[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%20sinh%20l%C3%BD{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cân bằng sinh lý":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cân bằng sinh lý","Cân bằng sinh lý là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cân bằng sinh lý là trạng thái ổn định động của môi trường nội môi, trong đó các thông số sinh học được duy trì trong giới hạn phù hợp cho sự sống. Về bản chất, cân bằng sinh lý phản ánh khả năng tự điều hòa của cơ thể nhằm thích ứng với biến đổi bên trong và môi trường bên ngoài. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cân bằng sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cân bằng sinh lý là trạng thái ổn định động của môi trường bên trong cơ thể sinh vật, trong đó các điều kiện vật lý và hóa học được duy trì trong một khoảng giá trị phù hợp để bảo đảm các quá trình sống diễn ra bình thường. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả khả năng tự điều chỉnh của cơ thể trước các biến đổi liên tục từ cả môi trường nội tại và ngoại cảnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Không giống với khái niệm “ổn định tuyệt đối”, cân bằng sinh lý mang tính linh hoạt và biến thiên có kiểm soát. Các thông số sinh lý như nhiệt độ, pH, nồng độ glucose hay áp suất thẩm thấu luôn dao động quanh một giá trị chuẩn, nhưng sự dao động này được giới hạn trong phạm vi cho phép nhờ các cơ chế điều hòa sinh học.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt khái niệm, cân bằng sinh lý có thể được đặc trưng bởi các yếu tố sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Duy trì sự ổn định của nội môi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có khả năng đáp ứng với thay đổi từ môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dựa trên các cơ chế điều hòa tự động\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Gắn liền với chức năng sống của tế bào và cơ quan\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở sinh học và ý nghĩa tiến hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cơ sở sinh học của cân bằng sinh lý nằm ở khả năng cảm nhận, xử lý và đáp ứng với các tín hiệu sinh học của cơ thể. Ở mức tế bào, các protein vận chuyển, enzyme và thụ thể đóng vai trò điều chỉnh dòng ion, chất dinh dưỡng và tín hiệu hóa học. Ở mức cơ quan và hệ cơ quan, các mạng lưới điều hòa phối hợp để giữ cho môi trường nội môi không bị xáo trộn nghiêm trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Từ góc độ tiến hóa, cân bằng sinh lý là một trong những đặc điểm quan trọng giúp sinh vật thích nghi và tồn tại trong môi trường biến động. Các loài có khả năng duy trì nội môi hiệu quả thường có lợi thế sinh tồn cao hơn, đặc biệt trong điều kiện khí hậu khắc nghiệt hoặc nguồn tài nguyên không ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ý nghĩa tiến hóa của cân bằng sinh lý có thể được nhìn nhận qua các khía cạnh:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tăng khả năng sống sót trước biến động môi trường\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cho phép sinh vật hoạt động độc lập hơn với ngoại cảnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tạo nền tảng cho sự phát triển của cơ thể phức tạp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Nội môi và các thông số sinh lý chủ yếu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nội môi là môi trường bên trong cơ thể, bao gồm các dịch thể như máu, dịch kẽ và bạch huyết. Đây là không gian trung gian nơi diễn ra trao đổi chất giữa tế bào và hệ tuần hoàn, đồng thời là nơi các tín hiệu sinh lý được truyền tải để điều hòa hoạt động của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cân bằng sinh lý thể hiện thông qua việc duy trì ổn định các thông số sinh lý chủ yếu trong nội môi. Mỗi thông số có một khoảng giá trị sinh lý bình thường, và sự sai lệch kéo dài khỏi khoảng này có thể dẫn đến rối loạn chức năng hoặc bệnh lý.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số thông số sinh lý quan trọng thường được điều hòa chặt chẽ được trình bày trong bảng sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Khoảng giá trị sinh lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ cơ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>36,5–37,5°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định hoạt động enzyme\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>pH máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>7,35–7,45\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì cân bằng acid–base\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Glucose máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>70–110 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Áp suất thẩm thấu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>≈ 285–295 mOsm\u002Fkg\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cân bằng nước và điện giải\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cơ chế điều hòa và phản hồi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cân bằng sinh lý được duy trì thông qua các cơ chế điều hòa sinh học, trong đó phản hồi là nguyên lý trung tâm. Các cơ chế này cho phép cơ thể phát hiện sự sai lệch của một thông số sinh lý và kích hoạt đáp ứng nhằm đưa thông số đó trở về mức phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phản hồi âm là dạng cơ chế phổ biến nhất trong duy trì cân bằng sinh lý. Khi một thông số tăng hoặc giảm vượt ngưỡng, hệ thống điều hòa sẽ tạo ra phản ứng ngược chiều để làm giảm độ lệch. Cơ chế này giúp hạn chế dao động quá mức và duy trì sự ổn định lâu dài của nội môi.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài phản hồi âm, phản hồi dương cũng tồn tại nhưng thường chỉ xuất hiện trong các quá trình sinh lý đặc biệt và có thời gian ngắn. Các dạng phản hồi chính có thể được khái quát như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Phản hồi âm: ổn định và điều chỉnh liên tục\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phản hồi dương: khuếch đại phản ứng trong điều kiện đặc biệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa thần kinh và thể dịch phối hợp\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Nhờ các cơ chế phản hồi này, cơ thể có thể duy trì cân bằng sinh lý trong suốt vòng đời, ngay cả khi phải đối mặt với những thay đổi lớn từ môi trường sống.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Vai trò của hệ thần kinh và hệ nội tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Hệ thần kinh và hệ nội tiết là hai hệ điều hòa trung tâm trong việc duy trì cân bằng sinh lý. Hệ thần kinh đảm nhiệm vai trò điều chỉnh nhanh chóng thông qua các xung điện và chất dẫn truyền thần kinh, cho phép cơ thể phản ứng tức thời với các thay đổi của môi trường như nhiệt độ, đau, căng thẳng hoặc thay đổi tư thế.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ nội tiết điều hòa cân bằng sinh lý thông qua hormone được tiết vào máu và tác động lên các cơ quan đích trong thời gian dài hơn. Các hormone này kiểm soát nhiều quá trình quan trọng như chuyển hóa năng lượng, cân bằng nước – điện giải, tăng trưởng và sinh sản. Tác động của hệ nội tiết thường chậm hơn nhưng kéo dài và ổn định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sự phối hợp giữa hai hệ này tạo nên mạng lưới điều hòa đa tầng, trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thần kinh điều chỉnh nhanh và ngắn hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ nội tiết điều chỉnh chậm và dài hạn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Các trung tâm điều hòa như vùng dưới đồi đóng vai trò kết nối\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cân bằng sinh lý ở các hệ cơ quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cân bằng sinh lý không tồn tại độc lập ở từng cơ quan mà là kết quả của sự phối hợp giữa nhiều hệ cơ quan khác nhau. Mỗi hệ đảm nhiệm một vai trò riêng nhưng cùng hướng đến mục tiêu duy trì nội môi ổn định cho toàn cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hệ hô hấp tham gia điều hòa cân bằng khí và acid–base thông qua việc kiểm soát nồng độ oxy và carbon dioxide trong máu. Hệ tuần hoàn đảm bảo phân phối các chất dinh dưỡng, hormone và sản phẩm chuyển hóa, đồng thời hỗ trợ điều hòa nhiệt và áp suất máu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một số ví dụ tiêu biểu về vai trò của các hệ cơ quan trong cân bằng sinh lý gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Hệ thận: điều hòa nước, điện giải và pH\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ tiêu hóa: duy trì cân bằng dinh dưỡng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ da: tham gia điều hòa nhiệt và bài tiết\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Rối loạn cân bằng sinh lý và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khi các cơ chế điều hòa bị suy yếu, quá tải hoặc bị tổn thương, cân bằng sinh lý có thể bị phá vỡ. Sự mất cân bằng này có thể xảy ra tạm thời hoặc kéo dài, tùy thuộc vào nguyên nhân và khả năng bù trừ của cơ thể.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Nhiều bệnh lý phổ biến có liên quan trực tiếp đến rối loạn cân bằng sinh lý. Ví dụ, đái tháo đường phản ánh sự mất cân bằng trong điều hòa glucose máu, trong khi tăng huyết áp liên quan đến rối loạn điều hòa áp lực mạch máu và thể tích dịch.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các hậu quả thường gặp của rối loạn cân bằng sinh lý bao gồm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Suy giảm chức năng cơ quan\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tăng nguy cơ biến chứng mạn tính\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giảm khả năng thích nghi với stress\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đánh giá và đo lường cân bằng sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cân bằng sinh lý được đánh giá thông qua các chỉ số lâm sàng và cận lâm sàng phản ánh trạng thái nội môi của cơ thể. Các xét nghiệm sinh hóa, huyết học và đo sinh hiệu giúp xác định mức độ ổn định của các thông số sinh lý quan trọng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y học hiện đại, việc theo dõi liên tục các chỉ số sinh lý như huyết áp, nhịp tim, nồng độ glucose hoặc điện giải cho phép phát hiện sớm các rối loạn cân bằng. Điều này đặc biệt quan trọng trong chăm sóc bệnh nhân nặng và bệnh mạn tính.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa một số phương pháp đánh giá thường dùng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Chỉ số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Phương pháp\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Mục đích\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Huyết áp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đo gián tiếp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá cân bằng tuần hoàn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>pH máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khí máu động mạch\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá cân bằng acid–base\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Glucose\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xét nghiệm máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đánh giá chuyển hóa năng lượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa trong y học và khoa học sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khái niệm cân bằng sinh lý giữ vai trò trung tâm trong sinh lý học và y học lâm sàng. Hầu hết các chiến lược chẩn đoán và điều trị đều hướng đến việc khôi phục hoặc duy trì trạng thái cân bằng nội môi cho người bệnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong khoa học sức khỏe cộng đồng, việc duy trì cân bằng sinh lý thông qua dinh dưỡng hợp lý, vận động thể chất, kiểm soát stress và phòng ngừa bệnh tật được xem là nền tảng của sức khỏe bền vững. Hiểu biết về cân bằng sinh lý giúp định hướng các can thiệp y tế và chính sách chăm sóc sức khỏe hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>National Institutes of Health. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ncbi.nlm.nih.gov\u002Fbooks\u002FNBK541138\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Physiology, Homeostasis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>World Health Organization. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fphysiology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Physiology and Health\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>OpenStax. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fopenstax.org\u002Fdetails\u002Fbooks\u002Fanatomy-and-physiology\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Anatomy and Physiology\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nature Education. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fscitable\u002Fdefinition\u002Fhomeostasis-140\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">Homeostasis\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-28T16:37:35.727+00:00","2026-01-28T16:37:35.722+00:00",59,[33,43,46,57,63,69,75,86,92,98],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thực vật bậc cao","Thực vật bậc cao là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Vascular plants","Thực vật bậc cao (vascular plants hoặc tracheophytes) là nhóm thực vật trên cạn có tổ chức mô phức tạp, phân hóa hoàn chỉnh thành rễ, thân, lá và sở hữu hệ mạch dẫn chuyên hóa (xylem và phloem) chứa lignin giúp nâng đỡ cơ học và vận chuyển dịch dinh dưỡng đi khắp cơ thể.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phản ứng cảm xúc","Phản ứng cảm xúc là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":47,"title":48,"term":49,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"hội chứng vành cấp tính","Hội chứng vành cấp tính là gì? Định nghĩa và ứng dụng","Hội chứng vành cấp tính","Acute coronary syndrome \u002F ACS","Hội chứng vành cấp tính (ACS) là một phổ các tình trạng lâm sàng cấp cứu tim mạch đe dọa tính mạng do sự giảm lưu lượng máu đột ngột trong động mạch vành nuôi dưỡng cơ tim, thường là hệ quả của sự nứt vỡ mảng xơ vữa kèm theo hình thành cục huyết khối gây tắc nghẽn lòng mạch.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":58,"title":59,"term":60,"englishTitle":61,"definition":62,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"thành phần dinh dưỡng","Thành phần dinh dưỡng là gì? Phân loại và vai trò sức khỏe","Thành phần dinh dưỡng","Nutritional composition \u002F Nutrient profile","Thành phần dinh dưỡng là tập hợp định lượng các chất dinh dưỡng đa lượng, chất dinh dưỡng vi lượng và các hợp chất có hoạt tính sinh học hiện diện trong một đơn vị khối lượng thực phẩm hoặc khẩu phần ăn.",{"id":64,"title":65,"term":66,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"liệu pháp nội tiết","Liệu pháp nội tiết là gì? Cơ chế và chỉ định","Liệu pháp nội tiết","Endocrine therapy","Liệu pháp nội tiết trong điều trị ung thư là phương thức can thiệp y khoa sử dụng các hợp chất có hoạt tính dược lý nhằm ngăn chặn quá trình sinh tổng hợp hoặc ức chế hoạt động của hormone sinh dục, qua đó triệt tiêu tín hiệu tăng sinh của các khối u ác tính phụ thuộc hormone.",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"ft irras","FT-IRRAS là gì? Nguyên lý và ứng dụng phân tích bề mặt","FT-IRRAS","Fourier-transform infrared reflection-absorption spectroscopy","FT-IRRAS là phương pháp quang phổ dao động chuyên biệt dùng để phân tích thành phần hóa học, cấu trúc phân tử và hướng sắp xếp không gian của các lớp màng siêu mỏng hoặc đơn lớp phân tử hấp phụ trên bề mặt rắn phản xạ.",{"id":76,"title":77,"term":78,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":81,"disciplineCode":82,"disciplineLabel":83,"disciplineColor":84,"disciplineIcon":85},"học sinh trường dân tộc nội trú","Học sinh trường dân tộc nội trú là gì? Bản chất và thể chế","Học sinh trường dân tộc nội trú","Ethnic minority boarding school students","Học sinh trường dân tộc nội trú là người học thuộc diện chính sách ưu tiên tại vùng đặc biệt khó khăn, được tuyển chọn để học tập và sinh hoạt nội trú tập trung dưới sự bảo trợ toàn diện của Nhà nước.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"di truyền gia đình","Di truyền gia đình là gì? Cơ chế và mô hình bệnh học","Di truyền gia đình","Familial inheritance","Di truyền gia đình là sự truyền đạt các tính trạng sinh học hoặc khuynh hướng bệnh tật qua các thế hệ giữa các cá thể cùng huyết thống trong dòng họ thông qua vật chất di truyền dòng mầm. Hiện tượng này chịu sự chi phối của các quy luật phân ly đơn gen hoặc sự tương tác phức tạp giữa mạng lưới đa gen với các yếu tố môi trường chia sẻ.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"bazơ schiff","Bazơ Schiff là gì? Cấu trúc, cơ chế và phức chất","Bazơ Schiff","Schiff base","Bazơ Schiff là phân lớp hợp chất imin có công thức tổng quát R2C=NR' (với R' là gốc hydrocarbyl khác hydro), đặc trưng bởi liên kết đôi carbon-nitơ của nhóm chức azomethin.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":52,"disciplineCode":53,"disciplineLabel":54,"disciplineColor":55,"disciplineIcon":56},"vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật là gì? Các công bố khoa học về Vi phẫu thuật","Vi phẫu thuật","Microsurgery \u002F Microvascular surgery","Vi phẫu thuật là một phân ngành phẫu thuật ngoại khoa tinh tế sử dụng kính hiển vi phẫu thuật chuyên dụng, dụng cụ vi phẫu chính xác và chỉ khâu siêu mảnh để thao tác, bóc tách và khâu nối các cấu trúc giải phẫu cực nhỏ như mạch máu và dây thần kinh có đường kính dưới vài milimet."]