[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20nh%C3%A2n%20h%C3%B3a{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cá nhân hóa":26},{"code":4,"data":5,"meta":20},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":24,"vietnamLatest":25},[],[8],{"publicationId":9,"title":10,"originalTitle":11,"authorNames":12,"authorCount":15,"journalName":16,"vietnamJournal":17,"publishDate":18,"publishYear":19,"totalCitation":20,"url":21,"doi":22,"summary":23},"20360467-a92b-470f-9b39-374ec34ae72d","Thách thức đạo đức của công nghệ giáo dục, dữ liệu lớn và học tập cá nhân hóa: Phân loại và theo dõi sinh viên thế kỷ hai mươi mốt","Ethical challenges of edtech, big data and personalized learning: twenty-first century student sorting and tracking",[13,14],"Priscilla M. Regan","Jolene Jesse",2,"Ethics and Information Technology",false,"2018-12-03",2018,null,"https:\u002F\u002Flink.springer.com\u002Farticle\u002F10.1007\u002Fs10676-018-9492-2","10.1007\u002Fs10676-018-9492-2","\u003Cp>Nghiên cứu triết học đạo đức công nghệ phân tích những thách thức pháp lý và nguy cơ phân tầng xã hội khi ứng dụng dữ liệu lớn vào mô hình học tập \u003Cb class=\"publication-topic-keywords\">cá nhân hóa\u003C\u002Fb> trong giáo dục phổ thông. Tác giả chỉ ra sáu khía cạnh đáng lo ngại gồm quyền riêng tư dữ liệu, tính ẩn danh, sự giám sát thuật toán và quyền tự quyết của học sinh. Công trình cung cấp góc nhìn cảnh báo quan trọng cho các nhà hoạch định chính sách công nghệ trường học.\u003C\u002Fp>",[],[],{"code":4,"data":27,"meta":20},{"id":28,"title":29,"description":30,"content":31,"term":28,"englishTitle":20,"synonyms":20,"definition":20,"discipline":20,"references":20,"faqs":20,"createUser":32,"publishUser":36,"keywords":40,"keywordCount":51,"enrichTopicLink":52,"status":53,"createTime":54,"updateTime":55,"publishTime":56,"linkEnrichedTime":57,"publicationScanTime":58,"contentErrorMessage":20,"viewCount":59,"relateTopics":60},"cá nhân hóa","Cá nhân hóa là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","Cá nhân hóa là quá trình hệ thống tự động điều chỉnh nội dung hoặc dịch vụ dựa trên dữ liệu hành vi và đặc điểm riêng của từng người dùng. Khác với tùy biến do người dùng chủ động thực hiện, cá nhân hóa tối ưu hóa trải nghiệm bằng cách phân tích và dự đoán nhu cầu cá nhân một cách liên tục.\n","\u003Ch2>Định nghĩa cá nhân hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá nhân hóa (personalization) là quá trình điều chỉnh nội dung, dịch vụ, giao diện hoặc hành vi của hệ thống nhằm đáp ứng tối ưu nhu cầu, sở thích và đặc điểm riêng biệt của từng cá nhân. Đây là một phương pháp chủ động, thường được triển khai tự động bằng hệ thống phần mềm có khả năng phân tích và ra quyết định dựa trên dữ liệu người dùng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cá nhân hóa hiện diện trong nhiều lĩnh vực từ công nghệ, {{topic|%7B%22topic%22%3A%22th%C6%B0%C6%A1ng%20m%E1%BA%A1i%20%C4%91i%E1%BB%87n%20t%E1%BB%AD%22%7D}}, y học cho tới giáo dục và truyền thông số. Mục tiêu là nâng cao {{topic|%7B%22topic%22%3A%22tr%E1%BA%A3i%20nghi%E1%BB%87m%20ng%C6%B0%E1%BB%9Di%20d%C3%B9ng%22%7D}} bằng cách tăng độ liên quan, tính phù hợp và hiệu quả tương tác giữa hệ thống và người dùng cuối.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số ví dụ thường gặp:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Gợi ý phim theo lịch sử xem trên Netflix\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giao diện trang chủ cá nhân hóa theo tài khoản Google\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quảng cáo động dựa trên hành vi duyệt web\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Phân biệt giữa cá nhân hóa và tùy biến\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá nhân hóa và tùy biến (customization) là hai khái niệm thường bị nhầm lẫn nhưng khác biệt cơ bản ở cơ chế thực hiện. Tùy biến là quá trình thay đổi {{topic|%7B%22topic%22%3A%22giao%20di%E1%BB%87n%22%7D}}, nội dung hoặc chức năng theo ý muốn chủ động của người dùng. Ngược lại, cá nhân hóa do hệ thống thực hiện một cách tự động hoặc bán tự động, dựa trên dữ liệu hành vi, hồ sơ cá nhân hoặc bối cảnh sử dụng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng so sánh sau làm rõ sự khác biệt:\u003C\u002Fp>\u003Cfigure class=\"table\">\u003Ctable>\u003Cthead>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cá nhân hóa\u003C\u002Fth>\u003Cth>Tùy biến\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Fthead>\u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Ctd>Chủ thể điều chỉnh\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hệ thống\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Người dùng\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Dựa trên dữ liệu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hành vi, lịch sử, hồ sơ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Sở thích được chỉ định\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003Ctr>\u003Ctd>Tính động\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tự động, thích ứng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Tĩnh hoặc bán động\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003C\u002Ffigure>\u003Cp>Việc hiểu rõ sự khác biệt này là quan trọng trong thiết kế trải nghiệm người dùng (UX), giúp phân định rõ khi nào nên để người dùng kiểm soát, khi nào nên để hệ thống đưa ra gợi ý phù hợp.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Vai trò trong công nghệ thông tin và dữ liệu lớn\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, cá nhân hóa là một trụ cột quan trọng của {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%87%20th%E1%BB%91ng%20th%C3%B4ng%20minh%22%7D}} và tương tác người–máy hiện đại. Các thuật toán {{topic|%7B%22topic%22%3A%22h%E1%BB%8Dc%20m%C3%A1y%22%7D}} ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22machine%20learning%22%7D}}), {{topic|%7B%22topic%22%3A%22khai%20ph%C3%A1%20d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%22%7D}} ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22data%20mining%22%7D}}) và trí tuệ nhân tạo (AI) được ứng dụng để phân tích tập {{topic|%7B%22topic%22%3A%22d%E1%BB%AF%20li%E1%BB%87u%20l%E1%BB%9Bn%22%7D}} ({{topic|%7B%22topic%22%3A%22big%20data%22%7D}}) và suy luận hành vi, sở thích cá nhân theo thời gian thực.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Một số hệ thống nổi bật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fnetflixtechblog.com\u002F\">Netflix\u003C\u002Fa>: Gợi ý nội dung dựa trên lịch sử xem, thời gian tương tác, đánh giá phim\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fresearch.google\u002F\">Google\u003C\u002Fa>: Tự động hóa kết quả tìm kiếm, đề xuất sản phẩm, quảng cáo động\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.amazon.science\u002F\">Amazon\u003C\u002Fa>: Gợi ý mua hàng dựa trên hành vi người dùng và tương tác cộng đồng\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các mô hình thường sử dụng gồm collaborative filtering (lọc cộng tác), content-based filtering (lọc theo nội dung), và hybrid models (lai ghép). Mỗi mô hình phân tích dữ liệu theo những logic khác nhau để đưa ra kết quả phù hợp cá nhân từng người.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Cá nhân hóa trong y học chính xác\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Y học cá nhân hóa (precision medicine) là một hướng tiếp cận trong y khoa nhằm điều chỉnh điều trị hoặc dự phòng dựa trên sự khác biệt về gene, sinh học phân tử, lối sống và môi trường của từng cá thể. Thay vì áp dụng phương pháp điều trị đồng nhất cho mọi bệnh nhân, y học cá nhân hóa đề xuất phác đồ tối ưu theo đặc điểm di truyền và phản ứng sinh học riêng biệt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ thực tiễn bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Xét nghiệm gene để xác định loại thuốc phù hợp (pharmacogenomics)\u003C\u002Fli>\u003Cli>Dự đoán nguy cơ ung thư qua giải trình tự DNA\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiết kế vaccine hoặc liệu pháp miễn dịch theo biểu hiện protein cá nhân\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Dự án nghiên cứu toàn diện như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.nih.gov\u002Fresearch-training\u002Fallofus-research-program\">NIH All of Us\u003C\u002Fa> thu thập dữ liệu gene và sức khỏe của hàng triệu người nhằm xây dựng nền tảng y học hướng cá nhân. Kết hợp AI với dữ liệu sinh học lớn, các mô hình dự đoán đang giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ không mong muốn.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ứng dụng trong giáo dục\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong giáo dục hiện đại, cá nhân hóa là chiến lược giúp học sinh tiếp cận nội dung phù hợp với năng lực, tốc độ và phương pháp học tập riêng của mình. Không còn giới hạn bởi chương trình giảng dạy đồng loạt, cá nhân hóa giúp học viên tiếp thu hiệu quả hơn thông qua các hệ thống học tập thông minh và nội dung linh hoạt.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các nền tảng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.knewton.com\u002F\">Knewton\u003C\u002Fa> và \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.edx.org\u002Fedx-for-business\">edX for Business\u003C\u002Fa> sử dụng dữ liệu học tập để điều chỉnh bài giảng, câu hỏi và lộ trình học. Hệ thống học tập thích ứng (adaptive learning system) theo dõi tiến độ và đưa ra gợi ý cá nhân cho từng học viên.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Những yếu tố được cá nhân hóa bao gồm:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Mức độ khó của bài tập\u003C\u002Fli>\u003Cli>Loại nội dung: video, văn bản, tương tác\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thời lượng và nhịp độ học tập\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Giáo dục cá nhân hóa cũng mở ra khả năng phát triển kỹ năng mềm và học tập suốt đời, khi người học được làm chủ nội dung, kiểm soát mục tiêu học tập và phản hồi hiệu quả hơn từ giảng viên hoặc AI hỗ trợ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Tiếp thị cá nhân hóa và hành vi người tiêu dùng\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong lĩnh vực tiếp thị kỹ thuật số, cá nhân hóa là công cụ tối ưu để nâng cao trải nghiệm khách hàng, tăng tỷ lệ chuyển đổi và tạo dựng lòng trung thành. Dựa trên lịch sử mua sắm, hành vi duyệt web, vị trí địa lý, thói quen thiết bị và dữ liệu CRM, các nền tảng có thể phân phối nội dung quảng cáo hoặc ưu đãi đúng thời điểm, đúng người.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ ứng dụng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Email marketing có nội dung và tiêu đề phù hợp từng nhóm khách hàng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Website tự động điều chỉnh layout, banner và đề xuất sản phẩm\u003C\u002Fli>\u003Cli>Quảng cáo động (dynamic ads) hiển thị nội dung tùy theo ngữ cảnh hành vi\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Salesforce Marketing Cloud là một ví dụ tiêu biểu về nền tảng cá nhân hóa quy mô lớn, cung cấp \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.salesforce.com\u002Fproducts\u002Fmarketing-cloud\u002Fpersonalization\u002F\">AI Personalization Tools\u003C\u002Fa> để tự động hóa nội dung dựa trên phân khúc và hành vi thời gian thực.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Mô hình toán học trong hệ thống gợi ý\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Các hệ thống cá nhân hóa hiện đại sử dụng mô hình học máy và đại số tuyến tính để trích xuất đặc trưng cá nhân hóa từ dữ liệu người dùng và sản phẩm. Một trong các kỹ thuật phổ biến nhất là suy luận ma trận (Matrix Factorization), thường áp dụng trong hệ thống gợi ý của Netflix, Amazon, Spotify…\u003C\u002Fp>\u003Cp>Công thức tổng quát:\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R \\approx U \\cdot V^T\u003C\u002Fscript>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Trong đó:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>R:\u003C\u002Fstrong> Ma trận phản hồi (ví dụ: đánh giá sao hoặc lượt xem)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>U:\u003C\u002Fstrong> Ma trận đặc trưng người dùng (latent features)\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>V:\u003C\u002Fstrong> Ma trận đặc trưng sản phẩm\u002Fnội dung\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Quá trình huấn luyện mô hình nhằm tìm ra&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">U\u003C\u002Fscript>&nbsp;và&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">V\u003C\u002Fscript>&nbsp;sao cho sai số giữa&nbsp;\u003Cscript type=\"math\u002Ftex\">R\u003C\u002Fscript>&nbsp;dự đoán và thực tế là nhỏ nhất. Các thuật toán tối ưu như SGD (Stochastic Gradient Descent) hoặc ALS (Alternating Least Squares) thường được sử dụng.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Quản trị dữ liệu và quyền riêng tư\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá nhân hóa đòi hỏi hệ thống thu thập, lưu trữ và phân tích khối lượng lớn dữ liệu cá nhân, bao gồm hành vi, nhân khẩu học, thiết bị sử dụng và thậm chí cả thông tin nhạy cảm như vị trí, tài chính hoặc sức khỏe. Điều này đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn dữ liệu và quyền riêng tư cá nhân.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các khung pháp lý quan trọng:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>\u003Cstrong>GDPR (EU):\u003C\u002Fstrong> Quy định chung về bảo vệ dữ liệu\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>CCPA (California):\u003C\u002Fstrong> Luật quyền riêng tư người tiêu dùng\u003C\u002Fli>\u003Cli>\u003Cstrong>HIPAA (Hoa Kỳ):\u003C\u002Fstrong> Quy định bảo vệ dữ liệu y tế cá nhân\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Doanh nghiệp cần đảm bảo minh bạch trong cách thu thập và xử lý dữ liệu, cung cấp tùy chọn cho người dùng để kiểm soát quyền truy cập, chỉnh sửa hoặc xóa dữ liệu cá nhân. Các biện pháp kỹ thuật như ẩn danh hóa, mã hóa và bảo vệ truy cập cũng phải được triển khai đồng bộ.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Ưu điểm và rủi ro của cá nhân hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá nhân hóa mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho cả người dùng và nhà cung cấp dịch vụ. Tuy nhiên, nếu triển khai không đúng cách, nó cũng tiềm ẩn những rủi ro đáng kể, cả về mặt công nghệ lẫn đạo đức.\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Ưu điểm:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Tăng mức độ tương tác và gắn bó với người dùng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Cải thiện tỷ lệ chuyển đổi và doanh thu\u003C\u002Fli>\u003Cli>Nâng cao trải nghiệm và sự hài lòng cá nhân\u003C\u002Fli>\u003Cli>Giảm nhiễu thông tin và thời gian tìm kiếm\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>\u003Cstrong>Rủi ro:\u003C\u002Fstrong>\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Xâm phạm quyền riêng tư nếu không xin phép rõ ràng\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiên lệch thuật toán (algorithmic bias) tạo ra vòng lặp khép kín\u003C\u002Fli>\u003Cli>Thiếu minh bạch trong cách hệ thống đưa ra quyết định\u003C\u002Fli>\u003Cli>Gây nghi ngại hoặc phản ứng tiêu cực nếu cá nhân hóa quá mức\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Xu hướng phát triển và tương lai của cá nhân hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá nhân hóa đang phát triển nhanh chóng dưới sự thúc đẩy của trí tuệ nhân tạo, dữ liệu thời gian thực và khả năng tính toán cao. Trong giai đoạn tới, xu hướng \"siêu cá nhân hóa\" (hyper-personalization) sẽ trở thành tiêu chuẩn, nơi mọi trải nghiệm đều thích nghi theo ngữ cảnh, vị trí, trạng thái tâm lý và thời gian thực của người dùng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Xu hướng nổi bật:\u003C\u002Fp>\u003Cul>\u003Cli>Kết hợp cảm biến IoT để thu thập dữ liệu bối cảnh\u003C\u002Fli>\u003Cli>Áp dụng học sâu (deep learning) để phát hiện mẫu hành vi phức tạp\u003C\u002Fli>\u003Cli>Sử dụng mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) để tạo nội dung cá nhân hóa theo thời gian thực\u003C\u002Fli>\u003C\u002Ful>\u003Cp>&nbsp;\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhiều nền tảng như \u003Ca href=\"https:\u002F\u002Fwww.adobe.com\u002Fsensei.html\">Adobe Sensei\u003C\u002Fa> đã tích hợp các công cụ AI thế hệ mới để thúc đẩy cá nhân hóa đa chiều trong quảng cáo, nội dung và thương mại điện tử. Cùng với đó là sự trỗi dậy của mô hình song sinh số (digital twin), nơi mỗi cá nhân có một mô hình đại diện số hóa tương tác với thế giới số theo cách riêng biệt.\u003C\u002Fp>",{"id":33,"researcherId":20,"name":34,"imageUrl":35},2633,"Hoài Đặng","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLVXVafUxrnnC_H60UeQdpLE3UgeKGCSesypz_6Vi59B-n9C41A=s96-c",{"id":37,"researcherId":20,"name":38,"imageUrl":39},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[41,42,43,44,45,46,47,48,49,50],"thương mại điện tử","trải nghiệm người dùng","giao diện","hệ thống thông minh","học máy","machine learning","khai phá dữ liệu","data mining","dữ liệu lớn","big data",10,true,"PUBLISHED","2025-06-10T08:09:21.513+00:00","2026-09-04T11:10:02.289+00:00","2025-06-12T05:06:26.112+00:00","2026-09-04T11:10:01.900+00:00","2026-09-04T10:21:58.203+00:00",437,[61,64,67,70,73,76,79,82,85,88],{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"ngữ nghĩa","Ngữ nghĩa là gì? Các nghiên cứu khoa học về Ngữ nghĩa",{"id":65,"title":66,"term":65,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"năng lực mô hình hóa toán học","Năng lực mô hình hóa toán học là gì? Các nghiên cứu khoa học",{"id":68,"title":69,"term":68,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"matlab simulink","Matlab simulink là gì? Các công bố khoa học về Matlab simulink",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"chất lượng thông tin","Chất lượng thông tin là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":74,"title":75,"term":74,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"artificial intelligence","Artificial Intelligence là gì? Các nghiên cứu khoa học về AI",{"id":77,"title":78,"term":77,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"random forest","Random forest là gì? Các công bố khoa học về Random forest",{"id":80,"title":81,"term":80,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"đối chiếu","Đối chiếu là gì? Các công bố khoa học về Đối chiếu",{"id":83,"title":84,"term":83,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"giáo dục khởi nghiệp","Giáo dục khởi nghiệp là gì? Nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":86,"title":87,"term":86,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"thu thập thông tin","Thu thập thông tin là gì? Các nghiên cứu khoa học liên quan",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":20,"definition":20,"discipline":20,"disciplineCode":20,"disciplineLabel":20,"disciplineColor":20,"disciplineIcon":20},"năng lực chuyên môn","Năng lực chuyên môn là gì? Các nghiên cứu về Năng lực chuyên môn"]