[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20v%C6%B0%E1%BB%A3c%20mi%E1%BB%87ng%20r%E1%BB%99ng{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%C3%A1%20v%C6%B0%E1%BB%A3c%20mi%E1%BB%87ng%20r%E1%BB%99ng":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"cá vược miệng rộng","Cá vược miệng rộng là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cá vược miệng rộng là loài cá nước ngọt ăn thịt, tên khoa học Micropterus salmoides, đặc trưng bởi miệng lớn kéo dài sau mắt và tập tính săn mồi phục kích. Loài này thuộc họ Centrarchidae, phân bố tự nhiên ở Bắc Mỹ, giữ vai trò sinh thái quan trọng và có giá trị lớn trong nghiên cứu cũng như câu cá thể thao hiện đại. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cá vược miệng rộng và tên gọi khoa học\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Cá vược miệng rộng là một loài cá nước ngọt ăn thịt, được biết đến rộng rãi trong sinh học thủy sinh và hoạt động câu cá thể thao. Tên gọi tiếng Việt phản ánh đặc điểm hình thái nổi bật nhất của loài là phần miệng lớn, mở rộng về phía sau vượt quá vị trí mắt. Đặc điểm này không chỉ mang tính nhận dạng mà còn liên quan trực tiếp đến chiến lược săn mồi và sinh thái dinh dưỡng của loài.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong khoa học, cá vược miệng rộng có tên là \u003Cem>Micropterus salmoides\u003C\u002Fem>. Tên tiếng Anh phổ biến là “largemouth bass”, được sử dụng thống nhất trong các tài liệu nghiên cứu quốc tế, quản lý nguồn lợi thủy sản và thể thao câu cá. Tên khoa học cho phép định danh chính xác loài, tránh nhầm lẫn với các loài cá vược khác có hình thái tương tự, đặc biệt trong các nghiên cứu so sánh và đánh giá đa dạng sinh học.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Cá vược miệng rộng thường được xem là loài “chuẩn mực” khi nhắc đến cá vược nói chung trong bối cảnh sinh thái học Bắc Mỹ. Nhiều mô tả cơ bản về tập tính săn mồi, sinh sản và tăng trưởng của nhóm cá vược được xây dựng dựa trên nghiên cứu chuyên sâu về loài này. Thông tin định danh và mô tả khái quát được trình bày tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fws.gov\u002Fspecies\u002Flargemouth-bass-micropterus-salmoides\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">U.S. Fish &amp; Wildlife Service\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Tên khoa học: \u003Cem>Micropterus salmoides\u003C\u002Fem>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tên tiếng Anh: Largemouth bass\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đặc điểm nhận dạng chính: miệng lớn kéo dài qua sau mắt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Phân loại học và vị trí trong hệ thống sinh vật\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong hệ thống phân loại sinh học, cá vược miệng rộng thuộc ngành Chordata (động vật có dây sống), lớp Actinopterygii (cá vây tia), bộ Centrarchiformes và họ Centrarchidae. Họ Centrarchidae bao gồm nhiều loài cá nước ngọt phân bố chủ yếu ở Bắc Mỹ, có đặc điểm chung là thân dẹp bên và tập tính sinh sản có hành vi chăm sóc tổ.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Chi \u003Cem>Micropterus\u003C\u002Fem> bao gồm nhiều loài cá vược khác nhau, như cá vược miệng nhỏ (\u003Cem>Micropterus dolomieu\u003C\u002Fem>) và cá vược đốm (\u003Cem>Micropterus punctulatus\u003C\u002Fem>). Trong nhóm này, \u003Cem>Micropterus salmoides\u003C\u002Fem> được xem là loài có kích thước trung bình đến lớn và có phạm vi phân bố tự nhiên rộng nhất. Việc phân loại chi tiết giúp các nhà khoa học theo dõi sự tiến hóa và khác biệt sinh thái giữa các loài gần nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hệ thống phân loại hiện đại của cá vược miệng rộng dựa trên cả đặc điểm hình thái và dữ liệu di truyền. Những nghiên cứu này cho thấy loài có sự phân hóa quần thể theo khu vực địa lý, điều này có ý nghĩa trong quản lý và bảo tồn. Tóm tắt phân loại được công bố tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fishbase.se\u002Fsummary\u002FMicropterus-salmoides.html\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">FishBase\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Bậc phân loại\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Tên khoa học\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Ngành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Chordata\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Lớp\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Actinopterygii\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Bộ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Centrarchiformes\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Họ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Centrarchidae\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Loài\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>\u003Cem>Micropterus salmoides\u003C\u002Fem>\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái và sinh lý\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Cá vược miệng rộng có thân hình thuôn dài, dẹp bên, với đầu lớn và hàm dưới phát triển mạnh. Màu sắc cơ thể thay đổi từ xanh ô-liu đến nâu sẫm, thường có một dải màu sẫm chạy dọc theo thân. Sự thay đổi màu sắc này giúp cá ngụy trang hiệu quả trong môi trường có thảm thực vật thủy sinh.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Kích thước cơ thể của cá trưởng thành thường dao động từ 30 đến 50 cm, tuy nhiên trong điều kiện thuận lợi, cá thể lớn có thể vượt quá 60 cm và đạt khối lượng vài kilôgam. Cấu trúc vây lưng chia làm hai phần (vây gai và vây mềm) là đặc điểm điển hình của họ Centrarchidae, giúp cá ổn định khi bơi và tấn công con mồi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Về sinh lý, cá vược miệng rộng là loài ăn thịt điển hình. Hệ tiêu hóa thích nghi với chế độ ăn giàu protein, trong khi hệ cơ hàm và răng nhỏ nhưng sắc hỗ trợ việc giữ và nuốt mồi nguyên con. Mô tả chi tiết về hình thái và chức năng sinh lý của loài có thể tham khảo tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.floridamuseum.ufl.edu\u002Fdiscover-fish\u002Fspecies-profiles\u002Fmicropterus-salmoides\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Florida Museum of Natural History\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thân dẹp bên, đầu lớn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màu xanh ô-liu đến nâu sẫm, có sọc ngang\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Miệng lớn, thích nghi săn mồi chủ động\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Môi trường sống và phân bố địa lý\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Cá vược miệng rộng có nguồn gốc bản địa tại Bắc Mỹ, phân bố chủ yếu ở miền đông và trung tâm Hoa Kỳ, kéo dài đến miền bắc Mexico. Trong phạm vi này, loài sinh sống ở nhiều kiểu thủy vực nước ngọt khác nhau, từ hồ tự nhiên, hồ chứa nhân tạo đến các đoạn sông có dòng chảy chậm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Loài này ưa thích môi trường có nhiều thảm thực vật thủy sinh, đáy bùn hoặc cát, và các cấu trúc tự nhiên như thân cây ngập nước. Những đặc điểm này cung cấp nơi trú ẩn và phục kích con mồi, đồng thời đóng vai trò quan trọng trong sinh sản. Nhiệt độ nước tối ưu cho hoạt động của cá thường nằm trong khoảng trung bình đến ấm.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Do giá trị kinh tế và thể thao, cá vược miệng rộng đã được con người du nhập vào nhiều khu vực ngoài phạm vi bản địa, bao gồm châu Âu, châu Á và một số quốc gia châu Phi. Việc du nhập này mang lại lợi ích kinh tế nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro sinh thái, được ghi nhận trong cơ sở dữ liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnas.er.usgs.gov\u002Fqueries\u002FFactSheet.aspx?SpeciesID=397\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">USGS Nonindigenous Aquatic Species\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>Bản địa: Bắc Mỹ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường: hồ, sông chảy chậm, hồ chứa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phân bố mở rộng do du nhập phục vụ nuôi trồng và thể thao\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003Ch2>Tập tính sinh thái và hành vi\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Cá vược miệng rộng là loài săn mồi đóng vai trò gần đỉnh chuỗi thức ăn trong nhiều hệ sinh thái nước ngọt. Chúng thường hoạt động đơn lẻ, sử dụng chiến lược phục kích thay vì truy đuổi đường dài. Cá thường ẩn nấp trong thảm thực vật thủy sinh, gần khúc gỗ chìm, bờ dốc hoặc các cấu trúc nhân tạo để chờ con mồi tiếp cận.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Thức ăn của cá vược miệng rộng thay đổi theo kích thước và giai đoạn phát triển. Cá non chủ yếu ăn động vật không xương sống như côn trùng thủy sinh và giáp xác nhỏ, trong khi cá trưởng thành ăn cá nhỏ, ếch, nòng nọc và đôi khi cả động vật có xương sống cỡ nhỏ. Tập tính ăn mồi linh hoạt này giúp loài thích nghi tốt với nhiều môi trường khác nhau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Hành vi của cá chịu ảnh hưởng rõ rệt bởi nhiệt độ nước, ánh sáng và mùa trong năm. Cá thường hoạt động mạnh vào sáng sớm và chiều tối, khi nhiệt độ và cường độ ánh sáng phù hợp. Các đặc điểm sinh thái hành vi này đã được mô tả chi tiết trong nhiều nghiên cứu tổng hợp về sinh thái cá vược, tiêu biểu như tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.floridamuseum.ufl.edu\u002Fdiscover-fish\u002Fspecies-profiles\u002Fmicropterus-salmoides\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Florida Museum of Natural History\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh sản và vòng đời\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Sinh sản của cá vược miệng rộng thường diễn ra vào mùa xuân hoặc đầu mùa hè, khi nhiệt độ nước đạt ngưỡng thuận lợi. Cá đực là bên chịu trách nhiệm chính trong việc chọn vị trí và xây dựng tổ, thường ở vùng nước nông, đáy cát hoặc sỏi mịn. Tổ có dạng hõm nông, được làm sạch để trứng có thể bám và phát triển.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Sau khi cá cái đẻ trứng, cá đực sẽ thụ tinh và tiếp tục bảo vệ tổ. Hành vi chăm sóc con non của cá đực kéo dài cho đến khi cá con có thể tự bơi và tìm thức ăn. Đây là một đặc điểm sinh thái quan trọng, góp phần nâng cao tỷ lệ sống sót của thế hệ sau.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Vòng đời của cá vược miệng rộng tương đối dài so với nhiều loài cá nước ngọt khác, với tuổi thọ trung bình từ 10 đến 16 năm trong tự nhiên. Tốc độ tăng trưởng phụ thuộc vào nhiệt độ, nguồn thức ăn và mật độ quần thể. Thông tin tổng hợp về sinh sản và vòng đời được cung cấp bởi \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ftpwd.texas.gov\u002Fhuntwild\u002Fwild\u002Fspecies\u002Flargemouthbass\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Texas Parks &amp; Wildlife Department\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm chính\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cá con\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ăn sinh vật phù du, côn trùng nhỏ\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cá non\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Tăng trưởng nhanh, mở rộng phổ thức ăn\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Cá trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Săn mồi đỉnh, tham gia sinh sản\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh thái và tác động môi trường\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Trong hệ sinh thái bản địa, cá vược miệng rộng đóng vai trò điều tiết quần thể các loài cá nhỏ và động vật thủy sinh, góp phần duy trì cân bằng sinh học. Sự hiện diện của loài này có thể ảnh hưởng đến cấu trúc quần xã sinh vật thông qua mối quan hệ săn mồi – con mồi.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Tuy nhiên, khi được du nhập ra ngoài phạm vi bản địa, cá vược miệng rộng có thể trở thành loài xâm lấn. Chúng cạnh tranh thức ăn và không gian sống với các loài cá bản địa, đôi khi gây suy giảm đa dạng sinh học địa phương. Những tác động này đã được ghi nhận trong các cơ sở dữ liệu và báo cáo khoa học về loài ngoại lai.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Việc đánh giá vai trò sinh thái của cá vược miệng rộng vì thế cần đặt trong bối cảnh cụ thể của từng hệ sinh thái, như được trình bày trong các tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnas.er.usgs.gov\u002Fqueries\u002FFactSheet.aspx?SpeciesID=397\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">USGS Nonindigenous Aquatic Species\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị kinh tế và văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Cá vược miệng rộng là loài cá thể thao có giá trị kinh tế lớn, đặc biệt tại Hoa Kỳ. Hoạt động câu cá giải trí liên quan đến loài này tạo ra nguồn thu đáng kể thông qua du lịch, bán thiết bị câu cá và các giải đấu chuyên nghiệp.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Trong văn hóa đại chúng và truyền thông thể thao, cá vược miệng rộng thường được xem là biểu tượng của câu cá nước ngọt. Nhiều chương trình nghiên cứu, giáo dục và bảo tồn cũng sử dụng loài này làm mô hình nghiên cứu do mức độ phổ biến và khả năng thích nghi cao.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Ở một số khu vực, cá vược miệng rộng còn được nuôi thả có kiểm soát nhằm phát triển kinh tế địa phương, đi kèm với các biện pháp quản lý sinh thái. Thông tin tổng quan về giá trị này được đề cập trong các tài liệu của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fisheries.org\u002Feducation\u002Fresources\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">American Fisheries Society\u003C\u002Fa>.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảo tồn và quản lý nguồn lợi\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Cp>Tình trạng bảo tồn của cá vược miệng rộng nhìn chung được đánh giá là ổn định trong phạm vi phân bố bản địa. Tuy nhiên, việc khai thác quá mức hoặc suy thoái môi trường sống có thể ảnh hưởng đến quần thể địa phương nếu không được quản lý hợp lý.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Các biện pháp quản lý nguồn lợi bao gồm quy định kích thước cá được phép khai thác, mùa vụ đánh bắt và phục hồi môi trường sống. Ở những khu vực ngoài bản địa, quản lý tập trung vào việc hạn chế tác động xâm lấn và bảo vệ loài bản địa.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Cp>Cách tiếp cận quản lý dựa trên bằng chứng khoa học là xu hướng chủ đạo hiện nay, được các tổ chức quốc tế và chuyên ngành khuyến nghị.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\n\u003Col>\n  \u003Cli>Florida Museum of Natural History. Species Profile: Largemouth Bass. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.floridamuseum.ufl.edu\u002Fdiscover-fish\u002Fspecies-profiles\u002Fmicropterus-salmoides\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.floridamuseum.ufl.edu\u002Fdiscover-fish\u002Fspecies-profiles\u002Fmicropterus-salmoides\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Texas Parks &amp; Wildlife Department. Largemouth Bass. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Ftpwd.texas.gov\u002Fhuntwild\u002Fwild\u002Fspecies\u002Flargemouthbass\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Ftpwd.texas.gov\u002Fhuntwild\u002Fwild\u002Fspecies\u002Flargemouthbass\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>USGS. Nonindigenous Aquatic Species Database: Micropterus salmoides. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnas.er.usgs.gov\u002Fqueries\u002FFactSheet.aspx?SpeciesID=397\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fnas.er.usgs.gov\u002Fqueries\u002FFactSheet.aspx?SpeciesID=397\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>American Fisheries Society. Fisheries Education and Resources. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fisheries.org\u002Feducation\u002Fresources\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.fisheries.org\u002Feducation\u002Fresources\u002F\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>IUCN. Red List of Threatened Species – Micropterus salmoides. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.iucnredlist.org\" target=\"_blank\" rel=\"noopener noreferrer\">https:\u002F\u002Fwww.iucnredlist.org\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:14.328+00:00","2026-01-06T17:14:25.805+00:00","2026-01-06T17:14:25.798+00:00",90,[33,44,55,61,66,76,81,91,97,102],{"id":34,"title":35,"term":36,"englishTitle":37,"definition":38,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"liệt thần kinh thanh quản","Liệt thần kinh thanh quản (laryngeal nerve palsy) là gì?","Liệt thần kinh thanh quản","laryngeal nerve palsy","Liệt thần kinh thanh quản là tình trạng suy giảm hoặc mất hoàn toàn chức năng dẫn truyền của các nhánh thần kinh chi phối cơ nội tại thanh quản, dẫn tới rối loạn vận động dây thanh và ảnh hưởng nghiêm trọng đến phát âm, thông khí đường thở.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":45,"title":46,"term":47,"englishTitle":48,"definition":49,"discipline":50,"disciplineCode":51,"disciplineLabel":52,"disciplineColor":53,"disciplineIcon":54},"tòa án công lý","Tòa án công lý (Court of Justice) là gì?","Tòa án công lý","Court of Justice","Tòa án công lý là thiết chế tài phán công quyền độc lập thực hiện quyền tư pháp, có nhiệm vụ giải quyết các tranh chấp pháp lý, bảo vệ quyền con người và bảo đảm sự thượng tôn của pháp luật.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":56,"title":57,"term":58,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"chuột hr 1","Chuột HR-1 (HR-1 hairless mouse) là gì?","Chuột HR-1","HR-1 hairless mouse","Chuột HR-1 là dòng chuột nhắt thí nghiệm mang đột biến gen hairless gây rụng lông tự phát, được sử dụng rộng rãi làm mô hình động vật trong nghiên cứu da liễu và dược lý.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"hút áp lực âm trên da ghép","Hút áp lực âm trên da ghép (NPWT skin graft) là gì?","negative pressure wound therapy for skin grafts","Hút áp lực âm trên da ghép là kỹ thuật can thiệp ngoại khoa sử dụng hệ thống áp lực chân không kín đặt có kiểm soát lên bề mặt mảnh da ghép nhằm tạo lực nén ép đồng đều liên tục, dẫn lưu triệt để dịch ứ đọng và thúc đẩy quá trình bám sống của mảnh ghép trên nền nhận.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"lớp phủ cách nhiệt gốm","Lớp phủ cách nhiệt gốm (thermal barrier coating) là gì?","thermal barrier coating","Lớp phủ cách nhiệt gốm là hệ thống vật liệu bề mặt đa lớp có cấu trúc gốm cách nhiệt chuyên dụng, được phủ lên các cấu kiện kim loại làm việc ở dải nhiệt độ siêu cao nhằm ngăn cản dòng nhiệt truyền vào kim loại nền, duy trì độ bền cơ học và bảo vệ cấu kiện trước hiện tượng oxy hóa hoặc ăn mòn nóng.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":79,"definition":80,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"công nghệ biến tần","Công nghệ biến tần là gì? Nguyên lý và ứng dụng truyền động","inverter technology","Công nghệ biến tần là lĩnh vực kỹ thuật điện tử công suất chuyên về việc biến đổi dòng điện một chiều thành dòng điện xoay chiều với tần số và điện áp có thể điều chỉnh linh hoạt, phục vụ điều khiển truyền động điện và hòa lưới năng lượng.",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":84,"definition":85,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"bán nhóm có thứ tự","Bán nhóm có thứ tự là gì? Cấu trúc đại số và lý thuyết ideal","ordered semigroup","Bán nhóm có thứ tự là một cấu trúc đại số gồm một tập hợp được trang bị đồng thời một phép toán hai ngôi kết hợp và một quan hệ thứ tự một phần tương thích với phép toán đó theo cả hai phía.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":92,"title":93,"term":94,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":39,"disciplineCode":40,"disciplineLabel":41,"disciplineColor":42,"disciplineIcon":43},"huyết đằng","Huyết đằng (Sargentodoxa cuneata) là gì?","Huyết đằng","Sargentodoxa cuneata","Huyết đằng là loài thực vật dây leo thân gỗ thuộc chi đơn loài Sargentodoxa, nổi bật với đặc tính tiết chất dịch màu đỏ khi cắt ngang thân và được dùng trong y học cổ truyền để hoạt huyết, tiêu ứ, chỉ thống và thanh nhiệt giải độc.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":86,"disciplineCode":87,"disciplineLabel":88,"disciplineColor":89,"disciplineIcon":90},"định danh nấm","Định danh nấm: Nguyên lý, phương pháp và ứng dụng chẩn đoán","fungal identification","Định danh nấm là quá trình xác định vị trí phân loại học của một cá thể hoặc chủng vi nấm ở các bậc taxon cụ thể, từ mức chi đến mức loài hoặc dưới loài, thông qua sự kết hợp giữa các đặc điểm hình thái học, đặc tính sinh hóa, dấu ấn khối phổ protein và phân tích trình tự hệ gen.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"lập lịch sản xuất","Lập lịch sản xuất là gì? Mô hình và thuật toán tối ưu","production scheduling","Lập lịch sản xuất là quá trình phân bổ các nguồn lực hữu hạn như máy móc, thiết bị và nhân lực để thực hiện một tập hợp các công việc theo thời gian nhằm tối ưu hóa các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật của hệ thống vận hành."]