[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%B4ng%20ch%C3%BAng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_công chúng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"công chúng","Công chúng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Công chúng là tập hợp các cá nhân hoặc nhóm người cùng quan tâm đến một vấn đề, sự kiện hay tổ chức và có khả năng hình thành thái độ, ý kiến liên quan. Khái niệm này nhấn mạnh rằng công chúng không đồng nhất với toàn xã hội mà được xác định theo bối cảnh, mức độ tham gia và khả năng tiếp cận thông tin. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa công chúng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công chúng là khái niệm khoa học dùng để chỉ tập hợp những cá nhân hoặc nhóm người có mối quan tâm chung đến một vấn đề, sự kiện, tổ chức hay quyết định xã hội nào đó, và có khả năng hình thành thái độ, ý kiến hoặc hành vi liên quan. Điểm cốt lõi của công chúng không nằm ở số lượng người, mà ở sự chia sẻ mối quan tâm và khả năng phản hồi đối với đối tượng được quan tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học xã hội, công chúng được xem là một thực thể xã hội có tính động, không cố định về thành phần và có thể hình thành hoặc tan rã tùy theo bối cảnh. Một cá nhân có thể thuộc nhiều nhóm công chúng khác nhau cùng lúc, tùy thuộc vào vai trò xã hội, lợi ích và mức độ tham gia của họ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công chúng không đồng nhất với toàn xã hội hay cộng đồng dân cư nói chung. Một xã hội có thể bao gồm nhiều nhóm công chúng khác nhau, mỗi nhóm quan tâm đến những vấn đề riêng biệt và có mức độ ảnh hưởng không giống nhau. Vì vậy, khái niệm công chúng luôn gắn với ngữ cảnh cụ thể và mục tiêu phân tích.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử hình thành và phát triển khái niệm công chúng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm công chúng bắt đầu được hình thành rõ nét cùng với sự phát triển của báo chí, không gian công cộng và đời sống chính trị hiện đại từ thế kỷ 18. Khi thông tin không còn bị giới hạn trong giới tinh hoa, các nhóm người bắt đầu tiếp cận, thảo luận và hình thành ý kiến chung về các vấn đề xã hội.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong giai đoạn đầu, công chúng thường được hiểu như tập hợp những người đọc báo, tham gia tranh luận chính trị hoặc quan tâm đến các vấn đề chung của quốc gia. Vai trò của công chúng lúc này gắn chặt với dư luận xã hội và sự hình thành ý kiến công cộng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giai đoạn báo in: công chúng hình thành quanh thông tin đại chúng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn phát thanh – truyền hình: công chúng mở rộng về quy mô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn truyền thông số: công chúng phân mảnh và đa dạng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Trong bối cảnh truyền thông số, khái niệm công chúng tiếp tục được mở rộng. Công chúng không chỉ là người tiếp nhận thông tin mà còn tham gia sản xuất, chia sẻ và định hình nội dung, làm thay đổi sâu sắc cấu trúc và quyền lực thông tin trong xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại công chúng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công chúng có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phục vụ mục đích nghiên cứu, quản lý hoặc truyền thông. Việc phân loại giúp làm rõ đặc điểm, nhu cầu và mức độ ảnh hưởng của từng nhóm công chúng trong một bối cảnh cụ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một cách phân loại phổ biến là dựa trên mối quan hệ giữa công chúng và tổ chức hoặc vấn đề được quan tâm. Theo cách tiếp cận này, công chúng không tồn tại độc lập mà luôn gắn với một đối tượng trung tâm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Công chúng nội bộ: thành viên bên trong tổ chức\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công chúng bên ngoài: các nhóm không thuộc tổ chức nhưng có liên quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Công chúng mục tiêu: nhóm được ưu tiên tác động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Một cách phân loại khác dựa trên mức độ quan tâm và tham gia của công chúng. Một số công chúng chủ động tìm kiếm thông tin và tham gia thảo luận, trong khi số khác chỉ tiếp nhận thông tin một cách thụ động.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Loại công chúng\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mức độ tham gia\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chủ động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan tâm cao, phản hồi mạnh\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mức độ tham gia\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thụ động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tiếp nhận thông tin, ít phản hồi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Mục tiêu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Được ưu tiên tiếp cận\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Việc phân loại công chúng không mang tính tuyệt đối mà có thể thay đổi theo thời gian và hoàn cảnh, phản ánh tính linh hoạt của khái niệm này.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm và thuộc tính của công chúng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công chúng có những đặc điểm cơ bản như tính đa dạng, tính không đồng nhất và tính biến động. Các cá nhân trong cùng một nhóm công chúng có thể khác nhau về tuổi tác, trình độ, giá trị và động cơ, nhưng vẫn chia sẻ mối quan tâm chung.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một thuộc tính quan trọng của công chúng là khả năng tiếp cận và xử lý thông tin. Mức độ hiểu biết, niềm tin vào nguồn thông tin và khả năng phản biện ảnh hưởng trực tiếp đến cách công chúng hình thành ý kiến và hành vi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Công chúng cũng có khả năng phản hồi, thể hiện qua việc bày tỏ ý kiến, tham gia thảo luận, ủng hộ hoặc phản đối. Chính khả năng phản hồi này khiến công chúng trở thành yếu tố có ảnh hưởng trong đời sống xã hội, chính trị và truyền thông.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tính đa dạng về nhân khẩu và giá trị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tính động và thay đổi theo bối cảnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng tiếp nhận và phản hồi thông tin\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Những đặc điểm này khiến việc nghiên cứu và quản lý công chúng trở nên phức tạp, đồng thời đòi hỏi các cách tiếp cận linh hoạt và dựa trên dữ liệu thực tế.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của công chúng trong xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Công chúng giữ vai trò trung tâm trong việc hình thành và lan tỏa dư luận xã hội. Thông qua trao đổi thông tin, thảo luận và phản hồi tập thể, công chúng góp phần xác lập các chuẩn mực xã hội, giá trị chung và cách nhìn nhận đối với các vấn đề công cộng. Dư luận xã hội được hình thành từ công chúng có thể tác động mạnh mẽ đến hành vi cá nhân và quyết định của các tổ chức.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong các xã hội hiện đại, công chúng còn đóng vai trò giám sát quyền lực và thúc đẩy tính minh bạch. Phản ứng của công chúng trước các chính sách, sự kiện hay hành vi của tổ chức có thể tạo ra áp lực xã hội, buộc các chủ thể có quyền lực phải điều chỉnh hành động.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Khả năng tham gia và gây ảnh hưởng của công chúng phụ thuộc vào mức độ tiếp cận thông tin, quyền tự do biểu đạt và các kênh phản hồi sẵn có trong xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công chúng và truyền thông đại chúng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Truyền thông đại chúng là kênh kết nối chủ yếu giữa công chúng và các vấn đề xã hội. Thông qua báo chí, phát thanh, truyền hình và nền tảng số, thông tin được truyền tải đến công chúng, tạo điều kiện cho việc hình thành nhận thức và thái độ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mối quan hệ giữa công chúng và truyền thông mang tính hai chiều. Công chúng không chỉ tiếp nhận thông tin mà còn phản hồi, bình luận và chia sẻ, đặc biệt trong môi trường truyền thông số. Điều này làm thay đổi vai trò truyền thống của công chúng từ người tiếp nhận thụ động sang người tham gia tích cực.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các nghiên cứu về truyền thông đại chúng và công chúng có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fmass-communication\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica – Mass Communication\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công chúng trong quan hệ công chúng và truyền thông chiến lược\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực quan hệ công chúng, công chúng được xem là đối tượng trung tâm của mọi hoạt động truyền thông chiến lược. Mục tiêu của quan hệ công chúng không chỉ là truyền tải thông tin mà còn xây dựng, duy trì và phát triển mối quan hệ bền vững giữa tổ chức và các nhóm công chúng liên quan.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xác định đúng nhóm công chúng, hiểu rõ nhu cầu, kỳ vọng và mối quan tâm của họ giúp tổ chức thiết kế thông điệp phù hợp và lựa chọn kênh truyền thông hiệu quả. Các chiến lược truyền thông hiện đại ngày càng chú trọng đến đối thoại hai chiều thay vì truyền thông một chiều.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các mô hình nghiên cứu công chúng trong quan hệ công chúng được trình bày tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Finstituteforpr.org\u002Fresearch\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Institute for Public Relations\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đo lường và nghiên cứu công chúng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nghiên cứu công chúng là quá trình thu thập và phân tích dữ liệu nhằm hiểu rõ nhận thức, thái độ và hành vi của các nhóm công chúng. Các phương pháp nghiên cứu bao gồm cả định tính và định lượng, tùy thuộc vào mục tiêu và bối cảnh nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phương pháp định lượng thường sử dụng khảo sát, bảng hỏi và phân tích thống kê để đo lường xu hướng chung. Phương pháp định tính như phỏng vấn sâu, thảo luận nhóm giúp khám phá động cơ và cách diễn giải của công chúng.\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Dữ liệu thu thập\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khảo sát\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thái độ, ý kiến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo lường xu hướng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phỏng vấn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Quan điểm chi tiết\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phân tích chiều sâu\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Phân tích dữ liệu số\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hành vi trực tuyến\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Theo dõi phản hồi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Nghiên cứu công chúng là cơ sở quan trọng cho việc hoạch định chính sách, chiến lược truyền thông và đánh giá tác động xã hội.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức trong nghiên cứu và quản lý công chúng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là sự phân mảnh của công chúng trong môi trường truyền thông số. Công chúng không còn tập trung quanh một số kênh thông tin chính mà phân tán trên nhiều nền tảng với mức độ tương tác khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, thông tin sai lệch, tin giả và sự lan truyền nhanh chóng của nội dung chưa được kiểm chứng gây khó khăn cho việc hiểu đúng thái độ và phản ứng của công chúng. Điều này đặt ra yêu cầu cao hơn đối với năng lực phân tích và đạo đức truyền thông.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu công chúng hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các xu hướng nghiên cứu mới tập trung vào phân tích dữ liệu lớn, trí tuệ nhân tạo và nghiên cứu công chúng trực tuyến. Những công cụ này cho phép theo dõi phản ứng của công chúng theo thời gian thực và trên quy mô lớn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh đó, các nghiên cứu liên ngành kết hợp xã hội học, khoa học dữ liệu và truyền thông đang mở rộng cách tiếp cận truyền thống, giúp hiểu sâu hơn về động lực hình thành và biến đổi của công chúng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.britannica.com\u002Ftopic\u002Fpublic-social-group\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Encyclopaedia Britannica – Public (Social Group)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fsocial-sciences\u002Fpublics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">ScienceDirect – Publics in Social Sciences\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Finstituteforpr.org\u002Fwhat-is-public-relations\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Institute for Public Relations – Publics and PR\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.taylorfrancis.com\u002Fbooks\u002Fmono\u002F10.4324\u002F9780203932109\u002Fpublic-opinion-walter-lippmann\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Taylor &amp; Francis – Public Opinion and Democracy\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fjournals.sagepub.com\u002Fdoi\u002F10.1177\u002F1075547006291473\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Journal of Communication – Publics and Communication Theory\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-30T14:31:34.181+00:00","2026-01-30T14:31:34.178+00:00",140,[33,43,48,59,69,79,84,89,94,99],{"id":34,"title":34,"term":35,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"truyện ngắn","Truyện ngắn","Short story","Truyện ngắn là thể loại tự sự cỡ nhỏ trong văn học, đặc trưng bởi dung lượng cô đọng, cốt truyện tập trung quanh một tình huống hoặc khoảnh khắc bước ngoặt tâm lý, hệ thống nhân vật tối giản và khả năng gợi mở tư tưởng sâu sắc thông qua chi tiết nghệ thuật đắt giá.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thơ chữ hán","Thơ chữ hán là gì? Các công bố khoa học về Thơ chữ hán","Classical Chinese Poetry","Thơ chữ Hán là bộ phận văn học cổ điển Việt Nam được sáng tác bằng chữ Hán theo các thể thơ luật đường hoặc cổ phong, phản ánh tư tưởng triết học, lòng yêu nước và tâm hồn văn nhân qua các triều đại lịch sử.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"thủy phân enzym","Thuỷ phân enzym là gì? Cơ chế hoá sinh và ứng dụng công nghệ","thuỷ phân enzym","enzymatic hydrolysis","Thuỷ phân enzym là phản ứng phân cắt liên kết hoá học trong cơ chất sinh học bằng nước dưới sự xúc tác đặc hiệu của các enzym hydrolase.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"giếng lượng tử","Giếng lượng tử là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Quantum Well","Giếng lượng tử là một cấu trúc bán dẫn dị thể nhân tạo trong đó một lớp bán dẫn mỏng có vùng cấm hẹp được kẹp giữa hai lớp bán dẫn có vùng cấm rộng hơn, giam giữ chuyển động của hạt mang điện trong một chiều không gian.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"đất đai","Đất đai là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Land Resources and Land Law","Đất đai là diện tích bề mặt tự nhiên của vỏ Trái Đất bao gồm đất thổ nhưỡng, địa hình, thảm thực vật và các điều kiện thủy văn, đóng vai trò là tư liệu sản xuất đặc biệt và không gian sinh tồn của xã hội loài người.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":74,"disciplineCode":75,"disciplineLabel":76,"disciplineColor":77,"disciplineIcon":78},"chủ nghĩa tiêu dùng","Chủ nghĩa tiêu dùng: Lý thuyết xã hội và hệ quả sinh thái","consumerism","Chủ nghĩa tiêu dùng là trật tự kinh tế và hệ tư tưởng xã hội khuyến khích mua sắm liên tục, phân biệt với phong trào bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng.",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"canxi photphat hai pha","Canxi photphat hai pha: Đặc tính và ứng dụng ghép xương","biphasic calcium phosphate","Canxi photphat hai pha là vật liệu gốm sinh học tổng hợp gồm hydroxyapatite và beta-tricalcium phosphate, sở hữu khả năng tự tiêu và dẫn truyền tạo xương tối ưu.",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"chất lượng nước","Chất lượng nước là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Water Quality","Chất lượng nước là tập hợp các đặc tính vật lý, hóa học và sinh học của nguồn nước được đo lường và đánh giá dựa trên các tiêu chuẩn quy chuẩn kỹ thuật nhằm phục vụ mục đích sinh hoạt, sản xuất hoặc bảo tồn hệ sinh thái.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"xử lý hình ảnh","Xử lý hình ảnh là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Digital Image Processing","Xử lý hình ảnh là kỹ thuật điện toán ứng dụng các thuật toán máy tính để thực hiện các phép biến đổi toán học trên ảnh số nhằm nâng cao chất lượng ảnh, trích xuất đặc trưng và nén dữ liệu truyền thông.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":104,"disciplineCode":105,"disciplineLabel":106,"disciplineColor":107,"disciplineIcon":108},"bệnh nấm","Bệnh nấm là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Mycosis \u002F Fungal Infection","Bệnh nấm là tình trạng nhiễm trùng ở người hoặc động vật gây ra bởi các loài vi nấm gây bệnh bao gồm nấm men và nấm sợi, có phạm vi tổn thương từ bề mặt da niêm mạc đến các cơ quan nội tạng sâu.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope"]