[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20y%20t%E1%BA%BF{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_công nghệ y tế":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"công nghệ y tế","Công nghệ y tế là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Công nghệ y tế là tập hợp các thiết bị, quy trình và phần mềm được áp dụng để chẩn đoán, điều trị và nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe con người. Lĩnh vực này bao gồm từ thiết bị cơ bản đến hệ thống số hóa và trí tuệ nhân tạo, đóng vai trò trung tâm trong đổi mới y học hiện đại và y tế cá nhân hóa.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa công nghệ y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ y tế (health technology) là tập hợp các công cụ, thiết bị, phần mềm, quy trình kỹ thuật và phương pháp can thiệp được ứng dụng trong y học nhằm cải thiện hiệu quả chẩn đoán, điều trị, phòng ngừa và quản lý bệnh lý. Nó bao gồm từ những dụng cụ đơn giản như nhiệt kế, máy đo huyết áp đến các hệ thống phức tạp như robot phẫu thuật, trí tuệ nhân tạo (AI), công nghệ sinh học và các nền tảng dữ liệu số hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), công nghệ y tế là bất kỳ sự can thiệp nào được phát triển để thúc đẩy, duy trì hoặc phục hồi sức khỏe và có thể bao gồm thiết bị, dược phẩm, vaccine, quy trình và hệ thống được sử dụng trong việc cung cấp dịch vụ y tế. Điều này cho thấy phạm vi của công nghệ y tế vượt ra ngoài chỉ là thiết bị phần cứng, mà còn bao gồm cả phần mềm và các phương pháp tổ chức kỹ thuật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTừ cuối thế kỷ 20 đến nay, công nghệ y tế đã trở thành một ngành công nghiệp độc lập, tích hợp giữa kỹ thuật, công nghệ thông tin, sinh học, hóa học và y học lâm sàng. Sự đổi mới không ngừng trong lĩnh vực này đang làm thay đổi căn bản cách thức chăm sóc sức khỏe được tiếp cận và cung cấp. Nguồn tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fhealth-technologies\" target=\"_blank\">WHO – Health Technologies\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại công nghệ y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ y tế có thể được phân chia theo nhiều cách, nhưng phổ biến nhất là phân loại theo chức năng hoặc lĩnh vực ứng dụng. Phân loại chức năng cho phép nhóm các công nghệ dựa trên vai trò của chúng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe, từ hỗ trợ chẩn đoán đến điều trị và theo dõi bệnh nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nhóm chức năng cơ bản gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thiết bị y tế (Medical Devices):\u003C\u002Fstrong> Dụng cụ và máy móc vật lý hỗ trợ điều trị, theo dõi, chẩn đoán.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ chẩn đoán (Diagnostic Technology):\u003C\u002Fstrong> Các kỹ thuật xét nghiệm, hình ảnh học, sinh học phân tử.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ điều trị (Therapeutic Technology):\u003C\u002Fstrong> Thiết bị can thiệp, công nghệ trị liệu như xạ trị, thuốc nhắm đích.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống thông tin y tế (Health Information Systems):\u003C\u002Fstrong> Hồ sơ bệnh án điện tử, nền tảng dữ liệu sức khỏe, AI hỗ trợ quyết định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ hỗ trợ (Assistive Technology):\u003C\u002Fstrong> Dành cho người khuyết tật, hồi phục chức năng, ví dụ như chân tay giả thông minh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân loại theo lĩnh vực ứng dụng lại chia công nghệ y tế thành các nhánh như công nghệ hình ảnh (CT, MRI), công nghệ gen và sinh học phân tử (PCR, giải trình tự), công nghệ y học từ xa (telemedicine), công nghệ thiết bị đeo tay (wearables), công nghệ cấy ghép, và công nghệ hỗ trợ chăm sóc tại nhà. Bảng sau minh họa một số nhóm công nghệ y tế phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nhóm công nghệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ ứng dụng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục tiêu chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Chẩn đoán\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Máy MRI, PCR, AI phân tích ảnh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện sớm và xác định bệnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Điều trị\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Robot phẫu thuật, thuốc nhắm đích\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Can thiệp chính xác, hiệu quả cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giám sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Máy theo dõi tim, glucose liên tục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Theo dõi chỉ số sinh học theo thời gian thực\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thông tin y tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hồ sơ bệnh án điện tử (EHR), dữ liệu đám mây\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lưu trữ, truy xuất và phân tích dữ liệu bệnh nhân\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phục hồi chức năng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chân tay giả điều khiển bằng thần kinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hỗ trợ vận động và chức năng sinh lý\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Thiết bị y tế và hệ thống chẩn đoán\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThiết bị y tế là thành phần cơ bản nhất và cũng là phổ biến nhất trong hệ sinh thái công nghệ y tế. Chúng bao gồm các dụng cụ, máy móc, vật tư tiêu hao và phần mềm được sử dụng để chẩn đoán, theo dõi hoặc điều trị bệnh nhân. Các thiết bị này có thể đơn giản như máy đo huyết áp, máy điện tim, hoặc phức tạp như máy cộng hưởng từ (MRI), máy chụp cắt lớp vi tính (CT), hệ thống phẫu thuật robot, hoặc các máy xét nghiệm tự động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác tiêu chí quan trọng trong thiết kế và sử dụng thiết bị y tế bao gồm độ chính xác, độ nhạy, độ đặc hiệu, khả năng lặp lại, an toàn sinh học và khả năng tương tác với hệ thống thông tin y tế. Sự phát triển của cảm biến sinh học, vật liệu sinh học và vi điện tử đã mở rộng khả năng thu thập tín hiệu sinh lý với độ chính xác cao và kích thước nhỏ gọn hơn rất nhiều so với trước đây.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ thống chẩn đoán hiện đại ngày nay không chỉ bao gồm phần cứng mà còn tích hợp với các phần mềm phân tích thông minh dựa trên học máy và AI. Ví dụ, AI có thể đọc ảnh X-quang để phát hiện nốt phổi nhỏ hơn 5 mm – vốn dễ bị bỏ sót bởi bác sĩ trong điều kiện làm việc áp lực. Các nền tảng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.babylonhealth.com\" target=\"_blank\">Babylon Health\u003C\u002Fa> cung cấp dịch vụ đánh giá triệu chứng và tư vấn sức khỏe dựa trên trí tuệ nhân tạo, nâng cao khả năng tiếp cận y tế từ xa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công nghệ điều trị và can thiệp y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ điều trị là nhóm công nghệ có liên quan trực tiếp đến các biện pháp can thiệp y học, bao gồm điều trị nội khoa và ngoại khoa. Những tiến bộ đáng kể trong phẫu thuật robot (robot-assisted surgery) đã cho phép thực hiện các ca mổ phức tạp với độ chính xác cao hơn và ít xâm lấn hơn. Hệ thống da Vinci là một ví dụ nổi bật, với khả năng cắt, khâu, gắp mô cực kỳ tinh vi dưới sự điều khiển của bác sĩ qua bảng điều khiển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, các công nghệ như xạ trị điều biến cường độ (IMRT), xạ trị proton, laser nội mạch, và liệu pháp sóng siêu âm hội tụ cao (HIFU) đang mở rộng khả năng điều trị cho bệnh nhân ung thư và tim mạch. Sự phát triển của thuốc sinh học, liệu pháp miễn dịch và công nghệ gen như CRISPR cũng đang mở ra khả năng điều trị chính xác cao theo đặc điểm di truyền của từng cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ tiêu biểu trong nhóm này:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Máy tạo nhịp tim và máy khử rung cấy ghép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ống thông động mạch và stent tim\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp tế bào gốc tái tạo mô tổn thương\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp gene dùng CRISPR để chỉnh sửa đột biến gây bệnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác công nghệ này giúp giảm biến chứng hậu điều trị, rút ngắn thời gian nằm viện và cải thiện tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân mắc bệnh nặng.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Y học từ xa và chăm sóc cá nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nY học từ xa (telemedicine) là ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông để cung cấp các dịch vụ y tế từ xa, bao gồm tư vấn, chẩn đoán, theo dõi và điều trị. Công nghệ này giúp kết nối bác sĩ và bệnh nhân ở những vị trí địa lý khác nhau thông qua các nền tảng trực tuyến như video call, ứng dụng di động hoặc hệ thống quản lý sức khỏe tích hợp. Y học từ xa đặc biệt hữu ích trong các bối cảnh như đại dịch, vùng sâu vùng xa hoặc các khu vực thiếu nhân lực y tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hình thức y học từ xa phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tư vấn y tế trực tuyến (online consultation)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chẩn đoán hình ảnh từ xa (teleradiology)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều trị tâm lý từ xa (telepsychiatry)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo dõi bệnh mạn tính từ xa (remote monitoring)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhờ các thiết bị kết nối Bluetooth hoặc Internet như máy đo huyết áp, thiết bị ECG di động, máy đo glucose liên tục, bệnh nhân có thể gửi dữ liệu sức khỏe về trung tâm y tế để bác sĩ phân tích và can thiệp kịp thời.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nChăm sóc sức khỏe cá nhân ngày nay cũng gắn liền với các công nghệ như thiết bị đeo tay (wearables), ứng dụng di động theo dõi vận động, chế độ ăn uống, giấc ngủ và căng thẳng. Các thương hiệu như Apple Watch, Fitbit hay Oura Ring tích hợp cảm biến sinh học để cung cấp dữ liệu về nhịp tim, oxy máu, nhiệt độ da và nhiều chỉ số sinh lý khác. Những dữ liệu này giúp người dùng có ý thức hơn về sức khỏe của mình và đưa ra các quyết định điều chỉnh hành vi phù hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hệ thống thông tin và dữ liệu y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống thông tin y tế (Health Information Systems - HIS) đóng vai trò trung tâm trong quản lý, lưu trữ và khai thác dữ liệu sức khỏe. Các thành phần chính bao gồm hồ sơ bệnh án điện tử (Electronic Health Record - EHR), hệ thống quản lý phòng xét nghiệm, phần mềm quản lý bệnh viện, hệ thống thanh toán bảo hiểm và các nền tảng dữ liệu lớn phục vụ nghiên cứu lâm sàng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc số hóa thông tin y tế giúp tăng tính hiệu quả, minh bạch và khả năng truy xuất nhanh chóng trong hệ thống y tế. Các hệ thống hiện đại thường tích hợp công nghệ điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo và blockchain để bảo vệ dữ liệu, tối ưu hóa lưu trữ và hỗ trợ ra quyết định. Ví dụ, nền tảng IBM Watson Health có thể phân tích hàng triệu hồ sơ bệnh án để đề xuất phác đồ điều trị ung thư cá nhân hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lợi ích chính của HIS:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm lỗi do ghi chép thủ công\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện phối hợp giữa các đơn vị y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ thống kê, nghiên cứu dịch tễ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiết kiệm thời gian và chi phí hành chính\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTuy nhiên, để hệ thống phát huy hiệu quả tối đa, cần tiêu chuẩn hóa dữ liệu, đào tạo nhân sự công nghệ thông tin và đảm bảo an toàn an ninh mạng trong toàn bộ chuỗi giá trị dữ liệu y tế.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các vấn đề đạo đức và quy định pháp lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự phát triển nhanh chóng của công nghệ y tế đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức và pháp lý. Một trong những vấn đề lớn là quyền riêng tư và bảo mật dữ liệu sức khỏe cá nhân. Khi dữ liệu được thu thập, lưu trữ và xử lý qua các hệ thống số hóa, nguy cơ bị rò rỉ, đánh cắp hoặc sử dụng sai mục đích là rất cao nếu không có quy chuẩn pháp lý và kỹ thuật bảo vệ tương xứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, khi AI được ứng dụng trong quyết định y khoa, cần làm rõ trách nhiệm pháp lý nếu xảy ra lỗi chẩn đoán hoặc điều trị sai. Một số quốc gia như Hoa Kỳ và Liên minh châu Âu đã ban hành quy định riêng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>FDA (Mỹ): Phân loại và kiểm duyệt thiết bị y tế theo mức độ rủi ro\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>EU MDR 2017\u002F745: Quy định về quản lý thiết bị y tế và phần mềm y tế\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>HIPAA (Mỹ): Luật bảo vệ thông tin sức khỏe cá nhân\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nCác tiêu chuẩn quốc tế như ISO 13485 (quản lý chất lượng cho thiết bị y tế) và ISO\u002FIEC 27001 (quản lý an toàn thông tin) cũng đang được áp dụng rộng rãi trong phát triển và triển khai công nghệ y tế.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, khái niệm công bằng công nghệ cũng cần được đề cập, đặc biệt ở các quốc gia có hệ thống y tế phân tầng, nơi người dân nông thôn, dân tộc thiểu số hoặc nhóm thu nhập thấp có ít khả năng tiếp cận các thiết bị, dịch vụ y tế công nghệ cao.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng và triển vọng công nghệ y tế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ y tế đang tiến tới một tương lai lấy cá nhân làm trung tâm, tích hợp dữ liệu liên ngành và được thúc đẩy bởi trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn và kỹ thuật số hóa toàn phần. Một số xu hướng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Y học chính xác (precision medicine): Điều trị theo kiểu gen và hồ sơ sinh học cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị y tế thông minh: Tự động thích nghi theo phản hồi sinh lý của người dùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>In 3D mô sống và nội tạng nhân tạo: Phục vụ phẫu thuật tái tạo và cấy ghép\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Liệu pháp tế bào và gen: Chữa bệnh bẩm sinh và ung thư bằng chỉnh sửa DNA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ nano y học: Vận chuyển thuốc đến đúng vị trí bệnh lý\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công ty công nghệ lớn như Google (Verily), Apple (Apple Health), Amazon (AWS Health), Microsoft (Azure for Healthcare) đang đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực y tế, cho thấy tiềm năng thị trường rất lớn và xu hướng hội nhập giữa công nghệ số và y học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, để công nghệ y tế phát triển bền vững, cần có cơ chế quản lý linh hoạt, khuyến khích đổi mới, bảo vệ người tiêu dùng và thu hẹp khoảng cách công nghệ giữa các quốc gia. Vai trò của nhà hoạch định chính sách, bác sĩ, kỹ sư và người dân đều quan trọng trong tiến trình này.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tóm tắt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ y tế là một lĩnh vực đa ngành kết hợp giữa khoa học sức khỏe, kỹ thuật và công nghệ số nhằm tối ưu hóa quy trình chăm sóc và điều trị bệnh nhân. Với sự phát triển vượt bậc của AI, dữ liệu lớn, thiết bị thông minh và y học chính xác, công nghệ y tế đang tái định hình tương lai ngành y toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-26T09:58:29.470+00:00","2025-09-14T11:58:10.476+00:00","2025-05-26T13:36:41.418+00:00",243,[33,43,48,51,57,63,73,84,90,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tán sỏi nội soi ngược dòng","Tán sỏi nội soi ngược dòng là gì? Các công bố khoa học về Tán sỏi nội soi ngược dòng","retrograde intrarenal surgery","Tán sỏi nội soi ngược dòng (Retrograde Intrarenal Surgery - RIRS \u002F Ureteroscopy) là kỹ thuật can thiệp ngoại tiết niệu xâm lấn tối thiểu, đưa ống soi mềm qua đường tiết niệu tự nhiên (niệu đạo, bàng quang, niệu quản) lên đài bể thận và sử dụng năng lượng laser để tán vụn sỏi.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"y học hiện đại","Y học hiện đại là gì? Các công bố khoa học về Y học hiện đại","modern medicine","Y học hiện đại (Y học phương Tây \u002F Y học quy ước, Conventional \u002F Modern Medicine) là hệ thống khoa học chăm sóc sức khỏe dựa trên các nguyên lý sinh học, sinh lý bệnh học, hóa sinh, di truyền học và phương pháp luận thực chứng (Evidence-Based Medicine) để chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa bệnh tật.",{"id":49,"title":50,"term":49,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"laser nội mạch","Laser nội mạch là gì? Các công bố khoa học về Laser nội mạch",{"id":52,"title":53,"term":54,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"eq 5d 5l","Eq 5d 5l là gì? Các công bố khoa học về Eq 5d 5l","EQ-5D-5L","EQ-5D-5L questionnaire","EQ-5D-5L là bộ công cụ trắc lượng chuẩn hóa đo lường chất lượng cuộc sống liên quan đến sức khỏe gồm 5 chiều kích với 5 mức độ phản hồi, kết hợp với thang đo thị giác (EQ-VAS), được ứng dụng rộng rãi trong đánh giá kinh tế y tế và phân tích chi phí - hiệu quả.",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tán sỏi thận qua da","Tán sỏi thận qua da (PCNL): Điều trị sỏi san hô","Tán sỏi thận qua da","percutaneous nephrolithotomy","Tán sỏi thận qua da là phẫu thuật nội soi tiết niệu ít xâm lấn nhằm tiếp cận đài bể thận qua một đường hầm nhỏ xuyên qua da vùng thắt lưng để tán vụn và gắp sạch sỏi thận kích thước lớn.",{"id":64,"title":65,"term":64,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"đánh giá kinh tế","Đánh giá kinh tế là gì? Định nghĩa và cơ chế","Economic evaluation \u002F Health economic evaluation","Đánh giá kinh tế là quá trình phân tích so sánh định lượng giữa hai hay nhiều phương án can thiệp dựa trên cả chi phí phát sinh và kết quả mang lại, hỗ trợ nhà hoạch định phân bổ nguồn lực khan hiếm nhằm tối đa hóa lợi ích xã hội.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":74,"title":75,"term":76,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":79,"disciplineCode":80,"disciplineLabel":81,"disciplineColor":82,"disciplineIcon":83},"móng cọc","Móng cọc là gì? Các công bố khoa học về Móng cọc","Móng cọc","Pile foundation","Móng cọc là loại móng sâu trong kỹ thuật xây dựng công trình gồm các cấu kiện cọc thanh dài (bằng bê tông cốt thép, thép hoặc vật liệu composite) được đóng, ép hoặc khoan nhồi sâu vào lòng đất để truyền tải trọng công trình tầng trên xuống các tầng đất đá chịu lực tốt ở tầng sâu.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":85,"title":86,"term":87,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":68,"disciplineCode":69,"disciplineLabel":70,"disciplineColor":71,"disciplineIcon":72},"nghiên cứu dân số","Nghiên cứu dân số là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Nghiên cứu dân số","Population studies","Nghiên cứu dân số (nhân khẩu học và nghiên cứu dân số liên ngành) là chuyên ngành khoa học xã hội phân tích quy mô, cấu trúc, sự phân bố không gian và các biến động động thái của các quần thể người thông qua các quá trình sinh sản, tử vong và di cư.",{"id":91,"title":92,"term":93,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"nghiên cứu giai đoạn i","Nghiên cứu giai đoạn i là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Nghiên cứu giai đoạn I","Phase I clinical trial","Nghiên cứu giai đoạn I là bước đầu tiên trong các thử nghiệm lâm sàng trên người của một ứng viên thuốc hoặc can thiệp y sinh mới, nhằm đánh giá tính an toàn sơ bộ, xác định liều dung nạp tối đa (MTD) và mô tả đặc tính dược động học, dược lực học.",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":102,"disciplineCode":103,"disciplineLabel":104,"disciplineColor":105,"disciplineIcon":106},"miền nam việt nam","Miền nam Việt Nam là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Miền Nam Việt Nam","Southern Vietnam","Miền Nam Việt Nam là vùng địa lý - lịch sử và văn hóa phía nam của Việt Nam, bao gồm hai tiểu vùng Đông Nam Bộ và Đồng bằng sông Cửu Long, được định hình bởi hệ thống sông Đồng Nai - Mê Kông trù phú và tiến trình khai hoang định cư nhiều sắc tộc.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open"]