy bilirubin trong máu. Liệu pháp ánh sáng cũng được áp dụng trong điều trị rối loạn nhịp sinh học và trầm cảm theo mùa (SAD – Seasonal Affective Disorder). \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhãn khoa, cường độ ánh sáng được kiểm soát chặt chẽ khi sử dụng laser trong phẫu thuật mắt, ví dụ LASIK. Nếu cường độ ánh sáng quá cao, nguy cơ gây tổn thương võng mạc rất lớn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sinh học, cường độ ánh sáng quyết định tốc độ quang hợp của thực vật. Các nghiên cứu cho thấy cường độ ánh sáng thấp hạn chế khả năng tổng hợp chất hữu cơ, trong khi cường độ quá cao lại gây quang ức chế. Do đó, trong nông nghiệp công nghệ cao, người ta thường sử dụng hệ thống đèn LED với cường độ ánh sáng điều chỉnh được để tối ưu hóa sinh trưởng của cây trồng trong nhà kính. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và xu hướng nghiên cứu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc đo và chuẩn hóa cường độ ánh sáng gặp nhiều thách thức do mắt người có độ nhạy khác nhau theo bước sóng, trong khi các thiết bị quang học đo theo tiêu chuẩn vật lý. Điều này dẫn đến sự khác biệt giữa \"ánh sáng cảm nhận\" và \"ánh sáng đo được\". \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột thách thức khác là ảnh hưởng của môi trường, như sương mù, khói bụi hoặc độ ẩm, có thể làm sai lệch phép đo cường độ ánh sáng. Do đó, các nghiên cứu hiện nay tập trung vào việc phát triển cảm biến quang học chính xác hơn, có khả năng hiệu chỉnh theo điều kiện môi trường. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng nghiên cứu nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Phát triển cảm biến ánh sáng dựa trên công nghệ nano để tăng độ nhạy.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) trong mô phỏng và tối ưu hóa phân bố cường độ ánh sáng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Tích hợp cảm biến đo cường độ ánh sáng vào thiết bị di động, phục vụ nông nghiệp thông minh và giám sát môi trường.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Chuẩn hóa quốc tế trong đo lường ánh sáng, phối hợp giữa các viện đo lường như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Foptical-radiation\" target=\"_blank\">NIST\u003C\u002Fa> và BIPM.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững nghiên cứu này hứa hẹn sẽ mang lại những bước tiến trong công nghệ chiếu sáng tiết kiệm năng lượng, y học chính xác và quản lý môi trường bền vững. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.bipm.org\u002Fen\u002Fpublications\u002Fsi-brochure\" target=\"_blank\">Bureau International des Poids et Mesures – SI Brochure\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fpml\u002Foptical-radiation\" target=\"_blank\">National Institute of Standards and Technology – Optical Radiation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fiopscience.iop.org\u002Fjournal\u002F0026-1394\" target=\"_blank\">Metrologia – Measurement of Optical Quantities\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.osapublishing.org\u002Fao\u002Fhome.cfm\" target=\"_blank\">OSA Publishing – Applied Optics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n```txt\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-04-21T04:18:32.668+00:00","2025-09-11T04:15:07.294+00:00","2025-08-28T04:41:38.861+00:00",258,[33,36,39,50,61,67,73,83,89,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mật độ quang học","Mật độ quang học là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"cây cà chua","Cây cà chua là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cây cà chua","tomato plant","Cây cà chua (danh pháp khoa học: Solanum lycopersicum) là loài thực vật có hoa thuộc chi Cà (Solanum), họ Cà (Solanaceae), được trồng phổ biến trên toàn cầu như một loại cây rau ăn quả giàu dinh dưỡng và là sinh vật mô hình quan trọng trong nghiên cứu di truyền học thực vật.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":51,"title":52,"term":53,"englishTitle":54,"definition":55,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"tính chất quang học","Tính chất quang học là gì? Cơ chế tương tác ánh sáng và vật liệu","Tính chất quang học","optical properties","Tính chất quang học là tập hợp các đặc tính vật lý mô tả cách thức vật liệu phản ứng với bức xạ điện từ thông qua các quá trình phản xạ, khúc xạ, hấp thụ, truyền qua và tán xạ photon.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":62,"title":63,"term":64,"englishTitle":65,"definition":66,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"hiệu ứng quang điện","Hiệu ứng quang điện là gì? Thuyết lượng tử ánh sáng Einstein","Hiệu ứng quang điện","photoelectric effect","Hiệu ứng quang điện là hiện tượng các electron (photoelectron) bị bứt ra khỏi bề mặt của một chất (thường là kim loại) khi chất đó được chiếu bởi bức xạ điện từ có tần số lớn hơn hoặc bằng tần số ngưỡng quang điện xác định.",{"id":68,"title":69,"term":70,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"quá trình khuếch tán","Quá trình khuếch tán là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Quá trình khuếch tán","diffusion process","Quá trình khuếch tán là hiện tượng di chuyển tịnh tiến tự phát của các phân tử, nguyên tử hoặc ion từ vùng có nồng độ cao đến vùng có nồng độ thấp hơn do chuyển động nhiệt hỗn loạn, hướng tới trạng thái cân bằng động học nồng độ.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"nhãn khoa","Nhãn khoa là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","ophthalmology","Nhãn khoa (ophthalmology) là một chuyên ngành y học chuyên sâu nghiên cứu về giải phẫu, sinh lý, bệnh lý cũng như các phương pháp chẩn đoán, điều trị nội khoa và phẫu thuật cho hệ thống cơ quan thị giác.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":56,"disciplineCode":57,"disciplineLabel":58,"disciplineColor":59,"disciplineIcon":60},"quang phổ mössbauer","Quang phổ Mössbauer là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Quang phổ Mössbauer","Mössbauer spectroscopy","Quang phổ Mössbauer là kỹ thuật quang phổ học hạt nhân độ phân giải siêu cao dựa trên hiệu ứng Mössbauer - hiện tượng phát xạ và hấp thụ cộng hưởng tia gamma không giật (recoil-free) của hạt nhân nguyên tử trong mạng tinh thể chất rắn.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"đồ họa máy tính","Đồ họa máy tính là gì? Chuỗi xử lý đồ họa GPU, Ray Tracing và kết xuất thời gian thực","Đồ họa máy tính","computer graphics","Đồ họa máy tính là phân ngành khoa học máy tính chuyên nghiên cứu các thuật toán và kỹ thuật số để tạo lập, lưu trữ, thao tác, kết xuất (rendering) và hiển thị các hình ảnh, mô hình 2D và 3D trên màn hình kỹ thuật số.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":95,"disciplineCode":96,"disciplineLabel":97,"disciplineColor":98,"disciplineIcon":99},"điện trở","Điện trở là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Điện trở","electrical resistance","Điện trở là đại lượng vật lý đặc trưng cho khả năng cản trở dòng chuyển dời có hướng của các hạt mang điện bên trong một vật dẫn điện dưới tác dụng của một hiệu điện thế xác định."]