[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1ch%20nhi%E1%BB%87t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cách nhiệt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":26,"enrichTopicLink":27,"status":28,"createTime":29,"updateTime":30,"publishTime":31,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":32,"relateTopics":33},"cách nhiệt","Cách nhiệt là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cách nhiệt là quá trình sử dụng vật liệu hoặc cấu trúc nhằm hạn chế truyền nhiệt giữa các môi trường, giúp duy trì nhiệt độ ổn định và tiết kiệm năng lượng. Nó kết hợp khả năng giảm dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ nhiệt để bảo vệ thiết bị, con người và môi trường trong nhiều ứng dụng khác nhau. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Giới thiệu\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cách nhiệt là quá trình sử dụng các vật liệu hoặc kỹ thuật nhằm hạn chế sự truyền nhiệt giữa hai môi trường, nhằm duy trì nhiệt độ mong muốn và tiết kiệm năng lượng. Khái niệm này đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ xây dựng, công nghiệp, thiết bị điện tử, đến y tế và bảo quản thực phẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong xây dựng, cách nhiệt giúp duy trì nhiệt độ ổn định trong các tòa nhà, giảm tiêu thụ năng lượng cho hệ thống sưởi và làm mát, đồng thời tăng sự thoải mái cho người sử dụng. Trong công nghiệp, cách nhiệt được ứng dụng trong lò hơi, bồn chứa, đường ống và các thiết bị xử lý nhiệt để bảo vệ thiết bị và nâng cao hiệu suất vận hành.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong y tế và bảo quản, cách nhiệt giúp duy trì nhiệt độ ổn định cho thuốc, vaccine và các mẫu sinh học quan trọng. Việc hiểu rõ cơ chế và ứng dụng cách nhiệt không chỉ tiết kiệm năng lượng mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe, môi trường và tăng tuổi thọ của các thiết bị, đồng thời giảm chi phí vận hành và bảo trì.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Định nghĩa cách nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cách nhiệt (Insulation) là việc sử dụng vật liệu hoặc cấu trúc nhằm làm chậm hoặc ngăn cản quá trình truyền nhiệt từ môi trường nóng sang môi trường lạnh hoặc ngược lại. Nó có thể áp dụng trong các bề mặt, thiết bị, tòa nhà hoặc các hệ thống công nghiệp, nhằm giữ nhiệt độ bên trong ổn định và giảm thất thoát năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Các vật liệu cách nhiệt thường có khả năng giảm dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ nhiệt. Chúng có thể chứa các khoảng không khí hoặc chất khí kẹt để ngăn dòng nhiệt, hoặc sử dụng bề mặt phản xạ để phản chiếu bức xạ nhiệt. Hiệu quả của cách nhiệt phụ thuộc vào loại vật liệu, độ dày, mật độ và điều kiện môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Fenergysaver\u002Fweatherize\u002Finsulation\">U.S. Department of Energy – Insulation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguyên lý hoạt động của cách nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cách nhiệt dựa trên ba cơ chế truyền nhiệt chính: dẫn nhiệt, đối lưu và bức xạ. Dẫn nhiệt xảy ra khi năng lượng nhiệt truyền qua vật liệu rắn, đối lưu xảy ra khi nhiệt truyền qua chất khí hoặc chất lỏng chuyển động, còn bức xạ là sự truyền nhiệt thông qua sóng điện từ mà không cần môi trường trung gian.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật liệu cách nhiệt hiệu quả thường chứa nhiều khoảng không khí nhỏ, giúp giảm dẫn nhiệt và đối lưu. Một số vật liệu còn có bề mặt phản xạ, làm giảm bức xạ nhiệt từ bề mặt nóng sang bề mặt lạnh. Kết hợp các cơ chế này giúp giảm đáng kể lượng nhiệt truyền qua, duy trì nhiệt độ bên trong ổn định và tiết kiệm năng lượng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng minh họa ba cơ chế truyền nhiệt và cách cách nhiệt ngăn chặn chúng:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Cơ chế\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Mô tả\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Cách cách nhiệt ngăn chặn\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Dẫn nhiệt\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhiệt truyền qua vật liệu rắn\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Sử dụng vật liệu có hệ số dẫn nhiệt thấp hoặc lớp khí kẹt\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Đối lưu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhiệt truyền qua chất khí hoặc chất lỏng chuyển động\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Ngăn dòng chất khí\u002Fchất lỏng bằng lớp cách nhiệt kín\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bức xạ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Nhiệt truyền qua sóng điện từ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dùng bề mặt phản xạ, màng nhôm hoặc lớp phản quang\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fthermal-insulation\">ScienceDirect – Thermal Insulation Principles\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vật liệu cách nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các vật liệu cách nhiệt có thể được phân loại dựa trên nguồn gốc và tính chất của chúng. Vật liệu tự nhiên bao gồm sợi thực vật, bông, len cừu, rơm và tre. Chúng thân thiện với môi trường và có khả năng cách nhiệt tốt nhưng có thể kém bền hoặc dễ hút ẩm.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vật liệu nhân tạo bao gồm bông thủy tinh, bọt polystyrene, foam polyurethane và các hợp chất tổng hợp khác. Chúng có hiệu quả cao, trọng lượng nhẹ, dễ thi công nhưng có chi phí cao và đôi khi không thân thiện với môi trường. Một số vật liệu phản xạ như màng nhôm hoặc tấm phản xạ bức xạ giúp giảm bức xạ nhiệt, thường được sử dụng kết hợp với các vật liệu khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bảng so sánh hệ số dẫn nhiệt của một số vật liệu cách nhiệt phổ biến:\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellspacing=\"0\" cellpadding=\"5\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\n\u003Cth>Vật liệu\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Hệ số dẫn nhiệt (W\u002Fm·K)\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Ưu điểm\u003C\u002Fth>\n\u003Cth>Nhược điểm\u003C\u002Fth>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bông thủy tinh\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>0.04\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hiệu quả, giá thành thấp\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dễ hút ẩm, dễ vỡ vụn\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Foam polyurethane\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>0.025\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Hệ số dẫn nhiệt thấp, nhẹ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Chi phí cao, khó tái chế\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Bọt polystyrene\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>0.03\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Dễ thi công, nhẹ\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Không thân thiện môi trường\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\n\u003Ctd>Len cừu\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>0.038\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Tự nhiên, bền vững\u003C\u002Ftd>\n\u003Ctd>Giá thành cao, hút ẩm\u003C\u002Ftd>\n\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.engineeringtoolbox.com\u002Fthermal-conductivity-d_429.html\">Engineering Toolbox – Thermal Conductivity of Materials\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Ứng dụng của cách nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cách nhiệt được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ xây dựng dân dụng, công nghiệp đến y tế và bảo quản thực phẩm. Trong xây dựng, vật liệu cách nhiệt được sử dụng cho mái, tường, sàn nhà để duy trì nhiệt độ ổn định bên trong, giảm tiêu thụ năng lượng cho hệ thống sưởi và làm mát, đồng thời tăng sự thoải mái cho người sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong công nghiệp, cách nhiệt giúp bảo vệ các thiết bị như lò hơi, bồn chứa, đường ống, máy móc và thiết bị điện tử khỏi tổn thất nhiệt, tăng hiệu suất hoạt động và tuổi thọ của thiết bị. Nó cũng được áp dụng trong hệ thống năng lượng, chẳng hạn như nhà máy điện, nhà máy lọc dầu và các thiết bị lạnh công nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong lĩnh vực y tế và bảo quản, cách nhiệt đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì nhiệt độ ổn định cho vaccine, thuốc và mẫu sinh học. Thiết bị bảo quản lạnh, tủ đông và kho lạnh đều sử dụng vật liệu cách nhiệt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn sức khỏe. Ngoài ra, trong giao thông vận tải, cách nhiệt được sử dụng cho ô tô, máy bay và tàu thủy để cải thiện hiệu quả năng lượng và thoải mái cho hành khách.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Ưu điểm của cách nhiệt\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cách nhiệt mang lại nhiều lợi ích quan trọng. Trước hết, nó giúp giảm tiêu thụ năng lượng, từ đó giảm chi phí vận hành cho các tòa nhà, thiết bị và hệ thống công nghiệp. Việc duy trì nhiệt độ ổn định còn cải thiện sự thoải mái và an toàn cho người sử dụng.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Cách nhiệt còn góp phần bảo vệ môi trường bằng cách giảm phát thải khí nhà kính do tiêu thụ năng lượng thấp hơn. Nó bảo vệ thiết bị và vật liệu khỏi tác động của nhiệt độ cao hoặc thấp, tăng tuổi thọ và giảm chi phí bảo trì, thay thế. Đồng thời, cách nhiệt cũng giúp giảm tiếng ồn trong nhiều trường hợp, tạo môi trường sống và làm việc yên tĩnh hơn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fthermal-insulation\">ScienceDirect – Benefits of Thermal Insulation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nhược điểm và hạn chế\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mặc dù có nhiều lợi ích, cách nhiệt cũng có những hạn chế. Một số vật liệu cách nhiệt có chi phí đầu tư ban đầu cao, đòi hỏi kỹ thuật lắp đặt chuyên môn và bảo trì định kỳ. Ngoài ra, một số vật liệu dễ cháy hoặc chứa các hợp chất hóa học độc hại nếu không được xử lý đúng cách.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Hiệu quả cách nhiệt còn phụ thuộc vào thiết kế, độ dày vật liệu, mật độ và điều kiện môi trường. Nếu vật liệu bị ẩm, hỏng hoặc lắp đặt không đúng, khả năng cách nhiệt sẽ giảm đáng kể. Việc lựa chọn vật liệu và phương pháp lắp đặt cần cân nhắc giữa hiệu quả, chi phí, tuổi thọ và yêu cầu an toàn.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.engineeringtoolbox.com\u002Fthermal-conductivity-d_429.html\">Engineering Toolbox – Limitations of Thermal Insulation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tiêu chuẩn và quy định\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cách nhiệt được điều chỉnh bởi nhiều tiêu chuẩn và quy định nhằm đảm bảo an toàn, hiệu quả và tính bền vững. Các tiêu chuẩn quốc tế phổ biến bao gồm ASTM, ISO, và các quy định riêng của từng quốc gia về cách nhiệt công trình, thiết bị công nghiệp và tòa nhà dân dụng. Các tiêu chuẩn này quy định hệ số dẫn nhiệt, độ dày tối thiểu, vật liệu được phép sử dụng và phương pháp kiểm tra hiệu quả.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Việc tuân thủ các tiêu chuẩn này đảm bảo rằng vật liệu cách nhiệt hoạt động hiệu quả, an toàn và bền vững theo thời gian. Nó cũng giúp các nhà sản xuất, nhà thầu và người sử dụng đánh giá, lựa chọn và kiểm tra vật liệu cách nhiệt phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và môi trường.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Tham khảo: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F67341.html\">ISO – Thermal Insulation Standards\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cách nhiệt là giải pháp quan trọng trong việc giảm thiểu truyền nhiệt, tiết kiệm năng lượng và bảo vệ thiết bị, con người và môi trường. Việc lựa chọn vật liệu và phương pháp cách nhiệt phù hợp phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể, điều kiện môi trường và yêu cầu kỹ thuật, nhằm tối ưu hóa hiệu quả, an toàn và bền vững cho hệ thống và con người.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>U.S. Department of Energy – Insulation: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Fenergysaver\u002Fweatherize\u002Finsulation\">https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Fenergysaver\u002Fweatherize\u002Finsulation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>ScienceDirect – Thermal Insulation Principles: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fthermal-insulation\">https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fengineering\u002Fthermal-insulation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Engineering Toolbox – Thermal Conductivity of Materials: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.engineeringtoolbox.com\u002Fthermal-conductivity-d_429.html\">https:\u002F\u002Fwww.engineeringtoolbox.com\u002Fthermal-conductivity-d_429.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>ISO – Thermal Insulation Standards: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F67341.html\">https:\u002F\u002Fwww.iso.org\u002Fstandard\u002F67341.html\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>U.S. Department of Energy – Applications of Insulation: \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Fenergysaver\u002Fweatherize\u002Finsulation\">https:\u002F\u002Fwww.energy.gov\u002Fenergysaver\u002Fweatherize\u002Finsulation\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],1,false,"PUBLISHED","2025-09-18T09:05:09.220+00:00","2025-11-09T16:57:07.784+00:00","2025-11-09T16:57:07.781+00:00",181,[34,37,47,52,58,69,80,86,92,98],{"id":35,"title":36,"term":35,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"vật liệu xốp","Vật liệu xốp là gì? Các công bố khoa học về Vật liệu xốp",{"id":38,"title":39,"term":38,"englishTitle":40,"definition":41,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"tiện nghi nhiệt","Tiện nghi nhiệt là gì? Các mô hình và tiêu chuẩn đánh giá","Thermal Comfort","Tiện nghi nhiệt (Thermal Comfort) là trạng thái tâm lý phản ánh sự thỏa mãn của con người đối với môi trường nhiệt vi khí hậu xung quanh, được định lượng thông qua cân bằng nhiệt cơ thể và các chỉ số dự báo như PMV, PPD hoặc mô hình thích nghi nhiệt.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":48,"title":49,"term":48,"englishTitle":50,"definition":51,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"cửa sổ","Cửa sổ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cửa sổ","window","Cửa sổ là một cấu kiện kiến trúc trên vỏ bao che công trình, có chức năng lấy sáng tự nhiên, thông gió, cách nhiệt và tạo tầm nhìn thị giác giữa không gian trong nhà và môi trường bên ngoài.",{"id":53,"title":54,"term":55,"englishTitle":56,"definition":57,"discipline":42,"disciplineCode":43,"disciplineLabel":44,"disciplineColor":45,"disciplineIcon":46},"độ phân giải cao","Độ phân giải cao là gì? Tổng quan học thuật","Độ phân giải cao","High resolution \u002F HR","Độ phân giải cao là khả năng của một hệ thống quang học, chẩn đoán hình ảnh, quang phổ hoặc hiển thị điện tử phân biệt rõ ràng hai điểm hoặc hai chi tiết cấu trúc tách biệt nằm rất gần nhau trong không gian, thời gian hoặc phổ năng lượng.",{"id":59,"title":60,"term":61,"englishTitle":62,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"hồi cứu","Hồi cứu là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Hồi cứu","Retrospective study \u002F Retrospective cohort","Hồi cứu là phương pháp thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và lâm sàng nhìn về quá khứ, sử dụng các dữ liệu bệnh án, hồ sơ lưu trữ hoặc phỏng vấn để phân tích mối liên hệ tương quan giữa các yếu tố phơi nhiễm trong quá khứ với biến cố bệnh tật đã xảy ra.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"metallothionein","Metallothionein là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Metallothionein","Metallothionein \u002F MT","Metallothionein là họ protein trọng lượng phân tử thấp (6–7 kDa) giàu gốc axit amin cysteine đặc biệt (chiếm gần 30%), có khả năng phối trí bền vững với các ion kim loại nặng và giữ vai trò cốt lõi trong giải độc kim loại và chống stress oxy hóa tế bào.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":81,"title":82,"term":83,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"giáo dục y khoa","Giáo dục y khoa là gì? Tổng quan học thuật","Giáo dục y khoa","Medical education","Giáo dục y khoa là quy trình đào tạo học thuật và rèn luyện lâm sàng liên tục từ bậc đại học, sau đại học đến phát triển nghề nghiệp liên tục (CPD) nhằm trang bị đầy đủ kiến thức khoa học, kỹ năng chẩn đoán, thái độ giao tiếp và đạo đức nghề nghiệp cho bác sĩ và chuyên gia y tế.",{"id":87,"title":88,"term":89,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"nhịp thở","Nhịp thở là gì? Các nghiên cứu khoa học về Nhịp thở","Nhịp thở","Respiratory rate \u002F Breathing rate","Nhịp thở là số chu kỳ hô hấp (hít vào và thở ra) được thực hiện trong khoảng thời gian một phút, phản ánh chức năng thông khí phổi và là một trong bốn dấu hiệu sinh tồn cơ bản quan trọng nhất trên lâm sàng.",{"id":93,"title":94,"term":95,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":75,"disciplineCode":76,"disciplineLabel":77,"disciplineColor":78,"disciplineIcon":79},"tảo xanh","Tảo xanh là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tảo xanh","Tảo xanh","Cyanobacteria \u002F Blue-green algae \u002F Chlorophyta","Tảo xanh là nhóm sinh vật nhân thực quang hợp thuộc ngành Chlorophyta (hoặc vi khuẩn lam Cyanobacteria trong cách gọi thông tục) chứa sắc tố diệp lục a và b, giữ vai trò sinh vật sản xuất cơ bản trong các hệ sinh thái thủy vực và cố định carbon toàn cầu.",{"id":99,"title":100,"term":101,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"foxp3","Foxp3 là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Foxp3","FOXP3","FOXP3 \u002F Forkhead box P3","FOXP3 là yếu tố phiên mã thuộc họ protein forkhead box, đóng vai trò công tắc điều hòa di truyền tối cao quyết định sự phát triển, biệt hóa và duy trì chức năng ức chế miễn dịch của tế bào T điều hòa (Treg)."]