[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20laser{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_công nghệ laser":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"công nghệ laser","Công nghệ laser là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Công nghệ laser là kỹ thuật tạo ra chùm ánh sáng khuếch đại có tính định hướng, đơn sắc và đồng pha cao dựa trên hiện tượng phát xạ kích thích lượng tử. Ánh sáng laser có khả năng tập trung năng lượng lớn vào một điểm, ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, y học, viễn thông và nghiên cứu khoa học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa công nghệ laser\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ laser (Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation) là kỹ thuật tạo ra chùm ánh sáng khuếch đại thông qua hiện tượng phát xạ kích thích. Laser khác biệt so với các nguồn sáng thông thường ở tính định hướng cao, đơn sắc (một bước sóng duy nhất), độ chói lớn và độ tương quan pha cao, cho phép tập trung năng lượng vào một điểm cực nhỏ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nÁnh sáng laser có thể được điều chỉnh rất linh hoạt về bước sóng, công suất, tần số và độ rộng xung, nhờ đó phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau như y học, viễn thông, quốc phòng và công nghiệp chính xác. Sự phát triển của laser đã đóng vai trò then chốt trong nhiều đột phá khoa học và công nghệ thế kỷ 20–21.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc tính cơ bản của ánh sáng laser:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Đơn sắc: chỉ phát ra một bước sóng hoặc tần số xác định\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định hướng cao: chùm sáng gần như song song, không phân kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng hội tụ: có thể tập trung vào điểm rất nhỏ, tạo mật độ năng lượng lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Coherence: các sóng ánh sáng phát ra cùng pha\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNăm 1917, Albert Einstein đưa ra khái niệm về phát xạ kích thích (stimulated emission), đặt nền tảng lý thuyết cho sự phát triển laser. Tuy nhiên, mãi đến thập niên 1950s, khi công nghệ vi sóng phát triển, các nhà khoa học mới có thể ứng dụng ý tưởng này để chế tạo thiết bị khuếch đại sóng điện từ – maser (microwave amplification by stimulated emission of radiation).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVào năm 1960, Theodore H. Maiman đã chế tạo thành công chiếc laser đầu tiên sử dụng tinh thể ruby tổng hợp, đánh dấu sự ra đời của công nghệ laser. Trong các thập kỷ tiếp theo, hàng loạt loại laser mới được phát triển: laser khí (He-Ne, CO₂), laser chất lỏng (nhuộm), laser diode bán dẫn và laser sợi quang.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMốc thời gian tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Năm\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Sự kiện\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1917\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Einstein công bố khái niệm phát xạ kích thích\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1953\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát minh maser đầu tiên bởi Charles Townes\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1960\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Laser ruby đầu tiên được chế tạo bởi Maiman\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>1990–nay\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát triển laser diode, laser sợi, laser femtosecond\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của laser\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLaser hoạt động dựa trên hiện tượng phát xạ kích thích: khi một nguyên tử hoặc phân tử hấp thụ năng lượng và chuyển lên trạng thái kích thích, nó có thể phát ra photon khi quay về trạng thái cơ bản. Nếu một photon có năng lượng đúng bằng hiệu năng lượng giữa hai mức trạng thái đến trước và kích thích nguyên tử phát ra photon thứ hai giống hệt (cùng năng lượng, pha và hướng), đó gọi là phát xạ kích thích.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể tạo ra chùm sáng laser, cần ba điều kiện chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ vật chất hai mức hoặc ba mức năng lượng:\u003C\u002Fstrong> tạo ra quần thể đảo (population inversion)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nguồn bơm:\u003C\u002Fstrong> cung cấp năng lượng để đưa nguyên tử lên trạng thái kích thích\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Khoang cộng hưởng quang học:\u003C\u002Fstrong> gồm hai gương đối diện nhau giúp photon di chuyển qua lại, khuếch đại nhờ phát xạ kích thích\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCông thức liên hệ năng lượng photon:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nE = h\\nu = \\frac{hc}{\\lambda}\n\u003C\u002Fscript>\ntrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">E\u003C\u002Fscript> là năng lượng photon, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">h\u003C\u002Fscript> là hằng số Planck, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\nu\u003C\u002Fscript> là tần số, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\lambda\u003C\u002Fscript> là bước sóng ánh sáng.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các loại laser chính\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ laser được chia thành nhiều loại khác nhau dựa trên môi trường hoạt động, mỗi loại có ưu điểm riêng phù hợp với ứng dụng cụ thể:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser rắn (solid-state):\u003C\u002Fstrong> như Nd:YAG, ruby – dùng trong gia công, đo khoảng cách, trị liệu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser khí:\u003C\u002Fstrong> như CO₂ (infrared), He-Ne (visible) – cắt vật liệu, thiết bị đo lường, trình chiếu\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser nhuộm:\u003C\u002Fstrong> sử dụng dung dịch huỳnh quang – linh hoạt bước sóng, dùng trong nghiên cứu quang phổ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser diode:\u003C\u002Fstrong> bán dẫn – nhỏ gọn, dùng trong điện tử, truyền thông, laser pointer\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser sợi quang:\u003C\u002Fstrong> sử dụng lõi sợi thủy tinh pha tạp – hiệu suất cao, dùng trong công nghiệp nặng và truyền dẫn quang\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng so sánh đặc điểm:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại Laser\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Môi trường hoạt động\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Bước sóng phổ biến (nm)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ứng dụng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nd:YAG\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Rắn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1064\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phẫu thuật, khắc vi mạch\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>CO₂\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10600\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cắt kim loại, vật liệu polymer\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>He-Ne\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>632.8\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo lường, căn chỉnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Diode\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Bán dẫn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>650–1550\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viễn thông, y học, laser pointer\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thông số kỹ thuật quan trọng của laser\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đánh giá và lựa chọn hệ thống laser phù hợp với từng ứng dụng, cần phân tích các thông số kỹ thuật cơ bản. Những thông số này ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả tương tác giữa chùm laser và vật liệu, cũng như độ chính xác trong các ứng dụng đo đạc hay y học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thông số quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Bước sóng (λ):\u003C\u002Fstrong> xác định mức độ hấp thụ của vật liệu, đơn vị thường dùng là nanomet (nm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Công suất phát (P):\u003C\u002Fstrong> là năng lượng phát ra trên một đơn vị thời gian, đơn vị W hoặc kW\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Độ rộng xung (pulse duration):\u003C\u002Fstrong> quan trọng trong laser xung, có thể xuống đến femtosecond (10⁻¹⁵ s)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tần số lặp (repetition rate):\u003C\u002Fstrong> số lần phát xung mỗi giây, tính bằng Hz hoặc MHz\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Chất lượng chùm tia (beam quality, M²):\u003C\u002Fstrong> phản ánh mức độ hội tụ của chùm laser\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ bảng thông số:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Laser Nd:YAG\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Laser CO₂\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Laser Diode\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bước sóng (nm)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1064\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10600\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>650–1550\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Công suất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>W đến MW\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>W đến kW\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>mW đến W\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ rộng xung\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>ns–ps\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>liên tục hoặc ms\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>liên tục\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực sản xuất và chế tạo, laser được xem là công cụ gia công vật liệu có độ chính xác cực cao. Nhờ tính định hướng và khả năng tập trung năng lượng lớn, laser có thể thực hiện các thao tác như cắt, hàn, khoan, khắc, tẩy bề mặt mà không cần tiếp xúc trực tiếp với vật liệu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser CO₂:\u003C\u002Fstrong> cắt vật liệu phi kim (gỗ, nhựa, vải, giấy, gốm)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser sợi quang:\u003C\u002Fstrong> cắt kim loại mỏng, hàn chi tiết chính xác\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser Nd:YAG xung:\u003C\u002Fstrong> khoan vi lỗ, đánh dấu mã QR\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser siêu ngắn:\u003C\u002Fstrong> gia công mà không gây biến dạng nhiệt (cold ablation)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thống cắt laser hiện đại: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.trumpf.com\u002Fen_INT\u002Fproducts\u002Fmachines-systems\u002Flaser-cutting-machines\u002F\" target=\"_blank\">TRUMPF Laser Cutting Machines\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLaser đã trở thành công cụ thiết yếu trong y học hiện đại nhờ tính chọn lọc cao, ít xâm lấn và khả năng điều chỉnh thông số theo từng mô đích. Trong phẫu thuật, laser giúp cắt bỏ mô với độ chính xác vi mô mà không gây chảy máu nhờ khả năng đông mạch tại chỗ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser CO₂:\u003C\u002Fstrong> phẫu thuật da, tẩy u nhú, loại bỏ sẹo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser excimer:\u003C\u002Fstrong> điều trị tật khúc xạ mắt (LASIK)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser diode:\u003C\u002Fstrong> trị liệu đau, giảm viêm, chăm sóc nha khoa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser kết hợp chất nhạy sáng:\u003C\u002Fstrong> liệu pháp quang động học (PDT) điều trị ung thư\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTham khảo nghiên cứu y khoa tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7740015\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Laser Applications in Medicine\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong truyền thông và quân sự\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong viễn thông, laser đóng vai trò chủ đạo trong truyền dẫn tín hiệu quang học qua sợi quang, đảm bảo tốc độ cao, băng thông rộng và suy hao thấp. Các laser bán dẫn được tích hợp trong hệ thống truyền tải internet tốc độ gigabit trên toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực quốc phòng, laser được dùng để dẫn đường, đo khoảng cách (LIDAR), và phát triển vũ khí năng lượng định hướng. Hệ thống LIDAR sử dụng xung laser phản xạ để đo chính xác vị trí vật thể, được ứng dụng rộng rãi trong xe tự hành và bản đồ 3D.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXem thêm về công nghệ LIDAR: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.velodynelidar.com\u002F\" target=\"_blank\">Velodyne Lidar\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Hướng phát triển và công nghệ laser tiên tiến\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông nghệ laser đang tiếp tục phát triển theo hướng miniaturization (thu nhỏ), tăng hiệu suất và mở rộng bước sóng hoạt động. Laser xung siêu ngắn như femtosecond laser (\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">10^{-15}\u003C\u002Fscript> s) cho phép gia công chính xác ở cấp độ nano và khảo sát động học phản ứng hóa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nXu hướng công nghệ laser hiện đại:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser siêu ngắn:\u003C\u002Fstrong> trong gia công lạnh và phẫu thuật thần kinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser tần số kép:\u003C\u002Fstrong> ứng dụng trong quang phổ và chẩn đoán nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Laser công suất siêu cao (petawatt):\u003C\u002Fstrong> dùng trong vật lý plasma và mô phỏng phản ứng nhiệt hạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Free Electron Laser (FEL):\u003C\u002Fstrong> sử dụng chùm electron để tạo laser trong vùng tia X\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số trung tâm nghiên cứu tiên tiến như ELI (Extreme Light Infrastructure) tại châu Âu đang phát triển hệ thống laser mạnh nhất thế giới, vượt mốc 10 PW (petawatt).\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Svelto, O. (2010). \u003Cem>Principles of Lasers\u003C\u002Fem>. Springer.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Siegman, A.E. (1986). \u003Cem>Lasers\u003C\u002Fem>. University Science Books.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nobelprize.org\u002Fprizes\u002Fthemes\u002Fthe-laser-a-light-fantastic\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.nobelprize.org\u002Fprizes\u002Fthemes\u002Fthe-laser-a-light-fantastic\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7740015\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC7740015\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.trumpf.com\u002Fen_INT\u002Fproducts\u002Fmachines-systems\u002Flaser-cutting-machines\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.trumpf.com\u002Fen_INT\u002Fproducts\u002Fmachines-systems\u002Flaser-cutting-machines\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.velodynelidar.com\u002F\" target=\"_blank\">https:\u002F\u002Fwww.velodynelidar.com\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-07-19T09:40:03.350+00:00","2025-09-11T04:26:33.455+00:00","2025-07-20T14:57:00.873+00:00",288,[33,36,46,56,67,72,82,87,92,97],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quang học","Quang học là gì? Các nghiên cứu khoa học về Quang học",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"laser excimer","Laser excimer là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","excimer laser","Laser excimer là loại laser khí phát ra ánh sáng tử ngoại cường độ cao dựa trên sự kích thích của các phân tử dimer hiếm (như ArF, KrF), ứng dụng rộng rãi trong phẫu thuật khúc xạ và vi chế tạo bán dẫn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"holmium laser","Holmium laser là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Holmium laser \u002F Holmium:YAG laser","Holmium laser là loại laser thể rắn phát xung ở bước sóng 2100 nm được hấp thụ mạnh bởi nước mô, chuyên dùng trong tán sỏi tiết niệu và bóc nhân tuyến tiền liệt.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":57,"title":58,"term":59,"englishTitle":60,"definition":61,"discipline":62,"disciplineCode":63,"disciplineLabel":64,"disciplineColor":65,"disciplineIcon":66},"chỉ số khúc xạ","Chỉ số khúc xạ là gì? Định luật Snell và quang học sóng","Chỉ số khúc xạ","refractive index","Chỉ số khúc xạ là một đại lượng vật lý không thứ nguyên đặc trưng cho tính chất quang học của môi trường truyền sáng, xác định bằng tỷ số giữa vận tốc ánh sáng trong chân không và vận tốc pha của ánh sáng trong môi trường đó.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":70,"definition":71,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"theo dõi huyết áp","Theo dõi huyết áp là gì? Các phương thức và giá trị chẩn đoán","blood pressure monitoring","Theo dõi huyết áp (blood pressure monitoring) là quy trình lâm sàng và cận lâm sàng nhằm định lượng liên tục hoặc định kỳ áp lực huyết động do dòng máu tác động lên bề mặt thành động mạch qua các chu kỳ tâm thu và tâm trương của tim, đóng vai trò then chốt trong việc sàng lọc, chẩn đoán xác định, phân tầng nguy cơ tim mạch và đánh giá hiệu quả kiểm soát huyết áp.",{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"liên minh tiền tệ","Liên minh tiền tệ là gì? Lý thuyết khu vực tiền tệ tối ưu","monetary union","Liên minh tiền tệ (monetary union) là hình thức hội nhập kinh tế quốc tế sâu sắc, trong đó hai hoặc nhiều quốc gia độc lập chính thức thỏa thuận từ bỏ đồng nội tệ riêng biệt để áp dụng chung một đồng tiền pháp định duy nhất, hoặc cố định vĩnh viễn tỷ giá hối đoái giữa các đồng tiền thành viên mà không thể đảo ngược.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"trọng lượng não","Trọng lượng não là gì? Ý nghĩa giải phẫu và tiến hóa","brain weight","Trọng lượng não là đại lượng hình thái học phản ánh khối lượng toàn bộ mô thần kinh trung ương được bảo vệ bên trong hộp sọ, bao gồm hai bán cầu đại não, tiểu não và thân não.",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"chương trình can thiệp","Chương trình can thiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan","intervention program","Chương trình can thiệp (intervention program) là một tập hợp có cấu trúc các hành động, chính sách hoặc biện pháp dựa trên bằng chứng khoa học, được thiết kế và thực thi nhằm thay đổi hành vi, giải quyết một vấn đề sức khỏe, giáo dục hoặc xã hội cụ thể.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"tính linh hoạt","Tính linh hoạt là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","flexibility","Tính linh hoạt (flexibility) trong khoa học quản trị và lý thuyết hệ thống là năng lực của một tổ chức hay quy trình trong việc chủ động cảm nhận, phản ứng nhanh chóng và tái cấu trúc hiệu quả trước những bất định và thay đổi của môi trường.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":77,"disciplineCode":78,"disciplineLabel":79,"disciplineColor":80,"disciplineIcon":81},"bạo lực đối tác thân mật","Bạo lực đối tác thân mật là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","intimate partner violence","Bạo lực đối tác thân mật (IPV) là hành vi gây tổn hại về thể chất, tình dục, tâm lý hoặc kinh tế do bạn đời hoặc người yêu hiện tại hoặc trước đây gây ra, nhằm áp đặt quyền lực và kiểm soát đối phương."]