[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cơ chế hoạt động":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cơ chế hoạt động","Cơ chế hoạt động là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cơ chế hoạt động là khái niệm mô tả cách một hệ thống hay hiện tượng vận hành thông qua chuỗi tương tác nhân quả giữa các thành phần cấu thành. Khái niệm này nhấn mạnh việc giải thích bản chất quá trình bên trong, giúp hiểu rõ vì sao và bằng cách nào một kết quả cụ thể được hình thành. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế hoạt động là thuật ngữ dùng để mô tả cách thức một hệ thống, quá trình hoặc hiện tượng vận hành thông qua sự tương tác giữa các thành phần cấu thành. Trong khoa học, khái niệm này tập trung vào việc giải thích “vì sao” và “bằng cách nào” một kết quả xảy ra, thay vì chỉ mô tả hiện tượng quan sát được. Do đó, cơ chế hoạt động mang tính giải thích sâu, hướng tới bản chất của sự vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cơ chế hoạt động thường bao gồm các yếu tố đầu vào, các bước trung gian và kết quả đầu ra. Các bước trung gian này có thể là chuyển động vật lý, phản ứng hóa học, tín hiệu sinh học hoặc quá trình xử lý thông tin, tùy theo lĩnh vực nghiên cứu. Việc xác định rõ từng bước giúp làm sáng tỏ logic nội tại của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngôn ngữ khoa học, cơ chế hoạt động thường được xem là cầu nối giữa lý thuyết và thực nghiệm. Lý thuyết cung cấp khung khái niệm, còn cơ chế hoạt động cho biết lý thuyết đó được hiện thực hóa như thế nào trong thế giới thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giải thích quá trình thay vì chỉ mô tả kết quả\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Làm rõ vai trò của từng thành phần trong hệ thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo cơ sở cho dự đoán và kiểm soát hiện tượng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cơ chế hoạt động trong nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong nghiên cứu khoa học, cơ chế hoạt động đóng vai trò trung tâm trong việc nâng cao giá trị giải thích của các phát hiện. Một kết quả thực nghiệm chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm với lời giải thích rõ ràng về cách thức nó được tạo ra. Cơ chế hoạt động giúp biến dữ liệu rời rạc thành hiểu biết có cấu trúc.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc hiểu rõ cơ chế hoạt động cho phép các nhà khoa học đưa ra dự đoán chính xác hơn trong những điều kiện chưa được kiểm chứng. Nếu cơ chế đã được xác lập, việc thay đổi một yếu tố đầu vào sẽ cho phép dự đoán hợp lý về sự thay đổi của kết quả đầu ra.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, cơ chế hoạt động còn giúp kết nối các nghiên cứu riêng lẻ thành một hệ thống tri thức thống nhất. Nhiều nghiên cứu độc lập có thể được liên kết với nhau khi chúng chia sẻ cùng một cơ chế nền tảng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Khía cạnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Vai trò của cơ chế hoạt động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giải thích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Làm rõ nguyên nhân và quá trình\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Dự đoán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Suy luận kết quả trong điều kiện mới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ thiết kế và can thiệp hiệu quả\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế hoạt động và mối quan hệ nhân quả\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế hoạt động gắn chặt với khái niệm nhân quả trong khoa học. Một mối quan hệ nhân quả không chỉ khẳng định rằng A dẫn đến B, mà còn yêu cầu giải thích quá trình trung gian khiến A tạo ra B. Chính chuỗi trung gian này tạo thành cơ chế hoạt động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với mối tương quan thống kê, nơi hai biến có thể thay đổi cùng nhau mà không có liên hệ trực tiếp, cơ chế hoạt động đòi hỏi bằng chứng cho sự tác động thực sự giữa các yếu tố. Điều này giúp tránh các kết luận sai lệch dựa trên trùng hợp dữ liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều lĩnh vực, việc xác định cơ chế nhân quả là điều kiện cần để xây dựng chính sách hoặc can thiệp hiệu quả. Nếu chỉ biết rằng hai yếu tố có liên quan mà không hiểu cơ chế, các biện pháp can thiệp có thể không mang lại kết quả mong muốn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguyên nhân ban đầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các bước trung gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kết quả cuối cùng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại cơ chế hoạt động theo lĩnh vực\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế hoạt động có thể được phân loại dựa trên lĩnh vực khoa học mà chúng được áp dụng. Mỗi lĩnh vực có cách tiếp cận riêng trong việc xác định thành phần, quá trình và mức độ chi tiết của cơ chế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong vật lý, cơ chế hoạt động thường liên quan đến lực, năng lượng và chuyển động, với các mô tả mang tính định lượng cao. Trong hóa học, cơ chế tập trung vào sự hình thành và phá vỡ liên kết, cũng như các trạng thái trung gian của phản ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ sinh học và khoa học xã hội, cơ chế hoạt động thường phức tạp hơn do liên quan đến nhiều cấp độ tổ chức và yếu tố tương tác. Các cơ chế này có thể kết hợp cả yếu tố vật chất, thông tin và hành vi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc trưng cơ chế hoạt động\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vật lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lực, chuyển động, năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hóa học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phản ứng, liên kết, trạng thái trung gian\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tế bào, tín hiệu, điều hòa sinh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguyên lý vận hành và tương tác hệ thống\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Biểu diễn và mô hình hóa cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể hiểu và truyền đạt cơ chế hoạt động một cách rõ ràng, các nhà khoa học thường sử dụng nhiều hình thức biểu diễn khác nhau. Các biểu diễn này giúp làm nổi bật cấu trúc, trình tự và mối quan hệ giữa các thành phần trong hệ thống. Việc lựa chọn hình thức biểu diễn phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu, mức độ phức tạp của cơ chế và đối tượng tiếp nhận thông tin.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cách tiếp cận phổ biến là sử dụng sơ đồ khối hoặc sơ đồ luồng, trong đó các thành phần được thể hiện dưới dạng các khối và các mũi tên biểu thị hướng tác động hoặc dòng thông tin. Cách biểu diễn này đặc biệt hữu ích trong kỹ thuật, sinh học hệ thống và khoa học máy tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều trường hợp, cơ chế hoạt động được mô hình hóa bằng các phương trình toán học nhằm mô tả mối quan hệ định lượng giữa các biến. Các mô hình này cho phép mô phỏng hành vi của hệ thống trong những điều kiện khác nhau và hỗ trợ việc kiểm tra giả thuyết khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sơ đồ khối và sơ đồ luồng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình toán học và phương trình vi phân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô phỏng bằng máy tính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kiểm chứng và đánh giá cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMột cơ chế hoạt động chỉ được chấp nhận trong khoa học khi nó có thể được kiểm chứng bằng dữ liệu thực nghiệm hoặc quan sát đáng tin cậy. Quá trình kiểm chứng nhằm đánh giá xem cơ chế đề xuất có phù hợp với các bằng chứng hiện có hay không, cũng như khả năng dự đoán của cơ chế đó đối với các tình huống mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực tế, việc kiểm chứng thường được tiến hành thông qua thí nghiệm có kiểm soát, nghiên cứu quan sát hoặc phân tích dữ liệu lớn. Nếu kết quả thu được không phù hợp với dự đoán của cơ chế, mô hình cần được điều chỉnh hoặc thay thế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐánh giá cơ chế hoạt động không chỉ dừng lại ở việc kiểm tra tính đúng đắn, mà còn xem xét mức độ đơn giản, khả năng khái quát và tính hữu ích trong ứng dụng. Một cơ chế quá phức tạp có thể chính xác nhưng khó áp dụng trong thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung đánh giá\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính phù hợp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phù hợp với dữ liệu thực nghiệm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khả năng dự đoán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dự báo kết quả trong điều kiện mới\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính ứng dụng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ can thiệp và thiết kế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Sự khác biệt giữa cơ chế hoạt động và nguyên lý hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù thường được sử dụng song song, cơ chế hoạt động và nguyên lý hoạt động không hoàn toàn đồng nghĩa. Nguyên lý hoạt động thường đề cập đến các quy luật chung hoặc định luật nền tảng chi phối hệ thống, chẳng hạn như các định luật vật lý hoặc quy luật sinh học cơ bản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, cơ chế hoạt động tập trung vào các bước cụ thể và cách các thành phần tương tác trong một bối cảnh nhất định. Một nguyên lý có thể được hiện thực hóa thông qua nhiều cơ chế khác nhau, tùy thuộc vào cấu trúc và điều kiện của hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc phân biệt rõ hai khái niệm này giúp tránh nhầm lẫn trong nghiên cứu và ứng dụng, đồng thời làm rõ mức độ chi tiết cần thiết khi giải thích một hiện tượng khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguyên lý: quy luật chung, mang tính trừu tượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cơ chế: quá trình cụ thể, mang tính triển khai\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của khái niệm cơ chế hoạt động trong thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong thực tiễn, hiểu rõ cơ chế hoạt động là nền tảng để thiết kế, tối ưu hóa và kiểm soát các hệ thống phức tạp. Trong y học, việc xác định cơ chế bệnh sinh giúp phát triển thuốc và liệu pháp điều trị hiệu quả hơn, nhắm đúng vào nguyên nhân gốc rễ thay vì chỉ xử lý triệu chứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật và công nghệ, cơ chế hoạt động hỗ trợ việc cải tiến máy móc, tăng hiệu suất và giảm tiêu hao năng lượng. Các hệ thống tự động hóa và trí tuệ nhân tạo cũng dựa trên việc mô hình hóa cơ chế xử lý thông tin và ra quyết định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học xã hội và chính sách công, việc hiểu cơ chế hoạt động của hành vi con người và hệ thống xã hội giúp xây dựng các biện pháp can thiệp phù hợp và bền vững hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giới hạn và thách thức trong nghiên cứu cơ chế hoạt động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù có vai trò quan trọng, nghiên cứu cơ chế hoạt động cũng đối mặt với nhiều giới hạn. Các hệ thống phức tạp, nhiều tầng và có tính phi tuyến cao khiến việc xác định đầy đủ cơ chế trở nên khó khăn, thậm chí không khả thi trong một số trường hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, dữ liệu không đầy đủ, sai lệch đo lường và hạn chế về công nghệ có thể ảnh hưởng đến độ chính xác của cơ chế được đề xuất. Trong những trường hợp này, cơ chế chỉ mang tính xấp xỉ và cần được cập nhật khi có bằng chứng mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDo đó, trong khoa học hiện đại, cơ chế hoạt động thường được xem là mô hình mở, sẵn sàng điều chỉnh và hoàn thiện theo tiến bộ của tri thức và công nghệ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Stanford Encyclopedia of Philosophy.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fscientific-explanation\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Scientific Explanation\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    National Academy of Sciences.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nationalacademies.org\u002Four-work\u002Fcausal-mechanisms-in-science\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Causal Mechanisms in Science\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Nature Education.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fscitable\u002Ftopicpage\u002Funderstanding-mechanisms-in-biology-13207894\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Understanding Mechanisms in Biology\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    MIT OpenCourseWare.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002Fsystem-dynamics\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      System Dynamics and Mechanisms\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    American Physical Society.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.aps.org\u002Feducation\u002Fphysicsquest\u002Fphysicsmechanisms.cfm\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      Mechanisms in Physical Systems\n    \u003C\u002Fa>.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:27.506+00:00","2026-01-28T09:12:39.362+00:00","2026-01-28T09:12:39.357+00:00",84,[33,36,39,42,45,48,51,62,73,83],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"màng nhân","Màng nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carbapenemase","Carbapenemase là gì? Các công bố khoa học về Carbapenemase",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cyclophosphamid","Cyclophosphamid là gì? Các công bố khoa học về Cyclophosphamid",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"điều trị methadone","Điều trị methadone là gì? Các công bố khoa học về Điều trị methadone",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giao thức định tuyến","Giao thức định tuyến là gì? Các công bố khoa học về Giao thức định tuyến",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"electrodes","Electrodes là gì? Các công bố khoa học về Electrodes",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":57,"disciplineCode":58,"disciplineLabel":59,"disciplineColor":60,"disciplineIcon":61},"thụ thể hạt nhân","Thụ thể hạt nhân là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Thụ thể hạt nhân","Nuclear receptor \u002F Nuclear receptor superfamily","Thụ thể hạt nhân (nuclear receptor) là một siêu họ các protein cảm nhận phối tử nội bào hoạt động như các yếu tố phiên mã điều hòa bởi phối tử (ligand-dependent transcription factors), kiểm soát sự biểu hiện của các mạng lưới gen chi phối chuyển hóa, phát triển và cân bằng nội môi.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"phân tích ngược","Phân tích ngược là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phân tích ngược","back analysis","Phân tích ngược (back analysis \u002F inverse analysis) là phương pháp tính toán trong địa kỹ thuật và cơ học công trình nhằm xác định lại các thông số cơ lý thực tế của khối đất đá hoặc môi trường vật liệu dựa trên các dữ liệu quan trắc hiện trường (như độ lún, biến dạng, áp lực nước lỗ rỗng) thu thập được trong quá trình thi công hoặc vận hành.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":76,"definition":77,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"thần kinh học","Thần kinh học là gì? Các nghiên cứu khoa học Thần kinh học","Neurology","Thần kinh học là chuyên ngành y khoa chuyên sâu nghiên cứu, chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa các rối loạn liên quan đến hệ thần kinh trung ương, hệ thần kinh ngoại vi và hệ thần kinh tự chủ.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":84,"definition":86,"discipline":78,"disciplineCode":79,"disciplineLabel":80,"disciplineColor":81,"disciplineIcon":82},"niosome","Niosome: Cấu trúc, phương pháp điều chế và ứng dụng","Niosome là cấu trúc túi hình cầu kích thước nano hoặc micromet gồm màng kép chất diện hoạt không ion bao bọc khoang nước, có khả năng bao gói đồng thời dược chất ưa nước và kỵ nước."]