[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C6%A1%20c%E1%BA%A5u%20kinh%20t%E1%BA%BF{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cơ cấu kinh tế":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cơ cấu kinh tế","Cơ cấu kinh tế là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cơ cấu kinh tế là cách phân bổ các nguồn lực sản xuất giữa các ngành, lĩnh vực và khu vực trong nền kinh tế, phản ánh trình độ phát triển quốc gia. Nó thể hiện tỷ trọng đóng góp của nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ vào GDP, lao động và vốn, qua đó xác định hướng chuyển dịch kinh tế theo thời gian. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cơ cấu kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ cấu kinh tế là cách thức tổ chức và phân bổ các nguồn lực sản xuất trong nền kinh tế quốc dân. Khái niệm này phản ánh tỷ trọng đóng góp của từng khu vực, ngành, lĩnh vực vào tổng thể sản phẩm quốc nội (GDP), lực lượng lao động và vốn đầu tư. Đây là một chỉ số mô tả cấu trúc nền kinh tế tại một thời điểm cụ thể hoặc trong suốt quá trình phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cơ cấu kinh tế không chỉ bao gồm tỷ trọng ngành nghề mà còn bao hàm cả các mối quan hệ liên ngành và sự phối hợp giữa các vùng kinh tế. Trong các phân tích vĩ mô, cơ cấu kinh tế giúp phản ánh mức độ phát triển, định hướng chiến lược, và tiềm năng tăng trưởng của một quốc gia. Một cơ cấu hợp lý cho phép tối ưu hóa nguồn lực, tăng năng suất và thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu theo hướng hiện đại hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ, trong giai đoạn đầu phát triển, nhiều quốc gia có cơ cấu kinh tế chủ yếu dựa vào nông nghiệp. Khi quá trình công nghiệp hóa diễn ra, tỷ trọng công nghiệp và dịch vụ sẽ tăng lên, thể hiện sự thay đổi về chất của nền kinh tế. Sự chuyển dịch này không chỉ là kết quả của tăng trưởng, mà còn là điều kiện để tăng trưởng diễn ra bền vững hơn trong dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các thành phần cơ bản của cơ cấu kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong mô hình ba khu vực truyền thống, cơ cấu kinh tế được chia thành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khu vực I:\u003C\u002Fstrong> Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khu vực II:\u003C\u002Fstrong> Công nghiệp và xây dựng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khu vực III:\u003C\u002Fstrong> Dịch vụ (thương mại, tài chính, vận tải, giáo dục, y tế...)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTỷ trọng của mỗi khu vực trong tổng GDP sẽ phản ánh giai đoạn phát triển mà nền kinh tế đang trải qua. Các nền kinh tế phát triển thường có tỷ trọng khu vực dịch vụ rất cao, trong khi ở các quốc gia đang phát triển, nông nghiệp và công nghiệp vẫn chiếm vai trò lớn.\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh phân chia theo ba khu vực, cơ cấu kinh tế còn được phân tích thông qua các chỉ số như cơ cấu lao động, cơ cấu đầu tư vốn, cơ cấu xuất nhập khẩu hoặc cơ cấu doanh nghiệp theo thành phần sở hữu. Các chỉ số này cung cấp cái nhìn toàn diện hơn về hiệu quả phân bổ nguồn lực và khả năng chuyển hóa các yếu tố đầu vào thành tăng trưởng thực chất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa dưới đây cho thấy sự phân bổ tỷ trọng GDP theo ba khu vực ở một số quốc gia năm 2023 (nguồn: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdata.worldbank.org\u002F\" target=\"_blank\">World Bank\u003C\u002Fa>):\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"8\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Quốc gia\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nông nghiệp (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Công nghiệp (%)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dịch vụ (%)\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Việt Nam\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>11.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>38.2\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>50.3\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0.9\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>18.9\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>80.2\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ấn Độ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>15.4\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>26.3\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>58.3\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại cơ cấu kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ cấu kinh tế không chỉ được phân tích theo ngành mà còn có thể phân loại dựa trên nhiều tiêu chí khác nhau. Mỗi cách phân loại phản ánh một góc nhìn riêng về sự tổ chức kinh tế và có thể phục vụ các mục tiêu nghiên cứu hoặc hoạch định chính sách khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số phân loại cơ cấu kinh tế phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo ngành:\u003C\u002Fstrong> Nông nghiệp, công nghiệp, dịch vụ, công nghệ cao, tài chính, bất động sản, y tế, giáo dục...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo lãnh thổ:\u003C\u002Fstrong> Cơ cấu kinh tế vùng, cơ cấu kinh tế đô thị - nông thôn, cơ cấu theo địa phương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo thành phần kinh tế:\u003C\u002Fstrong> Kinh tế nhà nước, tư nhân, đầu tư nước ngoài (FDI), kinh tế tập thể, doanh nghiệp xã hội\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Theo hình thức sở hữu:\u003C\u002Fstrong> Công hữu, tư hữu, hỗn hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc lựa chọn tiêu chí phân loại phù hợp giúp làm rõ cấu trúc bên trong của nền kinh tế và đánh giá hiệu quả hoạt động theo từng chiều cạnh khác nhau. Chẳng hạn, phân tích cơ cấu theo thành phần sở hữu là nền tảng để đánh giá vai trò của khu vực tư nhân trong tăng trưởng, trong khi phân tích theo ngành lại phù hợp cho hoạch định chính sách chuyển dịch ngành nghề.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chuyển dịch cơ cấu kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Chuyển dịch cơ cấu kinh tế là quá trình thay đổi về tỷ trọng các ngành, lĩnh vực, khu vực trong tổng thể nền kinh tế theo thời gian. Đây là một quá trình mang tính lịch sử và phản ánh sự phát triển từ mô hình kinh tế truyền thống sang hiện đại. Ở cấp độ quốc gia, chuyển dịch cơ cấu là hệ quả của chiến lược phát triển, thay đổi nhu cầu thị trường, tiến bộ công nghệ và hội nhập toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình chuyển dịch thường diễn ra theo mô hình: từ nông nghiệp → công nghiệp → dịch vụ → công nghệ cao. Mỗi bước chuyển thể hiện sự nâng cấp về giá trị gia tăng và năng suất lao động. Để đánh giá mức độ chuyển dịch, các chỉ số sau thường được sử dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ trọng GDP theo ngành thay đổi theo thời gian\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Di chuyển lao động từ khu vực nông nghiệp sang công nghiệp và dịch vụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay đổi cơ cấu đầu tư: vốn chuyển từ hạ tầng nông nghiệp sang công nghiệp chế biến, công nghệ và dịch vụ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc chuyển dịch cơ cấu cần có định hướng chính sách rõ ràng, tránh hiện tượng lệch pha hoặc phát triển nóng làm mất cân đối kinh tế. Một số trường hợp chuyển dịch sai hướng có thể dẫn đến mất ổn định xã hội, như tình trạng dư thừa lao động nông thôn hoặc thiếu kỹ năng nghề nghiệp trong đô thị hóa nhanh.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của cơ cấu kinh tế đối với tăng trưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ cấu kinh tế không chỉ là một yếu tố mô tả hiện trạng mà còn có tác động sâu rộng đến tốc độ, chất lượng và tính bền vững của tăng trưởng kinh tế. Một cơ cấu hợp lý có thể tận dụng tốt lợi thế so sánh, phân bổ hiệu quả các nguồn lực, tăng năng suất lao động và khuyến khích đổi mới sáng tạo. Ngược lại, một cơ cấu méo mó hoặc lỗi thời sẽ kìm hãm phát triển và làm tăng chi phí điều chỉnh trong dài hạn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu của Ngân hàng Thế giới và IMF cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa cấu trúc ngành và tăng trưởng năng suất toàn nền kinh tế. Cụ thể, chuyển dịch lao động và vốn từ các ngành có năng suất thấp như nông nghiệp sang các ngành có năng suất cao hơn như công nghiệp chế biến hoặc dịch vụ tài chính giúp tăng trưởng thực chất mà không cần mở rộng quy mô sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Dưới đây là ví dụ minh họa vai trò của cơ cấu kinh tế đối với tăng trưởng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khi khu vực công nghiệp chế biến tăng mạnh nhờ thu hút đầu tư FDI, nền kinh tế sẽ được tiếp cận công nghệ mới, nâng cao giá trị gia tăng sản phẩm và cải thiện cán cân thương mại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chuyển dịch sang dịch vụ công nghệ cao (fintech, logistics, thương mại điện tử) giúp tạo thêm giá trị mà không đòi hỏi nhiều tài nguyên vật chất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Yếu tố ảnh hưởng đến cơ cấu kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ cấu kinh tế của một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ là kết quả của sự tương tác giữa nhiều yếu tố khách quan và chủ quan. Những yếu tố này không chỉ ảnh hưởng đến sự hình thành cơ cấu mà còn chi phối tốc độ và hướng đi của quá trình chuyển dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố ảnh hưởng quan trọng gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trình độ phát triển công nghệ:\u003C\u002Fstrong> Quyết định khả năng nâng cấp sản phẩm, tăng năng suất và mở rộng ngành nghề mới.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chính sách phát triển kinh tế:\u003C\u002Fstrong> Vai trò định hướng từ nhà nước trong đầu tư công, ưu đãi thuế, quy hoạch vùng, giáo dục nghề nghiệp...\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hội nhập quốc tế:\u003C\u002Fstrong> Các hiệp định thương mại như CPTPP, EVFTA làm thay đổi luồng thương mại và đầu tư, từ đó ảnh hưởng đến cơ cấu ngành.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tài nguyên thiên nhiên:\u003C\u002Fstrong> Các nước có dầu khí, khoáng sản thường phát triển mạnh khu vực khai thác – chế biến, đôi khi dẫn đến hiện tượng “bệnh Hà Lan”.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dân số và cơ cấu lao động:\u003C\u002Fstrong> Cơ cấu tuổi, trình độ học vấn, kỹ năng nghề quyết định sự phát triển của ngành thâm dụng lao động hay tri thức.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc hiểu rõ các yếu tố này là điều kiện cần để hoạch định chính sách phát triển và tái cấu trúc nền kinh tế hiệu quả, linh hoạt trước biến động toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong điều chỉnh cơ cấu kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù chuyển dịch cơ cấu là yêu cầu tất yếu trong phát triển, nhưng quá trình này không diễn ra suôn sẻ. Nhiều nền kinh tế đã đối mặt với những hệ lụy xã hội, môi trường và chính sách khi điều chỉnh cơ cấu quá nhanh, quá chậm hoặc thiếu đồng bộ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thách thức phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Dư thừa lao động nông thôn:\u003C\u002Fstrong> Khi lao động rời bỏ nông nghiệp nhưng không được đào tạo kỹ năng phù hợp với công nghiệp hoặc dịch vụ, tình trạng thất nghiệp hoặc làm việc phi chính thức gia tăng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sự phụ thuộc vào ngành có rủi ro cao:\u003C\u002Fstrong> Ví dụ, nền kinh tế phụ thuộc vào xuất khẩu tài nguyên có thể bị tổn thương trước biến động giá quốc tế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiếu hạ tầng và vốn đầu tư:\u003C\u002Fstrong> Các ngành công nghệ cao cần vốn lớn, nhân lực chất lượng và hạ tầng số phù hợp, trong khi nhiều nước đang phát triển còn hạn chế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chuyển đổi năng lượng và môi trường:\u003C\u002Fstrong> Việc giảm tỷ trọng ngành phát thải cao như khai khoáng, nhiệt điện than đòi hỏi chiến lược dài hạn và đầu tư công nghệ xanh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính sách điều chỉnh cơ cấu cần đi kèm với các biện pháp hỗ trợ xã hội, đào tạo lại lao động, và khuyến khích đổi mới sáng tạo để giảm thiểu tác động tiêu cực.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Một số ví dụ thực tiễn về cơ cấu kinh tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các ví dụ từ thực tế quốc tế và trong nước minh họa rõ nét tác động và tầm quan trọng của việc chuyển dịch cơ cấu kinh tế đúng hướng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hàn Quốc:\u003C\u002Fstrong> Từ một nền kinh tế nông nghiệp sau chiến tranh, Hàn Quốc đã chuyển dịch mạnh sang công nghiệp nặng, công nghệ cao và xuất khẩu. Tỷ trọng nông nghiệp trong GDP giảm từ hơn 40% vào thập niên 1960 xuống dưới 2% hiện nay, trong khi ngành sản xuất và dịch vụ chiếm hơn 90% tổng GDP.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Việt Nam:\u003C\u002Fstrong> Theo số liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gso.gov.vn\u002F\" target=\"_blank\">Tổng cục Thống kê\u003C\u002Fa>, cơ cấu kinh tế Việt Nam đã chuyển dịch mạnh mẽ trong 30 năm qua. Tỷ trọng nông nghiệp trong GDP giảm từ 38,7% năm 1986 xuống khoảng 11,5% năm 2022. Khu vực công nghiệp và xây dựng tăng lên gần 40%, trong khi dịch vụ chiếm trên 50%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Hoa Kỳ:\u003C\u002Fstrong> Là nền kinh tế phát triển với cơ cấu dịch vụ chiếm trên 80% GDP. Công nghiệp tập trung vào công nghệ cao và dịch vụ tài chính, trong khi nông nghiệp có tỷ trọng rất nhỏ nhưng năng suất cực kỳ cao nhờ cơ giới hóa và công nghệ sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Những ví dụ này cho thấy chuyển dịch cơ cấu kinh tế là xu hướng toàn cầu và là động lực then chốt cho tăng trưởng bền vững nếu được định hướng đúng và thực hiện hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>World Bank. (2023). Sectoral value added as a % of GDP. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdata.worldbank.org\u002Findicator\u002FNV.AGR.TOTL.ZS\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IMF Working Papers. (2022). Structural transformation and economic development. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.imf.org\u002Fen\u002FPublications\u002FWP\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GSO. (2023). Niên giám thống kê Việt Nam. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.gso.gov.vn\u002F\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rodrik, D. (2007). Industrial Policy for the Twenty-First Century. Harvard University Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>McMillan, M., &amp; Rodrik, D. (2011). Globalization, Structural Change and Productivity Growth. NBER Working Paper No. 17143.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>UNIDO. (2020). Structural Change for Inclusive and Sustainable Industrial Development. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unido.org\u002Fresources-publications\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-09-10T06:51:56.191+00:00","2025-09-20T16:40:20.658+00:00","2025-09-20T16:40:20.654+00:00",245,[33,36,46,49,60,71,82,88,94,100],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngành dệt may","Ngành dệt may là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"tây phi","Tây phi là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Tây phi","West Africa","Tây Phi (West Africa) là tiểu vùng phía tây của lục địa châu Phi, gồm 16 quốc gia giáp Đại Tây Dương và sa mạc Sahara, có lịch sử văn hóa lâu đời với các đế chế thương mại cổ đại và đa dạng ngôn ngữ, sắc tộc.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tỉnh hậu giang","Tỉnh hậu giang là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":50,"title":51,"term":52,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"liệu pháp nội tiết","Liệu pháp nội tiết là gì? Cơ chế và chỉ định","Liệu pháp nội tiết","Endocrine therapy","Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư là phương thức can thiệp y khoa sử dụng các hợp chất có hoạt tính dược lý nhằm ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp hoặc ức chế hoạt động của hormone sinh dục, qua đó triệt tiêu tín hiệu tăng sinh của các khối u ác tính phụ thuộc hormone.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"ft irras","FT-IRRAS là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích bề mặt","FT-IRRAS","Fourier-transform infrared reflection-absorption spectroscopy","FT-IRRAS là phương pháp quang phổ dao động chuyên biệt dùng để phân tích thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và hướng sắp xếp không gian của các lớp màng siêu mỏng hoặc đơn lớp phân tử hấp phụ trên bề mặt rắn phản xạ.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"học sinh trường dân tộc nội trú","Học sinh trường dân tộc nội trú là gì? Bản chất và thể chế","Học sinh trường dân tộc nội trú","Ethnic minority boarding school students","Học sinh trường dân tộc nội trú là người học thuộc diện chính sách ưu tiên tại vùng đặc biệt khó khăn, được tuyển chọn để học tập và sinh hoạt nội trú tập trung dưới sự bảo trợ toàn diện của Nhà nước.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"di truyền gia đình","Di truyền gia đình là gì? Cơ chế và mô hình bệnh học","Di truyền gia đình","Familial inheritance","Di truyền gia đình là sự truyền đạt các tính trạng sinh học hoặc khuynh hướng bệnh tật qua các thế hệ giữa các cá thể cùng huyết thống trong dòng họ thông qua vật chất di truyền dòng mầm. Hiện tượng này chịu sự chi phối của các quy luật phân ly đơn gen hoặc sự tương tác phức tạp giữa mạng lưới đa gen với các yếu tố môi trường chia sẻ.",{"id":89,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"bazơ schiff","Bazơ Schiff là gì? Cấu trúc, cơ chế và phức chất","Bazơ Schiff","Schiff base","Bazơ Schiff là phân lớp hợp chất imin có công thức tổng quát R2C=NR' (với R' là gốc hydrocarbyl khác hydro), đặc trưng bởi liên kết đôi carbon-nitơ của nhóm chức azomethin.",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật là gì? Các công bố khoa học về Vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật","Microsurgery \u002F Microvascular surgery","Vi phẫu thuật là một phân ngành phẫu thuật ngoại khoa tinh tế sử dụng kính hiển vi phẫu thuật chuyên dụng, dụng cụ vi phẫu chính xác và chỉ khâu siêu mảnh để thao tác, bóc tách và khâu nối các cấu trúc giải phẫu cực nhỏ như mạch máu và dây thần kinh có đường kính dưới vài milimet.",{"id":101,"title":102,"term":103,"englishTitle":104,"definition":105,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"thẻ điểm cân bằng","Thẻ điểm cân bằng là gì? Các công bố khoa học về Thẻ điểm cân bằng","Thẻ điểm cân bằng","Balanced scorecard (BSC)","Thẻ điểm cân bằng là một hệ thống quản trị chiến lược và đo lường hiệu suất doanh nghiệp do Robert Kaplan và David Norton phát triển, giúp chuyển hóa tầm nhìn và chiến lược của tổ chức thành các mục tiêu và thước đo cụ thể trên bốn góc độ cân bằng."]