[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20r%C3%B4%20phi{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_c%C3%A1%20r%C3%B4%20phi":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":10,"definition":18,"discipline":19,"references":20,"faqs":40,"createUser":50,"publishUser":54,"keywords":58,"keywordCount":69,"enrichTopicLink":70,"status":71,"createTime":72,"updateTime":73,"publishTime":74,"linkEnrichedTime":75,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":76,"wikidataId":10,"relateTopics":77},"cá rô phi","Cá rô phi là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cá rô phi là nhóm cá nước ngọt thuộc họ Cichlidae, có nguồn gốc từ châu Phi và Trung Đông, nổi bật với tốc độ sinh trưởng nhanh và khả năng thích nghi cao. Đây là loài thủy sản quan trọng toàn cầu, được nuôi rộng rãi để cung cấp thực phẩm giàu protein, giá trị kinh tế lớn và thị trường tiêu thụ mạnh. ","\u003Ch2>Định nghĩa cá rô phi\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá rô phi là tên gọi chung cho nhiều loài cá nước ngọt thuộc họ Cichlidae, có nguồn gốc từ châu Phi và Trung Đông, sau đó được di nhập và nuôi rộng rãi trên toàn cầu. Đây là loài cá nổi bật trong ngành nuôi trồng thủy sản nhờ tốc độ sinh trưởng nhanh, khả năng thích nghi với nhiều loại môi trường nước và giá trị dinh dưỡng cao. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCá rô phi hiện nay là một trong những nhóm cá nuôi quan trọng nhất trên thế giới. Chúng thường được nuôi với mục đích thương mại, cung cấp nguồn thực phẩm giàu protein cho con người. Theo \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Ffishery\u002Fen\" target=\"_blank\">FAO Fisheries &amp; Aquaculture\u003C\u002Fa>, sản lượng cá rô phi toàn cầu đã vượt mức hàng triệu tấn mỗi năm, đưa chúng trở thành đối tượng nuôi trồng thủy sản đứng hàng đầu thế giới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số đặc điểm nổi bật của cá rô phi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thuộc nhóm cá nước ngọt, dễ nuôi và sinh trưởng nhanh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có khả năng sống trong nhiều loại môi trường: nước ngọt, nước lợ, thậm chí nước mặn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Là nguồn thực phẩm quan trọng, giá thành hợp lý, thị trường tiêu thụ rộng rãi\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại khoa học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá rô phi được phân loại trong lớp Actinopterygii (cá vây tia), bộ Cichliformes, họ Cichlidae. Trong thực tế, từ “cá rô phi” không chỉ ám chỉ một loài đơn lẻ, mà là nhóm nhiều loài khác nhau. Trong nuôi trồng, ba loài phổ biến nhất là \u003Ci>Oreochromis niloticus\u003C\u002Fi> (cá rô phi sông Nile), \u003Ci>Oreochromis mossambicus\u003C\u002Fi> (cá rô phi Mozambique) và \u003Ci>Oreochromis aureus\u003C\u002Fi> (cá rô phi xanh).\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMột số loài cá rô phi có thể lai tạo tự nhiên với nhau, tạo ra nhiều giống lai có tốc độ sinh trưởng nhanh hơn, thích nghi tốt hơn với điều kiện nuôi công nghiệp. Các giống lai phổ biến thường được nuôi tại Việt Nam, Trung Quốc, Ai Cập và nhiều quốc gia Đông Nam Á, mang lại năng suất cao và ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nBảng phân loại cơ bản của cá rô phi:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Bậc phân loại\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Tên khoa học\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Lớp\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Actinopterygii (cá vây tia)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Bộ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cichliformes\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Họ\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>Cichlidae\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chi phổ biến\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Oreochromis\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Tilapia\u003C\u002Fi>, \u003Ci>Sarotherodon\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Loài thường nuôi\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>\u003Ci>Oreochromis niloticus\u003C\u002Fi>, \u003Ci>O. mossambicus\u003C\u002Fi>, \u003Ci>O. aureus\u003C\u002Fi>\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm hình thái\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá rô phi có thân hình bầu dục, dẹt bên, với chiều dài phổ biến từ 20–30 cm khi trưởng thành, một số cá thể có thể đạt đến 50 cm trong điều kiện tự nhiên. Vây lưng của cá rô phi kéo dài từ sau đầu cho tới gần vây đuôi, phần trước của vây có gai cứng, phần sau có tia mềm. Vây hậu môn cũng có cấu trúc tương tự. Vây đuôi thường có hình tròn hoặc hơi vuông.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMàu sắc cơ thể thay đổi tùy loài, thường là xám bạc, xanh lục hoặc đen. Một số loài có sọc ngang sẫm màu trên thân hoặc chấm đen ở phần vây đuôi. Đặc biệt, cá đực thường lớn hơn cá cái và có màu sắc rực rỡ hơn, đặc biệt vào mùa sinh sản. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc điểm nổi bật để nhận dạng cá rô phi:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thân dẹt, bầu dục, kích thước 20–30 cm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vây lưng dài, chia thành phần gai và phần mềm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Vây đuôi tròn hoặc vuông\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Màu sắc thay đổi, cá đực thường rực rỡ hơn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá rô phi có nguồn gốc từ các sông hồ nước ngọt tại châu Phi và Trung Đông. Trong tự nhiên, chúng sống ở vùng nước ấm, giàu dinh dưỡng, có dòng chảy chậm. Nhờ khả năng thích nghi cao, cá rô phi hiện đã có mặt tại hơn 120 quốc gia và trở thành một trong những loài cá nuôi trồng thủy sản phổ biến nhất trên thế giới.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCá rô phi có thể sinh trưởng trong nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22%C4%91i%E1%BB%81u%20ki%E1%BB%87n%20m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%22%7D}} khác nhau, từ nước ngọt đến nước lợ và một số loài còn sống được trong nước mặn. Chúng chịu được độ pH rộng, từ 6.5–8.5, và có thể sinh trưởng tốt ở nhiệt độ 25–30°C. Tuy nhiên, cá rô phi không chịu được lạnh, khi nhiệt độ xuống dưới 15°C thì tỷ lệ sống giảm mạnh.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nThông số môi trường thích hợp cho cá rô phi:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thông số\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Khoảng giá trị tối ưu\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Nhiệt độ nước\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>25–30°C\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ pH\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>6.5–8.5\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Độ mặn\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>0–20‰ (tùy loài)\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Oxy hòa tan\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>≥ 3 mg\u002FL\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Tập tính sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá rô phi là loài ăn tạp, có thể sử dụng đa dạng nguồn thức ăn từ thực vật, tảo, mùn bã hữu cơ cho đến côn trùng, giáp xác nhỏ và động vật phù du. Nhờ khả năng thích nghi trong khẩu phần ăn, cá rô phi có thể nuôi trong nhiều hệ thống khác nhau, kể cả ao đất truyền thống, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20tu%E1%BA%A7n%20ho%C3%A0n%22%7D}} khép kín hay lồng bè trên sông hồ.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTrong điều kiện tự nhiên, cá rô phi trưởng thành có thể đạt {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20sinh%20s%E1%BA%A3n%22%7D}} chỉ sau 5–6 tháng tuổi. Một đặc điểm nổi bật là hành vi ấp miệng, khi cá cái ngậm trứng đã thụ tinh trong khoang miệng để bảo vệ chúng cho đến khi nở thành cá bột. Điều này giúp tăng tỷ lệ sống sót của thế hệ con, đồng thời khiến chúng trở thành đối tượng khó kiểm soát trong các quần thể hoang dã khi được du nhập ra ngoài môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác đặc tính sinh học nổi bật:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ăn tạp, có thể sử dụng thức ăn công nghiệp và tự nhiên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sinh sản sớm và nhiều lần trong năm\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Tập tính ấp miệng đặc trưng, bảo vệ trứng và cá bột\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khả năng thích nghi cao với môi trường khác nhau\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị dinh dưỡng\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nThịt cá rô phi có màu trắng, mềm, ít xương dăm, thích hợp cho nhiều món ăn khác nhau. Hàm lượng protein cao và chất béo thấp giúp cá rô phi trở thành nguồn thực phẩm phổ biến trong chế độ ăn lành mạnh. Ngoài ra, cá rô phi chứa lượng axit béo omega-3 và omega-6 cân đối, góp phần hỗ trợ {{topic|%7B%22topic%22%3A%22s%E1%BB%A9c%20kh%E1%BB%8Fe%20tim%20m%E1%BA%A1ch%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nGiá trị dinh dưỡng trung bình trong 100 g thịt cá rô phi phi lê:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Cthead>\n    \u003Ctr>\n      \u003Cth>Thành phần\u003C\u002Fth>\n      \u003Cth>Giá trị trung bình\u003C\u002Fth>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Fthead>\n  \u003Ctbody>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Năng lượng\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>96 kcal\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Protein\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~20 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Chất béo\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~1.7 g\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Omega-3\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~200 mg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n    \u003Ctr>\n      \u003Ctd>Omega-6\u003C\u002Ftd>\n      \u003Ctd>~400 mg\u003C\u002Ftd>\n    \u003C\u002Ftr>\n  \u003C\u002Ftbody>\n\u003C\u002Ftable>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhờ những đặc tính này, cá rô phi được khuyến nghị như một nguồn protein động vật giá cả phải chăng, phù hợp với khẩu phần ăn của nhiều {{topic|%7B%22topic%22%3A%22qu%E1%BB%91c%20gia%20%C4%91ang%20ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%22%7D}} cũng như các thị trường tiêu thụ lớn ở Mỹ và châu Âu.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò trong nuôi trồng thủy sản\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá rô phi hiện là đối tượng nuôi quan trọng thứ hai thế giới sau cá chép, với sản lượng toàn cầu hàng năm trên 6 triệu tấn. Các quốc gia sản xuất lớn bao gồm Trung Quốc, Indonesia, Ai Cập, Philippines, Brazil và Việt Nam. Theo báo cáo của \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.fao.org\u002Ffishery\u002Fen\" target=\"_blank\">FAO\u003C\u002Fa>, cá rô phi chiếm khoảng 8% tổng sản lượng thủy sản nuôi toàn cầu.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác mô hình nuôi phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Nuôi trong ao đất: hình thức phổ biến nhất, tận dụng thức ăn tự nhiên kết hợp bổ sung thức ăn viên\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nuôi lồng bè trên sông, hồ chứa: tăng năng suất, dễ thu hoạch\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Nuôi kết hợp (polyculture): nuôi chung với tôm, cá chép hoặc các loài cá khác để tận dụng nguồn thức ăn\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Hệ thống tuần hoàn (RAS): ứng dụng công nghệ cao, phù hợp với nuôi thương phẩm quy mô lớn\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhả năng chịu đựng điều kiện môi trường đa dạng và tốc độ sinh trưởng nhanh khiến cá rô phi trở thành loài cá lý tưởng cho sản xuất quy mô công nghiệp. Ngoài ra, chúng còn góp phần vào an ninh lương thực toàn cầu nhờ giá thành thấp và nguồn cung ổn định.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị kinh tế và thương mại\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá rô phi là một trong những mặt hàng thủy sản xuất khẩu quan trọng nhất của nhiều quốc gia châu Á và châu Phi. Thịt cá được ưa chuộng tại thị trường Mỹ, EU, Nhật Bản và Trung Đông nhờ chất lượng ổn định, ít xương và dễ chế biến. \n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác dạng sản phẩm thương mại:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phi lê đông lạnh\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cá rô phi tươi\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cá rô phi chế biến sẵn (xông khói, tẩm gia vị, đồ hộp)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTheo thống kê từ FAO, Trung Quốc hiện là quốc gia xuất khẩu cá rô phi lớn nhất, chiếm hơn 30% sản lượng toàn cầu. Việt Nam cũng nằm trong nhóm 5 quốc gia xuất khẩu hàng đầu, với thị trường chính là Mỹ và châu Phi.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tác động môi trường và bảo tồn\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nMặc dù cá rô phi mang lại giá trị kinh tế lớn, việc nuôi trồng không kiểm soát có thể dẫn đến hệ lụy sinh thái. Khi thoát ra ngoài {{topic|%7B%22topic%22%3A%22m%C3%B4i%20tr%C6%B0%E1%BB%9Dng%20t%E1%BB%B1%20nhi%C3%AAn%22%7D}}, cá rô phi có khả năng trở thành loài xâm hại do đặc tính sinh sản nhanh và {{topic|%7B%22topic%22%3A%22kh%E1%BA%A3%20n%C4%83ng%20c%E1%BA%A1nh%20tranh%22%7D}} thức ăn mạnh. Tại nhiều quốc gia, cá rô phi đã ảnh hưởng tiêu cực đến hệ sinh thái bản địa, làm suy giảm đa dạng sinh học và thay đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22c%E1%BA%A5u%20tr%C3%BAc%20qu%E1%BA%A7n%20th%E1%BB%83%22%7D}} cá địa phương.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐể giảm thiểu rủi ro, nhiều quốc gia đã đưa ra các quy định nghiêm ngặt về quản lý nuôi cá rô phi. Các {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ch%C6%B0%C6%A1ng%20tr%C3%ACnh%20nghi%C3%AAn%20c%E1%BB%A9u%22%7D}} tập trung vào chọn giống, kiểm soát sinh sản và phát triển các mô hình nuôi bền vững nhằm hạn chế tác động đến môi trường. Ngoài ra, việc áp dụng hệ thống tuần hoàn khép kín (RAS) và nuôi ghép hợp lý được coi là hướng đi quan trọng cho sự {{topic|%7B%22topic%22%3A%22ph%C3%A1t%20tri%E1%BB%83n%20b%E1%BB%81n%20v%E1%BB%AFng%22%7D}}.\n\u003C\u002Fp>","Tilapia","Cá rô phi (Tilapia) là nhóm cá nước ngọt thuộc họ Cichlidae, có nguồn gốc từ châu Phi, đóng vai trò là một trong những đối tượng thủy sản nuôi trồng quan trọng nhất toàn cầu nhờ khả năng thích nghi cao và tốc độ sinh trưởng nhanh.","AGRICULTURAL_SCIENCES",[21,28,34],{"citationText":22,"title":23,"authors":24,"source":25,"year":26,"doi":27,"url":10},"Senapin, Shyam, Meemetta et al. (2018). Inapparent infection cases of tilapia lake virus (TiLV) in farmed tilapia. Aquaculture. DOI: 10.1016\u002Fj.aquaculture.2018.01.007","Inapparent infection cases of tilapia lake virus (TiLV) in farmed tilapia","Senapin, Shyam, Meemetta et al.","Aquaculture",2018,"10.1016\u002Fj.aquaculture.2018.01.007",{"citationText":29,"title":30,"authors":31,"source":25,"year":32,"doi":33,"url":10},"Delannoy, Samai, Labrie (2021). Streptococcus agalactiae serotype IV in farmed tilapia. Aquaculture. DOI: 10.1016\u002Fj.aquaculture.2021.737033","Streptococcus agalactiae serotype IV in farmed tilapia","Delannoy, Samai, Labrie",2021,"10.1016\u002Fj.aquaculture.2021.737033",{"citationText":35,"title":36,"authors":37,"source":25,"year":38,"doi":39,"url":10},"El-Sayed (1999). Alternative dietary protein sources for farmed tilapia, Oreochromis spp.. Aquaculture. DOI: 10.1016\u002Fs0044-8486(99)00159-3","Alternative dietary protein sources for farmed tilapia, Oreochromis spp.","El-Sayed",1999,"10.1016\u002Fs0044-8486(99)00159-3",[41,44,47],{"question":42,"answer":43},"Những loài cá rô phi nào được nuôi thương phẩm phổ biến nhất hiện nay?","Loài phổ biến nhất là cá rô phi vằn (Oreochromis niloticus), chiếm trên 80% sản lượng toàn cầu, cùng với cá rô phi xanh (Oreochromis aureus) và cá rô phi đỏ (Red Tilapia\u002Fdiêu hồng).",{"question":45,"answer":46},"Tại sao công nghệ sản xuất cá rô phi đơn tính đực lại được áp dụng rộng rãi?","Cá rô phi đực lớn nhanh hơn cá cái 20-30% và việc nuôi toàn đực giúp ngăn ngừa sinh sản tự do ngoài kiểm soát trong ao, tránh cạnh tranh thức ăn và giữ kích cỡ cá thương phẩm đồng đều.",{"question":48,"answer":49},"Cá rô phi có vai trò như thế nào đối với an ninh lương thực và kinh tế thủy sản?","Cá rô phi cung cấp nguồn protein động vật dồi dào, giá thành hợp lý, có chuỗi cung ứng xuất khẩu phi-lê đông lạnh lớn và đóng góp sinh kế bền vững cho hàng triệu hộ nông dân vùng nhiệt đới.",{"id":51,"researcherId":10,"name":52,"imageUrl":53},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":55,"researcherId":10,"name":56,"imageUrl":57},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[59,60,61,62,63,64,65,66,67,68],"điều kiện môi trường","hệ thống tuần hoàn","khả năng sinh sản","sức khỏe tim mạch","quốc gia đang phát triển","môi trường tự nhiên","khả năng cạnh tranh","cấu trúc quần thể","chương trình nghiên cứu","phát triển bền vững",10,true,"PUBLISHED","2025-09-10T06:52:30.104+00:00","2026-09-07T08:09:07.013+00:00","2025-09-10T09:10:19.582+00:00","2026-09-07T08:09:06.624+00:00",277,[78,81,84,87,90,93,96,99,102,105],{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thảm thực vật","Thảm thực vật là gì? Các công bố khoa học về Thảm thực vật",{"id":82,"title":83,"term":82,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"adolescent","Adolescent là gì? Các công bố khoa học về Adolescent",{"id":85,"title":86,"term":85,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cơ sở vật chất","Cơ sở vật chất là gì? Các công bố khoa học về Cơ sở vật chất",{"id":88,"title":89,"term":88,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"thực nghiệm","Thực nghiệm là gì? Các nghiên cứu khoa học Thực nghiệm",{"id":91,"title":92,"term":91,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"bã đậu nành","Bã đậu nành là gì? Các công bố khoa học về Bã đậu nành",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá lóc","Cá lóc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cá lóc",{"id":97,"title":98,"term":97,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chuột cống trắng","Chuột cống trắng là gì? Các công bố khoa học về Chuột cống trắng",{"id":100,"title":101,"term":100,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":103,"title":104,"term":103,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"chỉ thị phân tử","Chỉ thị phân tử là gì? Các nghiên cứu khoa học về Chỉ thị phân tử",{"id":106,"title":107,"term":106,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"peptidoglycan","Peptidoglycan là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan"]