[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20m%C3%A1y%20t%C3%ADnh{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_công nghệ máy tính":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"công nghệ máy tính","Công nghệ máy tính là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Công nghệ máy tính là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các hệ thống phần cứng, phần mềm và mạng nhằm xử lý, lưu trữ và truyền tải dữ liệu số. Nó là nền tảng cho mọi hoạt động kỹ thuật số hiện đại, từ trí tuệ nhân tạo, lưu trữ đám mây đến bảo mật và điều khiển tự động hóa.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm công nghệ máy tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ máy tính là lĩnh vực nghiên cứu và ứng dụng các hệ thống máy tính để xử lý, lưu trữ và truyền tải dữ liệu số. Nó bao gồm phần cứng, phần mềm, mạng máy tính, lưu trữ, bảo mật, và các lĩnh vực liên quan khác. Mục tiêu chính của công nghệ máy tính là tối ưu hóa khả năng tính toán và truy cập thông tin của con người cũng như các hệ thống kỹ thuật số.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ máy tính được xem là nền tảng cốt lõi trong mọi hoạt động hiện đại, từ công nghiệp sản xuất, y tế, giáo dục cho đến quốc phòng và đời sống hàng ngày. Nó đóng vai trò trung tâm trong quá trình tự động hóa, trí tuệ hóa và kết nối toàn cầu của thế giới đương đại. Với sự phát triển mạnh mẽ của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn (Big Data), và Internet vạn vật (IoT), công nghệ máy tính tiếp tục mở rộng phạm vi ảnh hưởng của mình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột hệ thống máy tính điển hình bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phần cứng (hardware): thiết bị vật lý tạo nên hệ thống\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phần mềm (software): chương trình điều khiển hoạt động của phần cứng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mạng máy tính (networking): kết nối các hệ thống lại với nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dữ liệu (data): thông tin được xử lý, lưu trữ và truyền đi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLịch sử công nghệ máy tính bắt đầu từ thế kỷ 17 với các máy tính cơ học như Pascaline và máy tính của Leibniz. Đến thế kỷ 19, Charles Babbage đề xuất Máy phân tích (Analytical Engine) – tiền đề cho máy tính hiện đại. Tuy nhiên, sự phát triển mạnh mẽ chỉ bắt đầu từ giữa thế kỷ 20 với các máy tính điện tử đầu tiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nENIAC (Electronic Numerical Integrator and Computer), ra đời năm 1945 tại Hoa Kỳ, là máy tính điện tử đầu tiên có khả năng lập trình. Từ đó, ngành công nghệ máy tính phát triển qua nhiều thế hệ, với các cột mốc đáng chú ý:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>1950s: Máy mainframe – lớn, mạnh, dùng cho các tổ chức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1970s: Máy tính cá nhân (PC) – phổ biến cho người dùng cá nhân\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>1990s: Mạng Internet – kết nối toàn cầu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2000s: Điện toán đám mây – tài nguyên phân tán theo yêu cầu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>2010s đến nay: AI, blockchain, điện toán lượng tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển của công nghệ máy tính không chỉ là câu chuyện về thiết bị tính toán mà còn phản ánh tiến trình công nghiệp hóa và số hóa toàn cầu. Để tìm hiểu thêm, có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.computerhistory.org\u002F\" target=\"_blank\">Computer History Museum\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phần cứng máy tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhần cứng là tập hợp các thành phần vật lý của một hệ thống máy tính. Mỗi bộ phận đảm nhận một chức năng riêng biệt, từ xử lý thông tin đến lưu trữ và hiển thị dữ liệu. Thành phần trung tâm là bộ xử lý trung tâm (CPU), chịu trách nhiệm thực hiện lệnh từ chương trình. Tốc độ xử lý phụ thuộc vào số lõi, luồng, kiến trúc vi xử lý và tốc độ xung nhịp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác thành phần chính khác bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>RAM (Random Access Memory): lưu dữ liệu tạm thời trong khi xử lý\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ổ cứng (HDD\u002FSSD): lưu trữ lâu dài hệ điều hành, ứng dụng và tệp người dùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>GPU (Graphics Processing Unit): xử lý đồ họa, video và thuật toán song song\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bo mạch chủ (Motherboard): kết nối các thành phần với nhau\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết bị ngoại vi: chuột, bàn phím, màn hình, máy in\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMinh họa cấu trúc phần cứng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>CPU\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xử lý tính toán và điều khiển\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>RAM\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lưu dữ liệu tạm thời khi đang hoạt động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>SSD\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Lưu trữ dữ liệu với tốc độ truy xuất nhanh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>GPU\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xử lý hình ảnh và mô phỏng tính toán phức tạp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Motherboard\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kết nối và điều phối hoạt động giữa các bộ phận\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phần mềm máy tính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhần mềm là bộ não điều hành của máy tính, điều khiển phần cứng và cung cấp môi trường cho người dùng tương tác. Nó được chia thành hai loại chính: phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng. Phần mềm hệ thống như hệ điều hành quản lý tài nguyên máy tính và cung cấp giao diện lập trình ứng dụng (API) cho các chương trình khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác hệ điều hành phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Windows – phổ biến nhất trong môi trường văn phòng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>macOS – tối ưu hóa cho hệ sinh thái Apple\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Linux – mã nguồn mở, phổ biến trong máy chủ và nghiên cứu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nPhần mềm ứng dụng phục vụ các mục đích cụ thể như văn phòng, đồ họa, lập trình, truyền thông và giải trí. Các ví dụ điển hình gồm Microsoft Office, Adobe Photoshop, Google Chrome, Visual Studio Code.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.microsoft.com\u002Fen-us\u002Fwindows\" target=\"_blank\">Microsoft Windows\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fubuntu.com\u002F\" target=\"_blank\">Ubuntu Linux\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các lĩnh vực liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ máy tính là một lĩnh vực đa ngành, giao thoa giữa kỹ thuật, khoa học và ứng dụng thực tiễn. Từ nền tảng ban đầu là khoa học máy tính thuần túy, ngành này đã phân hóa thành nhiều lĩnh vực chuyên sâu khác nhau, mỗi lĩnh vực đóng vai trò thiết yếu trong hệ sinh thái công nghệ số hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác lĩnh vực tiêu biểu bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoa học máy tính (Computer Science):\u003C\u002Fstrong> nghiên cứu lý thuyết tính toán, thuật toán, cấu trúc dữ liệu, và lập trình.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Kỹ thuật máy tính (Computer Engineering):\u003C\u002Fstrong> thiết kế và xây dựng phần cứng, vi xử lý, thiết bị nhúng.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ thông tin (Information Technology):\u003C\u002Fstrong> tập trung vào quản trị hệ thống, mạng, bảo mật và hỗ trợ kỹ thuật.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trí tuệ nhân tạo (AI):\u003C\u002Fstrong> phát triển hệ thống thông minh có khả năng học, suy luận và tự động hóa quyết định.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>An ninh mạng (Cybersecurity):\u003C\u002Fstrong> bảo vệ hệ thống máy tính khỏi truy cập trái phép, tấn công và rò rỉ dữ liệu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự phát triển song song và tương tác giữa các lĩnh vực này tạo nên động lực đổi mới không ngừng của công nghệ máy tính toàn cầu. Chẳng hạn, AI cần sức mạnh phần cứng từ kỹ thuật máy tính, hệ thống an ninh mạnh từ ngành bảo mật, và khả năng quản trị dữ liệu từ công nghệ thông tin.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Mạng máy tính và truyền thông\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMạng máy tính là hệ thống kết nối nhiều thiết bị để chia sẻ tài nguyên và thông tin. Mỗi thiết bị trong mạng có thể là máy tính, máy chủ, thiết bị di động hoặc cảm biến IoT. Các mạng phổ biến bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>LAN (Local Area Network):\u003C\u002Fstrong> mạng cục bộ trong phạm vi văn phòng hoặc nhà ở.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>WAN (Wide Area Network):\u003C\u002Fstrong> kết nối các mạng LAN trên quy mô lớn, điển hình là Internet.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiao tiếp giữa các thiết bị được tổ chức theo giao thức, phổ biến nhất là TCP\u002FIP. Mỗi thiết bị có một địa chỉ IP riêng để định danh. Các thiết bị mạng chính gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Router – định tuyến lưu lượng dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Switch – kết nối các thiết bị trong cùng một mạng nội bộ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Server – lưu trữ và phân phối dịch vụ, dữ liệu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMạng máy tính là cơ sở cho mọi hoạt động trực tuyến, từ duyệt web, truyền dữ liệu đến hội nghị truyền hình. Tham khảo chuyên sâu tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cisco.com\u002Fc\u002Fen\u002Fus\u002Fproducts\u002Fswitches\u002Fwhat-is-a-network-switch.html\" target=\"_blank\">Cisco – Networking Basics\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lưu trữ và điện toán đám mây\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLưu trữ dữ liệu là một phần thiết yếu của công nghệ máy tính. Các phương pháp truyền thống như ổ đĩa từ (HDD) đang dần được thay thế bằng ổ đĩa thể rắn (SSD) với tốc độ truy xuất nhanh và độ bền cao hơn. Sự gia tăng dữ liệu dẫn đến nhu cầu lưu trữ linh hoạt và mở rộng, thúc đẩy sự ra đời của điện toán đám mây (cloud computing).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiện toán đám mây cho phép người dùng truy cập tài nguyên tính toán như bộ nhớ, xử lý và phần mềm qua Internet mà không cần đầu tư phần cứng vật lý tại chỗ. Các mô hình dịch vụ phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>IaaS (Infrastructure as a Service):\u003C\u002Fstrong> cung cấp hạ tầng ảo như máy chủ, mạng, lưu trữ – ví dụ: AWS EC2.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>PaaS (Platform as a Service):\u003C\u002Fstrong> cung cấp nền tảng để phát triển và triển khai ứng dụng – ví dụ: Google App Engine.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>SaaS (Software as a Service):\u003C\u002Fstrong> cung cấp phần mềm trực tuyến – ví dụ: Google Workspace, Microsoft 365.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLưu trữ đám mây cũng hỗ trợ mô hình phân tán dữ liệu, sao lưu tự động và phục hồi sau thảm họa. Các nhà cung cấp lớn như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Faws.amazon.com\u002Fwhat-is-cloud-computing\u002F\" target=\"_blank\">Amazon Web Services (AWS)\u003C\u002Fa>, Google Cloud và Microsoft Azure chiếm thị phần lớn toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảo mật và quyền riêng tư\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBảo mật máy tính là lĩnh vực nghiên cứu và triển khai các giải pháp kỹ thuật để bảo vệ hệ thống khỏi tấn công, rò rỉ dữ liệu và truy cập trái phép. Các hình thức tấn công phổ biến gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phần mềm độc hại (malware)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lừa đảo qua email (phishing)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác kỹ thuật bảo vệ bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Mã hóa dữ liệu: sử dụng thuật toán để chuyển đổi dữ liệu sang dạng không thể đọc nếu không có khóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Xác thực đa yếu tố (MFA): yêu cầu nhiều hình thức xác minh người dùng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tường lửa và phần mềm chống virus: ngăn chặn truy cập hoặc mã độc từ bên ngoài\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình mã hóa đơn giản:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nC = E_k(P)\n\u003C\u002Fscript>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">C\u003C\u002Fscript> là bản mã, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P\u003C\u002Fscript> là dữ liệu gốc và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E_k\u003C\u002Fscript> là hàm mã hóa với khóa \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">k\u003C\u002Fscript>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHướng dẫn và tiêu chuẩn bảo mật có thể tìm thấy tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nist.gov\u002Fcyberframework\" target=\"_blank\">NIST Cybersecurity Framework\u003C\u002Fa>, một tài liệu chuẩn quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTương lai của công nghệ máy tính đang hướng đến các hệ thống mạnh mẽ hơn, thông minh hơn và thân thiện với môi trường. Một trong các xu hướng nổi bật là điện toán lượng tử, thay thế bit nhị phân bằng qubit – đơn vị lưu trữ lượng tử:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n|\\psi\\rangle = \\alpha|0\\rangle + \\beta|1\\rangle\n\u003C\u002Fscript>\nĐiều này giúp thực hiện tính toán song song cực nhanh, giải quyết các bài toán mà máy tính cổ điển không xử lý được.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác xu hướng nổi bật khác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Trí tuệ nhân tạo và học máy: tự động hóa, cá nhân hóa, phân tích dữ liệu lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điện toán biên (Edge Computing): xử lý dữ liệu gần nguồn tạo ra để giảm độ trễ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Blockchain: phân tán, minh bạch, bảo mật dữ liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống tích hợp IoT – AI – Cloud: tạo nên các mạng lưới thông minh toàn diện\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ibm.com\u002Fquantum-computing\u002F\" target=\"_blank\">IBM Quantum Computing\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fcloud.google.com\u002Fedge-cloud\" target=\"_blank\">Google Edge Cloud\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong đời sống và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ máy tính có mặt trong mọi lĩnh vực của đời sống hiện đại. Trong y tế, nó hỗ trợ phân tích ảnh y khoa, dự đoán bệnh, quản lý bệnh án. Trong giáo dục, công nghệ tạo ra nền tảng học trực tuyến, lớp học thông minh, kiểm tra tự động và các công cụ mô phỏng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong sản xuất công nghiệp, máy tính điều khiển dây chuyền tự động, theo dõi chất lượng sản phẩm, tối ưu quy trình vận hành. Trong giao thông, nó ứng dụng vào hệ thống định vị GPS, xe tự lái, quản lý luồng phương tiện và hệ thống giao thông thông minh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTóm lược ứng dụng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\u003Cth>Lĩnh vực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Y tế\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chuẩn đoán hình ảnh, AI phân tích hồ sơ bệnh án\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Giáo dục\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Học trực tuyến, lớp học thông minh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Sản xuất\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tự động hóa, kiểm soát chất lượng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\u003Ctd>Giao thông\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Xe tự hành, điều phối giao thông\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông nghệ máy tính là yếu tố cốt lõi định hình xã hội tương lai: nhanh hơn, chính xác hơn, kết nối hơn và thông minh hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-28T01:38:50.395+00:00","2025-09-12T21:04:45.962+00:00","2025-06-01T03:24:42.952+00:00",275,[33,36,46,52,57,66,76,81,86,96],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hình thế thời tiết","Hình thế thời tiết là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"máy cnc","Máy cnc là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Computer numerical control machine (CNC machine)","Máy CNC (computer numerical control machine) là hệ thống máy công cụ gia công cơ khí chính xác được tự động hóa điều khiển thông qua các lệnh mã số (G-code, M-code) lập trình sẵn từ máy tính, cho phép gia công phôi với độ chính xác và lặp lại cao.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"mô hình cfd","Mô hình CFD là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Mô hình CFD","computational fluid dynamics model (CFD model)","Mô hình CFD (Computational Fluid Dynamics) là phương pháp mô phỏng số học sử dụng các thuật toán giải phương trình vi phân Navier-Stokes để phân tích cơ học chất lưu, truyền nhiệt và các hiện tượng tương tác vật lý liên quan trong môi trường kỹ thuật.",{"id":53,"title":54,"term":53,"englishTitle":55,"definition":56,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"trực quan hóa","Trực quan hóa","Data visualization","Trực quan hóa là kỹ thuật biểu diễn dữ liệu và thông tin trừu tượng dưới dạng đồ họa thị giác trực quan, giúp người quan sát nhận diện các mẫu hình phức tạp, xu hướng và dị biệt trong tập dữ liệu lớn.",{"id":58,"title":59,"term":58,"englishTitle":58,"definition":60,"discipline":61,"disciplineCode":62,"disciplineLabel":63,"disciplineColor":64,"disciplineIcon":65},"dopant","Dopant là gì? Cơ chế lượng tử, phân loại và kỹ thuật pha tạp","Dopant (chất pha tạp) là nguyên tử hoặc phân tử tạp chất được chủ động đưa vào mạng tinh thể của vật liệu nền với nồng độ xác định nhằm biến tính và điều khiển có chủ đích các đặc tính điện, quang, từ hoặc cấu trúc của vật liệu.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"hiếp dâm","hiếp dâm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Rape \u002F Sexual violence","Hiếp dâm (rape) là hành vi xâm hại tình dục nghiêm trọng được thực hiện bằng vũ lực, đe dọa dùng vũ lực hoặc lợi dụng tình trạng không thể tự vệ của nạn nhân để thực hiện quan hệ tình dục trái ý muốn, cấu thành tội phạm hình sự đặc biệt nghiêm trọng.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"cường độ ứng suất","cường độ ứng suất là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Stress intensity factor \u002F Stress concentration","Cường độ ứng suất (stress intensity factor, K) là đại lượng cơ học đứt gãy đặc trưng cho mức độ tập trung và phân bố trạng thái ứng suất tại vùng đỉnh vết nứt trong vật liệu đàn hồi tuyến tính dưới tác dụng của tải trọng ngoài.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"hành vi bên ngoài","hành vi bên ngoài là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Externalizing behavior \u002F Externalizing problems","Hành vi bên ngoài (externalizing behavior) là nhóm các biểu hiện rối loạn hành vi định hướng ra môi trường ngoại cảnh, bao gồm gây hấn, chống đối, phá hoại quy tắc xã hội và xung động, thường được nghiên cứu trong tâm lý học phát triển và tâm thần học trẻ em.",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":91,"disciplineCode":92,"disciplineLabel":93,"disciplineColor":94,"disciplineIcon":95},"gầy còm","gầy còm là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Cachexia \u002F Disease-related wasting","Gầy còm (cachexia) là hội chứng chuyển hóa phức tạp đặc trưng bởi sự suy giảm khối lượng cơ vân nghiêm trọng kèm theo hoặc không kèm theo mất khối mỡ, không thể đảo ngược hoàn toàn bằng liệu pháp dinh dưỡng đơn thuần và thường phát triển thứ phát sau các bệnh lý mạn tính nặng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":97,"title":98,"term":99,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"phương pháp thuyết trình","Phương pháp thuyết trình là gì? Cấu trúc và kỹ thuật sư phạm","Phương pháp thuyết trình","Oral presentation skills","Phương pháp thuyết trình là phương thức truyền đạt thông tin có cấu trúc bằng lời nói kết hợp phương tiện trực quan nhằm cung cấp tri thức, định hình nhận thức hoặc thuyết phục người nghe."]