[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%B4n%20tr%C3%B9ng%20%C4%83n%20l%C3%A1{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%C3%B4n%20tr%C3%B9ng%20%C4%83n%20l%C3%A1":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":46,"createUser":56,"publishUser":60,"keywords":64,"keywordCount":75,"enrichTopicLink":76,"status":77,"createTime":78,"updateTime":79,"publishTime":80,"linkEnrichedTime":81,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":82,"wikidataId":10,"relateTopics":83},"côn trùng ăn lá","Côn trùng ăn lá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Côn trùng ăn lá là nhóm sinh vật có tập tính tiêu thụ mô lá thực vật làm nguồn dinh dưỡng chính, thường gây ảnh hưởng đến quang hợp và sinh trưởng cây....","\u003Cp>\u003Cstrong>Côn trùng ăn lá\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>defoliating insects \u002F leaf-chewing insects\u003C\u002Fem>) là nhóm động vật chân khớp chuyên ăn và phá hủy các mô lá thực vật trong giai đoạn sâu non hoặc trưởng thành, làm suy giảm diện tích quang hợp và ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất cây trồng và rừng. Côn trùng ăn lá là tập hợp các loài côn trùng sử dụng mô lá thực vật như nguồn thức ăn chính trong một hoặc nhiều giai đoạn phát triển. Chúng gây ra hiện tượng mất diện tích lá, làm giảm khả năng quang hợp, ảnh hưởng đến sinh trưởng, sinh sản và năng suất của cây trồng hoặc cây rừng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các loài côn trùng ăn lá phổ biến thuộc nhiều bộ khác nhau, bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Lepidoptera:\u003C\u002Fstrong> sâu bướm, sâu keo\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Coleoptera:\u003C\u002Fstrong> bọ rùa, bọ cánh cứng\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Orthoptera:\u003C\u002Fstrong> châu chấu, cào cào\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hymenoptera:\u003C\u002Fstrong> ấu trùng ong cưa\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hemiptera:\u003C\u002Fstrong> một số loài rầy và bọ xít ăn lá\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các loài này có thể có vòng đời hoàn toàn (holometabolous) hoặc không hoàn toàn (hemimetabolous), và mức độ gây hại tùy thuộc vào mật độ, loại cây chủ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giai%20%C4%91o%E1%BA%A1n%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} của côn trùng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại theo đặc điểm tiêu hóa và hành vi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Phân loại côn trùng ăn lá dựa trên hành vi ăn và mức độ chuyên biệt hóa với vật chủ giúp đánh giá chính xác nguy cơ và thiết kế biện pháp kiểm soát hiệu quả. Về hành vi tiêu hóa, có thể chia thành hai nhóm lớn: ăn mô lá hoàn toàn (defoliators) và ăn biểu bì (skeletonizers).\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Defoliators:\u003C\u002Fstrong> Tiêu thụ toàn bộ phiến lá, gây rụng lá sớm, phổ biến ở sâu keo, sâu xanh.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Skeletonizers:\u003C\u002Fstrong> Chỉ ăn phần mô mềm giữa gân lá, để lại bộ khung lá, thường gặp ở bọ lá và một số ấu trùng ong cưa.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Theo mức độ chuyên biệt hóa:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Monophagous:\u003C\u002Fstrong> Chỉ ăn một loài thực vật nhất định.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Oligophagous:\u003C\u002Fstrong> Ăn một nhóm thực vật có quan hệ họ hàng gần.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Polyphagous:\u003C\u002Fstrong> Ăn nhiều loài cây không liên quan, ví dụ sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda).\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Phân tích mức độ chuyên biệt giúp dự đoán rủi ro lây lan và khả năng ảnh hưởng đa cây trồng, đặc biệt trong bối cảnh nông nghiệp công nghiệp hóa và biến đổi khí hậu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các nhóm côn trùng chính có tập tính ăn lá\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các bộ côn trùng chứa nhiều loài có tập tính ăn lá thường đóng vai trò trung tâm trong sinh thái học côn trùng thực vật. Dưới đây là một số nhóm chính được nghiên cứu rộng rãi:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Lepidoptera:\u003C\u002Fstrong> Ấu trùng của nhiều loài bướm và ngài là defoliators mạnh, thường có cơ chế giải độc enzyme cao, ví dụ sâu đo, sâu xanh da láng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Coleoptera:\u003C\u002Fstrong> Cả ấu trùng và con trưởng thành đều có thể gây hại; điển hình là bọ cánh lụa (Popillia japonica) và bọ rùa Colorado (Leptinotarsa decemlineata).\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Orthoptera:\u003C\u002Fstrong> Châu chấu sa mạc và các loài cào cào cánh nâu là mối đe dọa trên diện rộng do tính di cư và tập tính ăn hàng loạt.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hymenoptera:\u003C\u002Fstrong> Ấu trùng ong cưa (sawflies) có hình dạng giống sâu bướm, thường xuất hiện từng đàn lớn phá hoại rừng lá kim.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Đặc điểm miệng cắn nhai, enzyme tiêu hóa xenlulôz, và cấu trúc ruột thích nghi giúp các nhóm này xử lý mô thực vật giàu lignin và cellulose.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng sinh thái và kinh tế\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Tác động sinh thái của côn trùng ăn lá bao gồm thay đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22chu%20tr%C3%ACnh%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}}, giảm năng suất sơ cấp thuần và làm mất cân bằng quần xã sinh vật. Khi xảy ra với cường độ cao, defoliation hàng loạt có thể dẫn đến chết cây, làm giảm đa dạng sinh học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22thay%20%C4%91%E1%BB%95i%20c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%22%7D}} tầng tán rừng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tác động kinh tế của các loài côn trùng ăn lá thể hiện rõ trong nông nghiệp và lâm nghiệp. Một số ví dụ minh họa được trình bày dưới đây:\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Cây trồng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Loài gây hại chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Vùng ảnh hưởng\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thiệt hại trung bình\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Bắp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Spodoptera frugiperda\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Châu Mỹ, châu Phi, châu Á\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>15–40% năng suất\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Lúa\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cnaphalocrocis medinalis\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đông Nam Á\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>5–20%\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Cao su\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Metisa plana\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Malaysia, Thái Lan\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–35% diện tích tán\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>Ngoài ảnh hưởng trực tiếp lên năng suất, côn trùng ăn lá còn làm tăng chi phí kiểm soát dịch hại, giảm chất lượng sản phẩm và làm gián đoạn chuỗi cung ứng nông nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chiến lược thích nghi sinh học của côn trùng ăn lá\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để khai thác hiệu quả mô lá – một nguồn thức ăn giàu cellulose nhưng chứa nhiều hợp chất chống côn trùng, các loài ăn lá đã tiến hóa nhiều chiến lược thích nghi sinh lý và hành vi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ở mức phân tử, nhiều loài côn trùng Lepidoptera có khả năng điều tiết enzym tiêu hóa như protease, amylase và lipase để phá vỡ các liên kết polymer phức tạp. Ngoài ra, chúng tiết ra các enzyme như cytochrome P450 monooxygenase giúp phân giải độc tố thực vật như alkaloid, tannin, hoặc glucosinolate.\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Thay đổi pH ruột:\u003C\u002Fstrong> Một số loài điều chỉnh môi trường ruột có tính kiềm cao (pH ~10–11) để vô hiệu hóa chất ức chế enzyme từ cây chủ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Vi sinh vật cộng sinh:\u003C\u002Fstrong> Vi khuẩn hoặc nấm cộng sinh hỗ trợ tiêu hóa cellulose và xử lý hợp chất độc.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hành vi tránh độc:\u003C\u002Fstrong> Cắn từng phần nhỏ lá, chọn vùng lá non hoặc ăn ban đêm để tránh chất tiết độc từ cây.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Các chiến lược này cho phép chúng vượt qua hàng rào phòng vệ tự nhiên và duy trì khả năng phát triển trên nhiều loại cây trồng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp giám sát và định lượng thiệt hại\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Để kiểm soát hiệu quả côn trùng ăn lá, cần triển khai hệ thống giám sát định kỳ nhằm phát hiện sớm và xác định ngưỡng hành động. Giám sát có thể thực hiện qua:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Quan sát trực tiếp:\u003C\u002Fstrong> Đếm tỷ lệ lá bị ăn, số ấu trùng trên mỗi cây hoặc mỗi đơn vị diện tích.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Bẫy pheromone:\u003C\u002Fstrong> Thu hút côn trùng trưởng thành, dùng để dự báo sự bùng phát theo mùa.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Chỉ số diện tích lá mất:\u003C\u002Fstrong> Tính toán theo công thức:\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">D = \\frac{A_{lost}}{A_{total}} \\times 100\\%\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A_{lost}\u003C\u002Fscript> là diện tích lá bị hư hại, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">A_{total}\u003C\u002Fscript> là diện tích lá toàn bộ. Dữ liệu này giúp xác định mức độ nghiêm trọng và tính toán thiệt hại kinh tế tiềm ẩn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ngoài ra, công nghệ viễn thám và drone cũng đang được áp dụng để ước lượng diện tích lá mất ở quy mô lớn nhờ vào {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A2n%20t%C3%ADch%20h%C3%ACnh%20%E1%BA%A3nh%22%7D}} và chỉ số NDVI.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Biện pháp kiểm soát côn trùng ăn lá\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Kiểm soát côn trùng ăn lá cần tích hợp nhiều biện pháp trong khuôn khổ quản lý dịch hại tổng hợp (IPM), nhằm giảm thiểu {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C3%A1c%20%C4%91%E1%BB%99ng%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} và kháng thuốc. Các biện pháp chính bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>Sinh học:\u003C\u002Fstrong> Sử dụng thiên địch như ong ký sinh Trichogramma spp., nấm Beauveria bassiana hoặc virus NPV đặc hiệu. Các tác nhân này có thể được áp dụng qua phun sinh học hoặc thả định kỳ.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Hóa học:\u003C\u002Fstrong> Áp dụng thuốc trừ sâu chọn lọc theo nguyên tắc luân phiên nhóm hoạt chất để giảm nguy cơ kháng thuốc. Ưu tiên các hoạt chất có độc tính thấp với động vật không mục tiêu.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Canh tác:\u003C\u002Fstrong> Luân canh cây trồng, trồng giống kháng sâu, và điều chỉnh mật độ cây để giảm che phủ và hạn chế điều kiện sinh sản của côn trùng.\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>Cơ giới – vật lý:\u003C\u002Fstrong> Dùng lưới chắn, bẫy ánh sáng, hoặc thu gom ổ trứng thủ công ở diện tích nhỏ.\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc sử dụng hợp lý các phương pháp kiểm soát theo IPM không chỉ đảm bảo hiệu quả kinh tế mà còn góp phần duy trì cân bằng sinh thái lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong mạng lưới thức ăn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Côn trùng ăn lá không chỉ là tác nhân gây hại mà còn đóng vai trò cấu trúc trong lưới thức ăn tự nhiên. Chúng là nguồn thức ăn chính của nhiều nhóm động vật như:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chim ăn sâu (ví dụ: họ Parulidae)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhện và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BB%99ng%20v%E1%BA%ADt%20%C4%83n%20th%E1%BB%8Bt%20kh%C3%B4ng%20x%C6%B0%C6%A1ng%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003Cli>Các loài thú nhỏ như chuột, dơi\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ký sinh trùng và sinh vật kiểm soát sinh học\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Ở cấp hệ sinh thái, chất bài tiết và xác côn trùng ăn lá góp phần tái tuần hoàn chất dinh dưỡng, đồng thời tác động gián tiếp đến quá trình phân hủy và tính đa dạng của hệ vi sinh vật đất.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong một số hệ rừng nhiệt đới, mật độ cao của côn trùng ăn lá được xem là động lực chính điều chỉnh cấu trúc tầng tán và duy trì đa dạng thực vật bằng cách kìm hãm các loài chiếm ưu thế.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động của biến đổi khí hậu\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Biến đổi khí hậu làm thay đổi nhịp sinh học, vùng phân bố và mức độ gây hại của côn trùng ăn lá. Nhiệt độ trung bình tăng làm rút ngắn chu kỳ phát triển, dẫn đến gia tăng số thế hệ mỗi năm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, sâu keo mùa thu (Spodoptera frugiperda) từng chỉ xuất hiện tại châu Mỹ, nay đã lan rộng sang châu Phi, Ấn Độ, Trung Quốc và Đông Nam Á nhờ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}} ấm dần và mạng lưới thương mại toàn cầu. Cùng lúc, cây trồng ở các vĩ độ cao cũng có nguy cơ bị tấn công do loài di cư lan ra ngoài khu vực truyền thống.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nghiên cứu khí hậu – sinh học đang sử dụng mô hình toán học để dự báo sự dịch chuyển quần thể và xây dựng bản đồ nguy cơ cho các loài gây hại chính. Một mô hình logistic mô tả xác suất tồn tại quần thể theo nhiệt độ có dạng:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">P(T) = \\frac{1}{1 + e^{-\\beta(T - T_{opt})}}\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T\u003C\u002Fscript> là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nhi%E1%BB%87t%20%C4%91%E1%BB%99%20trung%20b%C3%ACnh%22%7D}}, \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">T_{opt}\u003C\u002Fscript> là nhiệt độ tối ưu cho phát triển, và \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\beta\u003C\u002Fscript> là hệ số tốc độ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%E1%BA%A3n%20%E1%BB%A9ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}. Mô hình này hỗ trợ quy hoạch bảo vệ mùa vụ phù hợp với điều kiện khí hậu mới.\u003C\u002Fp>","Côn trùng ăn lá","Defoliating insects \u002F Leaf-chewing insects","Côn trùng ăn lá là nhóm động vật chân khớp chuyên ăn và phá hủy các mô lá thực vật trong giai đoạn sâu non hoặc trưởng thành, làm suy giảm diện tích quang hợp và ảnh hưởng nghiêm trọng đến năng suất cây trồng và rừng.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[22,30,38],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":29},"Wagner, Atuahene, Cobbinah (1991). Defoliating insects. Forest entomology in West Tropical Africa: Forest insects of Ghana.","Defoliating insects","Wagner, Atuahene, Cobbinah","Forest entomology in West Tropical Africa: Forest insects of Ghana",1991,"10.1007\u002F978-94-015-7936-0_2","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-94-015-7936-0_2",{"citationText":31,"title":32,"authors":33,"source":34,"year":35,"doi":36,"url":37},"Mitchell, Brennan, Graham et al. (2016). Plant Defense against Herbivorous Pests: Exploiting Resistance and Tolerance Traits for Sustainable Crop Protection. Frontiers in Plant Science.","Plant Defense against Herbivorous Pests: Exploiting Resistance and Tolerance Traits for Sustainable Crop Protection","Mitchell, Brennan, Graham, Karley","Frontiers in Plant Science",2016,"10.3389\u002Ffpls.2016.01132","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.3389\u002Ffpls.2016.01132",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":45},"Wagner (1988). Induced Defenses in Ponderosa Pine Against Defoliating Insects. Mechanisms of Woody Plant Defenses Against Insects.","Induced Defenses in Ponderosa Pine Against Defoliating Insects","Wagner","Mechanisms of Woody Plant Defenses Against Insects",1988,"10.1007\u002F978-1-4612-3828-7_8","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-1-4612-3828-7_8",[47,50,53],{"question":48,"answer":49},"Côn trùng ăn lá gây hại cho cây trồng thông qua những cơ chế nào?","Chúng gặm khuyết phiến lá, ăn trụi lá non hoặc cuốn lá làm tổ, trực tiếp làm suy giảm diện tích bề mặt quang hợp, làm gián đoạn chu trình dự trữ carbohydrate và khiến cây suy yếu, dễ bị tấn công bởi mầm bệnh nấm khuẩn thứ cấp.",{"question":51,"answer":52},"Thực vật kích hoạt những phản ứng tự vệ nào khi bị côn trùng ăn lá tấn công?","Thực vật kích hoạt con đường tín hiệu axit jasmonic (JA) để tổng hợp các chất chuyển hóa thứ cấp như tannin, alkaloid và chất ức chế men protease (PIs) làm giảm khả năng tiêu hóa của côn trùng, đồng thời giải phóng các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOCs) để thu hút thiên địch của sâu hại.",{"question":54,"answer":55},"Biện pháp sinh học nào hiệu quả nhất để phòng trừ côn trùng ăn lá?","Sử dụng chế phẩm vi sinh từ vi khuẩn Bacillus thuringiensis (Bt), nấm ký sinh Beauveria bassiana, virus nhân đa diện NPV, kết hợp thả các loài thiên địch như bọ rùa, bọ xít bắt mồi và ong ký sinh trứng sâu non.",{"id":57,"researcherId":10,"name":58,"imageUrl":59},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":61,"researcherId":10,"name":62,"imageUrl":63},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[65,66,67,68,69,70,71,72,73,74],"điều kiện môi trường","giai đoạn phát triển","chu trình dinh dưỡng","thay đổi cấu trúc","phân tích hình ảnh","tác động môi trường","động vật ăn thịt không xương sống","điều kiện khí hậu","nhiệt độ trung bình","phản ứng sinh học",10,true,"PUBLISHED","2025-07-04T09:36:07.365+00:00","2026-09-07T05:08:56.452+00:00","2025-07-05T15:29:17.510+00:00","2026-09-07T05:08:56.058+00:00",246,[84,87,90,93,96,99,102,105,108,111],{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"anthocyanin","Anthocyanin là gì? Các nghiên cứu khoa học về Anthocyanin",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"độc tính cấp","Độc tính cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Độc tính cấp",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"nhà cao tầng","Nhà cao tầng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhà cao tầng",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"địa danh","Địa danh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Địa danh",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"lạp thể","Lạp thể là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Lạp thể"]