[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_công nghệ giáo dục":37},{"code":4,"data":5,"meta":11},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":35,"vietnamLatest":36},[],[8,22],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":11,"url":20,"doi":11,"summary":21},"70c809f1-a9d9-4fbc-8e0a-4871031e7446","Ứng dụng trí tuệ nhân tạo xây dựng rubric đánh giá theo chuẩn đầu ra học phần “Công nghệ dạy học và chuyển đổi số trong giáo dục tiểu học”",null,[13,14],"Phạm Thị Quỳnh Anh Phạm Thị Quỳnh Anh","Ngô Thị Kim Hoàn Ngô Thị Kim Hoàn",2,"Tạp chí Giáo dục",false,"2025-12-31",2025,"https:\u002F\u002Ftcgd.tapchigiaoduc.edu.vn\u002Findex.php\u002Ftapchi\u002Farticle\u002Fview\u002F4920","\u003Cp>Nghiên cứu ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong đào tạo sư phạm xây dựng bảng tiêu chí đánh giá chuẩn đầu ra môn học theo định hướng đổi mới \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">công nghệ giáo dục\u003C\u002Fb> tiểu học. Hệ thống tự động hóa quá trình đo lường năng lực thiết kế bài giảng số hóa và kỹ năng sư phạm của sinh viên. Giải pháp góp phần chuẩn hóa phương pháp kiểm định và nâng cao hiệu quả chuyển đổi số trong lĩnh vực \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">công nghệ giáo dục\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":23,"title":24,"originalTitle":25,"authorNames":26,"authorCount":15,"journalName":29,"vietnamJournal":17,"publishDate":30,"publishYear":31,"totalCitation":11,"url":32,"doi":33,"summary":34},"20360467-a92b-470f-9b39-374ec34ae72d","Thách thức đạo đức của công nghệ giáo dục, dữ liệu lớn và học tập cá nhân hóa: Phân loại và theo dõi sinh viên thế kỷ hai mươi mốt","Ethical challenges of edtech, big data and personalized learning: twenty-first century student sorting and tracking",[27,28],"Priscilla M. Regan","Jolene Jesse","Ethics and Information Technology","2018-12-03",2018,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10676-018-9492-2","10.1007\u002Fs10676-018-9492-2","\u003Cp>Bài phân tích xã hội học sư phạm khảo sát các thách thức đạo đức \u003Ci>ethical challenges\u003C\u002Fi> phát sinh từ dữ liệu lớn và học tập cá nhân hóa trong \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">công nghệ giáo dục\u003C\u002Fb> hiện đại. Việc theo dõi tự động hành vi người học tiềm ẩn nguy cơ phân tầng và bất bình đẳng cơ hội học tập. Tác giả nhấn mạnh yêu cầu hoàn thiện khung pháp lý bảo mật thông tin khi áp dụng các giải pháp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">công nghệ giáo dục\u003C\u002Fb>.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":38,"meta":11},{"id":39,"title":40,"description":41,"content":42,"term":39,"englishTitle":11,"synonyms":11,"definition":11,"discipline":11,"references":11,"faqs":11,"createUser":43,"publishUser":47,"keywords":51,"keywordCount":62,"enrichTopicLink":63,"status":64,"createTime":65,"updateTime":66,"publishTime":67,"linkEnrichedTime":68,"publicationScanTime":69,"contentErrorMessage":11,"viewCount":70,"relateTopics":71},"công nghệ giáo dục","Công nghệ giáo dục là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Công nghệ giáo dục là lĩnh vực áp dụng công cụ và hệ thống công nghệ nhằm hỗ trợ và tối ưu hóa quá trình dạy học, quản lý và đánh giá giáo dục. Đây là sự kết hợp giữa công nghệ, lý thuyết sư phạm và dữ liệu nhằm tạo ra môi trường học tập hiệu quả, linh hoạt và cá nhân hóa theo nhu cầu người học. ","\u003Ch2>Định nghĩa công nghệ giáo dục\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Công nghệ giáo dục (Educational Technology – EdTech) là lĩnh vực liên ngành kết hợp giữa công nghệ thông tin, lý thuyết giáo dục và khoa học nhận thức nhằm nâng cao hiệu quả của quá trình dạy và học. Nó bao gồm việc nghiên cứu, thiết kế, phát triển, triển khai và đánh giá các quy trình và công cụ công nghệ được sử dụng trong môi trường giáo dục.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công nghệ giáo dục không chỉ giới hạn trong phần cứng và phần mềm mà còn bao hàm phương pháp sư phạm, cách tổ chức nội dung, chiến lược học tập và mô hình tương tác. EdTech là công cụ hỗ trợ nhưng cũng là nền tảng để đổi mới giáo dục, đặc biệt trong bối cảnh số hóa mạnh mẽ và chuyển đổi số trong giáo dục toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số ví dụ cụ thể về EdTech bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Hệ thống quản lý học tập (LMS) như Moodle, Canvas\u003C\u002Fli>\u003Cli>Các nền tảng học trực tuyến như Coursera, edX\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ứng dụng học tập cá nhân hóa như Duolingo, Khan Academy\u003C\u002Fli>\u003Cli>AI hỗ trợ giảng dạy như ChatGPT, Khanmigo\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Sự phát triển lịch sử của công nghệ giáo dục\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Lịch sử của công nghệ giáo dục có thể chia thành nhiều giai đoạn theo {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BA%BFn%20b%E1%BB%99%20c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%22%7D}} và quan niệm giáo dục. Giai đoạn đầu (trước 1950) gắn với bảng phấn, phim giáo dục, máy chiếu slide. Từ thập niên 1960–1980, máy tính bắt đầu được đưa vào giảng dạy với phần mềm học tập cơ bản như LOGO hoặc CAI (Computer Assisted Instruction).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Từ năm 1990 đến nay, Internet và di động đã mở ra kỷ nguyên EdTech mới với e-learning, lớp học ảo, và học tập kết hợp (blended learning). Sự xuất hiện của AI, blockchain, thực tế ảo (VR\u002FAR) và dữ liệu lớn đang định hình thế hệ công nghệ giáo dục mới – mang tính cá nhân hóa cao, linh hoạt theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng mốc phát triển quan trọng:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Thời kỳ\u003C\u002Fth>\u003Cth>Công nghệ tiêu biểu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>1950s–1970s\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Máy chiếu, băng cassette, CAI\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tập trung truyền đạt nội dung\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>1980s–2000\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>PC, phần mềm học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Học tương tác, đơn tuyến\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>2000s–2015\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Internet, LMS, MOOCs\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Học online, truy cập mở\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>2015 đến nay\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>AI, VR\u002FAR, analytics\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Học cá nhân hóa theo dữ liệu\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Các thành phần chính trong hệ thống công nghệ giáo dục\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Một hệ thống EdTech hoàn chỉnh bao gồm các thành phần phần cứng, phần mềm, mạng và dữ liệu được tổ chức hợp lý để hỗ trợ người học và người dạy trong toàn bộ chu trình học tập. Mỗi thành phần đóng vai trò riêng biệt và có thể tương tác linh hoạt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Phân loại các thành phần:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Hạ tầng phần cứng:\u003C\u002Fstrong> máy tính, máy tính bảng, máy chiếu, thiết bị IoT, camera AI\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Phần mềm – nền tảng:\u003C\u002Fstrong> hệ thống LMS, phần mềm kiểm tra đánh giá, ứng dụng di động học tập\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Dữ liệu và hệ thống phân tích:\u003C\u002Fstrong> công cụ thu thập log học tập, công cụ phân tích tương tác người học\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Tài nguyên học liệu số:\u003C\u002Fstrong> video, bài giảng, mô phỏng ảo, ngân hàng câu hỏi\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, hệ thống EdTech hiện đại còn tích hợp hệ thống chấm bài tự động, chatbot tư vấn học tập, đồng thời kết nối với cơ sở dữ liệu học sinh qua API để hỗ trợ quản lý học tập toàn diện.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân loại công nghệ giáo dục\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Công nghệ giáo dục có thể phân loại theo mục đích sử dụng, hình thức triển khai hoặc vai trò trong quá trình học tập. Sự phân loại giúp nhà trường và tổ chức giáo dục lựa chọn công cụ phù hợp với từng đối tượng người học và mục tiêu đào tạo cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nhóm phân loại điển hình:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ hỗ trợ giảng dạy:\u003C\u002Fstrong> bảng thông minh, phần mềm trình chiếu, lớp học ảo\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ học tập chủ động:\u003C\u002Fstrong> phần mềm mô phỏng, nền tảng học tương tác, trò chơi hóa\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ kiểm tra – đánh giá:\u003C\u002Fstrong> hệ thống trắc nghiệm online, chấm điểm tự động bằng AI\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Công nghệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}}:\u003C\u002Fstrong> ứng dụng dựa trên AI phân tích thói quen học để gợi ý nội dung phù hợp\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, một học sinh sử dụng hệ thống học từ vựng có khả năng thích nghi (adaptive learning) sẽ được gợi ý bài học dựa trên lỗi sai, tốc độ trả lời và chủ đề yếu, thay vì theo trình tự cố định.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Lý thuyết học tập và thiết kế giảng dạy trong EdTech\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Công nghệ giáo dục không thể tách rời các lý thuyết học tập – yếu tố nền tảng chi phối cách công nghệ được thiết kế và sử dụng. Ba nhóm lý thuyết chính thường được áp dụng là: behaviorism (hành vi), constructivism (kiến tạo) và connectivism (kết nối).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các lý thuyết này định hình cách học liệu được xây dựng và cách công nghệ hỗ trợ phản hồi, khuyến khích sự chủ động và sáng tạo. Ví dụ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22l%C3%BD%20thuy%E1%BA%BFt%20ki%E1%BA%BFn%20t%E1%BA%A1o%22%7D}} nhấn mạnh vai trò của người học trong xây dựng tri thức, do đó công nghệ hỗ trợ cần cho phép học sinh tương tác, khám phá và điều hướng học tập linh hoạt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thiết kế giảng dạy (instructional design) trong môi trường công nghệ yêu cầu quy trình bài bản:\u003C\u002Fp>\u003Col>\u003Cli>Phân tích mục tiêu học và người học\u003C\u002Fli>\u003Cli>Chọn công nghệ phù hợp với nội dung và bối cảnh\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết kế nội dung học tập có cấu trúc rõ ràng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thử nghiệm và hiệu chỉnh liên tục\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Các công nghệ hiện đại trong giáo dục\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự bùng nổ của công nghệ hiện đại đã mở rộng mạnh mẽ phạm vi ứng dụng trong giáo dục. Trí tuệ nhân tạo (AI) giúp cá nhân hóa lộ trình học, đánh giá tự động và phân tích dữ liệu học tập. Thực tế ảo (VR) và tăng cường (AR) giúp học sinh trải nghiệm môi trường học trực quan hơn, đặc biệt trong các môn kỹ thuật, sinh học, lịch sử.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số công nghệ tiêu biểu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>AI:\u003C\u002Fstrong> chatbot trợ giảng, hệ thống phân tích học tập, AI chấm bài viết tự do\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>VR\u002FAR:\u003C\u002Fstrong> mô phỏng giải phẫu cơ thể, thực hành thí nghiệm hóa học\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>IoT:\u003C\u002Fstrong> cảm biến lớp học theo dõi hành vi học sinh, bảng tương tác thông minh\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Blockchain:\u003C\u002Fstrong> lưu trữ và xác minh học bạ, bằng cấp không thể chỉnh sửa\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.educause.edu\">EDUCAUSE\u003C\u002Fa>, năm 2024 chứng kiến sự tăng trưởng vượt trội trong các nền tảng học tập tích hợp AI hỗ trợ phản hồi tức thì và theo dõi tiến trình học theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Hiệu quả và đánh giá công nghệ giáo dục\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để đảm bảo công nghệ thực sự nâng cao chất lượng giáo dục, việc đánh giá hiệu quả cần thực hiện thường xuyên, dựa trên nhiều chỉ số cả định lượng và định tính. Ngoài kết quả học tập, còn cần đo lường sự tham gia, mức độ hứng thú và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%E1%BB%B9%20n%C4%83ng%20t%E1%BB%B1%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} của học sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số phương pháp đánh giá:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ví dụ công cụ\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Log học tập\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Theo dõi thời gian học, hành vi nhấp chuột\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Google Classroom Analytics\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Phản hồi người học\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Khảo sát mức độ hài lòng, tự đánh giá\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>SurveyMonkey, Google Form\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chấm điểm tự động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>AI đánh giá nội dung và hình thức\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Gradescope, GPT chấm bài\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Vai trò của giáo viên trong môi trường công nghệ\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Sự xuất hiện của công nghệ không làm giảm vai trò của giáo viên, mà yêu cầu họ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20k%E1%BB%B9%20n%C4%83ng%22%7D}} mới, bao gồm thiết kế học liệu số, hướng dẫn sử dụng công nghệ và hỗ trợ người học cá nhân hóa quá trình học.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khái niệm TPACK (Technological Pedagogical Content Knowledge) mô tả năng lực tích hợp kiến thức chuyên môn, sư phạm và công nghệ. Giáo viên cần hiểu rõ điểm mạnh – yếu của mỗi công cụ và kết hợp nó vào bài giảng phù hợp với bối cảnh lớp học và đối tượng học sinh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thực tế cho thấy lớp học hiệu quả là sự phối hợp giữa công nghệ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20con%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%22%7D}} – giáo viên là người định hướng, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22x%C3%A2y%20d%E1%BB%B1ng%20v%C4%83n%20h%C3%B3a%22%7D}} lớp học và thúc đẩy tinh thần học tập của học sinh.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Thách thức và giới hạn của công nghệ giáo dục\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Dù mang lại nhiều lợi ích, EdTech cũng đối mặt với hàng loạt thách thức. Khoảng cách số giữa các khu vực, sự thiếu hụt năng lực công nghệ của giáo viên, và rào cản văn hóa là những yếu tố đáng lưu tâm trong triển khai quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, các vấn đề về quyền riêng tư, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20m%E1%BA%ADt%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} học sinh cũng được đặt ra khi hệ thống thu thập và phân tích dữ liệu học tập cá nhân ngày càng phổ biến. Nếu thiếu chuẩn mực rõ ràng, công nghệ có thể vô tình trở thành rào cản học tập hoặc gây mất công bằng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng phát triển công nghệ giáo dục trong tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tương lai của công nghệ giáo dục hướng đến sự mở, cá nhân hóa sâu và tích hợp toàn diện vào hệ sinh thái học tập. Các công nghệ như AI generative (AI sinh nội dung), học tập thông minh theo thời gian thực (real-time adaptive learning) và học tập phân quyền (decentralized learning) đang được nghiên cứu và ứng dụng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số xu hướng nổi bật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Học tập dựa trên dữ liệu lớn và AI phân tích hành vi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nội dung học tập được sinh tự động bằng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20h%C3%ACnh%20ng%C3%B4n%20ng%E1%BB%AF%20l%E1%BB%9Bn%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003Cli>EdTech mã nguồn mở, hỗ trợ cá nhân hóa sâu và truy cập toàn cầu\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Sự phát triển của EdTech trong tương lai cần đặt trọng tâm vào công bằng, đạo đức và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20ti%E1%BA%BFp%20c%E1%BA%ADn%22%7D}} để không ai bị bỏ lại phía sau trong thế giới học tập số.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>U.S. Department of Education. (2023). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ftech.ed.gov\">Office of Educational Technology\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>World Bank. (2022). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.worldbank.org\u002Fen\u002Ftopic\u002Fedutech\">EdTech and COVID-19 Response\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>OECD. (2021). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.oecd.org\u002Feducation\u002Fdigital-education.htm\">Digital Education Outlook\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>EDUCAUSE. (2023). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.educause.edu\u002Fresearch-and-publications\">EdTech Research\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>UNESCO. (2023). \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unesco.org\u002Fen\u002Fdigital-education\">Digital Learning and Transformation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>",{"id":44,"researcherId":11,"name":45,"imageUrl":46},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":48,"researcherId":11,"name":49,"imageUrl":50},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[52,53,54,55,56,57,58,59,60,61],"tiến bộ công nghệ","cá nhân hóa học tập","lý thuyết kiến tạo","kỹ năng tự học","phát triển kỹ năng","yếu tố con người","xây dựng văn hóa","bảo mật dữ liệu","mô hình ngôn ngữ lớn","khả năng tiếp cận",10,true,"PUBLISHED","2025-01-13T13:58:57.252+00:00","2026-09-08T11:11:18.063+00:00","2025-09-05T08:33:06.770+00:00","2026-09-08T11:11:17.663+00:00","2026-09-05T10:14:06.866+00:00",396,[72,75,78,81,84,87,90,93,96,99],{"id":73,"title":74,"term":73,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"hoạt động học tập","Hoạt động học tập là gì? Các nghiên cứu về Hoạt động học tập",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"thói quen ăn uống","Thói quen ăn uống là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"chuỗi giá trị toàn cầu","Chuỗi giá trị toàn cầu là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"webgis","WebGIS là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về WebGIS",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"động cơ học tập","Động cơ học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"self-study","Self-study là gì? Các nghiên cứu khoa học về Self-study",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"bất bình đẳng thu nhập","Bất bình đẳng thu nhập là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":11,"definition":11,"discipline":11,"disciplineCode":11,"disciplineLabel":11,"disciplineColor":11,"disciplineIcon":11},"năng lực cảm xúc xã hội","Năng lực cảm xúc xã hội là gì? Các nghiên cứu khoa học"]