[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20thi%C3%AAn%20th%E1%BA%A7n%20peppermint{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cá thiên thần peppermint":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":22,"keywordCount":48,"enrichTopicLink":49,"status":50,"createTime":51,"updateTime":52,"publishTime":53,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":54,"relateTopics":55},"cá thiên thần peppermint","Cá thiên thần peppermint là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","Cá thiên thần peppermint (Centropyge boylei) là loài cá biển cực kỳ hiếm, có màu đỏ cam và sọc trắng, sống ở rạn san hô sâu tại Nam Thái Bình Dương. Đây là một loài thuộc họ Pomacanthidae, kích thước nhỏ, phân bố hẹp và rất khó tiếp cận, thường chỉ được thấy qua các chuyến lặn kỹ thuật sâu chuyên biệt. ","\u003Cfigure class=\"image image_resized\" style=\"width:34.11%;\">\u003Cimg style=\"aspect-ratio:2245\u002F1587;\" src=\"\u002Fapi\u002Fpublic\u002Ffile\u002Ftopic-images\u002F3fa596523422301fe40a7a794a8534e1.png\" width=\"2245\" height=\"1587\">\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Phân loại khoa học và danh pháp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá thiên thần peppermint có tên {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} là \u003Ci>Centropyge boylei\u003C\u002Fi>, thuộc họ Pomacanthidae, bộ Perciformes. Đây là một trong những loài cá thiên thần lùn (dwarf angelfish) sống ở vùng nước sâu, được mô tả lần đầu tiên bởi Richard Pyle và John E. Randall vào năm 1992 dựa trên mẫu vật thu thập tại quần đảo Cook, Nam Thái Bình Dương.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Tên loài “boylei” được đặt theo tên nhà sưu tập Charles Boyle, người đã hỗ trợ trong việc thu thập các mẫu cá hiếm từ vùng biển sâu. Trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20ph%C3%A2n%20lo%E1%BA%A1i%22%7D}}, loài này nằm trong chi \u003Ci>Centropyge\u003C\u002Fi> – nhóm bao gồm nhiều loài cá thiên thần nhỏ, sặc sỡ, phân bố chủ yếu ở các rạn san hô vùng nhiệt đới.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thông tin phân loại tóm tắt:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Bậc phân loại\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thông tin\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Giới\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Animalia\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Ngành\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Chordata\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Lớp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Actinopterygii\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Bộ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Perciformes\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Họ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Pomacanthidae\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Chi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Centropyge\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Loài\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>\u003Ci>C. boylei\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Ch2>Đặc điểm nhận dạng và hình thái học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá thiên thần peppermint sở hữu ngoại hình nhỏ nhắn và màu sắc đặc biệt nổi bật. Cơ thể có nền màu cam đỏ rực, với 5 sọc ngang màu trắng kem chạy từ lưng xuống bụng, giống họa tiết của kẹo peppermint. Đây chính là đặc điểm giúp loài cá này được đặt tên “peppermint angelfish”.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Kích thước trưởng thành tối đa chỉ khoảng 7 cm, làm cho nó trở thành một trong những loài cá thiên thần nhỏ nhất từng được ghi nhận. Mắt cá lớn, chiếm tỷ lệ lớn trên đầu, có thể là một đặc điểm thích nghi với môi trường {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C3%A1nh%20s%C3%A1ng%22%7D}} yếu nơi sinh sống. Vây lưng kéo dài từ sau gáy đến gần cuống đuôi, vây hậu môn và vây bụng cũng có viền trắng nhẹ.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các đặc điểm nhận dạng chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Chiều dài trung bình: 5–7 cm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Màu cơ thể: cam đỏ với các sọc trắng nổi bật\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mắt to, đầu tròn, thân hình thuôn ngắn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không có chấm đen hoặc hoa văn phức tạp khác\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Không có sự khác biệt rõ ràng về hình thái giữa cá đực và cá cái được ghi nhận. Do đó, việc phân biệt giới tính trong loài này vẫn còn là một thách thức về mặt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%20sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân bố địa lý và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Ci>Centropyge boylei\u003C\u002Fi> là loài cá có phạm vi phân bố cực kỳ hẹp, được xem là đặc hữu tại vùng biển xung quanh đảo Rarotonga, thuộc quần đảo Cook ở Nam Thái Bình Dương. Một số ghi nhận không chính thức cũng đề cập đến sự hiện diện của loài ở các rạn sâu khác như Tahiti và Pitcairn, nhưng chưa có xác minh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khoa%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} cụ thể.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Loài này sinh sống ở các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22r%E1%BA%A1n%20san%20h%C3%B4%22%7D}} mesophotic – vùng chuyển tiếp từ rạn nông xuống vùng nước sâu, ở độ sâu dao động từ 55 đến 120 mét. Tại độ sâu này, ánh sáng yếu, nhiệt độ ổn định và dòng chảy thấp tạo ra môi trường sống đặc thù, ít cạnh tranh và ít bị xáo trộn bởi các yếu tố nhân tạo.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Đặc điểm môi trường sống:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Độ sâu sinh sống: 55–120 m\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nhiệt độ nước: khoảng 18–22°C\u003C\u002Fli>\u003Cli>Địa hình: khe đá, vách dốc, hang nhỏ\u003C\u002Fli>\u003Cli>Ánh sáng: rất yếu, gần mức quang hợp thấp\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Việc nghiên cứu loài cá này trong tự nhiên là vô cùng khó khăn do yêu cầu lặn hỗ trợ khí heli hoặc tàu ngầm để tiếp cận. Hầu hết các mẫu thu thập đều đến từ các chuyến lặn sâu được thực hiện bởi chuyên gia sinh vật biển Richard Pyle – người tiên phong trong khảo sát rạn san hô sâu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tập tính sinh học và hành vi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá thiên thần peppermint có tập tính sống đơn độc hoặc theo cặp, thường ẩn náu trong các khe đá sâu để tránh ánh sáng mạnh và kẻ thù {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%C4%83n%20m%E1%BB%93i%22%7D}}. Hoạt động chủ yếu vào sáng sớm hoặc chiều muộn, khi ánh sáng yếu hơn và điều kiện môi trường ổn định. Tốc độ bơi chậm và phản ứng nhanh với các chuyển động xung quanh.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chưa có tài liệu đầy đủ về chế độ ăn tự nhiên của loài này, nhưng dựa trên các loài Centropyge khác, có thể giả định chúng ăn {{topic|%7B%22topic%22%3A%22vi%20t%E1%BA%A3o%22%7D}}, sinh vật phù du nhỏ và các mảnh vụn hữu cơ bám trên bề mặt rạn san hô. Do sống ở độ sâu lớn, khả năng tiếp cận nguồn thức ăn của chúng có thể bị giới hạn, buộc cá phải thích nghi với khẩu phần nghèo dinh dưỡng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Về sinh sản, chưa có ghi nhận chính xác về mùa đẻ hoặc tập tính sinh sản của \u003Ci>C. boylei\u003C\u002Fi>. Trong chi Centropyge, nhiều loài được cho là sinh sản theo kiểu phóng thích {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BB%A9ng%22%7D}} vào nước vào buổi chiều tối, nhưng hành vi này chưa được quan sát trực tiếp ở loài peppermint do điều kiện khảo sát khó khăn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tình trạng bảo tồn và hiếm gặp\u003C\u002Fh2>\u003Cp>\u003Ci>Centropyge boylei\u003C\u002Fi> được coi là một trong những loài cá rạn san hô hiếm nhất từng được phát hiện và ghi nhận trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}. Cho đến nay, chỉ có một số ít mẫu vật được thu thập thành công từ tự nhiên, chủ yếu thông qua các chuyến lặn kỹ thuật sâu với hỗ trợ khí hỗn hợp hoặc thiết bị lặn chuyên dụng. Điều kiện sống ở độ sâu trên 100 mét khiến loài này khó tiếp cận ngay cả với các nhà nghiên cứu có kinh nghiệm.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Loài này hiện chưa được xếp hạng trong Danh sách Đỏ IUCN do thiếu dữ liệu chính thức (Data Deficient). Tuy nhiên, do phạm vi phân bố cực hẹp và điều kiện sinh tồn đặc thù, bất kỳ hình thức khai thác nào cũng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến quần thể hoang dã.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các yếu tố đe dọa tiềm tàng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Khai thác phục vụ thị trường cá cảnh cao cấp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Suy thoái môi trường sống do biến đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%C3%AD%20h%E1%BA%ADu%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khó khăn trong việc đánh giá số lượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BA%A7n%20th%E1%BB%83%22%7D}} thật sự\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không có chương trình nhân giống hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22b%E1%BA%A3o%20t%E1%BB%93n%22%7D}} chính thức\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Ch2>Giá trị thương mại và thị trường cá cảnh\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá thiên thần peppermint là biểu tượng của sự khan hiếm trong ngành {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A7y%20sinh%22%7D}} biển. Với màu sắc bắt mắt, kích thước nhỏ và nguồn gốc sống sâu độc đáo, loài cá này thu hút sự chú ý mạnh mẽ từ giới sưu tập cá cảnh biển cao cấp trên toàn cầu. Tuy nhiên, vì cực kỳ khó khai thác và tỷ lệ sống sau vận chuyển thấp, cá gần như không xuất hiện trên thị trường đại chúng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chi phí để sở hữu một cá thể có thể dao động từ $20.000 đến hơn $30.000, tùy vào độ tuổi, kích thước và tình trạng sức khỏe. Một vài trường hợp cá được bán {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%A5u%20gi%C3%A1%22%7D}} công khai đã đạt mức giá vượt 40.000 USD – biến nó trở thành một trong những loài cá cảnh đắt giá nhất thế giới.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Thị trường tiêu thụ chủ yếu:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Nhật Bản (Tokyo, Osaka) – nơi có cộng đồng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%E1%BB%A7y%20sinh%22%7D}} biển cao cấp lớn\u003C\u002Fli>\u003Cli>Mỹ (California, New York) – khách hàng cá nhân và viện {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BA%A3i%20d%C6%B0%C6%A1ng%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003Cli>Singapore, Hong Kong – trung tâm {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C6%B0%C6%A1ng%20m%E1%BA%A1i%22%7D}} cá cảnh đặc biệt\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Chỉ một số đơn vị như LiveAquaria (Mỹ) hoặc De Jong Marinelife (Hà Lan) từng đưa loài này vào danh mục bán giới hạn, chủ yếu dưới dạng đặt trước, với yêu cầu rất cao về bể nuôi, chiếu sáng, nhiệt độ và điều kiện nước {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4%20ph%E1%BB%8Fng%22%7D}} rạn sâu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Khả năng nhân giống trong điều kiện nuôi\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cho đến nay, chưa có trường hợp nào ghi nhận thành công trong việc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22nh%C3%A2n%20gi%E1%BB%91ng%22%7D}} \u003Ci>Centropyge boylei\u003C\u002Fi> trong điều kiện nuôi nhốt. Điều này phần lớn đến từ việc hầu hết các mẫu cá đều là cá hoang dã trưởng thành, không có dữ liệu về tuổi, chu kỳ sinh sản hay kích thích tố cần thiết để kích hoạt quá trình sinh sản.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Những khó khăn chính:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Thiếu thông tin về giới tính và tập tính sinh sản\u003C\u002Fli>\u003Cli>Không có hồ sơ gen đầy đủ để hỗ trợ nhân giống {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BB%8Dn%20l%E1%BB%8Dc%22%7D}}\u003C\u002Fli>\u003Cli>Yêu cầu mô phỏng điều kiện sống ở độ sâu &gt;100m trong bể nuôi là gần như không khả thi với công nghệ hiện tại\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Một số tổ chức như Biota (Palau) và Oceanic Institute (Hawaii) đang thực hiện các nghiên cứu ban đầu nhằm cải thiện hiểu biết về {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} sinh sản của chi \u003Ci>Centropyge\u003C\u002Fi> nói chung, với hy vọng áp dụng vào các loài hiếm như peppermint trong {{topic|%7B%22topic%22%3A%22t%C6%B0%C6%A1ng%20lai%22%7D}}.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò sinh thái và nghiên cứu tương lai\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Với vị trí sống tại rạn san hô trung sâu (mesophotic coral ecosystems), cá thiên thần peppermint mang giá trị sinh thái đặc biệt trong việc đại diện cho nhóm sinh vật biển thích nghi với điều kiện ánh sáng yếu và áp suất cao. Việc nghiên cứu loài này có thể giúp làm sáng tỏ các cơ chế tiến hóa, thích nghi và bảo tồn trong bối cảnh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20bi%E1%BB%83n%22%7D}} ngày càng bị đe dọa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hướng nghiên cứu tiềm năng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Phân tích di truyền để xác định mối quan hệ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%E1%BA%BFn%20h%C3%B3a%22%7D}} trong chi \u003Ci>Centropyge\u003C\u002Fi>\u003C\u002Fli>\u003Cli>So sánh {{topic|%7B%22topic%22%3A%22sinh%20l%C3%BD%20h%E1%BB%8Dc%22%7D}} giữa các loài sống nông và sống sâu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Khảo sát biến động quần thể theo thời gian qua các chuyến lặn sâu định kỳ\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>Do đặc thù sinh học và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20s%E1%BB%91ng%22%7D}}, loài này có thể đóng vai trò chỉ thị sinh thái cho các biến động môi trường sâu, nơi các rạn san hô dần trở thành đối tượng nghiên cứu chiến lược trong bối cảnh biến đổi khí hậu toàn cầu.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\u003Col>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.reefbuilders.com\u002F2022\u002F06\u002F23\u002Fpeppermint-angelfish-centropyge-boylei\u002F\">Reef Builders – Peppermint Angelfish: The Ultimate Deepwater Reef Fish (2022)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fishbase.se\u002Fsummary\u002F57620\">FishBase – Species summary: Centropyge boylei\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Foceanexplorer.noaa.gov\u002Fexplorations\u002F16deepcoral\u002Fwelcome.html\">NOAA – Deep Coral Ecosystems Exploration (2016)\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\u003Cli>Pyle, R., &amp; Randall, J.E. (1992). Centropyge boylei, a new species of angelfish (Pomacanthidae) from the Cook Islands. \u003Ci>Pacific Science\u003C\u002Fi>, 46(3), 285–291.\u003C\u002Fli>\u003Cli>LiveAquaria.com – Peppermint Angelfish Specimen Archive (Accessed 2024)\u003C\u002Fli>\u003C\u002Fol>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},[23,24,25,26,23,27,28,29,30,31,32,33,34,35,36,35,37,38,39,40,41,42,43,44,45,46,47],"khoa học","hệ thống phân loại","ánh sáng","nghiên cứu sinh học","rạn san hô","săn mồi","vi tảo","trứng","môi trường tự nhiên","khí hậu","quần thể","bảo tồn","thủy sinh","đấu giá","hải dương học","thương mại","mô phỏng","nhân giống","chọn lọc","sinh học","tương lai","môi trường biển","tiến hóa","sinh lý học","môi trường sống",27,true,"PUBLISHED","2025-10-24T07:01:39.472+00:00","2025-10-24T07:03:10.805+00:00","2025-10-24T07:01:39.122+00:00",193,[56,59,62,65,68,71,74,77,80,83],{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"quy trình làm tiêu bản","Quy trình làm tiêu bản? Các công bố khoa học về Quy trình làm tiêu bản",{"id":60,"title":61,"term":60,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"năng lực mô hình hóa toán học","Năng lực mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":63,"title":64,"term":63,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"mô hình lý thuyết","Mô hình lý thuyết là gì? Các nghiên cứu về Mô hình lý thuyết",{"id":66,"title":67,"term":66,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuỗi markov","Chuỗi markov là gì? Các công bố khoa học về Chuỗi markov",{"id":69,"title":70,"term":69,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"matlab simulink","Matlab simulink là gì? Các công bố khoa học về Matlab simulink",{"id":72,"title":73,"term":72,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"tán xạ","Tán xạ là gì? Các nghiên cứu khoa học về Tán xạ",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"toán cao cấp","Toán cao cấp là gì? Các nghiên cứu khoa học về Toán cao cấp",{"id":78,"title":79,"term":78,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"docking phân tử","Docking phân tử là gì? Các công bố khoa học về Docking phân tử",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thành tựu","Thành tựu là gì? Các công bố khoa học về Thành tựu",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"prevalence","Prevalence là gì? Các công bố khoa học về Prevalence"]