[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1nh%20tay%20robot{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%C3%A1nh%20tay%20robot":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"cánh tay robot","Cánh tay robot là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cánh tay robot là hệ thống cơ điện tử mô phỏng chuyển động cánh tay người, sử dụng các khớp và bộ điều khiển để thao tác chính xác trong không gian. Thiết bị này tích hợp cơ khí, điện tử và điều khiển tự động, được lập trình nhằm thực hiện các nhiệm vụ gắp, nâng và xử lý vật thể. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Phần I. Cơ sở kỹ thuật của cánh tay robot\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch2>Khái niệm cánh tay robot\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCánh tay robot là một hệ thống cơ điện tử được thiết kế nhằm tái tạo hoặc mở rộng khả năng chuyển động của cánh tay con người trong môi trường kỹ thuật. Hệ thống này có khả năng thực hiện các thao tác định vị, gắp, nâng, xoay và xử lý vật thể theo chương trình xác định hoặc theo tín hiệu điều khiển thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nVề bản chất, cánh tay robot không chỉ là một cơ cấu cơ khí đơn thuần mà là sự tích hợp giữa cơ học chính xác, điện – điện tử, điều khiển tự động và phần mềm. Mỗi chuyển động của robot được mô tả bằng các biến hình học và được điều khiển thông qua thuật toán nhằm đảm bảo độ chính xác, độ lặp lại và độ ổn định cao.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong bối cảnh khoa học và công nghiệp hiện đại, cánh tay robot được xem là thành phần trung tâm của các hệ thống tự động hóa, đóng vai trò then chốt trong việc nâng cao năng suất, chất lượng và an toàn lao động.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử phát triển và bối cảnh công nghệ\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nSự ra đời của cánh tay robot gắn liền với quá trình công nghiệp hóa và nhu cầu tự động hóa sản xuất vào giữa thế kỷ XX. Những cánh tay robot đầu tiên được phát triển để thực hiện các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại như gắp và di chuyển vật liệu trong nhà máy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCùng với sự tiến bộ của công nghệ điều khiển và máy tính, cánh tay robot ngày càng trở nên linh hoạt và thông minh hơn. Từ các hệ thống điều khiển rơ-le cơ điện ban đầu, robot đã chuyển sang sử dụng bộ điều khiển số, vi xử lý và sau đó là các nền tảng điều khiển tích hợp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgày nay, cánh tay robot không chỉ giới hạn trong sản xuất công nghiệp mà còn mở rộng sang y tế, nghiên cứu khoa học, giáo dục và dịch vụ. Tổng quan về xu hướng phát triển robot công nghiệp có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ifr.org\u002Findustrial-robots\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nInternational Federation of Robotics (IFR)\n\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Giai đoạn cơ khí hóa và tự động hóa sơ khai\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn điều khiển số và lập trình\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Giai đoạn tích hợp trí tuệ nhân tạo\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cấu trúc cơ bản của cánh tay robot\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCấu trúc của cánh tay robot thường được xây dựng theo dạng chuỗi các khâu cứng (link) được nối với nhau bằng các khớp (joint). Mỗi khớp cho phép một hoặc nhiều dạng chuyển động như quay hoặc tịnh tiến, tạo nên số bậc tự do của robot.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh hệ cơ khí, cánh tay robot còn bao gồm các cơ cấu chấp hành như động cơ điện, hộp giảm tốc và bộ truyền động. Các thành phần này chịu trách nhiệm biến đổi tín hiệu điều khiển thành chuyển động vật lý chính xác của các khớp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐầu công tác là bộ phận trực tiếp tương tác với môi trường, có thể là kẹp gắp, đầu hàn, đầu cắt hoặc dụng cụ phẫu thuật. Việc thay đổi đầu công tác cho phép một cánh tay robot thực hiện nhiều nhiệm vụ khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Khâu và khớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tạo hình học và chuyển động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cơ cấu chấp hành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Biến tín hiệu thành chuyển động\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Đầu công tác\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tương tác trực tiếp với đối tượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động và động học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguyên lý hoạt động của cánh tay robot dựa trên mô hình hóa toán học chuyển động của các khớp và khâu trong không gian. Động học thuận được sử dụng để xác định vị trí và hướng của đầu công tác khi biết trạng thái các khớp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, động học nghịch giải quyết bài toán xác định các biến khớp cần thiết để đầu công tác đạt đến vị trí mong muốn. Đây là bài toán phức tạp, đặc biệt với robot nhiều bậc tự do, và thường được giải bằng phương pháp số hoặc thuật toán tối ưu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ tổng quát giữa không gian khớp và không gian thao tác có thể biểu diễn bằng hàm phi tuyến:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\n\\mathbf{x} = f(\\theta_1, \\theta_2, \\ldots, \\theta_n)\n\u003C\u002Fscript>\n\u003Cp>\nTrong đó \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\mathbf{x}\u003C\u002Fscript> là vectơ vị trí và hướng của đầu công tác, còn \u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\theta_i\u003C\u002Fscript> là biến khớp. Mô hình này là nền tảng cho thiết kế điều khiển và lập trình cánh tay robot.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Col>\n  \u003Cli>Mô hình động học thuận\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mô hình động học nghịch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tối ưu hóa chuyển động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Phần II. Phân loại, điều khiển, ứng dụng và định hướng phát triển\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch2>Phân loại cánh tay robot\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCánh tay robot được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau nhằm phản ánh đặc điểm cấu trúc, khả năng chuyển động và mục đích sử dụng. Một cách tiếp cận phổ biến là phân loại theo hình học và kiểu khớp, trong đó cấu trúc quyết định trực tiếp không gian làm việc, độ linh hoạt và độ chính xác của robot.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRobot khớp nối là dạng phổ biến nhất trong công nghiệp, có cấu trúc tương tự cánh tay người với nhiều khớp quay nối tiếp nhau. Robot Cartesian sử dụng các trục tịnh tiến vuông góc, phù hợp cho các nhiệm vụ cần độ chính xác cao theo từng trục độc lập.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, robot SCARA và robot song song (như robot Delta) được thiết kế tối ưu cho các thao tác tốc độ cao, tải nhẹ và độ lặp lại lớn, thường gặp trong ngành điện tử và đóng gói.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Robot khớp nối (Articulated robot)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Robot Cartesian (tọa độ thẳng)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Robot SCARA\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Robot song song (Delta robot)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cảm biến và hệ thống điều khiển\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nHệ thống điều khiển là “bộ não” của cánh tay robot, chịu trách nhiệm xử lý tín hiệu đầu vào, tính toán quỹ đạo và phát lệnh điều khiển đến các cơ cấu chấp hành. Bộ điều khiển hiện đại thường sử dụng vi xử lý hoặc máy tính công nghiệp với khả năng tính toán thời gian thực.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cảm biến được tích hợp nhằm cung cấp thông tin phản hồi, bao gồm cảm biến vị trí, vận tốc, lực, mô-men và thị giác máy. Nhờ phản hồi này, robot có thể hiệu chỉnh sai lệch, thích nghi với biến đổi môi trường và thực hiện thao tác chính xác hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các hệ thống tiên tiến, điều khiển vòng kín kết hợp với thuật toán điều khiển thích nghi hoặc điều khiển dự đoán được sử dụng để nâng cao độ ổn định và hiệu suất vận hành.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Loại cảm biến\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Chức năng chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cảm biến vị trí\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Xác định trạng thái khớp\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cảm biến lực\u002Fmô-men\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Phát hiện tương tác với môi trường\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thị giác máy\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhận dạng và định vị đối tượng\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng trong công nghiệp và đời sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong công nghiệp sản xuất, cánh tay robot được sử dụng rộng rãi cho các công đoạn như hàn, lắp ráp, sơn, gia công và xử lý vật liệu. Khả năng làm việc liên tục với độ chính xác cao giúp robot trở thành công cụ không thể thiếu trong các dây chuyền sản xuất hiện đại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong lĩnh vực y tế, cánh tay robot được ứng dụng trong phẫu thuật hỗ trợ, phục hồi chức năng và chế tạo thiết bị y sinh. Robot phẫu thuật cho phép thực hiện các thao tác tinh vi với độ rung thấp, góp phần nâng cao độ an toàn và hiệu quả điều trị.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài ra, cánh tay robot còn xuất hiện trong logistics, nghiên cứu khoa học, giáo dục và dịch vụ, nơi chúng hỗ trợ con người trong các nhiệm vụ cần độ chính xác hoặc môi trường làm việc nguy hiểm. Tổng quan ứng dụng có thể tham khảo tại \n\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.automationworld.com\u002Ffactory\u002Frobotics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\nAutomation World\n\u003C\u002Fa>.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nƯu điểm nổi bật của cánh tay robot là khả năng làm việc chính xác, ổn định và lặp lại với sai số rất nhỏ. Robot có thể hoạt động liên tục trong thời gian dài mà không bị mệt mỏi, đồng thời giảm thiểu rủi ro cho con người trong các môi trường độc hại hoặc nguy hiểm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, việc triển khai cánh tay robot đòi hỏi chi phí đầu tư ban đầu lớn, bao gồm thiết bị, tích hợp hệ thống và đào tạo nhân lực. Ngoài ra, robot truyền thống thường thiếu tính linh hoạt trong các nhiệm vụ không được lập trình trước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự cân nhắc giữa lợi ích dài hạn và chi phí ngắn hạn là yếu tố quan trọng trong quyết định áp dụng cánh tay robot vào thực tiễn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Xu hướng phát triển hiện nay\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nXu hướng phát triển của cánh tay robot hiện nay tập trung vào robot cộng tác, cho phép làm việc an toàn cùng con người trong không gian chung. Các robot này được trang bị cảm biến lực và thuật toán an toàn nhằm giảm nguy cơ va chạm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh đó, việc tích hợp trí tuệ nhân tạo, học máy và thị giác máy giúp cánh tay robot có khả năng học từ dữ liệu, tự điều chỉnh và thích nghi với các nhiệm vụ mới mà không cần lập trình phức tạp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nSự kết hợp giữa robot, Internet vạn vật công nghiệp và dữ liệu lớn đang mở ra hướng phát triển các hệ thống sản xuất thông minh, linh hoạt và tự chủ hơn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    International Federation of Robotics. \u003Cem>Industrial Robots\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.ifr.org\u002Findustrial-robots\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.ifr.org\u002Findustrial-robots\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Craig JJ. \u003Cem>Introduction to Robotics: Mechanics and Control\u003C\u002Fem>. Pearson Education. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.pearson.com\u002Fen-us\u002Fsubject-catalog\u002Fp\u002Fintroduction-to-robotics-mechanics-and-control\u002FP200000006720\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.pearson.com\u002Fen-us\u002Fsubject-catalog\u002Fp\u002Fintroduction-to-robotics-mechanics-and-control\u002FP200000006720\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Siciliano B, Khatib O (eds.). \u003Cem>Springer Handbook of Robotics\u003C\u002Fem>. Springer. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fbook\u002F10.1007\u002F978-3-319-32552-1\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Fbook\u002F10.1007\u002F978-3-319-32552-1\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Automation World. \u003Cem>Robotics\u003C\u002Fem>. \n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.automationworld.com\u002Ffactory\u002Frobotics\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.automationworld.com\u002Ffactory\u002Frobotics\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:28:32.968+00:00","2026-01-27T18:48:58.196+00:00","2026-01-27T18:48:58.195+00:00",81,[33,43,53,59,69,74,85,91,96,106],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"điều khiển chế độ trượt","Điều khiển chế độ trượt: Nguyên lý và ứng dụng","Sliding Mode Control","Điều khiển chế độ trượt (Sliding Mode Control – SMC) là phương pháp điều khiển phi tuyến biến cấu, sử dụng tín hiệu điều khiển chuyển mạch gián đoạn tần số cao để ép buộc trạng thái hệ thống tiến đến và duy trì chuyển động dọc theo một mặt trượt định trước, giúp hệ thống đạt độ bền vững tuyệt đối trước các bất định tham số và nhiễu thỏa mãn điều kiện khớp.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":44,"title":45,"term":44,"englishTitle":46,"definition":47,"discipline":48,"disciplineCode":49,"disciplineLabel":50,"disciplineColor":51,"disciplineIcon":52},"tam giác","Tam giác là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Triangle","Tam giác là đa giác phẳng ba cạnh nối liền ba đỉnh không thẳng hàng, là đơn vị cấu trúc hình học cơ sở với tổng số đo các góc trong luôn bằng 180 độ trong hình học phẳng Euclid.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":54,"title":55,"term":56,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"dây chuyền sản xuất","Dây chuyền sản xuất là gì? Phân loại và nguyên lý vận hành","Dây chuyền sản xuất","production line","Dây chuyền sản xuất là sự sắp xếp tuần tự các trạm làm việc, máy móc và nhân lực để biến đổi nguyên vật liệu thô thành sản phẩm hoàn chỉnh thông qua một chuỗi các bước công nghệ xác định.",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"quản trị kinh doanh","Quản trị kinh doanh (business administration) là gì?","business administration","Quản trị kinh doanh là ngành khoa học ứng dụng nghiên cứu quá trình hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát các nguồn lực nhằm đạt được mục tiêu của doanh nghiệp.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"kiểm tra học kì","Kiểm tra học kì (semester examination) là gì?","semester examination","Kiểm tra học kì là hình thức đánh giá tổng kết định kỳ nhằm xác định mức độ đạt chuẩn kiến thức, kĩ năng của người học sau khi kết thúc một học kì đào tạo.",{"id":75,"title":76,"term":77,"englishTitle":78,"definition":79,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"cpv type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là gì?","Canine Parvovirus type 2a","canine parvovirus type 2a","Canine Parvovirus type 2a (CPV-2a) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo ở chó (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm cấp tính ở các loài thuộc họ Chó và có khả năng lây nhiễm sang loài mèo.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":86,"title":87,"term":88,"englishTitle":89,"definition":90,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"luật di cư","Luật di cư (migration law) là gì?","Luật di cư","migration law","Luật di cư (migration law) là tập hợp các nguyên tắc và quy phạm pháp luật quốc gia cũng như quốc tế điều chỉnh sự dịch chuyển của cá nhân qua biên giới lãnh thổ, quy định điều kiện xuất nhập cảnh, cư trú và xác lập quy chế pháp lý cho người di cư. Lĩnh vực này thiết lập sự cân bằng giữa quyền chủ quyền kiểm soát biên giới của quốc gia và các nghĩa vụ bảo vệ quyền con người phổ quát.",{"id":92,"title":93,"term":92,"englishTitle":94,"definition":95,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"vi phạm quyền","Vi phạm quyền là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Infringement of rights","Vi phạm quyền (infringement of rights) là hành vi trái pháp luật do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, xâm phạm trực tiếp đến các quyền và lợi ích hợp pháp đã được pháp luật hoặc điều ước quốc tế công nhận và bảo hộ, mà không có căn cứ miễn trừ hoặc sự chấp thuận hợp pháp từ chủ thể mang quyền.",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":99,"definition":100,"discipline":101,"disciplineCode":102,"disciplineLabel":103,"disciplineColor":104,"disciplineIcon":105},"ngoại ngữ","Ngoại ngữ là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Foreign language","Ngoại ngữ (foreign language) là ngôn ngữ không phải tiếng mẹ đẻ của một cá nhân và không được sử dụng làm phương tiện giao tiếp chính thức hoặc ngôn ngữ bản địa trong cộng đồng xã hội nơi người đó cư trú thường xuyên, thường được tiếp nhận thông qua hoạt động giáo dục có chủ đích.","HUMANITIES","humanities","Nhân văn và nghệ thuật","#9333EA","book-open",{"id":107,"title":108,"term":109,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":80,"disciplineCode":81,"disciplineLabel":82,"disciplineColor":83,"disciplineIcon":84},"cpv type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là gì?","Canine Parvovirus type 2b","canine parvovirus type 2b","Canine Parvovirus type 2b (CPV-2b) là một biến chủng kháng nguyên của virus Parvo (Canine Parvovirus type 2 - CPV-2) gây bệnh viêm ruột xuất huyết truyền nhiễm ở chó."]