[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%B4ng%20su%E1%BA%A5t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_công suất":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":24,"discipline":25,"references":26,"faqs":48,"createUser":58,"publishUser":10,"keywords":62,"keywordCount":73,"enrichTopicLink":74,"status":75,"createTime":76,"updateTime":77,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":78,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":79,"relateTopics":80},"công suất","Công suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tìm hiểu Công suất (power): định nghĩa khoa học chuẩn mực, cơ chế vận hành, các thông số thực nghiệm và ứng dụng chuyên sâu.","\u003Cp>\u003Cstrong>Công suất\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>power\u003C\u002Fem>) là đại lượng vật lý đặc trưng cho tốc độ thực hiện công hoặc tốc độ truyền tải, chuyển hóa năng lượng trong một đơn vị thời gian của một hệ vật lý hoặc thiết bị kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Định nghĩa công suất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công suất (power) là đại lượng vật lý đặc trưng cho tốc độ thực hiện công hoặc truyền năng lượng trong một hệ thống theo đơn vị thời gian. Nó được định nghĩa là công sinh ra trên một đơn vị thời gian, với công thức cơ bản trong vật lý là:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = \\frac{W}{t}\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là công suất (W), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">W\u003C\u002Fscript> là công (Joule), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript> là thời gian (giây).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đơn vị công suất trong hệ SI là watt (W), do nhà vật lý James Watt đặt tên, đại diện cho một joule mỗi giây. Trong thực tế, công suất giúp xác định hiệu quả làm việc của động cơ, máy móc, thiết bị điện, hệ thống nhiệt và nhiều hệ thống kỹ thuật khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo định nghĩa chuẩn từ NIST, công suất được coi là một đại lượng cơ bản và có vai trò trọng yếu trong đo lường, kiểm tra và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20k%E1%BB%B9%20thu%E1%BA%ADt%22%7D}} hiện đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại công suất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công suất có thể được phân loại theo lĩnh vực ứng dụng, đặc trưng năng lượng và bản chất dòng năng lượng. Sự đa dạng này giúp công suất thích nghi với các ngành kỹ thuật khác nhau, từ cơ khí đến điện lực và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công suất cơ học:\u003C\u002Fstrong> thể hiện tốc độ sinh công trong các hệ thống vật lý có chuyển động (động cơ, máy phát...)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công suất điện:\u003C\u002Fstrong> biểu thị năng lượng điện tiêu thụ hoặc cung cấp trong mạch điện một chiều hoặc xoay chiều.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công suất nhiệt:\u003C\u002Fstrong> đo tốc độ trao đổi nhiệt trong các thiết bị truyền nhiệt như lò hơi, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%99%20trao%20%C4%91%E1%BB%95i%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Mỗi loại công suất có công thức tính riêng và phương pháp đo chuyên biệt. Ví dụ, công suất điện được tính dựa trên điện áp và dòng điện, trong khi công suất cơ học phụ thuộc vào lực và vận tốc. Xem thêm phân loại tại Britannica – Power.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công suất cơ học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công suất cơ học là dạng công suất phổ biến nhất trong các hệ thống cơ khí. Nó phản ánh năng lượng mà một lực sinh ra trong quá trình chuyển động. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20tuy%E1%BA%BFn%20t%C3%ADnh%22%7D}}, công suất được tính theo công thức:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = F \\cdot v\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">F\u003C\u002Fscript> là lực (N), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript> là vận tốc (m\u002Fs).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Đối với hệ thống quay, công suất tính theo mô-men xoắn và tốc độ góc:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = M \\cdot \\omega\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript> là mô-men xoắn (Nm), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\omega\u003C\u002Fscript> là tốc độ góc (rad\u002Fs).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hệ thống truyền động như hộp số, trục, tua-bin và bơm thường sử dụng công suất cơ học để xác định công suất đầu ra thực tế. Trong ngành ô tô và hàng không, công suất động cơ (thường tính bằng mã lực) là một chỉ số quyết định hiệu năng phương tiện.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giải thích\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Lực tác dụng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tác động vật lý gây ra chuyển động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>N (Newton)\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Vận tốc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quãng đường trên mỗi đơn vị thời gian\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>m\u002Fs\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mô-men xoắn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lực gây xoay quanh trục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nm\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Tốc độ góc\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Góc quay mỗi đơn vị thời gian\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>rad\u002Fs\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Công suất điện\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công suất điện thể hiện tốc độ tiêu thụ hoặc cung cấp điện năng trong mạch. Trong mạch điện một chiều (DC), công suất được tính đơn giản:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = U \\cdot I\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">U\u003C\u002Fscript> là hiệu điện thế (V), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">I\u003C\u002Fscript> là dòng điện (A).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ thống xoay chiều (AC), công suất chia thành ba thành phần:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công suất tác dụng (P):\u003C\u002Fstrong> công suất sinh công thực sự, đơn vị W\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công suất phản kháng (Q):\u003C\u002Fstrong> không sinh công, nhưng ảnh hưởng đến truyền tải năng lượng, đơn vị var\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công suất biểu kiến (S):\u003C\u002Fstrong> đại diện tổng hợp, đơn vị VA\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Ba đại lượng này liên hệ theo định lý Pythagore:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">S = \\sqrt{P^2 + Q^2}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ thống điện ba pha, công suất tính như sau:  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = \\sqrt{3} \\cdot U \\cdot I \\cdot \\cos\\phi\u003C\u002Fscript>  \nvới \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\cos\\phi\u003C\u002Fscript> là hệ số công suất. Nâng cao hệ số này giúp giảm tổn hao và cải thiện hiệu quả truyền tải điện năng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết xem tại Electrical4U – Power in AC Circuits.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Công suất nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công suất nhiệt là đại lượng đo tốc độ truyền nhiệt hoặc sản sinh nhiệt năng trong một hệ thống. Nó thường dùng trong tính toán hiệu suất hệ thống sưởi, lò hơi, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20b%E1%BB%8B%20trao%20%C4%91%E1%BB%95i%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}} và động cơ đốt trong. Đơn vị là watt (W) hoặc đôi khi là BTU\u002Fh (British Thermal Unit per hour) trong hệ đo lường Anh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương trình tính công suất nhiệt trong một hệ kín đơn giản:  \n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = \\frac{Q}{t}\u003C\u002Fscript>, trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Q\u003C\u002Fscript> là nhiệt lượng (J), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">t\u003C\u002Fscript> là thời gian (s).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu nhiệt lượng liên quan đến dòng chất lỏng, công suất nhiệt có thể tính theo:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P = \\dot{m} \\cdot c_p \\cdot \\Delta T\u003C\u002Fscript>, với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\dot{m}\u003C\u002Fscript> là lưu lượng khối (kg\u002Fs), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">c_p\u003C\u002Fscript> là nhiệt dung riêng (J\u002Fkg·K), \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\Delta T\u003C\u002Fscript> là độ chênh lệch nhiệt độ (K).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng thực tế của công suất nhiệt bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế lò sưởi, nồi hơi công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính tải nhiệt của tòa nhà và hệ HVAC\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hiệu suất động cơ nhiệt, pin nhiên liệu và tua-bin hơi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đơn vị công suất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Đơn vị chuẩn quốc tế (SI) của công suất là watt (W), được định nghĩa là 1 joule trên mỗi giây: \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1\\,\\text{W} = 1\\,\\text{J\u002Fs}\u003C\u002Fscript>. Tuy nhiên, trong thực tiễn kỹ thuật và công nghiệp, nhiều đơn vị khác cũng được sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đơn vị\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ký hiệu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Quy đổi\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lĩnh vực sử dụng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Kilowatt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>kW\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1\\,\\text{kW} = 10^3\\,\\text{W}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Điện dân dụng, công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Megawatt\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>MW\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1\\,\\text{MW} = 10^6\\,\\text{W}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhà máy điện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Horsepower\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>hp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1\\,\\text{hp} \\approx 746\\,\\text{W}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cơ khí, ô tô\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>BTU\u002Fh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>BTU\u002Fh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">1\\,\\text{BTU\u002Fh} \\approx 0.293\\,\\text{W}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiệt, điều hòa không khí\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc chuyển đổi đúng đơn vị công suất là cần thiết để so sánh và tính toán hiệu quả giữa các hệ thống kỹ thuật khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hiệu suất và công suất đầu ra\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong thực tế, công suất đầu ra (output) luôn nhỏ hơn công suất đầu vào (input) do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%E1%BB%95n%20th%E1%BA%A5t%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} (nhiệt, ma sát, bức xạ...). Hiệu suất hệ thống cho biết phần trăm công suất hữu ích thu được từ tổng năng lượng cung cấp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công thức hiệu suất:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\eta = \\frac{P_{out}}{P_{in}} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ví dụ: Một động cơ điện có công suất đầu vào 1200 W, nếu công suất cơ học đầu ra là 960 W, thì hiệu suất là \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\frac{960}{1200} \\times 100\\% = 80\\%\u003C\u002Fscript>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu suất phụ thuộc vào cấu trúc thiết bị, điều kiện vận hành và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20s%E1%BA%A3n%20xu%E1%BA%A5t%22%7D}}. Tối ưu hóa hiệu suất giúp giảm tổn thất, tiết kiệm chi phí và tăng độ bền của hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công suất là chỉ số thiết yếu trong mọi hệ thống kỹ thuật và thiết kế công nghiệp. Nó được sử dụng để lựa chọn thiết bị, đánh giá tải trọng và tối ưu vận hành. Một số ứng dụng tiêu biểu gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế và đánh giá động cơ (điện, đốt trong)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích lưới điện: tải tiêu thụ, dự phòng, điều khiển công suất phản kháng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính toán công suất nhiệt trong hệ thống làm mát, điều hòa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết kế pin mặt trời, pin nhiên liệu, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20l%C6%B0u%20tr%E1%BB%AF%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các kỹ sư sử dụng phần mềm chuyên dụng như MATLAB, ANSYS, ETAP để mô phỏng và tính toán công suất trong điều kiện thực tế nhằm đảm bảo độ chính xác và tiết kiệm chi phí sản xuất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường công suất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc đo công suất được thực hiện bằng các thiết bị chuyên biệt, tùy thuộc vào loại công suất và lĩnh vực ứng dụng. Thiết bị phải đảm bảo độ chính xác cao, đặc biệt trong các hệ thống tự động hoặc vận hành liên tục.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Wattmeter:\u003C\u002Fstrong> đo công suất điện thực trong hệ thống AC hoặc DC\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến mô-men và tốc độ:\u003C\u002Fstrong> đo công suất cơ học quay\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cảm biến nhiệt độ và lưu lượng:\u003C\u002Fstrong> đo công suất nhiệt trong hệ HVAC hoặc công nghiệp thực phẩm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Đồng hồ thông minh (smart meter):\u003C\u002Fstrong> tích hợp đo năng lượng và công suất theo thời gian thực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các hệ thống đo hiện đại có thể kết nối mạng (IoT) để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1m%20s%C3%A1t%20v%C3%A0%20%C4%91i%E1%BB%81u%20khi%E1%BB%83n%22%7D}} công suất từ xa, góp phần vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A3n%20l%C3%BD%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} thông minh trong công nghiệp 4.0.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công suất là đại lượng vật lý cốt lõi trong mọi lĩnh vực kỹ thuật, từ sản xuất điện đến vận hành cơ khí và điều hòa nhiệt. Việc hiểu đúng và đo lường chính xác công suất giúp nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng, tối ưu chi phí và bảo vệ tài nguyên. Với xu hướng chuyển đổi xanh và tiết kiệm năng lượng, công suất trở thành chỉ số then chốt trong thiết kế các hệ thống bền vững và thông minh.\u003C\u002Fp>","Công suất","power",[20,21,22,23],"công suất cơ học","công suất điện","electric power","mechanical power","Công suất là đại lượng vật lý đặc trưng cho tốc độ thực hiện công hoặc tốc độ truyền tải, chuyển hóa năng lượng trong một đơn vị thời gian của một hệ vật lý hoặc thiết bị kỹ thuật.","NATURAL_SCIENCES",[27,34,41],{"citationText":28,"title":29,"authors":30,"source":31,"year":32,"doi":33,"url":10},". (2023). ELECTRICAL POWER QUALITY, AVAILABILITY, AND ENERGY EFFICIENCY. Engineering and Technology Journal.","ELECTRICAL POWER QUALITY, AVAILABILITY, AND ENERGY EFFICIENCY","., LIU","Engineering and Technology Journal",2023,"10.47191\u002Fetj\u002Fv8i6.02",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":38,"year":39,"doi":40,"url":10},"Shi (2016). High Efficiency Wireless Power Transfer System for Medium Power. Proceedings of the 2016 International Conference on Electrical, Mechanical and Industrial Engineering.","High Efficiency Wireless Power Transfer System for Medium Power","Shi, Fang, Chen et al.","Proceedings of the 2016 International Conference on Electrical, Mechanical and Industrial Engineering",2016,"10.2991\u002Ficemie-16.2016.8",{"citationText":42,"title":43,"authors":44,"source":45,"year":46,"doi":47,"url":10},"Peters (1980). Power Sources 7: Research and Development in Non-Mechanical Electrical Power Sources. Electronics and Power.","Power Sources 7: Research and Development in Non-Mechanical Electrical Power Sources","Peters","Electronics and Power",1980,"10.1049\u002Fep.1980.0098",[49,52,55],{"question":50,"answer":51},"Đơn vị đo chuẩn của công suất trong hệ SI là gì và được định nghĩa ra sao?","Đơn vị là Watt (W), được định nghĩa là công suất sinh ra khi thực hiện một công có năng lượng 1 Joule trong khoảng thời gian 1 giây (1 W = 1 J\u002Fs).",{"question":53,"answer":54},"Tam giác công suất trong mạch điện xoay chiều gồm những thành phần nào?","Gồm công suất tác dụng P (đo bằng Watt thực hiện công hữu ích), công suất phản kháng Q (đo bằng VAR duy trì từ trường) và công suất biểu kiến S (đo bằng VA, S² = P² + Q²).",{"question":56,"answer":57},"Hệ số công suất cos phi (Power Factor) có ý nghĩa gì trong mạng lưới điện?","Hệ số công suất phản ánh mức độ sử dụng năng lượng hiệu quả; cos phi càng tiệm cận 1 thì tổn thất điện năng và sụt áp trên đường dây truyền tải càng thấp.",{"id":59,"researcherId":10,"name":60,"imageUrl":61},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[63,64,65,66,67,68,69,70,71,72],"thiết kế kỹ thuật","nhiệt động lực học","bộ trao đổi nhiệt","hệ thống tuyến tính","thiết bị trao đổi nhiệt","tổn thất năng lượng","công nghệ sản xuất","hệ thống lưu trữ năng lượng","giám sát và điều khiển","quản lý năng lượng",10,true,"PUBLISHED","2023-08-15T12:57:26.302+00:00","2026-09-03T09:11:04.882+00:00","2026-09-03T09:11:04.627+00:00",278,[81,84,87,90,93,96,99,102,105,113],{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt dung","Nhiệt dung là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt dung",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"số reynolds","Số reynolds là gì? Các nghiên cứu khoa học về Số reynolds",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bộ lọc kalman","Bộ lọc kalman là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bộ lọc kalman",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất nhiệt","Hiệu suất nhiệt là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi giá trị toàn cầu","Chuỗi giá trị toàn cầu là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"biofilm","Biofilm là gì? Các công bố khoa học về Biofilm",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô phỏng động lực học phân tử","Mô phỏng động lực học phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà máy nhiệt điện","Nhà máy nhiệt điện là gì? Các nghiên cứu về Nhà máy nhiệt điện",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":106,"definition":108,"discipline":25,"disciplineCode":109,"disciplineLabel":110,"disciplineColor":111,"disciplineIcon":112},"daucosterol","Daucosterol là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học","Daucosterol (beta-sitosteryl glucoside) là một hợp chất phytosterol glycoside tự nhiên phân bố rộng rãi trong nhiều loài thảo dược y học cổ truyền, có hoạt tính chống viêm, điều hòa miễn dịch, chống oxy hóa và ức chế tế bào ung thư.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":114,"title":115,"term":114,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình cmos","Quy trình cmos là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]