[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20th%C3%B9%20l%C3%B9{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%C3%A1%20th%C3%B9%20l%C3%B9":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":52,"createUser":65,"publishUser":69,"keywords":70,"keywordCount":71,"enrichTopicLink":72,"status":73,"createTime":74,"updateTime":75,"publishTime":76,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":77,"wikidataId":10,"relateTopics":78},"cá thù lù","Cá thù lù là gì? Phân loại sinh học và đặc điểm sinh thái","Cá thù lù (Zanclus cornutus) là loài cá duy nhất thuộc họ Zanclidae, nổi bật với thân dẹt, vây lưng kéo dài và tập tính ăn bọt biển trên rạn san hô.","\u003Ch2>Khái niệm và vị trí phân loại học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cá thù lù (danh pháp khoa học: \u003Cem>Zanclus cornutus\u003C\u002Fem>) là loài cá biển nhiệt đới duy nhất còn sinh tồn thuộc họ Zanclidae, nằm trong phân bộ Acanthuroidei của bộ Acanthuriformes. Trong lịch sử phân loại học động vật, loài này được Carl Linnaeus mô tả khoa học lần đầu tiên vào năm 1758 dưới tên gọi \u003Cem>Chaetodon cornutus\u003C\u002Fem> do hình thái bên ngoài có nhiều nét tương đồng với các loài cá bướm. Đến năm 1831, nhà tự nhiên học Georges Cuvier chính thức thiết lập chi đơn loài \u003Cem>Zanclus\u003C\u002Fem>, và sau đó nhà ngư loại học Pieter Bleeker thành lập họ Zanclidae vào năm 1876 nhằm phản ánh vị trí tiến hóa độc lập của nhánh sinh vật này.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt phát sinh chủng loại, các phân tích giải phẫu hình thái của Tyler và cộng sự (năm 1989) cùng dữ liệu giải trình tự phân tử của Tang và cộng sự (năm 1999) đã xác nhận rằng họ Zanclidae có mối quan hệ họ hàng gần gũi nhất với họ cá đuôi gai (Acanthuridae), tạo thành một nhánh tiến hóa đơn phát sinh trong phân bộ Acanthuroidei. Mặc dù sở hữu các sọc màu tương phản đen, trắng và vàng rất giống với các thành viên thuộc họ cá bướm (Chaetodontidae), cá thù lù lại biểu hiện các đặc trưng xương học và nguồn gốc phát sinh riêng biệt. Các vết tích hóa thạch ghi nhận từ kỷ Eocene tại di chỉ Monte Bolca ở Ý, đặc biệt là chi hóa thạch \u003Cem>Eozanclus\u003C\u002Fem>, chứng minh rằng tổ tiên của họ Zanclidae đã phân tách từ rất sớm trong quá trình bức xạ thích nghi của nhóm cá xương rạn san hô cổ đại.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm giải phẫu và hình thái học thích nghi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cá thù lù sở hữu hình thái cơ thể vô cùng đặc trưng, thích nghi sâu sắc với lối sống len lỏi kiếm ăn trong các mê lộ cấu trúc không gian ba chiều của hệ sinh thái rạn san hô. Thân cá bị nén dẹt bên rất mạnh và phát triển cao theo chiều thẳng đứng, tạo nên hình dạng gần như một chiếc đĩa tròn hoặc hình thoi dẹt. Chiều dài cơ thể của cá trưởng thành thông thường dao động từ 23 centimet đến 25 centimet, và một số cá thể đạt kích thước tối đa lên tới 30 centimet trong điều kiện môi trường tối ưu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Điểm nhấn hình thái nổi bật nhất của loài là cấu trúc vây lưng. Gai vây lưng thứ ba phát triển kéo dài một cách phi thường, biến đổi thành một sợi roi mảnh dài uốn lượn vượt xa khỏi chiều dài thân cá. Cấu trúc dạng sợi này có thể gấp lại dọc theo sống lưng khi cá bơi nhanh hoặc dựng đứng lên khi thực hiện các hành vi cảnh báo, phô trương lãnh thổ và tương tác xã hội. Phần mõm của cá thù lù kéo dài về phía trước tạo thành một cấu trúc hình ống thon mảnh, ở đầu tận cùng là một khoang miệng nhỏ chứa bộ răng dạng lông cước hoặc răng lược mọc sát nhau. Cấu trúc hàm chuyên biệt này cho phép cá đưa miệng sâu vào các khe nứt hẹp, hốc đá ngầm và kẽ san hô để tiếp cận con mồi mà các loài cá rạn san hô khác không thể chạm tới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Một đặc điểm hình thái học độc đáo khác là sự xuất hiện của hai ụ xương nhô lên phía trên hai hốc mắt ở những cá thể trưởng thành, đặc biệt phát triển rõ rệt ở cá đực, trông giống như hai chiếc sừng nhỏ. Đây chính là nguồn gốc của định danh loài \u003Cem>cornutus\u003C\u002Fem> (trong tiếng Latin mang ý nghĩa là mang sừng). Khác biệt hoàn toàn với họ hàng gần nhất là họ cá đuôi gai Acanthuridae, cá thù lù hoàn toàn không có các phiến gai sắc nhọn hình dao mổ nằm ở hai bên cuống đuôi. Phần vây đuôi của cá thù lù có dạng hơi lõm hoặc cụt, mang sắc tố đen sẫm viền trắng tương phản rõ rệt với nền thân.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về màu sắc, cá thù lù mang kiểu hoa văn tương phản cao có chức năng ngụy trang phá vỡ đường nét cơ thể dưới làn nước biển nhiệt đới. Nền thân màu trắng sáng được bao phủ bởi hai dải băng màu đen rộng chạy dọc theo chiều đứng: dải thứ nhất bao quanh phần sau của đầu, mắt và ngực, dải thứ hai nằm ở phần sau thân kéo dài lên vây lưng và vây hậu môn. Vùng mõm có một vệt màu vàng cam hình tam giác nổi bật viền đen, trong khi phần lưng và gốc cuống đuôi cũng được điểm xuyết bởi các sắc tố vàng chanh rực rỡ. Sự kết hợp màu sắc này giúp làm mờ ranh giới đường bao thân cá dưới tác động khúc xạ của ánh sáng mặt trời chiếu qua mặt nước rạn san hô.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh thái học, sinh cảnh và tập tính dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cá thù lù là loài cá nhiệt đới có phạm vi sinh cảnh trải rộng trên các rạn san hô viền bờ, rạn san hô vòng và các vách đá ngầm dốc đứng. Loài này xuất hiện từ các vùng nước nông ven bờ ở độ sâu khoảng 3 mét cho tới các triền dốc rạn sâu chạm ngưỡng 180 mét, thậm chí được ghi nhận tại độ sâu lên tới 182 mét ngoài thềm lục địa. Cá thù lù ưa thích các khu vực có nền đáy cứng giàu san hô sống và cấu trúc địa hình phức tạp, nơi có dòng nước đối lưu nhẹ mang lại nguồn dưỡng chất dồi dào cho các sinh vật đáy phát triển.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về tập tính dinh dưỡng, cá thù lù là loài sinh vật chuyên biệt ăn bọt biển (spongivore). Các nghiên cứu thực địa định lượng về sinh thái học rạn san hô, tiêu biểu như công trình của Mortimer và cộng sự (năm 2021), đã chứng minh rằng bọt biển chiếm tỷ trọng vượt trội từ 50% đến 70% tổng sinh khối thức ăn tự nhiên trong dạ dày của cá thù lù. Phần thức ăn còn lại bao gồm các loài động vật không xương sống bám đáy kích thước nhỏ như thủy tức, rêu biển, hải miên dạng túi và một lượng nhỏ tảo sợi biểu sinh bám trên đá.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Vai trò ăn bọt biển của cá thù lù mang ý nghĩa điều tiết sinh thái vô cùng then chốt đối với sự tồn tại của rạn san hô. Trên nhiều hệ rạn nhiệt đới, các loài bọt biển có tốc độ phát triển mô sinh dưỡng rất nhanh và thường cạnh tranh không gian bám trực tiếp với các quần thể san hô cứng tạo rạn. Hành vi gặm tỉa bọt biển liên tục của cá thù lù giúp kìm hãm sự bành trướng của bọt biển, duy trì khoảng trống cần thiết cho các ấu trùng san hô bám định cư và phát triển khung xương vôi. Nhờ đó, cá thù lù đóng vai trò như một mắt xích cân bằng cấu trúc quần xã sinh vật đáy biển nhiệt đới.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Về mặt xã hội học và hành vi, cá thù lù thường được bắt gặp hoạt động đơn độc vào ban ngày hoặc ghép đôi bền vững theo cặp trong suốt mùa sinh sản. Tại các khu vực rạn san hô rộng lớn có trữ lượng thức ăn phong phú, chúng có thể tập hợp thành các đàn nhỏ gồm vài chục cá thể cùng bơi lội tuần tra dọc theo triền dốc rạn. Chúng là loài kiếm ăn ban ngày, tận dụng thị giác sắc bén để nhận diện các cụm bọt biển ẩn khuất trong kẽ đá, và tìm nơi ẩn nấp an toàn sâu trong hang hốc san hô khi màn đêm buông xuống nhằm tránh các loài săn mồi lớn như cá mập rạn và cá mú.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh học sinh sản và giai đoạn ấu trùng trôi nổi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Cá thù lù thực hiện hình thức sinh sản giải phóng giao tử vào tầng nước mở (pelagic spawning). Khi đến chu kỳ sinh sản, các cặp cá thực hiện nghi thức tán tỉnh đặc trưng, bơi song song và bốc thẳng lên tầng nước mặt để đồng thời phóng thích trứng và tinh trùng vào cột nước biển. Trứng đã thụ tinh có tính chất trôi nổi nhờ các giọt dầu nhỏ li ti trong noãn hoàng, trôi dạt theo các dòng hải lưu bề mặt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Sau khi nở, ấu trùng cá thù lù bước vào một giai đoạn biến thái đặc biệt gọi là giai đoạn ấu trùng trôi nổi mở (pelagic larval phase). Ấu trùng ở giai đoạn này sở hữu các gai bảo vệ phát triển dài và thân hình trong suốt giúp phân tán thị giác của các loài săn mồi ngoài đại dương mở. Điểm đặc biệt nhất trong lịch trình vòng đời của cá thù lù chính là thời gian sống trôi nổi ngoài biển khơi kéo dài một cách bất thường so với hầu hết các loài cá rạn san hô khác.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Theo công trình tổng hợp và phân tích đại dương học quy mô lớn của Lester và cộng sự (năm 2007), thời gian ấu trùng trôi nổi trong tầng nước mở của cá thù lù đạt trung bình khoảng 57 đến 58 ngày trước khi thực hiện quá trình biến thái sang dạng cá con định cư đáy rạn. Khoảng thời gian gần hai tháng trôi dạt tự do này cho phép ấu trùng cá thù lù vượt qua những khoảng cách hàng nghìn hải lý xuyên qua các rào cản địa lý đại dương rộng lớn, được vận chuyển bởi các dòng hải lưu xích đạo quy mô toàn cầu.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Chính giai đoạn ấu trùng kéo dài 57 đến 58 ngày này giải thích một cách thuyết phục bí ẩn địa lý sinh học vì sao loài cá này lại có vùng phân bố địa lý khổng lồ trải rộng khắp toàn bộ lưu vực Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương: từ bờ biển Đông Phi và Biển Đỏ, băng qua quần đảo Indonesia, rạn san hô Great Barrier của Úc, chuỗi đảo san hô Hawaiʻi, cho tới tận khu vực bờ biển Thái Bình Dương của Trung Mỹ và quần đảo Galápagos mà không hề xảy ra sự phân hóa thành các loài bản địa cục bộ riêng biệt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Động lực học quần thể, tình trạng bảo tồn và thách thức nhân tạo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>Nhờ vùng phân bố đại dương rộng khắp và khả năng kết nối di truyền quần thể bền bỉ thông qua giai đoạn ấu trùng phát tán xa, Liên minh Bảo tồn Thiên nhiên Quốc tế (IUCN) hiện đang xếp cá thù lù vào danh mục loài Ít quan tâm (Least Concern). Mặc dù không nằm trong diện bị đe dọa tuyệt chủng cấp bách trên quy mô toàn cầu, các quần thể cá thù lù cục bộ tại nhiều khu vực rạn san hô đang phải đối mặt với áp lực suy thoái sinh cảnh nghiêm trọng do hiện tượng tẩy trắng san hô dưới tác động của biến đổi khí hậu toàn cầu, ô nhiễm môi trường biển ven bờ và các hoạt động đánh bắt hải sản hủy diệt bằng chất độc hoặc thuốc nổ.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Bên cạnh mối đe dọa sinh thái, cá thù lù còn là đối tượng bị săn lùng gắt gao trong ngành thương mại sinh vật cảnh biển quốc tế nhờ ngoại hình độc đáo và tính biểu tượng thẩm mỹ cao. Tuy nhiên, trong giới nuôi sinh vật biển, cá thù lù được xem là một trong những loài khó nuôi nhất và có tỷ lệ tử vong cao nhất trong điều kiện bể kính nhân tạo. Nguyên nhân then chốt bắt nguồn từ tập tính ăn bọt biển chuyên biệt (chiếm từ 50% đến 70% khẩu phần ăn tự nhiên như Mortimer và cộng sự công bố năm 2021). Các dạng thức ăn công nghiệp chế biến sẵn hoặc thức ăn đông lạnh thông thường trong bể thủy sinh không thể đáp ứng được thành phần enzyme tiêu hóa và nhu cầu vi lượng đặc thù từ mô bọt biển sống, dẫn đến tình trạng cá bị suy dinh dưỡng mãn tính và chết đói sau một thời gian ngắn nuôi nhốt.\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>Thêm vào đó, cá thù lù có tính khí nhạy cảm cao, dễ bị căng thẳng stress khi bị giam giữ trong không gian hẹp và rất mẫn cảm với những biến động dù là nhỏ nhất về nồng độ nitrate, phosphate hay độ kiềm của nước biển nhân tạo. Do tỷ lệ sinh sản thành công của loài trong môi trường nhân tạo chưa thể mở rộng ở quy mô thương mại, hầu như toàn bộ nguồn cá thù lù lưu hành trên thị trường buôn bán sinh vật cảnh đều bị đánh bắt trực tiếp từ các rạn san hô tự nhiên ngoài biển khơi. Thực trạng này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tăng cường các biện pháp quản lý khai thác bền vững, kiểm soát chặt chẽ hoạt động thu bắt cá cảnh tại các khu bảo tồn biển nhiệt đới, đồng thời thúc đẩy tuyên truyền nâng cao nhận thức cộng đồng người chơi thủy sinh nhằm bảo vệ các quần thể cá thù lù hoang dã trong tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n","Moorish idol",[19,20],"cá thù lù sừng","Zanclus cornutus","Cá thù lù (Zanclus cornutus) là loài cá biển nhiệt đới duy nhất còn sinh tồn thuộc họ Zanclidae (bộ Acanthuriformes), đặc trưng bởi thân dẹt bên hình đĩa, vây lưng kéo dài thành sợi mảnh, mõm hình ống chuyên biệt cho việc ăn bọt biển trên các rạn san hô vùng Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương.","NATURAL_SCIENCES",[24,31,38,45],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":10},"Tang, K. L., Berendzen, P. B., Wiley, E. O., Morrissey, J. F., Winterbottom, R., & Johnson, G. D. (1999). The Phylogenetic Relationships of the Suborder Acanthuroidei (Teleostei: Perciformes) Based on Molecular and Morphological Evidence. Molecular Phylogenetics and Evolution, 11(3), 415–429.","The Phylogenetic Relationships of the Suborder Acanthuroidei (Teleostei: Perciformes) Based on Molecular and Morphological Evidence","Tang, K. L., Berendzen, P. B., Wiley, E. O., Morrissey, J. F., Winterbottom, R., & Johnson, G. D.","Molecular Phylogenetics and Evolution",1999,"10.1006\u002Fmpev.1998.0596",{"citationText":32,"title":33,"authors":34,"source":35,"year":36,"doi":37,"url":10},"Tyler, J. C., Johnson, G. D., Nakamura, I., & Collette, B. B. (1989). Morphology of Luvarus imperialis (Luvaridae) with a phylogenetic analysis of the Acanthuroidei (Pisces). Smithsonian Contributions to Zoology, 485, 1–78.","Morphology of Luvarus imperialis (Luvaridae) with a phylogenetic analysis of the Acanthuroidei (Pisces)","Tyler, J. C., Johnson, G. D., Nakamura, I., & Collette, B. B.","Smithsonian Contributions to Zoology",1989,"10.5479\u002Fsi.00810282.485",{"citationText":39,"title":40,"authors":41,"source":42,"year":43,"doi":44,"url":10},"Lester, S. E., Ruttenberg, B. I., Gaines, S. D., & Kinlan, B. P. (2007). The relationship between dispersal ability and geographic range size. Ecology Letters, 10(8), 745–758.","The relationship between dispersal ability and geographic range size","Lester, S. E., Ruttenberg, B. I., Gaines, S. D., & Kinlan, B. P.","Ecology Letters",2007,"10.1111\u002Fj.1461-0248.2007.01070.x",{"citationText":46,"title":47,"authors":48,"source":49,"year":50,"doi":51,"url":10},"Mortimer, P. E., Dunn, D. C., Haris, A., Jompa, J., & Bell, J. J. (2021). Estimates of sponge consumption rates on an Indo-Pacific reef. Marine Ecology Progress Series, 674, 145–160.","Estimates of sponge consumption rates on an Indo-Pacific reef","Mortimer, P. E., Dunn, D. C., Haris, A., Jompa, J., & Bell, J. J.","Marine Ecology Progress Series",2021,"10.3354\u002Fmeps13786",[53,56,59,62],{"question":54,"answer":55},"Cá thù lù khác biệt gì so với cá bướm và cá đuôi gai?","Dù có sọc đen trắng vàng tương tự cá bướm (Chaetodontidae), cá thù lù thuộc họ riêng biệt Zanclidae và là nhóm chị em gần nhất của cá đuôi gai (Acanthuridae). Điểm phân biệt hình thái cốt lõi là cá thù lù sở hữu vây lưng dạng sợi roi kéo dài, mõm hình ống thon và hoàn toàn không có phiến gai sắc nhọn ở cuống đuôi như cá đuôi gai.",{"question":57,"answer":58},"Vì sao cá thù lù có phạm vi phân bố địa lý cực kỳ rộng lớn?","Cá thù lù có giai đoạn ấu trùng sống trôi nổi trong tầng nước mở (pelagic larval phase) kéo dài khác thường, khoảng 57 đến 58 ngày. Khoảng thời gian dài này cho phép ấu trùng phát tán theo các dòng hải lưu xuyên qua các lưu vực đại dương từ Đông Phi sang tận bờ đông Thái Bình Dương.",{"question":60,"answer":61},"Thức ăn tự nhiên chủ yếu của cá thù lù là gì?","Cá thù lù là loài chuyên ăn bọt biển (spongivore), trong đó bọt biển bám đá và san hô chiếm khoảng 50% đến 70% khẩu phần ăn tự nhiên, bổ sung thêm các loài thủy tức, rêu biển và một lượng nhỏ tảo sợi biểu sinh.",{"question":63,"answer":64},"Tại sao cá thù lù rất khó nuôi thích nghi trong bể thủy sinh nhân tạo?","Cá thù lù có nhu cầu dinh dưỡng hẹp chuyên biệt về bọt biển tự nhiên khó tái lập trong điều kiện nuôi nhốt, đồng thời loài này rất nhạy cảm với chất lượng nước và thường chịu áp lực căng thẳng khi bị giới hạn không gian bơi lội tự do.",{"id":66,"researcherId":10,"name":67,"imageUrl":68},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":66,"researcherId":10,"name":67,"imageUrl":68},[13],1,false,"PUBLISHED","2025-10-31T09:22:17.191+00:00","2026-10-12T14:00:26.730+00:00","2025-10-31T09:22:15.751+00:00",176,[79,87,92,97,102,107,112,117,122,127],{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":80,"definition":82,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"proton","Proton là gì? Cấu trúc và ứng dụng của Proton","Proton là một hạt hạ nguyên tử bền vững thuộc nhóm baryon cấu tạo từ hai quark lên và một quark xuống, mang điện tích nguyên tố dương và có khối lượng nghỉ xấp xỉ 1.6726 x 10^-27 kg nằm trong hạt nhân nguyên tử.","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":90,"definition":91,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"nhiệt độ nóng chảy","Nhiệt độ nóng chảy là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan","nhiet do nong chay","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học tự nhiên, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":95,"definition":96,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"hằng số tốc độ","Hằng số tốc độ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","rate constant","Hằng số tốc độ (Reaction Rate Constant, ký hiệu k) là một hệ số tỷ lệ đặc trưng trong phương trình động học biểu thị tốc độ của phản ứng hóa học khi nồng độ của tất cả các chất phản ứng bằng đơn vị.",{"id":98,"title":99,"term":98,"englishTitle":100,"definition":101,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"động vật linh trưởng","Động vật linh trưởng là gì? Tiến hóa Perelman, giải phẫu Fleagle và Estrada","primates","Động vật linh trưởng là một bộ thú có vú bậc cao đặc trưng bởi bàn tay ngón cái đối diện, thị giác lập thể 3D và vỏ não phát triển, tiến hóa qua các nhánh Mũi ướt và Mũi khô theo nghiên cứu Perelman-Fleagle.",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":105,"definition":106,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"đồng vị","Đồng vị là gì? Phân loại và ứng dụng trong khoa học hiện đại","isotope","Đồng vị là các biến thể của cùng một nguyên tố hóa học có cùng số proton trong hạt nhân nhưng khác nhau về số neutron, dẫn đến khối lượng nguyên tử khác nhau.",{"id":108,"title":109,"term":108,"englishTitle":110,"definition":111,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"chu trình sinh địa hóa","Chu trình sinh địa hóa: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Biogeochemical cycle","Chu trình sinh địa hóa là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực natural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":113,"title":114,"term":113,"englishTitle":115,"definition":116,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"ethylene","Ethylene là gì? Cấu trúc hóa học, vai trò sinh học và ứng dụng","Ethylene","Ethylene (ethene, công thức hóa học C2H4) là một hydrocarbon không no thuộc nhóm anken đơn giản nhất, tồn tại ở thể khí không màu, đồng thời là một phytohormone dạng khí điều hòa sự chín và rụng ở thực vật.",{"id":118,"title":119,"term":118,"englishTitle":120,"definition":121,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"không khí ẩm","Không khí ẩm là gì? Các công bố khoa học về Không khí ẩm","moist air","Không khí ẩm là hỗn hợp nhiệt động học giữa không khí khô và hơi nước, có các thông số đặc trưng gồm độ ẩm tương đối, độ ẩm tuyệt đối và nhiệt độ điểm sương.",{"id":123,"title":124,"term":123,"englishTitle":125,"definition":126,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"hệ số phân bố","Hệ số phân bố là gì? Ý nghĩa trong hóa học và dược lý","Partition Coefficient","Hệ số phân bố (partition coefficient, ký hiệu P hoặc log P) là đại lượng nhiệt động học biểu thị tỷ lệ nồng độ cân bằng của một chất tan không phân ly giữa hai dung môi không trộn lẫn (thường là 1-octanol và nước).",{"id":128,"title":129,"term":128,"englishTitle":128,"definition":130,"discipline":22,"disciplineCode":83,"disciplineLabel":84,"disciplineColor":85,"disciplineIcon":86},"phytoplankton","Phytoplankton là gì? Vai trò sinh thái, chu trình carbon và hiện tượng nở hoa","Phytoplankton (thực vật phù du) là tập hợp các vi sinh vật tự dưỡng quang hợp trôi nổi trong các thủy vực nước ngọt và đại dương, đóng vai trò sản xuất sơ cấp nền tảng của lưới thức ăn thủy sinh và điều hòa chu trình carbon toàn cầu."]