[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20ranchu{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%C3%A1%20ranchu":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":17,"englishTitle":18,"synonyms":10,"definition":19,"discipline":20,"references":21,"faqs":43,"createUser":53,"publishUser":57,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"wikidataId":10,"relateTopics":77},"cá ranchu","Cá Ranchu là gì? Các nghiên cứ khoa học về loài cá này","Cá Ranchu là giống cá vàng cao cấp có nguồn gốc từ Nhật Bản, nổi bật với thân tròn, lưng cong, không có vây lưng và phần đầu phát triển wen độc đáo. Chúng được xem như quốc ngư Nhật, vừa là cá cảnh vừa là tác phẩm nghệ thuật sống, mang giá trị thẩm mỹ, văn hóa và kinh tế cao. ","\u003Cp>\u003Cstrong>Cá ranchu\u003C\u002Fstrong> (\u003Cem>Ranchu goldfish \u002F Carassius auratus var. Ranchu\u003C\u002Fem>) là biến chủng chọn lọc nhân tạo cao cấp của cá vàng nước ngọt, được tôn vinh là vua của các loài cá vàng nhờ tỷ lệ giải phẫu cung lưng cong mượt và cấu trúc bướu đầu ấn tượng. Khác với những giống cá vàng thông thường, Ranchu nổi bật bởi hình dáng đặc trưng: thân ngắn, tròn, lưng cong mượt mà và không có vây lưng. Điểm này khiến chúng được đánh giá cao trong giới nuôi cá cảnh, vì hình thể vừa khác biệt vừa mang giá trị thẩm mỹ. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài đặc điểm cơ thể, Ranchu còn nổi bật với chiếc đầu to có khối u thịt (wen) phát triển, bao phủ phần đầu và đôi khi lan xuống má. Đặc trưng này làm cho gương mặt cá trông độc đáo và được xem là dấu hiệu của những cá thể Ranchu chất lượng cao. Wen cũng là yếu tố quan trọng trong các cuộc thi cá cảnh, nơi Ranchu được đánh giá khắt khe về dáng bơi, tỷ lệ cơ thể và sự phát triển wen. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nRanchu không chỉ là cá cảnh đơn thuần, mà trong văn hóa Nhật Bản còn được coi là tác phẩm nghệ thuật sống. Việc nuôi dưỡng Ranchu đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng chăm sóc nước và thức ăn hợp lý, bởi đây là giống cá khá nhạy cảm. Những yếu tố này tạo nên sức hút đặc biệt của Ranchu trong cộng đồng người chơi cá cảnh trên toàn thế giới. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá Ranchu sở hữu những {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91%E1%BA%B7c%20%C4%91i%E1%BB%83m%20h%C3%ACnh%20th%C3%A1i%22%7D}} đặc trưng dễ nhận biết, trong đó nổi bật nhất là thân hình tròn, vây ngắn và không có vây lưng. Chính việc thiếu vây lưng khiến cho lưng Ranchu cong đều và liền mạch, mang đến dáng vẻ mềm mại hơn so với nhiều giống cá vàng khác. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐầu của Ranchu được bao phủ bởi wen, khối thịt phát triển theo tuổi tác. Wen có thể che phủ trán, má, thậm chí cả nắp mang. Một wen cân đối, dày và mịn thường là {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ti%C3%AAu%20ch%C3%AD%20%C4%91%C3%A1nh%20gi%C3%A1%22%7D}} cao trong thú chơi cá cảnh. Tuy nhiên, đặc điểm này cũng khiến Ranchu dễ gặp các vấn đề về sức khỏe nếu không được chăm sóc đúng cách. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng dưới đây so sánh một số đặc điểm hình thái giữa Ranchu và các giống cá vàng phổ biến khác:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Đặc điểm\u003C\u002Fth>\u003Cth>Ranchu\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lionhead\u003C\u002Fth>\u003Cth>Oranda\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Vây lưng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không có\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Có\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Dáng lưng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cong mượt, liền mạch\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thẳng hoặc hơi cong\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cong nhưng có vây\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Đầu (wen)\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển mạnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển vừa phải\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Phát triển nhiều, lan rộng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thân\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ngắn, tròn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Dài hơn Ranchu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cân đối, lớn hơn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\nMàu sắc của Ranchu rất đa dạng, từ đỏ, trắng, cam, đen cho đến các dạng phối màu như đỏ–trắng, đen–trắng hoặc tam thể. Người chơi thường tìm kiếm những cá thể có màu sắc rõ nét, không loang lổ, kết hợp hài hòa với hình dáng cơ thể để đạt chuẩn cao nhất. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Lịch sử và nguồn gốc\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nNguồn gốc của Ranchu bắt đầu từ thế kỷ 17, khi giống cá vàng đầu lân (lionhead) từ Trung Quốc được đưa sang Nhật Bản. Người Nhật đã tiến hành lai tạo chọn lọc qua nhiều thế hệ để tạo ra Ranchu, với dáng vẻ cân đối hơn và không có vây lưng. Đây là sự cải tiến rõ rệt so với dòng cá vàng Trung Quốc, đồng thời thể hiện phong cách thẩm mỹ riêng của người Nhật. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong nhiều thế kỷ, Ranchu được nuôi dưỡng và xem như biểu tượng của sự kiên trì và nghệ thuật. Ở Nhật, Ranchu được mệnh danh là “quốc ngư”, và việc nuôi Ranchu đã trở thành thú chơi truyền thống, đặc biệt trong giới nghệ nhân. Các hội thi Ranchu được tổ chức định kỳ, với tiêu chuẩn khắt khe nhằm bảo tồn và nâng cao giá trị thẩm mỹ của giống cá này. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nHiện nay, Ranchu đã được nhân giống và phổ biến trên khắp thế giới. Tuy vậy, Ranchu Nhật Bản (Japanese Ranchu) vẫn được coi là dòng chuẩn mực, với hình dáng đặc biệt và giá trị kinh tế cao. Các biến thể khác như Ranchu Thái Lan, Ranchu Trung Quốc cũng rất phổ biến, mỗi loại mang một số khác biệt về hình thể do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C6%B0%C6%A1ng%20ph%C3%A1p%20lai%22%7D}} tạo và chăm sóc. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Điều kiện nuôi dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá Ranchu là giống cá nhạy cảm, cần {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}} ổn định và được chăm sóc cẩn thận. Chúng không thích hợp với dòng chảy mạnh, vì dáng bơi chậm và thân tròn khiến việc di chuyển gặp khó khăn. Bể nuôi Ranchu nên có không gian rộng, ít vật trang trí sắc nhọn để tránh làm hỏng vây hoặc wen. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số thông số lý tưởng cho việc nuôi Ranchu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Nhiệt độ nước: 20–28 °C, duy trì ổn định để tránh sốc nhiệt.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Độ pH: từ 6.5 đến 7.5, hơi kiềm nhẹ.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Hệ thống lọc: cần lọc hiệu quả nhưng không tạo dòng chảy mạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Thức ăn: viên chuyên dụng cho cá vàng, bổ sung rau xanh (rau diếp, rau bina) và protein từ tép, giun chỉ.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nViệc thay nước định kỳ là cần thiết để duy trì môi trường sạch sẽ. Wen của Ranchu dễ bị nhiễm khuẩn nếu nước bẩn, vì vậy người nuôi thường thay từ 30–40% nước mỗi tuần. Bên cạnh đó, Ranchu có hệ tiêu hóa nhạy cảm, nên cần cho ăn lượng vừa phải và tránh thức ăn nổi lâu trên mặt nước. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng tóm tắt điều kiện nuôi dưỡng cơ bản của Ranchu:\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Yếu tố\u003C\u002Fth>\u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\u003Cth>Lưu ý\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Nhiệt độ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>20–28 °C\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tránh thay đổi đột ngột\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>pH\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>6.5–7.5\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Duy trì ổn định, hơi kiềm nhẹ\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Bể nuôi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Rộng, thoáng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít vật sắc nhọn\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Lọc nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hiệu quả, không mạnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Đảm bảo oxy hòa tan\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003Ctr>\u003Ctd>Thức ăn\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Viên, rau xanh, tép\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Không cho ăn quá nhiều\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n```txt\n\u003Ch2>Ứng dụng trong thú chơi cá cảnh\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá Ranchu được xem là một trong những giống cá vàng cao cấp và tinh tế nhất trong thế giới cá cảnh. Chúng thường được nuôi trong bể thủy tinh, hồ xi măng hoặc hồ ngoài trời để phô diễn dáng bơi chậm rãi và thanh thoát. Nhiều người nuôi cá cảnh coi Ranchu không đơn thuần là một vật nuôi, mà còn là một tác phẩm nghệ thuật sống, thể hiện sự tinh tế trong chăm sóc và thẩm mỹ của người chơi. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong các cuộc thi cá cảnh tại Nhật Bản, Ranchu được chấm điểm dựa trên nhiều tiêu chí khắt khe, bao gồm:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Tỷ lệ cân đối giữa thân, đầu và đuôi.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sự phát triển và độ mịn của wen (bướu đầu).\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Dáng bơi mượt mà, cân bằng, không nghiêng lệch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Màu sắc rõ ràng, tươi sáng và đồng đều.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác cuộc thi Ranchu nổi tiếng tại Nhật thường có lịch sử hàng trăm năm, quy tụ nhiều nghệ nhân nuôi cá. Đây không chỉ là nơi trao đổi kỹ thuật nuôi dưỡng mà còn là không gian tôn vinh giá trị {{topic|%7B%22topic%22%3A%22v%C4%83n%20h%C3%B3a%20truy%E1%BB%81n%20th%E1%BB%91ng%22%7D}} gắn liền với loài cá này. Tham khảo thêm thông tin tại \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fthejapannews.com\u002Farticle-japan-ranchu\" target=\"_blank\">The Japan News – Ranchu Goldfish Tradition\u003C\u002Fa>. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Sinh sản và chọn giống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nRanchu sinh sản bằng hình thức đẻ trứng, thường vào mùa xuân khi nhiệt độ nước tăng dần. Cá cái trưởng thành sẽ đẻ hàng trăm đến hàng nghìn trứng, được cá đực thụ tinh ngoài môi trường nước. Trứng sẽ nở sau khoảng 3–5 ngày tùy điều kiện nhiệt độ và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%A5t%20l%C6%B0%E1%BB%A3ng%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%22%7D}}. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình chọn giống Ranchu yêu cầu sự tỉ mỉ và nhiều kinh nghiệm. Người nuôi thường chọn cá bố mẹ có thân tròn, lưng cong mượt và wen phát triển đều. Cá con sau khi nở sẽ được nuôi riêng trong bể nhỏ, cho ăn thức ăn sống như artemia hoặc bột tảo để tăng trưởng nhanh. Khi lớn hơn, người nuôi tiếp tục chọn lọc để giữ lại những cá thể đạt tiêu chuẩn. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số tiêu chí trong chọn giống Ranchu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Không có vây lưng, lưng cong đều.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đầu có wen phát triển cân đối, không lệch.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Đuôi lớn, xòe đều và cân đối hai bên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Màu sắc rõ ràng, không pha tạp hoặc loang lổ bất thường.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình này có thể mất nhiều thế hệ để tạo ra những dòng Ranchu ổn định và đạt chất lượng cao. Những nghệ nhân nuôi Ranchu lâu năm thường có bí quyết riêng để duy trì và cải thiện dòng cá của mình. \n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bệnh thường gặp\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDo đặc điểm cơ thể đặc biệt, Ranchu dễ mắc một số bệnh liên quan đến wen và cơ quan nội tạng. Wen phát triển quá mức có thể che mắt, gây khó khăn cho việc di chuyển và tìm thức ăn. Bên cạnh đó, wen cũng dễ bị vi khuẩn hoặc {{topic|%7B%22topic%22%3A%22k%C3%BD%20sinh%20tr%C3%B9ng%22%7D}} tấn công nếu môi trường nước không sạch. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgoài vấn đề wen, Ranchu còn dễ mắc bệnh rối loạn bong bóng khí (swim bladder disorder), khiến cá bơi nghiêng hoặc lộn ngược. Nguyên nhân thường do {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%E1%BA%BF%20%C4%91%E1%BB%99%20%C4%83n%20u%E1%BB%91ng%22%7D}} không hợp lý, nuốt nhiều không khí khi ăn hoặc viêm nhiễm. Các bệnh phổ biến khác gồm nấm, thối vây, và ký sinh trùng da. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác {{topic|%7B%22topic%22%3A%22bi%E1%BB%87n%20ph%C3%A1p%20ph%C3%B2ng%20ng%E1%BB%ABa%22%7D}}:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n\u003Cli>Duy trì chất lượng nước ổn định, thay nước thường xuyên.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Sử dụng hệ thống lọc hiệu quả nhưng không quá mạnh.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cho ăn lượng vừa phải, tránh thức ăn nổi lâu.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Bổ sung rau xanh và chất xơ để cải thiện tiêu hóa.\u003C\u002Fli>\n\u003Cli>Cách ly cá mới trước khi thả vào bể chung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị thẩm mỹ và văn hóa\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nỞ Nhật Bản, Ranchu được coi là quốc ngư và là biểu tượng của sự kiên nhẫn, tinh tế trong nuôi dưỡng. Việc nuôi Ranchu được ví như nghệ thuật bonsai, nơi người nuôi không chỉ chăm sóc mà còn “điêu khắc” nên hình dáng cá qua nhiều thế hệ chọn lọc. Ranchu trở thành niềm tự hào trong văn hóa cá cảnh Nhật Bản. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrên thị trường quốc tế, Ranchu có giá trị cao, đặc biệt là những cá thể đạt tiêu chuẩn thi đấu. Một số cá Ranchu hiếm có thể được bán với giá hàng ngàn USD, tùy vào dáng, wen và màu sắc. Ngoài ra, Ranchu còn được trao đổi như một biểu tượng {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giao%20l%C6%B0u%20v%C4%83n%20h%C3%B3a%22%7D}}, gắn kết cộng đồng người chơi cá cảnh trên toàn thế giới. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiá trị văn hóa và nghệ thuật của Ranchu đã vượt ra ngoài phạm vi nuôi cá cảnh, trở thành một phần trong nghệ thuật thị giác, tranh vẽ và điêu khắc tại Nhật. Những tác phẩm này không chỉ miêu tả vẻ đẹp Ranchu mà còn truyền tải tinh thần kiên nhẫn và tỉ mỉ của người nuôi. \n\u003C\u002Fp>","Cá ranchu","Ranchu goldfish \u002F Carassius auratus var. Ranchu","Cá ranchu là một giống cá vàng cảnh cao cấp thuộc loài Carassius auratus có xuất xứ từ Nhật Bản, đặc trưng bởi thân hình bầu tròn, không có vây lưng và phát triển phần bướu thịt (headgrowth hay wen) nở nang bao phủ vùng đầu.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[22,29,36],{"citationText":23,"title":24,"authors":25,"source":26,"year":27,"doi":28,"url":10},"Minaz Mert (2024). The Potential of Ornamental Fish Culture in Biofloc Technology with Different C\u002FN Ratio and Multi-Criteria Decision Making Model: An Example of Goldfish (Carassius auratus). Academic Journal.","The Potential of Ornamental Fish Culture in Biofloc Technology with Different C\u002FN Ratio and Multi-Criteria Decision Making Model: An Example of Goldfish (Carassius auratus)","Minaz Mert","Academic Journal",2024,"10.21203\u002Frs.3.rs-4227571\u002Fv1",{"citationText":30,"title":31,"authors":32,"source":33,"year":34,"doi":35,"url":10},"Hendriana Andri, Farihah Laifa, Setiawati Mia, Sheny Permatasari, Andri Iskandar et al. (2026). APLIKASI ASTAXANTHIN UNTUK MENINGKATKAN WARNA IKAN MAS KOKI RANCHU Carassius auratus. Jurnal Ilmiah Satya Minabahari.","APLIKASI ASTAXANTHIN UNTUK MENINGKATKAN WARNA IKAN MAS KOKI RANCHU Carassius auratus","Hendriana Andri, Farihah Laifa, Setiawati Mia, Sheny Permatasari, Andri Iskandar et al.","Jurnal Ilmiah Satya Minabahari",2026,"10.53676\u002Fjism.v11i1.241",{"citationText":37,"title":38,"authors":39,"source":40,"year":41,"doi":42,"url":10},"YOSHIDA KEISHIROU, KANEKO TOYOJI (2023). Estimation of the maximum permissible density for healthy breeding of ornamental fish using goldfish Carassius auratus. NIPPON SUISAN GAKKAISHI.","Estimation of the maximum permissible density for healthy breeding of ornamental fish using goldfish Carassius auratus","YOSHIDA KEISHIROU, KANEKO TOYOJI","NIPPON SUISAN GAKKAISHI",2023,"10.2331\u002Fsuisan.21-00044",[44,47,50],{"question":45,"answer":46},"Tiêu chuẩn đánh giá hình thái một con cá Ranchu đẹp theo trường phái Nhật Bản là gì?","Cá chuẩn phải có sống lưng cong tròn mượt mà không có gai vây lưng thừa, đuôi cụp hợp với trục thân một góc khoảng 45 độ, bướu đầu phát triển cân đối ba vùng (đỉnh đầu, má và mang), vây đuôi mở rộng cân xứng và dáng bơi thăng bằng, uyển chuyển.",{"question":48,"answer":49},"Yêu cầu chất lượng nước và chế độ dinh dưỡng trong kỹ thuật nuôi cá Ranchu là gì?","Cá Ranchu đòi hỏi môi trường nước giàu oxy hòa tan, pH ổn định từ 7.2 đến 7.8, hàm lượng ammonia ($NH_3$) và nitrite ($NO_2^-$) bằng 0; khẩu phần ăn cần cân đối giữa thức ăn giàu đạm (trùn huyết, thức ăn viên chuyên dụng chứa 40-45% protein) và chất xơ thực vật để tránh rối loạn bóng khí.",{"question":51,"answer":52},"Những bệnh lý phổ biến nhất thường gặp ở cá Ranchu là gì?","Các bệnh thường gặp bao gồm bệnh rối loạn bóng khí (swim bladder disorder - do cấu trúc cơ thể biến dạng ngắn tròn ép vào nội tạng), bệnh nấm mang, bệnh đốm trắng do ký sinh trùng Ichthyophthirius multifiliis, và viêm loét nhiễm khuẩn bướu đầu.",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",{"id":54,"researcherId":10,"name":55,"imageUrl":56},[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"đặc điểm hình thái","tiêu chí đánh giá","phương pháp lai","môi trường nước","văn hóa truyền thống","chất lượng nước","ký sinh trùng","chế độ ăn uống","biện pháp phòng ngừa","giao lưu văn hóa",10,true,"PUBLISHED","2025-08-28T04:24:37.446+00:00","2026-09-13T14:10:36.985+00:00","2025-08-28T04:24:37.434+00:00","2026-09-13T14:10:36.236+00:00",312,[78,80,83,86,89,92,95,105,108,111],{"id":68,"title":79,"term":68,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"Giao lưu văn hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":81,"title":82,"term":81,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giải thuật di truyền","Giải thuật di truyền là gì? Các công bố khoa học về Giải thuật di truyền",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"sắc tộc","Sắc tộc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":87,"title":88,"term":87,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"landsat 8","Landsat 8 là gì? Các công bố khoa học về Landsat 8",{"id":90,"title":91,"term":90,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cố định đạm","Cố định đạm là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cố định đạm",{"id":93,"title":94,"term":93,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"carotenoid","Carotenoid là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":96,"title":97,"term":96,"englishTitle":98,"definition":99,"discipline":100,"disciplineCode":101,"disciplineLabel":102,"disciplineColor":103,"disciplineIcon":104},"cô lập xã hội","Cô lập xã hội là gì? Tác động sức khỏe và biện pháp can thiệp","social isolation","Cô lập xã hội là tình trạng khách quan khi một cá nhân thiếu hụt các mối quan hệ và tiếp xúc xã hội thường xuyên, gây ra các nguy cơ bệnh lý tim mạch, tâm thần và tử vong sớm.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"công cụ đánh giá","Công cụ đánh giá là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":109,"title":110,"term":109,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"phospholipid","Phospholipid là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":112,"title":113,"term":112,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"hoạt tính kháng oxy hóa","Hoạt tính kháng oxy hóa là gì? Các nghiên cứu khoa học"]