[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A2y%20l%E1%BA%A1c{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cây lạc":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":44,"createUser":54,"publishUser":58,"keywords":59,"keywordCount":70,"enrichTopicLink":71,"status":72,"createTime":73,"updateTime":74,"publishTime":75,"linkEnrichedTime":76,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"relateTopics":78},"cây lạc","Cây lạc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cây lạc (Arachis hypogaea) là loài cây họ đậu có khả năng ra quả dưới đất, được trồng rộng rãi để lấy hạt làm thực phẩm, ép dầu và cải tạo đất. Với hàm lượng dầu, protein và vi chất dinh dưỡng cao, lạc vừa là cây trồng có giá trị kinh tế vừa đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp bền vững. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Cây lạc\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Peanut \u002F Groundnut (Arachis hypogaea)\u003C\u002Fem>) là thuật ngữ khoa học then chốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giới thiệu chung về cây lạc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCây lạc (tên khoa học: \u003Cem>Arachis hypogaea\u003C\u002Fem>), còn gọi là đậu phộng, là loài thực vật thuộc họ Fabaceae (họ Đậu), có nguồn gốc từ Nam Mỹ và hiện được trồng rộng rãi tại nhiều vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên thế giới. Đây là cây công nghiệp ngắn ngày có giá trị kinh tế cao, được sử dụng chủ yếu để lấy hạt làm thực phẩm, ép dầu hoặc dùng làm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A9c%20%C4%83n%20ch%C4%83n%20nu%C3%B4i%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐiểm đặc biệt nổi bật ở lạc là sau khi thụ phấn, hoa sẽ tự kéo dài cuống và đẩy quả vào trong đất, nơi quả sẽ phát triển thành dạng củ dưới lòng đất. Cơ chế phát triển này gọi là geocarpy (ra quả dưới đất) – khá hiếm gặp trong thế giới thực vật. Nhờ đặc điểm này, lạc trở thành đối tượng thú vị trong nghiên cứu thực vật học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin thực vật học và mô tả chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cabi.org\u002Fisc\u002Fdatasheet\u002F6161\" target=\"_blank\">CABI – Arachis hypogaea datasheet\u003C\u002Fa>, một nguồn uy tín thuộc Trung tâm Thông tin Dịch hại Quốc tế.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và danh pháp khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCây lạc được xếp trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20ph%C3%A2n%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}} thực vật như sau:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giới (Kingdom): Plantae\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngành (Phylum): Magnoliophyta\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Lớp (Class): Magnoliopsida\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bộ (Order): Fabales\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Họ (Family): Fabaceae\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Chi (Genus): Arachis\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loài (Species): \u003Cem>Arachis hypogaea\u003C\u002Fem> L.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLoài lạc trồng hiện nay là kết quả {{topic|%7B%22topic%22%3A%22lai%20gh%C3%A9p%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}} giữa hai loài dại: \u003Cem>Arachis duranensis\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Arachis ipaensis\u003C\u002Fem>, dẫn đến sự hình thành bộ gen tứ bội (2n = 4x = 40). Đây là một trong những yếu tố góp phần tạo ra đa dạng hình thái và khả năng thích nghi rộng của cây lạc trong quá trình trồng trọt.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDựa theo hình thái và mục đích sử dụng, cây lạc được chia thành một số nhóm chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lạc đứng (Virginia, Valencia):\u003C\u002Fstrong> cây cao, tán thẳng, hạt lớn, thường dùng để ăn tươi, rang hoặc ép dầu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Lạc bò (Runner, Spanish):\u003C\u002Fstrong> cây bò ngang, nhiều cành, phù hợp cho chế biến công nghiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm thực vật học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCây lạc là cây thân thảo hàng năm, chiều cao trung bình từ 30 đến 60 cm. Thân non có màu xanh lục, mềm, phân nhiều cành, sinh trưởng dạng đứng hoặc bò tùy giống. Hệ thống rễ phát triển dạng rễ cọc, đi sâu, có nhiều nốt sần chứa {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20khu%E1%BA%A9n%20c%E1%BB%91%20%C4%91%E1%BB%8Bnh%20%C4%91%E1%BA%A1m%22%7D}}. Đây là đặc điểm điển hình của họ đậu giúp cải thiện độ phì cho đất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nLá lạc là loại lá kép chẵn, mỗi lá gồm 4 lá chét mọc đối. Hoa mọc đơn độc ở nách lá, thường có màu vàng nhạt, mang đặc điểm của hoa đậu với cấu trúc bướm. Quá trình thụ phấn thường là tự thụ, sau đó cuống hoa dài ra, gọi là gai lạc, đâm xuống đất và phát triển thành quả.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuả lạc (thường gọi là củ) là dạng quả cứng (legume), vỏ xù xì, màu nâu nhạt đến vàng, chứa 1–4 hạt bên trong. Hạt có lớp vỏ mỏng, màu thay đổi từ trắng, vàng, đỏ đến tím, phụ thuộc vào giống. Hạt lạc là phần được sử dụng phổ biến trong chế biến thực phẩm và công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quá trình sinh trưởng và phát triển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCây lạc có chu kỳ sinh trưởng ngắn, thường từ 90 đến 130 ngày, chia thành 5 giai đoạn chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Giai đoạn nảy mầm (0–10 ngày)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn sinh trưởng dinh dưỡng (10–30 ngày)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn ra hoa và hình thành gai (30–50 ngày)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn phát triển quả (50–90 ngày)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn chín và thu hoạch (90–130 ngày)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCây phát triển tốt trong điều kiện nhiệt đới và cận nhiệt đới, cần nhiều ánh sáng và không chịu được úng. Các yếu tố sinh thái ảnh hưởng mạnh đến sinh trưởng cây lạc:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nhiệt độ tối ưu: 25–30°C\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Độ pH đất: 5.5–6.5\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loại đất: đất cát pha, tơi xốp, giàu hữu cơ, thoát nước tốt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhu cầu nước: cao trong giai đoạn nảy mầm và phát triển quả\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây tóm tắt một số điều kiện thích hợp cho sinh trưởng của cây lạc:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khoảng tối ưu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ không khí\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>25 – 30°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>pH đất\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>5.5 – 6.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Thời gian sinh trưởng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>90 – 130 ngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Ánh sáng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8 – 10 giờ\u002Fngày\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nViệc canh tác lạc hiệu quả đòi hỏi tuân thủ đúng thời vụ, chọn giống phù hợp với vùng sinh thái, kiểm soát nước tốt và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BB%95%20sung%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} hợp lý. Kỹ thuật canh tác tiến bộ đang giúp tăng năng suất lạc tại nhiều nước đang phát triển.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Thành phần hóa học và giá trị dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHạt lạc chứa hàm lượng dinh dưỡng cao, là nguồn cung cấp dầu thực vật, protein, vitamin và khoáng chất quan trọng. Trong 100g hạt lạc khô, có khoảng 49–50g chất béo, chủ yếu là acid béo không bão hòa đơn và đa, đặc biệt là acid oleic và acid linoleic. Hai loại acid này có tác dụng giảm cholesterol xấu (LDL) và tăng cholesterol tốt (HDL), hỗ trợ sức khỏe tim mạch.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nProtein trong lạc chiếm khoảng 25–30% khối lượng hạt, với thành phần acid amin cân đối, đặc biệt giàu arginine – một tiền chất quan trọng trong tổng hợp nitric oxide. Bên cạnh đó, lạc cũng chứa các vitamin nhóm B (B1, B3, B9), vitamin E và các khoáng chất như magie, phospho, kẽm, sắt. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nDưới đây là bảng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C3%A0nh%20ph%E1%BA%A7n%20dinh%20d%C6%B0%E1%BB%A1ng%22%7D}} tiêu biểu trong 100g hạt lạc thô:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Hàm lượng\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>567 kcal\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chất béo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>49.2 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>25.8 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Carbohydrate\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>16.1 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chất xơ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8.5 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Vitamin E\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>8.3 mg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Magie\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>168 mg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nDữ liệu chi tiết có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nutritionvalue.org\u002FPeanuts%2C_raw_nutritional_value.html\" target=\"_blank\">NutritionValue.org – Raw Peanuts\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị nông học và cải tạo đất\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLạc là cây họ đậu có khả năng cộng sinh với vi khuẩn cố định đạm khí quyển trong nốt sần ở rễ, cụ thể là các loài \u003Cem>Rhizobium\u003C\u002Fem> và \u003Cem>Bradyrhizobium\u003C\u002Fem>. Nhờ đó, lạc có thể đáp ứng phần lớn nhu cầu đạm mà không cần bón phân hóa học. Lượng nitơ cố định ước tính khoảng 60–120 kg N\u002Fha mỗi vụ, tùy điều kiện và giống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSau mỗi vụ lạc, lượng sinh khối rễ và tàn dư để lại trong đất góp phần cải thiện cấu trúc, tăng chất hữu cơ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ho%E1%BA%A1t%20%C4%91%E1%BB%99ng%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} trong đất. Vì vậy, lạc thường được đưa vào luân canh với lúa, ngô, rau màu nhằm giảm áp lực sâu bệnh và tăng hiệu quả canh tác lâu dài.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số lợi ích khi đưa lạc vào hệ thống canh tác:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Giảm chi phí phân bón đạm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cải thiện độ tơi xốp và thoáng khí của đất\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hạn chế sâu bệnh do luân canh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22n%C4%83ng%20su%E1%BA%A5t%20c%C3%A2y%20tr%E1%BB%93ng%22%7D}} vụ sau\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thực phẩm và công nghiệp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLạc là nguyên liệu đa dụng trong công nghiệp chế biến thực phẩm. Hạt lạc được sử dụng dưới nhiều hình thức như: lạc luộc, rang, bơ lạc, bánh kẹo, sữa thực vật, và sản phẩm ăn kiêng giàu protein. Dầu lạc là loại dầu thực vật có điểm bốc khói cao (~232°C), phù hợp để chiên rán và chế biến công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong ngành mỹ phẩm, dầu lạc được sử dụng trong sản phẩm dưỡng da nhờ chứa vitamin E tự nhiên và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20ch%E1%BB%91ng%20oxy%20h%C3%B3a%22%7D}}. Trong ngành công nghiệp nhẹ, dầu lạc còn dùng làm dầu bôi trơn, chế biến sơn, mực in và xà phòng. Phần bã sau ép dầu (khô dầu lạc) có hàm lượng protein cao (~40–45%), thích hợp làm nguyên liệu cho thức ăn gia súc, gia cầm và thủy sản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông tin chi tiết có thể tham khảo thêm tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.feedipedia.org\u002Fnode\u002F498\" target=\"_blank\">Feedipedia – Peanut (Arachis hypogaea) seeds and by-products\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vấn đề sâu bệnh và bảo vệ thực vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong điều kiện canh tác thực tế, cây lạc dễ bị ảnh hưởng bởi một số sâu bệnh hại phổ biến gây tổn thất nghiêm trọng nếu không được quản lý đúng cách. Các loại sâu bệnh chính bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sâu khoang (\u003Cem>Spodoptera litura\u003C\u002Fem>): phá lá, ảnh hưởng sinh trưởng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rệp muội (\u003Cem>Aphis craccivora\u003C\u002Fem>): truyền virus, làm quăn lá\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh héo vàng do nấm \u003Cem>Fusarium oxysporum\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Bệnh đốm nâu do nấm \u003Cem>Cercospora arachidicola\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác biện pháp phòng trừ hiệu quả bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Col>\n  \u003Cli>Chọn giống kháng sâu bệnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Luân canh với cây trồng không cùng họ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tiêu hủy tàn dư thực vật sau thu hoạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phun thuốc sinh học hoặc hóa học đúng thời điểm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCập nhật danh sách thuốc và hướng dẫn sử dụng có thể tìm thấy trong \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Fscience\u002Farticle\u002Fpii\u002FS0261219421002681\" target=\"_blank\">ScienceDirect – Peanut diseases and control strategies\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nghiên cứu di truyền và cải tiến giống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nLạc là loài tứ bội với bộ gen phức tạp (2n = 4x = 40), gây khó khăn cho công tác chọn giống truyền thống. Tuy nhiên, các tiến bộ trong sinh học phân tử đã mở ra nhiều hướng đi mới như sử dụng chỉ thị phân tử (SSR, SNP), lập bản đồ gen liên kết với tính trạng năng suất, kháng bệnh, chất lượng dầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNăm 2019, bộ gen hoàn chỉnh của cây lạc đã được giải mã, tạo nền tảng cho các chương trình chọn giống bằng công nghệ cao như chọn lọc gen sớm, lai hữu hiệu, và chỉnh sửa gen (CRISPR-Cas9). Các giống lạc mới hiện nay đã được cải thiện về khả năng chịu hạn, kháng bệnh và hàm lượng dầu cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn dữ liệu bộ gen lạc được công bố tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fpmc\u002Farticles\u002FPMC6612495\u002F\" target=\"_blank\">NCBI – Genome sequencing of cultivated peanut\u003C\u002Fa>, cung cấp tài nguyên quý giá cho cộng đồng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20v%C3%A0%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} giống cây trồng.\n\u003C\u002Fp>","Peanut \u002F Groundnut (Arachis hypogaea)","Cây lạc (Arachis hypogaea) là loài cây công nghiệp ngắn ngày thuộc họ Đậu (Fabaceae), có đặc điểm sinh học đặc biệt với hoa thụ phấn trên mặt đất nhưng cuống nhụy phát triển đâm xuống đất để quả chín dưới lòng đất.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[21,29,37],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":28},"JAYASHREE KAR, ANKITA JENA (2020). Character association and genetic divergence study in elite breeding lines of groundnut (Arachis hypogaea L.). Journal of Oilseeds Research.","Character association and genetic divergence study in elite breeding lines of groundnut (Arachis hypogaea L.)","JAYASHREE KAR, ANKITA JENA","Journal of Oilseeds Research",2020,"10.56739\u002Fjor.v37ispecialissue.139716","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.56739\u002Fjor.v37ispecialissue.139716",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":36},"CABI (2019). Arachis hypogaea (groundnut). CABI Compendium.","Arachis hypogaea (groundnut)","CABI","CABI Compendium",2019,"10.1079\u002Fcabicompendium.6932","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1079\u002Fcabicompendium.6932",{"citationText":38,"title":39,"authors":40,"source":41,"year":26,"doi":42,"url":43},"Syed, Arif, Ahmed et al. (2020). Groundnut (Peanut) (Arachis hypogaea). Oilseeds: Health Attributes and Food Applications.","Groundnut (Peanut) (Arachis hypogaea)","Syed, Arif, Ahmed, Khalid","Oilseeds: Health Attributes and Food Applications","10.1007\u002F978-981-15-4194-0_4","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1007\u002F978-981-15-4194-0_4",[45,48,51],{"question":46,"answer":47},"Hiện tượng \"quả lạc hình thành dưới đất\" có ý nghĩa sinh học và tên gọi khoa học là gì?","Đây là hiện tượng quả địa sinh (geocarpy), trong đó sau khi thụ phấn, đế hoa kéo dài tạo thành cuống đâm chồi (peg) có tính hướng đất dương, giúp bảo vệ hạt non khỏi nhiệt độ khắc nghiệt và động vật ăn cỏ.",{"question":49,"answer":50},"Giá trị nông học của cây lạc trong hệ thống luân canh cây trồng là gì?","Nhờ cộng sinh với vi khuẩn nốt sần Rhizobium, cây lạc có khả năng cố định nitơ tự do từ khí quyển, giúp cải tạo độ phì nhiêu của đất và giảm nhu cầu phân bón vô cơ cho các vụ mùa sau.",{"question":52,"answer":53},"Nguy cơ nhiễm độc tố nấm mốc nguy hiểm nhất trong bảo quản hạt lạc sau thu hoạch là gì?","Nguy cơ lớn nhất là sự phát triển của nấm Aspergillus flavus và Aspergillus parasiticus sinh độc tố Aflatoxin, chất gây ung thư gan nguyên phát và tổn thương tế bào gan cấp tính.",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},[60,61,62,63,64,65,66,67,68,69],"thức ăn chăn nuôi","hệ thống phân loại","lai ghép tự nhiên","vi khuẩn cố định đạm","bổ sung dinh dưỡng","thành phần dinh dưỡng","hoạt động sinh học","năng suất cây trồng","chất chống oxy hóa","nghiên cứu và phát triển",10,true,"PUBLISHED","2025-09-11T05:02:03.493+00:00","2026-09-11T09:41:00.673+00:00","2025-09-11T07:20:57.627+00:00","2026-09-11T09:41:00.298+00:00",319,[79,82,85,88,91,94,97,100,103,106],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"kaempferol","Kaempferol là gì? Các nghiên cứu khoa học về Kaempferol",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân compost","Phân compost là gì? Các nghiên cứu khoa học về Phân compost",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acid gallic","Acid gallic là gì? Các công bố khoa học về Acid gallic",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"ấu trùng","Ấu trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ấu trùng",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chất kết dính","Chất kết dính là gì? Các công bố khoa học về Chất kết dính",{"id":101,"title":102,"term":101,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"acute toxicity","Acute toxicity là gì? Các nghiên cứu khoa học về Acute toxicity",{"id":107,"title":108,"term":107,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"rhizobium","Rhizobium là gì? Các nghiên cứu khoa học về Rhizobium"]