[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C4%83n%20nguy%C3%AAn%20vi%20sinh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_căn nguyên vi sinh":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"căn nguyên vi sinh","Căn nguyên vi sinh là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Căn nguyên vi sinh là nguồn gốc gây bệnh hoặc rối loạn sinh học xuất phát từ vi sinh vật như vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng trong cơ thể. Khái niệm này nhấn mạnh vai trò trực tiếp của tác nhân vi sinh trong cơ chế bệnh sinh, làm cơ sở cho chẩn đoán, điều trị và phòng bệnh. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa căn nguyên vi sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Căn nguyên vi sinh là thuật ngữ khoa học dùng để chỉ nguồn gốc gây bệnh hoặc gây rối loạn sinh học xuất phát từ vi sinh vật, bao gồm vi khuẩn, virus, nấm và ký sinh trùng. Khái niệm này tập trung vào việc xác định tác nhân vi sinh cụ thể chịu trách nhiệm trực tiếp cho một tình trạng bệnh lý hoặc quá trình bệnh sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học hiện đại, căn nguyên vi sinh không chỉ đơn thuần là “tác nhân gây bệnh” mà còn bao hàm mối quan hệ tương tác giữa vi sinh vật và vật chủ. Một vi sinh vật chỉ được xem là căn nguyên khi có bằng chứng cho thấy nó tham gia chủ động vào cơ chế gây bệnh, chứ không chỉ hiện diện ngẫu nhiên trong cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khái niệm căn nguyên vi sinh có vai trò nền tảng trong chẩn đoán và điều trị bệnh truyền nhiễm. Việc xác định đúng căn nguyên cho phép lựa chọn biện pháp điều trị đặc hiệu, đồng thời tránh sử dụng thuốc không cần thiết hoặc không phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại các căn nguyên vi sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Căn nguyên vi sinh được phân loại dựa trên nhóm vi sinh vật gây bệnh. Mỗi nhóm có đặc điểm sinh học, cấu trúc và cơ chế gây bệnh khác nhau, dẫn đến sự khác biệt rõ rệt trong biểu hiện lâm sàng và chiến lược điều trị.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân loại này có ý nghĩa thực tiễn quan trọng vì giúp định hướng lựa chọn xét nghiệm chẩn đoán ban đầu, cũng như dự đoán đáp ứng với thuốc kháng vi sinh vật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Vi khuẩn: sinh vật nhân sơ, có khả năng tự nhân lên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Virus: tác nhân ký sinh nội bào bắt buộc\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nấm: sinh vật nhân thực, có cấu trúc tế bào phức tạp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ký sinh trùng: bao gồm đơn bào và đa bào\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi nhóm căn nguyên vi sinh đòi hỏi phương pháp tiếp cận chẩn đoán và điều trị riêng, phản ánh sự đa dạng sinh học của vi sinh vật gây bệnh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh học của vi sinh vật gây bệnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Vi sinh vật gây bệnh có những đặc điểm sinh học cho phép chúng xâm nhập, tồn tại và nhân lên trong cơ thể vật chủ. Các đặc điểm này bao gồm cấu trúc tế bào, vật chất di truyền, cơ chế chuyển hóa và khả năng thích nghi với môi trường sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Virus có cấu trúc đơn giản, chỉ gồm vật chất di truyền và vỏ protein, nhưng lại có khả năng chiếm quyền điều khiển bộ máy tế bào của vật chủ. Ngược lại, vi khuẩn có hệ thống enzyme hoàn chỉnh, cho phép chúng tự sinh sản và tiết ra các yếu tố gây độc.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm vi sinh vật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa bệnh sinh\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tự nhân lên, tiết độc tố\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Gây viêm, nhiễm trùng mủ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Virus\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ký sinh nội bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phá hủy tế bào chủ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nấm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhân thực, vách tế bào\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhiễm trùng mạn tính\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Những đặc điểm sinh học này quyết định khả năng gây bệnh, mức độ lây lan và đáp ứng điều trị của từng căn nguyên vi sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế gây bệnh của căn nguyên vi sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Căn nguyên vi sinh gây bệnh thông qua nhiều cơ chế khác nhau, tùy thuộc vào loại vi sinh vật và trạng thái miễn dịch của vật chủ. Một số vi sinh vật gây bệnh bằng cách xâm nhập và phá hủy trực tiếp mô, trong khi số khác gây bệnh thông qua việc tiết độc tố hoặc kích hoạt đáp ứng miễn dịch quá mức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở nhiều trường hợp, tổn thương mô không chỉ do vi sinh vật gây ra mà còn do phản ứng viêm của cơ thể. Điều này giải thích vì sao cùng một căn nguyên vi sinh nhưng mức độ bệnh có thể khác nhau giữa các cá thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Xâm nhập và nhân lên tại mô đích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sản xuất độc tố hoặc enzyme gây tổn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kích hoạt hoặc né tránh đáp ứng miễn dịch\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>Hiểu rõ cơ chế gây bệnh của căn nguyên vi sinh là cơ sở để phát triển thuốc điều trị, vaccine và các biện pháp phòng ngừa hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của căn nguyên vi sinh trong bệnh truyền nhiễm\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong bệnh truyền nhiễm, căn nguyên vi sinh là yếu tố quyết định bản chất lây nhiễm, đường truyền, thời gian ủ bệnh và mức độ nặng của biểu hiện lâm sàng. Mỗi tác nhân vi sinh có chiến lược tồn tại và lan truyền riêng, từ lây truyền trực tiếp qua tiếp xúc, giọt bắn, đường hô hấp đến lây qua thực phẩm, nước hoặc vector trung gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự tương tác giữa căn nguyên vi sinh và vật chủ không mang tính cố định mà phụ thuộc vào liều nhiễm, độc lực của tác nhân và tình trạng miễn dịch của cá thể. Do đó, cùng một vi sinh vật có thể gây bệnh nặng ở người này nhưng chỉ gây nhiễm không triệu chứng ở người khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong bối cảnh y tế công cộng, việc xác định căn nguyên vi sinh giúp đánh giá nguy cơ bùng phát dịch, thiết lập biện pháp cách ly, tiêm chủng và kiểm soát lây nhiễm phù hợp với từng loại tác nhân.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp xác định căn nguyên vi sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Xác định căn nguyên vi sinh là một quá trình kết hợp giữa lâm sàng, xét nghiệm và dịch tễ học. Phương pháp truyền thống dựa trên nuôi cấy vi sinh vật từ bệnh phẩm, cho phép định danh tác nhân và đánh giá tính nhạy cảm với thuốc kháng vi sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tuy nhiên, nhiều vi sinh vật khó nuôi cấy hoặc phát triển chậm, khiến các kỹ thuật sinh học phân tử ngày càng đóng vai trò quan trọng. Các phương pháp này cho phép phát hiện nhanh và chính xác vật liệu di truyền của tác nhân gây bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nuôi cấy và định danh vi sinh vật\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xét nghiệm huyết thanh học phát hiện kháng nguyên hoặc kháng thể\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kỹ thuật PCR và giải trình tự gene\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Thông tin tổng quan về chẩn đoán vi sinh có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Flabquality\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC – Laboratory Quality and Diagnostics\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa lâm sàng của việc xác định căn nguyên vi sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực hành lâm sàng, việc xác định đúng căn nguyên vi sinh cho phép lựa chọn liệu pháp điều trị đặc hiệu, tối ưu hiệu quả và giảm tác dụng phụ. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh gia tăng tình trạng kháng kháng sinh toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điều trị theo kinh nghiệm khi chưa rõ căn nguyên có thể cần thiết trong giai đoạn đầu, nhưng cần được điều chỉnh ngay khi có kết quả xét nghiệm xác định tác nhân gây bệnh. Cách tiếp cận này giúp hạn chế sử dụng kháng sinh phổ rộng không cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Căn nguyên vi sinh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chiến lược điều trị\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nguy cơ nếu điều trị sai\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vi khuẩn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kháng sinh đặc hiệu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kháng thuốc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Virus\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thuốc kháng virus, hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không đáp ứng kháng sinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nấm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thuốc kháng nấm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độc tính, kéo dài bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Bảng trên cho thấy tầm quan trọng của việc phân biệt chính xác căn nguyên vi sinh trong điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa dịch tễ học và y tế công cộng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Ở cấp độ quần thể, dữ liệu về căn nguyên vi sinh là cơ sở để theo dõi xu hướng bệnh, phát hiện sớm ổ dịch và đánh giá hiệu quả của các biện pháp phòng ngừa. Các hệ thống giám sát dịch tễ dựa trên căn nguyên cho phép phản ứng nhanh với các mối đe dọa mới nổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc phân tích căn nguyên vi sinh cũng hỗ trợ xây dựng hướng dẫn sử dụng kháng sinh, chiến lược tiêm chủng và chính sách kiểm soát nhiễm khuẩn trong cơ sở y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các báo cáo và hướng dẫn quốc tế về dịch tễ vi sinh có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fteams\u002Fglobal-infectious-hazard-preparedness\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WHO – Global Infectious Hazard Preparedness\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong xác định căn nguyên vi sinh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù công nghệ chẩn đoán đã tiến bộ đáng kể, việc xác định căn nguyên vi sinh vẫn gặp nhiều thách thức. Nhiễm trùng hỗn hợp, vi sinh vật khó phát hiện hoặc đã bị ảnh hưởng bởi điều trị trước đó có thể làm sai lệch kết quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, không phải lúc nào sự hiện diện của vi sinh vật cũng đồng nghĩa với vai trò gây bệnh. Việc phân biệt giữa tác nhân gây bệnh thực sự và hệ vi sinh thường trú đòi hỏi kinh nghiệm lâm sàng và phân tích tổng hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng nghiên cứu và phát triển hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các hướng nghiên cứu hiện đại tập trung vào metagenomics và phân tích hệ vi sinh, cho phép khảo sát toàn bộ quần thể vi sinh vật trong mẫu bệnh phẩm mà không cần nuôi cấy. Cách tiếp cận này mở rộng khả năng phát hiện các căn nguyên mới hoặc chưa được nhận diện.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các công nghệ chẩn đoán nhanh tại chỗ và trí tuệ nhân tạo đang được phát triển nhằm rút ngắn thời gian xác định căn nguyên vi sinh và hỗ trợ quyết định lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK8174\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">NCBI Bookshelf – Medical Microbiology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Finfectioncontrol\u002Fguidelines\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC – Infection Control Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fpublications\u002Fi\u002Fitem\u002FWHO-EMP-IAU-2018.04\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">WHO – Etiology of Infectious Diseases\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fmedical-microbiology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature – Medical Microbiology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.frontiersin.org\u002Farticles\u002F10.3389\u002Ffmicb.2020.01351\u002Ffull\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Frontiers in Microbiology – Advances in Microbial Etiology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:27:54.751+00:00","2026-01-30T14:17:43.185+00:00","2026-01-30T14:17:43.181+00:00",83,[33,44,49,54,59,69,79,84,89,95],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nhiễm khuẩn","Nhiễm khuẩn là gì? Các công bố khoa học về Nhiễm khuẩn","Nhiễm khuẩn","Bacterial infection","Nhiễm khuẩn là sự xâm nhập, định cư, tăng sinh và gây tổn thương mô của các vi khuẩn gây bệnh trong cơ thể vật chủ, kích hoạt đáp ứng miễn dịch và biểu hiện thành các hội chứng bệnh lý lâm sàng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":45,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"viêm tiểu phế quản","Viêm tiểu phế quản là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Bronchiolitis","Viêm tiểu phế quản (bronchiolitis) là bệnh nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính thường gặp ở trẻ nhỏ dưới 2 tuổi, do virus gây tổn thương viêm, hoại tử niêm mạc và phù nề gây tắc nghẽn các tiểu phế quản tận.",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"nhiễm khuẩn sơ sinh","Nhiễm khuẩn sơ sinh là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Neonatal sepsis \u002F Neonatal infection","Nhiễm khuẩn sơ sinh là hội chứng đáp ứng viêm toàn thân trước sự xâm nhập của vi sinh vật gây bệnh (vi khuẩn, virus hoặc nấm) vào máu hoặc các mô vô trùng ở trẻ sơ sinh trong bốn tuần đầu sau sinh, phân loại thành nhiễm khuẩn sơ sinh sớm (lây truyền từ mẹ sang thai) và nhiễm khuẩn sơ sinh muộn (mắc phải từ môi trường cộng đồng hoặc bệnh viện).",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"ung thư cổ tử cung","Ung thư cổ tử cung","Cervical cancer","Ung thư cổ tử cung (Cervical cancer) là khối u ác tính phát sinh từ các tế bào biểu mô ở vùng chuyển tiếp cổ tử cung, có liên quan trực tiếp đến tình trạng nhiễm dai dẳng các chủng virus sinh u gai ở người (Human Papillomavirus - HPV) nguy cơ cao.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.",{"id":90,"title":91,"term":92,"englishTitle":93,"definition":94,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe.",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"viêm mũi xoang mạn tính","Viêm mũi xoang mạn tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Viêm mũi xoang mạn tính","chronic rhinosinusitis","Viêm mũi xoang mạn tính (CRS) là hội chứng viêm mạn tính kéo dài từ 12 tuần trở lên của niêm mạc mũi và các xoang cạnh mũi, đặc trưng bởi nghẹt mũi, chảy dịch mũi mủ nhầy, đau tức nặng vùng mặt và suy giảm khứu giác."]