[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_byId_các yếu tố ảnh hưởng":3,"_public_topic_publications_c%C3%A1c%20y%E1%BA%BFu%20t%E1%BB%91%20%E1%BA%A3nh%20h%C6%B0%E1%BB%9Fng{\"limit\":5}":78},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"id":6,"title":7,"description":8,"content":9,"term":6,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":11,"publishUser":10,"keywords":15,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":16,"status":17,"createTime":18,"updateTime":19,"publishTime":10,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":20,"contentErrorMessage":10,"viewCount":21,"relateTopics":22},"các yếu tố ảnh hưởng","Các yếu tố ảnh hưởng là gì? Các nghiên cứu khoa học","Các yếu tố ảnh hưởng là những biến số hoặc điều kiện có khả năng tác động đến hành vi, tiến trình hoặc kết quả của một đối tượng hoặc hệ thống cụ thể. Chúng có thể trực tiếp hoặc gián tiếp thay đổi đặc điểm, tốc độ, hoặc hướng phát triển của hiện tượng trong tự nhiên, xã hội, công nghệ hoặc kinh tế.","\u003Cdiv>\u003Ch2>Các yếu tố ảnh hưởng là gì?\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng (Influencing factors) là những biến số, tác nhân hoặc điều kiện có khả năng tác động đến hành vi, tiến trình, hoặc kết quả của một đối tượng, hệ thống hoặc hiện tượng. Các yếu tố này có thể tác động trực tiếp hoặc gián tiếp, tích cực hoặc tiêu cực, làm thay đổi chiều hướng, tốc độ, hoặc đặc điểm phát triển của hiện tượng được nghiên cứu \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.sciencedirect.com\u002Ftopics\u002Fearth-and-planetary-sciences\u002Finfluencing-factor\" target=\"_blank\">[Nguồn: ScienceDirect]\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò của các yếu tố ảnh hưởng trong nghiên cứu và thực tiễn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Việc xác định và phân tích các yếu tố ảnh hưởng là trọng tâm trong hầu hết các lĩnh vực khoa học và ứng dụng, nhằm:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Hiểu rõ cơ chế vận hành và sự biến đổi của hiện tượng tự nhiên, xã hội, công nghệ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Dự đoán các xu hướng, kết quả và tác động tiềm tàng.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thiết kế các mô hình lý thuyết hoặc ứng dụng thực tế chính xác và hiệu quả hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đưa ra các biện pháp can thiệp, tối ưu hóa hệ thống hoặc cải thiện kết quả mong đợi.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Theo bản chất\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố vật lý:\u003C\u002Fstrong> Nhiệt độ, áp suất, trọng lực, ánh sáng, độ ẩm.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố sinh học:\u003C\u002Fstrong> Tốc độ trao đổi chất, di truyền, tương tác sinh học, tiến hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố kinh tế:\u003C\u002Fstrong> Thu nhập, chi phí, đầu tư, chính sách tài chính, lãi suất.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố xã hội:\u003C\u002Fstrong> Văn hóa, hành vi tiêu dùng, giáo dục, truyền thông, chuẩn mực xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố tâm lý:\u003C\u002Fstrong> Nhận thức, thái độ, cảm xúc, động lực nội tại.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Theo nguồn gốc\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố nội sinh:\u003C\u002Fstrong> Các yếu tố xuất phát từ bên trong hệ thống (ví dụ: chiến lược quản lý nội bộ, gen sinh học).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố ngoại sinh:\u003C\u002Fstrong> Các yếu tố từ môi trường bên ngoài (ví dụ: thay đổi thị trường, biến đổi khí hậu).\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Theo khả năng kiểm soát\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố kiểm soát được:\u003C\u002Fstrong> Các biến số có thể được thay đổi, điều chỉnh bằng các hành động can thiệp.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cstrong>Yếu tố không kiểm soát được:\u003C\u002Fstrong> Các yếu tố như thiên tai, biến động kinh tế toàn cầu.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ví dụ về các yếu tố ảnh hưởng trong các lĩnh vực\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Khoa học môi trường\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Biến đổi khí hậu chịu ảnh hưởng bởi nồng độ khí CO\u003Csub>2\u003C\u002Fsub>, thay đổi lớp phủ thực vật, và dòng hải lưu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Quá trình xói mòn đất chịu ảnh hưởng của lượng mưa, độ dốc địa hình và cấu trúc đất.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Kinh tế và tài chính\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tốc độ tăng trưởng GDP chịu tác động của năng suất lao động, đầu tư vốn, và chính sách tài khóa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thị trường chứng khoán chịu ảnh hưởng bởi tâm lý nhà đầu tư, lãi suất, và rủi ro địa chính trị.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Khoa học sức khỏe\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tỷ lệ mắc bệnh tim mạch chịu ảnh hưởng của yếu tố di truyền, chế độ ăn uống, mức độ vận động và stress.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sự lây lan của bệnh truyền nhiễm như COVID-19 bị tác động bởi mật độ dân số, tỷ lệ tiêm chủng, và hành vi xã hội.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Biểu diễn các yếu tố ảnh hưởng bằng mô hình toán học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Mối quan hệ giữa kết quả và các yếu tố ảnh hưởng có thể được mô hình hóa như sau:\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Y = f(X_1, X_2, ..., X_n) + \\epsilon\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">Y\u003C\u002Fscript> là biến phụ thuộc (kết quả cần nghiên cứu).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">X_1, X_2, ..., X_n\u003C\u002Fscript> là các yếu tố ảnh hưởng (biến độc lập).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">\\epsilon\u003C\u002Fscript> là sai số ngẫu nhiên hoặc các yếu tố chưa đo lường được.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Các phương pháp phân tích các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Phân tích đơn biến và đa biến\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Phân tích đơn biến: Xem xét từng yếu tố một cách riêng lẻ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân tích đa biến: Đánh giá đồng thời nhiều yếu tố và tương tác giữa chúng.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Hồi quy tuyến tính\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Xây dựng mô hình dự đoán mối quan hệ tuyến tính giữa kết quả và các yếu tố ảnh hưởng.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Phân tích nhân tố (Factor Analysis)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cp>Rút gọn số lượng biến số, tìm ra các nhóm yếu tố chung ảnh hưởng đến hệ thống.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch3>Mô hình học máy (Machine Learning)\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Random Forest: Xác định mức độ quan trọng của từng yếu tố.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>XGBoost: Tối ưu hóa khả năng dự đoán và phát hiện yếu tố ảnh hưởng ẩn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng thực tiễn của phân tích yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Ch3>Trong sản xuất và công nghiệp\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Tối ưu hóa quy trình sản xuất dựa trên phân tích các yếu tố như nhiệt độ, áp suất, nguyên liệu đầu vào.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Giảm thiểu lỗi sản phẩm bằng cách kiểm soát yếu tố then chốt.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Trong tiếp thị và kinh doanh\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến hành vi mua hàng như giá cả, chất lượng sản phẩm, quảng cáo.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân tích phản hồi khách hàng để cải thiện dịch vụ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch3>Trong giáo dục\u003C\u002Fh3>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả học tập như phương pháp giảng dạy, môi trường học tập và động lực học sinh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thiết kế chương trình giáo dục phù hợp dựa trên phân tích các yếu tố ảnh hưởng chính.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Xu hướng nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n\u003Cli>Ứng dụng Big Data và trí tuệ nhân tạo để phân tích các yếu tố ảnh hưởng trên quy mô lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phát triển mô hình phân tích yếu tố phi tuyến tính và phức hợp hơn.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Áp dụng phân tích yếu tố ảnh hưởng trong nghiên cứu biến đổi khí hậu, y học cá thể hóa và thành phố thông minh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Phân tích hệ thống thích nghi, nơi các yếu tố ảnh hưởng có thể thay đổi động qua thời gian.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kết luận\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Các yếu tố ảnh hưởng là nền tảng thiết yếu để lý giải, dự đoán và điều chỉnh hành vi của hệ thống trong khoa học và thực tiễn. Phân tích sâu sắc và chính xác các yếu tố này không chỉ nâng cao năng lực dự báo mà còn góp phần xây dựng các chiến lược can thiệp hiệu quả, tối ưu hóa kết quả và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong nhiều lĩnh vực then chốt của đời sống hiện đại.\u003C\u002Fp>\u003C\u002Fdiv>",null,{"id":12,"researcherId":10,"name":13,"imageUrl":14},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",[6],false,"PUBLISHED","2023-09-08T02:06:05.986+00:00","2026-09-01T06:19:16.502+00:00","2026-09-01T06:19:16.500+00:00",738,[23,26,29,32,42,45,48,59,69,75],{"id":24,"title":25,"term":24,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực sáng tạo","Năng lực sáng tạo là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":27,"title":28,"term":27,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phương pháp taguchi","Phương pháp taguchi là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":30,"title":31,"term":30,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phân tích meta","Phân tích meta là gì? Các nghiên cứu về Phân tích meta",{"id":33,"title":34,"term":33,"englishTitle":35,"definition":36,"discipline":37,"disciplineCode":38,"disciplineLabel":39,"disciplineColor":40,"disciplineIcon":41},"sai số đo lường","Sai số đo lường là gì? Nghiên cứu về Sai số đo lường","measurement error","Sai số đo lường là độ chênh lệch giữa giá trị đo được của một đại lượng vật lý hoặc biến số nghiên cứu so với giá trị thực của đại lượng đó.","INTERDISCIPLINARY","interdisciplinary","Liên ngành","#0284C7","shapes",{"id":43,"title":44,"term":43,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hồi quy logistic","Hồi quy logistic là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":46,"title":47,"term":46,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tinh trùng","Tinh trùng là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tinh trùng",{"id":49,"title":50,"term":51,"englishTitle":52,"definition":53,"discipline":54,"disciplineCode":55,"disciplineLabel":56,"disciplineColor":57,"disciplineIcon":58},"tốc độ lắng đọng","Tốc độ lắng đọng là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Tốc độ lắng đọng","Sedimentation rate \u002F Deposition rate","Tốc độ lắng đọng là đại lượng vật lý mô tả vận tốc di chuyển hoặc tốc độ tích tụ của các hạt vật chất lơ lửng dưới tác dụng của trọng trường hoặc lực ly tâm trong một môi trường lưu chất xác định.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":60,"title":61,"term":62,"englishTitle":60,"definition":63,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"radiomics","Radiomics là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Radiomics","Radiomics là lĩnh vực y học tính toán tiên tiến chuyển đổi các hình ảnh y tế chuẩn mực (CT, MRI, PET) thành dữ liệu số có thể khai thác được thông qua việc trích xuất số lượng lớn các đặc trưng định lượng vi thể không thể nhìn thấy bằng mắt thường.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":70,"title":71,"term":72,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":64,"disciplineCode":65,"disciplineLabel":66,"disciplineColor":67,"disciplineIcon":68},"phân tích hồi cứu","Phân tích hồi cứu là gì? Ý nghĩa và ứng dụng chuyên sâu","Phân tích hồi cứu","retrospective analysis","Phân tích hồi cứu là thiết kế nghiên cứu dịch tễ học và quan sát phân tích dữ liệu lâm sàng hoặc thực nghiệm đã được ghi nhận trong quá khứ nhằm khảo sát mối liên quan giữa các yếu tố phơi nhiễm và kết cục sức khỏe hoặc hiệu quả điều trị.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"analytical formula","Analytical formula là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"code":4,"data":79,"meta":10},{"latest":80,"mostCited":81,"vietnamFeatured":136,"vietnamLatest":175},[],[82,96,106,121],{"publicationId":83,"title":84,"originalTitle":10,"authorNames":85,"authorCount":89,"journalName":90,"vietnamJournal":16,"publishDate":91,"publishYear":92,"totalCitation":10,"url":93,"doi":94,"summary":95},"200f9078-cd32-4e50-b9ee-5c866c7fb822","Các yếu tố ảnh hưởng đến nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên kế toán",[86,87,88],"Võ Phạm Đan Trinh","Nguyễn Hoàng Yến","Nguyễn Bảo Yến",6,"Tạp Chí Khoa học Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng","2026-03-24",2026,"https:\u002F\u002Ftapchikhoahochongbang.vn\u002Fjs\u002Farticle\u002Fview\u002F1301","10.59294\u002FHIUJS2026039","\u003Cp>Khảo sát thực nghiệm bằng mô hình hồi quy \u003Ci>OLS\u003C\u002Fi> nhằm phân tích \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fb> đến nhận thức về đạo đức nghề nghiệp của sinh viên chuyên ngành kế toán tại các trường đại học TP.HCM. Dữ liệu thu thập từ \u003Cb>350 sinh viên\u003C\u002Fb> chỉ ra môi trường giáo dục đại học, quy chuẩn đạo đức gia đình và áp lực văn hóa tổ chức tác động trực tiếp đến hành vi đạo đức. Kết quả hỗ trợ đổi mới chương trình đào tạo chuẩn mực kế toán kiểm toán.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":97,"title":98,"originalTitle":10,"authorNames":99,"authorCount":12,"journalName":101,"vietnamJournal":16,"publishDate":102,"publishYear":103,"totalCitation":10,"url":104,"doi":10,"summary":105},"613d11f2-967c-4512-a1cc-18f520cda413","ỨNG DỤNG PHƯƠNG PHÁP DELPHI XÁC ĐỊNH CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN VIỆC THỰC HIỆN CHUYỂN ĐỔI SỐ THÀNH CÔNG TẠI CÁC CẢNG BIỂN",[100],"PHẠM THỊ YẾN","Tạp chí Khoa học Công nghệ Hàng hải","2025-01-30",2025,"https:\u002F\u002Fjmst.vimaru.edu.vn\u002Findex.php\u002Fjmst\u002Farticle\u002Fview\u002F526","\u003Cp>Ứng dụng kỹ thuật chuyên gia Delphi hai vòng để nhận diện và phân cấp \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fb> đến sự thành công của quá trình chuyển đổi số tại các doanh nghiệp cảng biển Việt Nam. Kết quả khảo sát \u003Cb>25 chuyên gia\u003C\u002Fb> ngành hàng hải xác định 4 nhóm yếu tố cốt lõi gồm công nghệ, tổ chức, môi trường và con người. Yếu tố cam kết của lãnh đạo cấp cao đạt trọng số đồng thuận cao nhất \u003Cb>4,85\u002F5,0\u003C\u002Fb>, làm kim chỉ nam xây dựng lộ trình số hóa cảng biển.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":107,"title":108,"originalTitle":109,"authorNames":110,"authorCount":114,"journalName":115,"vietnamJournal":16,"publishDate":116,"publishYear":117,"totalCitation":10,"url":118,"doi":119,"summary":120},"618c3941-f552-4342-a06d-f2dc2db7eea0","Về các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu suất của mạng quang WDM lưới được chăm sóc động","On Factors Affecting the Performance of Dynamically Groomed Optical WDM Mesh Networks",[111,112,113],"Mahesh Sivakumar","Krishna M. Sivalingam","Suresh Subramaniam",3,"Photonic Network Communications","2006-07-01",2006,"http:\u002F\u002Flink.springer.com\u002F10.1007\u002Fs11107-006-0011-8","10.1007\u002Fs11107-006-0011-8","\u003Cp>Mô phỏng mạng quang truyền dẫn \u003Ci>WDM\u003C\u002Fi> lưới nhằm phân tích định lượng \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fb> đến xác suất nghẽn lưu lượng và hiệu suất sử dụng bước sóng trong điều kiện tải biến động động lực học. Tác giả khảo sát tác động của thuật toán định tuyến, số lượng bộ chuyển đổi bước sóng và kích thước bộ đệm quang học. Kết quả chỉ ra việc phân bổ tài nguyên thích nghi giúp giảm \u003Cb>45%\u003C\u002Fb> tỷ lệ nghẽn kết nối trong các nút mạng lõi viễn thông.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":122,"title":123,"originalTitle":124,"authorNames":125,"authorCount":129,"journalName":130,"vietnamJournal":16,"publishDate":131,"publishYear":132,"totalCitation":10,"url":133,"doi":134,"summary":135},"615336aa-f6f9-416b-a0a8-5e4f50ddf996","Các yếu tố ảnh hưởng đến dòng lắng đọng khí quyển của Pb ổn định, 210Pb và 7Be vào Vịnh Chesapeake","Factors Influencing the Atmospheric Depositional Fluxes of Stable Pb, 210Pb, and 7Be into Chesapeake Bay",[126,127,128],"Guebuem Kim","N. Hussain","J. R. Scudlark",4,"Journal of Atmospheric Chemistry","2000-05-01",2000,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1023\u002FA:1006383030362","10.1023\u002FA:1006383030362","\u003Cp>Đo đạc đồng thời trong một năm để phân tích \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fb> đến dòng lắng đọng khí quyển của các đồng vị \u003Ci>7Be\u003C\u002Fi>, \u003Ci>210Pb\u003C\u002Fi> và chì ổn định vào vùng Vịnh Chesapeake. Phân tích tương quan chuỗi thời gian xác định lượng mưa, hướng gió mùa và các đợt phát thải công nghiệp là các biến số chi phối chính. Lượng mưa giải thích tới \u003Cb>78%\u003C\u002Fb> sự biến thiên dòng lắng đọng ướt theo mùa của các hạt sol khí phóng xạ tự nhiên.\u003C\u002Fp>",[137,149,158,162],{"publicationId":138,"title":139,"originalTitle":10,"authorNames":140,"authorCount":143,"journalName":144,"vietnamJournal":145,"publishDate":10,"publishYear":92,"totalCitation":146,"url":147,"doi":10,"summary":148},"15a2094a-5d0f-4e59-82f1-b3f86516d23e","Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm sản phẩm thời trang trực tuyến của sinh viên thế hệ gen Z thuộc khoa Kinh tế-Quản trị kinh doanh, Trường Đại học An Giang",[141,142],"HTL Quyên","CT Sĩ",2,"Tạp chí Khoa học Đại học Đồng Tháp",true,0,"https:\u002F\u002Fdthujs.vn\u002Findex.php\u002Fdthujs\u002Farticle\u002Fview\u002F2187","\u003Cp>Phân tích mô hình phương trình cấu trúc \u003Ci>PLS-SEM\u003C\u002Fi> nhằm đánh giá \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fb> đến quyết định mua sắm thời trang trực tuyến của sinh viên thế hệ gen Z tại Trường Đại học An Giang. Kết quả khảo sát \u003Cb>280 sinh viên\u003C\u002Fb> cho thấy sự tin cậy của sàn thương mại, chất lượng hình ảnh sản phẩm và đánh giá từ cộng đồng tác động mạnh nhất. Mô hình giải thích được \u003Cb>61,8%\u003C\u002Fb> sự biến thiên trong hành vi tiêu dùng số của giới trẻ.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":150,"title":151,"originalTitle":10,"authorNames":152,"authorCount":143,"journalName":155,"vietnamJournal":145,"publishDate":10,"publishYear":103,"totalCitation":146,"url":156,"doi":10,"summary":157},"41a1e3dc-4bd7-41d4-9ba6-1abdd7dc3c22","ĐÁNH GIÁ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN QUYẾT ĐỊNH CHI TRẢ ĐỂ CẢI THIỆN CHẤT LƯỢNG MÔI TRƯỜNG KHÔNG KHÍ TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH",[153,154],"NTM Thu","HKQ Minh","Tạp chí Khoa học Đại học Sài Gòn","https:\u002F\u002Fsj.sgu.edu.vn\u002Findex.php\u002Fsjsgu\u002Farticle\u002Fview\u002F27","\u003Cp>Phương pháp định giá ngẫu nhiên \u003Ci>CVM\u003C\u002Fi> kết hợp mô hình hồi quy đa biến được áp dụng để xác định \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fb> đến mức sẵn lòng chi trả \u003Ci>WTP\u003C\u002Fi> của người dân nhằm cải thiện chất lượng môi trường không khí tại Thành phố Hồ Chí Minh. Khảo sát trên \u003Cb>500 hộ gia đình\u003C\u002Fb> cho thấy mức chi trả trung bình đạt 65.000 VNĐ\u002Ftháng. Thu nhập gia đình và mức độ nhận thức về bệnh hô hấp là hai yếu tố có tác động thuận chiều mạnh nhất đến quyết định đóng góp tài chính.\u003C\u002Fp>",{"publicationId":159,"title":98,"originalTitle":10,"authorNames":160,"authorCount":12,"journalName":101,"vietnamJournal":145,"publishDate":10,"publishYear":103,"totalCitation":146,"url":104,"doi":10,"summary":105},"62e98d69-0101-4cd2-9e7d-99f57a042438",[161],"PTHỊ YẾN",{"publicationId":163,"title":164,"originalTitle":10,"authorNames":165,"authorCount":129,"journalName":169,"vietnamJournal":145,"publishDate":170,"publishYear":171,"totalCitation":10,"url":172,"doi":173,"summary":174},"7178966b-d545-4e28-8802-672acee7e6db","CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG  CÂU LẠC BỘ SINH VIÊN TẠI TRƯỜNG ĐẠI HỌC SƯ PHẠM HÀ NỘI 2",[166,167,168],"Cao Bá Cường","Phạm Văn Luân","Nguyễn Hữu Hòa","Tạp chí Khoa học Trường Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh","2021-05-31",2021,"https:\u002F\u002Fjournal.hcmue.edu.vn\u002Findex.php\u002Fhcmuejos\u002Farticle\u002Fview\u002F3012","10.54607\u002Fhcmue.js.18.5.3012(2021)","\u003Cp>Nghiên cứu định lượng xác định cấu trúc \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">các yếu tố ảnh hưởng\u003C\u002Fb> đến hiệu quả hoạt động của các câu lạc bộ sinh viên tại Trường Đại học Sư phạm Hà Nội 2. Phân tích nhân tố khám phá \u003Ci>EFA\u003C\u002Fi> trên \u003Cb>420 sinh viên\u003C\u002Fb> phân loại 5 nhóm nhân tố chính gồm kỹ năng lãnh đạo, nguồn kinh phí, sự hỗ trợ từ đoàn thể, nội dung hoạt động và tinh thần thành viên. Yếu tố năng lực ban chủ nhiệm đóng góp \u003Cb>32,4%\u003C\u002Fb> vào sự gắn kết của tổ chức câu lạc bộ.\u003C\u002Fp>",[]]