[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20nh%C3%A2n{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cá nhân":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":10,"synonyms":10,"definition":10,"discipline":10,"references":10,"faqs":10,"createUser":17,"publishUser":21,"keywords":25,"keywordCount":18,"enrichTopicLink":26,"status":27,"createTime":28,"updateTime":29,"publishTime":30,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":31,"relateTopics":32},"cá nhân","Cá nhân là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Cá nhân là một con người cụ thể, tồn tại như thực thể độc lập, có đặc điểm sinh học, tâm lý và xã hội riêng trong đời sống xã hội của con người hiện đại. Trong khoa học xã hội, cá nhân được hiểu là chủ thể hành động và quan hệ, vừa chịu tác động xã hội vừa góp phần định hình xã hội thông qua hoạt động sống. ","\u003Cdiv>\u003Ch2>Khái niệm và định nghĩa về cá nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá nhân là một con người cụ thể, tồn tại như một thực thể riêng biệt trong xã hội, có sự thống nhất giữa yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội. Trong khoa học xã hội, khái niệm cá nhân được dùng để chỉ một con người xác định, có đời sống vật chất và tinh thần riêng, có khả năng hành động, suy nghĩ và chịu trách nhiệm về hành vi của mình.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhác với cách hiểu đời thường chỉ nhấn mạnh tính đơn lẻ, trong nghiên cứu khoa học, cá nhân luôn được đặt trong mối quan hệ với các cấu trúc xã hội. Cá nhân không chỉ là một sinh thể tự nhiên mà còn là chủ thể xã hội, mang các giá trị, chuẩn mực và vai trò được hình thành thông qua quá trình sống và tương tác xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nKhái niệm cá nhân thường được sử dụng để phân biệt với các phạm trù như cộng đồng, nhóm xã hội hoặc xã hội nói chung. Việc làm rõ khái niệm này giúp xác định vị trí của con người cụ thể trong các phân tích về hành vi, trách nhiệm, quyền lợi và sự phát triển xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Cá nhân dưới góc nhìn sinh học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nDưới góc độ sinh học, cá nhân trước hết được xem là một cơ thể sống hoàn chỉnh, có cấu trúc giải phẫu và sinh lý riêng biệt. Mỗi cá nhân sở hữu một bộ gen đặc thù, tạo nên sự khác biệt về hình thể, chức năng sinh học và khả năng thích nghi với môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố sinh học như giới tính sinh học, tuổi tác, tình trạng sức khỏe và đặc điểm di truyền là nền tảng vật chất ban đầu của cá nhân. Những yếu tố này ảnh hưởng đến khả năng vận động, nhận thức và tuổi thọ, đồng thời tạo ra những giới hạn tự nhiên nhất định đối với sự phát triển cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTuy nhiên, trong khoa học hiện đại, sinh học không được xem là yếu tố quyết định tuyệt đối. Các nghiên cứu cho thấy cùng một nền tảng sinh học, cá nhân có thể phát triển rất khác nhau tùy thuộc vào điều kiện sống, dinh dưỡng, chăm sóc y tế và môi trường xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Bộ gen quyết định một phần đặc điểm bẩm sinh của cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Môi trường sống ảnh hưởng đến sự biểu hiện của các đặc điểm sinh học.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sức khỏe là điều kiện cần nhưng không đủ cho sự phát triển cá nhân toàn diện.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Cá nhân dưới góc nhìn tâm lý học\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong tâm lý học, cá nhân được hiểu là chủ thể của các quá trình tâm lý như nhận thức, cảm xúc, ý chí và hành vi. Mỗi cá nhân có đời sống nội tâm riêng, thể hiện qua cách cảm nhận thế giới, phản ứng trước các tình huống và lựa chọn hành động.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố tâm lý của cá nhân bao gồm tính cách, năng lực, nhu cầu, động cơ và hệ giá trị cá nhân. Những yếu tố này không tồn tại sẵn một cách hoàn chỉnh ngay từ khi sinh ra mà được hình thành và phát triển thông qua quá trình học tập, trải nghiệm và tương tác với môi trường.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nTâm lý học hiện đại nhấn mạnh tính cá biệt của mỗi cá nhân. Ngay cả trong cùng một điều kiện sống, các cá nhân khác nhau vẫn có thể hình thành những đặc điểm tâm lý khác nhau, dẫn đến sự đa dạng trong hành vi và phong cách sống.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Yếu tố tâm lý\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Nội dung chính\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ví dụ\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tính cách\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Đặc điểm ổn định của hành vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hướng ngoại, hướng nội\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Năng lực\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Khả năng thực hiện hoạt động\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Năng lực ngôn ngữ, logic\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Động cơ\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nguyên nhân thúc đẩy hành vi\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Nhu cầu học tập, làm việc\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Cá nhân trong mối quan hệ với xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá nhân không tồn tại một cách cô lập mà luôn sống trong những mối quan hệ xã hội nhất định. Thông qua gia đình, nhà trường, cộng đồng và các thiết chế xã hội khác, cá nhân tiếp nhận ngôn ngữ, chuẩn mực, giá trị và các khuôn mẫu hành vi chung của xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuá trình xã hội hóa đóng vai trò then chốt trong việc hình thành cá nhân với tư cách là một chủ thể xã hội. Nhờ quá trình này, cá nhân học cách thực hiện các vai trò xã hội, hiểu được kỳ vọng của xã hội và điều chỉnh hành vi của mình cho phù hợp với bối cảnh chung.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ giữa cá nhân và xã hội mang tính hai chiều. Xã hội định hình cá nhân thông qua các chuẩn mực và điều kiện sống, đồng thời cá nhân cũng góp phần tác động trở lại xã hội thông qua lao động, sáng tạo, giao tiếp và các hoạt động xã hội khác.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>Xã hội cung cấp môi trường và nguồn lực cho cá nhân phát triển.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Cá nhân tiếp thu và biến đổi các giá trị xã hội.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Sự phát triển xã hội gắn liền với sự phát triển của từng cá nhân.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003Ch2>Phân biệt cá nhân với các khái niệm liên quan\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong khoa học xã hội và nhân văn, khái niệm cá nhân thường được đặt trong mối quan hệ so sánh với các khái niệm khác nhằm làm rõ phạm vi và nội hàm của nó. Việc phân biệt này có ý nghĩa quan trọng trong nghiên cứu lý luận cũng như trong thực tiễn chính sách, giáo dục và pháp luật.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCá nhân khác với khái niệm “con người” ở chỗ con người thường được hiểu như một phạm trù chung, phản ánh bản chất loài, còn cá nhân nhấn mạnh một con người cụ thể với những đặc điểm riêng. Đồng thời, cá nhân cũng khác với “nhân cách”, vốn chỉ hệ thống các phẩm chất xã hội được hình thành trong quá trình cá nhân tham gia vào đời sống xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Cá nhân\u003C\u002Fstrong>: con người cụ thể, đơn lẻ, có tồn tại hiện thực.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Con người\u003C\u002Fstrong>: phạm trù chung chỉ loài người.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Nhân cách\u003C\u002Fstrong>: các phẩm chất xã hội của cá nhân.\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\u003Cstrong>Tập thể\u003C\u002Fstrong>: nhóm cá nhân gắn kết bởi mục tiêu và hoạt động chung.\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\n\u003Ch2>Quá trình hình thành và phát triển cá nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá nhân không phải là một thực thể cố định mà luôn vận động và phát triển trong suốt vòng đời. Quá trình hình thành cá nhân bắt đầu từ khi con người sinh ra và tiếp diễn thông qua các giai đoạn phát triển sinh học, tâm lý và xã hội khác nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nCác yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển cá nhân bao gồm di truyền, môi trường gia đình, giáo dục, điều kiện kinh tế – xã hội và những trải nghiệm cá nhân. Những yếu tố này không tác động một cách tách rời mà luôn tương tác, bổ sung và điều chỉnh lẫn nhau.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNghiên cứu sự phát triển cá nhân thường dựa trên các mô hình giai đoạn, cho phép mô tả những biến đổi điển hình về thể chất, nhận thức và xã hội ở từng thời kỳ của cuộc đời.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"6\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\n    \u003Cth>Giai đoạn\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Đặc điểm nổi bật\u003C\u002Fth>\n    \u003Cth>Ý nghĩa đối với cá nhân\u003C\u002Fth>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Thơ ấu\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Hình thành nền tảng sinh học và nhận thức\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Cơ sở cho phát triển sau này\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Trưởng thành\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Ổn định nhân cách, vai trò xã hội\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thực hiện trách nhiệm xã hội\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\n    \u003Ctd>Tuổi già\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Thích ứng với thay đổi sinh lý\u003C\u002Ftd>\n    \u003Ctd>Truyền đạt kinh nghiệm\u003C\u002Ftd>\n  \u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\n\n\u003Ch2>Vai trò của cá nhân trong đời sống xã hội\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nCá nhân là chủ thể trực tiếp của mọi hoạt động xã hội, từ lao động sản xuất, hoạt động chính trị đến sáng tạo văn hóa và khoa học. Mọi giá trị vật chất và tinh thần của xã hội đều được tạo ra thông qua hoạt động của các cá nhân cụ thể.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nỞ cấp độ xã hội, sự phát triển của cá nhân góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy đổi mới và tiến bộ xã hội. Những cá nhân có tri thức, kỹ năng và ý thức trách nhiệm cao thường đóng vai trò hạt nhân trong các quá trình biến đổi xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nĐồng thời, cá nhân cũng là đối tượng chịu tác động của các thiết chế xã hội như pháp luật, kinh tế và văn hóa. Những thiết chế này định hướng hành vi cá nhân, tạo ra khuôn khổ cho sự phát triển và tự do cá nhân.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Quyền và nghĩa vụ của cá nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nTrong xã hội hiện đại, cá nhân được thừa nhận là chủ thể của các quyền cơ bản, bao gồm quyền sống, quyền tự do, quyền bình đẳng và quyền tham gia vào đời sống xã hội. Các quyền này được ghi nhận trong hiến pháp, pháp luật quốc gia và các điều ước quốc tế về quyền con người.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nQuyền của cá nhân không tồn tại tách rời nghĩa vụ. Song song với việc hưởng quyền, cá nhân có trách nhiệm tuân thủ pháp luật, tôn trọng quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, đồng thời đóng góp cho lợi ích chung của cộng đồng.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nMối quan hệ giữa quyền và nghĩa vụ phản ánh sự cân bằng giữa tự do cá nhân và trật tự xã hội, là nền tảng cho sự ổn định và phát triển bền vững.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Các tranh luận học thuật xoay quanh khái niệm cá nhân\u003C\u002Fh2>\n\u003Cp>\nKhái niệm cá nhân là trung tâm của nhiều tranh luận học thuật, đặc biệt trong triết học và xã hội học. Một số trường phái tư tưởng nhấn mạnh tính tự do, tự chủ và giá trị nội tại của cá nhân, coi cá nhân là điểm xuất phát của mọi phân tích xã hội.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNgược lại, các quan điểm khác cho rằng cá nhân chỉ có thể được hiểu đầy đủ trong mối quan hệ với cộng đồng và cấu trúc xã hội. Theo cách tiếp cận này, hành vi và bản sắc cá nhân chịu ảnh hưởng sâu sắc từ bối cảnh lịch sử, văn hóa và kinh tế.\n\u003C\u002Fp>\n\u003Cp>\nNhững tranh luận này không nhằm phủ định vai trò của cá nhân hay xã hội, mà góp phần làm rõ tính phức tạp của mối quan hệ giữa con người cụ thể và thế giới xã hội rộng lớn.\n\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Tài liệu tham khảo\u003C\u002Fh2>\n\u003Cul>\n  \u003Cli>\n    Stanford Encyclopedia of Philosophy. Personal identity.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002Fentries\u002Fidentity-personal\u002F\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fplato.stanford.edu\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    American Psychological Association. Individual differences.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002Ftopics\u002Fpersonality\u002Findividual-differences\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.apa.org\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    World Health Organization. Social determinants of health.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002Fhealth-topics\u002Fsocial-determinants-of-health\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fwww.who.int\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>\n    Giddens, A. (2009). \u003Cem>Sociology\u003C\u002Fem>. Polity Press.\n    \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fpolitybooks.com\u002Fbookdetail\u002F?isbn=9780745643588\" target=\"_blank\" rel=\"noopener\">\n      https:\u002F\u002Fpolitybooks.com\u002F\n    \u003C\u002Fa>\n  \u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\n\u003C\u002Fdiv>",{"id":18,"researcherId":10,"name":19,"imageUrl":20},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":22,"researcherId":10,"name":23,"imageUrl":24},2889,"Lê Xuân Niên","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLuyWIkhyP2W5E59cKwN7ciI2nbjMGUpXO9rVQquC826ujzkqhU=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-12-01T11:29:14.328+00:00","2026-01-06T17:14:03.033+00:00","2026-01-06T17:14:03.028+00:00",71,[33,36,46,56,61,66,76,82,93,99],{"id":34,"title":35,"term":34,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"truyền thông xã hội","Truyền thông xã hội là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học",{"id":37,"title":38,"term":37,"englishTitle":39,"definition":40,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát","Thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát là gì? Tổng quan chi tiết","Randomized controlled trial (RCT)","Thử nghiệm ngẫu nhiên có kiểm soát là thiết kế nghiên cứu dịch tễ học thực nghiệm lâm sàng tiêu chuẩn vàng, trong đó đối tượng tham gia được phân bổ ngẫu nhiên vào nhóm can thiệp hoặc nhóm chứng để đo lường chính xác hiệu quả và độ an toàn của can thiệp.","MEDICAL_HEALTH_SCIENCES","medical-health-sciences","Khoa học y - dược","#D6336C","stethoscope",{"id":47,"title":48,"term":47,"englishTitle":49,"definition":50,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"người bị buộc tội","Người bị buộc tội là gì? Các công bố khoa học về Người bị buộc tội","The accused \u002F Accused person","Người bị buộc tội là tư cách pháp lý trong tố tụng hình sự chỉ người bị bắt, người bị giữ trong trường hợp khẩn cấp, người bị khởi tố (bị can) hoặc người bị đưa ra xét xử (bị cáo), được bảo đảm nguyên tắc suy đoán vô tội và quyền bào chữa theo luật định.","SOCIAL_SCIENCES","social-sciences","Khoa học xã hội","#E08600","users",{"id":57,"title":58,"term":57,"englishTitle":59,"definition":60,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"an toàn bệnh nhân","An toàn bệnh nhân là gì? Khái niệm, cơ chế và ứng dụng","Patient safety","An toàn bệnh nhân là một ngành khoa học và thực hành quản trị y tế chuyên sâu hướng tới việc thiết lập các hệ thống phòng ngừa sai sót, giảm thiểu tổn hại có thể phòng tránh được cho người bệnh trong quá trình chăm sóc sức khỏe.",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"di chúc","Di chúc là gì? Các công bố khoa học về Di chúc","Will \u002F Testament","Di chúc là sự thể hiện ý chí đơn phương của cá nhân bằng văn bản hoặc lời nói nhằm định đoạt tài sản, phân định quyền sở hữu cho người thừa kế sau khi người đó qua đời theo quy định của pháp luật.",{"id":67,"title":68,"term":67,"englishTitle":69,"definition":70,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"điểm mở tối ưu","Điểm mở tối ưu là gì? Các công bố khoa học về Điểm mở tối ưu","Optimal open point","Điểm mở tối ưu là vị trí đóng cắt các thiết bị phân đoạn trong lưới điện phân phối hình tia được xác định thông qua thuật toán tối ưu hóa nhằm cực tiểu hóa tổn thất công suất truyền tải và nâng cao độ tin cậy cung cấp điện.","ENGINEERING_TECHNOLOGY","engineering-technology","Kỹ thuật và công nghệ","#5B62F4","cpu",{"id":77,"title":78,"term":79,"englishTitle":80,"definition":81,"discipline":51,"disciplineCode":52,"disciplineLabel":53,"disciplineColor":54,"disciplineIcon":55},"vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính là gì? Các công bố khoa học về Vi phạm hành chính","Vi phạm hành chính","Administrative violations","Vi phạm hành chính là hành vi có lỗi do cá nhân hoặc tổ chức thực hiện, vi phạm các quy định pháp luật về quản lý nhà nước mà không phải là tội phạm hình sự và theo quy định của pháp luật phải bị xử phạt vi phạm hành chính.",{"id":83,"title":84,"term":85,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":88,"disciplineCode":89,"disciplineLabel":90,"disciplineColor":91,"disciplineIcon":92},"plasma hồ quang","Plasma hồ quang là gì? Bản chất vật lý, cơ chế và ứng dụng","Plasma hồ quang","arc plasma","Plasma hồ quang là trạng thái khí ion hóa mạnh ở nhiệt độ cao được hình thành và duy trì bởi sự phóng điện liên tục qua khe hở giữa các điện cực trong môi trường khí.","NATURAL_SCIENCES","natural-sciences","Khoa học tự nhiên","#0E9F9C","atom",{"id":94,"title":95,"term":96,"englishTitle":97,"definition":98,"discipline":71,"disciplineCode":72,"disciplineLabel":73,"disciplineColor":74,"disciplineIcon":75},"đông khô","Đông khô là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học liên quan","Đông khô","Freeze drying","Đông khô (thăng hoa đông khô) là quy trình sấy khử nước ở nhiệt độ thấp dựa trên nguyên lý thăng hoa trực tiếp của đá thể rắn thành hơi thể khí trong điều kiện chân không sâu mà không đi qua trạng thái lỏng.",{"id":100,"title":101,"term":102,"englishTitle":103,"definition":104,"discipline":41,"disciplineCode":42,"disciplineLabel":43,"disciplineColor":44,"disciplineIcon":45},"lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung là gì? Các công bố khoa học về Lạc nội mạc tử cung","Lạc nội mạc tử cung","Endometriosis","Lạc nội mạc tử cung là bệnh lý phụ khoa mạn tính phụ thuộc estrogen, đặc trưng bởi sự xuất hiện và phát triển của các tuyến và mô đệm nội mạc tử cung chức năng ở vị trí bên ngoài buồng tử cung, dẫn đến phản ứng viêm mạn tính và vô sinh."]