[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A2n%20b%E1%BA%B1ng%20kh%E1%BB%91i%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cân bằng khối lượng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cân bằng khối lượng","Cân bằng khối lượng là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học","Cân bằng khối lượng là nguyên lý khoa học mô tả mối quan hệ định lượng giữa vật chất đi vào, đi ra và tích lũy trong một hệ thống xác định. Về bản chất, cân bằng khối lượng dựa trên định luật bảo toàn khối lượng, dùng để phân tích và mô hình hóa các quá trình vật lý, hóa học và sinh học. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cân bằng khối lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCân bằng khối lượng là nguyên lý khoa học mô tả mối quan hệ định lượng giữa lượng vật chất đi vào, đi ra và tích lũy trong một hệ thống xác định.\nNguyên lý này phát biểu rằng trong mọi quá trình vật lý, hóa học hoặc sinh học, tổng khối lượng của các cấu tử được bảo toàn nếu xét đầy đủ các dòng vật chất liên quan.\nCân bằng khối lượng không phụ thuộc vào bản chất của quá trình mà phụ thuộc vào ranh giới hệ thống được lựa chọn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong thực hành khoa học và kỹ thuật, cân bằng khối lượng được sử dụng như một công cụ phân tích cơ bản để mô tả hành vi của hệ thống.\nViệc thiết lập phương trình cân bằng khối lượng giúp kiểm tra tính hợp lý của dữ liệu, phát hiện sai sót đo lường và hỗ trợ dự đoán trạng thái hệ thống.\nDo đó, đây là bước đầu tiên trong hầu hết các bài toán phân tích quá trình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCân bằng khối lượng có thể áp dụng cho toàn bộ hệ thống hoặc cho từng cấu tử riêng lẻ.\nTrong trường hợp cân bằng cấu tử, mỗi chất được theo dõi độc lập để đánh giá sự phân bố và chuyển hóa trong hệ.\nCách tiếp cận này đặc biệt quan trọng trong các hệ đa thành phần.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Dựa trên định luật bảo toàn khối lượng\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Áp dụng cho hệ vật lý, hóa học và sinh học\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có thể thực hiện cho toàn hệ hoặc từng cấu tử\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cơ sở vật lý và hóa học của cân bằng khối lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCơ sở nền tảng của cân bằng khối lượng là định luật bảo toàn khối lượng, được hình thành từ các quan sát thực nghiệm trong hóa học cổ điển.\nĐịnh luật này khẳng định rằng trong một hệ kín, tổng khối lượng trước và sau quá trình luôn không đổi.\nNguyên lý này vẫn giữ giá trị trong các hệ mở nếu xét đầy đủ các dòng vật chất ra vào.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong phản ứng hóa học, cân bằng khối lượng được phản ánh thông qua phương trình phản ứng đã được cân bằng hệ số.\nMỗi nguyên tố hóa học đều phải được bảo toàn về số mol và khối lượng.\nDo đó, cân bằng khối lượng là cơ sở để xây dựng và kiểm tra các phương trình phản ứng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ vật lý, cân bằng khối lượng còn liên quan đến các hiện tượng truyền khối như khuếch tán, đối lưu và chuyển pha.\nTrong các quá trình này, khối lượng không mất đi mà chỉ di chuyển hoặc thay đổi trạng thái.\nTổng quan lý thuyết về bảo toàn khối lượng có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fchem.libretexts.org\u002FBookshelves\u002FPhysical_and_Theoretical_Chemistry_Textbook_Maps\u002FSupplemental_Modules_(Physical_and_Theoretical_Chemistry)\u002FStoichiometry\u002FConservation_of_Mass\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nhttps:\u002F\u002Fchem.libretexts.org\u002F\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Ngữ cảnh\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa bảo toàn\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ kín\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tổng khối lượng không đổi\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ hở\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cân bằng giữa dòng vào, dòng ra và tích lũy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Biểu thức tổng quát của cân bằng khối lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nBiểu thức tổng quát của cân bằng khối lượng được xây dựng nhằm mô tả đầy đủ các quá trình xảy ra trong hệ thống.\nDạng tổng quát nhất bao gồm bốn thành phần: tích lũy, dòng vào, dòng ra, và sự tạo thành hoặc tiêu thụ do phản ứng.\nBiểu thức này có thể áp dụng cho cả hệ tĩnh và hệ động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nPhương trình cân bằng khối lượng tổng quát thường được viết như sau:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Accumulation = Input - Output + Generation - Consumption\u003C\u002Fscript>\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong đó, tích lũy biểu thị sự thay đổi khối lượng trong hệ theo thời gian.\nĐối với hệ ổn định, đại lượng tích lũy bằng không, làm đơn giản đáng kể bài toán.\nĐối với hệ không ổn định, tích lũy đóng vai trò trung tâm trong mô tả động học hệ thống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Input: dòng vật chất đi vào hệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Output: dòng vật chất đi ra khỏi hệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Generation\u002FConsumption: phản ứng hoặc biến đổi nội tại\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cân bằng khối lượng trong hệ kín và hệ hở\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ kín là hệ thống không trao đổi vật chất với môi trường xung quanh, mặc dù có thể trao đổi năng lượng.\nTrong hệ kín, cân bằng khối lượng được đơn giản hóa vì không tồn tại dòng vào và dòng ra.\nMọi thay đổi khối lượng đều xuất phát từ sự phân bố lại hoặc phản ứng nội tại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, hệ hở cho phép vật chất đi vào và đi ra qua ranh giới hệ.\nHầu hết các hệ thống kỹ thuật và tự nhiên đều là hệ hở, chẳng hạn như thiết bị phản ứng, cơ thể sống hoặc hệ sinh thái.\nViệc phân tích hệ hở đòi hỏi xác định rõ ranh giới và các dòng vật chất liên quan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc lựa chọn hệ kín hay hệ hở không phụ thuộc vào bản chất vật lý của đối tượng mà phụ thuộc vào mục tiêu phân tích.\nMột hệ thống có thể được xem là kín hoặc hở tùy theo cách đặt ranh giới nghiên cứu.\nCách tiếp cận linh hoạt này giúp cân bằng khối lượng trở thành công cụ phổ quát trong phân tích khoa học.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại hệ\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Hệ quả cân bằng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ kín\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không trao đổi vật chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Không có dòng vào và ra\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ hở\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Có trao đổi vật chất\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cần xét đầy đủ các dòng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Ch2>Cân bằng khối lượng trong kỹ thuật hóa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong kỹ thuật hóa học, cân bằng khối lượng là công cụ nền tảng để phân tích, thiết kế và vận hành các quá trình công nghiệp.\nMọi thiết bị quá trình như tháp chưng cất, thiết bị phản ứng, bộ trao đổi nhiệt hay hệ thống sấy đều được mô tả ban đầu bằng các phương trình cân bằng khối lượng.\nNhững phương trình này cho phép xác định lưu lượng dòng, thành phần cấu tử và hiệu suất quá trình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCân bằng khối lượng thường được áp dụng ở nhiều mức độ khác nhau, từ toàn bộ dây chuyền sản xuất đến từng đơn vị thiết bị.\nTrong giai đoạn thiết kế, kỹ sư sử dụng cân bằng khối lượng để ước lượng nhu cầu nguyên liệu và lượng sản phẩm tạo thành.\nTrong giai đoạn vận hành, nó được dùng để kiểm soát chất lượng và phát hiện sai lệch bất thường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc áp dụng chính xác cân bằng khối lượng giúp giảm lãng phí, tối ưu hóa sử dụng tài nguyên và đảm bảo an toàn quá trình.\nNội dung giảng dạy chuẩn về cân bằng khối lượng trong kỹ thuật hóa học có thể tham khảo tại:\n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002F10-10-introduction-to-chemical-engineering-fall-2013\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nhttps:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002F10-10-introduction-to-chemical-engineering-fall-2013\u002F\n\u003C\u002Fa>\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cân bằng khối lượng trong sinh học và khoa học môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong sinh học, cân bằng khối lượng được sử dụng để mô tả các quá trình trao đổi chất và dòng vật chất trong cơ thể sinh vật.\nVí dụ, cân bằng khối lượng của các chất dinh dưỡng cho phép đánh giá mức hấp thu, chuyển hóa và thải trừ.\nCách tiếp cận này giúp hiểu rõ cơ chế hoạt động của hệ sinh học phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong khoa học môi trường, cân bằng khối lượng là phương pháp quan trọng để phân tích chu trình vật chất trong tự nhiên.\nCác chu trình như carbon, nitrogen và phosphorus đều được nghiên cứu dựa trên nguyên lý này.\nNhờ đó, các nhà khoa học có thể đánh giá tác động của hoạt động con người lên hệ sinh thái.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCân bằng khối lượng cũng được sử dụng rộng rãi trong thiết kế và đánh giá hệ thống xử lý nước và chất thải.\nViệc xác định chính xác dòng vào và dòng ra của các chất ô nhiễm là cơ sở cho kiểm soát môi trường hiệu quả.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cân bằng khối lượng trong mô hình động\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nĐối với các hệ thống thay đổi theo thời gian, cân bằng khối lượng không thể chỉ biểu diễn bằng các phương trình đại số.\nThay vào đó, chúng được mô tả bằng các phương trình vi phân phản ánh sự tích lũy hoặc suy giảm vật chất theo thời gian.\nCách tiếp cận này được gọi là cân bằng khối lượng động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCân bằng khối lượng động thường được áp dụng trong các quá trình phản ứng hóa học, sinh học và truyền khối.\nTrong các hệ này, tốc độ phản ứng và tốc độ dòng quyết định sự biến đổi trạng thái của hệ thống.\nViệc giải các phương trình động cho phép dự đoán hành vi hệ theo thời gian.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình động dựa trên cân bằng khối lượng là nền tảng của mô phỏng quá trình và điều khiển tự động.\nChúng giúp đánh giá tính ổn định và đáp ứng của hệ thống trước các thay đổi điều kiện vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn của cân bằng khối lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCân bằng khối lượng có phạm vi ứng dụng rất rộng trong cả khoa học và kỹ thuật.\nTrong công nghiệp sản xuất, nó hỗ trợ tính toán năng suất, kiểm soát chất lượng và tối ưu hóa quy trình.\nTrong y sinh học, cân bằng khối lượng được dùng để nghiên cứu dược động học và trao đổi chất.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong quản lý tài nguyên và môi trường, cân bằng khối lượng giúp đánh giá hiệu quả sử dụng tài nguyên và mức độ phát thải.\nCác mô hình cân bằng khối lượng hỗ trợ xây dựng chính sách môi trường và chiến lược phát triển bền vững.\nNhờ đó, các quyết định được đưa ra dựa trên cơ sở định lượng rõ ràng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTính phổ quát của cân bằng khối lượng khiến nó trở thành một trong những nguyên lý cơ bản nhất của khoa học ứng dụng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết kế và vận hành quá trình công nghiệp\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích sinh học và y sinh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đánh giá và quản lý môi trường\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ý nghĩa khoa học và hạn chế của cân bằng khối lượng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề mặt khoa học, cân bằng khối lượng cung cấp một khung phân tích chặt chẽ dựa trên nguyên lý bảo toàn.\nNó cho phép mô tả định lượng các hệ thống phức tạp bằng các phương trình rõ ràng và có thể kiểm chứng.\nĐây là nền tảng cho nhiều phương pháp phân tích nâng cao hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, việc áp dụng cân bằng khối lượng luôn đi kèm với các giả định nhất định.\nCác giả định không phù hợp về ranh giới hệ, trạng thái ổn định hoặc dữ liệu đầu vào có thể dẫn đến sai lệch kết quả.\nDo đó, người phân tích cần hiểu rõ giới hạn của mô hình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCân bằng khối lượng không tự động cung cấp thông tin về tốc độ hay cơ chế chi tiết của quá trình.\nĐể có cái nhìn toàn diện, nó thường được kết hợp với cân bằng năng lượng và các mô hình động học.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    MIT OpenCourseWare. “Introduction to Chemical Engineering.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002F10-10-introduction-to-chemical-engineering-fall-2013\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Focw.mit.edu\u002Fcourses\u002F10-10-introduction-to-chemical-engineering-fall-2013\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    LibreTexts. “Conservation of Mass.”\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fchem.libretexts.org\u002FBookshelves\u002FPhysical_and_Theoretical_Chemistry_Textbook_Maps\u002FSupplemental_Modules_(Physical_and_Theoretical_Chemistry)\u002FStoichiometry\u002FConservation_of_Mass\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fchem.libretexts.org\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Felder, R. M., &amp; Rousseau, R. W. “Elementary Principles of Chemical Processes.”\n    Wiley.\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Himmelblau, D. M., &amp; Riggs, J. B. “Basic Principles and Calculations in Chemical Engineering.”\n    Prentice Hall.\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:00.093+00:00","2026-01-26T16:55:21.575+00:00","2026-01-26T16:55:21.573+00:00",69,[33,43,46,49,54,65,71,77,83,94],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô hình swat","Mô hình swat: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Soil and Water Assessment Tool (SWAT model)","Mô hình swat là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực engineering technology, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"môi trường nước","Môi trường nước là gì? Các nghiên cứu khoa học về Môi trường nước",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mực nước biển","Mực nước biển là gì? Các nghiên cứu về Mực nước biển",{"id":50,"title":51,"term":50,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"mô phỏng quy trình","Mô phỏng quy trình là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Process simulation","Mô phỏng quy trình là phương pháp mô hình hóa toán học các quá trình vật lý, hóa học hoặc sản xuất công nghiệp trên máy tính, cho phép dự báo, tối ưu hóa các thông số vận hành và kiểm tra hành vi hệ thống mà không cần can thiệp trực tiếp vào dây chuyền thực tế.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"lưu vực","Lưu vực là gì? Các nghiên cứu khoa học về Lưu vực","Lưu vực","river basin \u002F watershed \u002F catchment","Lưu vực (river basin \u002F watershed) là một vùng diện tích bề mặt địa lý tự nhiên được giới hạn bởi các đường phân thủy, nơi mà toàn bộ nước mưa và nước mặt cùng tập trung chảy vào một hệ thống sông suối chung và đổ ra một cửa thoát duy nhất.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":66,"title":67,"term":68,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"quy trình công nghiệp","Quy trình công nghiệp là gì? Các nghiên cứu khoa học","Quy trình công nghiệp","industrial process","Quy trình công nghiệp (industrial process) là chuỗi các thao tác hóa học, vật lý, cơ học hoặc sinh học được tiêu chuẩn hóa và liên kết chặt chẽ nhằm biến đổi các nguyên liệu thô đầu vào thành các sản phẩm hàng hóa hoàn chỉnh có giá trị kinh tế cao ở quy mô công nghiệp.",{"id":72,"title":73,"term":74,"englishTitle":75,"definition":76,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"truyền nhiệt và khối lượng","Truyền nhiệt và khối lượng là gì? Định luật Fourier và Fick","Truyền nhiệt và khối lượng","heat and mass transfer","Truyền nhiệt và khối lượng là ngành khoa học kỹ thuật nhiệt nghiên cứu về quy luật vận chuyển năng lượng nhiệt và chất lượng vật chất do chênh lệch nhiệt độ và nồng độ trong các hệ vật chất.",{"id":78,"title":79,"term":80,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.",{"id":84,"title":85,"term":86,"englishTitle":87,"definition":88,"discipline":89,"disciplineCode":90,"disciplineLabel":91,"disciplineColor":92,"disciplineIcon":93},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":95,"title":96,"term":97,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":60,"disciplineCode":61,"disciplineLabel":62,"disciplineColor":63,"disciplineIcon":64},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào."]