[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20sinh%20s%E1%BA%A3n%20h%E1%BB%97%20tr%E1%BB%A3{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_công nghệ sinh sản hỗ trợ":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":23,"status":24,"createTime":25,"updateTime":26,"publishTime":27,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":28,"relateTopics":29},"công nghệ sinh sản hỗ trợ","Công nghệ sinh sản hỗ trợ là gì? Các nghiên cứu khoa học","Công nghệ sinh sản hỗ trợ là tập hợp các phương pháp y học can thiệp trực tiếp vào trứng, tinh trùng hoặc phôi để giúp điều trị vô sinh và hiếm muộn. Đây là lĩnh vực y học hiện đại bao gồm IVF, ICSI, trữ lạnh và sàng lọc di truyền, mang lại cơ hội làm cha mẹ cho hàng triệu gia đình trên thế giới. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa công nghệ sinh sản hỗ trợ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ sinh sản hỗ trợ (Assisted Reproductive Technology - ART) là tập hợp các phương pháp y học tiên tiến nhằm hỗ trợ hoặc thay thế quá trình thụ tinh tự nhiên. ART được áp dụng khi cặp vợ chồng hoặc cá nhân gặp khó khăn trong sinh sản, đặc biệt trong các trường hợp vô sinh hoặc hiếm muộn kéo dài. Đây là lĩnh vực y học hiện đại có sự kết hợp giữa sinh học, công nghệ tế bào và kỹ thuật lâm sàng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fart\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Centers for Disease Control and Prevention (CDC)\u003C\u002Fa>, ART thường liên quan trực tiếp đến việc xử lý trứng, tinh trùng hoặc phôi trong môi trường phòng thí nghiệm. Điểm khác biệt quan trọng là ART can thiệp trực tiếp vào giao tử hoặc phôi, trong khi các phương pháp hỗ trợ sinh sản khác (như dùng thuốc kích trứng, theo dõi rụng trứng) không được xếp vào nhóm này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>ART đã giúp hàng triệu trẻ em ra đời trên toàn cầu, mở ra hy vọng cho các gia đình mong muốn có con. Vai trò của nó không chỉ dừng lại ở y học mà còn có ý nghĩa xã hội to lớn, góp phần thay đổi quan niệm về điều trị vô sinh và quyền sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Lịch sử ART bắt đầu từ nửa sau thế kỷ 20 với các nghiên cứu về thụ tinh trong ống nghiệm ở động vật. Dấu mốc quan trọng nhất là sự ra đời của Louise Brown, em bé đầu tiên được thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) vào năm 1978 tại Anh. Thành công này chứng minh tính khả thi của ART ở người và mở ra một kỷ nguyên mới trong điều trị vô sinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau đó, ART phát triển nhanh chóng với sự xuất hiện của các kỹ thuật tiên tiến như tiêm tinh trùng vào bào tương trứng (ICSI) vào đầu thập niên 1990, giúp giải quyết vô sinh nam do tinh trùng yếu hoặc ít. Đồng thời, các kỹ thuật bảo quản lạnh giao tử và phôi cũng ra đời, cho phép lưu trữ và sử dụng trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các cột mốc quan trọng trong lịch sử ART:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Năm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sự kiện\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1978\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ra đời em bé IVF đầu tiên (Louise Brown)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khẳng định ART khả thi ở người\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1985\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng dụng trữ lạnh phôi thành công\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mở rộng khả năng lưu trữ và sử dụng phôi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1992\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Kỹ thuật ICSI ra đời\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Điều trị vô sinh nam do tinh trùng kém\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>2000+\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ứng dụng chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGD\u002FPGS)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Sàng lọc phôi để loại bỏ bất thường di truyền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Ngày nay, ART không chỉ dừng lại ở IVF và ICSI mà còn mở rộng sang các kỹ thuật tiên tiến như lựa chọn phôi bằng trí tuệ nhân tạo, nghiên cứu tử cung nhân tạo và chỉnh sửa gen trong phôi, cho thấy tiềm năng lớn trong y học sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các kỹ thuật chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>ART bao gồm nhiều kỹ thuật đa dạng, được áp dụng tùy vào tình trạng vô sinh và điều kiện lâm sàng cụ thể. Một trong những kỹ thuật phổ biến nhất là thụ tinh trong ống nghiệm (IVF), trong đó trứng và tinh trùng được kết hợp trong phòng thí nghiệm để tạo thành phôi, sau đó đưa vào tử cung. Đây là phương pháp nền tảng của ART và được ứng dụng rộng rãi nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Kỹ thuật ICSI (Intracytoplasmic Sperm Injection) là bước tiến quan trọng trong ART, được sử dụng khi tinh trùng có chất lượng kém. Bằng cách tiêm trực tiếp một tinh trùng vào bào tương trứng, ICSI giúp tăng cơ hội thụ tinh thành công. Ngoài ra, cryopreservation (trữ lạnh giao tử và phôi) cho phép bảo quản trứng, tinh trùng và phôi trong thời gian dài, mang lại nhiều lựa chọn cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Danh sách một số kỹ thuật tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>IVF (In Vitro Fertilization):\u003C\u002Fb> Thụ tinh trong ống nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>ICSI (Intracytoplasmic Sperm Injection):\u003C\u002Fb> Tiêm tinh trùng vào bào tương trứng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Cryopreservation:\u003C\u002Fb> Trữ lạnh trứng, tinh trùng, phôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>PGD\u002FPGS:\u003C\u002Fb> Chẩn đoán và sàng lọc di truyền tiền làm tổ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hiến giao tử:\u003C\u002Fb> Sử dụng trứng, tinh trùng hoặc phôi từ người hiến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asrm.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">American Society for Reproductive Medicine (ASRM)\u003C\u002Fa>, các kỹ thuật này đã đóng vai trò quan trọng trong việc giúp hàng triệu gia đình trên thế giới đạt được mong muốn có con.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ định và đối tượng áp dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>ART được chỉ định cho nhiều nhóm bệnh nhân gặp khó khăn trong sinh sản. Phụ nữ có ống dẫn trứng bị tắc hoặc tổn thương là một trong những đối tượng điển hình. Bên cạnh đó, nam giới có số lượng tinh trùng thấp, tinh trùng yếu hoặc bất thường cũng thường được chỉ định ART, đặc biệt là ICSI.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>ART còn được áp dụng trong các trường hợp vô sinh không rõ nguyên nhân sau nhiều năm điều trị thất bại. Ngoài ra, các cặp vợ chồng mang bệnh di truyền nguy cơ cao có thể sử dụng ART kết hợp với PGD\u002FPGS để tránh truyền bệnh cho con. ART cũng mở ra cơ hội làm cha mẹ cho các cặp đôi đồng giới và phụ nữ đơn thân thông qua việc hiến giao tử.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng tóm tắt các chỉ định phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Nguyên nhân\u002FĐối tượng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kỹ thuật ART phù hợp\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tắc ống dẫn trứng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>IVF\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vô sinh nam (tinh trùng ít, yếu)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>ICSI\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vô sinh không rõ nguyên nhân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>IVF hoặc kết hợp kỹ thuật hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nguy cơ di truyền\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>PGD\u002FPGS\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cặp đôi đồng giới, phụ nữ đơn thân\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hiến trứng, tinh trùng, phôi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Theo báo cáo từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eshre.eu\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">European Society of Human Reproduction and Embryology (ESHRE)\u003C\u002Fa>, chỉ định ART ngày càng mở rộng, phản ánh vai trò xã hội và y học to lớn của công nghệ này.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Hiệu quả và tỷ lệ thành công\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tỷ lệ thành công của công nghệ sinh sản hỗ trợ (ART) không đồng nhất, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi của người phụ nữ, nguyên nhân vô sinh, chất lượng tinh trùng và trứng, cũng như kinh nghiệm của trung tâm điều trị. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fart\u002Fartdata\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">CDC\u003C\u002Fa>, ở phụ nữ dưới 35 tuổi, tỷ lệ thai lâm sàng khi sử dụng IVF có thể đạt khoảng 40–50%. Tuy nhiên, tỷ lệ này giảm xuống còn khoảng 15–20% khi phụ nữ trên 40 tuổi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chất lượng và số lượng trứng được thu nhận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chất lượng tinh trùng và tỷ lệ thụ tinh thành công trong phòng thí nghiệm.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều kiện nuôi cấy phôi và kỹ thuật chọn phôi.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ dày và độ nhạy cảm của niêm mạc tử cung tại thời điểm cấy phôi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các công nghệ mới như kỹ thuật trữ lạnh thủy tinh hóa (vitrification), phân tích hình ảnh phôi bằng trí tuệ nhân tạo, hay hỗ trợ làm tổ bằng laser đã góp phần nâng cao tỷ lệ thành công trong thập kỷ gần đây. Dù vậy, ART không đảm bảo tuyệt đối và thường cần nhiều chu kỳ điều trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động xã hội và đạo đức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>ART không chỉ là một tiến bộ y học mà còn là một vấn đề xã hội và đạo đức sâu sắc. Việc sử dụng kỹ thuật chẩn đoán di truyền tiền làm tổ (PGD\u002FPGS) cho phép chọn phôi không mang bệnh lý di truyền, nhưng đồng thời cũng gây tranh luận về nguy cơ lạm dụng cho mục đích lựa chọn giới tính hoặc đặc điểm ngoại hình. Điều này đặt ra câu hỏi về ranh giới giữa điều trị y khoa và can thiệp vào quá trình tiến hóa tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, ART còn liên quan đến các vấn đề pháp lý như quyền của người hiến giao tử, quyền của trẻ sinh ra từ ART, và trách nhiệm pháp lý trong các trường hợp phôi dư thừa. Một số quốc gia cho phép hiến tặng ẩn danh, trong khi số khác yêu cầu người hiến phải công khai danh tính để đảm bảo quyền lợi của trẻ trong tương lai.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eshre.eu\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ESHRE\u003C\u002Fa>, sự khác biệt lớn giữa các khung pháp lý quốc gia cho thấy ART là một lĩnh vực không chỉ phụ thuộc vào tiến bộ khoa học mà còn gắn liền với văn hóa, tôn giáo và luật pháp của từng xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù mang lại hy vọng cho hàng triệu gia đình, ART vẫn đối mặt với nhiều hạn chế. Chi phí điều trị cao là một trong những rào cản lớn nhất. Một chu kỳ IVF có thể tiêu tốn từ vài nghìn đến hàng chục nghìn USD tùy quốc gia và phương pháp đi kèm. Điều này khiến ART khó tiếp cận đối với nhiều bệnh nhân tại các nước đang phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nguy cơ y khoa là một thách thức khác. Hội chứng quá kích buồng trứng (OHSS) có thể xảy ra khi sử dụng thuốc kích trứng, dẫn đến biến chứng nặng. Ngoài ra, ART làm tăng nguy cơ đa thai, vốn có thể gây biến chứng cho cả mẹ và thai nhi. Các kỹ thuật cấy phôi nhiều lần không thành công cũng để lại gánh nặng tâm lý đáng kể cho bệnh nhân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận ART trên toàn cầu cũng là một vấn đề. Trong khi các quốc gia phát triển có hệ thống ART tiên tiến, nhiều nước nghèo vẫn chưa có đủ cơ sở hạ tầng, khiến quyền tiếp cận dịch vụ y tế sinh sản không công bằng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Tương lai của ART đang gắn liền với các tiến bộ công nghệ và sinh học phân tử. Trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng trong việc phân tích hình ảnh phôi, giúp lựa chọn phôi có khả năng làm tổ cao nhất. Công nghệ này đang được nhiều trung tâm IVF hàng đầu triển khai, hứa hẹn tăng tỷ lệ thành công và giảm số chu kỳ cần thiết.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tế bào gốc là một hướng nghiên cứu đột phá, mở ra khả năng tạo ra giao tử nhân tạo. Nghiên cứu sơ bộ cho thấy có thể chuyển đổi tế bào gốc thành tế bào trứng hoặc tinh trùng, mở ra cơ hội điều trị vô sinh nguyên phát. Tuy nhiên, kỹ thuật này còn nhiều thách thức về an toàn và đạo đức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR\u002FCas9 cũng đang được nghiên cứu trong lĩnh vực ART, đặc biệt trong việc loại bỏ đột biến di truyền gây bệnh. Dù vậy, việc chỉnh sửa trực tiếp trên phôi người đang vấp phải nhiều tranh luận đạo đức và pháp lý, và hiện chưa được áp dụng rộng rãi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41591-020-01241-0\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Medicine\u003C\u002Fa>, các nghiên cứu về tử cung nhân tạo (artificial womb) có thể thay đổi căn bản cách con người tiếp cận thai kỳ trong vài thập kỷ tới, đặc biệt trong các trường hợp sinh non cực kỳ sớm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ sinh sản hỗ trợ là một trong những thành tựu y học quan trọng nhất của thế kỷ 20 và 21, mang lại cơ hội làm cha mẹ cho những người tưởng chừng vô vọng. Dù còn tồn tại nhiều thách thức như chi phí, nguy cơ biến chứng và tranh cãi đạo đức, ART vẫn tiếp tục phát triển nhờ sự kết hợp của khoa học, công nghệ và chính sách y tế. Trong tương lai, các tiến bộ về AI, tế bào gốc và di truyền học sẽ góp phần định hình lại toàn bộ lĩnh vực này, mở ra triển vọng mới trong chăm sóc sức khỏe sinh sản.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Centers for Disease Control and Prevention (CDC). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cdc.gov\u002Fart\u002Findex.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Assisted Reproductive Technology (ART)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Society for Reproductive Medicine (ASRM). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.asrm.org\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ASRM Official Website\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Society of Human Reproduction and Embryology (ESHRE). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.eshre.eu\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ESHRE Guidelines\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization (WHO). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fnews-room\u002Ffact-sheets\u002Fdetail\u002Finfertility\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Infertility Fact Sheet\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Red-Horse K, et al. \"Advances in Assisted Reproduction.\" \u003Ci>Nature Medicine\u003C\u002Fi>. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Farticles\u002Fs41591-020-01241-0\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Nature Medicine\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[13],false,"PUBLISHED","2025-09-15T07:47:20.679+00:00","2025-09-15T07:57:11.459+00:00","2025-09-15T07:57:11.456+00:00",234,[30,40,50,60,65,75,80,83,86,89],{"id":31,"title":32,"term":31,"englishTitle":33,"definition":34,"discipline":35,"disciplineCode":36,"disciplineLabel":37,"disciplineColor":38,"disciplineIcon":39},"nhân giống","Nhân giống là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Plant propagation and animal breeding","tập hợp các quy trình kỹ thuật sinh học và nông học có chủ đích nhằm nhân bản, duy trì hoặc cải thiện các đặc tính di truyền ưu việt của cây trồng và vật nuôi qua các thế hệ.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":41,"title":42,"term":41,"englishTitle":43,"definition":44,"discipline":45,"disciplineCode":46,"disciplineLabel":47,"disciplineColor":48,"disciplineIcon":49},"thông điệp gián tiếp","Thông điệp gián tiếp là gì? Bản chất và cơ chế ngữ dụng học","indirect message","Thông điệp gián tiếp là hình thức truyền tải ý niệm mà trong đó ý định giao tiếp thực sự của người nói không tương thích với nghĩa đen của câu chữ, đòi hỏi người nghe phải suy luận dựa trên ngữ cảnh và tri thức nền chung.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":51,"title":52,"term":51,"englishTitle":53,"definition":54,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"phân loại chủng","Phân loại chủng là gì? Các phương pháp và ứng dụng dịch tễ","strain typing","Phân loại chủng là tập hợp các phương pháp thực nghiệm và phân tích sinh học phân tử nhằm phân biệt các dòng vi sinh vật thuộc cùng một loài ở cấp độ dưới loài. Kỹ thuật này giữ vai trò then chốt trong điều tra nguồn lây nhiễm trùng và giám sát sự lan truyền của các chủng vi khuẩn kháng thuốc.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"điện cực màng polymer","Điện cực màng polymer là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích","polymer membrane electrode","Điện cực màng polymer là cảm biến điện hóa chọn lọc ion sử dụng màng nền polymer hữu cơ đã được hóa dẻo kết hợp với chất mang ion để chuyển đổi hoạt độ ion thành thế điện động. Thiết bị cho phép định lượng nhanh và chính xác các chất điện giải trong phân tích y sinh và môi trường.",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":68,"definition":69,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"hệ xương","Hệ xương là gì? Giải phẫu, chức năng và cơ chế sinh lý","skeletal system","Hệ xương là hệ cơ quan phức hợp gồm các xương, sụn, khớp và dây chằng liên kết chặt chẽ, tạo nên bộ khung cơ học nâng đỡ toàn bộ cơ thể người. Hệ thống này đảm nhiệm các chức năng thiết yếu bao gồm vận động, bảo vệ nội tạng, tạo máu trong tủy xương và duy trì cân bằng nội môi canxi, phospho thông qua quá trình tái cấu trúc liên tục.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":70,"disciplineCode":71,"disciplineLabel":72,"disciplineColor":73,"disciplineIcon":74},"mô tuyến giáp","Mô tuyến giáp là gì? Cấu trúc vi thể và chức năng sinh lý","thyroid tissue","Mô tuyến giáp (thyroid tissue) là mô tuyến nội tiết cấu thành bởi các nang giáp chứa chất keo và mạng lưới tế bào cạnh nang. Cấu trúc này giữ chức năng tiếp nhận iodide, sinh tổng hợp và bài tiết các hormone triiodothyronine (T3), thyroxine (T4) và calcitonin nhằm điều hòa chuyển hóa và cân bằng nội môi.",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhiệt độ thấp","Nhiệt độ thấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhiệt độ thấp",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ngoại tâm thu thất","Ngoại tâm thu thất là gì? Các công bố khoa học về Ngoại tâm thu thất",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"metacercariae","Metacercariae là gì? Các công bố khoa học về Metacercariae",{"id":90,"title":90,"term":91,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":55,"disciplineCode":56,"disciplineLabel":57,"disciplineColor":58,"disciplineIcon":59},"apiaceae","Apiaceae","Apiaceae \u002F Umbelliferae","Apiaceae là họ thực vật có hoa thuộc bộ Hoa tán (Apiales), đặc trưng bởi cụm hoa dạng tán đơn hoặc tán kép, thân rỗng có khía dọc, lá xẻ lông chim sâu và chứa nhiều ống tiết tinh dầu thơm có giá trị kinh tế và dược liệu quan trọng."]