[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20m%E1%BB%9Bi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_công nghệ mới":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"relateTopics":83},"công nghệ mới","Công nghệ mới là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Công nghệ mới là các giải pháp kỹ thuật tiên tiến đang ở giai đoạn nghiên cứu hoặc thử nghiệm, hứa hẹn mang lại đột phá về hiệu suất và mô hình kinh doanh. Các lĩnh vực tiêu biểu bao gồm trí tuệ nhân tạo, IoT, công nghệ sinh học, vật liệu mới và năng lượng tái tạo, mở ra cơ hội kinh tế số và sản xuất bền vững.","\u003Ch2>Giới thiệu chung về công nghệ mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\u003Cstrong>Công nghệ mới\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Emerging technology\u003C\u002Fem>) Công nghệ mới là nhóm các giải pháp kỹ thuật, phương pháp và công cụ tiên tiến đang trong quá trình nghiên cứu, phát triển hoặc thâm nhập thị trường ban đầu, có tiềm năng tạo ra tác động đột phá làm biến đổi sâu sắc nền kinh tế, xã hội và công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự xuất hiện liên tục của công nghệ mới không chỉ làm thay đổi cục diện thị trường mà còn đặt ra những yêu cầu mới về hạ tầng, nguồn lực nhân sự và khung pháp lý. Việc triển khai các giải pháp này đòi hỏi doanh nghiệp phải chuẩn bị hạ tầng CNTT linh hoạt, đội ngũ kỹ sư có kỹ năng chuyên môn sâu và quy trình kiểm thử nghiêm ngặt. Đồng thời, các nhà quản lý và nhà hoạch định chính sách cần theo sát quá trình phát triển, để kịp thời ban hành tiêu chuẩn, quy định an toàn và khung pháp lý phù hợp, bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng và tránh rủi ro xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrên bình diện kinh tế, công nghệ mới có thể thúc đẩy sự khởi nghiệp sáng tạo (startup) và thu hút vốn đầu tư mạo hiểm (venture capital). Nhiều quốc gia đã thành lập quỹ hỗ trợ đổi mới sáng tạo, xây dựng vườn ươm (incubator) và không gian làm việc chung (co-working space) để hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22doanh%20nghi%E1%BB%87p%20kh%E1%BB%9Fi%20nghi%E1%BB%87p%22%7D}}. Sự hợp tác giữa khu vực công và tư cũng gia tăng, khi chính phủ đóng vai trò nhà đầu tư mồi và doanh nghiệp lớn hỗ trợ về hạ tầng kỹ thuật, tạo thành hệ sinh thái đổi mới liên kết chặt chẽ.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa và phân loại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ mới được định nghĩa là các giải pháp hoặc nền tảng chưa phổ biến rộng rãi, đang trong quá trình nghiên cứu, thử nghiệm hoặc giai đoạn thăm dò thị trường. Chúng thường được phân loại theo nhóm ngành:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ thông tin và truyền thông (ICT):\u003C\u002Fstrong> 5G\u002F6G, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%87n%20to%C3%A1n%20%C4%91%C3%A1m%20m%C3%A2y%22%7D}}, mạng lưới cảm biến (IoT), máy học và trí tuệ nhân tạo (AI).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ sinh học và y sinh:\u003C\u002Fstrong> CRISPR gene editing, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22li%E1%BB%87u%20ph%C3%A1p%20t%E1%BA%BF%20b%C3%A0o%22%7D}} gốc, dược phẩm cá thể hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vật liệu và năng lượng mới:\u003C\u002Fstrong> pin thể rắn, pin lithium-silicac, vật liệu composite siêu bền, năng lượng tái tạo tiên tiến ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20m%E1%BA%B7t%20tr%E1%BB%9Di%22%7D}} perovskite).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghiệp 4.0 và sản xuất tiên tiến:\u003C\u002Fstrong> in 3D (additive manufacturing), robot cộng tác (cobots), thực tế ảo\u002Fảo tăng cường (VR\u002FAR).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột cách phân loại khác dựa trên giai đoạn trưởng thành công nghệ (Technology Readiness Level – TRL) từ 1 đến 9:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable>\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>TRL\u003C\u002Fth>\u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>1–3\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nghiên cứu cơ bản\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khái niệm, thí nghiệm phòng lab\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>4–6\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thử nghiệm nguyên mẫu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thử nghiệm trong môi trường có điều kiện\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>7–9\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Triển khai thực tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thử nghiệm quy mô thực tế, thương mại hóa\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Động lực thúc đẩy đổi mới\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNhu cầu thị trường là yếu tố then chốt khơi dậy đổi mới công nghệ. Áp lực giảm chi phí, tăng hiệu suất và yêu cầu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BA%A3i%20nghi%E1%BB%87m%20kh%C3%A1ch%20h%C3%A0ng%22%7D}} cao hơn khiến doanh nghiệp liên tục tìm kiếm phương án kỹ thuật mới. Đồng thời, tiến bộ khoa học cơ bản—chẳng hạn sự hiểu biết sâu hơn về vật liệu nano hay quá trình tự học của mạng neural—mở ra cánh cửa cho các ứng dụng trước đây không thể triển khai.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐầu tư R&amp;D từ chính phủ và doanh nghiệp góp phần xây dựng hệ sinh thái đổi mới. Theo báo cáo của OECD, chi ngân sách quốc gia cho R&amp;D trung bình đạt 2,5% GDP, trong đó chính phủ hỗ trợ tài chính cho các dự án công nghệ mới và khuyến khích doanh nghiệp đầu tư qua ưu đãi thuế (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Finnovation\u002F\" target=\"_blank\">OECD Innovation\u003C\u002Fa>). Sự hợp tác giữa viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp cũng ngày càng chặt chẽ, tạo thành chuỗi giá trị từ nghiên cứu cơ bản đến thương mại hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nÁp lực cạnh tranh toàn cầu và xu hướng số hóa kinh tế còn thúc đẩy chuyển đổi kỹ thuật số (digital transformation) trong mọi ngành. Các doanh nghiệp nhanh chóng áp dụng công nghệ mới để tối ưu chuỗi cung ứng, nâng cao quản trị dữ liệu và cải thiện tương tác khách hàng. Đặc biệt trong khủng hoảng, như đại dịch COVID-19, công nghệ mới như telehealth, thương mại điện tử và tự động hóa nhà kho đã chứng tỏ khả năng thích ứng và nâng cao tính bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quy trình nghiên cứu và phổ biến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nQuy trình đưa công nghệ mới từ phòng thí nghiệm đến thị trường thường trải qua ba giai đoạn chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nghiên cứu cơ bản:\u003C\u002Fstrong> Xác định nguyên lý khoa học và thử nghiệm nhỏ trong môi trường kiểm soát.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thử nghiệm nguyên mẫu (piloting):\u003C\u002Fstrong> Xây dựng nguyên mẫu chức năng, kiểm thử trong môi trường mô phỏng hoặc điều kiện giới hạn.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Thương mại hóa và mở rộng:\u003C\u002Fstrong> Tinh chỉnh thiết kế, tối ưu chi phí sản xuất và ra mắt sản phẩm quy mô lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiai đoạn piloting rất quan trọng để thu thập dữ liệu vận hành thực tế, đánh giá độ ổn định và chi phí bảo trì. Nhiều doanh nghiệp thành lập trung tâm thử nghiệm (testbed) hoặc khu công nghệ (tech parks) để triển khai pilot, kết nối với khách hàng tiềm năng và đối tác công nghiệp. Dữ liệu pilot được sử dụng để điều chỉnh thông số kỹ thuật, cải tiến phần mềm và chủng loại vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCuối cùng, giai đoạn đưa công nghệ mới vào thị trường đòi hỏi chiến lược marketing kỹ thuật số, đào tạo người dùng và xây dựng dịch vụ hậu mãi. Do tính chất phức tạp và chi phí cao, nhiều doanh nghiệp lựa chọn hợp tác liên minh công nghiệp hoặc mô hình nhượng quyền công nghệ để chia sẻ rủi ro và nguồn lực. Kết quả là công nghệ mới nhanh chóng lan tỏa, hình thành chuẩn mực mới và thúc đẩy chu kỳ đổi mới tiếp theo.\n\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vòng đời chấp nhận công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ mới thường trải qua năm giai đoạn trong mô hình Gartner Hype Cycle: Khởi phát, Đỉnh trào cảm hứng, Thung lũng thất vọng, Dốc lên kiến thức và Bằng phẳng năng lực thực thi. Mỗi giai đoạn phản ánh mức độ kỳ vọng, triển khai và kết quả thực tế của công nghệ trên thị trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiai đoạn Khởi phát (Innovation Trigger) xuất phát từ khám phá khoa học hoặc nguyên mẫu thành công. Đỉnh trào cảm hứng (Peak of Inflated Expectations) là thời điểm truyền thông thổi phồng tiềm năng. Thung lũng thất vọng (Trough of Disillusionment) xuất hiện khi chi phí, rủi ro và giới hạn công nghệ lộ rõ. Dốc lên kiến thức (Slope of Enlightenment) là giai đoạn cải tiến công nghệ dựa trên phản hồi, và Bằng phẳng năng lực thực thi (Plateau of Productivity) đánh dấu áp dụng rộng rãi và tạo giá trị thực tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Khung pháp lý và chính sách\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nChính phủ và tổ chức quốc tế ban hành khung pháp lý để điều tiết và khuyến khích công nghệ mới. EU AI Act quy định phân loại hệ thống AI theo mức độ rủi ro và yêu cầu kiểm duyệt, minh bạch (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fdigital-strategy.ec.europa.eu\u002Fen\u002Fpolicies\u002Feuropean-approach-artificial-intelligence\" target=\"_blank\">EU AI Strategy\u003C\u002Fa>). Cơ chế bảo hộ sở hữu trí tuệ (patent) cho phép doanh nghiệp bảo vệ ý tưởng và thu hút đầu tư.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTại Mỹ, Cục Nghiên cứu Năng lượng Quy định (DOE) và FDA dành nguồn lực thẩm định {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} tái tạo và y sinh tương ứng. Các chương trình ưu đãi thuế R&amp;D credit và Quỹ Đổi mới sáng tạo (Innovation Fund) hỗ trợ nghiên cứu giai đoạn đầu. Ở châu Á, nhiều quốc gia như Hàn Quốc, Singapore xây dựng khu đổi mới (innovation districts) kết nối viện nghiên cứu, doanh nghiệp và quỹ đầu tư để tạo hệ sinh thái thuận lợi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các lĩnh vực công nghệ nổi bật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrí tuệ nhân tạo và học máy (AI\u002FML) đang được ứng dụng trong chẩn đoán y khoa, tài chính và giao thông thông minh. Mạng 5G\u002F6G và IoT tạo nền tảng kết nối vạn vật, hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1m%20s%C3%A1t%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}, nhà thông minh và sản xuất tự động (Industry 4.0).  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ chuỗi khối (blockchain) và Web3 mang lại khả năng lưu trữ, giao dịch minh bạch và không thể sửa đổi, thúc đẩy tài chính phi tập trung (DeFi) và quyền sở hữu kỹ thuật số (NFT). Tính toán lượng tử (quantum computing) hứa hẹn giải quyết bài toán tối ưu và mô phỏng phân tử vượt quá khả năng máy tính cổ điển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y sinh, CRISPR\u002FCas9 và liệu pháp tế bào gốc mở ra khả năng điều trị đột phá bệnh hiếm và ung thư. Vật liệu nano và composite siêu bền ứng dụng trong hàng không vũ trụ, pin thể rắn và pin lithium–silica nâng cao mật độ năng lượng và an toàn. Công nghiệp in 3D (additive manufacturing) cho phép sản xuất linh kiện phức tạp, giảm lãng phí vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và cân nhắc đạo đức\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ mới thường tiềm ẩn rủi ro về quyền riêng tư, an ninh và bất bình đẳng số. AI có thể tạo ra định kiến (bias) nếu dữ liệu huấn luyện không đại diện đa dạng, dẫn đến kết quả thiếu công bằng trong tuyển dụng, tín dụng và tư pháp.  \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề sinh học, chỉnh sửa gen CRISPR gây tranh cãi về “designer babies” và nguy cơ thay đổi di truyền thế hệ sau. Blockchain và Web3 đặt vấn đề bảo mật dữ liệu cá nhân và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20th%E1%BB%A5%20n%C4%83ng%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}} cao. Các khung đạo đức như IEEE EAD (Ethically Aligned Design) và UNESCO AI Ethics yêu cầu nguyên tắc minh bạch, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%C3%A1ch%20nhi%E1%BB%87m%20gi%E1%BA%A3i%20tr%C3%ACnh%22%7D}} và tôn trọng nhân quyền (\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fethicsinaction.ieee.org\" target=\"_blank\">IEEE Ethics\u003C\u002Fa>).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận, xu hướng phát triển và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ mới đang định hình tương lai qua AI tích hợp, điện toán đám mây biên (edge computing) và tự động hóa thông minh. Xu hướng phát triển bao gồm:  \n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tích hợp đa ngành: AI – IoT – điện toán lượng tử phối hợp giải quyết bài toán phức tạp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hợp tác toàn cầu: chia sẻ dữ liệu mở và tiêu chuẩn hóa khung pháp lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công nghệ bền vững: tập trung vào năng lượng xanh và vật liệu tái chế.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đổi mới xã hội: chú trọng tính công bằng, bảo vệ người dùng và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20c%E1%BB%99ng%20%C4%91%E1%BB%93ng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>","Công nghệ mới","Emerging technology","Công nghệ mới là nhóm các giải pháp kỹ thuật, phương pháp và công cụ tiên tiến đang trong quá trình nghiên cứu, phát triển hoặc thâm nhập thị trường ban đầu, có tiềm năng tạo ra tác động đột phá làm biến đổi sâu sắc nền kinh tế, xã hội và công nghiệp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Bala, Ahuja, Mijwil (2025). A Comprehensive Review on Disruptive Emerging Technologies for Society 5.0. Advances in Science, Technology &amp; Innovation Emerging Disruptive Technologies for Society 5.0 in Developing Countries.","A Comprehensive Review on Disruptive Emerging Technologies for Society 5.0","Bala, Ahuja, Mijwil","Advances in Science, Technology &amp; Innovation Emerging Disruptive Technologies for Society 5.0 in Developing Countries",2025,"10.1007\u002F978-3-031-63701-8_1","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-3-031-63701-8_1",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"MacDowell (2023). VR Let My Creativity Out: Youth Creating with Immersive Learning Technologies. International Journal of Emerging and Disruptive Innovation in Education : VISIONARIUM.","VR Let My Creativity Out: Youth Creating with Immersive Learning Technologies","MacDowell","International Journal of Emerging and Disruptive Innovation in Education : VISIONARIUM",2023,"10.62608\u002F2831-3550.1012","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.62608\u002F2831-3550.1012",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Marot (2018). Human Enhancement Technologies:. Delphi - Interdisciplinary Review of Emerging Technologies.","Human Enhancement Technologies:","Marot","Delphi - Interdisciplinary Review of Emerging Technologies",2018,"10.21552\u002Fdelphi\u002F2018\u002F1\u002F9","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.21552\u002Fdelphi\u002F2018\u002F1\u002F9",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Đặc điểm nhận diện then chốt của một công nghệ mới nổi (emerging technology) là gì?","Bao gồm tính mới triệt để (radical novelty), tốc độ tăng trưởng nhanh, tính cố kết hội tụ của các lĩnh vực khoa học, tác động lan tỏa sâu rộng nhưng đồng thời đi kèm mức độ bất định và rủi ro cao.",{"question":51,"answer":52},"Mô hình Chu kỳ Kỳ vọng của Gartner (Gartner Hype Cycle) phân chia các giai đoạn công nghệ mới như thế nào?","Mô hình gồm 5 giai đoạn: Kích hoạt công nghệ (Innovation Trigger), Đỉnh cao kỳ vọng quá mức (Peak of Inflated Expectations), Đáy thất vọng (Trough of Disillusionment), Dốc khai sáng (Slope of Enlightenment), và Cao nguyên năng suất (Plateau of Productivity).",{"question":54,"answer":55},"Những nhóm công nghệ mới nào đang định hình cuộc Cách mạng Công nghiệp lần thứ tư?","Bao gồm trí tuệ nhân tạo tạo sinh (GenAI), điện toán lượng tử (Quantum computing), công nghệ chỉnh sửa gen CRISPR, vật liệu tiên tiến (như graphene), và hệ thống năng lượng tái tạo hydro xanh.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"doanh nghiệp khởi nghiệp","điện toán đám mây","liệu pháp tế bào","năng lượng mặt trời","trải nghiệm khách hàng","công nghệ năng lượng","giám sát môi trường","tiêu thụ năng lượng","trách nhiệm giải trình","phát triển cộng đồng",10,true,"PUBLISHED","2025-05-27T08:36:29.332+00:00","2026-09-11T05:10:15.909+00:00","2025-06-15T12:37:45.023+00:00","2026-09-11T05:10:15.639+00:00",331,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,117],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độ tin cậy","Độ tin cậy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công cụ đánh giá","Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp hỗn hợp","Phương pháp hỗn hợp là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi quy","Hồi quy là gì? Các công bố khoa học về Hồi quy",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"capacity development","Capacity development là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình arima","Mô hình arima là gì? Các công bố khoa học về Mô hình arima",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":111,"definition":112,"discipline":20,"disciplineCode":113,"disciplineLabel":114,"disciplineColor":115,"disciplineIcon":116},"tiện nghi nhiệt","Tiện nghi nhiệt là gì? Các mô hình và tiêu chuẩn đánh giá","Thermal Comfort","Tiện nghi nhiệt (Thermal Comfort) là trạng thái tâm lý phản ánh sự thỏa mãn của con người đối với môi trường nhiệt vi khí hậu xung quanh, được định lượng thông qua cân bằng nhiệt cơ thể và các chỉ số dự báo như PMV, PPD hoặc mô hình thích nghi nhiệt.","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sấy lạnh","Sấy lạnh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Sấy lạnh"]