[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20truy%E1%BB%81n%20th%C3%B4ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_công nghệ truyền thông":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"công nghệ truyền thông","Công nghệ truyền thông là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","Công nghệ truyền thông là hệ thống các thiết bị, giao thức và phương pháp cho phép truyền tải và xử lý thông tin qua nhiều môi trường khác nhau một cách ổn định. Khái niệm này mô tả nền tảng kỹ thuật giúp kết nối con người và máy móc trên quy mô rộng, tạo cơ sở cho hoạt động kinh tế số và các ứng dụng hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm công nghệ truyền thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ truyền thông là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các hệ thống, thiết bị và giao thức giúp truyền tải, xử lý và phân phối thông tin giữa con người, máy móc hoặc các hệ thống tự động. Thuật ngữ này bao gồm hạ tầng vật lý như cáp, ăng-ten, thiết bị mã hóa; phần mềm hỗ trợ như giao thức mạng, thuật toán nén; và các phương pháp truyền dẫn qua môi trường hữu tuyến, vô tuyến hoặc kỹ thuật số. Các tiêu chuẩn quốc tế của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.itu.int\u002F\">ITU\u003C\u002Fa> là nền tảng định nghĩa và điều phối hoạt động truyền thông toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bản chất của công nghệ truyền thông nằm ở khả năng biến đổi và trao đổi dữ liệu từ dạng tín hiệu đầu vào thành dạng có thể truyền qua môi trường nhất định, rồi tái tạo chính xác ở đầu nhận. Quá trình này cần đến các kỹ thuật như mã hóa nguồn, mã hóa kênh, điều chế và giải điều chế, cân bằng tín hiệu và kiểm soát lỗi. Mỗi công nghệ truyền thông được thiết kế nhằm đạt một hoặc nhiều mục tiêu: tăng tốc độ truyền, mở rộng phạm vi, giảm nhiễu và tăng độ tin cậy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả các yếu tố cốt lõi của công nghệ truyền thông:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hạ tầng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cáp quang, ăng-ten, thiết bị đầu cuối, thiết bị định tuyến\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giao thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tập luật quản lý cách dữ liệu được truyền và nhận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kỹ thuật truyền dẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mã hóa, điều chế, sửa lỗi, nén dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Môi trường truyền thông\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hữu tuyến, vô tuyến, quang học hoặc vệ tinh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển công nghệ truyền thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử công nghệ truyền thông trải dài từ các phương pháp truyền tín hiệu thô sơ như lửa hiệu, trống, cờ hiệu đến các hệ thống điện – điện tử hiện đại. Sự ra đời của điện tín vào thế kỷ 19 là bước ngoặt quan trọng khi lần đầu tiên thông tin được truyền đi với tốc độ gần như tức thời. Tiếp đến, điện thoại, sóng vô tuyến và truyền hình đã mở rộng không gian truyền thông vượt qua các giới hạn về khoảng cách và thời gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thế kỷ 20 chứng kiến sự bùng nổ của truyền thông số, đặc biệt với sự ra đời của máy tính và Internet. Việc số hóa tín hiệu cho phép truyền lượng dữ liệu lớn với tốc độ cao, đồng thời tăng khả năng bảo mật và độ tin cậy. Mạng di động từ 2G đến 5G tiếp tục nâng cấp băng thông và độ trễ thấp, hỗ trợ các ứng dụng như IoT, truyền hình trực tuyến và viễn thông băng rộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các mốc phát triển nổi bật:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thế kỷ 19: Điện tín và điện thoại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đầu thế kỷ 20: Phát thanh và truyền hình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cuối thế kỷ 20: Internet, vệ tinh, truyền thông số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thế kỷ 21: 5G, điện toán đám mây, truyền thông tích hợp AI\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các thành phần của hệ thống truyền thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một hệ thống truyền thông đầy đủ bao gồm ba khối chính: bộ phát (transmitter), kênh truyền (channel) và bộ thu (receiver). Bộ phát có nhiệm vụ mã hóa và điều chế tín hiệu để đảm bảo dữ liệu được truyền hiệu quả. Kênh truyền là môi trường mà tín hiệu đi qua, có thể là dây dẫn, sợi quang, không khí hoặc không gian vũ trụ. Bộ thu giải mã và khôi phục dữ liệu từ tín hiệu nhận được, đảm bảo nội dung đúng như thông điệp ban đầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ba thành phần chính, hệ thống truyền thông còn tích hợp các cơ chế sửa lỗi, mã hóa bảo mật, đồng bộ thời gian và tối ưu hóa tín hiệu. Giao thức truyền thông, do các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ieee.org\u002F\">IEEE\u003C\u002Fa> phát triển, đảm bảo dữ liệu được truyền tải theo chuẩn chung, giảm xung đột và tối ưu hiệu suất. Trong môi trường mạng quy mô lớn, các thành phần quản lý luồng dữ liệu và kiểm soát tắc nghẽn giữ vai trò quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng mô tả cấu trúc một hệ thống truyền thông cơ bản:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ phát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mã hóa, điều chế và gửi tín hiệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Kênh truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Vận chuyển tín hiệu qua môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ thu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Giải điều chế, giải mã và tái tạo thông tin\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Giao thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Định nghĩa quy tắc truyền – nhận dữ liệu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại công nghệ truyền thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ truyền thông có thể phân loại theo môi trường truyền dẫn: hữu tuyến (wired), vô tuyến (wireless), truyền thông quang và truyền thông vệ tinh. Mỗi loại mang theo khả năng kỹ thuật riêng như tốc độ, độ ổn định, phạm vi và khả năng chống nhiễu. Ví dụ, truyền thông quang mang lại băng thông cực lớn và độ nhiễu thấp, trong khi truyền thông vô tuyến tiện lợi nhờ khả năng kết nối di động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nếu phân loại theo dạng tín hiệu, có truyền thông tương tự (analog) và truyền thông số (digital). Tín hiệu tương tự phù hợp với âm thanh và hình ảnh truyền thống, còn truyền thông số cho phép nén, mã hóa và bảo mật tốt hơn. Ngoài ra còn có phân loại theo mức độ tương tác: truyền thông một chiều (broadcast), hai chiều (duplex) hoặc đa điểm (multipoint).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách các nhóm phân loại phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Theo môi trường: hữu tuyến, vô tuyến, quang học, vệ tinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo tín hiệu: tương tự, số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Theo tương tác: một chiều, hai chiều, đa điểm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Công nghệ truyền thông hữu tuyến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ truyền thông hữu tuyến sử dụng các vật dẫn vật lý như cáp đồng trục, cáp xoắn đôi và cáp quang để truyền dữ liệu. Trong hệ thống mạng truyền thống, cáp xoắn đôi được dùng phổ biến nhờ chi phí thấp và khả năng hỗ trợ truyền tải ổn định trong phạm vi vài trăm mét. Cáp đồng trục có khả năng chống nhiễu tốt hơn và được ứng dụng nhiều trong truyền hình cáp hoặc các đường truyền cần băng thông trung bình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cáp quang hiện là công nghệ quan trọng nhất trong truyền thông hữu tuyến do khả năng truyền tín hiệu bằng ánh sáng, cho phép băng thông cực lớn và khoảng cách truyền xa mà không cần khuếch đại thường xuyên. Các nghiên cứu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\">NIST\u003C\u002Fa> chỉ ra rằng cáp quang là nền tảng của hạ tầng Internet tốc độ cao và mạng đường trục quốc tế. Nhờ suy hao thấp và miễn nhiễu điện từ, công nghệ quang đáp ứng yêu cầu truyền dẫn dữ liệu khối lượng lớn trong các trung tâm dữ liệu, mạng viễn thông và hệ thống tài chính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh ba loại cáp hữu tuyến phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại cáp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cáp xoắn đôi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rẻ, dễ lắp đặt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ nhiễu, tốc độ hạn chế\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cáp đồng trục\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định, chống nhiễu tốt\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chi phí cao hơn xoắn đôi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cáp quang\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Băng thông lớn, suy hao thấp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Lắp đặt phức tạp, chi phí cao\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Công nghệ truyền thông vô tuyến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ truyền thông vô tuyến sử dụng sóng điện từ để truyền tín hiệu mà không cần dây dẫn, bao gồm phát thanh, truyền hình, Wi-Fi, Bluetooth, mạng di động và hệ thống vệ tinh. Phần lớn các công nghệ này hoạt động trong các dải tần số do \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.itu.int\u002F\">ITU\u003C\u002Fa> phân bổ nhằm tránh can nhiễu và tối ưu hóa tài nguyên phổ tần. Sóng vô tuyến cho phép truyền thông mở rộng phạm vi hoạt động, đặc biệt phù hợp cho các ứng dụng di động hoặc khu vực khó triển khai hạ tầng hữu tuyến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong truyền thông gần (short-range), Wi-Fi và Bluetooth là hai công nghệ chủ đạo. Wi-Fi sử dụng băng tần 2.4 GHz và 5 GHz, cung cấp tốc độ cao trong phạm vi vài chục mét, phục vụ mạng gia đình, văn phòng và thiết bị IoT. Bluetooth được tối ưu cho mức tiêu thụ năng lượng thấp, phù hợp với tai nghe, cảm biến và thiết bị đeo. Trong khi đó, truyền thông di động 4G và 5G cho phép truyền tải dữ liệu tốc độ cao trên phạm vi toàn quốc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vệ tinh viễn thông đóng vai trò quan trọng trong việc phủ sóng toàn cầu, đặc biệt tại các vùng xa xôi hoặc đại dương. Các hệ thống vệ tinh địa tĩnh (GEO) hỗ trợ truyền hình và Internet vệ tinh truyền thống, trong khi các chòm vệ tinh quỹ đạo thấp (LEO) như Starlink cung cấp độ trễ thấp và tốc độ cao hơn. Công nghệ vô tuyến hiện đại còn tích hợp kỹ thuật điều chế thích nghi, MIMO và beamforming để tối ưu hiệu suất truyền dẫn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của công nghệ truyền thông trong xã hội hiện đại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ truyền thông là nền tảng của mọi hoạt động kinh tế – xã hội trong thế kỷ 21. Trong giáo dục, các nền tảng học trực tuyến phụ thuộc vào mạng băng rộng để hỗ trợ lớp học ảo, chia sẻ tài liệu và giao tiếp thời gian thực. Trong y tế, telemedicine cho phép bác sĩ chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân từ xa, đặc biệt hữu ích trong tình huống vùng sâu hoặc dịch bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong kinh doanh, truyền thông số thúc đẩy thương mại điện tử, thanh toán trực tuyến và quản trị doanh nghiệp dựa trên dữ liệu. Các mô hình kinh tế số, chuỗi cung ứng thông minh và robot tự động hóa đều cần mạng truyền thông ổn định. Trong khối chính phủ, hạ tầng truyền thông hỗ trợ dịch vụ công trực tuyến, phân tích dữ liệu lớn và quản lý an ninh mạng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các lĩnh vực chịu ảnh hưởng lớn từ công nghệ truyền thông:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Kinh tế số và thương mại điện tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Y tế từ xa và chăm sóc sức khỏe thông minh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giáo dục trực tuyến và đào tạo ảo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>An ninh quốc phòng, hệ thống cảnh báo sớm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giao thông thông minh và IoT công nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong công nghệ truyền thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù đóng vai trò quan trọng, công nghệ truyền thông vẫn đối mặt với nhiều thách thức liên quan đến an ninh mạng, quyền riêng tư, quản lý tài nguyên phổ tần và độ bền hạ tầng. Rủi ro an ninh tăng mạnh khi dữ liệu ngày càng được chia sẻ qua môi trường số; các mối đe dọa như tấn công DDoS, xâm nhập trái phép và đánh cắp dữ liệu đòi hỏi giải pháp bảo mật phức tạp hơn. Các tổ chức như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fcyberframework\">NIST Cybersecurity Framework\u003C\u002Fa> cung cấp khung hướng dẫn quản lý rủi ro.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tài nguyên phổ tần – một tài nguyên hữu hạn – phải được phân bổ hợp lý cho truyền hình, viễn thông, radar và hàng không. Việc thiếu phổ tần cho các dịch vụ thế hệ mới như 5G đòi hỏi sự điều phối quốc tế nghiêm ngặt. Ngoài ra, việc xây dựng hạ tầng truyền thông bền vững ở quy mô toàn cầu gặp khó khăn về chi phí, địa hình và yêu cầu đồng bộ công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các thách thức chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>An ninh thông tin và bảo vệ quyền riêng tư\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa phổ tần và giảm can nhiễu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xây dựng hạ tầng tại khu vực khó tiếp cận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm độ trễ và tăng băng thông cho ứng dụng thời gian thực\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng tương lai của công nghệ truyền thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xu hướng tương lai tập trung vào tăng tốc độ, giảm độ trễ và nâng cao mức độ bảo mật. Mạng 6G dự kiến đạt tốc độ terabit với độ trễ dưới 1 ms, hỗ trợ thực tế ảo siêu chân thực và Internet xúc giác. Truyền thông lượng tử (quantum communication) mở ra khả năng bảo mật tuyệt đối nhờ các nguyên lý vật lý lượng tử, được nhiều tổ chức như ITU và IEEE nghiên cứu tiêu chuẩn hóa.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trí tuệ nhân tạo (AI) sẽ đóng vai trò trung tâm trong việc tối ưu hóa mạng, dự đoán tắc nghẽn và quản lý tài nguyên tự động. Sự kết hợp giữa IoT và edge computing giúp xử lý dữ liệu gần nguồn sinh dữ liệu, giảm tải cho mạng lõi. Các chòm vệ tinh LEO được kỳ vọng mở rộng Internet tốc độ cao đến mọi khu vực trên thế giới, thu hẹp khoảng cách số.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ truyền thông là trụ cột của hệ thống kinh tế – xã hội hiện đại, cho phép kết nối con người, thiết bị và tổ chức trên quy mô toàn cầu. Với sự phát triển nhanh của AI, mạng thế hệ mới và truyền thông lượng tử, lĩnh vực này sẽ tiếp tục mở rộng về tốc độ, khả năng bảo mật và phạm vi ứng dụng. Việc nghiên cứu sâu hơn về công nghệ truyền thông là cần thiết để chuẩn bị cho yêu cầu ngày càng cao của xã hội số.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>International Telecommunication Union (ITU). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.itu.int\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.itu.int\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IEEE Communications Society. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.comsoc.org\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.comsoc.org\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Institute of Standards and Technology (NIST). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\">https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kurose, J. &amp; Ross, K. (2021). Computer Networking: A Top-Down Approach. Pearson.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Goldsmith, A. (2005). Wireless Communications. Cambridge University Press.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:50.474+00:00","2025-12-09T17:14:09.110+00:00","2025-12-09T17:14:09.108+00:00",55,[33,36,39,50,55,60,71,82,93,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"văn hóa cộng đồng","Văn hóa cộng đồng là gì? Các công bố khoa học về Văn hóa cộng đồng",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"văn học thiếu nhi","Văn học thiếu nhi là gì? Các nghiên cứu liên quan ",{"id":40,"title":41,"term":42,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"thẻ thanh toán","Thẻ thanh toán là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Thẻ thanh toán","Payment card \u002F Bank card","Thẻ thanh toán là phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt do các tổ chức tài chính hoặc ngân hàng phát hành, cho phép chủ thẻ thực hiện các giao dịch thanh toán hàng hóa dịch vụ, rút tiền mặt hoặc chuyển khoản thông qua các kênh điện tử và mạng lưới chấp nhận thẻ toàn cầu.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"hành động tập thể","Hành động tập thể là gì? Định nghĩa, Cấu trúc & Cơ chế chi tiết","Collective action","Hành động tập thể là quá trình nhiều cá nhân hoặc nhóm xã hội phối hợp hành động hướng tới một mục tiêu chung hoặc giải quyết các vấn đề lợi ích công cộng, đóng vai trò nền tảng trong xã hội học và khoa học chính trị.",{"id":56,"title":57,"term":56,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"sản xuất văn hóa","Sản xuất văn hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","cultural production","Sản xuất văn hóa (cultural production) là quá trình xã hội, kinh tế và thể chế thông qua đó các biểu tượng, ý nghĩa, giá trị nghệ thuật và sản phẩm văn hóa được sáng tạo, tái tạo, lưu thông và tiêu thụ trong các trường văn hóa và công nghiệp sáng tạo.",{"id":61,"title":62,"term":63,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":66,"disciplineCode":67,"disciplineLabel":68,"disciplineColor":69,"disciplineIcon":70},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng."]