[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20th%C3%A1t%20l%C3%A1t{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%C3%A1%20th%C3%A1t%20l%C3%A1t":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"wikidataId":10,"relateTopics":32},"cá thát lát","Cá thát lát là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cá thát lát là nhóm cá nước ngọt thuộc chi Chitala, đặc trưng bởi thân dẹt và vây hậu môn dài giúp bơi linh hoạt trong môi trường nước tĩnh hoặc nước chảy chậm. Khái niệm này mô tả nhóm loài có giá trị kinh tế cao nhờ thịt dai ít xương và vai trò sinh thái quan trọng trong hệ thống sông Mekong. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm cá thát lát\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá thát lát là nhóm cá nước ngọt thuộc chi *Chitala*, họ Notopteridae, phân bố chủ yếu ở Đông Nam Á, đặc biệt trong hệ thống sông Mekong và các vùng nước nội địa có dòng chảy chậm. Loài này được nhận diện bởi thân dài, dẹt bên, với vây hậu môn kéo dài từ dưới bụng đến sát đuôi tạo dáng hình lưỡi dao đặc trưng. Nhờ cấu trúc vây này, cá thát lát có khả năng bơi tiến và lùi linh hoạt, giúp chúng thích nghi tốt với môi trường nước đục và nhiều chướng ngại.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCá thát lát có giá trị cao trong nuôi trồng thủy sản, thương mại và ẩm thực. Nhiều địa phương sử dụng chúng làm nguyên liệu cho các sản phẩm chế biến như chả cá, khô cá hoặc hàng đông lạnh xuất khẩu. Cơ sở dữ liệu \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fishbase.de\u002F\">FishBase\u003C\u002Fa> ghi nhận cá thát lát là nguồn lợi bản địa quan trọng, đóng vai trò lớn trong sinh kế cộng đồng ven sông tại Lào, Campuchia, Việt Nam và Thái Lan.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm tổng quát của cá thát lát:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Thân dài, dẹt, màu bạc hoặc xám nhạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vây hậu môn kéo dài, giúp di chuyển linh hoạt.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiều loài có đốm hình bầu dục hoặc tròn trên thân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thịt dai, ít xương dăm, phù hợp cho chế biến.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nBảng mô tả nhanh các loài phổ biến trong chi *Chitala*:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Loài\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tên khoa học\u003C\u002Fth>\u003Cth>Đặc điểm tiêu biểu\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thát lát cườm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>*Chitala ornata*\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiều đốm tròn dọc thân, kích thước lớn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thát lát bẹ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>*Chitala chitala*\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít đốm, thân dài thon hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Thát lát xiêm\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>*Chitala lopis*\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Màu sẫm, kích thước lớn, hiếm gặp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Phân loại học và đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nVề phân loại học, cá thát lát thuộc lớp Actinopterygii – nhóm cá vây tia chiếm phần lớn số loài cá trên thế giới. Chúng nằm trong bộ Osteoglossiformes, nhóm cá xương cổ với nhiều loài có cấu trúc xương đặc biệt. Đặc điểm phân loại này giúp xác định mối quan hệ tiến hóa của chúng với các loài cá bản địa vùng nhiệt đới khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHình thái cá thát lát thể hiện sự thích nghi rõ rệt với môi trường nước tĩnh hoặc nước chảy chậm. Thân dẹt giúp chúng len lỏi qua thảm thực vật thủy sinh, trong khi vây hậu môn dài hoạt động như một dải vẫy liên tục, tạo biên độ chuyển động nhẹ nhưng hiệu quả cao. Hàm răng nhỏ nhưng sắc, thích hợp với thức ăn là động vật nhỏ và côn trùng thủy sinh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐặc điểm hình thái điển hình:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chiều dài: 30–100 cm tùy loài và điều kiện sống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Trọng lượng: thường 0,5–3 kg, cá lớn có thể đạt hơn 10 kg.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màu sắc: bạc, xám hoặc ánh kim nhẹ.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Không có vây bụng; vây hậu môn kéo dài gần hết thân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\nCác loài có đốm (như *C. ornata*) thường được phân biệt nhờ số lượng, kích thước và vị trí các đốm. Những đặc điểm này không chỉ có giá trị nhận dạng mà còn liên quan tới hành vi sinh thái và chiến lược sinh tồn của loài.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá thát lát phân bố chủ yếu ở khu vực sông Mekong, sông Chao Phraya và các hệ thống sông hồ có dòng chảy chậm của Đông Nam Á. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mrcmekong.org\u002F\">Ủy hội Sông Mekong (MRC)\u003C\u002Fa>, loài này xuất hiện nhiều tại Việt Nam, Campuchia, Lào và Thái Lan, nơi có điều kiện thủy văn thuận lợi như vùng lũ theo mùa, đầm hồ tự nhiên và kênh rạch rộng lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMôi trường sống ưa thích của cá thát lát gồm nước ngọt hoặc nước lợ nhẹ, độ sâu trung bình 1–4 m, đáy bùn mềm, nhiều cây thủy sinh và nơi trú ẩn. Chúng thường trú ẩn ban ngày và hoạt động về đêm. Vùng ngập lũ theo mùa cung cấp nguồn thức ăn phong phú và là điều kiện thuận lợi cho sinh sản.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc trưng môi trường sống:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Nước chảy chậm hoặc tĩnh.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nhiều thực vật thủy sinh, phù hợp cho việc ẩn nấp.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nồng độ oxy hòa tan trung bình, phù hợp cho loài sống đáy.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nguồn thức ăn tự nhiên dồi dào trong mùa lũ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tập tính và sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá thát lát mang nhiều đặc điểm sinh học nổi bật, trong đó khả năng cảm nhận điện trường yếu là một trong những cơ chế nhận biết môi trường đặc trưng. Nhờ khả năng này, cá có thể tìm thức ăn và di chuyển trong môi trường nước đục, nơi thị giác bị hạn chế. Tập tính săn mồi về đêm giúp chúng giảm cạnh tranh với các loài cá ăn thịt khác và hạn chế nguy cơ bị săn đuổi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThức ăn chính của cá thát lát bao gồm cá con, giáp xác nhỏ, sâu bọ thủy sinh và đôi khi cả thực vật mềm. Khi nuôi trong ao hoặc lồng bè, chúng có thể ăn thức ăn công nghiệp hoặc cá tạp được xử lý. Tốc độ sinh trưởng phụ thuộc vào mật độ nuôi, nhiệt độ nước và nguồn thức ăn.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTập tính sinh sản thường gắn với mùa nước dâng, khi các vùng trũng và bãi bồi được ngập sâu, tạo nơi đẻ trứng và cung cấp nguồn thức ăn dồi dào cho cá con. Cá bố mẹ thường có hành vi bảo vệ tổ, đảm bảo tỷ lệ nở cao hơn so với nhiều loài cá nước ngọt khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Giá trị kinh tế và ứng dụng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá thát lát có giá trị kinh tế cao nhờ đặc tính thịt dai, thơm, ít xương dăm và khả năng chế biến linh hoạt. Thịt cá có độ kết dính tự nhiên, rất phù hợp để làm chả cá – sản phẩm đặc trưng của nhiều vùng tại Việt Nam và Thái Lan. Trong ngành thực phẩm, cá thát lát còn được sử dụng để sản xuất các mặt hàng như cá viên, khô cá, cá phi lê đông lạnh và các sản phẩm giá trị gia tăng khác. Nhu cầu tiêu thụ tăng liên tục thúc đẩy hoạt động nuôi thương phẩm tại Đồng Tháp, An Giang và các vùng ven sông Mekong.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBên cạnh giá trị thực phẩm, cá thát lát còn xuất hiện trong ngành thủy sinh cảnh nhờ hình dạng đặc trưng và khả năng bơi lùi độc đáo. Một số loài như *Chitala ornata* được nhập khẩu làm cá cảnh tại thị trường châu Âu và Bắc Mỹ. Tính linh hoạt trong vận động và hoa văn trên thân khiến loài này được đánh giá cao. Tuy nhiên, việc thương mại cá cảnh cần tuân thủ kiểm soát để tránh xâm lấn sinh thái khi thả vào tự nhiên.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số sản phẩm có giá trị từ cá thát lát:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Chả cá tươi hoặc đông lạnh xuất khẩu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khô cá thát lát chế biến truyền thống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phi lê cá thát lát đóng gói thương mại.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cá thát lát cảnh dùng trong bể thủy sinh lớn.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Kỹ thuật nuôi và quản lý nguồn lợi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKỹ thuật nuôi cá thát lát đòi hỏi môi trường nước sạch, độ sâu phù hợp và quản lý mật độ nuôi hợp lý. Ao nuôi cần có độ sâu khoảng 1,5–2 m, đáy bùn mịn và được thay nước định kỳ để ổn định chất lượng nước. Nhiệt độ tối ưu từ 26–30°C, pH từ 6,5–7,5. Khi nuôi trong lồng bè, cần đặt lồng ở nơi nước chảy nhẹ, giàu oxy và tránh khu vực có các nguồn ô nhiễm từ sinh hoạt hoặc công nghiệp.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNguồn thức ăn cho cá thát lát khá đa dạng. Ở giai đoạn nhỏ, cá có thể ăn động vật phù du và cá vụn; khi lớn, có thể chuyển sang thức ăn công nghiệp giàu protein. Việc sử dụng thức ăn chất lượng cao giúp cải thiện tốc độ tăng trưởng và giảm tỷ lệ bệnh. Theo hướng dẫn của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fistenet.gov.vn\u002F\">Tổng cục Thủy sản Việt Nam\u003C\u002Fa>, chế độ cho ăn cần duy trì 2–3 lần mỗi ngày, đảm bảo lượng thức ăn phù hợp để tránh ô nhiễm đáy.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBệnh thường gặp ở cá thát lát gồm bệnh nấm thủy mi, ký sinh trùng và bệnh đường ruột. Quản lý môi trường nước và tránh thả nuôi mật độ quá cao là cách phòng bệnh hiệu quả. Việc luân canh giữa ao nuôi và kiểm soát nguồn giống cũng được khuyến nghị để đảm bảo năng suất ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số yếu tố kỹ thuật chính:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mật độ nuôi: 10–15 con\u002Fm² tùy cỡ giống.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hàm lượng oxy hòa tan tối thiểu: 4 mg\u002FL.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thức ăn công nghiệp: hàm lượng protein 30–40%.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thay nước định kỳ 20–30% thể tích ao.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Đe dọa và bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong tự nhiên, quần thể cá thát lát đang suy giảm tại một số khu vực do khai thác quá mức và mất nơi cư trú sinh sản. Sự biến đổi dòng chảy do xây dựng đập thủy điện trên sông Mekong ảnh hưởng đến chu kỳ di cư và vùng đẻ trứng của loài. Ngoài ra, ô nhiễm nguồn nước từ nông nghiệp và công nghiệp làm giảm chất lượng sinh cảnh, khiến tỉ lệ sống của cá con giảm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhiều cơ quan nghiên cứu và bảo tồn, trong đó có \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mrcmekong.org\u002F\">Ủy hội Sông Mekong (MRC)\u003C\u002Fa>, đề xuất các biện pháp như hạn chế khai thác trong mùa sinh sản, xây dựng khu bảo tồn thủy sản và phục hồi sinh cảnh ven sông. Một số quốc gia đã triển khai chương trình nhân giống bán nhân tạo để cung cấp giống thả lại tự nhiên, giúp tăng tính bền vững cho nguồn lợi.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt đe dọa và biện pháp bảo tồn:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đe dọa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Hậu quả\u003C\u002Fth>\u003Cth>Biện pháp khuyến nghị\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Khai thác quá mức\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Suy giảm quần thể trưởng thành\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Quy định kích thước tối thiểu, cấm khai thác mùa sinh sản\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mất sinh cảnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Giảm nơi đẻ trứng và nguồn thức ăn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phục hồi vùng ngập lũ, bảo vệ thực vật thủy sinh\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Ô nhiễm nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tăng tỷ lệ chết cá non\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Kiểm soát chất thải nông nghiệp và công nghiệp\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Ứng dụng nghiên cứu khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá thát lát được giới nghiên cứu quan tâm vì sở hữu hệ thống cảm nhận điện trường yếu (electric organ discharge – EOD), giúp chúng định vị, tránh vật cản và săn mồi trong môi trường nước đục. Cơ chế sinh học này được các nhà khoa học tính toán thành mô hình để ứng dụng trong robot sinh học, cảm biến thủy lực và thiết bị điều hướng dưới nước.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác nghiên cứu quốc tế còn tìm hiểu cấu trúc thần kinh liên quan đến điều khiển vây hậu môn – một cấu trúc vận động đặc biệt cho phép bơi lùi mà không mất thăng bằng. Việc giải mã cơ chế này mang ý nghĩa quan trọng trong thiết kế hệ thống đẩy linh hoạt cho phương tiện dưới nước và robot mềm.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số ứng dụng nghiên cứu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Mô phỏng định vị bằng điện trường trong robot tự hành dưới nước.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nghiên cứu cảm biến thủy lực dựa trên cơ chế cảm nhận điện yếu.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát triển thuật toán điều khiển dựa trên chuyển động vây dài.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Col>\n  \u003Cli>FishBase – Global Species Database. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fishbase.de\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Mekong River Commission (MRC) – Fisheries Resources. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.mrcmekong.org\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vietnam Directorate of Fisheries – Aquaculture Guidelines. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fistenet.gov.vn\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>NOAA – Aquatic Species Research. \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.noaa.gov\u002F\">Link\u003C\u002Fa>\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Fol>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T09:42:59.954+00:00","2025-12-09T17:50:41.918+00:00","2025-12-09T17:50:41.917+00:00",100,[33,43,54,64,69,74,79,89,94,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":36,"definition":37,"discipline":38,"disciplineCode":39,"disciplineLabel":40,"disciplineColor":41,"disciplineIcon":42},"cá hải tượng long","Cá hải tượng long là gì? Sinh học, bảo tồn và tiềm năng nuôi","Arapaima gigas","Cá hải tượng long (Arapaima gigas) là loài cá thở khí bắt buộc khổng lồ thuộc bộ Cá thát lát (Osteoglossiformes), là loài đặc hữu sinh sống tại lưu vực sông Amazon.","AGRICULTURAL_SCIENCES","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":44,"title":45,"term":46,"englishTitle":47,"definition":48,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"đối xứng lie","Đối xứng Lie (Lie symmetry) là gì?","đối xứng Lie","Lie symmetry","Đối xứng Lie là nhóm Lie địa phương các phép biến đổi liên tục tác động lên không gian biến độc lập và biến phụ thuộc của phương trình vi phân, có tính chất bảo toàn tập nghiệm của phương trình.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":55,"title":56,"term":55,"englishTitle":57,"definition":58,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"hàm kích hoạt","Hàm kích hoạt (activation function) là gì?","activation function","Hàm kích hoạt là hàm số toán học thực hiện phép biến đổi phi tuyến tính trên tổng có trọng số của các tín hiệu đầu vào tại một nơ-ron nhân tạo, quyết định mức độ kích hoạt và truyền tín hiệu của nơ-ron đó sang các tầng tiếp theo trong mạng nơ-ron.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":67,"definition":68,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"dòng chảy thủy động lực học","Dòng chảy thủy động lực học (hydrodynamic flow) là gì?","hydrodynamic flow","Dòng chảy thủy động lực học là sự chuyển động có hướng của các phần tử chất lưu trong không gian dưới tác dụng của các trường lực ngoại vi và građien áp suất, được mô tả thông qua các định luật bảo toàn khối lượng, động lượng và năng lượng trong cơ học chất lưu liên tục.",{"id":70,"title":71,"term":70,"englishTitle":72,"definition":73,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"thuộc tính lượng tử","Thuộc tính lượng tử (quantum property) là gì?","quantum property","Thuộc tính lượng tử là tập hợp các đặc tính vật lý đặc thù của hệ vi mô tuân theo cơ học lượng tử, bao gồm tính gián đoạn, bất định, chồng chập và vướng víu phi cục bộ.",{"id":75,"title":76,"term":75,"englishTitle":77,"definition":78,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"màng lọc","Màng lọc (membrane) là gì?","membrane","Màng lọc là cấu trúc ranh giới bán thấm có bề mặt rộng và chiều dày mỏng, cho phép các cấu tử chọn lọc đi qua đồng thời giữ lại các thành phần khác dưới tác động của lực dẫn động.",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":82,"definition":83,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"chọc hút noãn","Chọc hút noãn là gì? Quy trình, kỹ thuật và kiểm soát biến chứng","oocyte retrieval","Chọc hút noãn (oocyte retrieval hoặc transvaginal ovum pick-up - OPU) là thủ thuật can thiệp tối thiểu sử dụng đầu dò siêu âm ngả âm đạo gắn kim chuyên dụng để hút dịch nang và thu nhận các noãn bào trưởng thành từ buồng trứng nhằm phục vụ thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) hoặc bảo tồn khả năng sinh sản.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":92,"definition":93,"discipline":59,"disciplineCode":60,"disciplineLabel":61,"disciplineColor":62,"disciplineIcon":63},"quan hệ đầu vào đầu ra","Quan hệ đầu vào đầu ra là gì?","input-output relationship","Quan hệ đầu vào đầu ra là mô hình toán học hoặc quy luật vật lý biểu diễn ánh xạ tương ứng giữa các tín hiệu kích thích từ môi trường tác động lên hệ thống và các phản ứng đáp ứng quan sát được từ hệ thống đó.",{"id":95,"title":96,"term":95,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":84,"disciplineCode":85,"disciplineLabel":86,"disciplineColor":87,"disciplineIcon":88},"dòng điện kích hoạt siêu phân cực","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là gì?","hyperpolarization-activated current","Dòng điện kích hoạt siêu phân cực là dòng cation hướng vào tế bào qua màng sinh chất, được kích hoạt khi màng đạt các mức điện thế âm sâu hơn điện thế nghỉ thông thường.",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":102,"definition":103,"discipline":49,"disciplineCode":50,"disciplineLabel":51,"disciplineColor":52,"disciplineIcon":53},"nghiệm riêng","Nghiệm riêng (particular solution) là gì?","particular solution","Nghiệm riêng (particular solution) là nghiệm cụ thể của phương trình vi phân thỏa mãn toàn bộ phương trình mà không chứa bất kỳ hằng số tùy ý nào, nhận được từ nghiệm tổng quát khi cố định điều kiện ban đầu hoặc thu được bằng các phương pháp giải tích cho phương trình không thuần nhất."]