[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cơ học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":39,"createUser":49,"publishUser":53,"keywords":57,"keywordCount":68,"enrichTopicLink":69,"status":70,"createTime":71,"updateTime":72,"publishTime":73,"linkEnrichedTime":74,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":75,"relateTopics":76},"cơ học","Cơ học là gì? Các công bố khoa học liên quan đến Cơ học","Cơ học là ngành vật lý nghiên cứu chuyển động và cân bằng của vật thể dưới tác động của lực, từ quy mô vĩ mô đến vi mô, trong các môi trường khác nhau. Nó bao gồm nhiều nhánh như cơ học cổ điển, lượng tử, chất lỏng và vật rắn, với vai trò nền tảng trong khoa học, kỹ thuật và công nghệ hiện đại. ","\u003Cp>\u003Cstrong>cơ học\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Mechanics\u003C\u002Fem>) là là phân ngành vật lý học chuyên nghiên cứu trạng thái chuyển động hoặc đứng yên của các vật thể vật chất dưới tác dụng của các lực tương hỗ và tương tác môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa và vai trò của cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ học là một nhánh cốt lõi của vật lý học nghiên cứu các quy luật chi phối chuyển động và tương tác giữa vật thể với môi trường xung quanh. Cơ học mô tả các hệ vật lý dựa trên các đại lượng cơ bản như vị trí, vận tốc, gia tốc, lực, mô men và năng lượng. Trọng tâm của cơ học là tìm hiểu cách vật thể phản ứng khi chịu tác dụng của lực và mô hình hóa chính xác chuyển động của chúng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lịch sử {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20khoa%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}, cơ học là nền móng cho toàn bộ vật lý cổ điển. Nó đóng vai trò trung tâm trong các ngành kỹ thuật như cơ khí, xây dựng, hàng không vũ trụ, và sinh học ứng dụng. Cơ học cũng là nền tảng của nhiều hệ thống mô phỏng số trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} hiện đại, từ thiết kế kết cấu máy móc cho đến {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%20d%C3%B2ng%20ch%E1%BA%A3y%22%7D}} trong động mạch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò của cơ học có thể tóm lược qua các ứng dụng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế kết cấu chịu tải (cầu, nhà cao tầng, máy móc)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng chuyển động robot và điều khiển hệ cơ điện\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính toán dòng chảy và truyền nhiệt trong thiết bị công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích dao động, va chạm, và ổn định hệ thống cơ học\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ học hiện đại được phân thành nhiều lĩnh vực dựa trên phạm vi áp dụng, đối tượng nghiên cứu và hệ tiên đề nền tảng. Mỗi phân ngành trong cơ học tương ứng với một lớp hệ vật lý cụ thể và yêu cầu các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%22%7D}} khác nhau. Dưới đây là các phân nhánh chính của cơ học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cơ học cổ điển:\u003C\u002Fb> Nghiên cứu vật thể chuyển động ở tốc độ thấp so với ánh sáng, áp dụng định luật Newton\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cơ học lượng tử:\u003C\u002Fb> Mô tả hành vi của hạt hạ nguyên tử bằng xác suất và hàm sóng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cơ học thống kê:\u003C\u002Fb> Liên kết giữa cơ học vi mô và các đại lượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} vĩ mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cơ học tương đối:\u003C\u002Fb> Sửa đổi cơ học cổ điển trong môi trường có tốc độ gần bằng ánh sáng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cơ học liên tục:\u003C\u002Fb> Bao gồm cơ học chất rắn và cơ học chất lỏng, mô tả vật liệu không rời rạc\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây giúp so sánh một số nhánh cơ học cơ bản:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Ngành cơ học\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Đối tượng nghiên cứu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Mô hình chính\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ học cổ điển\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vật thể vĩ mô, tốc độ thấp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Định luật Newton\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ học lượng tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Electron, nguyên tử\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hàm sóng, phương trình Schrödinger\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ học chất lỏng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Chất lỏng và khí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phương trình Navier–Stokes\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Cơ học tương đối\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Vật thể ở tốc độ cao\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Thuyết tương đối hẹp và rộng\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ học cổ điển và các định luật Newton\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ học cổ điển, hay còn gọi là cơ học Newton, là hệ tiên đề mô tả chuyển động của vật thể dưới tác dụng của lực, khi vận tốc thấp hơn nhiều so với tốc độ ánh sáng. Trọng tâm của cơ học cổ điển là ba định luật Newton, được phát biểu lần đầu tiên trong tác phẩm *Principia Mathematica* của Isaac Newton năm 1687.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ba định luật Newton:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Định luật quán tính: Vật thể giữ nguyên trạng thái đứng yên hoặc chuyển động thẳng đều nếu không chịu lực tác động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định luật lực – gia tốc: Lực tác dụng tỉ lệ với gia tốc và khối lượng\n  \u003Cbr>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F = ma\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định luật phản lực: Mọi lực đều có phản lực bằng về độ lớn và ngược chiều\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các định luật này được áp dụng để phân tích chuyển động tuyến tính, chuyển động tròn, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22dao%20%C4%91%E1%BB%99ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20h%C3%B2a%22%7D}}, và tương tác giữa nhiều vật thể trong hệ thống động lực học. Cơ học cổ điển cũng là cơ sở để phát triển cơ học Lagrange và cơ học Hamilton trong vật lý lý thuyết.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Động lực học và động năng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Động lực học nghiên cứu sự thay đổi chuyển động của vật thể khi có lực tác động, trong khi động học chỉ xét chuyển động mà không quan tâm nguyên nhân gây ra nó. Một trong những đại lượng quan trọng nhất trong động lực học là động năng, biểu diễn năng lượng do chuyển động của vật thể tạo ra.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức động năng của vật thể có khối lượng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">m\u003C\u002Fscript> và vận tốc \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript>:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_k = \\frac{1}{2}mv^2\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định lý công – năng phát biểu rằng công của tổng các lực tác dụng lên một vật bằng độ biến thiên động năng của vật đó:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W = \\Delta E_k\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực hành kỹ thuật, việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} giúp xác định tổn thất do ma sát, hiệu suất truyền động, và thiết kế hệ thống tối ưu. Động lực học là cơ sở để xây dựng các mô hình mô phỏng cơ học thực tế như xe cộ, máy bay, hoặc robot chuyển động.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ học vật rắn và cơ học vật liệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ học vật rắn nghiên cứu phản ứng của vật thể rắn khi chịu tác động của ngoại lực, mô men và nhiệt độ. Mục tiêu chính là xác định cách vật rắn biến dạng, chịu ứng suất, và bị phá hủy trong các điều kiện tải trọng khác nhau. Đây là nền tảng của kỹ thuật kết cấu, cơ khí chế tạo, và kỹ thuật vật liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số đại lượng cơ bản thường gặp trong cơ học vật rắn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ứng suất: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\sigma = \\frac{F}{A}\u003C\u002Fscript>, lực tác dụng trên mỗi đơn vị diện tích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến dạng: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\varepsilon = \\frac{\\Delta L}{L}\u003C\u002Fscript>, đo mức độ thay đổi chiều dài so với trạng thái ban đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Modul Young (E): \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = \\frac{\\sigma}{\\varepsilon}\u003C\u002Fscript>, mô tả độ cứng của vật liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm tắt một số vật liệu kỹ thuật phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Modul Young (GPa)\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Ứng suất chảy (MPa)\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thép carbon\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>200\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>250–500\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhôm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>70\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>100–300\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Polyme (ABS)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>2\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>40–60\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ học chất lỏng và động lực học lưu chất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ học chất lỏng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20h%C3%A0nh%20vi%22%7D}} của chất lỏng và chất khí trong chuyển động hoặc khi chịu lực tác động. Đây là một lĩnh vực phức tạp, thường đòi hỏi mô phỏng số do tính phi tuyến và khả năng hỗn loạn (turbulence) của dòng chảy. Trọng tâm lý thuyết nằm ở phương trình Navier–Stokes, mô tả bảo toàn động lượng trong chất lỏng nhớt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình Navier–Stokes (dạng vector):\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\rho \\left( \\frac{\\partial \\mathbf{v}}{\\partial t} + \\mathbf{v} \\cdot \\nabla \\mathbf{v} \\right) = -\\nabla p + \\mu \\nabla^2 \\mathbf{v} + \\mathbf{f}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng của cơ học chất lỏng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính toán lực nâng, lực cản của cánh máy bay\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng dòng chảy máu trong mạch máu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế đường ống, turbine, bơm công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích thời tiết và khí hậu toàn cầu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ học lượng tử và tương đối\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi chuyển sang các điều kiện phi cổ điển như tốc độ gần ánh sáng hoặc kích thước vi mô cỡ nguyên tử, cơ học cổ điển không còn đúng. Thay vào đó, các mô hình tiên tiến hơn như cơ học lượng tử và thuyết tương đối được sử dụng. Đây là hai trụ cột nền tảng của vật lý hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong cơ học lượng tử, chuyển động không được mô tả bằng quỹ đạo xác định mà bằng xác suất thông qua hàm sóng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\psi(x,t)\u003C\u002Fscript>. Phương trình Schrödinger là phương trình nền tảng:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\ni\\hbar \\frac{\\partial \\psi}{\\partial t} = \\hat{H} \\psi\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khi đó, thuyết tương đối đặc biệt của Einstein điều chỉnh khái niệm thời gian và không gian đối với các vật thể chuyển động nhanh. Phương trình nổi tiếng nhất:\n\u003Cbr>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E = mc^2\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những lý thuyết này là cơ sở cho công nghệ laser, bán dẫn, GPS, và cả {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20v%C5%A9%20tr%E1%BB%A5%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ học tính toán và mô phỏng số\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ học tính toán (Computational Mechanics) là lĩnh vực sử dụng các thuật toán số để giải các bài toán cơ học phức tạp mà phương pháp giải tích không khả thi. Phương pháp phần tử hữu hạn (FEM) là kỹ thuật phổ biến nhất trong tính toán cơ học kết cấu và nhiệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số kỹ thuật mô phỏng thường dùng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>FEM – Phần tử hữu hạn (đàn hồi, ứng suất, nhiệt)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>CFD – Cơ học chất lỏng tính toán (Navier–Stokes)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>DEM – Phần tử rời rạc (mô phỏng hạt, va chạm)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các phần mềm mô phỏng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ansys.com\" target=\"_blank\">ANSYS\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.comsol.com\" target=\"_blank\">COMSOL Multiphysics\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ls-dyna.com\u002F\" target=\"_blank\">LS-DYNA\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của cơ học trong kỹ thuật và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các nguyên lý của cơ học hiện diện rộng rãi trong công nghệ hiện đại và đời sống hằng ngày. Hiểu biết cơ học giúp tối ưu thiết kế, tiết kiệm vật liệu, giảm rủi ro và nâng cao hiệu suất hoạt động của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ví dụ ứng dụng thực tế:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế khung gầm ô tô để hấp thu va chạm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Robot y tế có khớp chuyển động mềm mô phỏng cơ sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa hình dạng cánh quạt turbine gió\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự báo thời tiết bằng mô phỏng động lực học khí quyển\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ học còn là nền tảng cho các ngành đang nổi như vật liệu thông minh, in 3D, y học mô phỏng, và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%C3%A1i%20t%E1%BA%A1o%22%7D}}.\u003C\u002Fp>","Mechanics","Cơ học là phân ngành vật lý học chuyên nghiên cứu trạng thái chuyển động hoặc đứng yên của các vật thể vật chất dưới tác dụng của các lực tương hỗ và tương tác môi trường.","NATURAL_SCIENCES",[21,28,32],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Haupt (2000). Classical Theories of Continuum Mechanics. Advanced Texts in Physics Continuum Mechanics and Theory of Materials. doi:10.1007\u002F978-3-662-04109-3_6","Classical Theories of Continuum Mechanics","Haupt","Advanced Texts in Physics Continuum Mechanics and Theory of Materials",2000,"10.1007\u002F978-3-662-04109-3_6",{"citationText":29,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":30,"doi":31,"url":10},"Haupt (2002). Classical Theories of Continuum Mechanics. Advanced Texts in Physics Continuum Mechanics and Theory of Materials. doi:10.1007\u002F978-3-662-04775-0_6",2002,"10.1007\u002F978-3-662-04775-0_6",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Maugin (2016). What Is Classical Continuum Mechanics?. Advanced Structured Materials Non-Classical Continuum Mechanics. doi:10.1007\u002F978-981-10-2434-4_1","What Is Classical Continuum Mechanics?","Maugin","Advanced Structured Materials Non-Classical Continuum Mechanics",2016,"10.1007\u002F978-981-10-2434-4_1",[40,43,46],{"question":41,"answer":42},"Ba phân ngành truyền thống chính của cơ học cổ điển là gì?","Cơ học cổ điển gồm: Tĩnh học (nghiên cứu trạng thái cân bằng của lực), Động học (nghiên cứu mô tả chuyển động mà không xét đến nguyên nhân lực gây ra) và Động lực học (nghiên cứu mối liên hệ giữa lực và chuyển động).",{"question":44,"answer":45},"Ba định luật Newton về chuyển động có vai trò nền tảng như thế nào?","Định luật quán tính (định luật 1), định luật về gia tốc F=ma (định luật 2) và định luật tác dụng - phản tác dụng (định luật 3) tạo thành khung lý thuyết nền tảng chi phối mọi chuyển động vĩ mô ở vận tốc phi tương đối tính.",{"question":47,"answer":48},"Khi nào cơ học cổ điển Newton không còn áp dụng chính xác?","Cơ học Newton mất tính chính xác ở cấp độ vi mô hạ nguyên tử (cần thay thế bằng Cơ học lượng tử) và ở các vận tốc tiệm cận tốc độ ánh sáng hoặc trường hấp dẫn cực mạnh (cần thay thế bằng Thuyết tương đối).",{"id":50,"researcherId":10,"name":51,"imageUrl":52},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[58,59,60,61,62,63,64,65,66,67],"phát triển khoa học","thiết kế kỹ thuật","mô phỏng dòng chảy","phương pháp phân tích","nhiệt động lực học","dao động điều hòa","phân tích năng lượng","nghiên cứu hành vi","mô hình vũ trụ học","năng lượng tái tạo",10,true,"PUBLISHED","2025-01-04T10:23:34.616+00:00","2026-09-05T13:10:40.411+00:00","2025-09-05T04:06:12.017+00:00","2026-09-05T13:10:39.946+00:00",329,[77,80,83,86,89,92,95,98,101,104],{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt dung","Nhiệt dung là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt dung",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bibliometrics","Bibliometrics là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bibliometrics",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương trình chuyển động","Phương trình chuyển động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"đặc điểm tâm lý","Đặc điểm tâm lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"khoa học hành vi","Khoa học hành vi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điểm vas","Điểm VAS là gì? Các công bố khoa học về Điểm VAS",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"integration","Integration là gì? Các nghiên cứu khoa học về Integration",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngôn ngữ học tri nhận","Ngôn ngữ học tri nhận là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":105,"title":106,"term":105,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô phỏng động lực học phân tử","Mô phỏng động lực học phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học"]