[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%20n%E1%BB%99i%20m%C3%B4i{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cân bằng nội môi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cân bằng nội môi","Cân bằng nội môi là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cân bằng nội môi là trạng thái ổn định động của các điều kiện sinh lý như nhiệt độ, pH, ion và áp suất thẩm thấu, giúp cơ thể duy trì hoạt động bình thường. Khái niệm này mô tả cách các cơ chế phản hồi, hệ thần kinh và nội tiết phối hợp điều hòa liên tục để bảo đảm tế bào và cơ quan thích ứng trước mọi biến động môi trường. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cân bằng nội môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCân bằng nội môi (homeostasis) mô tả trạng thái ổn định động của các điều kiện sinh lý bên trong cơ thể, được duy trì thông qua các phản ứng điều hòa liên tục. Mặc dù môi trường bên ngoài thay đổi, các tham số như nhiệt độ, pH, áp suất thẩm thấu và nồng độ ion được giữ trong một khoảng hẹp để đảm bảo hoạt động tối ưu của tế bào. Sự ổn định này là nền tảng cho mọi quá trình sinh lý, từ trao đổi chất, dẫn truyền thần kinh đến tăng trưởng và thích nghi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCân bằng nội môi không phải trạng thái bất biến mà là sự dao động nhỏ quanh điểm đặt thích hợp. Khi xuất hiện lệch khỏi ngưỡng, hệ điều hòa sinh lý kích hoạt các cơ chế bù trừ nhằm đưa giá trị trở lại mức cân bằng. Sự phối hợp giữa các hệ cơ quan, cảm biến sinh lý và đường truyền tín hiệu đảm bảo tính linh hoạt nhưng vẫn ổn định. Các nghiên cứu nền tảng về cơ chế nội môi được trình bày trong nhiều tài liệu sinh lý học tại\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nature.com\u002Fsubjects\u002Fphysiology\">Nature – Physiology\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm nổi bật của cân bằng nội môi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ổn định động, không phải cố định tuyệt đối.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dựa trên các cơ chế điều hòa chính xác và phối hợp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Quyết định tính toàn vẹn cấu trúc và chức năng của cơ thể.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tham số sinh lý quan trọng trong cân bằng nội môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác tham số sinh lý cần duy trì ổn định bao gồm nhiệt độ cơ thể, pH máu, nồng độ CO₂, áp suất thẩm thấu, nồng độ ion như Na⁺, K⁺, Ca²⁺ và glucose huyết. Những giá trị này phải nằm trong giới hạn hẹp vì bất kỳ thay đổi lớn nào cũng có thể làm rối loạn cấu trúc protein, phá vỡ điện thế màng hoặc cản trở phản ứng enzyme. Điều này khiến cơ thể phải duy trì hệ thống cảm biến tiên tiến nhằm ghi nhận sự thay đổi nhỏ nhất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhi một tham số vượt khỏi ngưỡng cho phép, cơ thể kích hoạt đáp ứng thích hợp như tăng nhịp thở để giảm CO₂, tăng tiết hormon ADH để giữ nước hoặc điều chỉnh lưu lượng máu để duy trì nhiệt độ. Mỗi cơ chế đều có vai trò trong việc ổn định tổng thể, tránh các rối loạn như nhiễm toan, nhiễm kiềm, mất nước hoặc rối loạn điện giải. Các tham số này được giám sát bởi các receptor chuyên biệt đặt tại não, thận, mạch máu và các mô khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt các giá trị sinh lý quan trọng:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Tham số\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị bình thường\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa sinh lý\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Nhiệt độ cơ thể\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>36.5–37.5°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Duy trì tốc độ phản ứng enzyme\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>pH máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>7.35–7.45\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định cấu trúc protein và cân bằng ion\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Glucose máu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>70–110 mg\u002FdL\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cung cấp năng lượng cho tế bào\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cơ chế điều hòa phản hồi âm và phản hồi dương\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nPhản hồi âm là cơ chế quan trọng nhất trong duy trì cân bằng nội môi. Khi một tham số sinh lý bị thay đổi, phản hồi âm tạo ra một đáp ứng hướng ngược lại để giảm sai lệch và đưa hệ trở về điểm đặt. Ví dụ, khi nhiệt độ cơ thể tăng, cơ thể tăng tiết mồ hôi và giãn mạch để giảm nhiệt. Khi glucose máu tăng, tuyến tụy tiết insulin để thúc đẩy glucose vào tế bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhản hồi dương ít gặp hơn nhưng đóng vai trò đặc thù trong các quá trình cần khuếch đại nhanh như đông máu hoặc co tử cung khi sinh nở. Trong phản hồi dương, đáp ứng ban đầu được tăng cường theo thời gian cho đến khi quá trình hoàn tất. Vì tính chất khuếch đại, cơ thể phải sở hữu cơ chế dừng phản hồi để ngăn ngừa mất kiểm soát.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ví dụ về hai loại phản hồi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Phản hồi âm:\u003C\u002Fb> điều hòa đường huyết, kiểm soát CO₂, điều hòa huyết áp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Phản hồi dương:\u003C\u002Fb> vòng xoắn đông máu, tăng co bóp tử cung trong chuyển dạ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nThông tin phân tích cơ chế điều hòa có thể xem tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.cell.com\u002Ftrends\u002Fendocrinology-metabolism\">Cell – Endocrinology &amp; Metabolism\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của hệ thần kinh và hệ nội tiết\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thần kinh đóng vai trò then chốt trong việc cảm nhận và phản ứng nhanh với các thay đổi nội môi. Các cơ quan cảm nhận như thụ thể áp lực, thụ thể hóa học và thụ thể nhiệt gửi tín hiệu đến trung khu điều hòa tại não, nơi xử lý và đưa ra đáp ứng nhanh như thay đổi nhịp tim, điều chỉnh nhịp thở và phản xạ co mạch. Những đáp ứng này xảy ra trong tích tắc và phù hợp với các thay đổi ngắn hạn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ nội tiết đảm nhiệm các đáp ứng điều hòa dài hạn hơn thông qua việc giải phóng hormon vào máu. Hormon như insulin, glucagon, aldosterone, cortisol và ADH điều chỉnh quá trình trao đổi chất, cân bằng nước – điện giải và phản ứng stress. So với hệ thần kinh, hệ nội tiết chậm hơn nhưng có tác dụng kéo dài, giúp duy trì cân bằng nội môi trong nhiều giờ hoặc nhiều ngày.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số hệ thống điều hòa kết hợp cả hai:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Điều hòa huyết áp: phối hợp thần kinh giao cảm và hormon RAAS.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa thân nhiệt: kết hợp phản xạ thần kinh và hormon tuyến giáp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Điều hòa đường huyết: tích hợp insulin, glucagon và tín hiệu thần kinh.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nNhiều dữ liệu sinh lý học liên quan có thể tìm tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fmedicine-and-dentistry\u002Fhomeostasis\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Cân bằng nội môi ở cấp độ tế bào\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ cấp tế bào, cân bằng nội môi liên quan đến việc duy trì ổn định nồng độ ion, thể tích tế bào, pH nội bào và điện thế màng. Bơm Na⁺\u002FK⁺-ATPase là cơ chế cốt lõi đảm bảo phân bố ion thích hợp, giúp ổn định điện thế màng và hỗ trợ dẫn truyền thần kinh. Khi bơm này duy trì Na⁺ thấp trong tế bào và K⁺ cao, các tế bào có thể thực hiện vận chuyển tích cực thứ cấp và điều hòa môi trường nội bào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCân bằng acid–base trong tế bào được duy trì bằng hệ đệm, các kênh vận chuyển proton và trao đổi Na⁺\u002FH⁺. Sự sai lệch pH nội bào có thể gây bất hoạt enzyme, rối loạn cấu trúc protein và kích hoạt các con đường chết tế bào. Tế bào cũng điều chỉnh thể tích bằng các kênh ion nhạy với áp suất thẩm thấu, đảm bảo không bị co rút hoặc trương nở quá mức.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số quá trình trọng yếu trong nội môi tế bào:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Hoạt động bơm màng duy trì điện thế và cấu trúc tế bào.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ đệm nội bào ổn định pH.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cân bằng ion quyết định tốc độ trao đổi chất và tín hiệu nội bào.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cân bằng nội môi của hệ cơ quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCân bằng nội môi ở mức hệ cơ quan là sự phối hợp của các hệ: hô hấp, tuần hoàn, thận, nội tiết và gan. Hệ hô hấp điều chỉnh CO₂ trong máu thông qua thay đổi tần số và biên độ hô hấp, từ đó ảnh hưởng trực tiếp đến pH máu qua phương trình Henderson–Hasselbalch. Khi CO₂ tăng, cơ thể tăng thông khí để giảm nồng độ, đưa pH về mức ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHệ thận đảm nhiệm vai trò quan trọng trong điều hòa pH, áp suất thẩm thấu, nồng độ ion và cân bằng nước. Thận lọc máu, tái hấp thu bicarbonate, bài tiết proton và điều chỉnh lượng nước qua hormon ADH và aldosterone. Hệ gan điều hòa glucose máu bằng glycogenesis, glycogenolysis và gluconeogenesis để duy trì cung cấp năng lượng ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số chức năng nội môi của hệ cơ quan:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hệ hô hấp:\u003C\u002Fb> kiểm soát CO₂ và trao đổi khí.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hệ thận:\u003C\u002Fb> điều hòa điện giải, pH và thể tích dịch.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hệ gan:\u003C\u002Fb> duy trì glucose máu và khử độc.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cb>Hệ nội tiết:\u003C\u002Fb> kiểm soát hormon và chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sự mất cân bằng nội môi và bệnh lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhi các cơ chế điều hòa nội môi bị rối loạn hoặc quá tải, cơ thể rơi vào tình trạng mất cân bằng nội môi dẫn đến nhiều bệnh lý. Những rối loạn thường gặp gồm nhiễm toan–kiềm, tăng hay hạ đường huyết, mất nước, rối loạn điện giải, suy giáp, cường giáp và rối loạn thân nhiệt. Những thay đổi này có thể gây rối loạn nghiêm trọng trong hoạt động của hệ thần kinh, tim mạch và chuyển hóa.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRối loạn cân bằng nước–điện giải như hạ natri máu hoặc tăng kali máu có thể đe dọa tính mạng nếu không được xử trí kịp thời. Tăng đường huyết kéo dài dẫn đến biến chứng mạch máu, thần kinh và tổn thương cơ quan, trong khi hạ đường huyết có thể gây suy giảm nhận thức và hôn mê. Rối loạn pH máu ảnh hưởng đến hoạt động enzyme và có thể gây rối loạn nhịp tim.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số nhóm rối loạn liên quan đến mất cân bằng nội môi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Rối loạn chuyển hóa: tăng đường huyết, nhiễm toan ceton.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn nước–điện giải: mất nước, hạ natri máu, tăng kali máu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn hormon: suy giáp, cường giáp, suy thượng thận.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Rối loạn thân nhiệt: hạ thân nhiệt, tăng thân nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\nTham khảo các phân tích y khoa chi tiết tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nejm.org\u002F\">New England Journal of Medicine\u003C\u002Fa>.\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong y học và nghiên cứu sức khỏe\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCân bằng nội môi là nền tảng cho chẩn đoán và điều trị bệnh. Các chiến lược điều trị như bù dịch, điều chỉnh điện giải, tiêm insulin, liệu pháp hormon hoặc hỗ trợ hô hấp đều dựa trên việc khôi phục các tham số nội môi về mức bình thường. Các mô hình dự báo nguy cơ bệnh mạn tính dựa trên biến động nội môi giúp cá thể hóa phác đồ điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong y học chuyển hóa, nghiên cứu cơ chế điều hòa nội môi giúp phát triển thuốc điều chỉnh đường huyết, thuốc hướng hormon và các phương pháp can thiệp nhằm kiểm soát béo phì hoặc hội chứng chuyển hóa. Trong chăm sóc tích cực, theo dõi liên tục thông số nội môi cho phép bác sĩ dự đoán sớm suy đa cơ quan hoặc biến chứng cấp tính.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỨng dụng khác của cân bằng nội môi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa phác đồ điều trị dựa trên phản hồi sinh lý.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển thuốc điều hòa hormon và chuyển hóa.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dự đoán nguy cơ bệnh dựa trên biến thiên nội môi lâu dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp nghiên cứu và đo lường cân bằng nội môi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCác phương pháp đo lường cân bằng nội môi bao gồm khí máu động mạch để đánh giá pH, CO₂ và bicarbonate; xét nghiệm điện giải để xác định Na⁺, K⁺, Cl⁻; xét nghiệm hormone đánh giá hoạt động tuyến giáp, tuyến thượng thận và tuyến tụy. Đánh giá chuyển hóa cơ bản (BMR) và tỷ lệ tiêu thụ oxy giúp phân tích cân bằng năng lượng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhân tích acid–base sử dụng phương trình Henderson–Hasselbalch cho phép định lượng sự thay đổi pH:\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\npH = pK_a + \\log\\left(\\frac{[A^-]}{[HA]}\\right)\n\u003C\u002Fscript>\nMô hình mô phỏng sinh lý và công cụ tính toán hỗ trợ đánh giá mối quan hệ giữa các tham số nội môi trong các điều kiện bệnh lý. Phương pháp tiếp cận tích hợp này giúp dự đoán diễn biến lâm sàng và đánh giá hiệu quả can thiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTài liệu chuyên sâu về phương pháp đo lường và mô phỏng có thể tìm tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F\">SpringerLink\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Guyton, A. C., Hall, J. E. (2016). Textbook of Medical Physiology. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Boron, W. F., Boulpaep, E. L. (2016). Medical Physiology. Elsevier.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Widmaier, E. P. et al. (2019). Vander’s Human Physiology. McGraw-Hill.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NEJM Clinical Reviews. New England Journal of Medicine.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:30:59.705+00:00","2025-12-11T07:26:18.327+00:00","2025-12-11T07:26:18.323+00:00",143,[33,36,39,49,59,62,68,73,76,82],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hormone steroid","Hormone steroid là gì? Các nghiên cứu khoa học về nó",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cái chết","Cái chết là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cái chết",{"id":40,"title":41,"term":40,"englishTitle":42,"definition":43,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"sinh lý học","Sinh lý học là gì? Cân bằng nội môi Cannon, điện thế Hodgkin-Huxley và Guyton","physiology","Sinh lý học là ngành khoa học chuyên sâu nghiên cứu về các chức năng, cơ chế vận hành hóa lý và mạng lưới điều hòa cân bằng nội môi của các cơ quan trong cơ thể sống, đặt nền tảng cốt lõi cho y học lâm sàng.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"chuyển hóa glucose","Chuyển hóa glucose là gì? Các con đường sinh hóa và điều hòa","Glucose metabolism","Chuyển hóa glucose là mạng lưới các con đường sinh hóa phân giải và tổng hợp glucose trong tế bào (bao gồm đường phân, tân tạo glucose, tổng hợp glycogen và chu trình pentose phosphate) nhằm sản sinh năng lượng ATP và duy trì cân bằng nội môi đường huyết.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vi tuần hoàn","Vi tuần hoàn là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":63,"title":64,"term":65,"englishTitle":66,"definition":67,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"biến đổi sau dịch mã","Biến đổi sau dịch mã là gì? Phosphoryl hóa và Ubiquitin hóa","Biến đổi sau dịch mã","post-translational modification","Biến đổi sau dịch mã (PTM) là quá trình biến đổi hóa học cộng hóa trị gắn thêm các nhóm chức hoặc cắt gọt phân tử protein sau khi chuỗi polypeptide được tổng hợp trên ribosome, quyết định cấu trúc không gian và chức năng sinh học của protein.",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":71,"definition":72,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"exosome","Exosome: Sinh học phân tử, cơ chế truyền tin liên tế bào và ứng dụng y sinh","Exosome","Exosome (hay túi ngoại bào nhỏ) là các túi màng lipid kích thước nano (đường kính từ 30 đến 150 nm) có nguồn gốc nội bào, được tiết ra môi trường ngoại bào bởi hầu hết các tế bào sống thông qua sự hợp nhất của thể đa túi (MVBs) với màng sinh chất.",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"trưởng thành","Trưởng thành là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"khả năng chịu đựng","Khả năng chịu đựng là gì? Cơ chế và phương pháp rèn luyện","Khả năng chịu đựng","resilience and endurance","Khả năng chịu đựng là năng lực của một cá nhân, cấu trúc sinh học hoặc hệ thống trong việc duy trì chức năng ổn định, chống chịu áp lực kéo dài và phục hồi hiệu quả sau tổn thương hoặc biến cố.",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":85,"definition":86,"discipline":44,"disciplineCode":45,"disciplineLabel":46,"disciplineColor":47,"disciplineIcon":48},"nhiễm trùng huyết","Nhiễm trùng huyết","Sepsis","Nhiễm trùng huyết (Sepsis) là rối loạn chức năng cơ quan đe dọa tính mạng do đáp ứng mất điều hòa của vật chủ đối with tình trạng nhiễm trùng gây ra, được xác định lâm sàng khi điểm số SOFA (Sequential Organ Failure Assessment) tăng từ 2 điểm trở lên."]