[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%B4ng%20b%E1%BA%B1ng%20trong%20gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_công bằng trong giáo dục":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":22,"discipline":23,"references":24,"faqs":46,"createUser":59,"publishUser":63,"keywords":67,"keywordCount":78,"enrichTopicLink":79,"status":80,"createTime":81,"updateTime":82,"publishTime":83,"linkEnrichedTime":84,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":85,"relateTopics":86},"công bằng trong giáo dục","Công bằng trong giáo dục là gì? Các bài nghiên cứu khoa học","Công bằng trong giáo dục là nguyên tắc đảm bảo mọi người học đều có cơ hội học tập và phát triển phù hợp với nhu cầu và hoàn cảnh cá nhân khác nhau. Khác với bình đẳng, công bằng đòi hỏi phân bổ nguồn lực theo mức độ bất lợi để đạt được kết quả học tập công bằng cho tất cả học sinh. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Công bằng trong giáo dục\u003C\u002Fstrong> (educational equity) là nguyên tắc và chính sách đảm bảo mọi người học, bất kể nguồn gốc xuất thân, điều kiện kinh tế xã hội hay vị trí địa lý, đều được tiếp cận nguồn lực và sự hỗ trợ tương xứng để đạt được thành tựu học tập tốt nhất. Khác với sự cào bằng hình thức, công bằng giáo dục đòi hỏi phân bổ nguồn lực ưu tiên cho các nhóm yếu thế nhằm thu hẹp khoảng cách phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo UNESCO, công bằng giáo dục bao gồm hai chiều cạnh cơ bản: tiếp cận công bằng (equity of access) và kết quả công bằng (equity of outcomes). Tiếp cận công bằng đề cập đến khả năng tham gia học tập ở mọi cấp độ giáo dục, trong khi kết quả công bằng phản ánh năng lực đạt chuẩn và cơ hội phát triển của từng người học. [UNESCO – GEM Report]\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm công bằng giáo dục đặc biệt quan trọng trong các bối cảnh đa dạng văn hóa, kinh tế, vùng miền và giới tính. Hệ thống giáo dục cần thiết kế linh hoạt, phản ứng với sự khác biệt cá nhân và cộng đồng, đồng thời hướng đến công lý xã hội trong quá trình học tập và phân phối cơ hội.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân biệt công bằng và bình đẳng trong giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBình đẳng (equality) và công bằng (equity) là hai khái niệm nền tảng trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C3%ADnh%20s%C3%A1ch%20gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%22%7D}} nhưng mang nội hàm khác nhau. Bình đẳng trong giáo dục nhấn mạnh đến việc mọi người học đều nhận được sự phân bổ nguồn lực như nhau mà không xét đến xuất phát điểm cá nhân. Trong khi đó, công bằng tìm cách bù đắp cho sự bất bình đẳng bằng cách {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20b%E1%BB%95%20t%C3%A0i%20nguy%C3%AAn%22%7D}} phù hợp với nhu cầu riêng biệt của từng đối tượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVí dụ, phát sách giáo khoa giống nhau cho tất cả học sinh là hành động mang tính bình đẳng. Nhưng nếu một học sinh có thị lực kém, cần bản sách in chữ lớn hoặc tài liệu âm thanh, thì việc đáp ứng nhu cầu đó mới là công bằng. Hệ thống công bằng không đối xử như nhau, mà đối xử đúng – nghĩa là theo cách đảm bảo khả năng học tập tối đa cho từng cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt sự khác biệt cơ bản giữa hai khái niệm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Bình đẳng\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Công bằng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Phân bổ nguồn lực\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Giống nhau cho tất cả\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Dựa trên nhu cầu thực tế\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Đối tượng hỗ trợ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Mọi người không phân biệt\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Nhóm yếu thế, người thiệt thòi\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Định hướng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Đồng đều về hình thức\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Hiệu quả và công lý xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ví dụ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Phát đồng phục giống nhau\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Trợ cấp riêng cho học sinh nghèo\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng đến công bằng giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông bằng trong giáo dục chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố phức tạp, bao gồm cả điều kiện cá nhân và môi trường xã hội. Những yếu tố này thường chồng lấn lên nhau, làm gia tăng khoảng cách tiếp cận và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20t%C3%ADch%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}} giữa các nhóm học sinh. Các rào cản thường gặp có thể chia thành nhóm chính sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều kiện kinh tế gia đình: thu nhập thấp, cha mẹ thất nghiệp, thiếu điều kiện học tập tại nhà\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Địa lý và hạ tầng: sống ở vùng sâu vùng xa, khó tiếp cận cơ sở giáo dục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dân tộc, ngôn ngữ và văn hóa: học sinh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%C3%A2n%20t%E1%BB%99c%20thi%E1%BB%83u%20s%E1%BB%91%22%7D}}, sử dụng ngôn ngữ mẹ đẻ khác với ngôn ngữ giảng dạy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giới tính và bản dạng giới: trẻ em gái ở một số vùng bị hạn chế quyền học tập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tình trạng sức khỏe và khuyết tật: hạn chế khả năng học tập, thiếu hỗ trợ chuyên biệt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố này có thể xuất hiện đồng thời ở cùng một người học, tạo nên tình trạng gọi là “bất lợi kép” hoặc “bất lợi hệ thống”. Theo báo cáo của OECD, học sinh từ tầng lớp thu nhập thấp thường có nguy cơ tụt hậu học tập cao hơn 2–3 lần so với bạn cùng lứa có điều kiện tốt hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Chỉ số đo lường công bằng trong giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐể đo lường mức độ công bằng trong giáo dục, các tổ chức quốc tế phát triển nhiều chỉ số định lượng. Những chỉ số này không chỉ phản ánh khoảng cách hiện tại giữa các nhóm học sinh mà còn giúp đánh giá tác động của chính sách can thiệp. Một số chỉ số phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tỷ lệ nhập học và hoàn thành chương trình học giữa các vùng miền\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khoảng cách điểm số giữa học sinh thuộc nhóm thu nhập cao và thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tỷ lệ bỏ học ở học sinh nữ hoặc học sinh dân tộc thiểu số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chênh lệch tiếp cận công nghệ học tập giữa thành thị và nông thôn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nPhân tích thống kê thường sử dụng mô hình hồi quy để xác định tác động của yếu tố nền tảng đến kết quả học tập. Ví dụ mô hình đơn giản:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Achievement_i = \\beta_0 + \\beta_1 \\times SES_i + \\epsilon_i\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">SES_i\u003C\u002Fscript> là chỉ số điều kiện kinh tế – xã hội của học sinh i; \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta_1\u003C\u002Fscript> phản ánh mức độ bất bình đẳng cơ hội học tập.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, có thể áp dụng các chỉ số như Gini giáo dục, hệ số Theil hoặc độ lệch chuẩn điểm trung bình giữa các nhóm để đánh giá công bằng theo chiều sâu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctxt>\n\u003Ch2>Chính sách thúc đẩy công bằng giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông bằng trong giáo dục không thể đạt được chỉ bằng cải thiện chương trình học hoặc nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20gi%E1%BA%A3ng%20d%E1%BA%A1y%22%7D}}; nó đòi hỏi các chính sách toàn diện can thiệp vào phân bổ nguồn lực, điều kiện học tập và cơ hội phát triển cá nhân. Các quốc gia có thành tựu giáo dục công bằng cao đều đầu tư mạnh vào hệ thống hỗ trợ học sinh yếu thế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chính sách điển hình trong thúc đẩy công bằng giáo dục bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cấp học bổng và hỗ trợ học phí cho học sinh có hoàn cảnh khó khăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ưu tiên tuyển sinh đại học cho học sinh từ khu vực khó khăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thiết lập trường bán trú, nội trú cho học sinh dân tộc thiểu số\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bồi dưỡng giáo viên công tác tại vùng sâu, vùng xa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tổ chức lớp học tăng cường hoặc dạy kèm cho học sinh yếu\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTại Mỹ, Chương trình Title I của Bộ Giáo dục Hoa Kỳ cung cấp tài trợ liên bang cho các trường có tỷ lệ học sinh nghèo cao nhằm cải thiện kết quả học tập. Tương tự, Phần Lan sử dụng mô hình “universal basic services” để cung cấp bữa ăn trưa miễn phí, y tế học đường và tài liệu học tập cho tất cả học sinh – nhằm xóa bỏ rào cản kinh tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Công bằng số trong giáo dục\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự chuyển đổi sang môi trường học trực tuyến đã làm nổi bật khái niệm “công bằng số” – một nhánh quan trọng của công bằng giáo dục. Công bằng số (digital equity) không chỉ là vấn đề có hay không có thiết bị, mà còn bao gồm khả năng sử dụng, tiếp cận nội dung và kỹ năng khai thác công nghệ để học tập hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thời kỳ COVID-19, hàng triệu học sinh trên thế giới không thể tiếp tục học trực tuyến do thiếu thiết bị hoặc đường truyền Internet. Điều này tạo ra “khoảng cách số” – nguyên nhân chính gây tụt hậu học tập ở nhóm học sinh nghèo hoặc ở vùng sâu vùng xa. Các chính sách can thiệp bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Trang bị miễn phí máy tính bảng hoặc laptop cho học sinh không có thiết bị\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cung cấp gói dữ liệu di động miễn phí cho hộ nghèo\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển nội dung học tập dễ truy cập, tương thích với băng thông thấp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hỗ trợ đào tạo kỹ năng số cho học sinh và phụ huynh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nTheo báo cáo của Brookings Institution, đầu tư vào cơ sở hạ tầng công nghệ phải đi đôi với đào tạo năng lực số để tránh nguy cơ hình thành một tầng lớp “bị gạt ra bên lề kỹ thuật số”.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giáo viên và công bằng trong lớp học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nGiáo viên là yếu tố trực tiếp tạo nên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}} công bằng. Từ cách {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thi%E1%BA%BFt%20k%E1%BA%BF%20b%C3%A0i%20gi%E1%BA%A3ng%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20ph%E1%BB%91i%20th%E1%BB%9Di%20gian%22%7D}} cho học sinh, cho đến kỳ vọng và phản hồi – tất cả đều ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức và cảm giác được công nhận của người học. Các nghiên cứu cho thấy kỳ vọng thấp hoặc thiên lệch vô thức (implicit bias) có thể dẫn đến khoảng cách điểm số rõ rệt giữa các nhóm học sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chiến lược thúc đẩy công bằng tại lớp học bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phân tích dữ liệu học tập để phát hiện học sinh cần hỗ trợ thêm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đa dạng hóa phương pháp giảng dạy (ví dụ: trực quan, thính giác, thực hành)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng đánh giá linh hoạt và cá thể hóa mục tiêu học tập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo môi trường lớp học không kỳ thị và khuyến khích sự tham gia đa chiều\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nViệc đào tạo giáo viên về công bằng, đa văn hóa và phản biện định kiến cần được tích hợp vào chương trình bồi dưỡng thường xuyên, thay vì chỉ dựa vào kinh nghiệm cá nhân.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cộng đồng và phụ huynh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCông bằng giáo dục không thể đạt được nếu chỉ dựa vào nhà trường. Cộng đồng, gia đình và các tổ chức xã hội là những tác nhân hỗ trợ mạnh mẽ cho học sinh, đặc biệt ở những khu vực khó khăn. Phụ huynh đóng vai trò chủ đạo trong việc hình thành thái độ học tập, tổ chức môi trường học tại nhà và khuyến khích tinh thần vượt khó.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMô hình hợp tác hiệu quả thường dựa trên ba trụ cột:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhà trường:\u003C\u002Fstrong> cung cấp giáo dục chất lượng, minh bạch chính sách hỗ trợ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Phụ huynh:\u003C\u002Fstrong> hỗ trợ học tập tại nhà, truyền động lực và giám sát tiến độ học tập\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cộng đồng:\u003C\u002Fstrong> cung cấp học bổng, không gian học tập, cố vấn hướng nghiệp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nMột báo cáo của Brookings chỉ ra rằng việc tăng cường “liên minh giáo dục” giữa nhà trường và phụ huynh có thể cải thiện điểm số và giảm tỷ lệ bỏ học tới 30%.\n\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thách thức và triển vọng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nViệc hiện thực hóa công bằng giáo dục vẫn gặp nhiều rào cản, đặc biệt tại các nước thu nhập thấp và khu vực đang phát triển. Thiếu ngân sách, khoảng cách chính sách, rào cản văn hóa – xã hội, và năng lực quản trị yếu kém là những nguyên nhân phổ biến khiến chính sách công bằng khó triển khai đồng bộ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, đo lường công bằng một cách khoa học và thường xuyên cũng là một thách thức. Dữ liệu phân tách theo nhóm dân cư, vùng miền và điều kiện kinh tế vẫn còn thiếu hoặc không công khai tại nhiều quốc gia. Điều này làm hạn chế khả năng theo dõi và điều chỉnh chính sách kịp thời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy vậy, triển vọng công bằng giáo dục đang được hỗ trợ mạnh mẽ từ ba xu hướng lớn: {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%B4ng%20ngh%E1%BB%87%20gi%C3%A1o%20d%E1%BB%A5c%22%7D}}, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a%20h%E1%BB%8Dc%20t%E1%BA%ADp%22%7D}} và toàn cầu hóa chính sách công. Việc thúc đẩy công bằng không chỉ là mục tiêu đạo đức mà còn là yếu tố nền tảng để phát triển kinh tế bền vững và tăng cường tính gắn kết xã hội.\n\n\u003C\u002Fp>\u003C\u002Ftxt>","educational equity",[19,20,21],"công bằng giáo dục","equity in education","bình đẳng cơ hội giáo dục","Công bằng trong giáo dục là nguyên tắc và chính sách đảm bảo mọi người học, không phân biệt hoàn cảnh kinh tế - xã hội, giới tính hay vị trí địa lý, đều nhận được nguồn lực và sự hỗ trợ tương xứng để phát huy tối đa tiềm năng học thuật.","SOCIAL_SCIENCES",[25,32,39],{"citationText":26,"title":27,"authors":28,"source":29,"year":30,"doi":31,"url":10},"OECD. (2012). Equity and Quality in Education: Supporting Disadvantaged Students and Schools. OECD Publishing.","Equity and Quality in Education: Supporting Disadvantaged Students and Schools","OECD","OECD Publishing",2012,"10.1787\u002F9789264130852-en",{"citationText":33,"title":34,"authors":35,"source":36,"year":37,"doi":38,"url":10},"Sirin, S. R. (2005). Socioeconomic status and academic achievement: A meta-analytic review of research. Review of Educational Research, 75(3), 417-453.","Socioeconomic status and academic achievement: A meta-analytic review of research","Sirin, S. R.","Review of Educational Research",2005,"10.3102\u002F00346543075003417",{"citationText":40,"title":41,"authors":42,"source":43,"year":44,"doi":45,"url":10},"Darling-Hammond, L. (2000). Teacher quality and student achievement: A review of state policy evidence. Education Policy Analysis Archives, 8, 1.","Teacher quality and student achievement: A review of state policy evidence","Darling-Hammond, L.","Education Policy Analysis Archives",2000,"10.14507\u002Fepaa.v8n1.2000",[47,50,53,56],{"question":48,"answer":49},"Công bằng (equity) và bình đẳng (equality) trong giáo dục khác nhau như thế nào?","Bình đẳng giáo dục là việc cung cấp cùng một lượng tài nguyên, cơ sở vật chất như nhau cho tất cả học sinh; trong khi công bằng giáo dục nhận thức rằng mỗi học sinh có điểm xuất phát và rào cản khác nhau, do đó phân bổ nguồn lực tùy theo nhu cầu để mọi cá nhân đều có cơ hội đạt được thành công tương đương.",{"question":51,"answer":52},"Địa vị kinh tế - xã hội (SES) tác động thế nào đến thành tích học tập?","Các nghiên cứu phân tích gộp chỉ ra địa vị kinh tế - xã hội (SES) của gia đình là một trong những biến số tương quan mạnh mẽ nhất với thành tích học tập, phản ánh sự khác biệt về điều kiện dinh dưỡng, tài liệu học tập, sự đồng hành của phụ huynh và môi trường giáo dục tại nhà.",{"question":54,"answer":55},"Khoảng cách số (digital divide) đe dọa công bằng giáo dục như thế nào?","Khoảng cách số thể hiện sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận thiết bị phần cứng, đường truyền Internet tốc độ cao và kỹ năng ứng dụng công nghệ số; khi học tập trực tuyến phát triển, học sinh ở vùng sâu vùng xa hoặc gia đình khó khăn dễ bị tụt hậu nghiêm trọng so với bạn bè đồng trang lứa.",{"question":57,"answer":58},"Những chính sách nào giúp nâng cao công bằng trong giáo dục hiệu quả nhất?","Các giải pháp hiệu quả bao gồm phân bổ ngân sách lũy tiến ưu tiên cho trường khó khăn, phổ cập giáo dục mầm non chất lượng cao, luân chuyển và đãi ngộ xứng đáng cho giáo viên giỏi về vùng sâu vùng xa, cùng với hệ thống học bổng và hỗ trợ tâm lý - học tập cho học sinh có hoàn cảnh yếu thế.",{"id":60,"researcherId":10,"name":61,"imageUrl":62},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":64,"researcherId":10,"name":65,"imageUrl":66},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[68,69,70,71,72,73,74,75,76,77],"chính sách giáo dục","phân bổ tài nguyên","thành tích học tập","dân tộc thiểu số","chất lượng giảng dạy","môi trường học tập","thiết kế bài giảng","phân phối thời gian","công nghệ giáo dục","cá nhân hóa học tập",10,true,"PUBLISHED","2025-09-11T09:38:40.154+00:00","2026-09-11T14:11:19.776+00:00","2025-09-11T16:10:28.177+00:00","2026-09-11T14:11:18.314+00:00",319,[87,90,93,96,105,108,111,114,117,120],{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thời pháp thuộc","Thời pháp thuộc là gì? Các nghiên cứu khoa học về Thời pháp thuộc",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hứng thú học tập","Hứng thú học tập là gì? Các công bố khoa học về Hứng thú học tập",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt động học tập","Hoạt động học tập là gì? Các nghiên cứu về Hoạt động học tập",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":23,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"chuẩn chủ quan","Chuẩn chủ quan là gì? Cấu trúc và ứng dụng","subjective norm","Chuẩn chủ quan (subjective norm) là nhận thức của một cá nhân về áp lực và kỳ vọng xã hội từ những người hoặc nhóm tham chiếu quan trọng đối với việc họ nên hay không nên thực hiện một hành vi cụ thể.","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực số","Năng lực số là gì? Các công bố nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bất bình đẳng giáo dục","Bất bình đẳng giáo dục là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"reading comprehension","Reading comprehension là gì? Các công bố khoa học về Reading comprehension",{"id":115,"title":116,"term":115,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"self-study","Self-study là gì? Các nghiên cứu khoa học về Self-study",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hiệu suất học tập","Hiệu suất học tập là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":70,"title":121,"term":70,"englishTitle":122,"definition":123,"discipline":23,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"Thành tích học tập là gì? Yếu tố tâm lý Richardson, Hattie và SES Sirin","academic achievement","Thành tích học tập là mức độ nắm vững tri thức, kỹ năng tư duy và phẩm chất của người học được định lượng qua điểm số và đánh giá chuẩn hóa, chịu sự chi phối của tự nhận thức học thuật Richardson, chiến lược sư phạm Hattie và điều kiện kinh tế xã hội Sirin."]