[{"data":1,"prerenderedAt":-1},["ShallowReactive",2],{"_public_topic_publications_c%C3%A1%20n%C6%B0%E1%BB%9Bc%20ng%E1%BB%8Dt{\"limit\":5}":3,"_public_topic_byId_cá nước ngọt":11},{"code":4,"data":5,"meta":10},"SUCCESS",{"latest":6,"mostCited":7,"vietnamFeatured":8,"vietnamLatest":9},[],[],[],[],null,{"code":4,"data":12,"meta":10},{"id":13,"title":14,"description":15,"content":16,"term":13,"englishTitle":17,"synonyms":18,"definition":21,"discipline":22,"references":23,"faqs":32,"createUser":42,"publishUser":46,"keywords":50,"keywordCount":10,"enrichTopicLink":51,"status":52,"createTime":53,"updateTime":54,"publishTime":55,"linkEnrichedTime":10,"publicationScanTime":10,"contentErrorMessage":10,"viewCount":56,"relateTopics":57},"cá nước ngọt","Cá nước ngọt là gì? Các nghiên cứu khoa học về Cá nước ngọt","Cá nước ngọt là nhóm cá sinh sống trong môi trường nước có độ mặn thấp như sông, hồ, suối, ao và có cơ chế sinh lý thích nghi với áp suất thẩm thấu. Chúng chiếm hơn 40% số loài cá trên thế giới, đóng vai trò sinh thái và kinh tế quan trọng trong hệ sinh thái nội địa và đời sống con người. ","\u003Cp>Cá nước ngọt là nhóm cá sinh sống chủ yếu trong môi trường nước có độ mặn rất thấp, thường dưới 0,05%. Môi trường này bao gồm sông, suối, hồ, ao, đầm lầy và các hệ sinh thái nước nội địa khác. Cá nước ngọt chiếm hơn 40% tổng số loài cá đã được xác định, mặc dù chỉ khoảng 0,01% tổng thể tích nước trên Trái Đất là nước ngọt.\u003C\u002Fp>\u003Ch2>Định nghĩa cá nước ngọt\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Điểm đặc trưng về sinh lý học của cá nước ngọt là khả năng điều chỉnh áp suất thẩm thấu trong môi trường nhược trương, nơi nước có xu hướng thẩm thấu vào cơ thể cá trong khi ion dễ bị khuếch tán ra ngoài. Để đối phó với hiện tượng này, cá nước ngọt đã tiến hóa hệ bài tiết nước tiểu loãng, hấp thu ion chủ động tại mang và ruột, giúp duy trì cân bằng nội môi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các đặc điểm nhận dạng chính:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sống trong môi trường nước ngọt, độ mặn gần bằng 0\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Có hệ thống điều chỉnh áp suất thẩm thấu đặc biệt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Thường là cá tầng đáy, tầng giữa hoặc tầng mặt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đa dạng về kích thước, hành vi và giá trị kinh tế\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân loại và đa dạng sinh học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá nước ngọt thuộc về nhiều bộ và họ khác nhau, tạo nên sự đa dạng sinh học phong phú cả về hình thái, chức năng và hành vi sinh học. Một số bộ cá nước ngọt phổ biến bao gồm: Cypriniformes (cá chép, cá trôi), Siluriformes (cá da trơn, cá trê), Characiformes (cá tetra, cá hổ) và Perciformes (cá rô phi, cá quả).\u003C\u002Fp>\u003Cp>Theo các khảo sát gần đây được công bố trên Nature, lưu vực sông Amazon là nơi có số lượng loài cá nước ngọt lớn nhất thế giới, vượt quá 3.000 loài, tiếp theo là sông Congo và sông Mekong. Sự đa dạng này phản ánh vai trò của các yếu tố địa hình, khí hậu, độ cao và lịch sử tiến hóa địa sinh học trong việc hình thành quần thể cá đặc hữu.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bảng thống kê các lưu vực sông có đa dạng cá cao:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Lưu vực\u003C\u002Fth>\u003Cth>Quốc gia chính\u003C\u002Fth>\u003Cth>Số loài cá nước ngọt\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Amazon\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Brazil\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;3000\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Congo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>CH Congo, CHDC Congo\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;1100\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mekong\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Việt Nam, Lào, Campuchia\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;1000\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Mississippi\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hoa Kỳ\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>&gt;600\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Đặc điểm sinh lý học\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Trong môi trường nước nhược trương, cơ thể cá nước ngọt liên tục bị thẩm thấu nước vào trong do chênh lệch áp suất thẩm thấu giữa môi trường và huyết tương. Điều này gây ra nguy cơ pha loãng dịch nội bào và mất cân bằng điện giải. Để thích nghi, cá nước ngọt tiết ra nước tiểu loãng với lưu lượng lớn và sử dụng tế bào chuyên biệt tại mang để tái hấp thu ion Na⁺, Cl⁻ và Ca²⁺ từ môi trường bên ngoài.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Khả năng duy trì cân bằng nội môi của cá nước ngọt được mô tả thông qua công thức áp suất thẩm thấu:\n\ntrong đó  là áp suất thẩm thấu,  là hệ số ion hóa,  là nồng độ mol của chất tan,  là hằng số khí lý tưởng và  là nhiệt độ tuyệt đối. Công thức này cho thấy sự khác biệt nồng độ chất tan giữa cá và môi trường đóng vai trò chính trong động học nước và ion.\u003C\u002Fp>\u003Cp>So sánh sinh lý học cá nước ngọt và cá biển:\n\u003C\u002Fp>\u003Ctable border=\"1\" cellpadding=\"5\" cellspacing=\"0\">\n  \u003Ctbody>\u003Ctr>\u003Cth>Tiêu chí\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cá nước ngọt\u003C\u002Fth>\u003Cth>Cá biển\u003C\u002Fth>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Áp suất thẩm thấu môi trường\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Thấp\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Cao\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chiều hướng khuếch tán nước\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Vào cơ thể\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ra khỏi cơ thể\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Nước tiểu\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Nhiều, loãng\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Ít, cô đặc\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n  \u003Ctr>\u003Ctd>Chiến lược cân bằng ion\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Hấp thu ion qua mang\u003C\u002Ftd>\u003Ctd>Bài tiết ion qua mang\u003C\u002Ftd>\u003C\u002Ftr>\n\u003C\u002Ftbody>\u003C\u002Ftable>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Phân bố và môi trường sống\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá nước ngọt có mặt ở hầu hết các lục địa, ngoại trừ Nam Cực. Chúng sống trong các hệ sinh thái nước ngọt đa dạng như sông, suối, hồ tự nhiên, ao nhân tạo, đầm lầy, vùng ngập nước theo mùa và cả hệ thống nước ngọt đô thị. Nhiệt độ, dòng chảy, độ sâu, pH và oxy hòa tan là các yếu tố quyết định đến cấu trúc quần thể cá tại từng vùng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các loài cá nước ngọt phát triển tốt trong những môi trường có hệ thực vật thủy sinh phong phú, nơi cung cấp nơi trú ẩn, sinh sản và nguồn thức ăn tự nhiên. Tuy nhiên, một số loài có thể sống được trong điều kiện khắc nghiệt như nước đục, pH thấp hoặc oxy hòa tan thấp nhờ có cơ chế hô hấp phụ (labyrinth organ) hoặc khả năng chuyển hóa năng lượng kỵ khí.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các kiểu môi trường sống tiêu biểu:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Sông ngòi: nước chảy, nhiệt độ ổn định, giàu oxy\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ao hồ: nước tĩnh, dễ bị phú dưỡng, giàu chất hữu cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đầm lầy ngập mặn theo mùa: biến động lớn, thích nghi mạnh\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\u003Ch2>Chu trình sống và sinh sản\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Chu trình sống của cá nước ngọt thay đổi tùy theo loài, môi trường sống và điều kiện sinh thái khu vực. Nhiều loài có vòng đời ngắn, từ vài tháng đến một năm, trong khi một số loài lớn như cá hô hoặc cá tầm có thể sống trên 20 năm. Các giai đoạn chính trong chu trình sống gồm: trứng, ấu trùng, cá bột, cá trưởng thành sinh dục, sinh sản, già hóa và chết.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Cơ chế sinh sản ở cá nước ngọt cũng rất đa dạng. Phần lớn loài cá nước ngọt sinh sản bằng cách đẻ trứng ra môi trường nước (oviparous), với sự thụ tinh ngoài. Một số loài khác đẻ con (viviparous) như cá bảy màu hoặc cá bình tích, trong khi một số loài giữ trứng trong cơ thể cho đến khi nở (ovoviviparous). Việc đẻ trứng có thể diễn ra ở nền đáy, trong ổ làm từ thực vật, trong hang, hoặc giữa các tán thực vật nổi.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các hình thức sinh sản phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Oviparous: trứng rải rác, trứng dính, ổ tổ bảo vệ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ovoviviparous: trứng phát triển trong cơ thể mẹ, nở ra cá con\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Viviparous: phôi phát triển hoàn toàn trong cơ thể mẹ, cá con được đẻ ra sống\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Vai trò sinh thái\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá nước ngọt giữ vai trò sinh thái quan trọng trong mạng lưới dinh dưỡng của các hệ sinh thái nội địa. Chúng vừa là sinh vật tiêu thụ bậc trung (ăn tảo, sinh vật phù du, côn trùng thủy sinh) vừa là mồi cho các động vật ăn thịt như chim nước, rắn, thú ăn cá và con người. Việc duy trì cấu trúc quần thể cá ổn định giúp kiểm soát mật độ sinh vật nhỏ, hạn chế sự bùng phát của tảo hoặc côn trùng gây hại.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Nhiều loài cá nước ngọt cũng tham gia vào các quá trình địa sinh học như:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Khuấy động trầm tích đáy, giúp phân hủy chất hữu cơ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Phát tán hạt giống cây thủy sinh thông qua tiêu hóa\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Đóng vai trò chỉ thị sinh học trong đánh giá chất lượng nước\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, cá rô phi có thể ăn tảo lam và làm giảm hiện tượng phú dưỡng hồ chứa. Cá chạch sông là loài chỉ thị oxy hòa tan vì chúng rất nhạy với nồng độ DO thấp. Nhờ những vai trò này, bảo vệ cá nước ngọt cũng đồng nghĩa với bảo vệ sức khỏe hệ sinh thái nước ngọt.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Giá trị kinh tế và văn hóa\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá nước ngọt có vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu. Theo báo cáo của FAO (2022), nuôi trồng thủy sản nước ngọt chiếm hơn 50% tổng sản lượng cá nuôi trên thế giới, với các loài chính như cá trắm, cá chép, cá rô phi, cá tra. Cá nước ngọt là nguồn đạm động vật chủ yếu cho hàng tỷ người, đặc biệt tại châu Á, châu Phi và các quốc đảo đang phát triển.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Bên cạnh giá trị thực phẩm, cá nước ngọt còn mang lại lợi ích kinh tế từ:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Ngành cá cảnh (cá bảy màu, cá rồng, cá dĩa, cá neon)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Du lịch sinh thái (câu cá giải trí, ngắm cá hoang dã)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Văn hóa – tín ngưỡng (cá chép trong lễ Táo quân, cá thiêng trong Phật giáo)\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, Việt Nam là một trong những quốc gia xuất khẩu cá tra lớn nhất thế giới, đóng góp hàng tỷ USD mỗi năm. Trong khi đó, thị trường cá cảnh nước ngọt toàn cầu cũng đạt giá trị hàng chục tỷ USD, đặc biệt là ở Mỹ, Nhật Bản và châu Âu.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Nguy cơ và thách thức\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Cá nước ngọt hiện là một trong những nhóm sinh vật có mức suy giảm đa dạng sinh học nghiêm trọng nhất. Theo nghiên cứu đăng trên Biological Conservation, hơn 25% loài cá nước ngọt đang đối mặt nguy cơ tuyệt chủng do mất sinh cảnh, ô nhiễm, khai thác quá mức và cạnh tranh từ loài xâm lấn.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các mối đe dọa phổ biến:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Phá hủy sinh cảnh tự nhiên (xây đập, lấn ao hồ, đô thị hóa)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ô nhiễm nguồn nước từ nông nghiệp, công nghiệp và sinh hoạt\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Loài ngoại lai (cá tai tượng phi, cá lau kiếng, rùa tai đỏ)\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Biến đổi khí hậu: thay đổi nhiệt độ, dòng chảy và độ pH\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>\u003Cp>Ví dụ, việc xây dựng các đập thủy điện trên sông Mekong đã làm gián đoạn hành trình sinh sản của nhiều loài cá di cư như cá tra dầu và cá hô, dẫn đến suy giảm nghiêm trọng quần thể trong tự nhiên.\u003C\u002Fp>\n\n\u003Ch2>Bảo tồn và quản lý bền vững\u003C\u002Fh2>\u003Cp>Bảo tồn cá nước ngọt cần được lồng ghép trong chiến lược bảo tồn đa dạng sinh học nội địa, với các hoạt động bao gồm khôi phục sinh cảnh, kiểm soát khai thác và nâng cao nhận thức cộng đồng. Việc quy hoạch khu bảo tồn nước ngọt, vùng đệm và hành lang di cư là giải pháp quan trọng để duy trì quần thể cá bản địa.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Các tổ chức quốc tế như IUCN, WorldFish và FAO đang phối hợp với các chính phủ để xây dựng cơ sở dữ liệu cá nước ngọt, đánh giá tình trạng bảo tồn và thúc đẩy các chương trình bảo vệ dựa vào cộng đồng.\u003C\u002Fp>\u003Cp>Chiến lược khuyến nghị:\n\u003C\u002Fp>\u003Cul>\n  \u003Cli>Thiết lập khu bảo tồn nước ngọt và giám sát sinh học định kỳ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Kiểm soát khai thác cá hoang dã bằng hạn ngạch và mùa vụ\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Ngăn chặn phát tán loài ngoại lai xâm hại\u003C\u002Fli>\n  \u003Cli>Khuyến khích nuôi trồng thủy sản bền vững, giảm áp lực đánh bắt\u003C\u002Fli>\n\u003C\u002Ful>\u003Cp>\u003C\u002Fp>","freshwater fish",[19,20],"các loài cá nước ngọt","thủy sản nước ngọt","Cá nước ngọt là nhóm các loài cá dành toàn bộ hoặc phần lớn vòng đời sinh sống trong các thủy vực nước ngọt (sông, suối, hồ, đầm lầy) với độ mặn dưới 0,5 phần nghìn (‰).","AGRICULTURAL_SCIENCES",[24],{"citationText":25,"title":26,"authors":27,"source":28,"year":29,"doi":30,"url":31},"Dudgeon, D., et al. (2006). Freshwater biodiversity: importance, threats, status and conservation challenges. Biological Reviews, 81(2), 163-182.","Freshwater biodiversity: importance, threats, status and conservation challenges","Dudgeon","Biological Reviews",2006,"10.1017\u002FS1464793105006950","https:\u002F\u002Fdoi.org\u002F10.1017\u002FS1464793105006950",[33,36,39],{"question":34,"answer":35},"Cơ chế điều hòa thẩm thấu ở cá nước ngọt diễn ra như thế nào?","Do dịch cơ thể ưu trương so với môi trường nước, cá nước ngọt hấp thu chủ động muối qua mang và bài tiết lượng lớn nước tiểu rất loãng qua thận để duy trì cân bằng nội môi.",{"question":37,"answer":38},"Các loài cá nước ngọt có giá trị kinh tế nuôi trồng lớn nhất tại Việt Nam là gì?","Cá tra (Pangasianodon hypophthalmus), cá rô phi (Oreochromis niloticus), cá chép (Cyprinus carpio), cá trắm cỏ và cá lóc.",{"question":40,"answer":41},"Các mối đe dọa chính đối với đa dạng sinh học cá nước ngọt là gì?","Xây dựng đập thủy điện làm chia cắt đường di cư sinh sản, ô nhiễm nguồn nước công nghiệp\u002Fnông nghiệp, biến đổi khí hậu và sự xâm lấn của các loài ngoại lai.",{"id":43,"researcherId":10,"name":44,"imageUrl":45},1,"Nguyễn Ngọc Sơn","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocLGfGsF1nYQqYK5BasTLhNu1dBrBXg2fcEgBNPXJ0p2gqLQnO7i=s96-c",{"id":47,"researcherId":10,"name":48,"imageUrl":49},2681,"Cuong Ta","https:\u002F\u002Flh3.googleusercontent.com\u002Fa\u002FACg8ocKFuWh0ZD601Hp0_V_2xAK3kIOs20Kyv3V5ZLBo6fwfjyymJYzE=s96-c",[13],false,"PUBLISHED","2025-05-06T04:08:12.708+00:00","2026-08-24T04:37:07.221+00:00","2025-08-13T08:25:04.754+00:00",350,[58,61,70,75,78,83,88,93,98,103],{"id":59,"title":60,"term":59,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá lóc","Cá lóc là gì? Các bài báo nghiên cứu khoa học về Cá lóc",{"id":62,"title":63,"term":62,"englishTitle":64,"definition":65,"discipline":22,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"cá tra","Cá tra là gì? Các bài nghiên cứu khoa học về Cá tra","Striped Catfish","Cá tra (danh pháp khoa học: *Pangasianodon hypophthalmus*) là loài cá nước ngọt bản địa thuộc họ Cá tra (Pangasiidae), phân bố tự nhiên tại lưu vực sông Mekong và Chao Phraya, là đối tượng nuôi trồng thủy sản nước ngọt quan trọng bậc nhất của vùng Đồng bằng sông Cửu Long và ngành xuất khẩu thủy sản Việt Nam.","agricultural-sciences","Khoa học nông nghiệp","#2F9E44","sprout",{"id":71,"title":72,"term":71,"englishTitle":73,"definition":74,"discipline":22,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"Cá cầu vồng","Cá cầu vồng là gì? các nghiên cứu khoa học liên quan ","Rainbowfish \u002F Melanotaeniidae","Cá cầu vồng là nhóm cá nước ngọt nhiệt đới thuộc họ Melanotaeniidae bản địa của Australia và New Guinea, nổi bật với màu sắc óng ánh sặc sỡ biến đổi theo góc tán xạ ánh sáng, được nuôi làm cảnh phổ biến và sử dụng trong nghiên cứu sinh thái học.",{"id":76,"title":77,"term":76,"englishTitle":10,"definition":10,"discipline":10,"disciplineCode":10,"disciplineLabel":10,"disciplineColor":10,"disciplineIcon":10},"cá chó devils hole","Cá chó Hố Tử thần là gì? Sinh vật kỳ diệu giữa lòng sa mạc",{"id":79,"title":80,"term":79,"englishTitle":81,"definition":82,"discipline":22,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"trang trại","Trang trại: Khái niệm, nguyên lý và ứng dụng","Farm (Agricultural farm)","Trang trại là một thuật ngữ và phạm trù học thuật then chốt trong lĩnh vực agricultural sciences, phản ánh các nguyên lý, cơ chế và phương pháp luận chuyên sâu đã được chuẩn hóa trong nghiên cứu và ứng dụng thực tiễn.",{"id":84,"title":85,"term":84,"englishTitle":86,"definition":87,"discipline":22,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"pila polita","Pila polita là gì? Các công bố khoa học về Pila polita","Pila polita","Pila polita (còn gọi là ốc nhồi hoặc ốc bươu đen) là một loài ốc nước ngọt thuộc họ Ampullariidae, phân bố tự nhiên tại các vùng đầm lầy, ruộng nước và ao hồ ở khu vực Đông Nam Á.",{"id":89,"title":90,"term":89,"englishTitle":91,"definition":92,"discipline":22,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"nấm rơm","Nấm rơm là gì? Đặc điểm sinh học, quy trình trồng và giá trị dinh dưỡng","Paddy Straw Mushroom","Nấm rơm (Volvariella volvacea) là loài nấm ăn bậc cao thuộc họ Pluteaceae, ưa nhiệt độ cao và được nuôi trồng phổ biến trên cơ chất rơm rạ hoai mục tại các vùng nhiệt đới châu Á.",{"id":94,"title":95,"term":94,"englishTitle":96,"definition":97,"discipline":22,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"thuốc trừ sâu hữu cơ clo","Thuốc trừ sâu hữu cơ clo là gì? Các nghiên cứu khoa học","organochlorine pesticides","Thuốc trừ sâu hữu cơ clo là nhóm hợp chất hydrocacbon clo hóa tổng hợp có độ bền hóa học cao, khả năng hòa tan trong lipid mạnh và từng được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp cũng như kiểm soát vector truyền bệnh trước khi bị hạn chế toàn cầu theo Công ước Stockholm.",{"id":99,"title":100,"term":99,"englishTitle":101,"definition":102,"discipline":22,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"điều kiện đủ","Điều kiện đủ là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","dieu kien du","khái niệm và đối tượng nghiên cứu cơ bản trong khoa học nông nghiệp, phản ánh các đặc trưng bản chất, cơ chế vận hành và các quy luật tương tác hệ thống trong thực tiễn.",{"id":104,"title":105,"term":104,"englishTitle":106,"definition":102,"discipline":22,"disciplineCode":66,"disciplineLabel":67,"disciplineColor":68,"disciplineIcon":69},"tự điều chỉnh","Tự điều chỉnh là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan","tu dieu chinh"]