[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20th%C3%B4ng%20tin%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20th%C3%B4ng%20tin%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":19,"definition":23,"discipline":24,"references":25,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"wikidataId":10,"relateTopics":83},"công nghệ thông tin lượng tử","Công nghệ thông tin lượng tử là gì? Các nghiên cứu khoa học","Công nghệ thông tin lượng tử là lĩnh vực ứng dụng các hiện tượng cơ học lượng tử như chồng chập và rối lượng tử để xử lý và truyền thông tin bằng qubit. Khác với bit cổ điển, qubit có thể tồn tại đồng thời ở nhiều trạng thái, mở ra khả năng tính toán và bảo mật vượt trội trong các hệ thống thông tin hiện đại. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Công nghệ thông tin lượng tử\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>quantum information technology\u003C\u002Fem> - QIT) là lĩnh vực kỹ thuật liên ngành đột phá kết hợp giữa vật lý lượng tử và khoa học máy tính, khai thác các hiện tượng lượng tử nền tảng như chồng chập trạng thái và vướng víu lượng tử để đạt được sức mạnh tính toán siêu việt và bảo mật truyền thông tuyệt đối.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBa đặc tính cơ bản trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C6%A1%20h%E1%BB%8Dc%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}} được ứng dụng rộng rãi trong công nghệ thông tin lượng tử gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Chồng chập lượng tử (Quantum Superposition): cho phép qubit tồn tại ở trạng thái kết hợp giữa 0 và 1\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối lượng tử (Quantum Entanglement): cho phép các qubit phụ thuộc trạng thái vào nhau, dù cách xa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không thể sao chép (No-Cloning Theorem): cấm nhân bản hoàn hảo một trạng thái lượng tử bất kỳ\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhững tính chất này giúp các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}} thực hiện những tác vụ không thể hoặc không hiệu quả khi dùng hệ thống cổ điển.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ thông tin lượng tử không chỉ giới hạn ở {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%A1y%20t%C3%ADnh%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}} mà còn bao gồm các hệ thống mã hóa lượng tử, truyền thông lượng tử và cảm biến lượng tử. Đây là một trong những hướng phát triển cốt lõi trong chiến lược công nghệ của nhiều quốc gia, bao gồm Mỹ, Trung Quốc, Liên minh Châu Âu và Nhật Bản.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Qubit là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQubit (quantum bit) là đơn vị cơ bản của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%B4ng%20tin%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, tương tự như bit trong máy tính cổ điển nhưng có khả năng biểu diễn một siêu vị trí trạng thái. Một qubit được mô tả bằng hàm sóng:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\left|\\psi\\right\\rangle = \\alpha\\left|0\\right\\rangle + \\beta\\left|1\\right\\rangle\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\alpha\u003C\u002Fscript> và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta\u003C\u002Fscript> là các số phức thỏa mãn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">|\\alpha|^2 + |\\beta|^2 = 1\u003C\u002Fscript>. Sự tồn tại đồng thời của cả hai trạng thái trong một qubit giúp mở rộng không gian tính toán theo hàm mũ khi số lượng qubit tăng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều nền tảng vật lý có thể hiện thực qubit, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Siêu dẫn (superconducting qubits)\u003C\u002Fstrong>: dựa trên các mạch điện siêu dẫn như Josephson junctions, dùng trong hệ thống của IBM và Google\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bẫy ion (ion trap qubits)\u003C\u002Fstrong>: sử dụng nguyên tử bị giữ bằng điện trường, có độ chính xác cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Qubit photon\u003C\u002Fstrong>: dùng trạng thái phân cực của ánh sáng, thuận tiện cho truyền thông lượng tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Spin electron hoặc hạt nhân\u003C\u002Fstrong>: ứng dụng trong vật liệu rắn như kim cương NV-center\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMỗi loại qubit có ưu nhược điểm riêng. Chẳng hạn, qubit siêu dẫn có tốc độ thao tác nhanh nhưng khó duy trì tính ổn định, trong khi qubit từ bẫy ion chậm hơn nhưng có độ chính xác cao hơn. Sự lựa chọn nền tảng phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể như tính toán, truyền thông hay cảm biến.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý rối lượng tử và vai trò trong thông tin\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRối lượng tử (quantum entanglement) là hiện tượng hai hay nhiều hạt trở nên liên kết với nhau về mặt trạng thái, sao cho việc đo một hạt sẽ lập tức quyết định trạng thái của hạt còn lại, bất kể khoảng cách không gian giữa chúng. Rối lượng tử được Einstein gọi là \"hành động ma quái từ xa\" và là một trong những hiện tượng cơ bản nhất của cơ học lượng tử.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrạng thái rối nổi tiếng nhất là trạng thái Bell:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\left|\\Phi^+\\right\\rangle = \\frac{1}{\\sqrt{2}}(\\left|00\\right\\rangle + \\left|11\\right\\rangle)\u003C\u002Fscript>.\nỞ trạng thái này, nếu một qubit được đo là 0 thì qubit còn lại cũng chắc chắn là 0, và ngược lại. Điều này vẫn đúng ngay cả khi hai qubit ở khoảng cách hàng trăm kilomet, như đã được chứng minh qua các thực nghiệm viễn rối (long-distance entanglement experiments).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRối lượng tử là thành phần cốt lõi của nhiều giao thức thông tin lượng tử:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quantum teleportation\u003C\u002Fstrong>: truyền trạng thái lượng tử mà không truyền bản thân hạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>{{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20ph%E1%BB%91i%20kh%C3%B3a%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%2C%22text%22%3A%22Quantum%20key%20distribution%22%7D}}\u003C\u002Fstrong>: phát hiện nghe lén thông qua phá vỡ rối lượng tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Quantum error correction\u003C\u002Fstrong>: sử dụng nhiều qubit rối để bảo vệ trạng thái thông tin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nRối cũng là nền tảng xây dựng mạng lượng tử phân tán và máy tính lượng tử dạng cluster state.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Máy tính lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMáy tính lượng tử là hệ thống sử dụng qubit và các cổng lượng tử để thực hiện các phép tính. Không giống như máy tính cổ điển hoạt động theo chuỗi tuần tự hoặc song song hạn chế, máy tính lượng tử khai thác chồng chập và rối lượng tử để {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%ADnh%20to%C3%A1n%20song%20song%22%2C%22text%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20song%20song%22%7D}} trên không gian trạng thái lớn hơn theo cấp số mũ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác phép toán trên máy tính lượng tử được thực hiện thông qua các cổng lượng tử (quantum gates) như Hadamard, CNOT, Pauli-X, và phase gates. Một thuật toán lượng tử là chuỗi các cổng áp dụng lên qubit, tương tự như thuật toán cổ điển là chuỗi lệnh áp dụng lên bit. Máy tính lượng tử có thể giải các bài toán cụ thể nhanh hơn máy tính cổ điển, chẳng hạn:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuật toán Shor\u003C\u002Fstrong>: phân tích số nguyên lớn theo thời gian đa thức – đe dọa RSA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thuật toán Grover\u003C\u002Fstrong>: tìm kiếm trong cơ sở dữ liệu chưa sắp xếp với \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathcal{O}(\\sqrt{N})\u003C\u002Fscript> truy vấn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều công ty công nghệ lớn như Google, IBM, Intel và Microsoft đã công bố nguyên mẫu máy tính lượng tử hoạt động với hàng chục qubit. Google từng tuyên bố đạt được “ưu thế lượng tử” (quantum supremacy) vào năm 2019 khi giải một bài toán trong 200 giây mà siêu máy tính cổ điển mất hàng nghìn năm để hoàn thành. Dù vậy, máy tính lượng tử hiện vẫn trong giai đoạn NISQ (Noisy Intermediate-Scale Quantum) và chưa thể xử lý các bài toán thực tế quy mô lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Mã hóa và truyền thông lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMã hóa và truyền thông lượng tử là những ứng dụng quan trọng của công nghệ thông tin lượng tử, tận dụng nguyên lý vật lý cơ bản để đảm bảo an toàn tuyệt đối trong việc trao đổi dữ liệu. Trọng tâm của lĩnh vực này là phân phối khóa lượng tử (Quantum Key Distribution – QKD), phương pháp cho phép hai bên chia sẻ khóa mã hóa bí mật, bất khả xâm phạm nếu không để lại dấu vết.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột giao thức QKD điển hình là BB84, được đề xuất bởi Charles Bennett và Gilles Brassard năm 1984. Giao thức sử dụng các photon được truyền trong các trạng thái phân cực khác nhau để mã hóa các bit lượng tử. Nếu có kẻ thứ ba (Eve) cố gắng đo lường photon, trạng thái lượng tử sẽ bị thay đổi – điều này có thể phát hiện được thông qua thống kê.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác công ty như ID Quantique (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.idquantique.com\u002F\" target=\"_blank\">idquantique.com\u003C\u002Fa>) đã thương mại hóa hệ thống QKD và triển khai thành công mạng truyền thông lượng tử ở nhiều quốc gia, trong đó có Thụy Sĩ, Trung Quốc và Hàn Quốc. Trung Quốc đã phóng thành công vệ tinh Micius để thực hiện phân phối khóa lượng tử từ không gian, đánh dấu bước tiến lớn trong truyền thông lượng tử tầm xa.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lưu trữ thông tin lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLưu trữ lượng tử (quantum memory) là thành phần quan trọng giúp xây dựng mạng lượng tử hiệu quả và mở rộng khả năng của máy tính lượng tử. Bộ nhớ lượng tử cho phép ghi lại, bảo quản và đọc lại trạng thái lượng tử của qubit mà không làm mất thông tin do decoherence – một trong những thách thức lớn nhất hiện nay.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số công nghệ lưu trữ lượng tử hiện đại bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguyên tử lạnh\u003C\u002Fstrong>: sử dụng nguyên tử bị làm lạnh gần 0 K để giữ trạng thái lượng tử ổn định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tinh thể rắn\u003C\u002Fstrong>: như yttrium orthosilicate pha đất hiếm, giữ trạng thái lượng tử trong hàng giây\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bẫy photon\u003C\u002Fstrong>: dùng khoang cộng hưởng để giữ photon trong thời gian xác định\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThời gian coherence và hiệu suất ghi – đọc (write–read efficiency) là các chỉ tiêu then chốt của bộ nhớ lượng tử. Những cải tiến gần đây đạt thời gian lưu trữ lên tới vài trăm mili giây với độ trung thực trên 90%. Những kết quả này được công bố tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.aps.org\u002Fprl\u002F\" target=\"_blank\">Physical Review Letters\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fquantum-memory\" target=\"_blank\">Nature Quantum Memory Collection\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng tiềm năng của công nghệ thông tin lượng tử\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ lượng tử hứa hẹn tạo ra cuộc cách mạng trong nhiều lĩnh vực nhờ vào khả năng tính toán vượt trội, truyền thông bảo mật và mô phỏng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20l%C3%BD%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20t%E1%BB%AD%22%7D}}. Các lĩnh vực chính có thể hưởng lợi từ công nghệ này bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Mật mã học\u003C\u002Fstrong>: các thuật toán mã hóa hiện nay như RSA có thể bị phá vỡ bởi thuật toán Shor\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hóa học lượng tử\u003C\u002Fstrong>: mô phỏng cấu trúc electron của phân tử phức tạp mà máy tính cổ điển không thể xử lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tài chính\u003C\u002Fstrong>: tối ưu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22danh%20m%E1%BB%A5c%20%C4%91%E1%BA%A7u%20t%C6%B0%22%7D}} và mô phỏng rủi ro sử dụng thuật toán lượng tử\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Logistics và AI\u003C\u002Fstrong>: giải quyết bài toán tổ hợp quy mô lớn nhờ vào thuật toán Grover và QAOA\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hãng công nghệ lớn như IBM, Google, Microsoft, Amazon đang đầu tư mạnh vào hạ tầng điện toán lượng tử thông qua nền tảng đám mây (quantum cloud platforms). IBM Quantum cung cấp quyền truy cập công khai vào máy tính lượng tử thực tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fquantum-computing.ibm.com\u002F\" target=\"_blank\">quantum-computing.ibm.com\u003C\u002Fa>. Start-up như Rigetti, IonQ và Xanadu cũng đang phát triển các hệ thống chuyên biệt với định hướng ứng dụng thương mại.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức kỹ thuật và giới hạn hiện tại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBên cạnh tiềm năng, công nghệ thông tin lượng tử còn đối mặt với nhiều thách thức kỹ thuật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Decoherence\u003C\u002Fstrong>: trạng thái lượng tử dễ bị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%B1%20kh%C3%B4ng%20%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%2C%22text%22%3A%22m%E1%BA%A5t%20%E1%BB%95n%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%22%7D}} do tương tác với môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Sai số cổng lượng tử\u003C\u002Fstrong>: các cổng thao tác trên qubit vẫn còn tỷ lệ lỗi cao\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tỷ lệ qubit khả dụng\u003C\u002Fstrong>: nhiều hệ thống hiện chỉ có vài chục qubit thực sự hữu ích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Điều kiện vận hành\u003C\u002Fstrong>: cần nhiệt độ cực thấp (≈ 10–20 mK) để duy trì coherence\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCách tiếp cận để khắc phục bao gồm phát triển mã sửa lỗi lượng tử (quantum error correction codes), thuật toán chống nhiễu (noise-resilient algorithms) và kiến trúc lai cổ điển – lượng tử (hybrid quantum-classical architectures). Giai đoạn hiện tại được gọi là NISQ (Noisy Intermediate-Scale Quantum), với mục tiêu thực hiện tác vụ hữu ích trước khi đạt đến điện toán lượng tử phổ quát (fault-tolerant universal quantum computing).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTài liệu phân tích tổng quan: Preskill, J. (2018). \"Quantum Computing in the NISQ era and beyond\", \u003Cem>Quantum\u003C\u002Fem>, 2, 79. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fquantum-journal.org\u002Fpapers\u002Fq-2018-08-06-79\u002F\" target=\"_blank\">Xem bài viết\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>So sánh với công nghệ thông tin cổ điển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ thông tin lượng tử không nhằm thay thế hoàn toàn máy tính cổ điển mà hướng tới bổ sung năng lực cho những bài toán mà hệ thống cổ điển không giải quyết được trong thời gian hợp lý. Sự khác biệt rõ rệt giữa hai mô hình nằm ở cách biểu diễn và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%E1%BB%AD%20l%C3%BD%20th%C3%B4ng%20tin%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh dưới đây cho thấy sự khác biệt chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Cổ điển\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Lượng tử\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đơn vị thông tin\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Bit (0 hoặc 1)\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Qubit (superposition của 0 và 1)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Biểu diễn trạng thái\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Một trạng thái tại một thời điểm\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhiều trạng thái đồng thời\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Khả năng xử lý song song\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giới hạn bởi số lõi CPU\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Song song lượng tử hóa theo cấp số mũ\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bảo mật\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dựa vào độ khó toán học\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dựa vào nguyên lý vật lý cơ bản\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Trạng thái phát triển\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trưởng thành và thương mại hóa\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đang nghiên cứu và thử nghiệm\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>","Công nghệ thông tin lượng tử","Quantum information technology",[20,21,22],"công nghệ lượng tử","khoa học thông tin lượng tử","quantum information science","Công nghệ thông tin lượng tử là lĩnh vực công nghệ cao ứng dụng các nguyên lý cơ học lượng tử như chồng chập, vướng víu lượng tử và không thể nhân bản để xử lý, lưu trữ và truyền tải thông tin an toàn vượt trội.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[26,33,40],{"citationText":27,"title":28,"authors":29,"source":30,"year":31,"doi":32,"url":32},"Bennett, Brassard (2014). Quantum cryptography: Public key distribution and coin tossing. Theoretical Computer Science.","Quantum cryptography: Public key distribution and coin tossing","Bennett, Brassard","Theoretical Computer Science",2014,"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1016\u002Fj.tcs.2014.05.025",{"citationText":34,"title":35,"authors":36,"source":37,"year":38,"doi":39,"url":39},"Pulkkis, Grahn (2018). Quantum Computing and Quantum Communication. Encyclopedia of Information Science and Technology, Fourth Edition.","Quantum Computing and Quantum Communication","Pulkkis, Grahn","Encyclopedia of Information Science and Technology, Fourth Edition",2018,"https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.4018\u002F978-1-5225-2255-3.ch671",{"citationText":41,"title":42,"authors":43,"source":44,"year":10,"doi":45,"url":45},"Kimble (None). Quantum Networks for Distributed Quantum Information Processing. Quantum Communication, Computing, and Measurement 2.","Quantum Networks for Distributed Quantum Information Processing","Kimble","Quantum Communication, Computing, and Measurement 2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F0-306-47097-7_35",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Ba trụ cột chính của công nghệ thông tin lượng tử là gì?","Bao gồm: (1) Tính toán lượng tử (Quantum Computing) - xử lý thông tin bằng qubit với tốc độ vượt trội thuật toán cổ điển; (2) Truyền thông & Mật mã lượng tử (Quantum Communication & QKD) - phân phối khóa bí mật an toàn tuyệt đối nhờ định luật vật lý; và (3) Cảm biến & Đo lường lượng tử (Quantum Sensing & Metrology) - đo lường chính xác cực hạn vượt qua giới hạn chuẩn lượng tử.",{"question":51,"answer":52},"Nguyên lý không thể nhân bản lượng tử (No-cloning theorem) bảo đảm an toàn truyền thông ra sao?","Định lý chứng minh rằng không thể tạo ra một bản sao hoàn hảo của một trạng thái lượng tử chưa biết bất kỳ; do đó nếu có kẻ nghe trộm (Eve) cố gắng đo lường hoặc sao chép photon mang khóa lượng tử, trạng thái lượng tử sẽ lập tức sụp đổ và tạo ra lỗi phát hiện được, khiến vụ nghe trộm bị vạch trần ngay lập tức.",{"question":54,"answer":55},"Ưu thế lượng tử (Quantum Supremacy) nghĩa là gì và đã đạt được những mốc quan trọng nào?","Ưu thế lượng tử là cột mốc khi một bộ xử lý lượng tử giải quyết thành công một bài toán tính toán xác định trong vài phút mà siêu máy tính cổ điển mạnh nhất thế giới phải mất hàng nghìn năm; Google công bố đạt mốc này lần đầu tiên vào năm 2019 với chip Sycamore 53-qubit.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"cơ học lượng tử","hệ thống lượng tử","máy tính lượng tử","thông tin lượng tử","phân phối khóa lượng tử","tính toán song song","vật lý lượng tử","danh mục đầu tư","sự không ổn định","xử lý thông tin",10,true,"PUBLISHED","2025-10-10T02:43:57.990+00:00","2026-09-16T06:09:08.995+00:00","2025-10-15T02:14:09.485+00:00","2026-09-16T06:09:08.495+00:00",142,[84,87,90,99,102,105,108,111,114,117],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nguyên tử hydro","Nguyên tử hydro là gì? Các công bố khoa học về Nguyên tử hydro",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":91,"definition":93,"discipline":94,"disciplineCode":95,"disciplineLabel":96,"disciplineColor":97,"disciplineIcon":98},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương trình schrödinger","Phương trình schrödinger là gì? Các công bố khoa học về schrödinger",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lý thuyết lượng tử","Lý thuyết lượng tử là gì? Các nghiên cứu khoa học ",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương trình chuyển động","Phương trình chuyển động là gì? Các bài nghiên cứu khoa học",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hydrogen","Hydrogen là gì? Các công bố khoa học về Hydrogen",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mâu thuẫn","Mâu thuẫn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"google earth engine","Google earth engine là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô phỏng động lực học phân tử","Mô phỏng động lực học phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học"]