[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20sinh%20h%E1%BB%8Dc{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cơ chế sinh học":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":63,"createUser":76,"publishUser":80,"keywords":84,"keywordCount":81,"enrichTopicLink":85,"status":86,"createTime":87,"updateTime":88,"publishTime":89,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":90,"relateTopics":91},"cơ chế sinh học","Cơ chế sinh học là gì? Khái niệm, cấu trúc và phân loại","Tìm hiểu cơ chế sinh học là gì, bản chất các thực thể và hoạt động trong tế bào, nguyên lý điều hòa ngược và phương pháp luận khám phá cơ chế.","\u003Cp>Cơ chế sinh học (biological mechanism) là tập hợp các thực thể và hoạt động được tổ chức theo không gian và thời gian nhằm tạo ra những biến đổi có tính quy luật từ điều kiện khởi đầu đến điều kiện kết thúc của một hiện tượng sống. Khái niệm này đóng vai trò nền tảng trong việc giải thích bản chất nhân quả của các quá trình sống từ cấp độ phân tử, tế bào, mô, cơ quan cho đến toàn bộ cơ thể sinh vật. Bài viết này trình bày chi tiết về cấu trúc bản chất của cơ chế sinh học, các cấp độ tổ chức, nguyên lý điều hòa, phương pháp luận khám phá và các giới hạn lý thuyết trong sinh học hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bản chất và cấu trúc của cơ chế sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong triết học khoa học và sinh học thực nghiệm, cơ chế sinh học không chỉ đơn thuần là sự mô tả một chuỗi biến cố mà là một cấu trúc nhân quả có tổ chức. Theo công trình nền tảng của Machamer, Darden và Craver (2000), một cơ chế sinh học được cấu thành từ hai yếu tố cơ bản không thể tách rời:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Thực thể (entities):\u003C\u002Fstrong> Là các thành phần vật chất cụ thể tham gia vào cơ chế, bao gồm các ion, phân tử sinh học (protein, enzyme, DNA, RNA, lipid), các bào quan (ti thể, lưới nội chất), tế bào hoặc các cấu trúc mô. Các thực thể sở hữu những đặc tính không gian, cấu trúc hình học và vị trí xác định.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Hoạt động (activities):\u003C\u002Fstrong> Là các quá trình tương tác nhân quả do các thực thể thực hiện hoặc trải qua, chẳng hạn như liên kết phân tử, phản ứng phosphoryl hóa, xúc tác enzym, thay đổi cấu hình không gian, vận chuyển qua màng hoặc đóng mở kênh ion.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tổ chức không gian và thời gian là đặc tính quyết định biến một tập hợp các phân tử rời rạc thành một cơ chế hoạt động hiệu quả. Tổ chức không gian bao gồm vị trí tương đối, khoảng cách khuếch tán, sự ngăn vách hóa trong tế bào và hướng tiếp xúc giữa các phân tử. Tổ chức thời gian bao gồm trình tự các bước phản ứng, tốc độ tương tác, thời gian bán hủy của chất truyền tin và tần số dao động của các tín hiệu sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo Bechtel và Abrahamsen (2005), giải thích cơ chế trong khoa học sự sống có sự khác biệt căn bản so với các mô hình giải thích quy luật diễn dịch truyền thống của vật lý học. Thay vì tìm kiếm các định luật toán học phổ quát bao trùm mọi điều kiện, các nhà sinh học xây dựng mô hình cơ chế cho các trường hợp điển hình cụ thể, trong đó các bộ phận cấu thành và các thao tác hoạt động được tích hợp trong một hệ thống có tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự tiến hóa khái niệm cơ chế trong lịch sử sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thuật ngữ cơ chế đã trải qua một quá trình tiến hóa sâu sắc trong lịch sử khoa học tự nhiên. Trong nghiên cứu tổng quan của Nicholson (2012), tác giả chỉ ra rằng thuật ngữ cơ chế trong sinh học từng mang ba ý nghĩa phân biệt cần được làm rõ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Khái niệm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Bản chất lý thuyết\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mục tiêu và phạm vi áp dụng\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Thuyết cơ giới luận (mechanicism)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Quan điểm triết học đối lập với thuyết sinh lực luận (vitalism), cho rằng các hiện tượng sống hoàn toàn có thể quy về các quy luật vật lý và hóa học thông thường.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Bác bỏ các yếu tố siêu nhiên hoặc lực sống huyền bí trong việc giải thích sự sống.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Cơ chế kiểu cỗ máy (machine mechanism)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mô hình xem sinh vật hoặc cơ quan như một cỗ máy vật lý được thiết kế tinh xảo với các bộ phận truyền động cơ học cố định.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phân tích cấu trúc giải phẫu và cơ học vận động của các cơ quan sinh học.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Cơ chế nhân quả (causal mechanism)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Mô hình giải thích chuỗi tương tác nhân quả đa tầng chịu trách nhiệm cho một hiện tượng sinh học cụ thể.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Cung cấp lời giải thích chức năng và động học cho các quá trình sinh lý và sinh học phân tử hiện đại.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Cách tiếp cận cơ chế luận mới trong sinh học phân tử và khoa học thần kinh hiện đại tập trung vào nghĩa thứ ba, coi cơ chế là công cụ nhận thức để làm sáng tỏ các mối quan hệ nhân quả trong hệ thống sống thay vì đồng nhất sinh vật với một cỗ máy cơ học cứng nhắc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các cấp độ tổ chức của cơ chế sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thống sống có cấu trúc phân tầng phức tạp, do đó các cơ chế sinh học cũng vận hành đồng thời trên nhiều cấp độ tổ chức khác nhau, với sự tương tác qua lại giữa các cấp:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cấp độ phân tử và sinh hóa:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm các cơ chế tái bản DNA, phiên mã gene, dịch mã tổng hợp chuỗi polypeptide, và các con đường truyền tín hiệu nội bào. Ví dụ, cơ chế xúc tác enzyme dựa trên sự khớp nối cảm ứng và hạ thấp năng lượng hoạt hóa của phản ứng sinh hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cấp độ tế bào và bào quan:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm cơ chế phân bào nguyên phân, giảm phân, quá trình tự thực (autophagy), và cơ chế chết tế bào theo chương trình (apoptosis) thông qua con đường nội sinh hoặc ngoại sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cấp độ mô và cơ quan:\u003C\u002Fstrong> Thể hiện qua các hoạt động sinh lý phối hợp như cơ chế co cơ thông qua chu kỳ cầu nối actin-myosin, cơ chế lọc và tái hấp thu tại nephron của thận, hoặc cơ chế tạo nhịp và dẫn truyền điện học trong tim.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Cấp độ cơ thể và hệ thống:\u003C\u002Fstrong> Bao gồm các phản ứng điều phối phức tạp như đáp ứng miễn dịch thích ứng, cơ chế điều hòa huyết áp, và điều hòa đường huyết thông qua trục nội tiết tụy - gan - mô đích.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý điều hòa và tích hợp trong hệ thống sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một đặc trưng quan trọng của các cơ chế sinh học là khả năng tự điều hòa để duy trì cân bằng nội môi trước các biến đổi của môi trường bên ngoài:\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>Điều hòa ngược âm tính (negative feedback)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Điều hòa ngược âm tính là nguyên lý phổ biến nhất giúp hệ thống duy trì trạng thái ổn định động. Khi sản phẩm cuối cùng của một chuỗi phản ứng tích lũy vượt ngưỡng, chính sản phẩm đó sẽ ức chế enzyme xúc tác ở bước đầu tiên hoặc ức chế tín hiệu kích thích ban đầu. Cơ chế này đảm bảo nồng độ các chất chuyển hóa và các chỉ số sinh lý luôn dao động trong khoảng sinh lý cho phép.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>Điều hòa ngược dương tính (positive feedback)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Điều hòa ngược dương tính xảy ra khi kết quả của một quá trình kích thích quá trình đó diễn ra mạnh mẽ hơn, tạo ra một đáp ứng bùng nổ theo kiểu bậc thang. Cơ chế này thường xuất hiện trong các biến cố sinh học đòi hỏi diễn ra dứt khoát và hoàn tất nhanh chóng, chẳng hạn như giai đoạn khử cực mở kênh natri trong điện thế hoạt động thần kinh, quá trình đông máu bậc thang, hoặc phản ứng giải phóng oxytocin trong chuyển dạ sinh nở.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch3>Mạng lưới điều hòa đa tầng và tính dư thừa chức năng\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Các cơ chế sinh học hiếm khi vận hành theo một đường thẳng độc lập mà đan xen thành các mạng lưới phức tạp. Sự dư thừa chức năng (functional redundancy), khi nhiều phân tử hoặc con đường khác nhau có thể thực hiện cùng một chức năng sinh lý, giúp sinh vật duy trì khả năng sống sót cao khi một nhánh cơ chế bị đột biến hoặc tổn thương.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp luận khám phá cơ chế sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khám phá cơ chế là mục tiêu trung tâm của nghiên cứu thực nghiệm trong khoa học sự sống. Theo công trình của Craver và Darden (2013), quá trình phát hiện cơ chế đòi hỏi sự kết hợp của nhiều chiến lược thực nghiệm đa cấp độ:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n\u003Cthead>\n\u003Ctr>\n\u003Cth>Chiến lược thực nghiệm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Bản chất phương pháp\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mục đích nhận thức\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Fthead>\n\u003Ctbody>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Phân rã cấu trúc (structural decomposition)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tách biệt và định danh từng thành phần phân tử, bào quan hoặc tế bào tham gia vào hệ thống.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xác định danh mục các thực thể cấu thành cơ chế.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Phân rã chức năng (functional decomposition)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Phân chia hiện tượng tổng thể thành các tiểu tác vụ và các bước biến đổi trung gian.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Xác định chuỗi hoạt động nhân quả của cơ chế.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Can thiệp ức chế (inhibition \u002F knockout)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Làm bất hoạt một thực thể hoặc chặn một hoạt động bằng đột biến gen, RNAi hoặc chất ức chế dược lý.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kiểm tra xem thành phần đó có phải là điều kiện cần cho hiện tượng hay không.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>\u003Cstrong>Can thiệp kích hoạt (activation \u002F overexpression)\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kích thích quá mức hoặc đưa thực thể vào một vị trí\u002Fthời điểm không tự nhiên.\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Kiểm tra xem thành phần đó có đủ để thúc đẩy hiện tượng hay không.\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Mô hình hóa và giới hạn của cách tiếp cận cơ chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù cách tiếp cận cơ chế đã đem lại những bước tiến vượt bậc cho sinh học và y học, phương pháp này cũng đối diện với những giới hạn biểu diễn nhất định. Trong nghiên cứu của Zach (2022), tác giả nhấn mạnh rằng việc xây dựng mô hình cơ chế trong sinh học phân tử luôn đòi hỏi sự trừu tượng hóa và lý tưởng hóa. Để mô hình có thể giải thích được, các nhà nghiên cứu buộc phải lược bỏ bớt các chi tiết phụ thuộc bối cảnh và cô lập nhân quả cho các yếu tố then chốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các giới hạn chính của cách tiếp cận cơ chế bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tính phi tuyến và hiệu ứng nổi trội (emergent properties):\u003C\u002Fstrong> Trong các mạng lưới sinh học quy mô lớn, hành vi tổng thể của hệ thống không thể dự đoán đơn giản bằng cách cộng gộp các tính chất cơ chế riêng lẻ của từng thành phần.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Sự ngẫu nhiên sinh học (biological noise):\u003C\u002Fstrong> Ở cấp độ số lượng ít phân tử trong tế bào, các dao động nhiệt và tính bất định ngẫu nhiên trong biểu hiện gen có thể dẫn đến sự biến thiên đáng kể trong kết quả vận hành của cơ chế.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Tính linh hoạt và tái cấu trúc:\u003C\u002Fstrong> Khác với các cỗ máy cơ học cố định, các cơ chế sinh học liên tục biến đổi, tái tổ chức và thích nghi theo tín hiệu biểu sinh và điều kiện môi trường sống.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Tóm lại, cơ chế sinh học là một khung khái niệm cốt lõi giúp các nhà khoa học làm sáng tỏ logic vận hành của sự sống, kết nối từ những tương tác phân tử vi mô đến các chức năng sinh lý vĩ mô của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n","biological mechanism",[19,20],"cơ chế của sự sống","cơ chế phân tử sinh học","Cơ chế sinh học là tập hợp các thực thể và hoạt động được tổ chức theo không gian và thời gian nhằm tạo ra những biến đổi có tính quy luật của một hiện tượng sống.","NATURAL_SCIENCES",[24,32,40,47,55],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Machamer, P., Darden, L., & Craver, C. F. (2000). Thinking about Mechanisms. Philosophy of Science, 67(1), 1–25.","Thinking about Mechanisms","Machamer, Darden, Craver","Philosophy of Science",2000,"10.1086\u002F392759","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1086\u002F392759",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":39},"Bechtel, W., & Abrahamsen, A. (2005). Explanation: a mechanist alternative. Studies in History and Philosophy of Biological and Biomedical Sciences, 36(2), 421–441.","Explanation: a mechanist alternative","Bechtel, Abrahamsen","Studies in History and Philosophy of Biological and Biomedical Sciences",2005,"10.1016\u002Fj.shpsc.2005.03.010","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.shpsc.2005.03.010",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":36,"year":44,"doi":45,"url":46},"Nicholson, D. J. (2012). The concept of mechanism in biology. Studies in History and Philosophy of Biological and Biomedical Sciences, 43(1), 152–163.","The concept of mechanism in biology","Nicholson",2012,"10.1016\u002Fj.shpsc.2011.05.014","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.shpsc.2011.05.014",{"citationText":48,"title":49,"authors":50,"source":51,"year":52,"doi":53,"url":54},"Craver, C. F., & Darden, L. (2013). In Search of Mechanisms: Discoveries across the Life Sciences. University of Chicago Press.","In Search of Mechanisms","Craver, Darden","University of Chicago Press",2013,"10.7208\u002Fchicago\u002F9780226039824.001.0001","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.7208\u002Fchicago\u002F9780226039824.001.0001",{"citationText":56,"title":57,"authors":58,"source":59,"year":60,"doi":61,"url":62},"Zach, M. (2022). Revisiting abstraction and idealization: how not to criticize mechanistic explanation in molecular biology. European Journal for Philosophy of Science, 12(1), 22.","Revisiting abstraction and idealization: how not to criticize mechanistic explanation in molecular biology","Zach","European Journal for Philosophy of Science",2022,"10.1007\u002Fs13194-022-00453-1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002Fs13194-022-00453-1",[64,67,70,73],{"question":65,"answer":66},"Cơ chế sinh học gồm những thành phần cơ bản nào?","Một cơ chế sinh học được cấu thành từ hai yếu tố chính là các thực thể và các hoạt động. Các thực thể là những thành phần vật chất như phân tử, bào quan, tế bào hoặc mô, trong khi các hoạt động là những tương tác nhân quả và phản ứng biến đổi do các thực thể đó thực hiện trong không gian và thời gian.",{"question":68,"answer":69},"Điều hòa ngược âm tính đóng vai trò gì trong cơ chế sinh học?","Điều hòa ngược âm tính là nguyên lý then chốt giúp hệ sinh học duy trì cân bằng nội môi trước các tác động biến đổi. Khi nồng độ sản phẩm đầu ra tăng cao, hệ thống sẽ tự động ức chế tín hiệu kích hoạt ban đầu để đưa các chỉ số sinh lý trở về khoảng giá trị tối ưu ổn định.",{"question":71,"answer":72},"Tại sao sinh học dùng mô hình cơ chế thay vì định luật tổng quát?","Khác với vật lý học tìm kiếm các định luật toán học phổ quát, các hệ sinh thái và cơ thể sống có tính đa dạng và tổ chức phân tầng phức tạp. Việc xây dựng mô hình cơ chế cho phép mô tả chính xác chuỗi tương tác nhân quả của các bộ phận cấu thành trong từng bối cảnh cụ thể mà không cần khái quát hóa trừu tượng quá mức.",{"question":74,"answer":75},"Khám phá cơ chế sinh học sử dụng các chiến lược thực nghiệm nào?","Nghiên cứu cơ chế thường phối hợp các phương pháp phân rã cấu trúc, phân rã chức năng và các thao tác can thiệp thực nghiệm. Nhà nghiên cứu áp dụng kỹ thuật ức chế hoặc kích hoạt chọn lọc để kiểm tra xem một thành phần có phải là điều kiện cần và đủ cho hiện tượng sinh học hay không.",{"id":77,"researcherId":10,"name":78,"imageUrl":79},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":81,"researcherId":10,"name":82,"imageUrl":83},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:43:00.480+00:00","2026-08-28T15:04:50.080+00:00","2026-08-28T15:04:50.066+00:00",0,[92,95,106,115,120,125,130,135,145,150],{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"drosophila","Drosophila là gì? Các nghiên cứu khoa học về Drosophila",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":101,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"đột biến germline","Đột biến germline là gì? Cơ chế di truyền, ung thư gia đình BRCA1 và xét nghiệm gen","Đột biến germline","germline mutation","Đột biến germline (đột biến dòng mầm) là dạng đột biến gen bắt nguồn từ tế bào sinh dục trứng hoặc tinh trùng, xuất hiện trong toàn bộ tế bào của cơ thể và có khả năng truyền lại trực tiếp cho các thế hệ con cháu theo quy luật Mendel.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":109,"definition":110,"discipline":22,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"điều hòa gen","Điều hòa gen là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Gene regulation","Điều hòa gen (gene regulation) là toàn bộ các cơ chế sinh học phân tử kiểm soát thời điểm, vị trí và mức độ biểu hiện của các gen, cho phép tế bào đáp ứng thích nghi với môi trường và tạo ra sự biệt hóa các dòng tế bào.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":116,"title":117,"term":116,"englishTitle":118,"definition":119,"discipline":22,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"di truyền học","Di truyền học là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Genetics","Di truyền học là ngành sinh học nghiên cứu về tính di truyền, biến dị sinh học, cấu trúc và chức năng của gen cùng cơ chế truyền đạt thông tin di truyền qua các thế hệ.",{"id":121,"title":122,"term":121,"englishTitle":123,"definition":124,"discipline":101,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"dược chất phóng xạ","Dược chất phóng xạ là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Radiopharmaceutical","Dược chất phóng xạ là các hợp chất hóa dược được đánh dấu bằng đồng vị phóng xạ, được sử dụng trong y học hạt nhân để chẩn đoán hình ảnh chức năng hoặc điều trị các tổn thương ác tính thông qua bức xạ ion hóa định vị.",{"id":126,"title":127,"term":126,"englishTitle":128,"definition":129,"discipline":101,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"nghiên cứu sức khỏe","Nghiên cứu sức khỏe là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Health research \u002F Health sciences research","Nghiên cứu sức khỏe (health research) là quá trình điều tra khoa học có hệ thống nhằm tạo ra tri thức mới về các cơ chế sinh học, các yếu tố quyết định sức khỏe, dịch tễ học bệnh tật và hiệu quả của các can thiệp y tế cộng đồng.",{"id":131,"title":132,"term":131,"englishTitle":133,"definition":134,"discipline":101,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"rủi ro sức khỏe","Rủi ro sức khỏe là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Health risk","Rủi ro sức khỏe là khả năng hoặc xác suất một tác nhân sinh học, hóa học, vật lý hoặc hành vi gây ra tác động bất lợi, tổn thương, bệnh tật hoặc tử vong cho một cá thể hoặc quần thể trong một khoảng thời gian xác định.",{"id":136,"title":137,"term":136,"englishTitle":138,"definition":139,"discipline":140,"disciplineCode":141,"disciplineLabel":142,"disciplineColor":143,"disciplineIcon":144},"tác nhân kiểm soát sinh học","Tác nhân kiểm soát sinh học: Phân loại thiên địch, cơ chế và ứng dụng trong IPM","biological control agent","Tác nhân kiểm soát sinh học (Biological Control Agent - BCA) là các sinh vật sống được sử dụng có chủ đích nhằm kìm hãm và điều chỉnh mật độ quần thể của sinh vật gây hại xuống dưới ngưỡng gây tổn thất kinh tế.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":146,"title":147,"term":146,"englishTitle":148,"definition":149,"discipline":22,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"protein kinase c","Protein kinase c là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Protein kinase C (PKC)","Protein kinase C (PKC) là một họ enzym phosphotransferase có chức năng phosphoryl hóa các gốc serine và threonine trên protein đích, đóng vai trò then chốt trong mạng lưới truyền tín hiệu tế bào điều hòa tăng sinh, biệt hóa và co cơ.",{"id":151,"title":152,"term":153,"englishTitle":154,"definition":155,"discipline":22,"disciplineCode":111,"disciplineLabel":112,"disciplineColor":113,"disciplineIcon":114},"phương pháp điểm trong","Phương pháp điểm trong là gì? Thuật toán tối ưu hóa lồi","Phương pháp điểm trong","interior-point methods","Phương pháp điểm trong là nhóm các thuật toán tối ưu hóa lồi hiện đại giải các bài toán quy hoạch tuyến tính và phi tuyến bằng cách di chuyển xuyên qua phần trong của miền chấp nhận được thay vì đi men theo biên."]