[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20kh%C3%B4ng%20gian{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_công nghệ không gian":34},{"code":4,"data":5,"meta":17},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":21,"vietnamLatest":33},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":14,"journalName":15,"vietnamJournal":16,"publishDate":17,"publishYear":17,"totalCitation":17,"url":18,"doi":19,"summary":20},"9e362584-ad32-40d5-98ba-0f4faf5c1169","Cảm biến điện từ cho vệ tinh viễn thám","Electromagnetic sensors for microsatellites",[13],"V. Korepanov",1,"SENSORS, 2002 IEEE",false,null,"https:\u002F\u002Fieeexplore.ieee.org\u002Fabstract\u002Fdocument\u002F1037383\u002F","10.1109\u002FICSENS.2002.1037383","\u003Cp>Nghiên cứu kỹ thuật vũ trụ giới thiệu bộ cảm biến điện từ chuyên dụng phát triển cho các dòng vệ tinh vi mô quan sát Trái Đất. Bước tiến của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">công nghệ không gian\u003C\u002Fb> trong chế tạo đầu đo từ trường kiểu \u003Ci>fluxgate\u003C\u002Fi> giúp \u003Cb>nâng cao độ chính xác đo đạc plasma và từ trường tầng điện ly\u003C\u002Fb> với mức tiêu thụ năng lượng thấp. Đóng góp giải pháp phần cứng cho nghiên cứu vũ trụ, dù khả năng chống bức xạ hạt cần tiếp tục thử nghiệm độ bền.\u003C\u002Fp>",[22],{"publicationId":23,"title":24,"originalTitle":17,"authorNames":25,"authorCount":14,"journalName":27,"vietnamJournal":28,"publishDate":29,"publishYear":30,"totalCitation":17,"url":31,"doi":17,"summary":32},"26dcf85f-50dd-40da-967e-21b0214cc025","5. ỨNG DỤNG CÔNG NGHỆ ĐỊA KHÔNG GIAN TRONG XÂY DỰNG DỮ LIỆU KHÔNG GIAN ĐỊA LÝ 3D CHO HỆ THỐNG CÂY XANH ĐÔ THỊ",[26],"Hà Lê Thị Thu","Tạp chí khoa học tài nguyên và môi trường",true,"2023-07-04",2023,"http:\u002F\u002Ftapchikhtnmt.hunre.edu.vn\u002Findex.php\u002Ftapchikhtnmt\u002Farticle\u002Fview\u002F492","\u003Cp>Nghiên cứu quy hoạch đô thị ứng dụng hệ thống thông tin địa lý để mô hình hóa cấu trúc cây xanh 3D tại đô thị lớn. Sự tích hợp của \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">công nghệ không gian\u003C\u002Fb> địa lý với phần mềm \u003Ci>ArcMap\u003C\u002Fi> và \u003Ci>SketchUp\u003C\u002Fi> giúp \u003Cb>quản lý chính xác phân bố và trữ lượng sinh khối xanh\u003C\u002Fb>, từ đó nâng cao chất lượng môi trường sống. Kết quả hỗ trợ chuyển đổi số quản lý hạ tầng, tuy nhiên chi phí bay quét định kỳ khá cao.\u003C\u002Fp>",[],{"code":4,"data":35,"meta":17},{"id":36,"title":37,"description":38,"content":39,"term":36,"englishTitle":17,"synonyms":17,"definition":17,"discipline":17,"references":17,"faqs":17,"createUser":40,"publishUser":43,"keywords":47,"keywordCount":58,"enrichTopicLink":28,"status":59,"createTime":60,"updateTime":61,"publishTime":62,"linkEnrichedTime":63,"publicationScanTime":64,"contentErrorMessage":17,"viewCount":65,"relateTopics":66},"công nghệ không gian","Công nghệ không gian là gì? Nghiên cứu Công nghệ không gian","Công nghệ không gian là lĩnh vực khoa học - kỹ thuật nghiên cứu và ứng dụng các hệ thống, thiết bị nhằm khám phá, quan sát và khai thác không gian vũ trụ. Nó bao gồm vệ tinh, tàu vũ trụ, trạm không gian và công nghệ phóng, đóng vai trò quan trọng trong viễn thông, định vị, thám hiểm và phát triển kinh tế - xã hội. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm công nghệ không gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ không gian là một lĩnh vực khoa học - kỹ thuật bao gồm toàn bộ hệ thống tri thức, công cụ, quy trình và thiết bị phục vụ cho việc khám phá, nghiên cứu và ứng dụng không gian vũ trụ. Khái niệm này không chỉ giới hạn ở tên lửa và vệ tinh, mà còn bao gồm các trạm không gian, tàu vũ trụ, hệ thống cảm biến, công nghệ viễn thám và các công cụ phân tích dữ liệu liên quan đến hoạt động ngoài Trái Đất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nghiên cứu hiện đại, công nghệ không gian được xem như một ngành liên ngành, kết hợp cơ học, vật lý, công nghệ thông tin, khoa học vật liệu và trí tuệ nhân tạo. Nó không chỉ phục vụ mục đích thám hiểm vũ trụ, mà còn mang lại những ứng dụng quan trọng trong đời sống hàng ngày, từ định vị vệ tinh đến dự báo khí hậu. Do đó, công nghệ không gian được coi là nền tảng cho sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20khoa%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} - công nghệ thế kỷ 21.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số lĩnh vực cốt lõi của công nghệ không gian:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Viễn thông vệ tinh và truyền dữ liệu toàn cầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Định vị và dẫn đường bằng hệ thống GNSS (Global Navigation Satellite Systems).\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quan sát Trái Đất và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22gi%C3%A1m%20s%C3%A1t%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}}.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thám hiểm vũ trụ và nghiên cứu hành tinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Sự hình thành của công nghệ không gian gắn liền với bối cảnh Chiến tranh Lạnh và cuộc chạy đua giữa Mỹ và Liên Xô. Vào năm 1957, Liên Xô phóng thành công vệ tinh nhân tạo đầu tiên trên thế giới - Sputnik 1. Đây được coi là mốc khởi đầu chính thức cho kỷ nguyên không gian hiện đại, mở ra viễn cảnh mới cho khoa học và quân sự.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chỉ bốn năm sau, vào năm 1961, Yuri Gagarin trở thành người đầu tiên bay vào vũ trụ, khẳng định khả năng con người có thể tồn tại trong môi trường ngoài Trái Đất. Đỉnh cao tiếp theo của lịch sử công nghệ không gian là sự kiện Apollo 11 năm 1969, khi Neil Armstrong và Buzz Aldrin đặt chân lên Mặt Trăng, đánh dấu bước tiến vĩ đại trong lịch sử nhân loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ thập niên 1970 đến nay, công nghệ không gian đã phát triển mạnh mẽ theo ba hướng: hợp tác quốc tế, ứng dụng dân sự và sự tham gia của khu vực tư nhân. Chương trình trạm không gian quốc tế (ISS) là minh chứng cho sự hợp tác giữa nhiều quốc gia, trong khi các công ty tư nhân như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.spacex.com\u002F\" target=\"_blank\">SpaceX\u003C\u002Fa> hay \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.blueorigin.com\u002F\" target=\"_blank\">Blue Origin\u003C\u002Fa> mở ra kỷ nguyên mới của công nghiệp không gian thương mại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần chính của công nghệ không gian\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ không gian là một hệ sinh thái phức tạp, bao gồm nhiều thành phần liên kết chặt chẽ để đảm bảo hoạt động nghiên cứu và khai thác không gian. Mỗi thành phần đóng vai trò riêng biệt, từ việc đưa thiết bị vào quỹ đạo đến việc duy trì và khai thác dữ liệu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bốn thành phần cốt lõi được ghi nhận nhiều nhất bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Vệ tinh:\u003C\u002Fstrong> Thực hiện nhiệm vụ viễn thông, quan sát Trái Đất, định vị và nghiên cứu khoa học. Vệ tinh có nhiều loại như vệ tinh viễn thông, vệ tinh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22quan%20s%C3%A1t%20kh%C3%AD%20t%C6%B0%E1%BB%A3ng%22%7D}}, vệ tinh quân sự và vệ tinh khoa học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tàu vũ trụ:\u003C\u002Fstrong> Gồm tàu chở người và tàu chở hàng, phục vụ nghiên cứu và vận chuyển trong quỹ đạo hoặc thám hiểm hành tinh khác.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Hệ thống phóng:\u003C\u002Fstrong> Tên lửa đẩy và bệ phóng giúp đưa tàu và vệ tinh lên quỹ đạo. Công nghệ tái sử dụng tên lửa hiện nay giúp giảm chi phí đáng kể.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Trạm không gian:\u003C\u002Fstrong> Nền tảng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20d%C3%A0i%20h%E1%BA%A1n%22%7D}} trong môi trường vi trọng lực, ví dụ điển hình là ISS.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau mô tả tóm tắt thành phần chính:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Vệ tinh\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Viễn thông, định vị, quan sát Trái Đất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>GPS, Copernicus Sentinel\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tàu vũ trụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chở người, hàng hóa, thám hiểm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dragon, Soyuz\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ thống phóng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đưa vật thể lên quỹ đạo\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Falcon 9, Ariane 5\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trạm không gian\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nghiên cứu dài hạn trong vũ trụ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>ISS, Tiangong\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên tắc hoạt động và cơ sở khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ không gian dựa trên nền tảng khoa học vật lý, đặc biệt là cơ học thiên thể và các định luật Newton. Để duy trì một vật thể nhân tạo trên quỹ đạo, cần đạt được vận tốc quỹ đạo sao cho lực hấp dẫn của Trái Đất cân bằng với lực ly tâm của vật thể. Công thức tính vận tốc quỹ đạo cơ bản như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\nv = \\sqrt{\\frac{GM}{r}}\n\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">v\u003C\u002Fscript> là vận tốc cần thiết, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">G\u003C\u002Fscript> là hằng số hấp dẫn, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">M\u003C\u002Fscript> là khối lượng Trái Đất, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">r\u003C\u002Fscript> là bán kính từ tâm Trái Đất đến vật thể. Đây là nền tảng để xác định các quỹ đạo vệ tinh, từ quỹ đạo thấp (LEO) đến quỹ đạo địa tĩnh (GEO).\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nguyên tắc khác bao gồm định luật nhiệt động lực học, dùng để thiết kế hệ thống điều hòa nhiệt cho tàu vũ trụ; {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20l%E1%BB%B1c%20h%E1%BB%8Dc%20ch%E1%BA%A5t%20l%E1%BB%8Fng%22%7D}}, phục vụ công nghệ nhiên liệu tên lửa; và lý thuyết điện từ, giúp phát triển hệ thống truyền tín hiệu vô tuyến giữa Trái Đất và không gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số yếu tố cơ bản trong nguyên lý hoạt động của công nghệ không gian:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Quỹ đạo và cơ học bay.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Động cơ tên lửa và nguyên lý đẩy phản lực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Truyền thông vệ tinh và sóng điện từ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20%C4%91i%E1%BB%81u%20khi%E1%BB%83n%22%7D}} tự động trong môi trường vi trọng lực.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Ứng dụng trong viễn thông và định vị\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ không gian đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của ngành viễn thông hiện đại. Hệ thống vệ tinh viễn thông cho phép truyền dữ liệu với khoảng cách xa hàng nghìn km, kết nối các châu lục và đại dương. Điều này không thể thực hiện được chỉ với hạ tầng cáp quang trên mặt đất. Nhờ vậy, điện thoại quốc tế, truyền hình vệ tinh, và internet toàn cầu trở nên khả thi, đặc biệt tại các khu vực hẻo lánh hoặc vùng biển rộng lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một trong những ứng dụng phổ biến nhất là hệ thống định vị toàn cầu (GNSS - Global Navigation Satellite Systems). Hiện nay có nhiều hệ thống GNSS hoạt động song song như GPS của Hoa Kỳ, Galileo của Liên minh Châu Âu, GLONASS của Nga, và BeiDou của Trung Quốc. Các hệ thống này cung cấp độ chính xác cao trong xác định vị trí, thời gian và dẫn đường, hỗ trợ vận tải hàng không, hàng hải, logistic và các ứng dụng dân sự như bản đồ số và gọi xe trực tuyến.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng viễn thông vệ tinh cũng quan trọng trong an ninh quốc phòng, nơi các liên lạc chiến lược cần độ ổn định cao và khả năng chống nhiễu. Ngoài ra, sự phát triển của các chòm sao vệ tinh cỡ nhỏ như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.starlink.com\u002F\" target=\"_blank\">Starlink\u003C\u002Fa> hay OneWeb đang thay đổi hoàn toàn cách thức phủ sóng internet toàn cầu, đưa internet tốc độ cao đến cả những vùng xa xôi nhất.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong quan sát Trái Đất và khí hậu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các vệ tinh quan sát Trái Đất cung cấp dữ liệu quan trọng về khí hậu, môi trường và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A0i%20nguy%C3%AAn%20thi%C3%AAn%20nhi%C3%AAn%22%7D}}. Các vệ tinh như Landsat, Sentinel (thuộc chương trình Copernicus của châu Âu), và MODIS (trên vệ tinh Terra và Aqua) đã đóng vai trò to lớn trong việc giám sát {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BA%BFn%20%C4%91%E1%BB%95i%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}} và quản lý môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ứng dụng quan sát Trái Đất bao gồm dự báo thời tiết, theo dõi bão và thiên tai, giám sát rừng, nông nghiệp, nguồn nước, và đô thị hóa. Dữ liệu vệ tinh cũng được dùng để nghiên cứu lớp băng ở hai cực, mực nước biển dâng và sự thay đổi hệ sinh thái toàn cầu. Điều này giúp chính phủ và các tổ chức quốc tế xây dựng chính sách ứng phó biến đổi khí hậu hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong nông nghiệp, vệ tinh hỗ trợ giám sát diện tích gieo trồng, đánh giá độ ẩm đất, theo dõi sức khỏe cây trồng và dự báo sản lượng mùa vụ. Trong quản lý thiên tai, dữ liệu vệ tinh cho phép xác định nhanh chóng các vùng bị ảnh hưởng bởi lũ lụt, cháy rừng hoặc động đất, giúp công tác cứu hộ và tái thiết trở nên hiệu quả hơn.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thám hiểm vũ trụ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thám hiểm vũ trụ là một trong những mục tiêu quan trọng của công nghệ không gian, không chỉ nhằm mở rộng hiểu biết khoa học mà còn tiềm năng tìm kiếm nguồn tài nguyên và sự sống ngoài Trái Đất. Các sứ mệnh như Apollo của NASA, Luna của Liên Xô, hay gần đây là các rover Curiosity và Perseverance trên sao Hỏa đã cho thấy khả năng vượt bậc của công nghệ nhân loại.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiện nay, thám hiểm sao Hỏa đang là trọng tâm của nhiều cơ quan vũ trụ, với mục tiêu dài hạn là đưa con người đến định cư. Các dự án khai thác tài nguyên vũ trụ như khai thác băng nước ở cực Mặt Trăng, hay {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khai%20th%C3%A1c%20kho%C3%A1ng%20s%E1%BA%A3n%22%7D}} từ tiểu hành tinh cũng đang được nghiên cứu. Công nghệ động cơ tiên tiến, như động cơ ion và hệ thống đẩy plasma, được phát triển để hỗ trợ hành trình liên hành tinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các công ty tư nhân như SpaceX với dự án Starship, Blue Origin, và Rocket Lab cũng đang thúc đẩy thương mại hóa vũ trụ, mở ra khả năng du lịch không gian và thậm chí khai thác tài nguyên ngoài Trái Đất trong tương lai gần.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng đến kinh tế và xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công nghệ không gian không chỉ phục vụ cho nghiên cứu khoa học mà còn tạo ra giá trị kinh tế to lớn. Thị trường toàn cầu về không gian, bao gồm vệ tinh, dịch vụ phóng, viễn thông và dữ liệu không gian, ước tính đạt hàng trăm tỷ USD mỗi năm. Sự phát triển của ngành công nghiệp này mang lại việc làm chất lượng cao và thúc đẩy đổi mới công nghệ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đời sống xã hội, công nghệ không gian tác động mạnh đến quản lý giao thông, logistic, thương mại điện tử, và an ninh quốc gia. GPS và các hệ thống định vị khác đã trở thành hạ tầng thiết yếu, không thể thiếu trong đời sống hàng ngày. Các công nghệ phát triển từ nghiên cứu vũ trụ, như {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%E1%BA%ADt%20li%E1%BB%87u%20ch%E1%BB%8Bu%20nhi%E1%BB%87t%22%7D}}, pin mặt trời hiệu suất cao, và hệ thống lọc nước, đã được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp và y tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không gian còn là một công cụ ngoại giao và hợp tác quốc tế. Các dự án hợp tác lớn như ISS hay chương trình Artemis cho thấy công nghệ không gian có thể trở thành nền tảng gắn kết các quốc gia trong những mục tiêu chung vượt ngoài lợi ích địa chính trị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng tương lai\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Dù đạt được nhiều thành tựu, công nghệ không gian vẫn đối mặt với những thách thức lớn. Chi phí nghiên cứu và phóng vệ tinh, tàu vũ trụ vẫn ở mức cao, mặc dù công nghệ tái sử dụng tên lửa đã phần nào giảm tải. Rác vũ trụ là một mối đe dọa nghiêm trọng khi hàng triệu mảnh vỡ có nguy cơ va chạm với vệ tinh hoạt động và trạm không gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vấn đề pháp lý quốc tế về khai thác tài nguyên không gian cũng chưa được giải quyết đầy đủ. Hiệp ước không gian vũ trụ năm 1967 đặt ra những nguyên tắc cơ bản, nhưng chưa có cơ chế cụ thể để điều chỉnh việc khai thác khoáng sản từ Mặt Trăng hay tiểu hành tinh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong tương lai, triển vọng công nghệ không gian tập trung vào một số xu hướng: mở rộng khai thác không gian thương mại, tăng cường hợp tác quốc tế, phát triển công nghệ đẩy mới và xây dựng cơ sở hạ tầng bền vững ngoài Trái Đất. Du lịch không gian, khai thác tài nguyên vũ trụ và thậm chí việc xây dựng thuộc địa trên các hành tinh khác đang dần từ viễn tưởng trở thành mục tiêu nghiên cứu nghiêm túc.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>NASA. Space Technology. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nasa.gov\u002Ftopics\u002Ftechnology\u002Findex.html\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Space Agency (ESA). Technologies for Space. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.esa.int\u002FEnabling_Support\u002FSpace_Engineering_Technology\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>National Academies of Sciences. (2012). \u003Cem>NASA Space Technology Roadmaps and Priorities\u003C\u002Fem>. National Academies Press.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Union of Concerned Scientists. UCS Satellite Database. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ucsusa.org\u002Fresources\u002Fsatellite-database\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United Nations Office for Outer Space Affairs (UNOOSA). Space Applications. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unoosa.org\u002Foosa\u002Fen\u002Fourwork\u002Fspaceapplications\u002Findex.html\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>European Commission. Copernicus Programme. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.copernicus.eu\u002Fen\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>SpaceX. Starship Project. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.spacex.com\u002Fvehicles\u002Fstarship\u002F\" target=\"_blank\">Link\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":14,"researcherId":17,"name":41,"imageUrl":42},"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":44,"researcherId":17,"name":45,"imageUrl":46},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[48,49,50,51,52,53,54,55,56,57],"phát triển khoa học","giám sát môi trường","quan sát khí tượng","nghiên cứu dài hạn","động lực học chất lỏng","hệ thống điều khiển","tài nguyên thiên nhiên","biến đổi khí hậu","khai thác khoáng sản","vật liệu chịu nhiệt",10,"PUBLISHED","2025-05-01T06:13:49.176+00:00","2026-09-06T10:09:44.179+00:00","2025-08-20T03:38:57.823+00:00","2026-09-06T10:09:43.560+00:00","2026-09-06T09:15:16.443+00:00",375,[67,70,73,76,79,82,92,95,98,101],{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"matlab simulink","Matlab simulink là gì? Các công bố khoa học về Matlab simulink",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"thảm thực vật","Thảm thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thảm thực vật",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bộ điều khiển pi","Bộ điều khiển Pi là gì? Các nghiên cứu về Bộ điều khiển Pi",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"tái sử dụng","Tái sử dụng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tái sử dụng",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"lqr tự chỉnh","LQR tự chỉnh là gì? Các công bố khoa học về LQR tự chỉnh",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":87,"disciplineCode":88,"disciplineLabel":89,"disciplineColor":90,"disciplineIcon":91},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"nghiên cứu đoàn hệ","Nghiên cứu đoàn hệ là gì? Các công bố về Nghiên cứu đoàn hệ",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"bê tông tái chế","Bê tông tái chế là gì? Các nghiên cứu khoa học về Bê tông tái chế",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"động cơ dual fuel","Động cơ dual fuel là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":102,"title":103,"term":102,"englishTitle":17,"definition":17,"discipline":17,"disciplineCode":17,"disciplineLabel":17,"disciplineColor":17,"disciplineIcon":17},"jitter","Jitter là gì? Các công bố khoa học về Jitter"]