[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1t%20m%E1%BB%8Bn{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%C3%A1t%20m%E1%BB%8Bn":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"cát mịn","Cát mịn là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cát mịn là vật liệu trầm tích rời có kích thước hạt khoảng 0,0625–0,25 mm, nằm giữa bùn và cát trung bình theo các hệ phân loại địa chất, địa kỹ thuật quốc tế. Việc định nghĩa cát mịn dựa trên kích thước hạt và đặc tính vật lý giúp chuẩn hóa nghiên cứu khoa học, thiết kế xây dựng và quản lý khai thác tài nguyên hiệu quả. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Định nghĩa Cát mịn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cát mịn là một loại vật liệu trầm tích rời, được xác định dựa trên kích thước hạt theo các hệ thống phân loại địa kỹ thuật và trầm tích học quốc tế. Theo phân loại phổ biến của USGS và ASTM, cát mịn có đường kính hạt nằm trong khoảng \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">0{,}0625\\ \\text{mm} \\le d \\le 0{,}25\\ \\text{mm}\u003C\u002Fscript>. Khoảng kích thước này đặt cát mịn ở vị trí trung gian giữa bùn (silt) và cát trung bình, khiến nó có các đặc tính vật lý và cơ học riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong thực tế, khái niệm cát mịn không chỉ mang ý nghĩa về kích thước hạt mà còn gắn với mục đích sử dụng. Trong xây dựng, cát mịn thường được hiểu là cát có mô đun độ lớn nhỏ, bề mặt hạt mịn và tương đối đồng đều, phù hợp cho vữa xây, trát và các lớp hoàn thiện. Trong địa chất và môi trường, cát mịn được xem là một thành phần quan trọng của trầm tích sông, ven biển và sa mạc.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc định nghĩa chính xác cát mịn có ý nghĩa khoa học và kỹ thuật rõ rệt. Nó giúp chuẩn hóa quá trình khảo sát địa chất, thiết kế công trình, cũng như đánh giá tác động môi trường của hoạt động khai thác cát. Các tiêu chuẩn phân loại được sử dụng rộng rãi có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpubs.usgs.gov\u002Fof\u002F2006\u002F1195\u002Fhtml\u002Fintro.html\" target=\"_blank\">USGS\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002FStandards\u002FD2487.htm\" target=\"_blank\">ASTM International\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại theo kích thước hạt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Phân loại cát mịn dựa trên kích thước hạt là cách tiếp cận cơ bản và phổ biến nhất trong khoa học đất và trầm tích. Kích thước hạt được xác định bằng phương pháp sàng cơ học hoặc các kỹ thuật hiện đại như phân tích laser. Mỗi hệ thống phân loại có ranh giới kích thước hơi khác nhau, nhưng nhìn chung đều thống nhất cát mịn thuộc nhóm hạt nhỏ hơn cát trung bình.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong hệ thống phân loại đất thống nhất (Unified Soil Classification System – USCS), cát được ký hiệu là “S” (Sand) và có thể được chia nhỏ hơn nữa dựa trên phân bố kích thước hạt. Cát mịn thường có tỷ lệ hạt lọt qua sàng No. 40 (0,425 mm) cao, nhưng vẫn giữ được đặc trưng của vật liệu hạt thô, khác với bùn hay đất sét.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Cát rất mịn: 0,0625 – 0,125 mm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cát mịn: 0,125 – 0,25 mm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cát trung bình: 0,25 – 0,5 mm\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng dưới đây minh họa sự so sánh cơ bản giữa các nhóm kích thước hạt trầm tích thường gặp:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại vật liệu\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Kích thước hạt (mm)\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bùn (Silt)\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0,002 – 0,0625\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Dễ bị cuốn trôi, độ thấm thấp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cát mịn\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0,0625 – 0,25\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hạt nhỏ, phân bố tương đối đều\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cát trung bình\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>0,25 – 0,5\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Độ thấm cao hơn, hạt rõ ràng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguồn gốc và quá trình hình thành\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cát mịn hình thành chủ yếu từ quá trình phong hóa đá gốc dưới tác động của các yếu tố tự nhiên như nước, gió, nhiệt độ và hoạt động sinh học. Phong hóa cơ học làm đá vỡ thành các mảnh nhỏ, trong khi phong hóa hóa học làm thay đổi cấu trúc khoáng vật, tạo điều kiện cho các hạt nhỏ tách rời và bị vận chuyển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi hình thành, các hạt cát mịn được vận chuyển bởi sông suối, sóng biển hoặc gió. Trong quá trình vận chuyển, các hạt lớn và nặng thường lắng đọng sớm hơn, còn các hạt nhỏ như cát mịn có thể di chuyển xa hơn. Điều này giải thích vì sao cát mịn thường tập trung ở hạ lưu sông, đồng bằng châu thổ, bãi biển hoặc các cồn cát ven biển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Quá trình lắng đọng và tái lắng đọng nhiều lần khiến cát mịn có xu hướng tròn cạnh hơn và có phân bố kích thước hạt hẹp. Đây là đặc điểm quan trọng giúp các nhà địa chất suy luận về môi trường trầm tích cổ, chẳng hạn như trầm tích sông, biển nông hay sa mạc gió.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Thành phần khoáng vật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thành phần khoáng vật của cát mịn phụ thuộc chặt chẽ vào nguồn đá mẹ và môi trường hình thành. Phổ biến nhất là thạch anh (quartz), do khoáng vật này có độ cứng cao, bền vững trước phong hóa hóa học và cơ học. Trong nhiều loại cát mịn, hàm lượng thạch anh có thể chiếm hơn 70–90%.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài thạch anh, cát mịn còn có thể chứa feldspar, mica và các khoáng vật nặng như magnetite, ilmenite hoặc zircon. Tỷ lệ các khoáng vật này phản ánh điều kiện địa chất khu vực và mức độ phong hóa. Ví dụ, cát mịn giàu feldspar thường cho thấy nguồn gốc từ đá magma hoặc đá biến chất chưa bị phong hóa mạnh.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc xác định thành phần khoáng vật của cát mịn thường được thực hiện bằng các phương pháp phân tích hiện đại như hiển vi thạch học, nhiễu xạ tia X (XRD) hoặc phổ huỳnh quang tia X (XRF). Các kỹ thuật này được mô tả chi tiết trong các tài liệu khoa học và cơ sở dữ liệu uy tín như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Fx-ray-diffraction\" target=\"_blank\">ScienceDirect\u003C\u002Fa>, giúp đảm bảo tính chính xác và khả năng so sánh giữa các nghiên cứu.\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tính chất vật lý\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cát mịn có các tính chất vật lý đặc trưng chịu ảnh hưởng trực tiếp từ kích thước hạt, hình dạng hạt và thành phần khoáng vật. So với cát trung bình và cát thô, cát mịn thường có độ rỗng lớn hơn nhưng độ thấm nước thấp hơn do các hạt nhỏ sắp xếp khít hơn. Điều này làm cho cát mịn có khả năng giữ nước tốt hơn trong một số điều kiện nhất định.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Mật độ khối của cát mịn thường dao động trong khoảng 1,4–1,7 g\u002Fcm³ ở trạng thái khô, trong khi mật độ hạt riêng thường xấp xỉ 2,65 g\u002Fcm³ nếu thành phần chủ yếu là thạch anh. Các thông số này đóng vai trò quan trọng trong tính toán nền móng, ổn định mái dốc và các bài toán địa kỹ thuật.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Độ rỗng tương đối cao so với cát thô\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng thoát nước trung bình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Dễ bị nén chặt dưới tải trọng\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Bảng sau tóm tắt một số tính chất vật lý điển hình của cát mịn:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thuộc tính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Giá trị điển hình\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa kỹ thuật\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Mật độ khô\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>1,4 – 1,7 g\u002Fcm³\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ảnh hưởng đến tải trọng nền\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Độ rỗng\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>35 – 45%\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Liên quan đến thoát nước\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Hệ số thấm\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>10\u003Csup>-4\u003C\u002Fsup> – 10\u003Csup>-3\u003C\u002Fsup> m\u002Fs\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thiết kế công trình thủy\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng của cát mịn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cát mịn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ đặc tính hạt nhỏ và phân bố tương đối đồng đều. Trong xây dựng dân dụng, cát mịn là thành phần chính của vữa xây, vữa trát và bê tông mác thấp. Bề mặt hạt mịn giúp hỗn hợp dễ thi công và tạo lớp hoàn thiện nhẵn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp môi trường, cát mịn được sử dụng làm vật liệu lọc trong các hệ thống xử lý nước cấp và nước thải. Các lớp cát mịn có khả năng giữ lại hạt lơ lửng, vi sinh vật và một phần chất ô nhiễm, góp phần nâng cao chất lượng nước sau xử lý. Nguyên lý này được mô tả trong các tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fwater-research\" target=\"_blank\">Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ngoài ra, cát mịn còn được dùng trong sản xuất kính, khuôn đúc kim loại và cải tạo đất nông nghiệp. Tùy từng ứng dụng, yêu cầu về độ sạch, hàm lượng bùn sét và thành phần khoáng vật của cát mịn có thể khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ảnh hưởng môi trường\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Khai thác cát mịn với quy mô lớn có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực đến môi trường tự nhiên. Việc lấy cát từ lòng sông và ven biển thường dẫn đến xói lở bờ sông, thay đổi dòng chảy và suy giảm đa dạng sinh học. Các hệ sinh thái thủy sinh đặc biệt nhạy cảm với sự thay đổi cấu trúc đáy.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Ở khu vực ven biển, khai thác cát mịn có thể làm mất cân bằng trầm tích, gia tăng nguy cơ xâm thực bờ biển và ảnh hưởng đến các công trình hạ tầng. Những vấn đề này đã được phân tích trong các báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fresources\u002Freport\u002Fglobal-sand-stone-and-gravel-extraction-and-sustainability\" target=\"_blank\">Chương trình Môi trường Liên Hợp Quốc (UNEP)\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Do đó, quản lý bền vững tài nguyên cát mịn đòi hỏi đánh giá tác động môi trường nghiêm ngặt, quy hoạch khai thác hợp lý và áp dụng các biện pháp phục hồi sau khai thác nhằm giảm thiểu rủi ro lâu dài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phương pháp thu thập và phân tích mẫu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Thu thập mẫu cát mịn cần tuân thủ các quy trình chuẩn để đảm bảo tính đại diện và độ tin cậy của kết quả phân tích. Mẫu thường được lấy tại nhiều điểm khác nhau, với độ sâu xác định, sau đó trộn đều để giảm sai lệch do phân bố không đồng nhất.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Phân tích kích thước hạt là bước quan trọng nhất, thường được thực hiện bằng phương pháp sàng tiêu chuẩn hoặc phân tích nhiễu xạ laser. Phương pháp laser cho phép xác định phân bố kích thước hạt chi tiết và nhanh chóng, đặc biệt phù hợp với các hạt mịn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Sàng cơ học theo tiêu chuẩn ASTM\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích laser diffraction\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân tích khoáng vật bằng XRD\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>Các kết quả phân tích này là cơ sở cho việc đánh giá chất lượng cát mịn và lựa chọn mục đích sử dụng phù hợp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định kỹ thuật\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cát mịn sử dụng trong xây dựng và công nghiệp phải đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cụ thể về kích thước hạt, hàm lượng tạp chất và tính chất cơ học. Các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, ISO và EN cung cấp khung tham chiếu chung cho việc đánh giá và kiểm soát chất lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tại nhiều quốc gia, tiêu chuẩn quốc gia được xây dựng dựa trên các hệ thống quốc tế này, đồng thời điều chỉnh cho phù hợp với điều kiện địa chất và nhu cầu sử dụng trong nước. Việc tuân thủ tiêu chuẩn không chỉ đảm bảo an toàn công trình mà còn góp phần sử dụng tài nguyên hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thông tin chi tiết về tiêu chuẩn phân loại và thử nghiệm có thể tham khảo trực tiếp từ \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fcommittee\u002F54904.html\" target=\"_blank\">Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO)\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002F\" target=\"_blank\">ASTM International\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>United States Geological Survey (USGS). \u003Cem>Grain-Size Classification of Sediments\u003C\u002Fem>. https:\u002F\u002Fpubs.usgs.gov\u002Fof\u002F2006\u002F1195\u002Fhtml\u002Fintro.html\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ASTM International. \u003Cem>ASTM D2487 – Standard Practice for Classification of Soils for Engineering Purposes\u003C\u002Fem>. https:\u002F\u002Fwww.astm.org\u002FStandards\u002FD2487.htm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>United Nations Environment Programme (UNEP). \u003Cem>Global Sand, Stone and Gravel Extraction and Sustainability\u003C\u002Fem>. https:\u002F\u002Fwww.unep.org\u002Fresources\u002Freport\u002Fglobal-sand-stone-and-gravel-extraction-and-sustainability\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>U.S. Environmental Protection Agency (EPA). \u003Cem>Water Research and Filtration Media\u003C\u002Fem>. https:\u002F\u002Fwww.epa.gov\u002Fwater-research\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>ScienceDirect Topics. \u003Cem>X-ray Diffraction and Mineral Analysis\u003C\u002Fem>. https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Fx-ray-diffraction\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>International Organization for Standardization (ISO). \u003Cem>Soil Quality and Testing Standards\u003C\u002Fem>. https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fcommittee\u002F54904.html\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:14.328+00:00","2026-01-23T18:49:47.955+00:00","2026-01-23T18:49:47.944+00:00",63,[33,43,48,54,60,70,75,85,95,101],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"trầm tích hồ","Trầm tích hồ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","lake sediment","Trầm tích hồ (lake sediment \u002F lacustrine sediment) là các vật chất khoáng vô cơ và hạt hữu cơ lắng đọng tích tụ tại đáy hồ qua các quá trình phong hóa, xói mòn, lắng tụ vật lý và hoạt động sinh học, đóng vai trò như kho lưu trữ dữ liệu về lịch sử khí hậu và môi trường khu vực.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"thế khử chuẩn","Thế khử chuẩn (standard reduction potential) là gì?","standard reduction potential","Thế khử chuẩn là đại lượng nhiệt động lực học đo xu hướng nhận electron của một cặp oxy hóa - khử ở trạng thái chuẩn, được xác định thông qua suất điện động của pin điện hóa ghép với điện cực hydro chuẩn.",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"tín hiệu mo v","Tín hiệu Mo(V) (Mo(V) EPR signal) là gì?","tín hiệu Mo(V)","Mo(V) EPR signal","Tín hiệu Mo(V) là tín hiệu quang phổ cộng hưởng thuận từ điện tử đặc trưng của ion molypden ở trạng thái oxy hóa dương năm, được ứng dụng làm đầu dò cấu trúc vi mô để nghiên cứu tâm hoạt động và cơ chế phản ứng của các enzyme kim loại.",{"id":55,"title":56,"term":57,"englishTitle":58,"definition":59,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"n hexan","n-Hexan (n-hexane) là gì?","n-hexan","n-hexane","n-Hexan là một hydrocarbon no mạch thẳng thuộc nhóm alkane với công thức phân tử C6H14, là dung môi không phân cực được dùng phổ biến trong trích ly dầu thực vật và sản xuất keo dán công nghiệp.",{"id":61,"title":62,"term":61,"englishTitle":63,"definition":64,"discipline":65,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"kiểm tra nội bộ","Kiểm tra nội bộ (internal inspection) là gì?","internal inspection","Kiểm tra nội bộ là hoạt động theo dõi, rà soát và đánh giá việc tuân thủ các quy chế, quy trình nghiệp vụ và chính sách tác nghiệp do chính các cấp quản trị hoặc bộ phận chức năng của một tổ chức tiến hành. Hoạt động này giữ vai trò là cơ chế phát hiện sai lệch, ngăn ngừa gian lận và duy trì kỷ luật vận hành trong toàn bộ đơn vị.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"chiến lược vượt đông","Chiến lược vượt đông (overwintering strategy) là gì?","overwintering strategy","Chiến lược vượt đông là tập hợp các cơ chế thích nghi sinh lý, sinh hóa và hành vi cho phép sinh vật tồn tại qua giai đoạn mùa đông khắc nghiệt khi nhiệt độ hạ thấp và thức ăn khan hiếm.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"câu điều kiện","Câu điều kiện (conditional sentence) là gì?","conditional sentence","Câu điều kiện là cấu trúc câu phức biểu đạt mối quan hệ phụ thuộc logic giữa hai sự tình, trong đó một mệnh đề đóng vai trò tiền đề nêu lên giả định và mệnh đề còn lại đóng vai trò hậu đề diễn đạt kết quả xảy ra khi giả định đó được thỏa mãn.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":88,"definition":89,"discipline":90,"disciplineCode":91,"disciplineLabel":92,"disciplineColor":93,"disciplineIcon":94},"vỡ nang hydatid","Vỡ nang hydatid (hydatid cyst rupture) là gì?","hydatid cyst rupture","Vỡ nang hydatid là biến chứng ngoại khoa cấp tính nguy hiểm của bệnh nang sán do ấu trùng sán dây Echinococcus gây ra, đặc trưng bởi sự rách bao màng nang giải phóng dịch nang và các đầu sán ra các khoang cơ thể.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":96,"title":97,"term":98,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"hiệp phương sai thực nghiệm","Hiệp phương sai thực nghiệm (empirical covariance) là gì?","Hiệp phương sai thực nghiệm","empirical covariance","Hiệp phương sai thực nghiệm là đại lượng thống kê mô tả mức độ biến thiên đồng thời tuyến tính giữa các biến ngẫu nhiên được tính toán trực tiếp từ tập dữ liệu mẫu quan sát thực tế.",{"id":102,"title":103,"term":104,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":107,"disciplineCode":108,"disciplineLabel":109,"disciplineColor":110,"disciplineIcon":111},"phương pháp solargis","Phương pháp Solargis (Solargis method) là gì?","Phương pháp Solargis","Solargis method","Phương pháp Solargis là quy trình tính toán bán thực nghiệm kết hợp mô hình truyền xạ quang học khí quyển và dữ liệu viễn thám từ vệ tinh khí tượng nhằm ước tính tài nguyên bức xạ mặt trời.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu"]