[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20ph%E1%BB%91i%20h%E1%BB%A3p{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20ph%E1%BB%91i%20h%E1%BB%A3p":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"cơ chế phối hợp","Cơ chế phối hợp là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cơ chế phối hợp là hệ thống nguyên tắc và quy trình giúp nhiều chủ thể tương tác, phân công và điều chỉnh hành vi nhằm đạt được một mục tiêu chung xác định. Khái niệm này được sử dụng rộng rãi trong khoa học để mô tả sự liên kết có cấu trúc giữa các thành phần của hệ thống thay vì các hoạt động rời rạc. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa cơ chế phối hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế phối hợp là tập hợp các nguyên tắc, phương thức và quy trình cho phép nhiều chủ thể cùng tham gia, tương tác và điều chỉnh hành vi nhằm đạt được một mục tiêu chung đã xác định. Trong bối cảnh khoa học, khái niệm này nhấn mạnh tính có cấu trúc và có chủ đích của sự tương tác, thay vì các hoạt động diễn ra ngẫu nhiên hoặc độc lập.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tùy theo lĩnh vực nghiên cứu, cơ chế phối hợp có thể mang ý nghĩa khác nhau nhưng đều xoay quanh mối quan hệ giữa các thành phần trong một hệ thống. Trong quản lý và tổ chức, cơ chế phối hợp giúp đảm bảo các bộ phận hoạt động thống nhất. Trong khoa học và kỹ thuật, nó giúp kết nối các quy trình, dữ liệu và nguồn lực để tạo ra kết quả tổng hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về bản chất, cơ chế phối hợp không chỉ là sự hợp tác đơn thuần mà còn bao gồm cách thức ra quyết định, phân chia trách nhiệm và xử lý xung đột. Nhiều tài liệu khoa học xem cơ chế phối hợp là điều kiện cần để tối ưu hóa hiệu quả của các hệ thống phức tạp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết của cơ chế phối hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế phối hợp được xây dựng trên nền tảng của lý thuyết hệ thống, trong đó một hệ thống được xem là tập hợp các phần tử có mối liên kết và ảnh hưởng lẫn nhau. Theo cách tiếp cận này, hiệu quả của toàn hệ thống không chỉ là tổng hiệu quả của từng phần tử mà còn phụ thuộc vào chất lượng của các mối liên kết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số nguyên lý lý thuyết thường được áp dụng trong thiết kế cơ chế phối hợp bao gồm phân công lao động, chuyên môn hóa, tính bổ trợ và phản hồi thông tin. Các nguyên lý này giúp các chủ thể tránh trùng lặp chức năng và tận dụng thế mạnh của nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các trường phái lý thuyết liên quan đến cơ chế phối hợp thường được nhắc đến trong nghiên cứu khoa học:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Lý thuyết hệ thống và tư duy hệ thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lý thuyết tổ chức và quản trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lý thuyết trò chơi và ra quyết định tập thể\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cấu thành cơ chế phối hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một cơ chế phối hợp hiệu quả thường bao gồm nhiều thành phần liên kết chặt chẽ với nhau. Trước hết là các chủ thể tham gia, có thể là cá nhân, nhóm, tổ chức hoặc cơ quan, mỗi bên giữ một vai trò nhất định trong tổng thể cơ chế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, mục tiêu chung đóng vai trò trung tâm, định hướng cho mọi hoạt động phối hợp. Nếu mục tiêu không rõ ràng hoặc không được chia sẻ thống nhất, cơ chế phối hợp dễ rơi vào tình trạng hình thức hoặc kém hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành phần cơ bản của một cơ chế phối hợp có thể được tóm lược như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chủ thể tham gia và vai trò tương ứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mục tiêu chung và các mục tiêu cụ thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quy tắc, quy trình và chuẩn mực phối hợp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kênh thông tin và công cụ điều phối\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa mối liên hệ giữa các thành phần chính trong một cơ chế phối hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chủ thể tham gia\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực hiện nhiệm vụ và tương tác\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mục tiêu chung\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định hướng và đánh giá kết quả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Quy trình phối hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều chỉnh hành vi và phân công công việc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kênh thông tin\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chia sẻ dữ liệu và phản hồi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại cơ chế phối hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế phối hợp có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phục vụ nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn. Một cách phân loại phổ biến là dựa trên mức độ chính thức, bao gồm cơ chế phối hợp chính thức được quy định bằng văn bản và cơ chế phối hợp không chính thức dựa trên thỏa thuận hoặc thông lệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một tiêu chí khác là cấu trúc tổ chức của cơ chế phối hợp. Cơ chế phối hợp tập trung thường có một đầu mối điều phối chính, trong khi cơ chế phối hợp phân tán cho phép các chủ thể tự điều chỉnh dựa trên quy tắc chung. Mỗi mô hình có ưu điểm và hạn chế riêng tùy thuộc vào bối cảnh áp dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các cách phân loại cơ chế phối hợp thường gặp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Theo mức độ chính thức: chính thức và không chính thức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo cấu trúc: tập trung và phân tán\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo lĩnh vực áp dụng: quản lý, khoa học, y tế, giáo dục\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Việc lựa chọn loại cơ chế phối hợp phù hợp có ý nghĩa quan trọng trong việc đảm bảo tính khả thi và hiệu quả của các hoạt động chung, đặc biệt trong các hệ thống lớn và đa ngành.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cơ chế phối hợp trong khoa học và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong khoa học và công nghệ, cơ chế phối hợp đóng vai trò then chốt trong việc tổ chức và triển khai các hoạt động nghiên cứu, phát triển và đổi mới sáng tạo. Các vấn đề khoa học hiện đại thường có tính phức tạp cao, đòi hỏi sự tham gia của nhiều lĩnh vực chuyên môn khác nhau, từ khoa học cơ bản đến kỹ thuật ứng dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ chế phối hợp trong nghiên cứu khoa học thường được thể hiện thông qua các dự án liên ngành, mạng lưới nghiên cứu hoặc chương trình hợp tác quốc tế. Các cơ chế này giúp chia sẻ dữ liệu, phương pháp, trang thiết bị và nguồn nhân lực, qua đó nâng cao chất lượng và độ tin cậy của kết quả nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số hình thức phối hợp phổ biến trong khoa học và công nghệ bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhóm nghiên cứu liên ngành trong cùng một tổ chức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liên minh nghiên cứu giữa các viện, trường và doanh nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp tác quốc tế thông qua các chương trình tài trợ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các mô hình phối hợp nghiên cứu được phân tích chi tiết trong các báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fsti\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD)\u003C\u002Fa>, đặc biệt trong lĩnh vực khoa học, công nghệ và đổi mới.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế phối hợp trong y học và y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong y học, cơ chế phối hợp thể hiện rõ thông qua mô hình chăm sóc đa chuyên khoa, nơi nhiều chuyên ngành y tế cùng tham gia chẩn đoán, điều trị và theo dõi người bệnh. Phối hợp hiệu quả giúp giảm sai sót, cải thiện kết quả điều trị và nâng cao an toàn người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở cấp độ y tế công cộng, cơ chế phối hợp bao gồm sự hợp tác giữa các cơ quan y tế, chính quyền địa phương, tổ chức xã hội và cộng đồng. Các chương trình phòng chống dịch bệnh, tiêm chủng hay quản lý bệnh không lây nhiễm đều phụ thuộc lớn vào mức độ phối hợp giữa các bên liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thành phần thường tham gia trong cơ chế phối hợp y tế công cộng có thể được liệt kê như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cơ quan quản lý nhà nước về y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ sở khám chữa bệnh và y tế dự phòng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổ chức phi chính phủ và tổ chức quốc tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cộng đồng và người dân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các nguyên tắc phối hợp trong y tế được trình bày trong nhiều tài liệu hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Tổ chức Y tế Thế giới (WHO)\u003C\u002Fa>, đặc biệt trong bối cảnh ứng phó khẩn cấp y tế và dịch bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế của cơ chế phối hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế phối hợp mang lại nhiều lợi ích đáng kể, trong đó quan trọng nhất là khả năng tận dụng tối đa nguồn lực sẵn có. Khi các chủ thể phối hợp hiệu quả, họ có thể giảm trùng lặp công việc, chia sẻ chi phí và tăng tốc độ ra quyết định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, cơ chế phối hợp cũng tiềm ẩn những hạn chế nhất định. Quá trình phối hợp có thể làm phát sinh chi phí điều phối, kéo dài thời gian thực hiện hoặc dẫn đến xung đột lợi ích giữa các bên tham gia. Trong một số trường hợp, cơ chế phối hợp quá cứng nhắc còn làm giảm tính linh hoạt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây tóm lược một số ưu điểm và hạn chế phổ biến của cơ chế phối hợp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hạn chế\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguồn lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tận dụng và chia sẻ hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng chi phí điều phối\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ra quyết định\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Toàn diện và nhiều góc nhìn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có thể chậm trễ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tổ chức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giảm trùng lặp chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ phát sinh xung đột\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả phối hợp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hiệu quả của cơ chế phối hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố cả bên trong và bên ngoài hệ thống. Năng lực chuyên môn và kỹ năng phối hợp của các chủ thể tham gia là điều kiện tiên quyết để cơ chế vận hành trơn tru.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ thống thông tin và kênh truyền thông đóng vai trò quan trọng trong việc chia sẻ dữ liệu, phản hồi và ra quyết định kịp thời. Thiếu minh bạch thông tin hoặc thông tin không đồng nhất thường dẫn đến hiểu sai và giảm hiệu quả phối hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố then chốt ảnh hưởng đến hiệu quả phối hợp bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mức độ tin cậy và cam kết giữa các bên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khung pháp lý và thể chế hỗ trợ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Văn hóa tổ chức và phong cách lãnh đạo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguồn lực tài chính và kỹ thuật\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các phân tích về quản trị phối hợp và thể chế có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fgovernance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Ngân hàng Thế giới\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn và định hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ chế phối hợp được áp dụng rộng rãi trong quản lý dự án, hoạch định chính sách, nghiên cứu khoa học và điều hành tổ chức. Trong bối cảnh toàn cầu hóa, các vấn đề như biến đổi khí hậu, an ninh y tế hay chuyển đổi số đòi hỏi cơ chế phối hợp vượt ra ngoài phạm vi một quốc gia hoặc một lĩnh vực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phát triển của công nghệ thông tin và dữ liệu lớn đang tạo điều kiện cho các cơ chế phối hợp linh hoạt hơn, dựa trên nền tảng số. Các công cụ quản lý trực tuyến, chia sẻ dữ liệu mở và trí tuệ nhân tạo đang được tích hợp vào nhiều mô hình phối hợp hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Định hướng phát triển trong tương lai tập trung vào việc tăng cường phối hợp liên ngành, liên tổ chức và xuyên biên giới, đồng thời cải thiện tính minh bạch và trách nhiệm giải trình trong quá trình phối hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Organisation for Economic Co-operation and Development. Science, Technology and Innovation. Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fsti\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Fsti\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. Health Systems and Governance. Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fhealth-systems-governance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fhealth-systems-governance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Bank. Governance and Institutions. Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fgovernance\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fgovernance\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>System Dynamics Society. Systems Thinking Resources. Available at: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.systemdynamics.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">https:\u002F\u002Fwww.systemdynamics.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:14.504+00:00","2025-12-23T03:30:33.221+00:00","2025-12-23T03:30:33.177+00:00",129,[33,43,53,58,64,75,86,92,98,104],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chế phẩm sinh học","Chế phẩm sinh học là gì? Các công bố khoa học về Chế phẩm sinh học","biological products","là sản phẩm có nguồn gốc sinh học hoặc chứa các vi sinh vật sống có ích, chất chiết xuất sinh học được sản xuất qua công nghệ vi sinh và sinh học nhằm cải thiện năng suất cây trồng, bảo vệ vật nuôi, xử lý môi trường hoặc ứng dụng trong phòng trị bệnh.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"quyết định chung","Quyết định chung là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Shared Decision Making \u002F Collective Decision","quá trình hợp tác trong đó các bên liên quan (như chuyên gia y tế và bệnh nhân, hoặc các thành viên trong tổ chức) cùng thảo luận, cân nhắc bằng chứng và chia sẻ trách nhiệm để đạt được quyết định tối ưu.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":54,"title":55,"term":54,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"chiến lược chính trị","Chiến lược chính trị là gì? Bản chất và các mô hình","political strategy","Chiến lược chính trị là hệ thống các mục tiêu dài hạn, nguyên tắc chỉ đạo và phương thức huy động nguồn lực nhằm giành, duy trì hoặc tác động đến quyền lực công và quá trình hoạch định chính sách.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"luật tương trợ tư pháp","Luật Tương trợ tư pháp: Khung pháp lý và nguyên tắc","Luật Tương trợ tư pháp","Law on Mutual Legal Assistance","Luật Tương trợ tư pháp là đạo luật chuyên ngành quy định nguyên tắc, thẩm quyền, trình tự, thủ tục thực hiện sự giúp đỡ lẫn nhau giữa các quốc gia trong việc thu thập chứng cứ, tống đạt giấy tờ, dẫn độ và chuyển giao người đang chấp hành hình phạt tù.",{"id":65,"title":66,"term":67,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"polyethylene tuyến tính","Polyethylene tuyến tính là gì? Cấu trúc và ứng dụng","Polyethylene tuyến tính","linear polyethylene","Polyethylene tuyến tính là nhóm polymer nhiệt dẻo cấu tạo từ các mắt xích ethylene liên kết theo trục mạch chính duỗi thẳng không chứa nhánh bên mạch dài, được tổng hợp qua xúc tác phối hợp, bao gồm các phân lớp từ kết tinh cao như HDPE, UHMWPE đến dẻo dai như LLDPE.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"mô hình lâm sàng","Mô hình lâm sàng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình lâm sàng","clinical model \u002F clinical prediction model","Mô hình lâm sàng (clinical model, hay mô hình dự đoán lâm sàng) là cấu trúc toán học hoặc thuật toán học máy được xây dựng nhằm mô phỏng, chẩn đoán hoặc dự báo kết cục lâm sàng dựa trên việc tích hợp đa chiều các biến số đầu vào như triệu chứng lâm sàng, dấu ấn sinh học và dữ liệu bệnh án điện tử.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"kinh tế biển","Kinh tế biển là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Kinh tế biển","marine economy \u002F ocean economy","Kinh tế biển (marine economy hay ocean economy) là tổng thể các hoạt động kinh tế diễn ra trên biển, đại dương và dải ven biển, bao gồm việc khai thác, sử dụng các nguồn tài nguyên thiên nhiên biển và các ngành dịch vụ, hạ tầng trung chuyển gắn liền với không gian biển nhằm tạo ra của cải vật chất và động lực phát triển kinh tế – xã hội bền vững cho quốc gia.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"tàu container","Tàu container là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Tàu container","container ship","Tàu container (container ship, hay tàu chở công-ten-nơ) là loại tàu buôn chuyên dụng được cấu trúc thân và hầm hàng theo các khung ray dẫn hướng (cell guides) để vận chuyển hàng hóa đóng gói trong các thùng container tiêu chuẩn hóa liên vận quốc tế (chủ yếu là TEU và FEU).",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"mô hình nomogram","Mô hình nomogram là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Mô hình nomogram","nomogram model","Mô hình nomogram (nomogram model) là công cụ tính toán đồ họa biểu diễn trực quan các mô hình hồi quy đa biến (như hồi quy logistic hoặc hồi quy rủi ro tỷ lệ Cox), cho phép các nhà lâm sàng quy đổi các giá trị của nhiều biến số tiên lượng thành thang điểm số học để tính tổng điểm và ước tính trực tiếp xác suất xảy ra biến cố lâm sàng trên từng cá thể người bệnh.",{"id":105,"title":106,"term":107,"englishTitle":108,"definition":109,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"nhân chồi","Nhân chồi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Nhân chồi","nuclear bud","Nhân chồi (nuclear bud hoặc nuclear budding) là một bất thường hình thái nhân tế bào, đặc trưng bởi sự lồi ra của một phần chất nhân và chất nhiễm sắc (chromatin) qua màng nhân chính, phản ánh quá trình loại bỏ các đoạn DNA khuếch đại hoặc sai lệch phân chia nhiễm sắc thể liên quan đến bất ổn định bộ gene."]