[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20sinh%20l%C3%BD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cơ chế sinh lý":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cơ chế sinh lý","Cơ chế sinh lý là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cơ chế sinh lý là tập hợp các quá trình sinh học giải thích cách cơ thể sống hoạt động, điều hòa và thích nghi, từ mức phân tử đến toàn bộ hệ cơ quan. Khái niệm này là nền tảng của sinh lý học, giúp liên kết cấu trúc với chức năng và làm rõ nguyên nhân của trạng thái bình thường lẫn bệnh lý. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cơ chế sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế sinh lý là tập hợp các quá trình sinh học diễn ra trong cơ thể sống nhằm đảm bảo các chức năng được thực hiện một cách ổn định, chính xác và thích nghi với điều kiện môi trường. Các quá trình này bao gồm phản ứng hóa sinh, hoạt động điện sinh học, tương tác cơ học và tín hiệu điều hòa, được tổ chức chặt chẽ theo những quy luật xác định. Cơ chế sinh lý không chỉ mô tả hiện tượng xảy ra mà còn giải thích mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố tham gia vào hoạt động sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ góc độ khoa học, cơ chế sinh lý được xem là nền tảng để hiểu bản chất của chức năng sinh học bình thường. Khi một chức năng như hô hấp, tuần hoàn hay dẫn truyền thần kinh được phân tích theo cơ chế sinh lý, nhà nghiên cứu sẽ xác định rõ các thành phần tham gia, trình tự diễn biến và các yếu tố kiểm soát. Cách tiếp cận này giúp phân biệt giữa mô tả hiện tượng và giải thích khoa học có hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành y sinh, khái niệm cơ chế sinh lý có vai trò trung tâm vì nó cho phép liên hệ trực tiếp giữa trạng thái bình thường và trạng thái bệnh lý. Sự thay đổi dù nhỏ trong một mắt xích của cơ chế có thể dẫn đến rối loạn chức năng toàn hệ thống, từ đó hình thành bệnh. Do đó, cơ chế sinh lý thường được xem là điểm xuất phát của sinh lý bệnh học và y học lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vị trí của cơ chế sinh lý trong sinh lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSinh lý học là ngành khoa học nghiên cứu chức năng của cơ thể sống, còn cơ chế sinh lý giữ vai trò giải thích cách thức các chức năng đó được tạo ra và duy trì. Nếu sinh lý học trả lời câu hỏi “cơ thể làm gì”, thì cơ chế sinh lý tập trung vào “cơ thể làm điều đó như thế nào”. Hai khía cạnh này bổ sung cho nhau, tạo thành một hệ thống tri thức thống nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong cấu trúc của sinh lý học hiện đại, cơ chế sinh lý đóng vai trò cầu nối giữa giải phẫu học và sinh lý chức năng. Cấu trúc giải phẫu cung cấp nền tảng vật chất, trong khi cơ chế sinh lý giải thích cách cấu trúc đó hoạt động theo thời gian. Mối liên hệ này giúp tránh cách tiếp cận rời rạc, đồng thời hỗ trợ xây dựng các mô hình sinh học có khả năng dự đoán.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây minh họa mối quan hệ giữa các lĩnh vực liên quan trong nghiên cứu sinh lý học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đối tượng chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của cơ chế sinh lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giải phẫu học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cấu trúc cơ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải thích cách cấu trúc tham gia chức năng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh lý học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chức năng bình thường\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Làm rõ trình tự và quy luật hoạt động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh lý bệnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rối loạn chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định điểm sai lệch trong cơ chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nCác khái niệm nền tảng về sinh lý học và cách tiếp cận cơ chế được trình bày chi tiết trong các tài liệu tổng quan của Encyclopaedia Britannica tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fphysiology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Fscience\u002Fphysiology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các mức độ tổ chức của cơ chế sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế sinh lý được tổ chức theo nhiều mức độ khác nhau, phản ánh tính phân cấp của hệ thống sinh học. Ở mỗi mức độ, các quy luật riêng biệt chi phối hoạt động, nhưng đồng thời vẫn chịu ảnh hưởng từ các mức độ khác. Cách tổ chức này cho phép cơ thể vừa duy trì tính ổn định cục bộ, vừa đảm bảo sự phối hợp toàn hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mức độ tổ chức cơ bản của cơ chế sinh lý thường được phân chia như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mức phân tử: hoạt động của enzyme, protein vận chuyển, thụ thể và phân tử tín hiệu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức tế bào: điện thế màng, dẫn truyền tín hiệu nội bào, chuyển hóa năng lượng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức mô và cơ quan: co cơ, bài tiết, trao đổi chất và thông khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mức hệ cơ quan: điều hòa tuần hoàn, hô hấp, nội tiết và thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc phân tích cơ chế sinh lý ở từng mức độ giúp nhà nghiên cứu xác định chính xác nguồn gốc của một hiện tượng sinh học. Ví dụ, rối loạn nhịp tim có thể xuất phát từ bất thường ở kênh ion mức phân tử, nhưng biểu hiện rõ ràng nhất lại ở mức cơ quan và toàn cơ thể. Cách nhìn đa mức độ này đặc biệt quan trọng trong nghiên cứu y học hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế điều hòa và hằng định nội môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHằng định nội môi là khả năng duy trì môi trường bên trong cơ thể trong giới hạn ổn định, bất chấp sự thay đổi của môi trường bên ngoài. Cơ chế sinh lý đảm nhiệm vai trò trung tâm trong quá trình này thông qua các hệ thống điều hòa tinh vi. Những cơ chế này đảm bảo các thông số như nhiệt độ, pH, áp suất thẩm thấu và nồng độ glucose luôn nằm trong khoảng sinh lý cho phép.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhổ biến nhất trong điều hòa sinh lý là cơ chế phản hồi âm. Khi một biến sinh lý lệch khỏi giá trị chuẩn, hệ thống cảm biến sẽ phát hiện sự thay đổi, sau đó kích hoạt đáp ứng nhằm đưa biến đó trở lại trạng thái cân bằng. Nguyên lý này có thể được biểu diễn khái quát như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\Delta X \\rightarrow \\text{Cảm biến} \\rightarrow \\text{Trung tâm điều hòa} \\rightarrow \\text{Cơ quan đáp ứng} \\rightarrow -\\Delta X\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nNgoài phản hồi âm, trong một số trường hợp đặc biệt, cơ chế phản hồi dương cũng được sử dụng để khuếch đại tín hiệu sinh lý, chẳng hạn trong quá trình đông máu hoặc sinh nở. Tuy nhiên, các cơ chế này thường chỉ hoạt động trong thời gian ngắn và có điểm kết thúc rõ ràng để tránh mất kiểm soát. Phân tích chi tiết về các cơ chế điều hòa và hằng định nội môi có thể tham khảo tại NCBI Bookshelf: \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK545164\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK545164\u002F\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý ở hệ thần kinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thần kinh là ví dụ điển hình cho sự phức tạp của cơ chế sinh lý, nơi các quá trình điện và hóa học kết hợp chặt chẽ để truyền và xử lý thông tin. Đơn vị chức năng cơ bản của hệ thần kinh là neuron, tế bào có khả năng tạo ra và dẫn truyền xung điện. Cơ chế sinh lý trung tâm ở đây là sự hình thành điện thế hoạt động dựa trên sự thay đổi tính thấm của màng tế bào đối với các ion như Na\u003Csup>+\u003C\u002Fsup> và K\u003Csup>+\u003C\u002Fsup>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi điện thế hoạt động lan truyền dọc theo sợi trục, thông tin được truyền đi với tốc độ cao và độ chính xác lớn. Đến synapse, tín hiệu điện được chuyển thành tín hiệu hóa học thông qua các chất dẫn truyền thần kinh. Quá trình này cho phép hệ thần kinh điều chỉnh linh hoạt cường độ và thời gian đáp ứng, thay vì chỉ hoạt động theo cơ chế bật–tắt đơn giản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm cơ chế sinh lý quan trọng của hệ thần kinh có thể tóm lược như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dẫn truyền nhanh và chính xác nhờ điện thế hoạt động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa tín hiệu thông qua synapse hóa học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng thích nghi và biến đổi (tính dẻo thần kinh).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu chuyên sâu về cơ chế sinh lý thần kinh được công bố rộng rãi trên các tạp chí khoa học uy tín như Nature Neuroscience, có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fneuroscience\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fneuroscience\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế sinh lý ở hệ nội tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhác với hệ thần kinh, hệ nội tiết sử dụng hormone làm tín hiệu truyền tin chính. Hormone được tiết vào máu, di chuyển đến cơ quan đích và gắn với thụ thể đặc hiệu để khởi phát đáp ứng sinh lý. Cơ chế sinh lý của hệ nội tiết vì vậy mang tính lan tỏa và thường có tác dụng kéo dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ mức tế bào, khi hormone gắn với thụ thể, một chuỗi tín hiệu nội bào sẽ được kích hoạt. Chuỗi này có thể làm thay đổi hoạt động enzyme, điều hòa biểu hiện gen hoặc ảnh hưởng đến cấu trúc tế bào. Nhờ đó, hệ nội tiết kiểm soát các quá trình dài hạn như tăng trưởng, phát triển, chuyển hóa và sinh sản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh một số đặc điểm cơ chế sinh lý giữa hệ thần kinh và hệ nội tiết:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ thần kinh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ nội tiết\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loại tín hiệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điện và hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hormone\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tốc độ đáp ứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhanh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chậm hơn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thời gian tác dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ngắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dài\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nThông tin khoa học tổng quan về cơ chế nội tiết và hormone được trình bày tại trang của Endocrine Society: \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\u002Fpatient-engagement\u002Fendocrine-library\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\u002Fpatient-engagement\u002Fendocrine-library\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa của cơ chế sinh lý trong y học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong y học, cơ chế sinh lý là nền tảng để hiểu sinh lý bệnh, tức là sự biến đổi của các cơ chế bình thường dẫn đến bệnh lý. Thay vì chỉ mô tả triệu chứng, cách tiếp cận dựa trên cơ chế cho phép xác định nguyên nhân sâu xa của rối loạn chức năng. Điều này đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán sớm và lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều phương pháp điều trị hiện đại được thiết kế nhằm tác động trực tiếp lên một hoặc vài mắt xích trong cơ chế sinh lý. Ví dụ, thuốc ức chế enzyme, thuốc chẹn thụ thể hay liệu pháp hormone đều dựa trên hiểu biết chi tiết về con đường sinh lý liên quan. Khi cơ chế được xác định rõ, hiệu quả điều trị có thể được tối ưu hóa và tác dụng phụ được hạn chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tài liệu y sinh học của Viện Y tế Quốc gia Hoa Kỳ cung cấp nhiều ví dụ ứng dụng cơ chế sinh lý trong lâm sàng, có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fhealth-information\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fhealth-information\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu và định hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu cơ chế sinh lý ngày nay không còn giới hạn trong các thí nghiệm đơn lẻ mà mở rộng sang sinh học hệ thống, nơi nhiều cơ chế được phân tích đồng thời như một mạng lưới. Cách tiếp cận này phản ánh đúng bản chất phức tạp của cơ thể sống và giúp giải thích những hiện tượng mà phương pháp truyền thống khó làm rõ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ sinh học, dữ liệu lớn và trí tuệ nhân tạo cho phép mô hình hóa cơ chế sinh lý với độ chi tiết ngày càng cao. Các mô hình này có thể dự đoán đáp ứng của cơ thể trước thuốc hoặc can thiệp y học, từ đó hỗ trợ y học cá thể hóa và điều trị chính xác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong tương lai, việc tích hợp dữ liệu đa cấp độ, từ gen đến toàn cơ thể, được kỳ vọng sẽ làm sáng tỏ nhiều cơ chế sinh lý phức tạp, đồng thời mở ra hướng tiếp cận mới trong phòng ngừa và điều trị bệnh.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Guyton, A. C., &amp; Hall, J. E. (2021). \u003Ci>Textbook of Medical Physiology\u003C\u002Fi>. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Boron, W. F., &amp; Boulpaep, E. L. (2020). \u003Ci>Medical Physiology\u003C\u002Fi>. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institutes of Health. Health information and physiology resources. Truy cập từ https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Endocrine Society. Endocrine system and hormone mechanisms. Truy cập từ https:\u002F\u002Fwww.endocrine.org\u002F\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Publishing Group. Neuroscience and physiology research articles. Truy cập từ https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002F\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-31T16:33:13.405+00:00","2026-01-31T16:33:13.403+00:00",65,[33,42,48,53,58,68,78,83,88,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"glucagon","Glucagon","Glucagon là hormone peptid gồm 29 axit amin do tế bào alpha của đảo tụy tiết ra, có tác dụng sinh lý chính là kích thích phân giải glycogen và tân tạo glucose tại gan để làm tăng nồng độ đường huyết.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":43,"title":44,"term":45,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"tổn thương thận","Tổn thương thận là gì? Các công bố khoa học về Tổn thương thận","Tổn thương thận","kidney injury","Tổn thương thận là sự tổn hại cấu trúc mô học hoặc suy giảm chức năng sinh lý của thận diễn ra cấp tính hoặc mạn tính, dẫn đến giảm mức lọc cầu thận, ứ đọng chất độc chuyển hóa và rối loạn nội môi toàn thân.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":51,"definition":52,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"trào ngược họng thanh quản","Trào ngược họng thanh quản là gì? Định nghĩa và cơ chế","Laryngopharyngeal reflux (LPR)","Trào ngược họng thanh quản là tình trạng các chất chứa trong dạ dày (axit clohydric, men pepsin, dịch mật) trào ngược qua thực quản lên ngã ba hạ họng và thanh quản, gây tổn thương biểu mô hô hấp trên và viêm mạn tính niêm mạc thanh quản.",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"tế bào gốc người","Tế bào gốc người là gì? Phân loại và ứng dụng y học tái tạo","Human stem cells","Tế bào gốc người là các tế bào sinh học ở trạng thái chưa biệt hóa hoàn toàn, mang hai đặc tính cốt lõi là khả năng tự làm mới thông qua các chu kỳ phân bào liên tục và tiềm năng phát triển biệt hóa thành các dòng tế bào chuyên hóa cấu tạo nên các mô cơ quan trong cơ thể con người.",{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":73,"disciplineCode":74,"disciplineLabel":75,"disciplineColor":76,"disciplineIcon":77},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":63,"disciplineCode":64,"disciplineLabel":65,"disciplineColor":66,"disciplineIcon":67},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác."]