[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C6%A1%20ch%E1%BA%BF%20b%C3%B9%20tr%E1%BB%AB{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cơ chế bù trừ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cơ chế bù trừ","Cơ chế bù trừ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cơ chế bù trừ là tập hợp các phản ứng hoặc điều chỉnh giúp hệ thống duy trì hoặc khôi phục trạng thái cân bằng khi chịu tác động làm thay đổi hoạt động bình thường. Khái niệm này mô tả cách sinh học, kỹ thuật hay kinh tế tự điều chỉnh thông qua phản hồi để bù cho phần suy giảm, bảo toàn chức năng nhưng luôn tồn tại giới hạn nhất định. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cơ chế bù trừ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế bù trừ là tập hợp các phản ứng, quy trình hoặc điều chỉnh nội tại của một hệ thống nhằm duy trì hoặc khôi phục trạng thái cân bằng khi chịu tác động từ bên ngoài hoặc bên trong. Hệ thống có thể là sinh học, cơ học, kinh tế hay môi trường; trong mọi trường hợp, bù trừ xuất hiện khi một yếu tố suy giảm hoặc thay đổi và hệ thống phải tự điều chỉnh để tiếp tục hoạt động. Khái niệm này được các tổ chức khoa học như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002F\">Nature Research\u003C\u002Fa> sử dụng trong mô tả hành vi của các hệ thống phức tạp và khả năng ổn định của chúng trước biến động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ sinh học, bù trừ thể hiện qua các phản ứng hằng định nội môi, ví dụ cơ thể tăng thông khí khi nồng độ CO₂ tăng hoặc tăng tạo hồng cầu khi thiếu oxy. Trong kỹ thuật, cơ chế bù trừ giúp máy móc duy trì hoạt động ổn định khi thông số đầu vào thay đổi, chẳng hạn điều chỉnh tải trong hệ thống điện hoặc bù sai lệch trong điều khiển tự động. Ở quy mô kinh tế, doanh nghiệp hay thị trường cũng biểu hiện cơ chế bù trừ thông qua thay đổi sản lượng, giá cả hoặc phân bổ nguồn lực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm chung của cơ chế bù trừ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dựa trên phản hồi của hệ thống đối với thay đổi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể xảy ra tự động hoặc thông qua điều khiển chủ động.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giúp hệ thống duy trì cân bằng nhưng có giới hạn nhất định.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng minh họa ví dụ cơ chế bù trừ trong các lĩnh vực:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ bù trừ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mục tiêu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng nhịp tim khi huyết áp giảm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Duy trì tưới máu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bộ điều khiển tự chỉnh trong robot\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ổn định vận hành\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Kinh tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng giá khi chi phí đầu vào tăng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bảo vệ lợi nhuận\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ sở lý thuyết và nền tảng khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế bù trừ dựa trên nguyên lý phản hồi – đặc biệt là phản hồi âm – nơi hệ thống điều chỉnh theo hướng chống lại thay đổi ban đầu để đưa về trạng thái cân bằng. Trong sinh lý học, đây là nền tảng của hằng định nội môi, trong đó các biến số như pH, huyết áp, thân nhiệt luôn được giữ ổn định nhờ phản ứng bù từ nhiều cơ quan khác nhau. Trong kỹ thuật điều khiển, cơ chế phản hồi được mô hình hóa bằng các thuật toán và phương trình nhằm duy trì đầu ra không đổi khi đầu vào biến động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi hệ thống phức tạp hơn, cơ chế bù trừ không còn tuyến tính mà có thể xuất hiện yếu tố phi tuyến, độ trễ hoặc tương tác mạnh giữa nhiều cấu phần. Điều này khiến việc dự đoán giới hạn bù trừ trở nên khó khăn hơn. Các mô hình động học và mô hình điều khiển hiện đại thường được dùng để mô phỏng khả năng bù trừ trong điều kiện thay đổi liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nguyên lý khoa học liên quan đến cơ chế bù trừ:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nguyên lý phản hồi âm trong điều khiển sinh học và kỹ thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cân bằng động trong hệ sinh thái và môi trường.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ ổn định của hệ thống theo tiêu chuẩn Lyapunov.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới hạn bù trừ khi hệ thống bị quá tải hoặc suy giảm chức năng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các dạng cơ chế bù trừ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBù trừ sinh học xuất hiện trong mọi sinh vật sống và đóng vai trò duy trì sự ổn định nội môi. Khi cơ quan bị tổn thương, các cơ quan còn lại có thể tăng hoạt động để bù phần mất đi. Ví dụ, khi một thận bị suy giảm chức năng, thận còn lại có thể tăng mức lọc cầu thận để duy trì cân bằng dịch và điện giải. Khi tim suy yếu, cơ thể tăng catecholamine giúp duy trì cung lượng tim trong giai đoạn đầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBù trừ kỹ thuật xảy ra khi hệ thống cơ khí hoặc điện tử phải điều chỉnh để tránh sai lệch quá mức trong vận hành. Các bộ điều khiển thông minh sử dụng thuật toán điều chỉnh tự động để giảm tác động từ nhiễu, tải thay đổi hoặc sai số thiết kế. Bù trừ cũng có thể xảy ra ở mức cấu trúc, ví dụ tăng độ cứng của vật liệu để chống lại biến dạng trong điều kiện tải trọng tăng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số dạng bù trừ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bù trừ sinh học: tăng hoạt động cơ quan, thay đổi chuyển hóa, tăng hormone.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bù trừ kỹ thuật: bù sai số, bù nhiễu, tăng công suất dự phòng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bù trừ kinh tế: điều chỉnh giá, cắt giảm chi phí, thay đổi chiến lược.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bù trừ môi trường: thay đổi cấu trúc quần thể, thích nghi sinh thái.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phương pháp đánh giá và mô hình hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐánh giá cơ chế bù trừ đòi hỏi các công cụ định lượng để mô tả mức độ thay đổi trong hệ thống và tốc độ phục hồi về trạng thái cân bằng. Trong sinh học, các mô hình động học mô tả phản ứng của cơ quan hoặc tế bào trước kích thích bằng các phương trình vi phân. Trong kỹ thuật, bù trừ được mô hình hóa thông qua hàm truyền hoặc bộ điều khiển như PID, giúp mô phỏng cách hệ thống đáp ứng với sai lệch và điều chỉnh theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình kinh tế sử dụng hàm cung – cầu và các phương trình cân bằng để mô phỏng phản ứng của doanh nghiệp hoặc thị trường khi có sự thay đổi về chi phí hoặc nhu cầu. Trong môi trường, các mô hình biến động quần thể mô tả khả năng quần thể tự điều chỉnh khi chịu áp lực từ hoạt động con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ hàm điều chỉnh trong kỹ thuật điều khiển:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nC(s) = K_p + \\frac{K_i}{s} + K_d s\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt các phương pháp đánh giá:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Phương pháp đánh giá\u003C\u002Fth>\u003Cth>Kết quả đo lường\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Sinh học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô hình động học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tốc độ đáp ứng, mức ổn định nội môi\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Kỹ thuật\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hàm truyền, mô phỏng PID\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Độ lệch, thời gian hồi phục\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Kinh tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Mô hình cung – cầu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giá cân bằng, sản lượng tối ưu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Vai trò của cơ chế bù trừ trong sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ chế bù trừ đóng vai trò căn bản trong việc duy trì hằng định nội môi của sinh vật. Khi một cơ quan giảm chức năng, cơ thể sẽ kích hoạt các đường tín hiệu sinh lý nhằm tăng cường hoạt động của cơ quan khác để duy trì cân bằng. Ví dụ, khi một phần phổi bị tổn thương, các phế nang còn lại có thể giãn nở nhiều hơn để tăng trao đổi khí, nhờ đó đảm bảo nhu cầu oxy của cơ thể. Tương tự, khi cơ thể mất máu, hệ tim mạch sử dụng phản hồi thần kinh để tăng nhịp tim, co mạch và duy trì huyết áp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều bệnh lý mạn tính, cơ chế bù trừ giúp kéo dài giai đoạn ổn định trước khi suy giảm tiến triển. Trong bệnh suy tim, tâm thất có thể phì đại nhằm tăng lực co bóp để duy trì cung lượng tim, nhưng về lâu dài sự phì đại này lại trở thành yếu tố gây suy tim nặng hơn. Điều này cho thấy bù trừ sinh học vừa mang tính bảo vệ tạm thời, vừa có thể gây hệ quả xấu nếu bị kéo dài quá mức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số cơ chế bù trừ phổ biến trong sinh lý học:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bù trừ hô hấp: tăng nhịp thở khi pH máu giảm hoặc CO₂ tăng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bù trừ thận: điều chỉnh thải ion H⁺ và tái hấp thu bicarbonate khi cơ thể bị toan hoặc kiềm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bù trừ tuần hoàn: tăng nhịp tim và co mạch để duy trì huyết áp khi giảm thể tích tuần hoàn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong kinh tế và quản trị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kinh tế học, cơ chế bù trừ mô tả cách thị trường hoặc doanh nghiệp tự điều chỉnh khi có biến động. Khi chi phí đầu vào tăng, doanh nghiệp có thể tăng giá bán, cắt giảm chi phí hoặc chuyển đổi cơ cấu sản xuất để duy trì lợi nhuận. Khi nhu cầu giảm, doanh nghiệp có thể điều chỉnh sản lượng hoặc chuyển sang phân khúc thị trường khác. Các phản ứng này giúp thị trường dần trở về trạng thái cân bằng mới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quản trị, bù trừ thể hiện qua việc phân bổ lại nguồn lực khi tổ chức gặp hạn chế về ngân sách, nhân lực hoặc thời gian. Một phòng ban có thể tăng khối lượng công việc để bù cho sự thiếu hụt nhân sự của phòng khác; hoặc doanh nghiệp có thể tái cấu trúc để tối ưu hóa chi phí. Các mô hình kinh tế do \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002F\">OECD\u003C\u002Fa> phát triển thường nhấn mạnh vai trò của bù trừ trong phản ứng chính sách trước các cú sốc kinh tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng bù trừ trong kinh tế – quản trị:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bù trừ giá: tăng giá bán khi chi phí tăng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bù trừ sản lượng: thay đổi quy mô sản xuất theo nhu cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bù trừ nguồn lực: tái phân bổ tài chính, nhân sự hoặc tài sản.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật và công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật điều khiển, cơ chế bù trừ là thành phần cốt lõi giúp hệ thống vận hành ổn định khi có nhiễu đầu vào hoặc sai lệch. Bộ điều khiển PID là ví dụ điển hình, sử dụng ba thành phần tỉ lệ – tích phân – vi phân để điều chỉnh sai lệch theo thời gian. Nhờ đó, máy móc có thể đạt trạng thái ổn định dù thông số môi trường thay đổi liên tục.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài PID, các phương pháp hiện đại như điều khiển dự báo mô hình (MPC) và điều khiển thích nghi sử dụng thuật toán tối ưu hóa để dự đoán sai lệch và bù trừ trước khi sai số xảy ra. Điều này giúp các hệ thống phức tạp như robot công nghiệp, drone hay lưới điện thông minh hoạt động hiệu quả và an toàn hơn. Các tài liệu trong \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002F\">IEEE Control Systems\u003C\u002Fa> nhấn mạnh rằng cơ chế bù trừ là yếu tố quyết định độ ổn định của các hệ thống phản hồi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ bù trừ kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bù sai số quán tính trong robot công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bù nhiệt trong thiết bị bán dẫn để tránh quá tải.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bù nhiễu tín hiệu trong hệ thống viễn thông.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hạn chế và thách thức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù cơ chế bù trừ giúp hệ thống thích nghi với biến động, nhưng khả năng này có giới hạn. Trong sinh học, bù trừ kéo dài có thể làm hệ cơ quan kiệt sức; ví dụ cung lượng tim được duy trì tạm thời nhờ phì đại cơ tim, nhưng về lâu dài lại dẫn đến suy tim. Trong kỹ thuật, bù trừ quá mức có thể làm hệ thống dao động hoặc mất ổn định, đặc biệt khi các thông số được điều chỉnh vượt quá khả năng của thiết bị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong kinh tế, bù trừ có thể gây tác dụng phụ như giảm chất lượng, thâm hụt ngân sách hoặc mất cân bằng thị trường nếu doanh nghiệp hoặc chính phủ phản ứng quá mức. Việc dự đoán giới hạn bù trừ là thách thức lớn vì yêu cầu mô hình hóa chính xác hành vi hệ thống trong điều kiện biến động phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số rủi ro khi bù trừ vượt giới hạn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mất ổn định hệ thống do điều chỉnh sai hướng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng chi phí vận hành do bù trừ quá mức.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống suy kiệt khi quá tải kéo dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNghiên cứu về cơ chế bù trừ đang mở rộng nhanh chóng trong nhiều lĩnh vực. Trong sinh học, khoa học hệ thống (systems biology) nghiên cứu bù trừ ở cấp độ gene, protein và mạng lưới tín hiệu, giúp dự đoán phản ứng của cơ thể trước thuốc hoặc bệnh lý. Trong kỹ thuật, các mô hình phi tuyến và thuật toán AI ngày càng được sử dụng để dự đoán sai lệch và tự động điều chỉnh, tạo ra hệ thống tự thích nghi có độ chính xác cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu kinh tế – xã hội tập trung vào khả năng phục hồi (resilience) của thị trường, chuỗi cung ứng và chính sách vĩ mô. Việc tích hợp dữ liệu lớn (big data) và mô hình mô phỏng đa tác nhân giúp đánh giá bù trừ trong môi trường biến động nhanh. Tổ chức OECD cũng nhấn mạnh việc nghiên cứu giới hạn bù trừ của các nền kinh tế trước biến động toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số xu hướng nghiên cứu nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bù trừ phi tuyến trong hệ thống sinh học và kỹ thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ứng dụng AI và học máy trong dự đoán phản ứng bù trừ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tích hợp cảm biến thời gian thực để theo dõi trạng thái hệ thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu giới hạn bù trừ của hệ thống kinh tế – xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Nature Research – Systems Biology Resources. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>MIT OpenCourseWare – Control Systems Engineering. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OECD – Economic Adjustments and Compensation Mechanisms. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IEEE Control Systems – Compensation Models in Engineering. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:18.967+00:00","2025-12-09T17:45:22.645+00:00","2025-12-09T17:45:22.641+00:00",86,[33,44,55,65,76,82,85,88,93,98],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hạ đường máu","Hạ đường máu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hạ đường máu","Hypoglycemia","Hạ đường máu là tình trạng nồng độ glucose trong máu giảm xuống dưới ngưỡng sinh lý bình thường (thường dưới 3,9 mmol\u002FL hay 70 mg\u002FdL), gây ra các triệu chứng thần kinh thực vật và thiếu năng lượng não cấp tính.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"tiền chọn","Tiền chọn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Quyền chọn","option contract","Quyền chọn (tiền chọn) là một công cụ tài chính phái sinh trao cho người nắm giữ quyền, nhưng không phải nghĩa vụ, được mua hoặc bán một tài sản cơ sở ở một mức giá xác định trước trong hoặc vào một ngày cụ thể.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"khung trong không gian hilbert","Khung trong không gian Hilbert: Định nghĩa và toán tử","frames in Hilbert spaces","Khung trong không gian Hilbert (tiếng Anh: frames in Hilbert spaces hay frame theory) là một họ có thứ tự các phần tử trong một không gian Hilbert khả ly cho phép biểu diễn và tái tạo ổn định mọi véc-tơ của không gian mà không đòi hỏi tính độc lập tuyến tính, mở rộng khái niệm cơ sở trực chuẩn truyền thống sang trường hợp các hệ véc-tơ có tính dư thừa.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"phổ jonswap","Phổ JONSWAP là gì? Bản chất vật lý và ứng dụng","Phổ JONSWAP","JONSWAP spectrum","Phổ JONSWAP là mô hình mật độ phổ năng lượng một chiều mô tả trạng thái sóng mặt biển phát triển trong điều kiện đà gió giới hạn, được mở rộng từ phổ Pierson-Moskowitz bằng cách tích hợp hệ số nâng đỉnh và các tham số độ rộng phổ phi đối xứng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"tuyến nước bọt chironomus","Tuyến nước bọt Chironomus: Cấu trúc gen và vòng Balbiani","Tuyến nước bọt Chironomus","Chironomus salivary gland","Tuyến nước bọt Chironomus là cơ quan ngoại tiết ở ấu trùng muỗi lắc thuộc chi Chironomus, nổi tiếng trong sinh học tế bào và di truyền học nhờ chứa các tế bào kích thước lớn với hệ thống nhiễm sắc thể đa sợi khổng lồ và các vòng Balbiani hoạt động phiên mã mạnh mẽ.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhóm máu abo","Nhóm máu abo là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"dihydropyridine","Dihydropyridine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"khả năng gắng sức","khả năng gắng sức là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Exercise capacity \u002F Exercise tolerance","Khả năng gắng sức là giới hạn tối đa về cường độ hoặc thời lượng hoạt động thể lực mà hệ tim mạch, hô hấp và cơ xương có thể duy trì trước khi xuất hiện mệt mỏi hoặc suy kiệt thể lực.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"rỗng dạ dày","Rỗng dạ dày là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Gastric emptying","Rỗng dạ dày là quá trình sinh lý phức tạp vận chuyển thức ăn đã được nghiền nhào và tiêu hóa một phần (vị trấp) từ dạ dày qua lỗ môn vị vào tá tràng dưới sự kiểm soát của thần kinh và thể dịch.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"homocysteine","Homocysteine là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Homocysteine","Homocysteine là một acid amin chứa lưu huỳnh được sinh ra như một sản phẩm trung gian trong chu trình chuyển hóa methionine thành cysteine, nồng độ tăng cao trong máu liên quan mật thiết đến tổn thương nội mô mạch máu."]